Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200835759-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần tư vấn quản lý dự án PMC
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200835743
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn khấu hao NHCSXH
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-14 07:28:00 đến ngày 2020-08-21 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,698,843,795 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: XÂY MỚI NHÀ PHỤ TRỢ
1 Đào móng công trình bằng máy đào, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 1,171 100M3
2 Đào đất đà kiềng Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 7,656 M3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 8,463 100M3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,054 100M3
5 Đóng cừ tràm chiều dài cừ L=4,5m, đk ngọn >= 4,5cm vào đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 54,113 100M
6 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 5,46 M3
7 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 6,24 M3
8 Bê tông cổ móng, cột, Bổ trụ, đá 1x2 Mác 250 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 4,356 M3
9 Bê tông đà kiềng, giằng móng, đá 1x2 Mác 250 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 15,828 M3
10 Bê tông dầm mái, vì kèo đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 10,146 M3
11 Bê tông lanh tô, giằng tường, giằng mái, giằng sê nô đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 2,298 M3
12 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 4,525 M3
13 Bê tông giằng bó nền, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 1,404 M3
14 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 14,342 M3
15 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,866 100M3
16 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,486 100M2
17 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cổ móng, cột, bổ trụ bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,857 100M2
18 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng, giằng móng Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 1,037 100M2
19 Ván khuôn cho bê tông dầm mái, vì kèo đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, vì kèo, cao <=16 m Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 1,358 100M2
20 SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, giằng tường, giằng mái bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 1,455 100M2
21 SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái, viền mái bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,393 100M2
22 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng bó nền Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,141 100M2
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,486 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng, đà kiềng, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,408 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng, đà kiềng, đường kính cốt thép <=18mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 2,281 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ móng, cột, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,1 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ móng, cột, đường kính cốt thép <=18mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,93 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép nền, tam cấp, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,353 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép nền, tam cấp, đường kính cốt thép <=18mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,073 Tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,014 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, đường kính cốt thép <=18mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,098 Tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm mái, vì kèo, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,263 Tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm mái, vì kèo, đường kính cốt thép <=18mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 1,693 Tấn
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, viền mái, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,598 Tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng mái, giằng tường, lanh tô , đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,094 Tấn
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng mái, giằng tường, lanh tô , đường kính cốt thép <=18mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,148 Tấn
37 Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng bó nền, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,03 Tấn
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng bó nền, đường kính cốt thép <=18mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,141 Tấn
39 Sản xuất vì kèo thép hộp 40x80x1,5mm mạ kẽm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,239 Tấn
40 Sản xuất vì kèo thép hộp 50x100x2mm mạ kẽm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,439 Tấn
41 Sản xuất xà gồ, cầu phong, litô thép hộp 50x100x2mm mạ kẽm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 1,212 Tấn
42 Sản xuất xà gồ, cầu phong, li tô thép hộp 30x60x1,4mm mạ kẽm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,622 Tấn
43 Sản xuất xà gồ, cầu phong, li tô thép hộp 25x25x1,2mm mạ kẽm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,512 Tấn
44 Lắp dựng thép hộp mạ kẽm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 3,024 Tấn
45 Xây tường bó nền gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 7,402 M3
46 Xây bậc tam cấp gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 2,098 M3
47 Lát đá granit đen bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 22,737 M2
48 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (tường bao che) Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 15,312 M3
49 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (tường trong nhà) Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 8,334 M3
50 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 7,004 M3
51 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 1,521 M3
52 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 3,443 M3
53 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 360,256 M2
54 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 235,915 M2
55 Trát dầm vữa M75 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 42,3 M2
56 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75, mặt ngoài Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 24,54 M2
57 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75, mặt trong Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 8,19 M2
58 Trát trần ngoài vữa M75 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 2,68 M2
59 Trát trần trong vữa M75 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 39,95 M2
60 Đắp vữa rộng 100 dày 30, vữa M75 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 87,022 Mét
61 Đắp vữa rộng 60 dày 30, vữa M75 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 3,14 Mét
62 Đắp vữa rộng 30 dày 30, vữa M75 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 11,6 Mét
63 Trát gờ chỉ vữa M75 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 16,8 Mét
64 Kẻ ron chìm 10x10 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 2,328 M2
65 Bả bằng ma tít vào tường trong Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 235,915 M2
66 Bả bằng ma tít vào tường ngoài Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 360,256 M2
67 Bả bằng ma tít vào cột, ô văng, dầm, trần ngoài Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 69,52 M2
68 Bả bằng ma tít vào cột, ô văng, dầm, trần trong Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 48,14 M2
69 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 429,776 M2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 283,396 M2
71 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 33,6 M2
72 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 33,6 M2
73 Lát nền bằng gạch 400x400,vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 139,859 M2
74 Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm nhám, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 10,2 M2
75 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 160,16 M2
76 SXLD cửa đi nhựa lõi thép, kính cường lực dày 8mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 15,4 M2
77 SXLD cửa đi nhựa lõi thép, kính cường lực dày 8mm, dán đề can mờ Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 6,4 M2
78 SXLD cửa sổ nhựa lõi thép, kính cường lực dày 5mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 10,08 M2
79 Phụ kiện cửa đi 1 cánh quay Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 7 Bộ
80 Phụ kiện cửa đi 2 cánh quay Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 2 Bộ
81 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh trượt Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 5 Bộ
82 Lắp dựng khung sắt bảo vệ 13x26x1.2 mạ kẽm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 10,08 M2
83 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 20,16 M2
84 Trần thạch cao khung nhôm nổi Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 98,96 M2
85 Làm trần bằng tấm trần prima chịu nước 60x60cm khung nhôm nổi Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 10,2 M2
86 Lợp mái ngói 9v/m2, chiều cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 1,574 100M2
87 Lắp dựng lam thép hộp 40x40x1.2 mm, CK50, sơn tĩnh điện màu nâu Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 11,859 M2
88 Lắp dựng bông thép mỹ nghệ, sơn dầu màu đen Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 1,073 M2
89 Lát đá mặt bệ các loại Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 1,18 M2
90 Công tác ốp gạch Inax 255/PPC-11 vào tường Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 8,4 M2
91 Công tác ốp gạch Inax 255/PPC-103 vào tường Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 24,776 M2
92 Công tác ốp gạch Inax Hal-20BN/HB-7 vào tường Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 8,444 M2
93 Lắp đặt chậu xí bệt Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 4 Bộ
94 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 4 Bộ
95 Lắp đặt Lavabo treo tường + phụ kiện xả Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 4 Bộ
96 Lắp đặt vòi lavabo Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 4 Bộ
97 Lắp đặt gương soi Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 4 Cái
98 Lắp đặt kệ kính Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 4 Cái
99 Lắp đặt vòi tắm hương sen + vòi nước Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 4 Bộ
100 Lắp đặt chậu rửa inox 2 ngăn có bàn Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 1 Bộ
101 Lắp đặt vòi chậu rửa (inox) Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 1 Bộ
102 Lắp đặt phễu thu nước Inox Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 4 Cái
103 Lắp đặt cầu chắn rác inox Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 8 Cái
104 Lắp đặt chóp thông hơi D60 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 1 Cái
105 Lắp đặt van nhựa D27mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 1 Cái
106 Lắp đặt co lơi PVC D34mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 10 Cái
107 Lắp đặt co lơi PVC D60mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 8 Cái
108 Lắp đặt co lơi PVC D90mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 16 Cái
109 Lắp đặt co lơi PVC D114mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 8 Cái
110 Lắp đặt co rút PVC D114/90mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 1 Cái
111 Lắp đặt co 90 độ PVC D21mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 17 Cái
112 Co 90 độ PVC D27mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 11 Cái
113 Lắp đặt co 90 độ PVC D34mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 5 Cái
114 Lắp đặt co 90 độ PVC D60mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 6 Cái
115 Lắp đặt co 90 độ PVC D90mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 4 Cái
116 Lắp đặt khâu nối ren ngoài PVC D21mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 17 Cái
117 Lắp đặt Tê PVC D21mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 4 Cái
118 Lắp đặt Tê PVC D27mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 10 Cái
119 Lắp đặt Tê PVC D90mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 4 Cái
120 Lắp đặt Y PVC D60mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 2 Cái
121 Lắp đặt nối rút PVC D27/21mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 13 Cái
122 Lắp đặt nối rút PVC D60/34mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 5 Cái
123 Lắp đặt tê rút PVC D114/90mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 2 Cái
124 Băng keo non Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 5 Cuồn
125 Lắp đặt ống PVC D21mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,12 100M
126 Lắp đặt ống PVC D27mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,35 100M
127 Lắp đặt ống PVC D34mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,052 100M
128 Lắp đặt ống PVC D60mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,26 100M
129 Lắp đặt ống PVC D90mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,73 100M
130 Lắp đặt ống PVC D114mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,38 100M
131 Lắp đặt ống PVC D200mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,1 100M
132 Đào đất hầm tự hoại Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,089 100M3
133 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,06 100M3
134 Đóng cừ tràm chiều dài cừ L= 4,5m, đk ngọn >= 4,5cm đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 5,693 100M
135 Cát lèn đầu cừ Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,506 M3
136 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,57 M3
