Gói thầu: Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư vùng Lối Vại, thôn Vĩnh An, xã Thạch Vĩnh theo đúng bản vẽ thiết kế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200837466-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Hà |
| Tên gói thầu | Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư vùng Lối Vại, thôn Vĩnh An, xã Thạch Vĩnh theo đúng bản vẽ thiết kế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200837400 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Thạch Vĩnh huy động từ nguồn vốn đấu giá quyền sử dụng đất khu dân cư vùng Lối Vại, thôn Vĩnh An, xã Thạch Vĩnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 17:22:00 đến ngày 2020-08-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,184,221,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| B | Phần nền đường | |||
| 1 | Đào nền đấp C2 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,02 | m3 |
| 2 | Đánh cấp đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế | 198,89 | m3 |
| 3 | Đào vét hữu cơ đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.824,86 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế | 23,55 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường K95, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế | 5.569,45 | m3 |
| 6 | Mua và vận chuyển đất C3 để đắp cự ly 8.3km | Theo hồ sơ thiết kế | 7.207,2 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất C1 đi đổ cự ly 0.5km | Theo hồ sơ thiết kế | 611,04 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất C2 đi đổ cự ly 0.5km | 254,35 | m3 | |
| C | Phần mặt đường | |||
| 1 | Bê tông xi măng M250#, đá Dmax=4 làm mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế | 629,88 | m3 |
| 2 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại 2 (Subase) | Theo hồ sơ thiết kế | 524,9 | m3 |
| 3 | Lớp bạc xác rắn chống mất nước | Theo hồ sơ thiết kế | 3.499,31 | m2 |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế | 261,23 | m2 |
| 5 | Tổng chiều dài khe co | Theo hồ sơ thiết kế | 520 | m |
| 6 | Tổng chiều dài khe dãn | Theo hồ sơ thiết kế | 85 | m |
| D | Phần cống thoát nước | |||
| 1 | Đào hố móng đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế | 51,44 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng K95 đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế | 25,33 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 4,99 | m3 |
| 4 | Đá dăm khối giảm tải | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M150# đá 2x4 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 19,26 | m3 |
| 6 | Bê tông tường M150# đá 2x4 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 14,88 | m3 |
| 7 | Bê tông M250# đá 1x2 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 8,56 | m3 |
| 8 | Bê tông M250# đá 1x2 đổ lắp ghép | Theo hồ sơ thiết kế | 5,2 | m3 |
| 9 | Cốt thép D<=18mm tấm bản đổ lắp ghép | Theo hồ sơ thiết kế | 256,64 | kg |
| 10 | Cốt thép D<=10mm tấm bản đổ lắp ghép | Theo hồ sơ thiết kế | 158,32 | kg |
| 11 | Cốt thép D<=10mm mũ mố đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 155,08 | kg |
| 12 | Ván khuôn tấm bản đổ lắp ghép | Theo hồ sơ thiết kế | 25,46 | m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cống đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 39,25 | m2 |
| 14 | Ván khuôn tường cống đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 126,62 | m2 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện Q<500kg | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | ck |
| E | Phần mương thoát nước | |||
| 1 | Đào đất | Theo hồ sơ thiết kế | 15,37 | m3 |
| 2 | Đắp hố móng K85 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.213,82 | m3 |
| 3 | Bạt xác rắn | Theo hồ sơ thiết kế | 940,45 | m2 |
| 4 | Đá dăm đệm móng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 94,04 | m3 |
| 5 | Bê tông M200# đá 1x2 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 269,31 | m3 |
| 6 | Bê tông tường M200# đá 1x2 đổ lắp ghép | Theo hồ sơ thiết kế | 2,04 | m3 |
| 7 | Cốt thép F<=10 đổ lắp ghép | Theo hồ sơ thiết kế | 757,23 | kg |
| 8 | Ván khuôn tấm bản đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 2.335,3 | m2 |
| 9 | Ván khuôn tường cống đổ lắp ghép | Theo hồ sơ thiết kế | 47,6 | m2 |
| 10 | Giấy dầu NĐ 2 lớp | Theo hồ sơ thiết kế | 26,78 | m2 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện Q<50kg | Theo hồ sơ thiết kế | 340 | ck |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi