Gói thầu: Gói thầu số 06: sân đường - Hệ thống nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200448342-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hậu Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: sân đường - Hệ thống nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200316304 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 14:29:00 đến ngày 2020-08-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,020,511,259 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Don dẹp mặt bẳng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 3 | Đào móng công trình | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4,3311 | m3 |
| 5 | Làm mặt đường đá 0x4 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 12,0648 | 100m2 |
| 6 | Làm mặt đường đá 0x4 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 12,0648 | 100m2 |
| 7 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (bó vỉa) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 11,5496 | m3 |
| 8 | Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 (sân đường) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 180,972 | m3 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 7,6283 | tấn |
| 10 | Xoa nhám, tạo khe co giãn 2mx2m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1.206,48 | m2 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa u PVC DN60-PN9 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,4437 | 100m |
| 12 | Trồng cỏ | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8,529 | 100m2 |
| 13 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,78 | 100m |
| 14 | Đập đầu cọc BTCT 250x250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| B | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Ép cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 250x250, đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 608 | m |
| 2 | Đập đầu cọc BTCT 250x250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 3 | Đào móng công trình | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 5 | Đắp lớp cát nền đầm chặt cống | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 6 | Bê tông lót hố ga, đá 4x6, mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,288 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 13,579 | m3 |
| 8 | Bê tông hố ga đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,2064 | m3 |
| 9 | Bê tông mương nước, đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 37,1636 | m3 |
| 10 | SXLD ván khuôn hố ga, đáy mương | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 11 | SXLD ván khuôn thành mương thoát nước | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 12 | Bê tông tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,128 | m3 |
| 13 | SXLD ván khuôn tấm đan | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3,4558 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1364 | tấn |
| 16 | Sản xuất nắp mương thép mã kẽm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 10,3615 | tấn |
| 17 | Lắp dựng nắp mương thép mã kẽm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 10,3615 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính =< 10mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1145 | tấn |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa u PVC DN315 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa u PVC DN150 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PRR DN25-PN10 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,76 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PRR DN20-PN10 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,22 | 100m |
| 23 | Lắp đặt co PPR DN25 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | cái |
| 24 | Lắp đặt co PPR DN20 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 21 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê PPR DN25 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 10 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê PPR DN20 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt giảm PPR DN25x20 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 12 | cái |
| 28 | Hộp van | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 13 | cái |
| 29 | Đào móng công trình | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 31 | Vật tư phụ hệ thống cấp nước tưới cây | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | lô |
| C | Bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Mua bảo hiểm công trình | Theo quy định | 1 | C Trình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi