Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200835976-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Giao Tiến, huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200821208 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 09:56:00 đến ngày 2020-08-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,764,854,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Vét bùn | Theo chương V E-HSMT | 1.980,78 | m3 |
| 2 | Vét hữu cơ + đánh cấp | Theo chương V E-HSMT | 209,67 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất về nơi tập kết phạm vi 2 km | Theo chương V E-HSMT | 21,9045 | 100m3 |
| 4 | Đào móng kè | Theo chương V E-HSMT | 2.312,02 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường | Theo chương V E-HSMT | 1.694,45 | m3 |
| 6 | Đắp đất lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V E-HSMT | 14,007 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất móng, mái kè | Theo chương V E-HSMT | 9,4383 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất về nơi tập kết, phạm vi 2 km | Theo chương V E-HSMT | 14,2741 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát nền đường, K=0,95 | Theo chương V E-HSMT | 13,2366 | 100m3 |
| 10 | Bù vênh mặt đường cũ bằng đá 4x6 | Theo chương V E-HSMT | 232,14 | m3 |
| 11 | Móng đường đá thải đầm chặt, dày 20 cm | Theo chương V E-HSMT | 26,4732 | 100m2 |
| 12 | Móng đường đá 4x6 đầm chặt, dày 20 cm | Theo chương V E-HSMT | 26,4732 | 100m2 |
| 13 | Móng đường đá 4x6 đầm chặt, dày12 cm | Theo chương V E-HSMT | 27,2955 | 100m2 |
| 14 | Thi công mặt đường đá dăm tiêu chuẩn đầm chặt, dày 12 cm | Theo chương V E-HSMT | 50,2996 | 100m2 |
| 15 | Mặt đường láng nhũ tương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo chương V E-HSMT | 50,2996 | 100m2 |
| 16 | Kè vỉa đá hộc | Theo chương V E-HSMT | 69,38 | m3 |
| 17 | Phủ vỉa láng nhũ tương 1 lớp, tiêu chuẩn nhựa 1,6kg/m2 | Theo chương V E-HSMT | 3,4691 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mặt đường đá 2x4 M250 | Theo chương V E-HSMT | 31,4 | m3 |
| 19 | Bê tông lề đường đá 2x4 mác 200 (bao gồm cả lớp nilông chống mất nước) | Theo chương V E-HSMT | 21,15 | m3 |
| 20 | Lớp đá thải đầm chặt, dày 10 cm | Theo chương V E-HSMT | 2,1151 | 100m2 |
| 21 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc 2,5m vào đất cấp I | Theo chương V E-HSMT | 371,075 | 100m |
| 22 | Đá dăm đệm đầm chặt | Theo chương V E-HSMT | 408,82 | m3 |
| 23 | Chân khay kè đá hộc vữa XMCV M100 | Theo chương V E-HSMT | 326,54 | m3 |
| 24 | Mái kè xây đá hộc, vữa XM mác 100 | Theo chương V E-HSMT | 1.183,28 | m3 |
| 25 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo chương V E-HSMT | 154,23 | m2 |
| 26 | Bê tông tấm thoát nước, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V E-HSMT | 1,03 | m3 |
| 27 | Ván khuôn bê tông tấm thoát nước | Theo chương V E-HSMT | 0,1418 | 100m2 |
| 28 | Lớp đá 1x2 | Theo chương V E-HSMT | 6,03 | m3 |
| 29 | Rải vải địa kỹ thuật tấm thoát nước mái kè | Theo chương V E-HSMT | 0,4925 | 100m2 |
| 30 | Lắp đặt tấm thoát nước | Theo chương V E-HSMT | 197 | cái |
| 31 | Đá dăm đệm đầm chặt | Theo chương V E-HSMT | 8,88 | m3 |
| 32 | Cầu bến xây đá hộc, vữa XM mác 100 | Theo chương V E-HSMT | 52,84 | m3 |
| 33 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc 2,5m móng tường chắn | Theo chương V E-HSMT | 4,5 | 100m |
| 34 | Đá dăm đệm đầm chặt | Theo chương V E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 35 | Xây đá hộc móng tường chắn vữa XM mác 100 | Theo chương V E-HSMT | 3,6 | m3 |
| 36 | Xây đá hộc tường chắn vữa XM mác 100 | Theo chương V E-HSMT | 8,76 | m3 |
| 37 | Đóng cọc tre móng kè xây gạch, chiều dài cọc 2,5m | Theo chương V E-HSMT | 122 | 100m |
| 38 | Đá dăm đệm đầm chặt | Theo chương V E-HSMT | 21,47 | m3 |
| 39 | Xây móng kè bằng gạch BT đặc KT (220x105x60) M75 vữa XMCV M75 | Theo chương V E-HSMT | 107,35 | m3 |
| 40 | Xây tường kè bằng gạch BT đặc KT (220x105x60) M75 vữa XMCV M75 | Theo chương V E-HSMT | 120,08 | m3 |
| 41 | Trát tường kè bằng vữa XMCV M75 dày 1,5cm | Theo chương V E-HSMT | 491,2 | m2 |
| 42 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo chương V E-HSMT | 22,37 | m2 |
| 43 | Đóng cọc tre đáy cống, chiều dài cọc 2,5m | Theo chương V E-HSMT | 76,175 | 100m |
| 44 | Đá dăm đệm đầm chặt | Theo chương V E-HSMT | 12,19 | m3 |
| 45 | Ván khuôn bê tông đế cống đúc sẵn | Theo chương V E-HSMT | 2,5153 | 100m2 |
| 46 | Cốt thép đế cống đúc sẵn | Theo chương V E-HSMT | 0,8702 | tấn |
| 47 | Bê tông đế cống đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo chương V E-HSMT | 15,7 | m3 |
| 48 | Lắp đặt đế cống | Theo chương V E-HSMT | 336 | cấu kiện |
| 49 | Lắp đặt ống cống D600 | Theo chương V E-HSMT | 168 | đoạn ống |
| 50 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo chương V E-HSMT | 112,93 | m2 |
| 51 | Đóng cọc tre đáy ga, chiều dài cọc L=2,5m | Theo chương V E-HSMT | 6,65 | 100m |
| 52 | Thi công lớp đá đệm móng dày 10 cm | Theo chương V E-HSMT | 1,07 | m3 |
| 53 | Lớp nilong chống mất nước | Theo chương V E-HSMT | 10,66 | m2 |
| 54 | Ván khuôn móng ga | Theo chương V E-HSMT | 0,035 | 100m2 |
| 55 | Bê tông móng ga đá 2x4, mác 150 | Theo chương V E-HSMT | 1,28 | m3 |
| 56 | Xây tường ga bằng gạch bê tông đặc vữa XMCV mác 75 | Theo chương V E-HSMT | 8,24 | m3 |
| 57 | Trát tường ga vữa XMCV mác 75 dày 1,5 cm | Theo chương V E-HSMT | 22,74 | m2 |
| 58 | Ván khuôn bê tông mũ ga | Theo chương V E-HSMT | 0,095 | 100m2 |
| 59 | Cốt thép mũ ga | Theo chương V E-HSMT | 0,1349 | tấn |
| 60 | Bê tông mũ ga đá 1x2 M250 | Theo chương V E-HSMT | 0,75 | m3 |
| 61 | Ván khuôn bê tông tấm đan | Theo chương V E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 62 | Cốt thép tấm đan | Theo chương V E-HSMT | 0,1108 | tấn |
| 63 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 | Theo chương V E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 64 | Lắp đặt tấm đan | Theo chương V E-HSMT | 10 | cấu kiện |
| 65 | Đóng cọc tre L=2,5m | Theo chương V E-HSMT | 2,575 | 100m |
| 66 | Phên nứa chắn đất | Theo chương V E-HSMT | 14,35 | m2 |
| 67 | Thanh giằng | Theo chương V E-HSMT | 41 | m |
| 68 | Thép buộc 3 ly | Theo chương V E-HSMT | 3,41 | kg |
| 69 | Cọc tiêu bê tông cốt thép 0,15x0,15x1,1 | Theo chương V E-HSMT | 103 | cái |
| 70 | Cột biển báo, thép mạ kẽm D76 | Theo chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 71 | Biển báo bằng tôn tráng kẽm dày 1,2mm | Theo chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 72 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm | Theo chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 73 | Đắp đất đập ngăn nước K85 | Theo chương V E-HSMT | 2,2638 | 100m3 |
| 74 | Mua đất | Theo chương V E-HSMT | 242,23 | m3 |
| 75 | Đóng cọc tre L=3m | Theo chương V E-HSMT | 19,8 | 100m |
| 76 | Thanh giằng | Theo chương V E-HSMT | 264 | m |
| 77 | Phên nứa chắn đất | Theo chương V E-HSMT | 198 | m2 |
| 78 | Thép buộc 3 ly | Theo chương V E-HSMT | 21,96 | kg |
| 79 | Phá dỡ đập thi công | Theo chương V E-HSMT | 2,2638 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất về nơi tập kết phạm vi 2km | Theo chương V E-HSMT | 2,2638 | 100m3 |
| 81 | Bơm nước | Theo chương V E-HSMT | 17 | ca |
| B | CỐNG D600 NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất móng cống | Theo chương V E-HSMT | 167,52 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V E-HSMT | 0,4488 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V E-HSMT | 0,5022 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất về nơi tập kết, phạm vi 2km | Theo chương V E-HSMT | 1,168 | 100m3 |
| 5 | Đá hộc xếp khan | Theo chương V E-HSMT | 4,2 | m3 |
| 6 | Đóng cọc tre L=2,5m | Theo chương V E-HSMT | 37,5 | 100m |
| 7 | Đá dăm đệm đáy cống dày 10cm | Theo chương V E-HSMT | 6 | m3 |
| 8 | Xây móng cống bằng đá hộc vữa XMCV mác 100 | Theo chương V E-HSMT | 12,82 | m3 |
| 9 | Xây tường cống bằng đá hộc vữa XMCV mác 100 | Theo chương V E-HSMT | 6,43 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bê tông đế cống đúc sẵn | Theo chương V E-HSMT | 0,6064 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép đế cống đúc sẵn | Theo chương V E-HSMT | 0,2098 | tấn |
| 12 | Bê tông đế cống đá 1x2 M250 | Theo chương V E-HSMT | 3,79 | m3 |
| 13 | Lắp đặt đế cống | Theo chương V E-HSMT | 81 | cấu kiện |
| 14 | Lắp đặt ống cống | Theo chương V E-HSMT | 50 | đoạn ống |
| 15 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo chương V E-HSMT | 29,97 | m2 |
| 16 | Đóng cọc tre đáy ga, chiều dài cọc L=2,5m | Theo chương V E-HSMT | 3,75 | 100m |
| 17 | Lớp đá dăm đệm móng dày 10 cm | Theo chương V E-HSMT | 0,61 | m3 |
| 18 | Lớp nilong chống mất nước | Theo chương V E-HSMT | 6,07 | m2 |
| 19 | Ván khuôn bê tông móng ga | Theo chương V E-HSMT | 0,0216 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng ga, cống M150 đá 2x4 | Theo chương V E-HSMT | 0,71 | m3 |
| 21 | Tường ga xây gạch BT đặc KT (220x105x60) M75 vữa XMCV mác 75 | Theo chương V E-HSMT | 2,13 | m3 |
| 22 | Tường cống xây gạch BT đặc KT (220x105x60) M75 vữa XMCV mác 75 | Theo chương V E-HSMT | 1,32 | m3 |
| 23 | Trát tường ga, cống bằng vữa XMCV mác 75 dày 1,5cm | Theo chương V E-HSMT | 14,32 | m2 |
| 24 | Ván khuôn BT mũ ga, cống | Theo chương V E-HSMT | 0,07 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép mũ ga | Theo chương V E-HSMT | 0,0539 | tấn |
| 26 | Bê tông mũ ga, cống đá 1x2 M250 | Theo chương V E-HSMT | 0,56 | m3 |
| 27 | Ván khuôn bê tông tấm đan | Theo chương V E-HSMT | 0,0272 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép tấm đan | Theo chương V E-HSMT | 0,0503 | tấn |
| 29 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 | Theo chương V E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 30 | Lắp đặt tấm đan | Theo chương V E-HSMT | 8 | cấu kiện |
| C | CẢI TẠO CẦU | |||
| 1 | Đắp đất đập ngăn nước K85 | Theo chương V E-HSMT | 0,8575 | 100m3 |
| 2 | Mua đất | Theo chương V E-HSMT | 91,75 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre L=3m | Theo chương V E-HSMT | 7,5 | 100m |
| 4 | Thanh giằng | Theo chương V E-HSMT | 100 | m |
| 5 | Phên nứa chắn đất | Theo chương V E-HSMT | 75 | m2 |
| 6 | Thép buộc 3 ly | Theo chương V E-HSMT | 8,32 | kg |
| 7 | Phá dỡ đập thi công | Theo chương V E-HSMT | 0,8575 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất về nơi tập kết phạm vi 2km | Theo chương V E-HSMT | 0,8575 | 100m3 |
| 9 | Bơm nước | Theo chương V E-HSMT | 2 | ca |
| 10 | Đóng cọc tre L=3m | Theo chương V E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 11 | Phên nứa chắn đất | Theo chương V E-HSMT | 6 | m2 |
| 12 | Thanh giằng | Theo chương V E-HSMT | 8 | m |
| 13 | Thép buộc 3 ly | Theo chương V E-HSMT | 0,67 | kg |
| 14 | Phá dỡ tường chắn | Theo chương V E-HSMT | 11 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đá đổ đi trong phạm vi 2km | Theo chương V E-HSMT | 0,11 | 100m3 |
| 16 | Đào đất mố cầu, tường cánh | Theo chương V E-HSMT | 59,93 | m3 |
| 17 | Đắp đất mố cầu, tường cánh, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V E-HSMT | 0,4507 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất về nơi tập kết, phạm vi 2km | Theo chương V E-HSMT | 0,1035 | 100m3 |
| 19 | Đóng cọc tre L=3m, mật độ 30 cọc/m2 | Theo chương V E-HSMT | 9 | 100m |
| 20 | Đá 2x4 đệm dày 10 cm | Theo chương V E-HSMT | 1,02 | m3 |
| 21 | Ván khuôn bê tông móng | Theo chương V E-HSMT | 0,2024 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng mố cầu, tường cánh đá 2x4 mác 200 | Theo chương V E-HSMT | 8,58 | m3 |
| 23 | Ván khuôn bê tông thân mố | Theo chương V E-HSMT | 0,3905 | 100m2 |
| 24 | Bê tông thân mố, tường cánh M250, đá 2x4 | Theo chương V E-HSMT | 8,1 | m3 |
| 25 | Ván khuôn mũ mố cầu | Theo chương V E-HSMT | 0,0255 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép mũ mố | Theo chương V E-HSMT | 0,0558 | tấn |
| 27 | Bê tông mũ mố đá 1x2 mác 250 | Theo chương V E-HSMT | 0,41 | m3 |
| 28 | Ván khuôn bê tông bản mặt cầu | Theo chương V E-HSMT | 0,0636 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép bản mặt cầu | Theo chương V E-HSMT | 0,2986 | tấn |
| 30 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | Theo chương V E-HSMT | 2,71 | m3 |
| 31 | Chèn khe bằng bitum | Theo chương V E-HSMT | 0,01 | m3 |
| 32 | Ván khuôn bê tông lan can | Theo chương V E-HSMT | 0,068 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép lan can | Theo chương V E-HSMT | 0,0642 | tấn |
| 34 | Bê tông lan can đá 1x2 mác 250 | Theo chương V E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 35 | Thép bản mạ kẽm nhúng nóng | Theo chương V E-HSMT | 134,904 | kg |
| 36 | Thép ống mạ kẽm nhúng nóng | Theo chương V E-HSMT | 118,5555 | kg |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng lan can | Theo chương V E-HSMT | 0,2414 | tấn |
| 38 | Bu lông M22 | Theo chương V E-HSMT | 12 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi