Gói thầu: Xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200800487-02
Thời điểm đóng mở thầu 20/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một Thành Viên Mai Hồng Lợi
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200669884
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kiến thiết thị chính năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-01 21:54:00 đến ngày 2020-08-20 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,107,364,186 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG - I) SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Đáp ứng mục III Chương V 17,546 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 11,778 m3
3 Cung cấp đá Granit đặc rộng 20cm, cao 50cm (làm bó bồn) Đáp ứng mục III Chương V 35,2 m
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 3,222 m3
5 Xây gạch không nung 2 lỗ 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 12,888 m3
6 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 96,66 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ. Đáp ứng mục III Chương V 96,66 m2
8 Đào đất trồng cây viền, lá màu, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 8,369 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 0,084 100m3
10 Cung cấp đất màu trồng cây Đáp ứng mục III Chương V 13,736 m3
B II) HỆ THỐNG TƯỚI - BỂ NƯỚC NGẦM
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 79,2 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 0,792 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 3,168 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 3,168 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 3,262 m3
6 Xây gạch không nung 2 lỗ 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 21,312 m3
7 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 201,6 m2
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V 0,082 100m2
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Đáp ứng mục III Chương V 0,056 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 0,56 Tấn
11 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Đáp ứng mục III Chương V 138 m2
12 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 22,8 m2
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 2,85 m3
14 Xây gạch không nung 2 lỗ 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 0,864 m3
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 17,28 m2
16 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 0,15 m3
17 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đáp ứng mục III Chương V 0,025 Tấn
18 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng mục III Chương V 0,006 100m2
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
20 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Đáp ứng mục III Chương V 4,02 10m
21 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Đáp ứng mục III Chương V 0,63 m3
22 Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa Đáp ứng mục III Chương V 1,782 100m2
23 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Đáp ứng mục III Chương V 0,012 100m3
24 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Đáp ứng mục III Chương V 0,119 100m2
25 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Đáp ứng mục III Chương V 0,119 100m2
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 0,42 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 0,21 m3
28 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 198,763 m3
29 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Đáp ứng mục III Chương V 5,138 m3
30 Lát gạch không nung 2 lỗ 4x8x19 làm dấu mương cáp điện (68 viên/m2) Đáp ứng mục III Chương V 612 Viên
31 Đắp đất nền móng công trình Đáp ứng mục III Chương V 190,926 m3
32 Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 Đáp ứng mục III Chương V 3,365 100m
33 Lắp đặt ống nhựa HDPE D40 Đáp ứng mục III Chương V 8,953 100m
34 Lắp đặt ống nhựa HDPE D20 Đáp ứng mục III Chương V 0,156 100m
35 Lắp đặt Tê HDPE D63 Đáp ứng mục III Chương V 9 Cái
36 Lắp đặt Co HDPE D63 Đáp ứng mục III Chương V 5 Cái
37 Lắp đặt Tê HDPE D40 Đáp ứng mục III Chương V 1 Cái
38 Lắp đặt Co HDPE D40 Đáp ứng mục III Chương V 20 Cái
39 Lắp đặt vòi phun Hunter 10A Đáp ứng mục III Chương V 11 Cái
40 Lắp đặt vòi phun Hunter 17A Đáp ứng mục III Chương V 23 Cái
41 Lắp đặt vòi phun Hunter I20-04 Đáp ứng mục III Chương V 37 Cái
42 Lắp đặt đai khơi thuỷ D40-20 Đáp ứng mục III Chương V 52 Cái
43 Lắp đặt van điện từ + hộp bảo vệ Đáp ứng mục III Chương V 15 Cái
44 Lắp đặt nối ren ngoài HDPE D63 Đáp ứng mục III Chương V 15 Cái
45 Lắp đặt Nối ren ngoài HDPE D40 Đáp ứng mục III Chương V 15 Cái
46 Lắp đặt Co ren ngoài HDPE D20 Đáp ứng mục III Chương V 52 Cái
47 Lắp đặt Nối ren ngoài HDPE D20 Đáp ứng mục III Chương V 52 Cái
48 Cung cấp lắp đặt cảm biến mưa Đáp ứng mục III Chương V 3 Bộ
49 Cung cấp, lắp đặt bơm công nghiệp CM32-160A Đáp ứng mục III Chương V 3 Cái
50 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Đáp ứng mục III Chương V 3 Cái
51 Cung cấp Tủ điều khiển hệ thống tưới Đáp ứng mục III Chương V 3 Bộ
52 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 (ống luồn dây cấp điện cho van điện từ) Đáp ứng mục III Chương V 7,077 100m
53 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5 mm2 Đáp ứng mục III Chương V 657,7 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2x6 mm2 Đáp ứng mục III Chương V 50 m
55 Cung cấp phao điện Đáp ứng mục III Chương V 3 Cái
56 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Đáp ứng mục III Chương V 3 Cái
C PHẦN NGẦM HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 9,592 m3
2 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 320,684 m3
3 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Đáp ứng mục III Chương V 117,68 m3
4 Lát gạch không nung 2 lỗ 4x8x19 làm dấu mương cáp điện (68 viên/m2) Đáp ứng mục III Chương V 14.018,472 Viên
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đáp ứng mục III Chương V 194,569 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 5,249 100m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 1,342 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 8,457 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V 42,29 100m2
10 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 Đáp ứng mục III Chương V 13,15 100m
D TRỒNG CÂY
1 Trồng mới cây vào chậu. Cây sanh thế trực (Cao >=1.6m; đk gốc >=12cm) Đáp ứng mục III Chương V 8 Cây
2 Trồng mới cây hàng rào. Viền hồng lộc Đáp ứng mục III Chương V 1,095 100m2
3 Trồng mới cây hàng rào. Viền tuyết sơn phi hồng Đáp ứng mục III Chương V 0,229 100m2
4 Trồng mới cây lá màu, bồn kiểng. Thảm dương xỉ Đáp ứng mục III Chương V 0,16 100m2
5 Cung cấp chậu miểng chén (đk 1,2m) Đáp ứng mục III Chương V 8 Chậu
E LÁP ĐẶTHỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
1 Lắp rải cáp ngầm từ tủ điều khiển đến cột dây cáp CXV/DSTA 2x6mm2 Đáp ứng mục III Chương V 12,646 100m
2 Khung móng trụ đèn trang trí làm bằng 4 cây ty răng M16, dài 650mm, được bẻ cong phần đầu nhằm tạo liên kết với bê tông móng trụ, được hàn liên kết chắc chắn bằng 3 tầng sắt D10, toàn bộ khung móng sau khi gia công được nhúng kẽm nóng Đáp ứng mục III Chương V 14 Bộ
3 Khung móng trụ đèn nấm làm bằng 4 cây ty răng M12, dài 450mm, được bẻ cong phần đầu nhằm tạo liên kết với bê tông móng trụ, được hàn liên kết chắc chắn bằng 3 tầng sắt D8, toàn bộ khung móng sau khi gia công được nhúng kẽm nóng Đáp ứng mục III Chương V 41 Bộ
4 Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang cao 3,7m Đáp ứng mục III Chương V 14 Cột
5 Lắp đặt chùm đèn 3 tay 1 đỉnh Đáp ứng mục III Chương V 14 Cần
6 Lắp đặt đèn chiếu cây (100W) Đáp ứng mục III Chương V 21 Bộ
7 Lắp đặt đèn chiếu cây (36W) Đáp ứng mục III Chương V 23 Bộ
8 Lắp đặt đèn hột gà treo cây Đáp ứng mục III Chương V 0,03 100 cây
9 Lắp đặt đèn nấm Đáp ứng mục III Chương V 41 Bộ
10 Lắp bảng điện cửa cột Đáp ứng mục III Chương V 14 Bảng
11 Làm đầu coss ép 10mm đấu dây cáp ngầm cửa cột Đáp ứng mục III Chương V 220 Đầu cap
12 Làm đầu coss ép 5mm đấu dây cáp lên đèn Đáp ứng mục III Chương V 248 Đầu cap
13 Làm tiếp địa D16 cho cột điện Đáp ứng mục III Chương V 55 Bộ
14 Đầu coss đồng 25mm2 bắt tiếp địa Đáp ứng mục III Chương V 55 Đầu cap
15 Dây đồng trần C11mm2 làm tiếp địa Đáp ứng mục III Chương V 2,063 40m
16 Luồn dây CVV 2x2,5mm2 lên đèn Đáp ứng mục III Chương V 2,59 100m
17 Lắp đặt đặt atomat 1 pha, cường độ dòng điện 15A Đáp ứng mục III Chương V 55 Cái
18 Lắp đặt Domino đấu dây (1 trụ = 1 cái) Đáp ứng mục III Chương V 55 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->