Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200839092-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Cầu Giấy
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200675606
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ứng từ nguồn vốn quỹ phát triển đất ủy thác qua Quỹ Đầu tư phát triển thành phố Hà Nội
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-14 11:09:00 đến ngày 2020-08-24 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,119,616,727 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B THOÁT NƯỚC
1 Đào móng bằng máy đào <=1,25m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 31,632 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 646,472 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 144,336 m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,982 100m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,652 100m3
6 Vận chuyển đất cấp II bằng ô tô 10 tấn tự đổ cự ly 1km Mô tả theo yêu cầu Chương V 39,54 100m3
7 Vận chuyển tiếp 6km đất cấp II bằng ô tô tự đổ 10 tấn Mô tả theo yêu cầu Chương V 39,54 100m3
8 Vận chuyển tiếp 13km đất cấp II bằng ô tô tự đổ 10 tấn Mô tả theo yêu cầu Chương V 39,54 100m3
9 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2,5m, đường kính d=300mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 136 1 đoạn ống
10 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống d=300mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 408 cái
11 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính d=300mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 136 1 mối nối
12 Lắp đặt khối móng đỡ ống cống D400mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 54 cái
13 Lắp đặt ống bê tông D400 bằng cần trục, đoạn cống dài 2,5m Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 1 đoạn ống
14 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, D400mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 1 mối nối
15 Lắp đặt khối móng đỡ ống cống D800mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 354 cái
16 Lắp đặt ống bê tông D800 bằng cần trục, đoạn cống dài 2,5m Mô tả theo yêu cầu Chương V 117,6 1 đoạn ống
17 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, D800mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 117,6 1 mối nối
18 Ván khuôn bê tông lót móng hố ga Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,342 100m2
19 Bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,452 m3
20 Bê tông móng mác 150, đá 2x4, chiều rộng <=250cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,284 m3
21 Xây gạch bê tông đặc 6x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 59,965 m3
22 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 229,089 m2
23 Ván khuôn giằng, miệng cổ ga Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,267 100m2
24 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,011 100m2
25 Cốt thép giằng ga thu, đường kính <=10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,007 tấn
26 Cốt thép giằng ga thu, đường kính >10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,038 tấn
27 Ván khuôn dầm đỡ ga Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,125 100m2
28 Cốt thép tấm vỉa ga thu, đường kính <= 10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,04 tấn
29 Bê tông dầm đỡ ga, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,528 m3
30 Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,44 m3
31 Bê tông M250 cổ rãnh thoát nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,839 m3
32 Ván khuôn nắp đan, tấm đế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,324 100m2
33 Cốt thép tấm đan D<10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,756 tấn
34 Cốt thép tấm đan D>10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,897 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,401 tấn
36 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 23,339 m3
37 Lắp dựng tấm đan bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 82 cái
38 Lắp dựng bộ nắp ga Mô tả theo yêu cầu Chương V 41 cái
39 Bê tông tạo dốc, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,82 m3
40 Giá đỡ và lưới chắn rác bằng gang trọng lượng 105kg (nắp 530x960mm, tải trọng 125KN) Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 bộ
41 Bộ nắp ga gang có khóa chống mất cắp 160kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 41 bộ
C CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE (PN10) D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,2 100m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE (PN10) D75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,35 100m
3 Lắp đặt mối nối mềm EB DN200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 mối
4 Lắp đặt mối nối mềm EB DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 mối
5 Lắp đặt mối nối mềm EB DN80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 mối
6 Lắp đặt tê gang thu BBB DN200x100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
7 Lắp đặt tê gang đều BBB DN100x100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
8 Lắp đặt van BB DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
9 Lắp đặt van chặn BB DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
10 Ống dựng nhựa HDPE DN110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 m
11 Miệng khóa gang Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
12 Lắp đặt côn thu hàn DN110x90 HDPE Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
13 Lắp đặt cút hàn 90 độ, HDPE DN110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
14 Bích thép đặc DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bích
15 Bu hàn BU DN110 HDPE Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
16 Bích thép rỗng DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bích
17 Bu hàn BU DN90 HDPE Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
18 Bích thép rỗng DN80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bích
19 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,2 100m
20 Lắp đặt ống nhựa HDPE (PN10) D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,08 100m
21 Lắp đặt mối nối mềm EB DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
22 Cút hàn 90 độ, HDPE DN110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
23 Bích thép rỗng DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bích
24 Côn thép hàn BB DN125x100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
25 Lắp đặt trụ cứu hoả, loại 3 họng xả, đường kính trụ d=100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
26 Đồng hồ tương đương Woltex cấp B DN80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
27 Mối nối mềm EB DN80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
28 Lắp đặt BU HDPE DN90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
29 Côn thu hàn HDPE DN110x90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
30 Bích thép rỗng DN80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
31 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,324 m3
32 Bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,52 m3
33 Ván khuôn móng bệ đỡ Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,044 100m2
34 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,88 m3
35 Đắp cát tận dụng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,034 100m3
36 Vận chuyển đất cấp II bằng ô tô 10 tấn tự đổ cự ly 1km Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,025 100m3
37 Vận chuyển tiếp 6km đất cấp II bằng ô tô tự đổ 10 tấn Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,025 100m3
38 Vận chuyển tiếp 13km đất cấp II bằng ô tô tự đổ 10 tấn Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,025 100m3
39 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 43,472 m3
40 Ván khuôn giằng, miệng cổ ga Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,286 100m2
41 Cốt thép tấm đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,109 tấn
42 Thép góc L50x50X4mm (tấm đan rãnh đặt bằng cao độ mặt đường) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,226 tấn
43 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,748 m3
44 Bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,856 m3
45 Bê tông M200 dầm đỡ, tấm đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,232 m3
46 Xây gạch bê tông đặc 6x10,5x22, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 m3
47 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,144 m3
48 Trát tường hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 29,12 m2
49 Vận chuyển đất cấp II bằng ô tô 10 tấn tự đổ cự ly 1km Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,353 100m3
50 Vận chuyển tiếp 6km đất cấp II bằng ô tô tự đổ 10 tấn Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,353 100m3
51 Vận chuyển tiếp 13km đất cấp II bằng ô tô tự đổ 10 tấn Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,353 100m3
52 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,576 m3
53 Bê tông bệ đỡ, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,08 m3
54 Bu lông M16x100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 46 bộ
55 Đai giữ ống Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 chiếc
56 Ván khuôn móng gối đỡ Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,101 100m2
D HÀO KỸ THUẬT
1 Đào hào kỹ thuật, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 403,6 m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,934 100m3
3 Vận chuyển đất cấp II bằng ô tô 10 tấn tự đổ cự ly 1km Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,036 100m3
4 Vận chuyển tiếp 6km đất cấp II bằng ô tô tự đổ 10 tấn Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,036 100m3
5 Vận chuyển tiếp 13km đất cấp II bằng ô tô tự đổ 10 tấn Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,036 100m3
6 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30 m3/h, cát vàng gia cố 8% ximăng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,723 100m3
7 Ván khuôn cho tuynen bê tông đúc sẵn Mô tả theo yêu cầu Chương V 18,765 100m2
8 Cốt thép tuynen, đường kính <= 10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 30,419 tấn
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tuynen, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 209,51 m3
10 Lắp dựng hào kỹ thuật, trọng lượng <=3 tấn Mô tả theo yêu cầu Chương V 283 cấu kiện
11 Ván khuôn nắp đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,25 100m2
12 Cốt thép tấm đan D<10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,624 tấn
13 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 88,97 m3
14 Lắp dựng tấm nắp hào Mô tả theo yêu cầu Chương V 283 cái
15 Ván khuôn cho bê tông hào đổ tại chỗ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,457 100m2
16 Bê tông hào tuy nen, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 27,839 m3
17 Ván khuôn bê tông móng hố ga Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,266 100m2
18 Bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,935 m3
19 Xây gạch XM không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 22,077 m3
20 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 144,174 m2
21 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,281 100m2
22 Cốt thép tấm đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,895 tấn
23 Cốt thép bậc lên xuống, đường kính >18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,201 tấn
24 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,909 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cổ ga Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,186 100m2
26 Bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,228 m3
27 Lắp dựng tấm đan bằng bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 17 cái
28 Nắp ga hào kỹ thuật loại 4 cánh KT 930x1660mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 17 bộ
29 Lắp dựng nắp ga hào Mô tả theo yêu cầu Chương V 17 cái
30 Lắp đặt ống nhựa HDPE BFP3A f130/100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,14 100m
31 Lắp đặt ống nhựa U.PVC (CLASS 1), D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,241 100m
32 Sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,817 tấn
33 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,817 tấn
E CHIẾU SÁNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,989 m3
2 Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,275 100m2
3 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,376 m3
4 Đắp đất độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,613 100m3
5 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,208 m3
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE BFP3A f65/50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,82 100m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE BFP3A f65/50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,37 100m
8 Lưới nilong báo cáp ngầm rộng 0,4m Mô tả theo yêu cầu Chương V 482 m
9 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,283 100m3
10 Tháo dỡ cột đèn bằng thủ công; cột thép bát giác liền cần đơn 8m -3,5mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cột
11 Tháo dỡ đèn LED chiếu sáng đường D CSD04L/100W ở độ cao 9m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 1 bộ
12 Lắp dựng cột đèn có sẵn bằng thủ công; Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cột
13 Lắp đặt đèn có sẵn ở độ cao 9m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 1 bộ
14 Lắp đặt khung móng cho cột thép, Kích thước khung móng M16x240 x260 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 1 cột
15 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công; cột thép bát giác liền cần đơn 8m -3,5mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cột
16 Lắp đặt đèn LED chiếu sáng đường D CSD04L/100W ở độ cao 9m Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 1 bộ
17 Lắp bảng điện cửa cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
18 Lắp đặt khung móng cho cột thép, Kích thước khung móng M16x240 x260 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 bộ
19 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 1000x600x350 thiết bị ngoại Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
20 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 cọc
21 Luồn dây điện Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 từ cáp ngầm lên đèn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,08 100m
22 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,471 100m
23 Rải dây đồng trần M10 nối tiếp địa liên hoàn Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,54 m
24 Làm đầu cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 1 bộ
25 Luồn cáp cửa cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 1 đầu cáp
26 Đánh số cột thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,2 10 cột
F ĐƯỜNG, HÈ VỈA - TỔ CHỨC GIAO THÔNG - CÂY XANH
1 Đào xúc đất cấp IV bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,176 100m3
2 Vận chuyển đất cấp IV bằng ô tô 10 tấn tự đổ trong phạm vi <1km Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,176 100m3
3 Vận chuyển tiếp 6km đất cấp IV bằng ô tô tự đổ 10 tấn Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,176 100m3
4 Vận chuyển tiếp 13km đất cấp IV bằng ô tô tự đổ 10 tấn Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,176 100m3
5 Đào nền đường bằng máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110Cv, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 53,688 100m3
6 Đào nền đường làm mới, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 596,501 m3
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,784 100m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,901 100m3
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,198 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,225 100m3
11 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,726 100m3
12 Vận chuyển đất cấp II bằng ô tô 10 tấn tự đổ cự ly 1km Mô tả theo yêu cầu Chương V 55,927 100m3
13 Vận chuyển tiếp 6km đất cấp II bằng ô tô tự đổ 10 tấn Mô tả theo yêu cầu Chương V 55,927 100m3
14 Vận chuyển tiếp 13km đất cấp II bằng ô tô tự đổ 10 tấn Mô tả theo yêu cầu Chương V 55,927 100m3
15 Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,947 100m3
16 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, dày 35cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,897 100m3
17 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, dày 15cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,242 100m3
18 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 26,273 100m2
19 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6 cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 26,273 100m2
20 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 26,273 100m2
21 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 26,273 100m2
22 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả theo yêu cầu Chương V 32,008 100m2
23 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 225,181 m3
24 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 57,894 m3
25 Lát vỉa hè bằng gạch Coric giả đá 400x400mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.200,72 m2
26 Ván khuôn móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,699 100m2
27 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 51,667 m3
28 Lắp đặt bó vỉa đá tự nhiên 260x230x1000mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 707,77 m
29 Lát đan rãnh bằng đá 30x50x6cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 208,491 m2
30 Ván khuôn móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,866 100m2
31 Bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 22,305 m3
32 Xây móng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 88,06 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 37,795 m3
34 Xây cột, trụ bằng gạch KN 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,617 m3
35 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,016 m3
36 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,016 m3
37 Vận chuyển đất cấp II bằng ô tô 10 tấn tự đổ cự ly 1km Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,01 100m3
38 Vận chuyển tiếp 6km đất cấp II bằng ô tô tự đổ 10 tấn Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,01 100m3
39 Vận chuyển tiếp 13km đất cấp II bằng ô tô tự đổ 10 tấn Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,01 100m3
40 Bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 m3
41 Lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
42 Lắp đặt trụ đường kính D80mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 bộ
43 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 53,41 m2
44 Ván khuôn móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,593 100m2
45 Bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,928 m3
46 Lắp đặt đá bó vỉa gốc cây 150x100x700mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 296,4 m
47 Đất màu trồng cây Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,37 m3
48 Trồng, chăm sóc cây sấu (H=5-7m, đường kính thân 20-25cm tính từ gốc lên là 0,8m) Mô tả theo yêu cầu Chương V 78 cây/lần
49 Cọc chống giữ cây bằng sắt mạ kẽm D42,2 x 1,1mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,736 100m
G CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
2 Trực tiếp phí khác Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->