Gói thầu: Cải tạo, nâng cấp khu nhà D văn phòng công ty
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200831836-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Nước sạch Hà Nội |
| Tên gói thầu | Cải tạo, nâng cấp khu nhà D văn phòng công ty |
| Số hiệu KHLCNT | 20200815578 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đầu tư phát triển |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 09:57:00 đến ngày 2020-08-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,188,190,955 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Theo E - HSMT | 21,643 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo E - HSMT | 130,439 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Theo E - HSMT | 63,514 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Theo E - HSMT | 18 | bộ |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo E - HSMT | 74,193 | m3 |
| 6 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Theo E - HSMT | 2,892 | m3 |
| 7 | Hút bể phốt, vận chuyển và xử lý phân | Theo E - HSMT | 1 | gói |
| 8 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Theo E - HSMT | 3,875 | m3 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E - HSMT | 480,62 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo E - HSMT | 39,072 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Theo E - HSMT | 279,315 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Theo E - HSMT | 280,091 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo E - HSMT | 493,13 | m2 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,136 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,136 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,136 | 100m3 |
| 17 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo E - HSMT | 22,23 | m3 |
| 18 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo E - HSMT | 40,027 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Theo E - HSMT | 0,993 | m3 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo E - HSMT | 0,133 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo E - HSMT | 0,16 | 100m2 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo E - HSMT | 667,275 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo E - HSMT | 111,714 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Theo E - HSMT | 390,605 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500 chống trơn, vữa XM mác 75 | Theo E - HSMT | 178,134 | m2 |
| 26 | Lát đá qua cửa | Theo E - HSMT | 1,026 | m2 |
| 27 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo E - HSMT | 27,931 | m2 |
| 28 | Cửa đi mở quay 1 cánh cửa nhựa lõi thép kính dày 6,38mm, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương | Theo E - HSMT | 54,283 | m2 |
| 29 | Cửa đi mở quay 2 cánh cửa nhựa lõi thép kính dày 6,38mm, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương | Theo E - HSMT | 3,6 | m2 |
| 30 | Cửa sổ 2 cánh cửa nhựa lõi thép kính dày 6,38mm, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương | Theo E - HSMT | 47,585 | m2 |
| 31 | Vách kính kính cố định, vách nhựa lõi thép kính an toàn 6,38mm | Theo E - HSMT | 174,785 | m2 |
| 32 | Cửa đi mở trượt 1 cánh cửa nhựa lõi thép kính dày 6,38mm, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương | Theo E - HSMT | 12,9 | m2 |
| 33 | Vách kính cường lực dày 12mm, nẹp kính Inox 3.04, keo chịu lực, ke liên kết rộng 800-1200 | Theo E - HSMT | 6,84 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo E - HSMT | 39,072 | 1m2 |
| 35 | Lô gô công ty nổi 3D + đèn Led đường kính D500 | Theo E - HSMT | 1 | bộ |
| 36 | Bả bằng bột bả trần thạch cao | Theo E - HSMT | 27,931 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo E - HSMT | 1.468,427 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo E - HSMT | 391,029 | m2 |
| 39 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo E - HSMT | 0,535 | m3 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo E - HSMT | 0,357 | m3 |
| 41 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo E - HSMT | 0,674 | m3 |
| 42 | Bê tông giằng chống thấm mác 200, đá 1x2 | Theo E - HSMT | 0,074 | m3 |
| 43 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo E - HSMT | 2,285 | m3 |
| 44 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo E - HSMT | 4,23 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo E - HSMT | 12,023 | m2 |
| 46 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo E - HSMT | 11,937 | m2 |
| 47 | Quét Sika chống thấm | Theo E - HSMT | 9,496 | m2 |
| 48 | Lưới thép chống nứt | Theo E - HSMT | 9,496 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo E - HSMT | 9,496 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 | Theo E - HSMT | 16,005 | m2 |
| 51 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Theo E - HSMT | 70,017 | m2 |
| 52 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước | Theo E - HSMT | 16,005 | m2 |
| 53 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, tường trong nhà | Theo E - HSMT | 16,005 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo E - HSMT | 27,942 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo E - HSMT | 12,023 | m2 |
| 56 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo E - HSMT | 0,624 | m3 |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo E - HSMT | 0,113 | m3 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo E - HSMT | 0,575 | m3 |
| 59 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo E - HSMT | 0,013 | tấn |
| 60 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo E - HSMT | 0,097 | tấn |
| 61 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo E - HSMT | 0,068 | 100m2 |
| 62 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm | Theo E - HSMT | 76 | 1 lỗ khoan |
| 63 | Thép neo D10,18 L=300, keo Ramset | Theo E - HSMT | 76 | lỗ |
| 64 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo E - HSMT | 0,563 | tấn |
| 65 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Theo E - HSMT | 0,191 | 100m2 |
| 66 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo E - HSMT | 1,81 | m3 |
| 67 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo E - HSMT | 2,563 | m3 |
| 68 | Lát đá bậc tam cấp, cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo E - HSMT | 31,872 | m2 |
| 69 | Sản xuất, lắp dựng lan can bằng thép hộp mạ kẽm sơn tĩnh điện, hộp kẽm tay vịn hộp 60x80x2, nan hộp 30x60x2 | Theo E - HSMT | 10,058 | md |
| 70 | Gia công xà gồ bằng thép hộp mạ kẽm | Theo E - HSMT | 0,571 | tấn |
| 71 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo E - HSMT | 0,571 | tấn |
| 72 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa lấy sáng rỗng dày 6mm | Theo E - HSMT | 0,291 | 100m2 |
| 73 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo E - HSMT | 14,56 | m3 |
| 74 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo E - HSMT | 4,853 | m3 |
| 75 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo E - HSMT | 9,707 | m3 |
| 76 | Vận chuyển phế thải tiếp 19Km bằng ô tô - 2,5T | Theo E - HSMT | 9,707 | m3 |
| 77 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo E - HSMT | 0,7 | m3 |
| 78 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo E - HSMT | 0,339 | tấn |
| 79 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo E - HSMT | 0,139 | tấn |
| 80 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo E - HSMT | 1,206 | m3 |
| 81 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Theo E - HSMT | 3,174 | m3 |
| 82 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo E - HSMT | 18,65 | m2 |
| 83 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo E - HSMT | 18,65 | m2 |
| 84 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo E - HSMT | 16,5 | m2 |
| 85 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo E - HSMT | 18,65 | m2 |
| 86 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo E - HSMT | 0,088 | 100m2 |
| 87 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo E - HSMT | 0,593 | m3 |
| 88 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 89 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo E - HSMT | 24,72 | m3 |
| 90 | Lắp đặt tủ điện kích thước 600x800x200, tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm | Theo E - HSMT | 1 | tủ |
| 91 | Lắp đặt Aptomat 3P 200A 25KA | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt Aptomat 3P 125A 25KA | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt Aptomat 2P 63A 10KA | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt Aptomat 2P 32A 10KA | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt Aptomat 2P 25A 10KA | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 96 | Lắp đặt Aptomat 2P 16A 10KA | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt Aptomat 2P 10A 10KA | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt đèn báo pha (Đ-X-V) | Theo E - HSMT | 1 | bộ |
| 99 | Lắp đặt cầu chì 2A/220V | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt bộ chuyển mạch 4 vị trí | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế 0-500V | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế 0-200A | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt biến dòng 200/5A | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt tủ điện kích thước 600x1200x200, tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm | Theo E - HSMT | 1 | tủ |
| 105 | Lắp đặt Aptomat 3P 125A 25KA | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt Aptomat 2P 63A 6KA | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt Aptomat 2P 32A 6KA | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt Aptomat 2P 25A 6KA | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt Aptomat 2P 20A 6KA | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt Aptomat 2P 16A 6KA | Theo E - HSMT | 16 | cái |
| 111 | Lắp đặt Aptomat 2P 10A 6KA | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 112 | Lắp đặt đèn báo pha (Đ-X-V) | Theo E - HSMT | 1 | bộ |
| 113 | Lắp đặt cầu chì 2A/220V | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 114 | Lắp đặt bộ chuyển mạch 4 vị trí | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế 0-500V | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế 0-125A | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 117 | Lắp đặt biến dòng 125/5A | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 118 | Lắp đặt tủ điện phòng Mika loại 8 Module | Theo E - HSMT | 6 | hộp |
| 119 | Lắp đặt tủ điện phòng Mika loại 4 Module | Theo E - HSMT | 1 | hộp |
| 120 | Lắp đặt Aptomat 2P 32A 10KA | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt Aptomat 2P 25A 10KA | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 122 | Lắp đặt Aptomat 2P 10A 10KA | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt Aptomat 1P 16A 6KA | Theo E - HSMT | 13 | cái |
| 124 | Lắp đặt Aptomat 1P 10A 10KA | Theo E - HSMT | 9 | cái |
| 125 | Lắp đặt đèn tuýp Led T8, gắn nổi 2x1,2m | Theo E - HSMT | 51 | bộ |
| 126 | Lắp đặt đèn Dowlight Led 15W | Theo E - HSMT | 12 | bộ |
| 127 | Lắp đặt đèn ốp trần 18W | Theo E - HSMT | 41 | bộ |
| 128 | Lắp đặt đèn ốp tường Led | Theo E - HSMT | 8 | bộ |
| 129 | Lắp đặt đèn cực tím (UV) | Theo E - HSMT | 4 | bộ |
| 130 | Lắp đặt quạt hút mùi | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 131 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo E - HSMT | 15 | cái |
| 132 | Lắp đặt công tắc đảo chiều - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 133 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 134 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 135 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 136 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm tường | Theo E - HSMT | 97 | cái |
| 138 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm sàn | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 139 | Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC 3x50mm2+1x35E | Theo E - HSMT | 10 | m |
| 140 | Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC 2x4mm2+1x2,5E | Theo E - HSMT | 160 | m |
| 141 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x10mm2 | Theo E - HSMT | 22 | m |
| 142 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Theo E - HSMT | 80 | m |
| 143 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo E - HSMT | 1.600 | m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn SP D32 | Theo E - HSMT | 25 | m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn SP D25 | Theo E - HSMT | 100 | m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn SP D20 | Theo E - HSMT | 700 | m |
| 147 | Lắp đặt máng cáp 100x150x1,5, thép mạ kẽm | Theo E - HSMT | 30 | m |
| 148 | Quang treo máng cáp | Theo E - HSMT | 30 | bộ |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 65/50 | Theo E - HSMT | 0,5 | 100m |
| 150 | Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/DSTA/PVC 3x70mm2+1x50E | Theo E - HSMT | 235 | m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 65/85 | Theo E - HSMT | 0,5 | 100m |
| 152 | Sản xuất, lắp đặt giá treo bằng thép hình V50x5 | Theo E - HSMT | 181 | cái |
| 153 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 154 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 155 | Đóng cọc chống sét D16, L=2,4m | Theo E - HSMT | 4 | cọc |
| 156 | Kéo rải dây chống sét D10 | Theo E - HSMT | 95 | m |
| 157 | Hộp kiểm tra điện trở | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 158 | Chân dỡ dây dẫn sét | Theo E - HSMT | 90 | cái |
| 159 | Dây nối đất thép dẹt 40x4 | Theo E - HSMT | 20 | md |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn SP D25 | Theo E - HSMT | 90 | m |
| 161 | Đóng cọc chống sét D16, L=2,4m | Theo E - HSMT | 4 | cọc |
| 162 | Lắp đặt dây tiếp địa 25E | Theo E - HSMT | 18 | m |
| 163 | Thanh đồng dẹt 25x3mm | Theo E - HSMT | 9 | md |
| 164 | Lắp đặt dây cáp mạng Cat6 chống nhiễu | Theo E - HSMT | 600 | m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn SP D20 | Theo E - HSMT | 450 | m |
| 166 | Lắp đặt máng cáp 100x150x1,5, thép mạ kẽm | Theo E - HSMT | 28 | m |
| 167 | Patch Panel 24 Port | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 168 | Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45 | Theo E - HSMT | 23 | cái |
| 169 | Lắp đặt bộ phát Wifi LINKSYS | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 170 | Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera - Camera | Theo E - HSMT | 4 | 1 thiết bị |
| 171 | Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera - Monitor | Theo E - HSMT | 1 | 1 thiết bị |
| 172 | Ổ cứng 2T | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 173 | Đầu ghi hình 8 kênh | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 174 | Lắp đặt dây cáp mạng Cat6 chống nhiễu cho camera | Theo E - HSMT | 100 | m |
| 175 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo E - HSMT | 30 | m |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn SP D20 | Theo E - HSMT | 100 | m |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa PP-R D50 | Theo E - HSMT | 0,65 | 100m |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa PP-R D40 | Theo E - HSMT | 0,35 | 100m |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa PP-R D32 | Theo E - HSMT | 0,5 | 100m |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa PP-R D25 | Theo E - HSMT | 0,25 | 100m |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa PP-R D20 | Theo E - HSMT | 0,38 | 100m |
| 182 | Lắp đặt van khóa PP-R D50 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 183 | Lắp đặt van khóa PP-R D40 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 184 | Lắp đặt van khóa PP-R D32 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 185 | Lắp đặt van khóa PP-R D25 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 186 | Lắp đặt van khóa PP-R D20 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 187 | Lắp đặt nối ren ngoài PP-R D50 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 188 | Lắp đặt nối ren ngoài PP-R D40 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 189 | Lắp đặt nối ren ngoài PP-R D32 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 190 | Lắp đặt rắc co PP-R D50 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 191 | Lắp đặt rắc co PP-R D40 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 192 | Lắp đặt rắc co PP-R D32 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 193 | Lắp đặt tê nhựa thu PP-R D50/25 | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 194 | Lắp đặt tê nhựa thu PP-R D40/25 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 195 | Lắp đặt tê nhựa thu PP-R D40/20 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 196 | Lắp đặt tê nhựa thu PP-R D25/20 | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 197 | Lắp đặt tê nhựa PP-R D50 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 198 | Lắp đặt tê nhựa PP-R D40 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 199 | Lắp đặt tê nhựa PP-R D32 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 200 | Lắp đặt tê nhựa PP-R D25 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 201 | Lắp đặt tê nhựa PP-R D20 | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 202 | Lắp đặt chếch nhựa PP-R D50 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 203 | Lắp đặt cút nhựa PP-R D50 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 204 | Lắp đặt cút nhựa PP-R D40 | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 205 | Lắp đặt cút nhựa PP-R D32 | Theo E - HSMT | 25 | cái |
