Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200839092-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Cầu Giấy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200675606 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ứng từ nguồn vốn quỹ phát triển đất ủy thác qua Quỹ Đầu tư phát triển thành phố Hà Nội |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 11:09:00 đến ngày 2020-08-24 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,119,616,727 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=1,25m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31,632 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 646,472 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 144,336 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,982 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,652 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp II bằng ô tô 10 tấn tự đổ cự ly 1km | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 39,54 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp 6km đất cấp II bằng ô tô tự đổ 10 tấn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 39,54 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp 13km đất cấp II bằng ô tô tự đổ 10 tấn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 39,54 | 100m3 |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2,5m, đường kính d=300mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 136 | 1 đoạn ống |
| 10 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống d=300mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 408 | cái |
| 11 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính d=300mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 136 | 1 mối nối |
| 12 | Lắp đặt khối móng đỡ ống cống D400mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 54 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông D400 bằng cần trục, đoạn cống dài 2,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | 1 đoạn ống |
| 14 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, D400mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | 1 mối nối |
| 15 | Lắp đặt khối móng đỡ ống cống D800mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 354 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông D800 bằng cần trục, đoạn cống dài 2,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 117,6 | 1 đoạn ống |
| 17 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, D800mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 117,6 | 1 mối nối |
| 18 | Ván khuôn bê tông lót móng hố ga | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,342 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,452 | m3 |
| 20 | Bê tông móng mác 150, đá 2x4, chiều rộng <=250cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,284 | m3 |
| 21 | Xây gạch bê tông đặc 6x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 59,965 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 229,089 | m2 |
| 23 | Ván khuôn giằng, miệng cổ ga | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,267 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,011 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép giằng ga thu, đường kính <=10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,007 | tấn |
| 26 | Cốt thép giằng ga thu, đường kính >10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,038 | tấn |
| 27 | Ván khuôn dầm đỡ ga | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,125 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép tấm vỉa ga thu, đường kính <= 10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,04 | tấn |
| 29 | Bê tông dầm đỡ ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,528 | m3 |
| 30 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,44 | m3 |
| 31 | Bê tông M250 cổ rãnh thoát nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,839 | m3 |
| 32 | Ván khuôn nắp đan, tấm đế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,324 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép tấm đan D<10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,756 | tấn |
| 34 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,897 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,401 | tấn |
| 36 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23,339 | m3 |
| 37 | Lắp dựng tấm đan bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 82 | cái |
| 38 | Lắp dựng bộ nắp ga | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 41 | cái |
| 39 | Bê tông tạo dốc, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,82 | m3 |
| 40 | Giá đỡ và lưới chắn rác bằng gang trọng lượng 105kg (nắp 530x960mm, tải trọng 125KN) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | bộ |
| 41 | Bộ nắp ga gang có khóa chống mất cắp 160kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 41 | bộ |
| C | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE (PN10) D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE (PN10) D75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,35 | 100m |
| 3 | Lắp đặt mối nối mềm EB DN200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | mối |
| 4 | Lắp đặt mối nối mềm EB DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | mối |
| 5 | Lắp đặt mối nối mềm EB DN80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | mối |
| 6 | Lắp đặt tê gang thu BBB DN200x100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê gang đều BBB DN100x100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt van BB DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt van chặn BB DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 10 | Ống dựng nhựa HDPE DN110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | m |
| 11 | Miệng khóa gang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn thu hàn DN110x90 HDPE | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút hàn 90 độ, HDPE DN110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 14 | Bích thép đặc DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bích |
| 15 | Bu hàn BU DN110 HDPE | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 16 | Bích thép rỗng DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bích |
| 17 | Bu hàn BU DN90 HDPE | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 18 | Bích thép rỗng DN80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bích |
| 19 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,2 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa HDPE (PN10) D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,08 | 100m |
| 21 | Lắp đặt mối nối mềm EB DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 22 | Cút hàn 90 độ, HDPE DN110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 23 | Bích thép rỗng DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bích |
| 24 | Côn thép hàn BB DN125x100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt trụ cứu hoả, loại 3 họng xả, đường kính trụ d=100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 26 | Đồng hồ tương đương Woltex cấp B DN80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 27 | Mối nối mềm EB DN80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt BU HDPE DN90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 29 | Côn thu hàn HDPE DN110x90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 30 | Bích thép rỗng DN80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 31 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,324 | m3 |
| 32 | Bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,52 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng bệ đỡ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,044 | 100m2 |
| 34 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,88 | m3 |
| 35 | Đắp cát tận dụng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,034 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất cấp II bằng ô tô 10 tấn tự đổ cự ly 1km | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,025 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển tiếp 6km đất cấp II bằng ô tô tự đổ 10 tấn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,025 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển tiếp 13km đất cấp II bằng ô tô tự đổ 10 tấn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,025 | 100m3 |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 43,472 | m3 |
| 40 | Ván khuôn giằng, miệng cổ ga | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,286 | 100m2 |
| 41 | Cốt thép tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,109 | tấn |
| 42 | Thép góc L50x50X4mm (tấm đan rãnh đặt bằng cao độ mặt đường) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,226 | tấn |
| 43 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,748 | m3 |
| 44 | Bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,856 | m3 |
| 45 | Bê tông M200 dầm đỡ, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,232 | m3 |
| 46 | Xây gạch bê tông đặc 6x10,5x22, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | m3 |
| 47 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,144 | m3 |
| 48 | Trát tường hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29,12 | m2 |
| 49 | Vận chuyển đất cấp II bằng ô tô 10 tấn tự đổ cự ly 1km | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,353 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển tiếp 6km đất cấp II bằng ô tô tự đổ 10 tấn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,353 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển tiếp 13km đất cấp II bằng ô tô tự đổ 10 tấn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,353 | 100m3 |
| 52 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,576 | m3 |
| 53 | Bê tông bệ đỡ, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,08 | m3 |
| 54 | Bu lông M16x100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46 | bộ |
| 55 | Đai giữ ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | chiếc |
| 56 | Ván khuôn móng gối đỡ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,101 | 100m2 |
| D | HÀO KỸ THUẬT | |||
| 1 | Đào hào kỹ thuật, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 403,6 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,934 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp II bằng ô tô 10 tấn tự đổ cự ly 1km | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,036 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp 6km đất cấp II bằng ô tô tự đổ 10 tấn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,036 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp 13km đất cấp II bằng ô tô tự đổ 10 tấn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,036 | 100m3 |
| 6 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30 m3/h, cát vàng gia cố 8% ximăng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,723 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn cho tuynen bê tông đúc sẵn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18,765 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép tuynen, đường kính <= 10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30,419 | tấn |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tuynen, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 209,51 | m3 |
| 10 | Lắp dựng hào kỹ thuật, trọng lượng <=3 tấn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 283 | cấu kiện |
| 11 | Ván khuôn nắp đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,25 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép tấm đan D<10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,624 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 88,97 | m3 |
| 14 | Lắp dựng tấm nắp hào | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 283 | cái |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông hào đổ tại chỗ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,457 | 100m2 |
| 16 | Bê tông hào tuy nen, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27,839 | m3 |
| 17 | Ván khuôn bê tông móng hố ga | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,266 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,935 | m3 |
| 19 | Xây gạch XM không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22,077 | m3 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 144,174 | m2 |
| 21 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,281 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,895 | tấn |
| 23 | Cốt thép bậc lên xuống, đường kính >18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,201 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,909 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cổ ga | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,186 | 100m2 |
| 26 | Bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,228 | m3 |
| 27 | Lắp dựng tấm đan bằng bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | cái |
| 28 | Nắp ga hào kỹ thuật loại 4 cánh KT 930x1660mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | bộ |
| 29 | Lắp dựng nắp ga hào | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa HDPE BFP3A f130/100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,14 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC (CLASS 1), D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,241 | 100m |
| 32 | Sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,817 | tấn |
| 33 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,817 | tấn |
| E | CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,989 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,275 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,376 | m3 |
| 4 | Đắp đất độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,613 | 100m3 |
| 5 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,208 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE BFP3A f65/50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,82 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE BFP3A f65/50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,37 | 100m |
| 8 | Lưới nilong báo cáp ngầm rộng 0,4m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 482 | m |
| 9 | Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,283 | 100m3 |
| 10 | Tháo dỡ cột đèn bằng thủ công; cột thép bát giác liền cần đơn 8m -3,5mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cột |
| 11 | Tháo dỡ đèn LED chiếu sáng đường D CSD04L/100W ở độ cao 9m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | 1 bộ |
| 12 | Lắp dựng cột đèn có sẵn bằng thủ công; | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cột |
| 13 | Lắp đặt đèn có sẵn ở độ cao 9m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | 1 bộ |
| 14 | Lắp đặt khung móng cho cột thép, Kích thước khung móng M16x240 x260 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | 1 cột |
| 15 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công; cột thép bát giác liền cần đơn 8m -3,5mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cột |
| 16 | Lắp đặt đèn LED chiếu sáng đường D CSD04L/100W ở độ cao 9m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | 1 bộ |
| 17 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 18 | Lắp đặt khung móng cho cột thép, Kích thước khung móng M16x240 x260 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 bộ |
| 19 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 1000x600x350 thiết bị ngoại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 20 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | cọc |
| 21 | Luồn dây điện Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 từ cáp ngầm lên đèn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,08 | 100m |
| 22 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,471 | 100m |
| 23 | Rải dây đồng trần M10 nối tiếp địa liên hoàn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,54 | m |
| 24 | Làm đầu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | 1 bộ |
| 25 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | 1 đầu cáp |
| 26 | Đánh số cột thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,2 | 10 cột |
| F | ĐƯỜNG, HÈ VỈA - TỔ CHỨC GIAO THÔNG - CÂY XANH | |||
| 1 | Đào xúc đất cấp IV bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,176 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp IV bằng ô tô 10 tấn tự đổ trong phạm vi <1km | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,176 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp 6km đất cấp IV bằng ô tô tự đổ 10 tấn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,176 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp 13km đất cấp IV bằng ô tô tự đổ 10 tấn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,176 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110Cv, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 53,688 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường làm mới, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 596,501 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,784 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,901 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,198 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,225 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,726 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất cấp II bằng ô tô 10 tấn tự đổ cự ly 1km | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 55,927 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển tiếp 6km đất cấp II bằng ô tô tự đổ 10 tấn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 55,927 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển tiếp 13km đất cấp II bằng ô tô tự đổ 10 tấn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 55,927 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,947 | 100m3 |
| 16 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, dày 35cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,897 | 100m3 |
| 17 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, dày 15cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,242 | 100m3 |
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26,273 | 100m2 |
| 19 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26,273 | 100m2 |
| 20 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26,273 | 100m2 |
| 21 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26,273 | 100m2 |
| 22 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32,008 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 225,181 | m3 |
| 24 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 57,894 | m3 |
| 25 | Lát vỉa hè bằng gạch Coric giả đá 400x400mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.200,72 | m2 |
| 26 | Ván khuôn móng dài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,699 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 51,667 | m3 |
| 28 | Lắp đặt bó vỉa đá tự nhiên 260x230x1000mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 707,77 | m |
| 29 | Lát đan rãnh bằng đá 30x50x6cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 208,491 | m2 |
| 30 | Ván khuôn móng dài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,866 | 100m2 |
| 31 | Bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22,305 | m3 |
| 32 | Xây móng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 88,06 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 37,795 | m3 |
| 34 | Xây cột, trụ bằng gạch KN 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,617 | m3 |
| 35 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,016 | m3 |
| 36 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,016 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất cấp II bằng ô tô 10 tấn tự đổ cự ly 1km | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,01 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển tiếp 6km đất cấp II bằng ô tô tự đổ 10 tấn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,01 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển tiếp 13km đất cấp II bằng ô tô tự đổ 10 tấn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,01 | 100m3 |
| 40 | Bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | m3 |
| 41 | Lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 42 | Lắp đặt trụ đường kính D80mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 43 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 53,41 | m2 |
| 44 | Ván khuôn móng dài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,593 | 100m2 |
| 45 | Bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,928 | m3 |
| 46 | Lắp đặt đá bó vỉa gốc cây 150x100x700mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 296,4 | m |
| 47 | Đất màu trồng cây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,37 | m3 |
| 48 | Trồng, chăm sóc cây sấu (H=5-7m, đường kính thân 20-25cm tính từ gốc lên là 0,8m) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 78 | cây/lần |
| 49 | Cọc chống giữ cây bằng sắt mạ kẽm D42,2 x 1,1mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,736 | 100m |
| G | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| 2 | Trực tiếp phí khác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi