Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng, cung cấp và lắp đặt thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200838705-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 10:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | PHÒNG GIAO DỊCH NGÂN HÀNG CHÍNH SÁCH XÃ HỘI HUYỆN CẨM KHÊ TỈNH PHÚ THỌ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng, cung cấp và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200802306 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn khấu hao của NHCSXH |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 09:51:00 đến ngày 2020-08-24 10:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,296,473,006 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,4226 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6257 | tấn |
| 3 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 53,48 | m |
| 4 | Tháo dỡ ống thoát nước mái ống PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 21,6 | m |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 34,35 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 26,3171 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 61,4063 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,0071 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25,6834 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 5,0T | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 128,6494 | m3 |
| 11 | Hút bể phốt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15,4996 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=150 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9 | cấu kiện |
| 13 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, trọng lượng cấu kiện <=2T | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cấu kiện |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,2078 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16,8182 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7701 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5636 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,112 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 5,0T | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 19,1551 | m3 |
| 20 | Tháo tấm lợp tôn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,3869 | 100m2 |
| 21 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,057 | tấn |
| 22 | Tháo dỡ các kết cấu thép, xà, dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,067 | tấn |
| 23 | Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0791 | tấn |
| B | HẠNG MỤC NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,5802 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,553 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,771 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0413 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7182 | m3 |
| 6 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0384 | 100m2 |
| 7 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0246 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5569 | m3 |
| 9 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0279 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0305 | tấn |
| 11 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn dầm, giằng móng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,074 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông dầm, giằng móng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,8132 | m3 |
| 13 | SXLD cốt thép dầm, giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0162 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép dầm, giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,094 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông cổ cột, tiết diện cổ cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1355 | m3 |
| 16 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cổ cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0193 | 100m2 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0142 | 100m3 |
| 18 | Đổ bê tông nền nhà, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,9486 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5808 | m3 |
| 20 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1003 | 100m2 |
| 21 | SXLD cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0135 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0655 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,3305 | m3 |
| 24 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1678 | 100m2 |
| 25 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0162 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,094 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,7346 | m3 |
| 28 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1735 | 100m2 |
| 29 | SXLD cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2419 | tấn |
| 30 | Sản xuất xà gồ thép hộp kt 30x60x1.4 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0574 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0574 | tấn |
| 32 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,7136 | m2 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,6866 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6648 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 26,644 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 44,0116 | m2 |
| 37 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,456 | m2 |
| 38 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17,346 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,996 | m2 |
| 40 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16,992 | m2 |
| 41 | Ngâm nước Xi măng chống thấm theo quy phạm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,8892 | m3 |
| 42 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,496 | m2 |
| 43 | Kẻ chỉ lõm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 19,38 | m |
| 44 | Lát nền, sàn gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,6844 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 66,8592 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 38,5944 | m2 |
| 47 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1582 | 100m2 |
| 48 | Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.45mm (cả lắp đặt và vật tư phụ) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,4614 | m |
| 49 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,64 | m2 |
| 50 | Sản xuất cửa nhôm hệ 450, cửa đi 1 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,98 | m2 |
| 51 | Cửa sổ 2 cánh mở lùa hệ 2600, kính trắng dày 6,38mm (đã bao gồm chi phí lắp đặt và phụ kiện kim khí) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,64 | m2 |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,63 | 100m2 |
| 53 | Lắp đặt đèn led treo tường 1.2m, 1x20W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 54 | Lắp đặt quạt treo tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 55 | Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường có mặt che (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 56 | Công tắc đôi âm tường (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 57 | Đế âm công tắc, ổ cắm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | hộp |
| 58 | Aptomat MCB 1P-20A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 59 | Aptomat MCB 1P-16A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 60 | Cáp CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 61 | Cáp CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | m |
| 62 | Cáp CU/PVC/PVC 2x1.5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 63 | Ống gen chống cháy D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 35 | m |
| 64 | Tủ đựng aptomat 4 - 8 modul lắp âm tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 65 | Ống nhựa u.PVC DN90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,06 | 100m |
| 66 | Cút nhựa u.PVC DN90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 67 | Quả cầu chắn giác D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 68 | Đai neo ống D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| C | HẠNG MỤC NHÀ PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,1489 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 28,7258 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,2505 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,2081 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2458 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1498 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,3831 | m3 |
| 8 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,319 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15,5992 | m3 |
| 10 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2694 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,5753 | m3 |
| 12 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,9068 | 100m2 |
| 13 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0941 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,4714 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4037 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,6274 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông cổ cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,7318 | m3 |
| 18 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cổ cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2164 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông lót nền nhà, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,3319 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,0964 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,118 | m3 |
| 22 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,2378 | 100m2 |
| 23 | SXLD cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4101 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,6099 | tấn |
| 25 | Đổ bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,8169 | m3 |
| 26 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,7198 | 100m2 |
| 27 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,8366 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,3326 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,6151 | tấn |
| 30 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 32,1041 | m3 |
| 31 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,4391 | 100m2 |
| 32 | SXLD cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,9329 | tấn |
| 33 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,7216 | m3 |
| 34 | SXLD cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,365 | tấn |
| 35 | SXLD cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0642 | tấn |
| 36 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2338 | 100m2 |
| 37 | Đổ bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,2664 | m3 |
| 38 | SXLD cốt thép lanh tô | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1664 | tấn |
| 39 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1231 | 100m2 |
| 40 | Đổ bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0778 | m3 |
| 41 | SXLD cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0136 | tấn |
| 42 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0149 | 100m2 |
| 43 | Gia công xà gồ thép C80x40x15x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4614 | tấn |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép C80x40x15x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4614 | tấn |
| 45 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 59,903 | m2 |
| 46 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0147 | tấn |
| 47 | Bu lông D12, L=50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 128 | cái |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 13,7801 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 82,5307 | m3 |
| 50 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,532 | m3 |
| 51 | Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,9565 | m3 |
| 52 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 90,834 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 419,445 | m2 |
| 54 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 465,2149 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 43,1732 | m2 |
| 56 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 195,2514 | m2 |
| 57 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 81,6639 | m2 |
| 58 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15,04 | m |
| 59 | Trát gờ chỉ, vữa mác 75 (gờ móc nước) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 63 | m |
| 60 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30,6804 | m2 |
| 61 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 21,9024 | m2 |
| 62 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 71,0924 | m2 |
| 63 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 98,0645 | m2 |
| 64 | Đắp cát nền khu vệ sinh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,1592 | m3 |
| 65 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 24,0626 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 155,6584 | m2 |
| 67 | Lát dạ cửa đi bằng đá granite, vữa mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,9965 | m2 |
| 68 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,853 | m2 |
| 69 | Cắt gạch Ceramic 600x600mm thành gạch 100x600mm để ốp chân tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 214,2167 | viên |
| 70 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 22,754 | m2 |
| 71 | Lát đá mặt bàn bếp, đá granite tự nhiên kim sa trung, vữa mác 75 (cả khung xương thép) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,11 | m |
| 72 | Nhân công thi công mài bo cạnh bậc cầu thang | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | công |
| 73 | Làm trần thạch cao khung xương nổi, tấm thạch cao 600x600 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 34,7604 | m2 |
| 74 | Làm trần thạch cao khung xương chỉm, tấm thạch cao chống ẩm (cả sơn, bả và lắp dựng) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,592 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 607,8188 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 596,9296 | m2 |
| 77 | Gia công cửa sắt, hoa sắt thép hộp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1625 | tấn |
| 78 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 19,738 | m2 |
| 79 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 19,738 | m2 |
| 80 | Lan can cầu thang bằng inox 304 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,29 | md |
| 81 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,7925 | 100m2 |
| 82 | Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 32,9877 | m |
| 83 | Sản xuất cửa cuốn tấm liền | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,595 | m2 |
| 84 | Gia công lắp dựng ray dẫn hướng U75 cửa cuốn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,6 | m |
| 85 | Khóa cửa cuốn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 86 | Gia công lắp dựng trục cuốn, mặt bích, giá đỡ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 87 | Hộp che cửa cuốn bằng aluminium dày 3mm, khung xương thép hộp mạ kẽm 20x20x1.2mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,084 | m2 |
| 88 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4503 | tấn |
| 89 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 22,92 | m2 |
| 90 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 22,92 | m2 |
| 91 | Sản xuất cửa nhôm hệ 450, cửa đi 1 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16,7625 | m2 |
| 92 | Sản xuất cửa nhôm hệ 450, cửa đi 2 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9 | m2 |
| 93 | Cửa sổ 2 cánh mở lùa hệ 2600, kính trắng dày 6,38mm (hệ Việt Pháp, đã bao gồm chi phí lắp đặt và phụ kiện kim khí) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 22,82 | m2 |
| 94 | Cửa sổ 1 cánh mở hất hệ 4400, kính trắng dày 6,38mm (đã bao gồm chi phí lắp đặt và phụ kiện kim khí) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,8 | m2 |
| 95 | Sản xuất vách nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện GQ và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,2 | m2 |
| 96 | Sản xuất cửa khung nhôm kính tủ bàn bếp, kính mờ dày 5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,6104 | m2 |
| 97 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,7025 | 100m2 |
| 98 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,9776 | m3 |
| 99 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0198 | 100m3 |
| 100 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6194 | m3 |
| 101 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5071 | m3 |
| 102 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6177 | m3 |
| 103 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0295 | 100m2 |
| 104 | Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,6773 | m3 |
| 105 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,9378 | m2 |
| 106 | Láng nền sàn đường dốc, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,4138 | m2 |
| 107 | Kẻ rãnh đường dốc | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 19,14 | md |
| 108 | Nhân công thi công mài bo cạnh bậc tam cấp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | công |
| 109 | Tủ điện tổng, KT: 600x400x180 tôn tráng kẽm 1,5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 110 | Tủ điện tổng, KT: 400x300x150 tôn tráng kẽm 1,5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 111 | Tủ đựng aptomat 4 - 8 modul lắp âm tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | hộp |
| 112 | Aptomat MCCB 3P-75A (25ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 113 | Aptomat MCCB 3P-45A (25ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 114 | Aptomat MCCB 3P-32A (25ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 115 | Aptomat MCB 1P-45A (6ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 116 | Aptomat MCB 1P-32A (6ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 117 | Aptomat MCB 1P-20A (6ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 118 | Aptomat MCB 1P-16A (6ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 119 | Aptomat MCB 1P-10A (6ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 120 | Đèn ốp trần LED dài 1,2m, loại 1x20W không chóa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 121 | Đèn ốp trần LED dài 1,2m, loại 2x20W không chóa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 122 | Đèn led ốp trần D250 12W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14 | bộ |
| 123 | Đèn gắn tường bóng LED dài 1,2m 1x20w | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 124 | Đèn gắn tường bóng compact 40W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 125 | Đèn cao áp LED 120W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 126 | Quạt thông gió 200x200mm âm tường - 34W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 127 | Quạt thông gió 200x200mm âm trần - 34W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 128 | Lắp đặt quạt trần + hộp số | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 129 | Công tắc đơn 2 chiều âm tường 10A (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 130 | Công tắc đơn âm tường 10A (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 131 | Công tắc đôi âm tường 10A (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 132 | Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường 16A có mặt che (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 29 | cái |
| 133 | Đế âm cho công tắc + ổ cắm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 46 | hộp |
| 134 | Hộp đấu nối dây | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | hộp |
| 135 | Cáp điện CU/XLPE/PVC (4x6)mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18 | m |
| 136 | Cáp điện CU/XLPE/PVC (2x10)mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 72 | m |
| 137 | Dây điện Cu/PVC/PVC (2x6)mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 36 | m |
| 138 | Dây điện Cu/PVC/PVC (2x4)mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 36 | m |
| 139 | Dây điện Cu/PVC/PVC (2x2.5)mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 480 | m |