| 206 | Lắp đặt cút nhựa PP-R D25 | Theo E - HSMT | 15 | cái |
| 207 | Lắp đặt cút nhựa PP-R D20 | Theo E - HSMT | 30 | cái |
| 208 | Lắp đặt côn nhựa thu PP-R D50/40 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 209 | Lắp đặt côn nhựa thu PP-R D32/20 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 210 | Lắp đặt côn nhựa thu PP-R D25/20 | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 211 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PP-R D20 | Theo E - HSMT | 27 | cái |
| 212 | Lắp đặt mang sông nhựa PP-R D50 | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 213 | Lắp đặt mang sông nhựa PP-R D40 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 214 | Lắp đặt mang sông nhựa PP-R D32 | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 215 | Lắp đặt mang sông nhựa PP-R D20 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D125 class 2 | Theo E - HSMT | 0,3 | 100m |
| 217 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 class 2 | Theo E - HSMT | 0,35 | 100m |
| 218 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 class 2 | Theo E - HSMT | 0,55 | 100m |
| 219 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D42 class 2 | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m |
| 220 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90/42 | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 221 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D110 | Theo E - HSMT | 16 | cái |
| 222 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D90 | Theo E - HSMT | 25 | cái |
| 223 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D42 | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 224 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D110 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 225 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D90 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 226 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D48 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 227 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D42 | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 228 | Lắp đặt y nhựa u.PVC D110 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 229 | Lắp đặt y nhựa u.PVC D90 | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 230 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC D110 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 231 | Lắp đặt mang sông nhựa u.PVC D110 | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 232 | Lắp đặt mang sông nhựa u.PVC D90 | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 233 | Lắp đặt thông tắc nhựa u.PVC D90 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 234 | Lắp đặt Lavabo | Theo E - HSMT | 4 | bộ |
| 235 | Lắp đặt vòi rửa | Theo E - HSMT | 4 | bộ |
| 236 | Xi phông chậu rửa | Theo E - HSMT | 4 | bộ |
| 237 | Lắp đặt gương soi | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 238 | Lắp đặt kệ kính | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 239 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 240 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo E - HSMT | 4 | bộ |
| 241 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 242 | Lắp đặt lô giấy vệ sinh | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 243 | Lắp đặt ga thoát sàn ngăn mùi D75 | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 244 | Lắp đặt van phao điện | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 245 | Lắp đặt van phao cơ D20 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 246 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Theo E - HSMT | 1 | bể |
| 247 | Lắp đặt cầu chắn rác Inox D100 | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 248 | Máy bơm nước Q=0,6-3,6 m3/h, H=10-47m, pentax hoặc tương đương | Theo E - HSMT | 1 | bộ |
| 249 | Rọ hút D40 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 250 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng nước DN32 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| B | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa 2 cục 1 chiều 18.000 BTU ga R32 | Theo E - HSMT | 5 | bộ |
| 2 | Điều hòa 2 cục 1 chiều 12.000 BTU ga R32 | Theo E - HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Điều hòa 2 cục 1 chiều 9.000 BTU ga R32 | Theo E - HSMT | 12 | bộ |
| 4 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | Theo E - HSMT | 19 | máy |
| 5 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm | Theo E - HSMT | 0,7 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm | Theo E - HSMT | 0,7 | 100m |
| 7 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm | Theo E - HSMT | 0,7 | 100m |
| 8 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm | Theo E - HSMT | 0,7 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống thoát nước ngưng PVC D21+Bảo ôn | Theo E - HSMT | 1,1 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống thoát nước ngưng PVC D27 + Bảo ôn | Theo E - HSMT | 0,35 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống thoát nước ngưng PVC D34 + Bảo ôn | Theo E - HSMT | 0,3 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi