Gói thầu: Phân loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200836390-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Cẩm Đàn
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200834762
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình MTQG xây dựng NTM năm 2020 (Ngân sách trung ương)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-14 08:28:00 đến ngày 2020-08-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,235,859,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
2 Trực tiếp khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
B PHẦN XÂY LẮP
1 Đào nền đường, máy đào, máy ủi, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2533 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2533 100m3
3 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô, cự ly <=2km, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2533 100m3
4 Đào nền đường, máy đào, máy ủi, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,7108 100m3
5 Đắp nền đường, máy đầm, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,9696 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=300m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,7108 100m3
7 Mua đất đắp nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 220,4848 m3
8 Đào xúc đất, máy đào, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2048 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2048 100m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,33 m3
11 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7121 100m3
12 Bê tông mặt đường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, vữa mác 250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.047,937 m3
13 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 136,56 m3
14 Làm khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.127 m
15 Nhựa đường làm khe Mô tả kỹ thuật theo chương V 434,39 kg
16 Gỗ chèn khe giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,86 m3
17 Rải nilon lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,9509 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ nền, mặt đường bê tông và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2072 100m2
19 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,386 m3
20 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,148 m3
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,518 100m2
22 Bê tông mương cáp, rãnh nước sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,97 m3
23 Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,458 m3
24 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,92 m2
25 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa mác 250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,936 m3
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5299 100m2
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6657 tấn
28 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 138 cái
29 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, vữa mác 250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,056 m3
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0475 100m2
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1947 tấn
32 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
33 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m3
34 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM cát vàng ML >2, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 112 m3
35 Xây tường thẳng, đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM cát vàng ML >2, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 149,59 m3
36 Ống nhựa PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
37 Đất sét luyện dẻo Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m3
38 Làm tầng lọc cát 0,03 100m3
39 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,015 100m3
40 Làm tầng lọc đá dăm 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,005 100m3
41 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,2 m2
42 Bê tông lan can, gờ chắn sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m3
43 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,26 100m2
44 Đào móng, máy đào, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0372 100m3
45 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0124 100m3
46 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,107 m3
47 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,279 m3
48 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0175 100m2
49 Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,103 m3
50 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,322 m2
51 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 0,428 m3
52 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,122 m3
53 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0496 100m2
54 Bê tông mương cáp, rãnh nước sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,261 m3
55 Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa TH cát mịn ML=1,5-2, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,704 m3
56 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8 m2
57 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, vữa mác 250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,288 m3
58 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,023 100m2
59 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0563 tấn
60 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
61 Đào móng, máy đào, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,104 100m3
62 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0347 100m3
63 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,107 m3
64 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,279 m3
65 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0175 100m2
66 Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,322 m3
67 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,824 m2
68 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,642 m3
69 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,963 m3
70 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0705 100m2
71 Bê tông mương cáp, rãnh nước sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,391 m3
72 Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,373 m3
73 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 m2
74 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, vữa mác 250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,672 m3
75 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0254 100m2
76 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1105 tấn
77 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
78 Đào móng, máy đào, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0459 100m3
79 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0153 100m3
80 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,64 m3
81 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
82 Bê tông mương cáp, rãnh nước sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 m3
83 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0606 100m2
84 Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,97 m3
85 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,56 m2
86 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, vữa mác 250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,38 m3
87 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0228 100m2
88 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0749 tấn
89 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
90 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2014 100m3
91 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0671 100m3
92 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,73 m3
93 Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,16 m3
94 Xây tường thẳng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,45 m3
95 Lắp đặt ống bê tông, nối bằng vành đai, dài 1m, ĐK 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m
96 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,82 m3
97 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0293 100m2
98 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 m3
99 Đào móng, máy đào, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,147 100m3
100 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,049 100m3
101 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,83 m3
102 Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,68 m3
103 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,04 m3
104 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 100m2
105 Lắp đặt ống bê tông, nối bằng vành đai, dài 1m, ĐK 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m
106 Đào móng, máy đào, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1477 100m3
107 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0492 100m3
108 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,09 m3
109 Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,68 m3
110 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 m2
111 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,04 m3
112 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 100m2
113 Lắp đặt ống bê tông, nối bằng vành đai, dài 1m, ĐK 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m
114 Đào móng, máy đào, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1551 100m3
115 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0517 100m3
116 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,04 m3
117 Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,94 m3
118 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,83 m3
119 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0296 100m2
120 Lắp đặt ống bê tông, nối bằng vành đai, dài 1m, ĐK 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
121 Đào móng, máy đào, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2166 100m3
122 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0722 100m3
123 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 m3
124 Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,94 m3
125 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,17 m3
126 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0399 100m2
127 Lắp đặt ống bê tông, nối bằng vành đai, dài 1m, ĐK 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
128 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,246 100m3
129 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,082 100m3
130 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,12 m3
131 Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,76 m3
132 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
133 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0348 100m2
134 Lắp đặt ống bê tông, nối bằng vành đai, dài 1m, ĐK 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m
135 Đào móng, máy đào, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2076 100m3
136 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0692 100m3
137 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,04 m3
138 Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,03 m3
139 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,83 m3
140 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0296 100m2
141 Lắp đặt ống bê tông, nối bằng vành đai, dài 1m, ĐK 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->