| 140 | Dây điện Cu/PVC/PVC (2x1.5)mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 480 | m |
| 141 | Dây điện Cu/PVC (1x10)mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 72 | m |
| 142 | Dây điện Cu/PVC (1x6)mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 36 | m |
| 143 | Dây điện Cu/PVC (1x2,5)mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 480 | m |
| 144 | Ống gen chống cháy D32mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18 | m |
| 145 | Ống gen chống cháy D25mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 144 | m |
| 146 | Ống gen chống cháy D20mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 480 | m |
| 147 | Ống gen chống cháy D16mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 480 | m |
| 148 | Kẹp C D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 149 | Kẹp C D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 150 | Kẹp C D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | cái |
| 151 | Kẹp C D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | cái |
| 152 | Măng sông nối ống gen D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 153 | Măng sông nối ống gen D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | cái |
| 154 | Măng sông nối ống gen D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 100 | cái |
| 155 | Măng sông nối ống gen D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 100 | cái |
| 156 | Bộ chia loại 4 ngả D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 157 | Bộ chia loại 3 ngả D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 158 | Bộ chia loại 4 ngả D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 159 | Bộ chia loại 3 ngả D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | cái |
| 160 | Bộ chia loại 4 ngả D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 161 | Bộ chia loại 3 ngả D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | cái |
| 162 | Dây đồng trần M35 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 163 | Cáp tiếp địa Cu/PVC (1x50)mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | m |
| 164 | Gia công và đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2,4m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cọc |
| 165 | Dây thu sét D10, mạ kẽm nhúng nóng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 166 | Kim thu sét D16, dài 1m, thép mạ kẽm nhúng nóng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 167 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,76 | m3 |
| 168 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,76 | m3 |
| 169 | Khoan rút lõi vị trí thoát nước | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | Vị trí |
| 170 | Lắp đặt kệ đựng bình chữa cháy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | hộp |
| 171 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZL4 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | bình |
| 172 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bình |
| 173 | Bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 174 | Ổ cắm ti vi (gồm mặt+hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 175 | Dây cáp đồng trục RG6 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 220 | m |
| 176 | Đế âm ổ cắm ti vi | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | hộp |
| 177 | Bộ chia tín hiệu 3 đầu ra | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 178 | Dây cáp internet cat6e | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 179 | Thiết bị phát sóng wifi (3 râu/4 cổng LAN, 10/100mBPS và 1 cổng WAN | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 180 | Ống nhựa mềm luồn dây D=32mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 370 | m |
| 181 | Vật tư phụ kiện nối thiết bị | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 182 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | máy |
| 183 | Ống đồng điều hòa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 184 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm thoát nước ngưng, ống u.PVC D21mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 35 | m |
| 186 | Cút nhựa u.PVC D21mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 187 | Măng sông nhựa u.PVC D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 188 | Ống nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 189 | Ống nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 190 | Ống nhựa PPR D20 (PN20) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,25 | 100m |
| 191 | Ống nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | 100m |
| 192 | Cút nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 193 | Cút nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 194 | Cút nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 21 | cái |
| 195 | Tê nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 196 | Tê nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 197 | Tê nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 34 | cái |
| 198 | Tê thu nhựa PPR D32/25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 199 | Tê thu nhựa PPR D32/20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 200 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 201 | Măng sông ren trong nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 36 | cái |
| 202 | Cút ren nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 203 | Van cửa nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 204 | Van cửa nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 205 | Van cửa nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 206 | Rắc co nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 207 | Rắc co nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 208 | Rắc co nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 209 | Măng sông nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 210 | Măng sông nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 211 | Van phao điện D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 212 | Dây điện Cu/PVC (1x1,5)mm2 điều khiển van phao | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 213 | Lắp đặt chậu xí bệt + bộ xả + dây cấp + kép nối | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 214 | Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 215 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 216 | Lắp đặt lavabo 2 vòi + xiphong | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 217 | Lắp đặt vòi rửa cho lavabo + dây cấp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 218 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 219 | Lắp đặt gương soi | 5 | cái | |
| 220 | Lắp đặt giá treo | 5 | cái | |
| 221 | Lắp đặt kệ kính | 5 | cái | |
| 222 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 5 | cái | |
| 223 | Chậu rửa bát đôi inox | 1 | bộ | |
| 224 | Vòi chậu rửa bát | 1 | bộ | |
| 225 | Vòi rửa thường | 2 | bộ | |
| 226 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | 5 | bộ | |
| 227 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | 1 | bể | |
| 228 | Máy bơm tăng áp | 1 | cái | |
| 229 | Van phao cơ | 1 | bộ | |
| 230 | Vật tư phụ lắp đặt | 1 | Gói | |
| 231 | Ống uPVC D110 | 0,6 | 100m | |
| 232 | Ống uPVC D90 | 1,2 | 100m | |
| 233 | Ống uPVC D48 | 0,2 | 100m | |
| 234 | Ống uPVC D34 | 0,5 | 100m | |
| 235 | Cút nhựa uPVC D110 | 12 | cái | |
| 236 | Cút nhựa uPVC D90 | 16 | cái | |
| 237 | Cút nhựa uPVC D48 | 12 | cái | |
| 238 | Cút nhựa uPVC D34 | 36 | cái | |
| 239 | Chếch nhựa uPVC D110 | 8 | cái | |
| 240 | Chếch nhựa uPVC D90 | 14 | cái | |
| 241 | Chếch nhựa uPVC D48 | 6 | cái | |
| 242 | Ba chạc 45 độ uPVC D110 | 8 | cái | |
| 243 | Ba chạc 45 độ uPVC D90 | 12 | cái | |
| 244 | Tê nhựa uPVC D110 | 14 | cái | |
| 245 | Tê nhựa uPVC D90 | 5 | cái | |
| 246 | Tê nhựa uPVC D48 | 10 | cái | |
| 247 | Tê nhựa uPVC D34 | 16 | cái | |
| 248 | Côn thu nhựa uPVC D110/90 | 9 | cái | |
| 249 | Côn thu nhựa uPVC D90/34 | 5 | cái | |
| 250 | Thoát sàn | 6 | cái | |
| 251 | Phễu thu nước mái | 4 | cái | |
| 252 | Chống thấm cổ ống các vị trí xuyên sàn và ống thoát nước mái | 12 | vị trí | |
| 253 | Quả cầu chắn rác | 4 | cái | |
| 254 | Đai neo ống D110 | 20 | cái | |
| D | HẠNG MỤC HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | m3 |
| 2 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 13,5 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE gân xoắn đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D32/25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp CXV 4x16mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 70 | m |
| 5 | Lắp đặt cáp CXV/DSTA 2x4mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường cáp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,67 | m3 |
| 7 | Xếp gạch chỉ báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1.000 | viên |
| 8 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0483 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0483 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 5,0T | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | m3 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,15 | 100m |
| 12 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6273 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0836 | m3 |
| 14 | Xây hố ga bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,153 | m3 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,38 | m2 |
| 16 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0032 | 100m2 |
| 17 | SXLD cốt thép tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0109 | tấn |
| 18 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0384 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 20 | Đào đường ống bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9 | m3 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC, D110 class 2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,35 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC, D200 class 2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,15 | 100m |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC, D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 24 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC, D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC, D200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC, đường kính 200mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 27 | Vật tư phụ lắp đặt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | lô |
| 28 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,5625 | m3 |
| 29 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,027 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0693 | 100m3 |
| 31 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25,5 | m3 |
| 32 | Cắt khe co giãn sân bê tông | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,5 | 10m |
| 33 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,008 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,336 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,88 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,16 | m2 |
| 37 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0101 | 100m3 |
| 38 | Đào móng công trình bằng máy, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,091 | 100m3 |
| 39 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,0112 | m3 |
| 40 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,0112 | m3 |
| 41 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0214 | 100m2 |
| 42 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0416 | tấn |
| 43 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0825 | tấn |
| 44 | Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,8906 | m3 |
| 45 | Xây bể chứa bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,8558 | m3 |
| 46 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 24,478 | m2 |
| 47 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 24,478 | m2 |
| 48 | Quét nước xi măng 2 nước | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 24,478 | m2 |
| 49 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,412 | m3 |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D90mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,005 | 100m |
| 51 | Lắp đặt cút PVC D90mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PVC thông hơi D48mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,005 | 100m |
| 53 | GCLD và tháo tỡ ván khuôn tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0287 | 100m2 |
| 54 | SXLD cốt thép tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0362 | tấn |
| 55 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5775 | m3 |
| 56 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | cấu kiện |
| 57 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0044 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0967 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC CỔNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Vệ sinh cạo lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 38,2955 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 38,2955 | m2 |
| 3 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 103,1978 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 103,1978 | 1m2 |
| F | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 12.000BTU | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 2 | Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 9.000BTU | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi