Gói thầu: Gói số 2: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200821149-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Bảo trì Công trình giao thông |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200821095 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 09:39:00 đến ngày 2020-08-24 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,575,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, ATGT | |||
| 1 | Chặt cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cây |
| 2 | Đào móng cột, trụ đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,076 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,192 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,041 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6325 | tấn |
| 9 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1674 | 100m3 |
| 10 | Bu lông D30x1150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,83 | kg |
| 11 | Đai ốc Bu lông D30x1150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 12 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0392 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0392 | tấn |
| 14 | Tháo dỡ cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,174 | tấn |
| 15 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,174 | tấn |
| 16 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp bóc ≤6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,3835 | 100m2 |
| 17 | Đào khuôn đường-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 428,32 | m3 |
| 18 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9191 | 100m3 |
| 19 | Đắp nền đường , độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5319 | 100m3 |
| 20 | Mua đất đồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208,3384 | m3 |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9191 | 100m3 |
| 22 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4596 | 100m3 |
| 23 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7442 | 100m2 |
| 24 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C19-chiều dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7442 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất bê tông nhựa nóng hạt trung C19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4561 | 100tấn |
| 26 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,6112 | 100m2 |
| 27 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C12.5-chiều dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,6112 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất bê tông nhựa nóng hạt mịn C12,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7705 | 100tấn |
| 29 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2266 | 100tấn |
| 30 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,88 | m3 |
| 31 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,19 | m2 |
| 32 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | m2 |
| 33 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189 | m |
| 34 | Lắp đặt tấm đầu, tấm cuối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | tấm |
| 35 | Bu lông M16x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | cái |
| 36 | Bu lông M19x180 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | cái |
| 37 | Tấm tôn sóng 3320x310x3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | tấm |
| 38 | Cột đỡ tôn lượn sóng 141,3x4,5x1200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | cột |
| 39 | Tiêu phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | cái |
| 40 | Bản đệm 50x70x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | cái |
| 41 | Mũ cột D150, dày 1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | cái |
| 42 | Di chuyển cột+biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 cột |
| 43 | Di chuyển cọc H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc, cột |
| 44 | Di chuyển cột km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 cột |
| 45 | Đào móng cột trụ đỡ tôn sóng đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4 | m3 |
| 46 | Bê tông móng trụ đỡ tôn sóng, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8906 | m3 |
| 47 | Vận chuyển đất nội bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,3176 | 10m3/1km |
| B | DI CHUYỂN CỘT LT | |||
| 1 | Đào móng cột đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,85 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,133 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0675 | 100m2 |
| 5 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 6 | Cột điện ly tâm 12D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 7 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 10 cọc |
| 9 | Tiếp địa R1C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Thay dây nhôm (A). Tiết diện dây <= 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 1km dây |
| 11 | Dây đồng Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 12 | Kẹp siết cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 13 | Ghíp nhôm 3 bu lông A25-150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Tháo hạ cột bê tông. Chiều cao cột <= 10m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 cột |
| 15 | Tháo hạ xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 25kg. Thay xà thép cột néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| C | DI CHUYỂN HỆ THỐNG ĐÈN TÍN HIỆU GIAO THÔNG | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp dựng cột đèn tín hiệu, cột đèn chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cột |
| 2 | Lắp khung móng 8M24x1300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Lắp khung móng 4M24x675 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp khung móng 4M16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ và lắp dựng đèn tín hiệu giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ và Lắp đặt tủ điện điều khiển tín hiệu giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 7 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | 1 đầu cáp |
| 8 | Làm đầu cáp khô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | 1 đầu cáp |
| 9 | Tháo dỡ dây cáp cũ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 10 | Rải ngầm cáp điều khiển THGT 12x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,79 | m |
| 11 | Rải ngầm cáp trung tính 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,79 | m |
| 12 | Rải ngầm cáp cấp nguồn 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,05 | m |
| 13 | Làm tiếp địa cho cột đèn tín hiệu giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 14 | Đào móng cột, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m3 |
| 15 | Đào móng cột rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,664 | m3 |
| 16 | Bê tông móng cột, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,984 | m3 |
| 17 | Đào đất rãnh bảo về cáp vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m3 |
| 18 | Đắp cát móng rãnh bảo vệ cáp vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 19 | Đắp đất rãnh bảo vệ cáp vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 20 | Bê tông rãnh cáp tín hiệu, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | m3 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn HDPE D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,63 | m |
| D | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cọc tiêu ống nhựa PVC D76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,8 | m |
| 2 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,23 | m2 |
| 3 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0204 | 100m2 |
| 5 | Dây phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | m |
| 6 | Cờ hiệu tam giác (KT0.3x0.15) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 7 | Cán cờ bằng tre D1cm (L=0.5m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 8 | Biển báo chữ nhật (KT 80x30)cm - Biển I.440 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Biển báo chữ nhật (KT 80x140)cm - Biển 441 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 10 | Biển báo chữ nhật (KT 120x25)cm - Biển 507 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Biển tam giác (KT 70x70x70)cm - Biển 203b, 203c, 227, 245a | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 12 | Đèn xoay mầu đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Dây điện 2x1.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 14 | Nhân công điều tiết giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi