Gói thầu: Chi phí xây dựng tuyến chính

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200835864-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Đào Tạo Việt
Tên gói thầu Chi phí xây dựng tuyến chính
Số hiệu KHLCNT 20200835753
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-14 09:52:00 đến ngày 2020-09-03 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 39,719,624,393 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 400,000,000 VNĐ ((Bốn trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng hố ga Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 8,805 100m3
2 Đắp cát nền móng hố ga Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 34,265 m3
3 Bê tông đá dăm lót móng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 34,265 m3
4 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 0,793 100m2
5 Gia công, lắp dựng cốt thép hố ga đường kính <= 10mm Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 0,046 tấn
6 Gia công, lắp dựng cốt thép hố ga đường kính <= 18mm Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 1,221 tấn
7 Bê tông đá dăm hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 288,877 m3
8 Ván khuôn gỗ hố ga Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 21,213 100m2
9 Sản xuất bê tông đúc sẵn nắp ga đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 43,361 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, khuôn hầm, máng nước Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 4,071 100m2
11 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn nắp ga, khuôn hầm, máng nước đường kính <= 10mm Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 7,485 tấn
12 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn nắp ga, đường kính > 10mm Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 1,437 tấn
13 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 11,248 tấn
14 Lắp đặt BT khuôn hầm đúc sẵn (nc) Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 114 cấu kiện
15 Lắp đặt BT máng hầm đúc sẵn (nc) Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 114 cấu kiện
16 Lắp đặt BT nắp ga đúc sẵn (nc) Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 256 cấu kiện
17 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 (50% máy) Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 1,698 100m3
18 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 (50% đầm cóc) Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 1,698 100m3
19 Đục hố ga hiện hữu Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 0,676 m3
20 Bê tông đá dăm trám lại lổ đã đục, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 0,224 m3
21 Ván khuôn gỗ, ván khuôn trám lổ bê tông Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 0,023 100m2
22 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 200mm Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 1,22 100m
23 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 200mm Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 244 cái
24 Đào móng cống dọc Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 76,877 100m3
25 Đắp cát lấp móng cống dọc Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 150,7 m3
26 Bê tông đá dăm bê tông móng cống đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 150,7 m3
27 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng cống Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 3,379 100m2
28 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 257 mối nối
29 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 528 mối nối
30 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1200mm Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 255 mối nối
31 Lắp đặt gối cống d=800mm Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 538 cái
32 Lắp đặt gối cống d=1000mm Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 1.045 cái
33 Lắp đặt gối cống d=1200mm Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 525 cái
34 Lắp đặt ống bê tông đường kinh 800mm, đoạn ống dài 2m (nc+m) Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 4 đoạn ống
35 Lắp đặt ống bê tông đường kinh 800mm, đoạn ống dài 2,5m (nc+m) Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 281 đoạn ống
36 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 1m (nc+m) Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 3 đoạn ống
37 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000m, đoạn ống dài 2,5m, (nc+m) Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 585 đoạn ống
38 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1200mm, đoạn ống dài 1m (nc+m) Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 1 đoạn ống
39 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1200mm, đoạn ống dài 2,5m (nc+m) Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 279 đoạn ống
40 Cống rung ép d=800mm (vỉa hè) Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 670,5 m
41 Cống rung ép d=800mm (HL93) Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 40 m
42 Cống rung ép d=1000mm (vỉa hè) Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 1.530,6 m
43 Cống rung ép d=1000mm (HL93) Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 161 m
44 Cống rung ép d=1200mm (vỉa hè) Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 656 m
45 Cống rung ép d=1200mm (HL93) Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 42,5 m
46 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (50% bên trên) Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 19,921 100m3
47 Đắp đất nền đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (50% bên dưới) Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 19,921 100m3
48 Đắp cát lấp đệm cửa xả Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 0,98 m3
49 Bê tông đá dăm lót móng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 0,98 m3
50 Bê tông đá dăm móng cống đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 4,2 m3
51 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cửa xả Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 0,204 100m2
52 Bê tông đá dăm cửa xả đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 5,333 m3
53 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cửa xả Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 0,369 100m2
B HẠNG MỤC 2: CỐNG NGANG NHÀ DÂN
1 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 1m (nc+m) Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 451 đoạn ống
2 Cống d=1000mm (vt) Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 451 m
3 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 2,5m (nc+m) Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 34 đoạn ống
4 Cống rung ép d=1000mm (HL93) Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 85 m
5 Đào móng cống Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 2,614 100m3
6 Đắp cát lấp nền móng công trình Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 15,674 m3
7 Bê tông đá dăm lót móng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 16,314 m3
8 Bê tông đá dăm móng cống đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 34,692 m3
9 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 0,52 100m2
10 Bê tông đá dăm hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 18,904 m3
11 Ván khuôn gỗ, ván khuôn hố ga Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 1,425 100m2
12 Sản xuất bê tông đúc sẵn nắp đan, đà hầm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 2,699 m3
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, đà hầm Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 0,236 100m2
14 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đà hầm đường kính <= 10mm Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 0,2 tấn
15 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đà hầm đường kính > 10mm Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 0,518 tấn
16 Gia công thép hình nắp ga, đà hầm (Vl+Nc+M) Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 0,754 tấn
17 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 0,811 100m3
C HẠNG MỤC 3: NỀN ĐƯỜNG
1 Phát quang, dọn dẹp mặt bằng, đào gốc cây… Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 301,292 100m2
2 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 217 cây
3 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 40cm Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 163 cây
4 Vét đất hữu cơ Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 37,178 100m3
5 Đánh cấp nền đường Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 11,435 100m3
6 Đào rãnh dọc 2 bên, bằng máy đào 0,4m3 Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 6,238 100m3
7 Đào nền đường Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 27,7 100m3
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 205,041 100m3
9 Đất đắp (tạm tính vận chuyển) Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 14.685,019 m3
D HẠNG MỤC 4: MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông đá dăm sản xuất đá vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 302,61 m3
2 Ván khuôn thép, ván khuôn đá vỉa Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 13,123 100m2
3 Khe nối đá vỉa bằng vữa xi măng (2m/1 khe) (nc) Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 151,305 m2
4 Trát vữa khe nối M100 Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 1,513 m3
5 Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 128,827 100m2
6 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 128,827 100m2
7 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 247,121 100m2
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 41,81 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 45,318 100m3
10 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 252,324 100m2
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 252,324 100m2
12 Vận chuyển BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 30,582 100tấn
13 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 30 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn (HSMTC:30) Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 30,582 100tấn
14 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 73,573 10m3
15 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 73,573 10m3
16 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 1.251,879 10m3
17 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 11.266,911 10m3
E HẠNG MỤC 5: BỒN CÂY XANH + ATGT
1 Ván khuôn thép, ván khuôn gờ bồn trồng cây Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 4,928 100m2
2 Bê tông đá dăm gờ bồn cây đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 24,64 m3
3 Vữa lót, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 184,8 m2
4 Lát gạch trồng cỏ hình số 8 Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 179,2 m2
5 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 1.754,23 m2
6 Đào móng trụ biển báo Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 4,05 m3
7 Bê tông đá dăm móng biển báo đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 3,97 m3
8 Trụ đỡ biển báo d90mm L=3.5m (kể cả BL, nắp chụp) Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 40 cái
9 Biển báo phản quang tam giác Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 38 cái
10 Biển báo tròn phản quang Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
F HẠNG MỤC 6: CÂY XANH THEO 4246
1 Phóng hố cây trồng Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 642 hố
2 Trồng cây sao đường kính gốc 8-10cm Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 642 cây
3 Vận chuyển đất trồng cây (gồm đất đen, phân hữu cơ) Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 328,062 m3
4 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước xe bồn 5m3 Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 642 cây/90 ngày
G HẠNG MỤC 7: ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào hố móng trụ đèn và tủ điều khiển Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 64,113 m3
2 Lắp dựng ván khuôn móng trụ, móng tủ điều khiển Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 41,94 m2
3 Đổ bê tông đá 1x2 M200 cho móng trụ, móng tủ điều khiển Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 68,357 m3
4 Lắp dựng đế móng trụ và tủ điều khiển Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 2,716 tấn
5 Láng xi măng M75 phần BT nổi chân trụ và tủ điều khiển Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 61,66 m2
6 Đào mương cáp vỉa hè Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 400,56 m3
7 Đắp cát mương cáp vỉa hè Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 146,872 m3
8 Đổ bê tông đá 1x2 M200 mương cáp vỉa hè Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 233,66 m3
9 Đào mương cáp băng đường Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 21,84 m3
10 Đắp cát mương cáp băng đường Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 7,917 m3
11 Đổ bê tông đá 1x2 M200 mương cáp băng đường Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 13,65 m3
12 Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo vệ cáp ngầm Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 3.832 m
13 Lắp đặt ống STK bảo vệ cáp ngầm Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 91 m
14 Lắp dựng trụ đèn STK cao 8m Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 117 trụ
15 Lắp dựng cần đèn Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 117 cái
16 Lắp đặt bảng Domino trong thân trụ Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 117 cái
17 Lắp cửa cột Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 117 cái
18 Kéo rải cáp đồng ngầm 4x25mm2 Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 95,88 m
19 Kéo rải cáp đồng ngầm 4x14mm2 Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 3.905,58 m
20 Thực hiện làm tiếp địa cho trụ và tủ Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 122 bộ
21 Lắp đặt đèn Sodium 150W-220V Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 117 bộ
22 Luồn cáp đồng bọc PVC 3x2,5mm2 trong trụ Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 1.404 m
23 Lắp đặt tủ điều khiển Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 5 tủ
24 Luồn cáp ngầm cửa cột Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 244 đầu
25 Làm đầu cáp khô Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 244 đầu
H HẠNG MỤC 8: DỰ PHÒNG PHÍ
1 Dự phòng phí (Nhà thầu nhập giá trị dự phòng phí bằng 5%*[Tổng thành tiền dự thầu trước thuế của tất cả các công tác từ hạng mục 1 đến hạng mục 7]) Mô tả kĩ thuật tại Chương V E-HSMT 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->