137 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 100 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,57 M3
138 SXLD cốt thép hầm tự hoại đường kính 8mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,061 Tấn
139 SXLD cốt thép hầm tự hoại đường kính 10mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,062 Tấn
140 SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan HTH Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,009 100M2
141 Bê tông tấm đan, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,506 M3
142 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,029 100M2
143 SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,637 M3
144 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,33 M3
145 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=30cm h<=4m M75 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,859 M3
146 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,001 100M3
147 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,001 100M3
148 Làm tầng lọc hầm tự hoại ( than củi ) Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,064 TT
149 Trát thành HTH, hố ga dày trát 2cm, vữa mác 75 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 26,076 M2
150 Láng HTH, Hố ga chiều dầy 3cm, vữa mác 75 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 2,57 M2
151 Chống thấm hầm tự hoại Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 16,572 M2
152 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 7 Cái
153 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 1 Cái
154 Lắp đặt bộ đèn led 2x1.2m Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 12 Bộ
155 Lắp đặt đèn áp trần tròn, led 18W Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 9 Bộ
156 Lắp đặt quạt trần + hộp số Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 2 cái
157 Lắp ổ cắm điện loại đơn 2 chấu (2 cái/ bộ) Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 28 Cái
158 Lắp công tắc 1 chiều Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 18 Cái
159 Lắp hộp đế đơn âm + mặt che 1x3 thiết bị Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 24 Cái
160 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=150x150mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 5 Hộp
161 Lắp đặt tủ điện phân phối (chứa 10-14 Moduls, mặt - đế kim loại, KT 200x337x58) Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 1 Hộp
162 Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 7 Cái
163 Lắp đặt aptomat MCCB 2P-50A Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 1 Cái
164 Lắp hộp đế cho MCB + mặt nạ che MCB Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 7 Cái
165 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x1,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 120 Mét
166 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x2,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 60 Mét
167 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1x1,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 60 Mét
168 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x4mm2 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 45 Mét
169 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1x2,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 45 Mét
170 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x16mm2 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 30 Mét
171 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1x6mm2 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 30 Mét
172 Lắp đặt ống luồn dây điện PVC Þ25 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 200 Mét
173 Băng keo điện Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 10 Cuộn
174 Lắp đặt máy điều hoà 1.5 HP loại treo tường Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 3 Máy
175 Lắp đặt quạt hút gắn tường 300x300 có màn chắn Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 3 Cái
176 Lắp đặt ống nhựa PVC Þ34 có bọc cách nhiệt Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,15 100M
177 ống đồng máy lạnh 1.5Hp Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 24 m
B HẠNG MỤC: NÂNG CẤP, CẢI TAO TRỤ SỞ LÀM VIỆC
1 Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính trục 2 đoạn C-E: Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 74,425 M2
2 Phá dỡ tường vệ sinh trục 5-6 đoạn D-E, dày 100 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 1,96 M3
3 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Bệ xí Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 8 Cái
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá, nền bê tông gạch vỡ bậc cấp Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 1,522 M3
5 Phá dỡ nền gạch bậc tam cấp trục 2-5 (đoạn A-B) Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 29,445 M2
6 Phá dỡ tường tay vịn bậc cấp trụ E đoạn 2-3 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,62 M3
7 Phá dỡ Nền gạch Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 36,02 M2
8 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 218,286 M2
9 Vệ sinh sê nô Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 58,95 m2
10 Chà nhám toàn bộ tường trong nhà Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 745,29 m2
11 Chà nhám toàn bộ tường ngoài nhà Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 662,687 m2
12 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 12,134 M3
13 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 134,822 M2
14 Bả bằng ma tít vào tường trong nhà Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 134,822 M2
15 Sơn tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 134,822 M2
16 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 662,687 M2
17 Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 745,29 M2
18 Lát đá granít bậc tam cấp vữa mác 75 bậc tam cấp Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 29,445 M2
19 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm nhám Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 23,04 M2
20 Chống thấm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 85,2 M2
21 Lát nền bằng gạch 400x400, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 14,73 M2
22 SX Lắp dựng cửa khung nhựa lõi thép, kính cường lực 8mm Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 7,02 M2
23 Lợp mái tôn sóng vuông dày 0.45ly Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 2,183 100M2
C HANG MỤC: NÂNG CẤP CẢI TẠO SÂN ĐƯỜNG VÀ SƠN HÀNG RÀO
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 0,673 100M3
2 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 67,323 M3
3 Kẻ ron chống nứt (2x2)m Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 112,205 Mét
4 Chà nhám tường rào Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 104,402 M2
5 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 104,402 M2
6 Cạo bỏ lớp sơn trên hàng rào song sắt Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 20,26 M2
7 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật 20,26 M2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->