Gói thầu: Xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200800448-02
Thời điểm đóng mở thầu 20/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một Thành Viên Mai Hồng Lợi
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200669833
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kiến thiết thị chính năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-02 18:14:00 đến ngày 2020-08-20 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,132,500,657 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 31,987,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu chín trăm tám mươi bảy nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRỒNG CÂY XANH KHUÔN VIÊN - CÂY BÓNG MÁT
1 Trồng mới cây xanh. Cây lộc vừng (Cao >=4m; đk gốc >=15cm) Đáp ứng mục III Chương V 2 Cây
2 Trồng mới cây xanh. Cây Kèn hồng (Cao 3,5-4m; đk gốc 10-15cm) Đáp ứng mục III Chương V 11 Cây
3 Trồng mới cây xanh. Cây Cẩm lai (Cao 3-3,5m; đk gốc 8-10cm) Đáp ứng mục III Chương V 16 Cây
4 Trồng mới cây xanh. Cây Giáng hương (Cao >=4m; đk gốc 12-15cm) Đáp ứng mục III Chương V 13 Cây
5 Trồng mới cây xanh. Cây trắc (cao 3,5-4m; đk gốc 10-15cm) Đáp ứng mục III Chương V 5 Cây
6 Trồng mới cây xanh. Cây Sao đen (Cao 3,5-4m; đk gốc 10-12cm) Đáp ứng mục III Chương V 15 Cây
7 Trồng mới cây xanh. Cây Muồng hoa vàng (Cao 3,5-4m; đk gốc 10-15cm) Đáp ứng mục III Chương V 2 Cây
8 Trồng mới cây kiểng, cây tạo hình, cây trổ hoa. Cây Kè bạc (Cao >=1m; đk gốc >=15cm) Đáp ứng mục III Chương V 2 Cây
9 Trồng mới cây kiểng, cây tạo hình, cây trổ hoa. Cây Thiên tuế (Cao >=1,2m; đk gốc >=15cm) Đáp ứng mục III Chương V 6 Cây
10 Trồng mới cỏ nhung nhật Đáp ứng mục III Chương V 16,171 100m2
11 Trồng mới cỏ nhung Đáp ứng mục III Chương V 0,57 100m2
12 Trồng mới cây hàng rào. Viền ắc ó Đáp ứng mục III Chương V 0,615 100m2
13 Trồng mới cây lá màu. Thảm chuỗi ngọc Đáp ứng mục III Chương V 0,436 100m2
14 Trồng mới cây lá màu. Thảm bông trang Đáp ứng mục III Chương V 0,586 100m2
15 Trồng mới cây lá màu,. Thảm lá trắng Đáp ứng mục III Chương V 0,343 100m2
16 Trồng mới cây lá màu. Thảm dền đỏ Đáp ứng mục III Chương V 0,442 100m2
17 Trồng mới cây lá màu. Thảm bông bụp thái Đáp ứng mục III Chương V 0,331 100m2
18 Trồng mới cây lá màu. Thảm mỏ két Đáp ứng mục III Chương V 0,071 100m2
19 Trồng mới cây lá màu. Thảm bông giấy Đáp ứng mục III Chương V 0,565 100m2
20 Trồng mới cây lá màu. Thảm kim đồng Đáp ứng mục III Chương V 0,162 100m2
21 Trồng mới cây lá màu. Thảm mai vạn phúc Đáp ứng mục III Chương V 0,459 100m2
22 Đá trang trí (Cao 30-60cm) Đáp ứng mục III Chương V 9 Viên
23 Cung cấp cỏ nhân tạo, nhựa PE loại 1 (mật độ cỏ 235200 sợi/m2) Đáp ứng mục III Chương V 94,4 m2
B LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
1 Lắp rải cáp ngầm cấp từ tủ chiếu sáng đến cột đèn cáp CXV/DSTA 2x6mm2 Đáp ứng mục III Chương V 1,799 100m
2 Luồn cáp cửa cột Đáp ứng mục III Chương V 22 Đầu cap
3 Đánh số cột Đáp ứng mục III Chương V 0,4 10 Cột
4 Lắp bảng điện cửa cột Đáp ứng mục III Chương V 11 Bảng
5 Làm đầu coss ép đấu dây cửa cột Đáp ứng mục III Chương V 66 Đầu cap
6 Làm tiếp địa D16 cho cột điện Đáp ứng mục III Chương V 12 Bộ
7 Đầu coss đồng 25mm2 bắt tiếp địa Đáp ứng mục III Chương V 12 Đầu cap
8 Dây đồng trần C11mm2 làm tiếp địa Đáp ứng mục III Chương V 0,45 40m
9 Khung móng trụ chiếu sáng (được làm bằng 4 cây ty răng M24 dài 1000mm, và 3 tầng ngang sắt phi 10; Khung móng được hàn liên kết chắc chắn, 4 cây ty được bẻ cong để tăng độ liên kết với bê-tông móng trụ Đáp ứng mục III Chương V 4 Bộ
10 Khung móng tủ điều khiển (được làm bằng 4 cây ty răng M18, dài 800mm, và 3 tầng ngang sắt phi 10; Khung móng được hàn liên kết chắc chắn, 4 cây ty được bẻ cong để tăng độ liên kết với bê-tông móng trụ Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
11 Khung móng trụ trang trí (được làm bằng 4 cây ty răng M16, dài 650mm, và 3 tầng ngang sắt phi 10; Khung móng được hàn liên kết chắc chắn, 4 cây ty được bẻ cong để tăng độ liên kết với bê-tông móng trụ Đáp ứng mục III Chương V 7 Bộ
12 Lắp đặt cột đèn trang trí bằng máy, cột gang cao 3.7m Đáp ứng mục III Chương V 7 Cột
13 Lắp đặt chùm đèn 3 tay 1 đỉnh Đáp ứng mục III Chương V 7 Cần
14 Lắp đặt cột đèn chiếu sáng, cột thép cao 8m Đáp ứng mục III Chương V 4 Cột
15 Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤2,8m, cần đơn Đáp ứng mục III Chương V 4 Cần
16 Lắp chóa cao áp ở độ cao <=12m (Bộ đèn LED 150W) Đáp ứng mục III Chương V 4 Chóa
17 Luồn dây CVV 2x2,5mm2 lên đèn Đáp ứng mục III Chương V 0,79 100m
18 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Đáp ứng mục III Chương V 11 Cái
19 Lắp đặt Domino đấu dây Đáp ứng mục III Chương V 13 Cái
20 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Đáp ứng mục III Chương V 1 Tủ
21 Vận chuyển vật tư đến công trường Đáp ứng mục III Chương V 1 Chuyến
C DỌN DẸP MẶT BẰNG - CHẶT BỎ CÂY
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 40cm Đáp ứng mục III Chương V 4 Cây
2 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm Đáp ứng mục III Chương V 4 Gốc cây
3 Dọn dẹp mặt bằng (máy đào 0.4m3) Đáp ứng mục III Chương V 1 Ca
4 Vận chuyển rác, xà bần đổ đi Đáp ứng mục III Chương V 2 Chuyến
5 SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ. Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 38,643 m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V 0,116 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 0,27 100m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 14,863 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 76,09 m3
10 Xây gạch không nung 2 lỗ 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 23,78 m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 133,765 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 133,765 m2
13 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch TERRAZZO 40x40, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 760,9 m2
14 Đào hố trồng cây cảnh tạo hình Cây thiên tuế : 6*0,8*0,8*0,8 = 3,072 Đáp ứng mục III Chương V 4,096 m3
15 Đào đất trồng thảm lá màu, thảm cỏ bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 3,32 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 4,001 100m3
17 Cung cấp và vận chuyển đất màu trồng cây xanh, hoa lá màu, thảm cỏ Đáp ứng mục III Chương V 408,527 m3
18 Cung cấp bộ 4 cây chống (dài 2-3m, đk 5-6cm) Đáp ứng mục III Chương V 64 Bộ
D HỆ THỐNG TƯỚI -
1 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá III Đáp ứng mục III Chương V 50 m
2 Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng- Khoan xoay tự hành 54 CV-300 CV Đáp ứng mục III Chương V 1 Lần
3 Lắp đặt ống nhựa PVC D140 (ống chống lở) Đáp ứng mục III Chương V 0,18 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Đáp ứng mục III Chương V 0,5 100m
5 Cung cấp dây cáp 6mm treo bơm Đáp ứng mục III Chương V 50 m
6 Lắp đặt dây dẫn 2x6 mm2 Đáp ứng mục III Chương V 106,5 m
7 Cung cấp khóa nắp giếng Đáp ứng mục III Chương V 1 Cái
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 1,274 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 0,196 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 0,144 m3
11 Xây gạch không nung 2 lỗ 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 0,364 m3
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 1,944 m2
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V 0,005 100m2
14 Bê tông tấm đan hố van mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 0,077 m3
15 Sản xuất cốt thép tấm đan hố van đk<10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,011 Tấn
16 Sản xuất , lắp dựng ván khuôn Đáp ứng mục III Chương V 0,003 100m2
17 Hạ chỉnh tấm đan Đáp ứng mục III Chương V 1 Cái
18 Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=10 kg Đáp ứng mục III Chương V 0,003 Tấn
19 Sản xuất kết cấu thép ống bảo vệ Đáp ứng mục III Chương V 0,015 Tấn
20 Cung cấp bulông neo M12 dài 10cm Đáp ứng mục III Chương V 14 Cái
21 Đào đất đường ống, mương cáp, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 52,03 m3
22 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Đáp ứng mục III Chương V 5,805 m3
23 Lát gạch không nung 2 lỗ 4x8x19 làm dấu mương cáp điện (68 viên/m2) Đáp ứng mục III Chương V 691,56 Viên
24 Đắp đất nền móng công trình Đáp ứng mục III Chương V 45,192 m3
25 Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 Đáp ứng mục III Chương V 0,726 100m
26 Lắp đặt ống nhựa HDPE D40 Đáp ứng mục III Chương V 1,688 100m
27 Lắp đặt ống nhựa HDPE D20 Đáp ứng mục III Chương V 0,021 100m
28 Lắp đặt Tê HDPE D63 Đáp ứng mục III Chương V 2 Cái
29 Lắp đặt Co HDPE D63 Đáp ứng mục III Chương V 2 Cái
30 Lắp đặt Tê HDPE D40 Đáp ứng mục III Chương V 4 Cái
31 Lắp đặt Co HDPE D40 Đáp ứng mục III Chương V 4 Cái
32 Lắp đặt vòi phun Hunter 17A Đáp ứng mục III Chương V 4 Cái
33 Lắp đặt vòi phun Hunter I20-04 Đáp ứng mục III Chương V 6 Cái
34 Lắp đặt đai khơi thuỷ D40 Đáp ứng mục III Chương V 3 Cái
35 Lắp đặt đai khơi thuỷ D40-20 Đáp ứng mục III Chương V 7 Cái
36 Lắp đặt van điện từ + hộp bảo vệ Đáp ứng mục III Chương V 3 Cái
37 Lắp đặt nối ren ngoài HDPE D63 Đáp ứng mục III Chương V 3 Cái
38 Lắp đặt Nối ren ngoài HDPE D40 Đáp ứng mục III Chương V 3 Cái
39 Lắp đặt Co ren trong HDPE D40 Đáp ứng mục III Chương V 3 Cái
40 Lắp đặt Co giảm D40-20 Đáp ứng mục III Chương V 3 Cái
41 Lắp đặt Co ren ngoài HDPE D20 Đáp ứng mục III Chương V 7 Cái
42 Lắp đặt Nối ren ngoài HDPE D20 Đáp ứng mục III Chương V 7 Cái
43 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 (ống lên van chờ) Đáp ứng mục III Chương V 0,018 100m
44 Lắp đặt Nối ren ngoài PVC D34 Đáp ứng mục III Chương V 9 Cái
45 Lắp đặt Co PVC D34 Đáp ứng mục III Chương V 3 Cái
46 Lắp đặt van khoá nước D34 Đáp ứng mục III Chương V 3 Cái
47 Cung cấp lắp đặt cảm biến mưa Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
48 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Đáp ứng mục III Chương V 1 Cái
49 Cung cấp Tủ điều khiển hệ thống tưới Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
50 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 Đáp ứng mục III Chương V 1,596 100m
51 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5 mm2 Đáp ứng mục III Chương V 103,1 m
52 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 5,635 m3
53 Đào đất đường ống, mương cáp, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 37,156 m3
54 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Đáp ứng mục III Chương V 13,635 m3
55 Lát gạch không nung 2 lỗ 4x8x19 làm dấu mương cáp điện (68 viên/m2) Đáp ứng mục III Chương V 1.624,248 Viên
56 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đáp ứng mục III Chương V 28,145 m3
57 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 0,147 100m3
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 0,574 m3
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 4,73 m3
60 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V 0,272 100m2
61 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65D32/25 Đáp ứng mục III Chương V 1,687 100m
62 Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 Đáp ứng mục III Chương V 12,5 m
63 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Đáp ứng mục III Chương V 1 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->