Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200838153-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nguyên Khê |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200810025 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 09:59:00 đến ngày 2020-08-24 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,071,031,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí xây dựng | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 22,46 | m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 34,673 | m3 | |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 3,1206 | 100m3 | |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III | 270,406 | m3 | |
| 5 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 24,3365 | 100m3 | |
| 6 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=20cm | 1.575,5 | 1m | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 44,057 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 396,513 | m3 | |
| 9 | Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 3,6m3, đường kính 0,4-1m | 4,4057 | 100m3 | |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,8854 | 100m3 | |
| 11 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 20,949 | m3 | |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 7,2721 | 100m3 | |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 3,6584 | 100m3 | |
| 14 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 121,45 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 0,2246 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 0,2246 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 30,5079 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 30,5079 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 4,4057 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 4,4057 | 100m3 | |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 3,7226 | 100m3 | |
| 22 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 8,6746 | 100m3 | |
| 23 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 50,0383 | 100m2 | |
| 24 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 50,0383 | 100m2 | |
| 25 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1km, ôtô tự đổ 10 tấn | 8,3164 | 100tấn | |
| 26 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 10 tấn | 8,3164 | 100tấn | |
| 27 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 6km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn | 8,3164 | 100tấn | |
| 28 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | 0,5221 | 100m3 | |
| 29 | Đắp cát vàng công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 26,1055 | m3 | |
| 30 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | 522,11 | m2 | |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 7,67 | m3 | |
| 32 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 3,84 | m3 | |
| 33 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 | 2.174 | m | |
| 34 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 150 | 62,57 | m3 | |
| 35 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 30m3/h | 0,6257 | 100m3 | |
| 36 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 | 0,6257 | 100m3 | |
| 37 | Vận chuyển vữa bê tông 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | 0,6257 | 100m3 | |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 5,2176 | 100m2 | |
| 39 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 15,0698 | m3 | |
| 40 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 2,1098 | 100m2 | |
| 41 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 2.511,64 | cái | |
| 42 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 577,264 | m2 | |
| 43 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 9,28 | m3 | |
| 44 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 3,9 | m2 | |
| 45 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 15,78 | m3 | |
| 46 | Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 3,6m3, đường kính 0,4-1m | 0,1578 | 100m3 | |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,1578 | 100m3 | |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,1578 | 100m3 | |
| 49 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 9,31 | m3 | |
| 50 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,8379 | 100m3 | |
| 51 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 150 | 139,65 | m3 | |
| 52 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 30m3/h | 1,3965 | 100m3 | |
| 53 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 | 1,3965 | 100m3 | |
| 54 | Vận chuyển vữa bê tông 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | 1,3965 | 100m3 | |
| 55 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 2,85 | 100m2 | |
| 56 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | 250,62 | m3 | |
| 57 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 1.576,17 | m2 | |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 60,8 | m3 | |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 7,6 | 100m2 | |
| 60 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 61,56 | m3 | |
| 61 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 3,5112 | 100m2 | |
| 62 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 10,3075 | tấn | |
| 63 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | 950 | cái | |
| 64 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 13,469 | m3 | |
| 65 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 121,221 | m3 | |
| 66 | Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 3,6m3, đường kính 0,4-1m | 1,3469 | 100m3 | |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 1,3469 | 100m3 | |
| 68 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 1,3469 | 100m3 | |
| 69 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 8,516 | m3 | |
| 70 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,7664 | 100m3 | |
| 71 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 150 | 127,74 | m3 | |
| 72 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 30m3/h | 1,2774 | 100m3 | |
| 73 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 | 1,2774 | 100m3 | |
| 74 | Vận chuyển vữa bê tông 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | 1,2774 | 100m3 | |
| 75 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 2,3655 | 100m2 | |
| 76 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 238,15 | m3 | |
| 77 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 1.524,32 | m2 | |
| 78 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | 50,49 | m3 | |
| 79 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 6,308 | 100m2 | |
| 80 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 60,48 | m3 | |
| 81 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 3,0996 | 100m2 | |
| 82 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 9,9556 | tấn | |
| 83 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | 789 | cái | |
| 84 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 0,0669 | m3 | |
| 85 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,6025 | 100m3 | |
| 86 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 150 | 100,42 | m3 | |
| 87 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 30m3/h | 1,0042 | 100m3 | |
| 88 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 | 1,0042 | 100m3 | |
| 89 | Vận chuyển vữa bê tông 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | 1,0042 | 100m3 | |
| 90 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,569 | 100m2 | |
| 91 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 156,36 | m3 | |
| 92 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 1.110,66 | m2 | |
| 93 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | 43,09 | m3 | |
| 94 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 5,23 | 100m2 | |
| 95 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 60,63 | m3 | |
| 96 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 3,8688 | 100m2 | |
| 97 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 13,6019 | tấn | |
| 98 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | 1.046 | cái | |
| 99 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III | 35,423 | m3 | |
| 100 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 3,1881 | 100m3 | |
| 101 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 13,146 | m3 | |
| 102 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,1831 | 100m3 | |
| 103 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 3,5423 | 100m3 | |
| 104 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 3,5423 | 100m3 | |
| 105 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 19,14 | m3 | |
| 106 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 150 | 34,64 | m3 | |
| 107 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 30m3/h | 0,3464 | 100m3 | |
| 108 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 | 0,3464 | 100m3 | |
| 109 | Vận chuyển vữa bê tông 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | 0,3464 | 100m3 | |
| 110 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,8845 | 100m2 | |
| 111 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 77,92 | m3 | |
| 112 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 274,43 | m2 | |
| 113 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 7,53 | m3 | |
| 114 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,453 | 100m2 | |
| 115 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 1,7858 | tấn | |
| 116 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | 12,62 | m3 | |
| 117 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 1,0488 | 100m2 | |
| 118 | Bộ khung lưới chắn rác(KT 430x860) bằng composite | 46 | cái | |
| 119 | Bộ khung vuông nắp tròn đường kính 890 bằng composite | 38 | cái | |
| 120 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 84 | cái | |
| 121 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | 77 | cái | |
| 122 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | 3,11 | m3 | |
| 123 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 3,11 | m3 | |
| 124 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,0311 | 100m3 | |
| 125 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,0311 | 100m3 | |
| 126 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 2,36 | m3 | |
| 127 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | 1,77 | m3 | |
| 128 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0716 | 100m2 | |
| 129 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 0,62 | m3 | |
| 130 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 2,93 | m2 | |
| 131 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | 556,8 | m3 | |
| 132 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | 556,8 | m3 | |
| 133 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Cát các loại | 556,8 | m3 | |
| 134 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 353,2 | m3 | |
| 135 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | 353,2 | m3 | |
| 136 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | 353,2 | m3 | |
| 137 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | 700,63 | m3 | |
| 138 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | 700,63 | m3 | |
| 139 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Đất các loại | 700,63 | m3 | |
| 140 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 75,273 | 1000v | |
| 141 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 75,273 | 1000v | |
| 142 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 75,273 | 1000v | |
| 143 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Gạch xây các loại | 75,273 | 1000v | |
| 144 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 5,59 | tấn | |
| 145 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 5,59 | tấn | |
| 146 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | 5,59 | tấn | |
| 147 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Sắt thép các loại | 5,59 | tấn | |
| 148 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 78,173 | tấn | |
| 149 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 78,173 | tấn | |
| 150 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | 78,173 | tấn | |
| 151 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Xi măng bao | 78,173 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi