Gói thầu: Sửa chữa cổng, tường rào, sảnh, nhà bảo vệ Phân hiệu Huế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200838364-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Tài chính – Kế toán |
| Tên gói thầu | Sửa chữa cổng, tường rào, sảnh, nhà bảo vệ Phân hiệu Huế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200838332 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 13:42:00 đến ngày 2020-08-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,292,492,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mục : Phá dỡ hiện trạng | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào Song sắt | Phá dỡ hàng rào Song sắt | 112,12 | m2 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | 9,65 | 1 m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép bằng máy khoan | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép bằng máy khoan | 5,33 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu tường xây gạch bằng máy khoan | Phá dỡ kết cấu tường xây gạch bằng máy khoan | 20,89 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | 9,65 | 1 m3 |
| 6 | Bốc xếp V/c lên xe các loại phế thải (m3) | Bốc xếp V/c lên xe các loại phế thải (m3) | 29,277 | m3 |
| 7 | V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ôtô 2,5 1tấn | V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ôtô 2,5 1tấn | 29,277 | 1m3 |
| 8 | V/chuyển phế thải trong phạm vi tiếp theo 4km, bằng ôtô 2,5 1tấn | V/chuyển phế thải trong phạm vi tiếp theo 4km, bằng ôtô 2,5 1tấn | 29,277 | 1m3 |
| 9 | Đào gốc cây, Đường kính gốc cây <= 40 cm | Đào gốc cây, Đường kính gốc cây <= 40 cm | 3 | Cây |
| 10 | Bốc xếp vận chuyển cây lên | Bốc xếp vận chuyển cây lên | 1,5 | 1 tấn |
| 11 | Bốc xếp vận chuyển cây xuống | Bốc xếp vận chuyển cây xuống | 1,5 | 1 tấn |
| 12 | Đào hố trồng cây | Đào hố trồng cây | 2,4 | 1 m3 |
| 13 | Đắp đất mùn trồng cây | Đắp đất mùn trồng cây | 2,8 | m3 |
| 14 | Phá dỡ hàng rào Song sắt | Phá dỡ hàng rào Song sắt | 14,9 | m2 |
| 15 | Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | 3,87 | 1 m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép bằng máy khoan | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép bằng máy khoan | 2,46 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu tường xây gạch bằng máy khoan | Phá dỡ kết cấu tường xây gạch bằng máy khoan | 6,68 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.90 | 3,87 | 1 m3 |
| 19 | Bốc xếp V/c lên xe các loại phế thải (m3) | Bốc xếp V/c lên xe các loại phế thải (m3) | 9,14 | m3 |
| 20 | V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ôtô 2,5 1tấn | V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ôtô 2,5 1tấn | 9,14 | 1m3 |
| 21 | V/chuyển phế thải trong phạm vi tiếp theo 4km, bằng ôtô 2,5 1tấn | V/chuyển phế thải trong phạm vi tiếp theo 4km, bằng ôtô 2,5 1tấn | 9,14 | 1m3 |
| 22 | Đào gốc cây Đường kính gốc cây <= 40 cm | Đào gốc cây Đường kính gốc cây <= 40 cm | 2 | Cây |
| 23 | Bốc xếp vận chuyển cây lên | Bốc xếp vận chuyển cây lên | 1 | 1 tấn |
| 24 | Bốc xếp vận chuyển cây xuống | Bốc xếp vận chuyển cây xuống | 1 | 1 tấn |
| 25 | Đào hố trồng cây | Đào hố trồng cây | 1,6 | 1 m3 |
| 26 | Đắp đất mùn trồng cây | Đắp đất mùn trồng cây | 1,92 | m3 |
| 27 | Tháo dỡ vách ngăn làm=nhôm kính | Tháo dỡ vách ngăn làm=nhôm kính | 12,12 | 1 m2 |
| 28 | Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | 2,49 | 1 m3 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép bằng máy khoan | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép bằng máy khoan | 9,82 | m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu tường xây gạch bằng máy khoan | Phá dỡ kết cấu tường xây gạch bằng máy khoan | 7,06 | m3 |
| 31 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.90 | 2,49 | 1 m3 |
| 32 | Bốc xếp V/c lên xe các loại phế thải (m3) | Bốc xếp V/c lên xe các loại phế thải (m3) | 16,88 | m3 |
| 33 | V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ôtô 2,5 1tấn | V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ôtô 2,5 1tấn | 16,88 | 1m3 |
| 34 | V/chuyển phế thải trong phạm vi tiếp theo 4km, bằng ôtô 2,5 1tấn | V/chuyển phế thải trong phạm vi tiếp theo 4km, bằng ôtô 2,5 1tấn | 16,88 | 1m3 |
| B | Mục : Hàng rào | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | 21,67 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng tường bằng máy đào <= 0.4m3, chiều rộng <= 6m, đất cấp II | Đào móng tường bằng máy đào <= 0.4m3, chiều rộng <= 6m, đất cấp II | 16,53 | 1 m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0.85 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0.85 | 24,985 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, vữa bê tông đá 4x6 M100 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, vữa bê tông đá 4x6 M100 | 3,165 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, vữa bê tông đá 1x2 M300 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, vữa bê tông đá 1x2 M300 | 3,648 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 M300 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 M300 | 3,482 | 1 m3 |
| 7 | Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, cao <=4m,vữa bê tông đá 1x2 M300 | Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, cao <=4m,vữa bê tông đá 1x2 M300 | 1,732 | 1 m3 |
| 8 | Ván khuôn giằng tường HR | Ván khuôn giằng tường HR | 35,916 | 1 m2 |
| 9 | Ván khuôn móng cột M1 | Ván khuôn móng cột M1 | 28,52 | 1 m2 |
| 10 | Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d<=10mm | Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d<=10mm | 0,228 | Tấn |
| 11 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m | 0,257 | Tấn |
| 12 | Xây móng gạch Block KN (10x20x40) dày <= 30 cm,vữa XM M75 | Xây móng gạch Block KN (10x20x40) dày <= 30 cm,vữa XM M75 | 3,258 | 1 m3 |
| 13 | Xây tường thẳng gạch Block KN (10x20x40), dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Xây tường thẳng gạch Block KN (10x20x40), dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 10,046 | 1 m3 |
| 14 | Xây cột, trụ gạch thẻ KN (6x9.5x20), cao <= 4 m,vữa XM M75 | Xây cột, trụ gạch thẻ KN (6x9.5x20), cao <= 4 m,vữa XM M75 | 2,55 | 1 m3 |
| 15 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính, vữa XM M75 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính, vữa XM M75 | 30,576 | 1 m2 |
| 16 | Ôp tường =đá granit tự nhiên, tiết diện đá >0.25m2 | Ôp tường =đá granit tự nhiên, tiết diện đá >0.25m2 | 117,024 | 1 m2 |
| 17 | Sản xuất hàng rào sắt, hoa sắt, bằng sắt, vuông đặc 20x20 | Sản xuất hàng rào sắt, hoa sắt, bằng sắt, vuông đặc 20x20 | 4,89 | 1 tấn |
| 18 | Sản xuất hàng rào sắt hộp , khung xương bằng, sắt hộp 30x30x1mm ; 50x50x1.2mm | Sản xuất hàng rào sắt hộp , khung xương bằng, sắt hộp 30x30x1mm ; 50x50x1.2mm | 0,513 | 1 tấn |
| 19 | Lắp dựng hàng rào sắt, vữa XM cát vàng M75 | Lắp dựng hàng rào sắt, vữa XM cát vàng M75 | 85,56 | m2 |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà, k bả sơn JOTON, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn tường ngoài nhà, k bả sơn JOTON, 1 nước lót, 2 nước phủ | 30,576 | 1m2 |
| 21 | Sơn sắt thép các loại, 3 nước hàng rào làm mới | Sơn sắt thép các loại, 3 nước hàng rào làm mới | 174,787 | 1 m2 |
| C | Mục : Nhà bảo vệ, cổng, bảng tên, sân BT | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3, chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II | Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3, chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II | 53,131 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng tường bằng máy đào <= 0.4m3, chiều rộng <= 6m, Đất cấp II | Đào móng tường bằng máy đào <= 0.4m3, chiều rộng <= 6m, Đất cấp II | 9,832 | 1 m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0.85 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0.85 | 43,927 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, vữa bê tông đá 4x6 M100 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, vữa bê tông đá 4x6 M100 | 3,888 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, vữa bê tông đá 1x2 M300 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, vữa bê tông đá 1x2 M300 | 10,151 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 M300 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 M300 | 1,867 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột M1 | Ván khuôn móng cột M1 | 21,48 | 1 m2 |
| 8 | Ván khuôn giằng tường Mt1 | Ván khuôn giằng tường Mt1 | 16,937 | 1 m2 |
| 9 | Gia công cốt thép móng, đường kính cốt thép d<=10mm | Gia công cốt thép móng, đường kính cốt thép d<=10mm | 0,135 | Tấn |
| 10 | Gia công cốt thép móng, đường kính cốt thép d<=18mm | Gia công cốt thép móng, đường kính cốt thép d<=18mm | 0,388 | Tấn |
| 11 | Xây móng gạch Block KN (10x20x40), Dày <= 30 cm,vữa XM M75 | Xây móng gạch Block KN (10x20x40), Dày <= 30 cm,vữa XM M75 | 3,092 | 1 m3 |
| 12 | Bê tông nền, vữa bê tông đá 2x4M150 | Bê tông nền, vữa bê tông đá 2x4M150 | 2,129 | 1 m3 |
| 13 | Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, cao <=4m,vữa bê tông đá 1x2 M300 | Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, cao <=4m,vữa bê tông đá 1x2 M300 | 2,306 | 1 m3 |
| 14 | Ván khuôn kim loại ,cao <=16m, cột vuông, chữ nhật | Ván khuôn kim loại ,cao <=16m, cột vuông, chữ nhật | 39,44 | 1 m2 |
| 15 | Gia công cốt thép cột, trụ, đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m | Gia công cốt thép cột, trụ, đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m | 0,09 | Tấn |
| 16 | Gia công cốt thép cột, trụ, đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 16m | Gia công cốt thép cột, trụ, đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 16m | 0,46 | Tấn |
| 17 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 M300 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 M300 | 3,235 | 1 m3 |
| 18 | Ván khuôn kim loại ,cao <=16m, xà dầm, giằng | Ván khuôn kim loại ,cao <=16m, xà dầm, giằng | 31,851 | 1 m2 |
| 19 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m | 0,074 | Tấn |
| 20 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m | 0,384 | Tấn |
| 21 | Bê tông sàn máI, vữa bê tông đá 1x2 M300 | Bê tông sàn máI, vữa bê tông đá 1x2 M300 | 3,832 | 1 m3 |
| 22 | Ván khuôn kim loại sàn máI, cao <= 16m | Ván khuôn kim loại sàn máI, cao <= 16m | 31,93 | 1 m2 |
| 23 | Gia công cốt thép sàn máI, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m | Gia công cốt thép sàn máI, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m | 0,518 | Tấn |
| 24 | Bê tông lanh tô mái hắt, máng nước,tấm đan, ô văng,VM300 | Bê tông lanh tô mái hắt, máng nước,tấm đan, ô văng,VM300 | 0,524 | 1 m3 |
| 25 | Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền máI hắt, máng nước | Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền máI hắt, máng nước | 7,86 | 1 m2 |
| 26 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m | 0,048 | Tấn |
| 27 | Xây tường gạch thẻ KN (6x9.5x20), dày 20cm,Cao<= 4m,vữa XM M75 | Xây tường gạch thẻ KN (6x9.5x20), dày 20cm,Cao<= 4m,vữa XM M75 | 17,969 | 1 m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm, vữa XM M75 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm, vữa XM M75 | 107,552 | 1 m2 |
| 29 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, vữa XM M75 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, vữa XM M75 | 35,452 | 1 m2 |
| 30 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính, vữa XM M75 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính, vữa XM M75 | 28,811 | 1 m2 |
| 31 | Trát trụ, cột, Dày 1.5 cm, vữa XM M75 | Trát trụ, cột, Dày 1.5 cm, vữa XM M75 | 39,44 | 1 m2 |
| 32 | Trát trần, có bả lớp bám dính, vữa XM M75 | Trát trần, có bả lớp bám dính, vữa XM M75 | 31,93 | 1 m2 |
| 33 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3 cm , vữa M75 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3 cm , vữa M75 | 17,74 | 1 m2 |
| 34 | Quét Sikafoor Membrane chống thấm mái, sê nô, ô văng… | Quét Sikafoor Membrane chống thấm mái, sê nô, ô văng… | 17,74 | 1 m2 |
| 35 | Lát nền, sàn, gạch gramit 60x60cm | Lát nền, sàn, gạch gramit 60x60cm | 14,378 | 1 m2 |
| 36 | Ôp chân tường,viền tường,viền trụ,cột, gạch 12x60cm | Ôp chân tường,viền tường,viền trụ,cột, gạch 12x60cm | 4,314 | 1 m2 |
| 37 | Ôp tường, trụ, cột, gạch Inax 30x30cm | Ôp tường, trụ, cột, gạch Inax 30x30cm | 25,165 | 1 m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh nhôm xingfa, kính CL 8mm, Đ1 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh nhôm xingfa, kính CL 8mm, Đ1 | 2,638 | m2 |
| 39 | Phụ kiện KK: cửa đi 1 cánh, Đ1 | Phụ kiện KK: cửa đi 1 cánh, Đ1 | 1 | bộ |
| 40 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh nhôm xingfa, kính CL 8mm, S1 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh nhôm xingfa, kính CL 8mm, S1 | 9,36 | m2 |
| 41 | Phụ kiện KK: cửa sổ 2 cánh, S1 | Phụ kiện KK: cửa sổ 2 cánh, S1 | 3 | bộ |
| 42 | Lắp dựng vách kính khung nhôm, kính CL 10mm trong nhà | Lắp dựng vách kính khung nhôm, kính CL 10mm trong nhà | 4,4 | m2 |
| 43 | Lợp mái tôn sóng vuông dày 0.45mm, chiều dài bất kỳ | Lợp mái tôn sóng vuông dày 0.45mm, chiều dài bất kỳ | 16,818 | 1 m2 |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép, thép hộp 30x60x2mm:2.826kg/m | Lắp dựng xà gồ thép, thép hộp 30x60x2mm:2.826kg/m | 0,063 | Tấn |
| 45 | Bả bằng matít vào tường, tường ngoài | Bả bằng matít vào tường, tường ngoài | 117,839 | 1 m2 |
| 46 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần, cột | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần, cột | 100,181 | 1 m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 1 nước lót,2 nước phủ, bả sơn JOTON | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 1 nước lót,2 nước phủ, bả sơn JOTON | 100,181 | 1m2 |
| 48 | Sơn tường ngoài nhà, bả sơn JOTON, 1 nước lót,2 nước phủ | Sơn tường ngoài nhà, bả sơn JOTON, 1 nước lót,2 nước phủ | 117,839 | 1m2 |
| 49 | Lắp dựng dàn giáo thép ngoài, chiều cao <=16m | Lắp dựng dàn giáo thép ngoài, chiều cao <=16m | 53,6 | 1 m2 |
| 50 | Lưới mắt cáo liên kết cột, dầm, tường, tại vị trí cột, tường | Lưới mắt cáo liên kết cột, dầm, tường, tại vị trí cột, tường | 24,12 | m2 |
| 51 | LĐ ống nhựa PVC d=90x3.5mm | LĐ ống nhựa PVC d=90x3.5mm | 6 | 1 m |
| 52 | LĐ cút nhựa PVC d=90mm | LĐ cút nhựa PVC d=90mm | 2 | Cái |
| 53 | Lắp cầu chắn rác inox D90mm | Lắp cầu chắn rác inox D90mm | 2 | Cái |
| 54 | LĐ măng sông nhựa PVC d=90mm | LĐ măng sông nhựa PVC d=90mm | 2 | Cái |
| 55 | Nẹp inox ống D90 | Nẹp inox ống D90 | 6 | Cái |
| 56 | Ôp tường =đá granit tự nhiên, tiết diện đá >0.25m2 | Ôp tường =đá granit tự nhiên, tiết diện đá >0.25m2 | 34 | 1 m2 |
| 57 | Ôp tường, trụ, cột, gạch Inax 30x30cm | Ôp tường, trụ, cột, gạch Inax 30x30cm | 18,764 | 1 m2 |
| 58 | Sơn giả đá hạt mịn màu vàng nhạt (kh.gọn), bảng tên | Sơn giả đá hạt mịn màu vàng nhạt (kh.gọn), bảng tên | 24,938 | m2 |
| 59 | Bảng tên chữ inox 304, cao 250mm (kg.gọn) | Bảng tên chữ inox 304, cao 250mm (kg.gọn) | 1 | gói |
| 60 | Lô gô bằng mica chữ nổi (kh.gọn) | Lô gô bằng mica chữ nổi (kh.gọn) | 2 | cái |
| 61 | Lắp dựng cửa cổng thép hộp 40x80x2mm, có ray sắt quay cổng (kh.gọn) | Lắp dựng cửa cổng thép hộp 40x80x2mm, có ray sắt quay cổng (kh.gọn) | 24,38 | m2 |
| 62 | Mô tơ điện | Mô tơ điện | 2 | bộ |
| 63 | Sơn sắt thép các loại, 2 nước, Cổng chính | Sơn sắt thép các loại, 2 nước, Cổng chính | 48,76 | 1 m2 |
| 64 | Đèn ốp trần thân vuông kt 300x300, bóng Led 12W | Đèn ốp trần thân vuông kt 300x300, bóng Led 12W | 3 | 1 Bộ |
| 65 | Lắp đặt đèn cầu D250, bóng Led Bulb 20W | Lắp đặt đèn cầu D250, bóng Led Bulb 20W | 14 | 1 Bộ |
| 66 | Lắp đặt đèn pha Led 12W | Lắp đặt đèn pha Led 12W | 3 | 1 Bộ |
| 67 | Máng đèn Baten, 1 bóng Tube Led 1.2m, 20W | Máng đèn Baten, 1 bóng Tube Led 1.2m, 20W | 2 | 1 Bộ |
| 68 | Lắp đặt quạt đảo 360 độ , cánh 450 | Lắp đặt quạt đảo 360 độ , cánh 450 | 1 | Cái |
| 69 | Lắp đặt công tắc đôi 10A-250V+m.che+đế âm | Lắp đặt công tắc đôi 10A-250V+m.che+đế âm | 1 | Cái |
| 70 | Lắp đặt công tắc ba 10A-250V+m.che+đế âm | Lắp đặt công tắc ba 10A-250V+m.che+đế âm | 1 | Cái |
| 71 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A-250VAC+mặt che+hộp âm | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A-250VAC+mặt che+hộp âm | 3 | Cái |
| 72 | Lắp đặt cáp điện CV(1x1.5)mm2 | Lắp đặt cáp điện CV(1x1.5)mm2 | 72 | 1m |
| 73 | Lắp đặt cáp điện CV(1x2.5)mm2 | Lắp đặt cáp điện CV(1x2.5)mm2 | 30 | 1m |
| 74 | Lắp đặt cáp điện CVV(2x2.5)mm2 | Lắp đặt cáp điện CVV(2x2.5)mm2 | 150 | 1m |
| 75 | Lắp đặt cáp điện CXV/DSTA(3x6)mm2 | Lắp đặt cáp điện CXV/DSTA(3x6)mm2 | 50 | 1m |
| 76 | LĐ ống nhựa SP uốn nguội được D20mm+PK | LĐ ống nhựa SP uốn nguội được D20mm+PK | 28 | 1 m |
| 77 | LĐ ống nhựa cứng xoắn HDPE D50/40 | LĐ ống nhựa cứng xoắn HDPE D50/40 | 60 | 1 m |
| 78 | Lđặt bảng điện chứa 6 cực | Lđặt bảng điện chứa 6 cực | 1 | Hộp |
| 79 | Lắp đặt MCB 2P-32A-6kA | Lắp đặt MCB 2P-32A-6kA | 1 | Cái |
| 80 | Lắp đặt MCB 1P-16A-6kA | Lắp đặt MCB 1P-16A-6kA | 3 | Cái |
| 81 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, không mở mái taluy, đất cấp II | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, không mở mái taluy, đất cấp II | 17,6 | 1 m3 |
| 82 | Đắp cát móng đường ống công trình, mương cáp | Đắp cát móng đường ống công trình, mương cáp | 4,4 | 1 m3 |
| 83 | Lát gạch thẻ KN 6x9.5x20 cm, mương cáp | Lát gạch thẻ KN 6x9.5x20 cm, mương cáp | 11 | 1 m2 |
| 84 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0.85 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0.85 | 13,2 | 1 m3 |
| 85 | Phá dỡ Nền bê tông hiện trạng, không cốt thép | Phá dỡ Nền bê tông hiện trạng, không cốt thép | 135,6 | m3 |
| 86 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 0.4m3, đất cấp II | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 0.4m3, đất cấp II | 135,6 | 1 m3 |
| 87 | Bê tông nền dày 100mm, vữa bê tông đá 2x4M200 | Bê tông nền dày 100mm, vữa bê tông đá 2x4M200 | 135,6 | 1 m3 |
| 88 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa Hỡ, gạch Terazo 30x30,VM75 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa Hỡ, gạch Terazo 30x30,VM75 | 1.356 | 1 m2 |
| 89 | Đào móng bó vỉa, Chiều sâu <=1m , đất cấp II | Đào móng bó vỉa, Chiều sâu <=1m , đất cấp II | 18,09 | 1 m3 |
| 90 | Bê tông đá dăm lót móng bó vỉa, vữa bê tông đá 4x6 M100 | Bê tông đá dăm lót móng bó vỉa, vữa bê tông đá 4x6 M100 | 4,02 | 1 m3 |
| 91 | Xây móng bó vỉa gạch thẻ KN (6x9.5x20), dày <= 30 cm,vữa XM M75 | Xây móng bó vỉa gạch thẻ KN (6x9.5x20), dày <= 30 cm,vữa XM M75 | 8,04 | 1 m3 |
| 92 | Trát tường bó vỉa, bề dày 1.5 cm, vữa XM M75 | Trát tường bó vỉa, bề dày 1.5 cm, vữa XM M75 | 90,45 | 1 m2 |
| 93 | Sơn tường bó vỉa JOTON, 1 nước lót,2 nước phủ | Sơn tường bó vỉa JOTON, 1 nước lót,2 nước phủ | 90,45 | 1m2 |
| 94 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0.85 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0.85 | 3,618 | 1 m3 |
| 95 | Trồng cỏ lá gừng, Thảm cỏ làm mới | Trồng cỏ lá gừng, Thảm cỏ làm mới | 329 | 1 m2 |
| 96 | Đất màu trồng cỏ, Thảm cỏ làm mới | Đất màu trồng cỏ, Thảm cỏ làm mới | 49,35 | m3 |
| 97 | V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ôtô 7 1tấn | V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ôtô 7 1tấn | 271,2 | 1m3 |
| 98 | V/chuyển phế thải trong phạm vi tiếp theo 1000m, bằng ôtô 7 tấn | V/chuyển phế thải trong phạm vi tiếp theo 1000m, bằng ôtô 7 tấn | 271,2 | 1m3 |
| D | Mục : Sảnh chính | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3, chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II | Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3, chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II | 53,04 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng tường bằng máy đào <= 0.4m3, chiều rộng <= 6m, Đất cấp II | Đào móng tường bằng máy đào <= 0.4m3, chiều rộng <= 6m, Đất cấp II | 3,84 | 1 m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0.85 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0.85 | 26,538 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, vữa bê tông đá 4x6 M100 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, vữa bê tông đá 4x6 M100 | 11,413 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, vữa bê tông đá 1x2 M300 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, vữa bê tông đá 1x2 M300 | 16,77 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 M300 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 M300 | 1,152 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột MB1 | Ván khuôn móng cột MB1 | 35,46 | 1 m2 |
| 8 | Ván khuôn giằng tường Mt1 | Ván khuôn giằng tường Mt1 | 11,52 | 1 m2 |
| 9 | Gia công cốt thép móng, đường kính cốt thép d<=10mm | Gia công cốt thép móng, đường kính cốt thép d<=10mm | 0,071 | Tấn |
| 10 | Gia công cốt thép móng, đường kính cốt thép d<=18mm | Gia công cốt thép móng, đường kính cốt thép d<=18mm | 1,088 | Tấn |
| 11 | Gia công cốt thép giằng móng, đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m | Gia công cốt thép giằng móng, đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m | 1,117 | Tấn |
| 12 | Gia công cốt thép giằng móng, đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m | Gia công cốt thép giằng móng, đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m | 0,157 | Tấn |
| 13 | Xây móng gạch Block KN (10x20x40), dày <= 30 cm,vữa XM M75 | Xây móng gạch Block KN (10x20x40), dày <= 30 cm,vữa XM M75 | 4,32 | 1 m3 |
| 14 | Xây móng bậc cấp gạch thẻ KN (6x9.5x20), dày <= 30 cm,vữa XM M75 | Xây móng bậc cấp gạch thẻ KN (6x9.5x20), dày <= 30 cm,vữa XM M75 | 1,032 | 1 m3 |
| 15 | Bê tông nền vữa bê tông đá 1x2 M200 | Bê tông nền vữa bê tông đá 1x2 M200 | 17,092 | 1 m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0.85 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0.85 | 53,582 | 1 m3 |
| 17 | Bê tông cột có tiết diện > 0.1 m2 cao <= 16m,vữa bê tông đá 1x2 M300 | Bê tông cột có tiết diện > 0.1 m2 cao <= 16m,vữa bê tông đá 1x2 M300 | 5,184 | 1 m3 |
| 18 | Ván khuôn kim loại ,cao <=16m, cột vuông, chữ nhật | Ván khuôn kim loại ,cao <=16m, cột vuông, chữ nhật | 51,84 | 1 m2 |
| 19 | Gia công cốt thép cột, trụ, đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m | Gia công cốt thép cột, trụ, đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m | 0,106 | Tấn |
| 20 | Gia công cốt thép cột, trụ, đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<= 16m | Gia công cốt thép cột, trụ, đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<= 16m | 1,003 | Tấn |
| 21 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 M300 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 M300 | 11,784 | 1 m3 |
| 22 | Ván khuôn kim loại ,cao <=16m, xà dầm, giằng | Ván khuôn kim loại ,cao <=16m, xà dầm, giằng | 113,888 | 1 m2 |
| 23 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m | 0,325 | Tấn |
| 24 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 16m | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 16m | 0,372 | Tấn |
| 25 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<= 16m | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<= 16m | 1,467 | Tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái, vữa bê tông đá 1x2 M300 | Bê tông sàn mái, vữa bê tông đá 1x2 M300 | 9,308 | 1 m3 |
| 27 | Ván khuôn kim loại sàn mái, cao <= 16m | Ván khuôn kim loại sàn mái, cao <= 16m | 77,567 | 1 m2 |
| 28 | Gia công cốt thép sàn mái, đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m | Gia công cốt thép sàn mái, đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m | 1,386 | Tấn |
| 29 | Xây cột, trụ gạch thẻ (6x9.5x20), cao <= 4 m,vữa XM M75 | Xây cột, trụ gạch thẻ (6x9.5x20), cao <= 4 m,vữa XM M75 | 9,9 | 1 m3 |
| 30 | Đắp phào đơn cột, vữa XM M75 | Đắp phào đơn cột, vữa XM M75 | 75,6 | 1 m |
| 31 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính ,vữa XM M75 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính ,vữa XM M75 | 113,88 | 1 m2 |
| 32 | Trát trụ, cột, Dày 1.5 cm, vữa XM M75 | Trát trụ, cột, Dày 1.5 cm, vữa XM M75 | 84 | 1 m2 |
| 33 | Trát trần, có bả lớp bám dính, vữa XM M75 | Trát trần, có bả lớp bám dính, vữa XM M75 | 77,567 | 1 m2 |
| 34 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3 cm , Vữa M75 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3 cm , Vữa M75 | 32,106 | 1 m2 |
| 35 | Quét Sikafoor Membrane chống thấm máI sê nô, ô văng… | Quét Sikafoor Membrane chống thấm máI sê nô, ô văng… | 32,106 | 1 m2 |
| 36 | Lát đá đen granit bậc tam cấp, bậc nằm | Lát đá đen granit bậc tam cấp, bậc nằm | 32,76 | 1 m2 |
| 37 | Lát đá hoa cương,nền,sàn, tiết diện đá >0.25m2 | Lát đá hoa cương,nền,sàn, tiết diện đá >0.25m2 | 86,818 | 1 m2 |
| 38 | Lát đá granit xám 30x30x20 ,nền, sàn, tiết diện đá <=0.16m2 | Lát đá granit xám 30x30x20 ,nền, sàn, tiết diện đá <=0.16m2 | 92,565 | 1 m2 |
| 39 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần, cột | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần, cột | 275,447 | 1 m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 1 nước lót,2 nước phủ, bả sơn JOTON | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 1 nước lót,2 nước phủ, bả sơn JOTON | 275,447 | 1m2 |
| 41 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm) | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm) | 1,479 | m3 |
| 42 | Phá dỡ móng xây gạch bậc cấp | Phá dỡ móng xây gạch bậc cấp | 7,35 | m3 |
| 43 | Tháo dỡ kết cấu cửa, cửa đi 2 cánh | Tháo dỡ kết cấu cửa, cửa đi 2 cánh | 6,48 | 1 m2 |
| 44 | Trát lại má cửa, bề dày 1.5 cm, vữa XM M75 | Trát lại má cửa, bề dày 1.5 cm, vữa XM M75 | 2,7 | 1 m2 |
| 45 | Lắp dựng vách kính+ cửa đi 2 cánh, kính CL 15mm +PK inox | Lắp dựng vách kính+ cửa đi 2 cánh, kính CL 15mm +PK inox | 12,96 | m2 |
| 46 | Lợp mái tôn sóng vuông dày 0.45mm, chiều dài bất kỳ | Lợp mái tôn sóng vuông dày 0.45mm, chiều dài bất kỳ | 61,808 | 1 m2 |
| 47 | Tấm inox dập dày 0.5mm | Tấm inox dập dày 0.5mm | 7,125 | m2 |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép, thép hộp 50x100x2mm: 4.71kg/m | Lắp dựng xà gồ thép, thép hộp 50x100x2mm: 4.71kg/m | 0,326 | Tấn |
| 49 | Lắp dựng dàn giáo thép ngoài, chiều cao <=16m | Lắp dựng dàn giáo thép ngoài, chiều cao <=16m | 223,56 | 1 m2 |
| 50 | LĐ ống nhựa PVC d=114x5.0mm | LĐ ống nhựa PVC d=114x5.0mm | 40 | 1 m |
| 51 | LĐ ống nhựa PVC d=90x3.5mm | LĐ ống nhựa PVC d=90x3.5mm | 3 | 1 m |
| 52 | LĐ cút nhựa PVC d=114mm,135độ | LĐ cút nhựa PVC d=114mm,135độ | 2 | Cái |
| 53 | LĐ cút nhựa PVC d=90mm,135độ | LĐ cút nhựa PVC d=90mm,135độ | 2 | Cái |
| 54 | LĐ côn giảm nhựa PVC d=114/90mm | LĐ côn giảm nhựa PVC d=114/90mm | 2 | Cái |
| 55 | LĐ cút nhựa PVC d=114mm | LĐ cút nhựa PVC d=114mm | 2 | Cái |
| 56 | LĐ măng sông nhựa PVC d=114mm | LĐ măng sông nhựa PVC d=114mm | 2 | Cái |
| 57 | LĐ măng sông nhựa PVC d=90mm | LĐ măng sông nhựa PVC d=90mm | 2 | Cái |
| 58 | Lắp cầu chắn rác inox D114mm | Lắp cầu chắn rác inox D114mm | 2 | Cái |
| 59 | Lắp cầu chắn rác inox D90mm | Lắp cầu chắn rác inox D90mm | 2 | Cái |
| 60 | Lắp đặt đèn Led Panel kt 600x600,40W | Lắp đặt đèn Led Panel kt 600x600,40W | 6 | 1 Bộ |
| 61 | Lắp đặt công tắc đôi 10A-250V+m.che+đế âm | Lắp đặt công tắc đôi 10A-250V+m.che+đế âm | 1 | Cái |
| 62 | Lắp đặt cáp điện CV(1x1.5)mm2 | Lắp đặt cáp điện CV(1x1.5)mm2 | 60 | 1m |
| 63 | LĐ ống nhựa SP uốn nguội được D20mm+PK | LĐ ống nhựa SP uốn nguội được D20mm+PK | 28 | 1 m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi