Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp công trình + Đảm bảo ATGT
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200838908-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Bình Minh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây lắp công trình + Đảm bảo ATGT |
| Số hiệu KHLCNT | 20200730870 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSH, NSX và các nguồn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 10:39:00 đến ngày 2020-08-25 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,495,205,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CHI PHÍ ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo ATGT | 1 | Khoản | |
| B | HẠNG MỤC: CHI PHÍ XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | 2,4048 | 100m3 | |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | 26,72 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 267,2 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 267,2 | m3 | |
| 5 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | 0,011 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 1,1 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 1,1 | m3 | |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,325 | 100m3 | |
| 9 | Mua đất cắp III để đắp | 164,6975 | m3 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | 35,9 | m3 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 16,2 | m3 | |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 22,05 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,63 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 2,1 | 100m2 | |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 1,071 | 100m2 | |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 2,9449 | tấn | |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,7112 | tấn | |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 210 | cấu kiện | |
| 19 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 71,9 | m3 | |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 473,9 | m2 | |
| 21 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | 1,2609 | 100m3 | |
| 22 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | 14,01 | m3 | |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,351 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 1,0044 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 1,0044 | 100m3 | |
| 26 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 25,2 | m3 | |
| 27 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | 84 | m3 | |
| 28 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 84 | m3 | |
| 29 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 10,785 | m2 | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | 0,252 | 100m | |
| 31 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 0,0126 | 100m3 | |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,525 | 100m3 | |
| 33 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 6,0856 | 100m3 | |
| 34 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,5214 | 100m3 | |
| 35 | Mua đất đồi cấp III để đắp | 945,5501 | m3 | |
| 36 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 1,035 | 100m3 | |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 150,2 | m3 | |
| 38 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | 0,378 | 100m2 | |
| 39 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=20cm | 136,5 | 1m | |
| 40 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | 0,4455 | 100m3 | |
| 41 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | 4,95 | m3 | |
| 42 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,101 | 100m3 | |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,4809 | 100m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 0,4809 | 100m3 | |
| 45 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | 34,69 | m3 | |
| 46 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 30,12 | m3 | |
| 47 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 7,1925 | m2 | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | 1,11 | 100m | |
| 49 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | 0,032 | 100m3 | |
| 50 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,4095 | 100m3 | |
| 51 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0455 | 100m3 | |
| 52 | Mua đất để đắp | 53,6976 | m3 | |
| 53 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,3 | 100m3 | |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 44,8 | m3 | |
| 55 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | 0,1368 | 100m2 | |
| 56 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=20cm | 11,2 | 1m | |
| 57 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | 21,8501 | 100m3 | |
| 58 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 2.185,01 | m3 | |
| 59 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 150,563 | tấn | |
| 60 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 150,563 | tấn | |
| 61 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 150,563 | m3 | |
| 62 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 49,83 | 1000v | |
| 63 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 49,83 | 1000v | |
| 64 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 49,83 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi