Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200840002-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hưng Long |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200785382 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 14:50:00 đến ngày 2020-08-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,212,593,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG (ĐOẠN 1) | |||
| B | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đánh cấp nền đường | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4,612 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 25,252 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền đường K=0,95 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 37,05 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7,237 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7,237 | 100m3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 44,528 | 100m2 |
| 7 | Thi công mặt đường láng nhựa 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 44,528 | 100m2 |
| C | LỀ, TALUY | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K=0,95 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 21,962 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm L2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,758 | 100m3 |
| 3 | Lớp nylon ngăn cách | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 144,48 | m2 |
| 4 | Thi công rãnh xương cá đá 4x6 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7,704 | m3 |
| 5 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 136,8 | 100m |
| 6 | Thép tròn đk<=10 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 95 | kg |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông móng đá 1x2, mác 150 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,144 | m3 |
| 2 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 53 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo tam giác | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 4 | Biển báo tam giác | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo vuông | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 6 | Biển báo tránh xe | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 7 | Trụ đỡ biển báo 3.5m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 11 | trụ |
| 8 | Trụ đỡ biển báo 3.9m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | trụ |
| E | ĐƯỜNG GIAO THÔNG (ĐOẠN 2) | |||
| F | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đánh cấp nền đường | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 8,507 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 38,137 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công nền đường K=0,95 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 45,951 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7,447 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7,447 | 100m3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 43,443 | 100m2 |
| 7 | Thi công mặt đường láng nhựa 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 43,443 | 100m2 |
| G | LỀ, TALUY | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K=0,95 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 38,99 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm L2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,96 | 100m3 |
| 3 | Lớp nylon ngăn cách | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 141,47 | m2 |
| 4 | Thi công rãnh xương cá đá 4x6 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7,544 | m3 |
| 5 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 392,4 | 100m |
| 6 | Thép tròn đk<=10 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 272,5 | kg |
| H | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông móng đá 1x2, mác 150 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,678 | m3 |
| 2 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 62 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo tam giác | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 4 | Biển báo tam giác | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 5 | Biển báo tránh xe | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo vuông | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 7 | Biển báo hình chữ nhật | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 8 | Trụ đỡ biển báo 3.5m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | trụ |
| 9 | Trụ đỡ biển báo 3.9m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | trụ |
| I | CỐNG NGANG D=60CM | |||
| J | CỐNG D=600CM | |||
| 1 | Đào móng cống | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,999 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát hoàn trả hố đào K=0,95 (50% máy) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,703 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công hoàn trả hố đào (50% máy) K=0,95 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,703 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 63,09 | 100m |
| 5 | Đắp cát đệm móng công trình | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 15,586 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,709 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 25,066 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 19 | đoạn ống |
| 9 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đk 600mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 15 | mối nối |
| 10 | Vữa XM Mác 100 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,195 | m3 |
| 11 | Bê tông tường đầu đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5,623 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tường đầu | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,381 | 100m2 |
| K | VÒNG VÂY THI CÔNG | |||
| 1 | Đắp đất vòng vây thi công | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,201 | 100m3 |
| 2 | Phá đất vòng vây thi công | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,201 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi