Gói thầu: Cải tạo, nâng cấp khu nhà D văn phòng công ty

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200831836-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một thành viên Nước sạch Hà Nội
Tên gói thầu Cải tạo, nâng cấp khu nhà D văn phòng công ty
Số hiệu KHLCNT 20200815578
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Đầu tư phát triển
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-14 09:57:00 đến ngày 2020-08-24 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,188,190,955 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Tháo dỡ trần Theo E - HSMT 21,643 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo E - HSMT 130,439 m2
3 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Theo E - HSMT 63,514 m2
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Theo E - HSMT 18 bộ
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Theo E - HSMT 74,193 m3
6 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Theo E - HSMT 2,892 m3
7 Hút bể phốt, vận chuyển và xử lý phân Theo E - HSMT 1 gói
8 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Theo E - HSMT 3,875 m3
9 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo E - HSMT 480,62 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Theo E - HSMT 39,072 m2
11 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Theo E - HSMT 279,315 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Theo E - HSMT 280,091 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần Theo E - HSMT 493,13 m2
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo E - HSMT 1,136 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 1,136 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 1,136 100m3
17 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo E - HSMT 22,23 m3
18 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo E - HSMT 40,027 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Theo E - HSMT 0,993 m3
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo E - HSMT 0,133 tấn
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo E - HSMT 0,16 100m2
22 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo E - HSMT 667,275 m2
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo E - HSMT 111,714 m2
24 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 Theo E - HSMT 390,605 m2
25 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500 chống trơn, vữa XM mác 75 Theo E - HSMT 178,134 m2
26 Lát đá qua cửa Theo E - HSMT 1,026 m2
27 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo E - HSMT 27,931 m2
28 Cửa đi mở quay 1 cánh cửa nhựa lõi thép kính dày 6,38mm, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương Theo E - HSMT 54,283 m2
29 Cửa đi mở quay 2 cánh cửa nhựa lõi thép kính dày 6,38mm, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương Theo E - HSMT 3,6 m2
30 Cửa sổ 2 cánh cửa nhựa lõi thép kính dày 6,38mm, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương Theo E - HSMT 47,585 m2
31 Vách kính kính cố định, vách nhựa lõi thép kính an toàn 6,38mm Theo E - HSMT 174,785 m2
32 Cửa đi mở trượt 1 cánh cửa nhựa lõi thép kính dày 6,38mm, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương Theo E - HSMT 12,9 m2
33 Vách kính cường lực dày 12mm, nẹp kính Inox 3.04, keo chịu lực, ke liên kết rộng 800-1200 Theo E - HSMT 6,84 m2
34 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo E - HSMT 39,072 1m2
35 Lô gô công ty nổi 3D + đèn Led đường kính D500 Theo E - HSMT 1 bộ
36 Bả bằng bột bả trần thạch cao Theo E - HSMT 27,931 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo E - HSMT 1.468,427 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo E - HSMT 391,029 m2
39 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo E - HSMT 0,535 m3
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo E - HSMT 0,357 m3
41 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo E - HSMT 0,674 m3
42 Bê tông giằng chống thấm mác 200, đá 1x2 Theo E - HSMT 0,074 m3
43 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo E - HSMT 2,285 m3
44 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo E - HSMT 4,23 m3
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo E - HSMT 12,023 m2
46 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo E - HSMT 11,937 m2
47 Quét Sika chống thấm Theo E - HSMT 9,496 m2
48 Lưới thép chống nứt Theo E - HSMT 9,496 m2
49 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo E - HSMT 9,496 m2
50 Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 Theo E - HSMT 16,005 m2
51 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 Theo E - HSMT 70,017 m2
52 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước Theo E - HSMT 16,005 m2
53 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, tường trong nhà Theo E - HSMT 16,005 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo E - HSMT 27,942 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo E - HSMT 12,023 m2
56 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo E - HSMT 0,624 m3
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo E - HSMT 0,113 m3
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo E - HSMT 0,575 m3
59 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo E - HSMT 0,013 tấn
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo E - HSMT 0,097 tấn
61 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo E - HSMT 0,068 100m2
62 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm Theo E - HSMT 76 1 lỗ khoan
63 Thép neo D10,18 L=300, keo Ramset Theo E - HSMT 76 lỗ
64 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo E - HSMT 0,563 tấn
65 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Theo E - HSMT 0,191 100m2
66 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Theo E - HSMT 1,81 m3
67 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo E - HSMT 2,563 m3
68 Lát đá bậc tam cấp, cầu thang, vữa XM mác 75 Theo E - HSMT 31,872 m2
69 Sản xuất, lắp dựng lan can bằng thép hộp mạ kẽm sơn tĩnh điện, hộp kẽm tay vịn hộp 60x80x2, nan hộp 30x60x2 Theo E - HSMT 10,058 md
70 Gia công xà gồ bằng thép hộp mạ kẽm Theo E - HSMT 0,571 tấn
71 Lắp dựng xà gồ thép Theo E - HSMT 0,571 tấn
72 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa lấy sáng rỗng dày 6mm Theo E - HSMT 0,291 100m2
73 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo E - HSMT 14,56 m3
74 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo E - HSMT 4,853 m3
75 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo E - HSMT 9,707 m3
76 Vận chuyển phế thải tiếp 19Km bằng ô tô - 2,5T Theo E - HSMT 9,707 m3
77 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo E - HSMT 0,7 m3
78 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo E - HSMT 0,339 tấn
79 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo E - HSMT 0,139 tấn
80 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo E - HSMT 1,206 m3
81 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Theo E - HSMT 3,174 m3
82 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Theo E - HSMT 18,65 m2
83 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo E - HSMT 18,65 m2
84 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo E - HSMT 16,5 m2
85 Quét nước xi măng 2 nước Theo E - HSMT 18,65 m2
86 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo E - HSMT 0,088 100m2
87 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo E - HSMT 0,593 m3
88 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Theo E - HSMT 8 cái
89 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo E - HSMT 24,72 m3
90 Lắp đặt tủ điện kích thước 600x800x200, tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm Theo E - HSMT 1 tủ
91 Lắp đặt Aptomat 3P 200A 25KA Theo E - HSMT 2 cái
92 Lắp đặt Aptomat 3P 125A 25KA Theo E - HSMT 1 cái
93 Lắp đặt Aptomat 2P 63A 10KA Theo E - HSMT 1 cái
94 Lắp đặt Aptomat 2P 32A 10KA Theo E - HSMT 1 cái
95 Lắp đặt Aptomat 2P 25A 10KA Theo E - HSMT 5 cái
96 Lắp đặt Aptomat 2P 16A 10KA Theo E - HSMT 1 cái
97 Lắp đặt Aptomat 2P 10A 10KA Theo E - HSMT 2 cái
98 Lắp đặt đèn báo pha (Đ-X-V) Theo E - HSMT 1 bộ
99 Lắp đặt cầu chì 2A/220V Theo E - HSMT 3 cái
100 Lắp đặt bộ chuyển mạch 4 vị trí Theo E - HSMT 1 cái
101 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế 0-500V Theo E - HSMT 1 cái
102 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế 0-200A Theo E - HSMT 3 cái
103 Lắp đặt biến dòng 200/5A Theo E - HSMT 3 cái
104 Lắp đặt tủ điện kích thước 600x1200x200, tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm Theo E - HSMT 1 tủ
105 Lắp đặt Aptomat 3P 125A 25KA Theo E - HSMT 1 cái
106 Lắp đặt Aptomat 2P 63A 6KA Theo E - HSMT 1 cái
107 Lắp đặt Aptomat 2P 32A 6KA Theo E - HSMT 1 cái
108 Lắp đặt Aptomat 2P 25A 6KA Theo E - HSMT 2 cái
109 Lắp đặt Aptomat 2P 20A 6KA Theo E - HSMT 2 cái
110 Lắp đặt Aptomat 2P 16A 6KA Theo E - HSMT 16 cái
111 Lắp đặt Aptomat 2P 10A 6KA Theo E - HSMT 11 cái
112 Lắp đặt đèn báo pha (Đ-X-V) Theo E - HSMT 1 bộ
113 Lắp đặt cầu chì 2A/220V Theo E - HSMT 3 cái
114 Lắp đặt bộ chuyển mạch 4 vị trí Theo E - HSMT 1 cái
115 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế 0-500V Theo E - HSMT 1 cái
116 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế 0-125A Theo E - HSMT 3 cái
117 Lắp đặt biến dòng 125/5A Theo E - HSMT 3 cái
118 Lắp đặt tủ điện phòng Mika loại 8 Module Theo E - HSMT 6 hộp
119 Lắp đặt tủ điện phòng Mika loại 4 Module Theo E - HSMT 1 hộp
120 Lắp đặt Aptomat 2P 32A 10KA Theo E - HSMT 1 cái
121 Lắp đặt Aptomat 2P 25A 10KA Theo E - HSMT 5 cái
122 Lắp đặt Aptomat 2P 10A 10KA Theo E - HSMT 1 cái
123 Lắp đặt Aptomat 1P 16A 6KA Theo E - HSMT 13 cái
124 Lắp đặt Aptomat 1P 10A 10KA Theo E - HSMT 9 cái
125 Lắp đặt đèn tuýp Led T8, gắn nổi 2x1,2m Theo E - HSMT 51 bộ
126 Lắp đặt đèn Dowlight Led 15W Theo E - HSMT 12 bộ
127 Lắp đặt đèn ốp trần 18W Theo E - HSMT 41 bộ
128 Lắp đặt đèn ốp tường Led Theo E - HSMT 8 bộ
129 Lắp đặt đèn cực tím (UV) Theo E - HSMT 4 bộ
130 Lắp đặt quạt hút mùi Theo E - HSMT 11 cái
131 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo E - HSMT 15 cái
132 Lắp đặt công tắc đảo chiều - 1 hạt trên 1 công tắc Theo E - HSMT 10 cái
133 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo E - HSMT 6 cái
134 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo E - HSMT 10 cái
135 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Theo E - HSMT 7 cái
136 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Theo E - HSMT 1 cái
137 Lắp đặt ổ cắm đôi âm tường Theo E - HSMT 97 cái
138 Lắp đặt ổ cắm đôi âm sàn Theo E - HSMT 6 cái
139 Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC 3x50mm2+1x35E Theo E - HSMT 10 m
140 Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC 2x4mm2+1x2,5E Theo E - HSMT 160 m
141 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x10mm2 Theo E - HSMT 22 m
142 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x4mm2 Theo E - HSMT 80 m
143 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Theo E - HSMT 1.600 m
144 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn SP D32 Theo E - HSMT 25 m
145 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn SP D25 Theo E - HSMT 100 m
146 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn SP D20 Theo E - HSMT 700 m
147 Lắp đặt máng cáp 100x150x1,5, thép mạ kẽm Theo E - HSMT 30 m
148 Quang treo máng cáp Theo E - HSMT 30 bộ
149 Lắp đặt ống nhựa HDPE 65/50 Theo E - HSMT 0,5 100m
150 Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/DSTA/PVC 3x70mm2+1x50E Theo E - HSMT 235 m
151 Lắp đặt ống nhựa HDPE 65/85 Theo E - HSMT 0,5 100m
152 Sản xuất, lắp đặt giá treo bằng thép hình V50x5 Theo E - HSMT 181 cái
153 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Theo E - HSMT 6 cái
154 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Theo E - HSMT 6 cái
155 Đóng cọc chống sét D16, L=2,4m Theo E - HSMT 4 cọc
156 Kéo rải dây chống sét D10 Theo E - HSMT 95 m
157 Hộp kiểm tra điện trở Theo E - HSMT 1 cái
158 Chân dỡ dây dẫn sét Theo E - HSMT 90 cái
159 Dây nối đất thép dẹt 40x4 Theo E - HSMT 20 md
160 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn SP D25 Theo E - HSMT 90 m
161 Đóng cọc chống sét D16, L=2,4m Theo E - HSMT 4 cọc
162 Lắp đặt dây tiếp địa 25E Theo E - HSMT 18 m
163 Thanh đồng dẹt 25x3mm Theo E - HSMT 9 md
164 Lắp đặt dây cáp mạng Cat6 chống nhiễu Theo E - HSMT 600 m
165 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn SP D20 Theo E - HSMT 450 m
166 Lắp đặt máng cáp 100x150x1,5, thép mạ kẽm Theo E - HSMT 28 m
167 Patch Panel 24 Port Theo E - HSMT 1 cái
168 Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45 Theo E - HSMT 23 cái
169 Lắp đặt bộ phát Wifi LINKSYS Theo E - HSMT 1 cái
170 Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera - Camera Theo E - HSMT 4 1 thiết bị
171 Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera - Monitor Theo E - HSMT 1 1 thiết bị
172 Ổ cứng 2T Theo E - HSMT 1 cái
173 Đầu ghi hình 8 kênh Theo E - HSMT 1 cái
174 Lắp đặt dây cáp mạng Cat6 chống nhiễu cho camera Theo E - HSMT 100 m
175 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Theo E - HSMT 30 m
176 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn SP D20 Theo E - HSMT 100 m
177 Lắp đặt ống nhựa PP-R D50 Theo E - HSMT 0,65 100m
178 Lắp đặt ống nhựa PP-R D40 Theo E - HSMT 0,35 100m
179 Lắp đặt ống nhựa PP-R D32 Theo E - HSMT 0,5 100m
180 Lắp đặt ống nhựa PP-R D25 Theo E - HSMT 0,25 100m
181 Lắp đặt ống nhựa PP-R D20 Theo E - HSMT 0,38 100m
182 Lắp đặt van khóa PP-R D50 Theo E - HSMT 1 cái
183 Lắp đặt van khóa PP-R D40 Theo E - HSMT 3 cái
184 Lắp đặt van khóa PP-R D32 Theo E - HSMT 1 cái
185 Lắp đặt van khóa PP-R D25 Theo E - HSMT 2 cái
186 Lắp đặt van khóa PP-R D20 Theo E - HSMT 3 cái
187 Lắp đặt nối ren ngoài PP-R D50 Theo E - HSMT 1 cái
188 Lắp đặt nối ren ngoài PP-R D40 Theo E - HSMT 1 cái
189 Lắp đặt nối ren ngoài PP-R D32 Theo E - HSMT 1 cái
190 Lắp đặt rắc co PP-R D50 Theo E - HSMT 2 cái
191 Lắp đặt rắc co PP-R D40 Theo E - HSMT 1 cái
192 Lắp đặt rắc co PP-R D32 Theo E - HSMT 1 cái
193 Lắp đặt tê nhựa thu PP-R D50/25 Theo E - HSMT 5 cái
194 Lắp đặt tê nhựa thu PP-R D40/25 Theo E - HSMT 3 cái
195 Lắp đặt tê nhựa thu PP-R D40/20 Theo E - HSMT 1 cái
196 Lắp đặt tê nhựa thu PP-R D25/20 Theo E - HSMT 7 cái
197 Lắp đặt tê nhựa PP-R D50 Theo E - HSMT 1 cái
198 Lắp đặt tê nhựa PP-R D40 Theo E - HSMT 1 cái
199 Lắp đặt tê nhựa PP-R D32 Theo E - HSMT 2 cái
200 Lắp đặt tê nhựa PP-R D25 Theo E - HSMT 2 cái
201 Lắp đặt tê nhựa PP-R D20 Theo E - HSMT 8 cái
202 Lắp đặt chếch nhựa PP-R D50 Theo E - HSMT 2 cái
203 Lắp đặt cút nhựa PP-R D50 Theo E - HSMT 1 cái
204 Lắp đặt cút nhựa PP-R D40 Theo E - HSMT 11 cái
205 Lắp đặt cút nhựa PP-R D32 Theo E - HSMT 25 cái
206 Lắp đặt cút nhựa PP-R D25 Theo E - HSMT 15 cái
207 Lắp đặt cút nhựa PP-R D20 Theo E - HSMT 30 cái
208 Lắp đặt côn nhựa thu PP-R D50/40 Theo E - HSMT 1 cái
209 Lắp đặt côn nhựa thu PP-R D32/20 Theo E - HSMT 3 cái
210 Lắp đặt côn nhựa thu PP-R D25/20 Theo E - HSMT 4 cái
211 Lắp đặt cút nhựa ren trong PP-R D20 Theo E - HSMT 27 cái
212 Lắp đặt mang sông nhựa PP-R D50 Theo E - HSMT 12 cái
213 Lắp đặt mang sông nhựa PP-R D40 Theo E - HSMT 2 cái
214 Lắp đặt mang sông nhựa PP-R D32 Theo E - HSMT 12 cái
215 Lắp đặt mang sông nhựa PP-R D20 Theo E - HSMT 2 cái
216 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D125 class 2 Theo E - HSMT 0,3 100m
217 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 class 2 Theo E - HSMT 0,35 100m
218 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 class 2 Theo E - HSMT 0,55 100m
219 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D42 class 2 Theo E - HSMT 0,06 100m
220 Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90/42 Theo E - HSMT 4 cái
221 Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D110 Theo E - HSMT 16 cái
222 Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D90 Theo E - HSMT 25 cái
223 Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D42 Theo E - HSMT 7 cái
224 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D110 Theo E - HSMT 2 cái
225 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D90 Theo E - HSMT 2 cái
226 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D48 Theo E - HSMT 3 cái
227 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D42 Theo E - HSMT 4 cái
228 Lắp đặt y nhựa u.PVC D110 Theo E - HSMT 3 cái
229 Lắp đặt y nhựa u.PVC D90 Theo E - HSMT 6 cái
230 Lắp đặt tê nhựa u.PVC D110 Theo E - HSMT 3 cái
231 Lắp đặt mang sông nhựa u.PVC D110 Theo E - HSMT 5 cái
232 Lắp đặt mang sông nhựa u.PVC D90 Theo E - HSMT 4 cái
233 Lắp đặt thông tắc nhựa u.PVC D90 Theo E - HSMT 3 cái
234 Lắp đặt Lavabo Theo E - HSMT 4 bộ
235 Lắp đặt vòi rửa Theo E - HSMT 4 bộ
236 Xi phông chậu rửa Theo E - HSMT 4 bộ
237 Lắp đặt gương soi Theo E - HSMT 4 cái
238 Lắp đặt kệ kính Theo E - HSMT 4 cái
239 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo E - HSMT 4 cái
240 Lắp đặt chậu xí bệt Theo E - HSMT 4 bộ
241 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Theo E - HSMT 4 cái
242 Lắp đặt lô giấy vệ sinh Theo E - HSMT 4 cái
243 Lắp đặt ga thoát sàn ngăn mùi D75 Theo E - HSMT 7 cái
244 Lắp đặt van phao điện Theo E - HSMT 1 cái
245 Lắp đặt van phao cơ D20 Theo E - HSMT 1 cái
246 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Theo E - HSMT 1 bể
247 Lắp đặt cầu chắn rác Inox D100 Theo E - HSMT 4 cái
248 Máy bơm nước Q=0,6-3,6 m3/h, H=10-47m, pentax hoặc tương đương Theo E - HSMT 1 bộ
249 Rọ hút D40 Theo E - HSMT 1 cái
250 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng nước DN32 Theo E - HSMT 1 cái
B PHẦN THIẾT BỊ
1 Điều hòa 2 cục 1 chiều 18.000 BTU ga R32 Theo E - HSMT 5 bộ
2 Điều hòa 2 cục 1 chiều 12.000 BTU ga R32 Theo E - HSMT 2 bộ
3 Điều hòa 2 cục 1 chiều 9.000 BTU ga R32 Theo E - HSMT 12 bộ
4 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường Theo E - HSMT 19 máy
5 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm Theo E - HSMT 0,7 100m
6 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm Theo E - HSMT 0,7 100m
7 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm Theo E - HSMT 0,7 100m
8 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm Theo E - HSMT 0,7 100m
9 Lắp đặt ống thoát nước ngưng PVC D21+Bảo ôn Theo E - HSMT 1,1 100m
10 Lắp đặt ống thoát nước ngưng PVC D27 + Bảo ôn Theo E - HSMT 0,35 100m
11 Lắp đặt ống thoát nước ngưng PVC D34 + Bảo ôn Theo E - HSMT 0,3 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->