Gói thầu: Sửa chữa công trình cơ sở hạ tầng khác
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200834148-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Hợp tác kinh tế 385 |
| Tên gói thầu | Sửa chữa công trình cơ sở hạ tầng khác |
| Số hiệu KHLCNT | 20200812865 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 23:21:00 đến ngày 2020-08-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,469,438,854 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA ĐƯỜNG TỪ BẢN KA XỔM ĐI CAO SU ĐỘI 3 | |||
| 1 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 14,001 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo chương V | 2,42 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo chương V | 2,076 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo chương V | 0,718 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III-đào đất cấp III để đắp | Theo chương V | 10,608 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V | 10,608 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III-Tiếp 4km | Theo chương V | 10,608 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98-Lớp đất sỏi cuội | Theo chương V | 7,261 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III-đào đất sỏi cuội | Theo chương V | 8,423 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V | 8,423 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III-Tiếp 4km | Theo chương V | 8,423 | 100m3 |
| 12 | Đất sỏi cuội | Theo chương V | 842,322 | m3 |
| B | SỬA ĐƯỜNG TỪ BẢN HẠ LANG ĐI ĐỘI 4 | |||
| 1 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 10,126 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo chương V | 0,117 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo chương V | 0,261 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo chương V | 0,121 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III-đào đất CIII để đắp | Theo chương V | 10,944 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V | 10,944 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III-Tiếp 4km | Theo chương V | 10,944 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98-Lớp đất sỏi cuội | Theo chương V | 4,579 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III-đào đất sỏi cuội | Theo chương V | 5,312 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V | 5,312 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III-Tiếp 4km | Theo chương V | 5,312 | 100m3 |
| 12 | Đất sỏi cuội | Theo chương V | 531,164 | M3 |
| C | SỬA ĐƯỜNG TỪ BẢN SAYPHUSY ĐI CAO SU ĐỘI 5 | |||
| 1 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 4,454 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo chương V | 0,396 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo chương V | 0,294 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo chương V | 0,251 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III-đào đất cấp III để đắp | Theo chương V | 4,091 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V | 4,091 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III-Tiếp 4km | Theo chương V | 4,091 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98-Lớp đất sỏi cuội | Theo chương V | 2,209 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III-đào lớp đất sỏi cuội | Theo chương V | 2,563 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V | 2,563 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III-Tiếp 4km | Theo chương V | 2,563 | 100m3 |
| 12 | Đất sỏi cuội | Theo chương V | 256,267 | M3 |
| 13 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 5,089 | 100m3 |
| 14 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo chương V | 0,607 | 100m3 |
| 15 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo chương V | 0,678 | 100m3 |
| 16 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo chương V | 0,625 | 100m3 |
| 17 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III-đào đất cấp III để đắp | Theo chương V | 3,84 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V | 3,84 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III-Tiếp 4km | Theo chương V | 3,84 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98-Lớp đất sỏi cuội | Theo chương V | 2,866 | 100m3 |
| 21 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III-đào đất sỏi cuội | Theo chương V | 3,325 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V | 3,325 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III-Tiếp 4km | Theo chương V | 3,325 | 100m3 |
| 24 | Đất sỏi cuội | Theo chương V | 332,491 | M3 |
| 25 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 3,657 | 100m3 |
| 26 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo chương V | 0,259 | 100m3 |
| 27 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo chương V | 0,414 | 100m3 |
| 28 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo chương V | 0,347 | 100m3 |
| 29 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III-đào đất cấp III để đắp | Theo chương V | 3,112 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V | 3,112 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III-Tiếp 4km | Theo chương V | 3,112 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98-Lớp đất sỏi cuội | Theo chương V | 1,986 | 100m3 |
| 33 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III-đào đất sỏi cuội | Theo chương V | 2,304 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V | 2,304 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III-Tiếp 4km | Theo chương V | 2,304 | 100m3 |
| 36 | Đất sỏi cuội | Theo chương V | 230,376 | M3 |
| D | SỬA ĐƯỜNG TỪ BẢN XEKAMAN ĐI ĐỘI 6 | |||
| 1 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 50,44 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo chương V | 0,488 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo chương V | 1,413 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo chương V | 0,402 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III-đào đất cấp III để đắp | Theo chương V | 54,695 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V | 54,695 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III-Tiếp 4km | Theo chương V | 54,695 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98-Lớp đất sỏi cuội | Theo chương V | 17,97 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III-đào đất sỏi cuội | Theo chương V | 20,846 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V | 20,846 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III-Tiếp 5km | Theo chương V | 20,846 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III-Tiếp 14km | Theo chương V | 20,846 | 100m3 |
| 13 | Đất sỏi cuội | Theo chương V | 2.084,566 | M3 |
| E | SỬA CHỬA CÁC VỊ TRÍ SẠT LỞ MÁI TALUY, MẶT ĐƯỜNG TẠI CỤM BẢN VĂNG TẮT | |||
| 1 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 70,427 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo chương V | 44,489 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo chương V | 5,742 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo chương V | 29,352 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V | 29,352 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III-Tiếp 3km | Theo chương V | 29,352 | 100m3 |
| F | SỬA CHỮA NHÀ BCH ĐỘI 6 | |||
| 1 | Chà nhám trên bề mặt tường trong cột, trụ | Theo chương V | 281,94 | m2 |
| 2 | Chà nhám trên bề mặt tường ngoài cột, trụ | Theo chương V | 134,14 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 281,94 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 134,14 | m2 |
| 5 | Sơn PU cửa gỗ các loại (hoàn thiện) | Theo chương V | 86,19 | m2 |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo chương V | 0,95 | 100m2 |
| 7 | Chi phí xe vận chuyển vật liệu qua cửa khẩu | Theo chương V | 1 | chuyến |
| 8 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo chương V | 114,85 | m2 |
| 9 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 108,75 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 6,1 | m2 |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo chương V | 0,95 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,5 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,075 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 0,076 | m3 |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo chương V | 0,002 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo chương V | 2 | cái |
| 17 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Đất | Theo chương V | 15 | m |
| 18 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá III | Theo chương V | 50 | m |
| 19 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá II | Theo chương V | 55 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đường kính ống 140mm | Theo chương V | 0,65 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | Theo chương V | 0,95 | 100m |
| 22 | Lưới lọc | Theo chương V | 26 | m |
| 23 | Công khoan lưới lọc | Theo chương V | 26 | m |
| 24 | Nắp lỗ khoan (miếng bít bơm) | Theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Dây cáp D12 | Theo chương V | 90 | m |
| 26 | Máy bơm chìm hỏa tiễn Oshima 4OS16/20 7.5 HP | Theo chương V | 1 | máy |
| 27 | Lắp đặt tủ điện điều khiển máy bơm | Theo chương V | 1 | tủ |
| 28 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 34mm | Theo chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 10mm2 | Theo chương V | 160 | m |
| 30 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 34mm | Theo chương V | 1 | cái |
| 31 | Trụ thép ống D76 | Theo chương V | 4 | cây |
| G | BỂ NƯỚC (10 ĐỘI VÀ CƠ QUAN) | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V | 264 | m2 |
| 2 | SIKA LATEX TH trộn vữa | Theo chương V | 330 | lít |
| 3 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo chương V | 264 | m2 |
| 4 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 198 | m2 |
| 5 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 66 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi