Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200839986-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hưng Long |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200810371 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 14:31:00 đến ngày 2020-08-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,585,262,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đánh cấp nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,655 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,733 | 100m3 |
| 3 | San gạt, lu lèn lại mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,88 | 100m2 |
| 4 | Móng cấp phối sỏi đỏ, độ chặt K= 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,504 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,061 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,061 | 100m3 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,88 | 100m2 |
| 8 | Thi công mặt đường láng nhựa 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,88 | 100m2 |
| B | LỀ, TALUY, BÓ VỈA | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,388 | 100m3 |
| 2 | Móng cấp phối sỏi đỏ, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,579 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm L2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,869 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm), chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,4 | 100m |
| 5 | Cừ tràm kẹp đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 390 | m |
| 6 | Thép tròn đk <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,5 | kg |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông móng đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,559 | m3 |
| 2 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Biển báo tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Biển báo tên đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Trụ biển báo 4,1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 10 | Trụ biển báo 3,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 11 | Trụ biển báo 2,95m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 12 | Sơn kẻ đường, chiều dày lớp sơn 1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,56 | m2 |
| D | CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,934 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,258 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,258 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm), chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,195 | 100m |
| 5 | Đắp cát đệm móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,072 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,538 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,408 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | đoạn ống |
| 9 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | mối nối |
| 10 | Vữa XM Mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,117 | m3 |
| 11 | Bê tông tường đầu đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,727 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,438 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi