Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp (bao gồm chi phí xây dựng công trình chính, phụ trợ tạm phục vụ công trình và chi phí phí nén tĩnh cọc)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200822231-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công đoàn Ngân hàng Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp (bao gồm chi phí xây dựng công trình chính, phụ trợ tạm phục vụ công trình và chi phí phí nén tĩnh cọc) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200822207 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ xã hội Công đoàn Ngân hàng Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-08 20:45:00 đến ngày 2020-08-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,188,877,976 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ NÉN TĨNH CỌC |
|||
| 1 | Nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải, tải trọng nén 100 - 500 tấn.<br/> | Theo yêu cầu E - HSMT<br/> | 1 | Tim |
| B | CHI PHÍ XÂY DỰNG |
|||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 300<br/> | Theo yêu cầu E - HSMT<br/> | 61,906 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Theo yêu cầu E - HSMT | 5,014 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu E - HSMT | 2,416 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu E - HSMT | 3,901 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,198 | tấn |
| 6 | Sản xuất+ lắp dựng thép bản đầu cọc | Theo yêu cầu E - HSMT | 2,243 | tấn |
| 7 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Theo yêu cầu E - HSMT | 9,757 | 100m |
| 8 | Ép âm cọc BTCT | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,294 | 100m |
| 9 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Theo yêu cầu E - HSMT | 99 | moi noi |
| 10 | Đập bê tông đầu cọc | Theo yêu cầu E - HSMT | 2,185 | m3 |
| 11 | Gia công cọc ép âm đầu cọc | Theo yêu cầu E - HSMT | 1 | cái |
| 12 | Phòng mối nền công trình xây mới | Theo yêu cầu E - HSMT | 258,415 | m2 |
| 13 | Đào móng bằng máy đào 0.8m3 tính bằng 90% KL đào | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,653 | 100m3 |
| 14 | Đào sửa móng bằng thủ công tính bằng 10% khối lượng đào | Theo yêu cầu E - HSMT | 7,262 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,328 | 100m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo yêu cầu E - HSMT | 9,768 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 29,987 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu E - HSMT | 1,161 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,917 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,495 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu E - HSMT | 4,282 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 3,749 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,341 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,319 | tấn |
| 25 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E - HSMT | 27,245 | m3 |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu E - HSMT | 1,939 | 100m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu E - HSMT | 25,841 | m3 |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III. tính bằng 90%Kl đào | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,137 | 100m3 |
| 29 | Đào sửa móng bằng thủ công tính bằng 10% khối lượng đào | Theo yêu cầu E - HSMT | 1,527 | m3 |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,052 | 100m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,653 | m3 |
| 32 | Ván khuôn bê tông lót | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,83 | m3 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,064 | tấn |
| 35 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,313 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,028 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,01 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,063 | tấn |
| 40 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,408 | m3 |
| 41 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E - HSMT | 2,719 | m3 |
| 42 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,554 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 44 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,038 | tấn |
| 45 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 18,647 | m2 |
| 46 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu E - HSMT | 5,347 | m2 |
| 47 | Quét nước xi măng thành bể | Theo yêu cầu E - HSMT | 18,647 | m2 |
| 48 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo yêu cầu E - HSMT | 6 | cái |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 14,088 | m3 |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,345 | tấn |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu E - HSMT | 2,481 | tấn |
| 52 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu E - HSMT | 2,515 | 100m2 |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 24,997 | m3 |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,378 | tấn |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,317 | tấn |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 2,335 | tấn |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu E - HSMT | 2,604 | tấn |
| 58 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu E - HSMT | 3,865 | 100m2 |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 65,785 | m3 |
| 60 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu E - HSMT | 6,898 | 100m2 |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu E - HSMT | 3,732 | tấn |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 1,803 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,18 | 100m2 |
| 64 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,34 | tấn |
| 65 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 5,688 | m3 |
| 66 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,7 | 100m2 |
| 67 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,424 | tấn |
| 68 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,312 | m3 |
| 69 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chop | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,011 | 100m2 |
| 70 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,018 | tấn |
| 71 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E - HSMT | 154,878 | m3 |
| 72 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E - HSMT | 36,739 | m3 |
| 73 | Xây gạch không nung, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E - HSMT | 16,069 | m3 |
| 74 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E - HSMT | 23,576 | m3 |
| 75 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E - HSMT | 466,805 | m2 |
| 76 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 359,529 | m2 |
| 77 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E - HSMT | 78,462 | m2 |
| 78 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E - HSMT | 1.364,095 | m2 |
| 79 | Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E - HSMT | 105,501 | m2 |
| 80 | Trát trần, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E - HSMT | 540,327 | m2 |
| 81 | Trát má cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 75,887 | m2 |
| 82 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 159,42 | m |
| 83 | Đắp chữ thập trên chướng mái | Theo yêu cầu E - HSMT | 1 | toan bo |
| 84 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 42,54 | m |
| 85 | Láng vữa xi măng chống thấm đánh dốc về phía ga thu nước | Theo yêu cầu E - HSMT | 167,536 | m2 |
| 86 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu E - HSMT | 228,904 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 483,842 | m2 |
| 88 | Công tác ốp gạch vào tường, tiết diện gạch = 0.18m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 365,373 | m2 |
| 89 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 25,894 | m2 |
| 90 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu E - HSMT | 25,894 | m2 |
| 91 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo yêu cầu E - HSMT | 30,75 | m2 |
| 92 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 61,368 | m2 |
| 93 | Lớp vữa xi măng chống thấm đánh dốc về phía sê nô | Theo yêu cầu E - HSMT | 87,262 | m2 |
| 94 | Đổ bê tông lưới thép dày 60 | Theo yêu cầu E - HSMT | 3,682 | m3 |
| 95 | Lưới thép | Theo yêu cầu E - HSMT | 61,368 | m2 |
| 96 | Tôn cát sàn | Theo yêu cầu E - HSMT | 3,121 | m3 |
| 97 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu E - HSMT | 1,04 | m3 |
| 98 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E - HSMT | 2.085,81 | m2 |
| 99 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E - HSMT | 904,796 | m2 |
| 100 | Lát đá granite tự nhiên mặt cổ | Theo yêu cầu E - HSMT | 45,568 | m2 |
| 101 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu E - HSMT | 3,037 | m3 |
| 102 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,271 | m3 |
| 103 | Lát gạch sân | Theo yêu cầu E - HSMT | 2,71 | m2 |
| 104 | Cửa đi 2 cánh mở cửa nhôm màu nâu sần, độ dầy nhôm 1.3mm. Kính an toàn 6.38mm | Theo yêu cầu E - HSMT | 51,84 | m2 |
| 105 | Cửa đi 1 cánh mở, cửa nhôm nâu sần độ dày 1.3mm. Kính an toàn 6.38mm | Theo yêu cầu E - HSMT | 8,4 | m2 |
| 106 | Cửa đi 1 cánh mở cửa khuôn bắt bản lề vào tường, cửa nhôm màu nâu sần, độ dày nhôm 1.3mm, kính an toàn dày 6.38mm | Theo yêu cầu E - HSMT | 5,28 | m2 |
| 107 | Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài cửa nhôm màu nâu sần, độ dày nhôm 1.3mm, kính an toàn dày 6.38mm | Theo yêu cầu E - HSMT | 1,44 | m2 |
| 108 | Cửa sổ 3 cánh mở hất ngoài, cửa nhôm màu nâu sần, độ dày nhôm 1.3mm, kính an toàn dày 6.38mm | Theo yêu cầu E - HSMT | 6,48 | m2 |
| 109 | Cửa sổ 2 cánh mở hất ngoài, cửa nhôm màu nâu sần, độ dày nhôm 1.3mm, kính an toàn dày 6.38mm | Theo yêu cầu E - HSMT | 55,44 | m2 |
| 110 | Vách kính khu thang, vách kính bắt cố định, cửa nhôm màu nâu sần, độ dày nhôm 1.3mm, kính an toàn dày 6.38mm | Theo yêu cầu E - HSMT | 5,6 | m2 |
| 111 | Vách kính sảnh tầng 2, vách kính bắt cố định, cửa nhôm màu nâu sần, độ dày nhôm 1.3mm, kính an toàn dày 6.38mm | Theo yêu cầu E - HSMT | 10,987 | m2 |
| 112 | Cửa mái sắt bịt tôn | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,64 | m2 |
| 113 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo yêu cầu E - HSMT | 140,187 | m2 |
| 114 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo yêu cầu E - HSMT | 5,28 | m2 |
| 115 | Hoa sắt bảo vệ cửa | Theo yêu cầu E - HSMT | 61,92 | m2 |
| 116 | Gia công lan can inox | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,227 | tấn |
| 117 | Lắp dựng lan can inox | Theo yêu cầu E - HSMT | 17,267 | m2 |
| 118 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu E - HSMT | 2,947 | 100m2 |
| 119 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,893 | tấn |
| 120 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,893 | tấn |
| 121 | Công tắc đơn 10A | Theo yêu cầu E - HSMT | 7 | cái |
| 122 | Công tắc đôi | Theo yêu cầu E - HSMT | 16 | cái |
| 123 | Công tắc đảo chiều | Theo yêu cầu E - HSMT | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A | Theo yêu cầu E - HSMT | 51 | cái |
| 125 | Đèn led huỳnh quang máng đôi 1,2mx1,2mx18Wx220V | Theo yêu cầu E - HSMT | 40 | bộ |
| 126 | Đèn gắn trần bóng 36W | Theo yêu cầu E - HSMT | 22 | bộ |
| 127 | Tủ điện tầng | Theo yêu cầu E - HSMT | 2 | cái |
| 128 | Bảng át 4 module | Theo yêu cầu E - HSMT | 4 | cái |
| 129 | Quạt trần + hộp số | Theo yêu cầu E - HSMT | 20 | bộ |
| 130 | Móc quạt trần | Theo yêu cầu E - HSMT | 20 | bộ |
| 131 | Quạt thông gió gắn tường | Theo yêu cầu E - HSMT | 4 | cái |
| 132 | Aptomat 2 pha 100A | Theo yêu cầu E - HSMT | 1 | cái |
| 133 | Aptomat 2 pha 50A | Theo yêu cầu E - HSMT | 1 | cái |
| 134 | Aptomat 2 pha 32A | Theo yêu cầu E - HSMT | 4 | cái |
| 135 | Aptomat 1 pha 20A | Theo yêu cầu E - HSMT | 18 | cái |
| 136 | Aptomat 1 pha 16A | Theo yêu cầu E - HSMT | 8 | cái |
| 137 | Dây 2x16 | Theo yêu cầu E - HSMT | 50 | m |
| 138 | Dây 2x10 | Theo yêu cầu E - HSMT | 15 | m |
| 139 | Dây 1x6 | Theo yêu cầu E - HSMT | 90 | m |
| 140 | Dây 1x2,5 CU/PVC/PVC | Theo yêu cầu E - HSMT | 950 | m |
| 141 | Dây 1x1,5 CU/PVC/PVC | Theo yêu cầu E - HSMT | 1.460 | m |
| 142 | Dây 1x10 CU/PVC/PVC | Theo yêu cầu E - HSMT | 15 | m |
| 143 | Gen luồn dây D16 | Theo yêu cầu E - HSMT | 700 | m |
| 144 | Gen luồn dây D20 | Theo yêu cầu E - HSMT | 500 | m |
| 145 | Gen luồn dây D32 | Theo yêu cầu E - HSMT | 60 | m |
| 146 | Kim thu sét D16, L = 0.5m, mạ kẽm nhúng nóng | Theo yêu cầu E - HSMT | 4 | cái |
| 147 | Cọc tiếp địa L63x63x6 mạ kẽm nhúng nóng | Theo yêu cầu E - HSMT | 4 | cái |
| 148 | Dây dẫn sét D10, mạ kẽm nhúng nóng | Theo yêu cầu E - HSMT | 65 | m |
| 149 | Dây tiếp địa D14, mạ kẽm nhúng nóng | Theo yêu cầu E - HSMT | 25 | m |
| 150 | Thép dẹt 40x4, mạ kẽm nhúng nóng | Theo yêu cầu E - HSMT | 12 | m |
| 151 | Van D40 đồng | Theo yêu cầu E - HSMT | 1 | cái |
| 152 | Van D25 đồng | Theo yêu cầu E - HSMT | 4 | cái |
| 153 | Van D32 đồng | Theo yêu cầu E - HSMT | 3 | cái |
| 154 | Cút D40 | Theo yêu cầu E - HSMT | 2 | cái |
| 155 | Cút D32 | Theo yêu cầu E - HSMT | 13 | cái |
| 156 | Cút D25 | Theo yêu cầu E - HSMT | 40 | cái |
| 157 | Cút D20 | Theo yêu cầu E - HSMT | 15 | cái |
| 158 | Cút D40 ren trong | Theo yêu cầu E - HSMT | 1 | cái |
| 159 | Cút D32 ren trong | Theo yêu cầu E - HSMT | 14 | cái |
| 160 | Cút D20 ren trong | Theo yêu cầu E - HSMT | 3 | cái |
| 161 | Tê thu nhựa D40x32 | Theo yêu cầu E - HSMT | 2 | cái |
| 162 | Tê thu nhựa D32x25 | Theo yêu cầu E - HSMT | 12 | cái |
| 163 | Tê thu nhựa D25x20 | Theo yêu cầu E - HSMT | 19 | cái |
| 164 | Tê nhựa đều D25 | Theo yêu cầu E - HSMT | 25 | cái |
| 165 | Tê nhựa đều D20 | Theo yêu cầu E - HSMT | 20 | cái |
| 166 | Rắc co D40 | Theo yêu cầu E - HSMT | 1 | cái |
| 167 | Rắc co D32 | Theo yêu cầu E - HSMT | 9 | cái |
| 168 | Rắc co D25 | Theo yêu cầu E - HSMT | 15 | cái |
| 169 | Rắc co D20 | Theo yêu cầu E - HSMT | 10 | cái |
| 170 | Măng sông D32 | Theo yêu cầu E - HSMT | 5 | cái |
| 171 | Măng sông D25 | Theo yêu cầu E - HSMT | 8 | cái |
| 172 | Măng sông D20 | Theo yêu cầu E - HSMT | 5 | cái |
| 173 | Ống D40 chịu nhiệt | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,03 | 100m |
| 174 | Ống D32chịu nhiệt | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,45 | 100m |
| 175 | Ống D25 chịu nhiệt | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,95 | 100m |
| 176 | Ống D20 chịu nhiệt | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,4 | 100m |
| 177 | Nút xoáy D20 | Theo yêu cầu E - HSMT | 20 | cái |
| 178 | Băng dính quấn | Theo yêu cầu E - HSMT | 15 | cuộn |
| 179 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu E - HSMT | 4 | bộ |
| 180 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu E - HSMT | 4 | cái |
| 181 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu E - HSMT | 4 | bộ |
| 182 | Mặt bàn đá chậu rửa | Theo yêu cầu E - HSMT | 3,6 | m2 |
| 183 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu E - HSMT | 4 | bộ |
| 184 | Giá đỡ bàn chậu bằng inox 304 | Theo yêu cầu E - HSMT | 4 | bộ |
| 185 | Phễu thu sàn | Theo yêu cầu E - HSMT | 8 | cái |
| 186 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu E - HSMT | 2 | bộ |
| 187 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo yêu cầu E - HSMT | 2 | bộ |
| 188 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu E - HSMT | 4 | bộ |
| 189 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo yêu cầu E - HSMT | 4 | cái |
| 190 | Cầu chắn rác | Theo yêu cầu E - HSMT | 6 | cái |
| 191 | Téc nước inox 1.5m3 | Theo yêu cầu E - HSMT | 1 | bể |
| 192 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu E - HSMT | 4 | cái |
| 193 | Cút PVC D90 | Theo yêu cầu E - HSMT | 5 | cái |
| 194 | Cút PVC D110 | Theo yêu cầu E - HSMT | 12 | cái |
| 195 | Cút PVC D34 | Theo yêu cầu E - HSMT | 13 | cái |
| 196 | Cút PVC D75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 10 | cái |
| 197 | Côn thu D90 -75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 4 | cái |
| 198 | Măng sông D110 | Theo yêu cầu E - HSMT | 6 | cái |
| 199 | Chếch PVC D34 | Theo yêu cầu E - HSMT | 12 | cái |
| 200 | Côn thu D75-63 | Theo yêu cầu E - HSMT | 8 | cái |
| 201 | Mũ chụp D34 | Theo yêu cầu E - HSMT | 12 | cái |
| 202 | Ống nhựa U.PVC D110 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,55 | 100m |
| 203 | Ống nhựa U.PVC D90 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,35 | 100m |
| 204 | Ống nhựa U.PVC D75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,9 | 100m |
| 205 | Ống nhựa U.PVC D42 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,28 | 100m |
| 206 | Tê nhựa U.PVC 45 độ D110x110 | Theo yêu cầu E - HSMT | 12 | cái |
| 207 | Tê nhựa U.PVC 45 độ D110x90 | Theo yêu cầu E - HSMT | 5 | cái |
| 208 | Tê nhựa U.PVC 45 độ D110x75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 8 | cái |
| 209 | Tê nhựa U.PVC 45 độ D75x75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 15 | cái |
| 210 | Cút nhựa U.PVC 45 độ D110 | Theo yêu cầu E - HSMT | 10 | cái |
| 211 | Cút nhựa U.PVC 45 độ D90 | Theo yêu cầu E - HSMT | 6 | cái |
| 212 | Cút nhựa U.PVC 45 độ D75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 9 | cái |
| 213 | Cút nhựa U.PVC 45 độ D42 | Theo yêu cầu E - HSMT | 12 | cái |
| 214 | Cút nhựa U.PVC 90 độ D90 | Theo yêu cầu E - HSMT | 6 | cái |
| 215 | Cút nhựa U.PVC 90 độ D75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 6 | cái |
| 216 | Cút nhựa U.PVC 90 độ D42 | Theo yêu cầu E - HSMT | 8 | cái |
| 217 | Măng xông nhựa U.PVC D110 | Theo yêu cầu E - HSMT | 5 | cái |
| 218 | Măng xông nhựa U.PVC D90 | Theo yêu cầu E - HSMT | 4 | cái |
| 219 | Măng xông nhựa U.PVC D75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi