Gói thầu: Gói thầu số 01: thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200838351-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án huyện Cẩm Mỹ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200831521 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 09:46:00 đến ngày 2020-08-27 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,190,727,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: SAN NỀN | |||
| 1 | Đào nền đường trong phạm vi <= 100m, bằng máy ủi 110CV, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 1,967 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 1,967 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp đất đắp nền, hệ số đầm k=1,16 | Theo yêu cầu Chương V | 946,9 | m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu Chương V | 9,469 | 100m3 |
| B | KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 66,058 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 1,541 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 14,368 | m3 |
| 4 | Cung cấp đất đắp nền | Theo yêu cầu Chương V | 126,684 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu Chương V | 3,012 | 100m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu Chương V | 31,496 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu Chương V | 13,125 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 22,827 | m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 5,04 | m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 15,048 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 6,8 | m3 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 16,128 | m3 |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 4,655 | m3 |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 6,364 | m3 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,801 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,77 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V | 0,267 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V | 1,161 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,334 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V | 2,149 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V | 1,272 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V | 2,131 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,121 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V | 0,938 | tấn |
| 25 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo yêu cầu Chương V | 4,172 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu Chương V | 3,358 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu Chương V | 0,448 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu Chương V | 1,536 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu Chương V | 0,672 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu Chương V | 1,36 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu Chương V | 2,03 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu Chương V | 0,733 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo yêu cầu Chương V | 0,738 | 100m2 |
| 34 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu Chương V | 53,453 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu Chương V | 29,582 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu Chương V | 7,479 | m3 |
| 37 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu Chương V | 7,434 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu Chương V | 3,726 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu Chương V | 9,475 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 37,89 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 298,065 | m2 |
| 42 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 876,076 | m2 |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 68 | m2 |
| 44 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 73,8 | m2 |
| 45 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 35,325 | m2 |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 85,8 | m |
| 47 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo yêu cầu Chương V | 26,843 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu Chương V | 36,28 | m2 |
| 49 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu Chương V | 6,6 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36mm | Theo yêu cầu Chương V | 303,6 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm | Theo yêu cầu Chương V | 15,8 | m2 |
| 52 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2 | Theo yêu cầu Chương V | 41,76 | m2 |
| 53 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | Theo yêu cầu Chương V | 27,625 | m2 |
| 54 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | Theo yêu cầu Chương V | 72,09 | m2 |
| 55 | SXLD cửa đi khung sắt (kể cả hoa sắt) chưa kính | Theo yêu cầu Chương V | 50,68 | m2 |
| 56 | SXLD cửa sổ khung sắt (kể cả hoa sắt) chưa kính | Theo yêu cầu Chương V | 43,12 | m2 |
| 57 | khung sắt trang trí | Theo yêu cầu Chương V | 30,212 | m2 |
| 58 | CCLD cửa nhôm | Theo yêu cầu Chương V | 13,255 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu Chương V | 137,267 | m2 |
| 60 | CCLD kính trắng 5ly | Theo yêu cầu Chương V | 93,8 | m2 |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 248,024 | m2 |
| 62 | CCLD ổ khoá cửa đi | Theo yêu cầu Chương V | 17 | Bộ |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu Chương V | 0,192 | m3 |
| 64 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 3,84 | m2 |
| 65 | Đà sắt đỡ mặt đá hộp 40x80x1.4 | Theo yêu cầu Chương V | 12 | m |
| 66 | Mặt bếp đá granite | Theo yêu cầu Chương V | 3,66 | m2 |
| 67 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2 | Theo yêu cầu Chương V | 5,12 | m2 |
| 68 | Tủ bếp pano nhôm | Theo yêu cầu Chương V | 4,8 | m2 |
| 69 | Chậu rửa Inox 02 ngăn + phụ kiện | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 70 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo yêu cầu Chương V | 6,41 | tấn |
| 71 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu Chương V | 2,223 | tấn |
| 72 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo yêu cầu Chương V | 6,41 | tấn |
| 73 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu Chương V | 2,223 | tấn |
| 74 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu Chương V | 0,778 | tấn |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu Chương V | 0,778 | tấn |
| 76 | Bulon đk20_l=500mm | Theo yêu cầu Chương V | 48 | cái |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 137,118 | m2 |
| 78 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu Chương V | 4,615 | 100m2 |
| 79 | GCLD trần tole lạnh 3.5 dem+chỉ trần | Theo yêu cầu Chương V | 333,78 | m2 |
| 80 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu Chương V | 1.023,25 | m2 |
| 81 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu Chương V | 148,4 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 446,46 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 725,19 | m2 |
| 84 | Phù điêu ngôi sao | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| C | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt hộp đựng | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 125mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,12 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,3 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,4 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,15 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,1 | 100m |
| 13 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 16 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 20mm | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 25mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 40mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 65mm | Theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 100mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 25mm | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 32mm | Theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 40mm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 100mm | Theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 25 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 0,225 | m3 |
| 26 | Đắp cát | Theo yêu cầu Chương V | 0,225 | m3 |
| D | CƠ ĐIỆN | |||
| 1 | Tủ điện | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Tủ |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu Chương V | 24 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | Theo yêu cầu Chương V | 23 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | Theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu Chương V | 22 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 250 | m |
| 8 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 250 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu Chương V | 500 | m |
| 10 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 13 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo yêu cầu Chương V | 11 | cái |
| 14 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 2,25cm2 | Theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 15 | Lắp đặt ổ cắm dien thoai | Theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt thiết bị chuyển mạch Switch 16 port | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Lắp đặt dây đơn <= 0,7mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 200 | m |
| E | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 0,194 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu Chương V | 4,86 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu Chương V | 25,515 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 0,247 | 100m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 10,542 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 0,546 | 100m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu Chương V | 3,515 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 7,895 | m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 1,52 | m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 7,29 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 4,16 | m3 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,739 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu Chương V | 1,044 | tấn |
| 14 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu Chương V | 0,346 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu Chương V | 0,304 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu Chương V | 0,972 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu Chương V | 0,832 | 100m2 |
| 18 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu Chương V | 16,449 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu Chương V | 4,11 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 156,455 | m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu Chương V | 156,455 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 156,455 | m2 |
| 23 | Gia công và lắp đặt chông sắt, đỉnh hàng rào | Theo yêu cầu Chương V | 63,3 | m |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt hàng rào khung sắt | Theo yêu cầu Chương V | 90,3 | m2 |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt cổng chính | Theo yêu cầu Chương V | 6,51 | m2 |
| 26 | Ốp đá granite + khắc chữ | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Đắp chỉ | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| F | SÂN NỀN ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Theo yêu cầu Chương V | 12,85 | 100m2 |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 102,8 | m3 |
| 3 | Cắt ron CK 5x5m | Theo yêu cầu Chương V | 1.285 | m2 |
| 4 | Xoa mặt sân | Theo yêu cầu Chương V | 1.285 | m2 |
| G | HỐ GA | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 0,237 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 0,237 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu Chương V | 2,921 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Theo yêu cầu Chương V | 2,469 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 1,287 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu Chương V | 8,53 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 42,651 | m2 |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,127 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo yêu cầu Chương V | 19 | cái |
| H | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 0,749 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 0,749 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 16,646 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 8,323 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu Chương V | 18,27 | m3 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 121,8 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 182,7 | m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,735 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo yêu cầu Chương V | 203 | cái |
| I | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 6,93 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu Chương V | 4,845 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu Chương V | 0,77 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 1,5 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 0,585 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,017 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,17 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,142 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu Chương V | 0,158 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu Chương V | 6,638 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 6,638 | m3 |
| 12 | Bulon d16 | Theo yêu cầu Chương V | 40 | |
| 13 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu Chương V | 0,611 | tấn |
| 14 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu Chương V | 0,439 | tấn |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu Chương V | 0,896 | 100m2 |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 39,969 | m2 |
| J | CÂY XANH BỒN HOA | |||
| 1 | đất hữu cơ mùn trồng cây | Theo yêu cầu Chương V | 17,709 | m3 |
| 2 | Trồng cỏ lá gừng + tưới bảo dưỡng | Theo yêu cầu Chương V | 177,085 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi