Gói thầu: Sửa chữa cổng, tường rào, sảnh, nhà bảo vệ Phân hiệu Huế

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200838364-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Đại học Tài chính – Kế toán
Tên gói thầu Sửa chữa cổng, tường rào, sảnh, nhà bảo vệ Phân hiệu Huế
Số hiệu KHLCNT 20200838332
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSNN
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-14 13:42:00 đến ngày 2020-08-21 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,292,492,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Mục : Phá dỡ hiện trạng
1 Phá dỡ hàng rào Song sắt Phá dỡ hàng rào Song sắt 112,12 m2
2 Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III 9,65 1 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép bằng máy khoan Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép bằng máy khoan 5,33 m3
4 Phá dỡ kết cấu tường xây gạch bằng máy khoan Phá dỡ kết cấu tường xây gạch bằng máy khoan 20,89 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 9,65 1 m3
6 Bốc xếp V/c lên xe các loại phế thải (m3) Bốc xếp V/c lên xe các loại phế thải (m3) 29,277 m3
7 V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ôtô 2,5 1tấn V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ôtô 2,5 1tấn 29,277 1m3
8 V/chuyển phế thải trong phạm vi tiếp theo 4km, bằng ôtô 2,5 1tấn V/chuyển phế thải trong phạm vi tiếp theo 4km, bằng ôtô 2,5 1tấn 29,277 1m3
9 Đào gốc cây, Đường kính gốc cây <= 40 cm Đào gốc cây, Đường kính gốc cây <= 40 cm 3 Cây
10 Bốc xếp vận chuyển cây lên Bốc xếp vận chuyển cây lên 1,5 1 tấn
11 Bốc xếp vận chuyển cây xuống Bốc xếp vận chuyển cây xuống 1,5 1 tấn
12 Đào hố trồng cây Đào hố trồng cây 2,4 1 m3
13 Đắp đất mùn trồng cây Đắp đất mùn trồng cây 2,8 m3
14 Phá dỡ hàng rào Song sắt Phá dỡ hàng rào Song sắt 14,9 m2
15 Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III 3,87 1 m3
16 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép bằng máy khoan Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép bằng máy khoan 2,46 m3
17 Phá dỡ kết cấu tường xây gạch bằng máy khoan Phá dỡ kết cấu tường xây gạch bằng máy khoan 6,68 m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.90 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.90 3,87 1 m3
19 Bốc xếp V/c lên xe các loại phế thải (m3) Bốc xếp V/c lên xe các loại phế thải (m3) 9,14 m3
20 V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ôtô 2,5 1tấn V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ôtô 2,5 1tấn 9,14 1m3
21 V/chuyển phế thải trong phạm vi tiếp theo 4km, bằng ôtô 2,5 1tấn V/chuyển phế thải trong phạm vi tiếp theo 4km, bằng ôtô 2,5 1tấn 9,14 1m3
22 Đào gốc cây Đường kính gốc cây <= 40 cm Đào gốc cây Đường kính gốc cây <= 40 cm 2 Cây
23 Bốc xếp vận chuyển cây lên Bốc xếp vận chuyển cây lên 1 1 tấn
24 Bốc xếp vận chuyển cây xuống Bốc xếp vận chuyển cây xuống 1 1 tấn
25 Đào hố trồng cây Đào hố trồng cây 1,6 1 m3
26 Đắp đất mùn trồng cây Đắp đất mùn trồng cây 1,92 m3
27 Tháo dỡ vách ngăn làm=nhôm kính Tháo dỡ vách ngăn làm=nhôm kính 12,12 1 m2
28 Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III 2,49 1 m3
29 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép bằng máy khoan Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép bằng máy khoan 9,82 m3
30 Phá dỡ kết cấu tường xây gạch bằng máy khoan Phá dỡ kết cấu tường xây gạch bằng máy khoan 7,06 m3
31 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.90 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.90 2,49 1 m3
32 Bốc xếp V/c lên xe các loại phế thải (m3) Bốc xếp V/c lên xe các loại phế thải (m3) 16,88 m3
33 V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ôtô 2,5 1tấn V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ôtô 2,5 1tấn 16,88 1m3
34 V/chuyển phế thải trong phạm vi tiếp theo 4km, bằng ôtô 2,5 1tấn V/chuyển phế thải trong phạm vi tiếp theo 4km, bằng ôtô 2,5 1tấn 16,88 1m3
B Mục : Hàng rào
1 Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II 21,67 1 m3
2 Đào móng tường bằng máy đào <= 0.4m3, chiều rộng <= 6m, đất cấp II Đào móng tường bằng máy đào <= 0.4m3, chiều rộng <= 6m, đất cấp II 16,53 1 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0.85 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0.85 24,985 1 m3
4 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, vữa bê tông đá 4x6 M100 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, vữa bê tông đá 4x6 M100 3,165 1 m3
5 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, vữa bê tông đá 1x2 M300 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, vữa bê tông đá 1x2 M300 3,648 1 m3
6 Bê tông xà, dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 M300 Bê tông xà, dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 M300 3,482 1 m3
7 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, cao <=4m,vữa bê tông đá 1x2 M300 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, cao <=4m,vữa bê tông đá 1x2 M300 1,732 1 m3
8 Ván khuôn giằng tường HR Ván khuôn giằng tường HR 35,916 1 m2
9 Ván khuôn móng cột M1 Ván khuôn móng cột M1 28,52 1 m2
10 Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d<=10mm Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d<=10mm 0,228 Tấn
11 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m 0,257 Tấn
12 Xây móng gạch Block KN (10x20x40) dày <= 30 cm,vữa XM M75 Xây móng gạch Block KN (10x20x40) dày <= 30 cm,vữa XM M75 3,258 1 m3
13 Xây tường thẳng gạch Block KN (10x20x40), dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Xây tường thẳng gạch Block KN (10x20x40), dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 10,046 1 m3
14 Xây cột, trụ gạch thẻ KN (6x9.5x20), cao <= 4 m,vữa XM M75 Xây cột, trụ gạch thẻ KN (6x9.5x20), cao <= 4 m,vữa XM M75 2,55 1 m3
15 Trát xà dầm, có bả lớp bám dính, vữa XM M75 Trát xà dầm, có bả lớp bám dính, vữa XM M75 30,576 1 m2
16 Ôp tường =đá granit tự nhiên, tiết diện đá >0.25m2 Ôp tường =đá granit tự nhiên, tiết diện đá >0.25m2 117,024 1 m2
17 Sản xuất hàng rào sắt, hoa sắt, bằng sắt, vuông đặc 20x20 Sản xuất hàng rào sắt, hoa sắt, bằng sắt, vuông đặc 20x20 4,89 1 tấn
18 Sản xuất hàng rào sắt hộp , khung xương bằng, sắt hộp 30x30x1mm ; 50x50x1.2mm Sản xuất hàng rào sắt hộp , khung xương bằng, sắt hộp 30x30x1mm ; 50x50x1.2mm 0,513 1 tấn
19 Lắp dựng hàng rào sắt, vữa XM cát vàng M75 Lắp dựng hàng rào sắt, vữa XM cát vàng M75 85,56 m2
20 Sơn tường ngoài nhà, k bả sơn JOTON, 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn tường ngoài nhà, k bả sơn JOTON, 1 nước lót, 2 nước phủ 30,576 1m2
21 Sơn sắt thép các loại, 3 nước hàng rào làm mới Sơn sắt thép các loại, 3 nước hàng rào làm mới 174,787 1 m2
C Mục : Nhà bảo vệ, cổng, bảng tên, sân BT
1 Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3, chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3, chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II 53,131 1 m3
2 Đào móng tường bằng máy đào <= 0.4m3, chiều rộng <= 6m, Đất cấp II Đào móng tường bằng máy đào <= 0.4m3, chiều rộng <= 6m, Đất cấp II 9,832 1 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0.85 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0.85 43,927 1 m3
4 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, vữa bê tông đá 4x6 M100 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, vữa bê tông đá 4x6 M100 3,888 1 m3
5 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, vữa bê tông đá 1x2 M300 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, vữa bê tông đá 1x2 M300 10,151 1 m3
6 Bê tông xà, dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 M300 Bê tông xà, dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 M300 1,867 1 m3
7 Ván khuôn móng cột M1 Ván khuôn móng cột M1 21,48 1 m2
8 Ván khuôn giằng tường Mt1 Ván khuôn giằng tường Mt1 16,937 1 m2
9 Gia công cốt thép móng, đường kính cốt thép d<=10mm Gia công cốt thép móng, đường kính cốt thép d<=10mm 0,135 Tấn
10 Gia công cốt thép móng, đường kính cốt thép d<=18mm Gia công cốt thép móng, đường kính cốt thép d<=18mm 0,388 Tấn
11 Xây móng gạch Block KN (10x20x40), Dày <= 30 cm,vữa XM M75 Xây móng gạch Block KN (10x20x40), Dày <= 30 cm,vữa XM M75 3,092 1 m3
12 Bê tông nền, vữa bê tông đá 2x4M150 Bê tông nền, vữa bê tông đá 2x4M150 2,129 1 m3
13 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, cao <=4m,vữa bê tông đá 1x2 M300 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, cao <=4m,vữa bê tông đá 1x2 M300 2,306 1 m3
14 Ván khuôn kim loại ,cao <=16m, cột vuông, chữ nhật Ván khuôn kim loại ,cao <=16m, cột vuông, chữ nhật 39,44 1 m2
15 Gia công cốt thép cột, trụ, đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m Gia công cốt thép cột, trụ, đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m 0,09 Tấn
16 Gia công cốt thép cột, trụ, đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 16m Gia công cốt thép cột, trụ, đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 16m 0,46 Tấn
17 Bê tông xà, dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 M300 Bê tông xà, dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 M300 3,235 1 m3
18 Ván khuôn kim loại ,cao <=16m, xà dầm, giằng Ván khuôn kim loại ,cao <=16m, xà dầm, giằng 31,851 1 m2
19 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m 0,074 Tấn
20 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m 0,384 Tấn
21 Bê tông sàn máI, vữa bê tông đá 1x2 M300 Bê tông sàn máI, vữa bê tông đá 1x2 M300 3,832 1 m3
22 Ván khuôn kim loại sàn máI, cao <= 16m Ván khuôn kim loại sàn máI, cao <= 16m 31,93 1 m2
23 Gia công cốt thép sàn máI, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m Gia công cốt thép sàn máI, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m 0,518 Tấn
24 Bê tông lanh tô mái hắt, máng nước,tấm đan, ô văng,VM300 Bê tông lanh tô mái hắt, máng nước,tấm đan, ô văng,VM300 0,524 1 m3
25 Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền máI hắt, máng nước Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền máI hắt, máng nước 7,86 1 m2
26 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m 0,048 Tấn
27 Xây tường gạch thẻ KN (6x9.5x20), dày 20cm,Cao<= 4m,vữa XM M75 Xây tường gạch thẻ KN (6x9.5x20), dày 20cm,Cao<= 4m,vữa XM M75 17,969 1 m3
28 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm, vữa XM M75 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm, vữa XM M75 107,552 1 m2
29 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, vữa XM M75 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, vữa XM M75 35,452 1 m2
30 Trát xà dầm, có bả lớp bám dính, vữa XM M75 Trát xà dầm, có bả lớp bám dính, vữa XM M75 28,811 1 m2
31 Trát trụ, cột, Dày 1.5 cm, vữa XM M75 Trát trụ, cột, Dày 1.5 cm, vữa XM M75 39,44 1 m2
32 Trát trần, có bả lớp bám dính, vữa XM M75 Trát trần, có bả lớp bám dính, vữa XM M75 31,93 1 m2
33 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3 cm , vữa M75 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3 cm , vữa M75 17,74 1 m2
34 Quét Sikafoor Membrane chống thấm mái, sê nô, ô văng… Quét Sikafoor Membrane chống thấm mái, sê nô, ô văng… 17,74 1 m2
35 Lát nền, sàn, gạch gramit 60x60cm Lát nền, sàn, gạch gramit 60x60cm 14,378 1 m2
36 Ôp chân tường,viền tường,viền trụ,cột, gạch 12x60cm Ôp chân tường,viền tường,viền trụ,cột, gạch 12x60cm 4,314 1 m2
37 Ôp tường, trụ, cột, gạch Inax 30x30cm Ôp tường, trụ, cột, gạch Inax 30x30cm 25,165 1 m2
38 Lắp dựng cửa đi 1 cánh nhôm xingfa, kính CL 8mm, Đ1 Lắp dựng cửa đi 1 cánh nhôm xingfa, kính CL 8mm, Đ1 2,638 m2
39 Phụ kiện KK: cửa đi 1 cánh, Đ1 Phụ kiện KK: cửa đi 1 cánh, Đ1 1 bộ
40 Lắp dựng cửa sổ 2 cánh nhôm xingfa, kính CL 8mm, S1 Lắp dựng cửa sổ 2 cánh nhôm xingfa, kính CL 8mm, S1 9,36 m2
41 Phụ kiện KK: cửa sổ 2 cánh, S1 Phụ kiện KK: cửa sổ 2 cánh, S1 3 bộ
42 Lắp dựng vách kính khung nhôm, kính CL 10mm trong nhà Lắp dựng vách kính khung nhôm, kính CL 10mm trong nhà 4,4 m2
43 Lợp mái tôn sóng vuông dày 0.45mm, chiều dài bất kỳ Lợp mái tôn sóng vuông dày 0.45mm, chiều dài bất kỳ 16,818 1 m2
44 Lắp dựng xà gồ thép, thép hộp 30x60x2mm:2.826kg/m Lắp dựng xà gồ thép, thép hộp 30x60x2mm:2.826kg/m 0,063 Tấn
45 Bả bằng matít vào tường, tường ngoài Bả bằng matít vào tường, tường ngoài 117,839 1 m2
46 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần, cột Bả bằng matít vào cột, dầm, trần, cột 100,181 1 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 1 nước lót,2 nước phủ, bả sơn JOTON Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 1 nước lót,2 nước phủ, bả sơn JOTON 100,181 1m2
48 Sơn tường ngoài nhà, bả sơn JOTON, 1 nước lót,2 nước phủ Sơn tường ngoài nhà, bả sơn JOTON, 1 nước lót,2 nước phủ 117,839 1m2
49 Lắp dựng dàn giáo thép ngoài, chiều cao <=16m Lắp dựng dàn giáo thép ngoài, chiều cao <=16m 53,6 1 m2
50 Lưới mắt cáo liên kết cột, dầm, tường, tại vị trí cột, tường Lưới mắt cáo liên kết cột, dầm, tường, tại vị trí cột, tường 24,12 m2
51 LĐ ống nhựa PVC d=90x3.5mm LĐ ống nhựa PVC d=90x3.5mm 6 1 m
52 LĐ cút nhựa PVC d=90mm LĐ cút nhựa PVC d=90mm 2 Cái
53 Lắp cầu chắn rác inox D90mm Lắp cầu chắn rác inox D90mm 2 Cái
54 LĐ măng sông nhựa PVC d=90mm LĐ măng sông nhựa PVC d=90mm 2 Cái
55 Nẹp inox ống D90 Nẹp inox ống D90 6 Cái
56 Ôp tường =đá granit tự nhiên, tiết diện đá >0.25m2 Ôp tường =đá granit tự nhiên, tiết diện đá >0.25m2 34 1 m2
57 Ôp tường, trụ, cột, gạch Inax 30x30cm Ôp tường, trụ, cột, gạch Inax 30x30cm 18,764 1 m2
58 Sơn giả đá hạt mịn màu vàng nhạt (kh.gọn), bảng tên Sơn giả đá hạt mịn màu vàng nhạt (kh.gọn), bảng tên 24,938 m2
59 Bảng tên chữ inox 304, cao 250mm (kg.gọn) Bảng tên chữ inox 304, cao 250mm (kg.gọn) 1 gói
60 Lô gô bằng mica chữ nổi (kh.gọn) Lô gô bằng mica chữ nổi (kh.gọn) 2 cái
61 Lắp dựng cửa cổng thép hộp 40x80x2mm, có ray sắt quay cổng (kh.gọn) Lắp dựng cửa cổng thép hộp 40x80x2mm, có ray sắt quay cổng (kh.gọn) 24,38 m2
62 Mô tơ điện Mô tơ điện 2 bộ
63 Sơn sắt thép các loại, 2 nước, Cổng chính Sơn sắt thép các loại, 2 nước, Cổng chính 48,76 1 m2
64 Đèn ốp trần thân vuông kt 300x300, bóng Led 12W Đèn ốp trần thân vuông kt 300x300, bóng Led 12W 3 1 Bộ
65 Lắp đặt đèn cầu D250, bóng Led Bulb 20W Lắp đặt đèn cầu D250, bóng Led Bulb 20W 14 1 Bộ
66 Lắp đặt đèn pha Led 12W Lắp đặt đèn pha Led 12W 3 1 Bộ
67 Máng đèn Baten, 1 bóng Tube Led 1.2m, 20W Máng đèn Baten, 1 bóng Tube Led 1.2m, 20W 2 1 Bộ
68 Lắp đặt quạt đảo 360 độ , cánh 450 Lắp đặt quạt đảo 360 độ , cánh 450 1 Cái
69 Lắp đặt công tắc đôi 10A-250V+m.che+đế âm Lắp đặt công tắc đôi 10A-250V+m.che+đế âm 1 Cái
70 Lắp đặt công tắc ba 10A-250V+m.che+đế âm Lắp đặt công tắc ba 10A-250V+m.che+đế âm 1 Cái
71 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A-250VAC+mặt che+hộp âm Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A-250VAC+mặt che+hộp âm 3 Cái
72 Lắp đặt cáp điện CV(1x1.5)mm2 Lắp đặt cáp điện CV(1x1.5)mm2 72 1m
73 Lắp đặt cáp điện CV(1x2.5)mm2 Lắp đặt cáp điện CV(1x2.5)mm2 30 1m
74 Lắp đặt cáp điện CVV(2x2.5)mm2 Lắp đặt cáp điện CVV(2x2.5)mm2 150 1m
75 Lắp đặt cáp điện CXV/DSTA(3x6)mm2 Lắp đặt cáp điện CXV/DSTA(3x6)mm2 50 1m
76 LĐ ống nhựa SP uốn nguội được D20mm+PK LĐ ống nhựa SP uốn nguội được D20mm+PK 28 1 m
77 LĐ ống nhựa cứng xoắn HDPE D50/40 LĐ ống nhựa cứng xoắn HDPE D50/40 60 1 m
78 Lđặt bảng điện chứa 6 cực Lđặt bảng điện chứa 6 cực 1 Hộp
79 Lắp đặt MCB 2P-32A-6kA Lắp đặt MCB 2P-32A-6kA 1 Cái
80 Lắp đặt MCB 1P-16A-6kA Lắp đặt MCB 1P-16A-6kA 3 Cái
81 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, không mở mái taluy, đất cấp II Đào đất đặt đường ống, đường cáp, không mở mái taluy, đất cấp II 17,6 1 m3
82 Đắp cát móng đường ống công trình, mương cáp Đắp cát móng đường ống công trình, mương cáp 4,4 1 m3
83 Lát gạch thẻ KN 6x9.5x20 cm, mương cáp Lát gạch thẻ KN 6x9.5x20 cm, mương cáp 11 1 m2
84 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0.85 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0.85 13,2 1 m3
85 Phá dỡ Nền bê tông hiện trạng, không cốt thép Phá dỡ Nền bê tông hiện trạng, không cốt thép 135,6 m3
86 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 0.4m3, đất cấp II Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 0.4m3, đất cấp II 135,6 1 m3
87 Bê tông nền dày 100mm, vữa bê tông đá 2x4M200 Bê tông nền dày 100mm, vữa bê tông đá 2x4M200 135,6 1 m3
88 Lát gạch sân, nền đường, vỉa Hỡ, gạch Terazo 30x30,VM75 Lát gạch sân, nền đường, vỉa Hỡ, gạch Terazo 30x30,VM75 1.356 1 m2
89 Đào móng bó vỉa, Chiều sâu <=1m , đất cấp II Đào móng bó vỉa, Chiều sâu <=1m , đất cấp II 18,09 1 m3
90 Bê tông đá dăm lót móng bó vỉa, vữa bê tông đá 4x6 M100 Bê tông đá dăm lót móng bó vỉa, vữa bê tông đá 4x6 M100 4,02 1 m3
91 Xây móng bó vỉa gạch thẻ KN (6x9.5x20), dày <= 30 cm,vữa XM M75 Xây móng bó vỉa gạch thẻ KN (6x9.5x20), dày <= 30 cm,vữa XM M75 8,04 1 m3
92 Trát tường bó vỉa, bề dày 1.5 cm, vữa XM M75 Trát tường bó vỉa, bề dày 1.5 cm, vữa XM M75 90,45 1 m2
93 Sơn tường bó vỉa JOTON, 1 nước lót,2 nước phủ Sơn tường bó vỉa JOTON, 1 nước lót,2 nước phủ 90,45 1m2
94 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0.85 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0.85 3,618 1 m3
95 Trồng cỏ lá gừng, Thảm cỏ làm mới Trồng cỏ lá gừng, Thảm cỏ làm mới 329 1 m2
96 Đất màu trồng cỏ, Thảm cỏ làm mới Đất màu trồng cỏ, Thảm cỏ làm mới 49,35 m3
97 V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ôtô 7 1tấn V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ôtô 7 1tấn 271,2 1m3
98 V/chuyển phế thải trong phạm vi tiếp theo 1000m, bằng ôtô 7 tấn V/chuyển phế thải trong phạm vi tiếp theo 1000m, bằng ôtô 7 tấn 271,2 1m3
D Mục : Sảnh chính
1 Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3, chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3, chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II 53,04 1 m3
2 Đào móng tường bằng máy đào <= 0.4m3, chiều rộng <= 6m, Đất cấp II Đào móng tường bằng máy đào <= 0.4m3, chiều rộng <= 6m, Đất cấp II 3,84 1 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0.85 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0.85 26,538 1 m3
4 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, vữa bê tông đá 4x6 M100 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, vữa bê tông đá 4x6 M100 11,413 1 m3
5 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, vữa bê tông đá 1x2 M300 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, vữa bê tông đá 1x2 M300 16,77 1 m3
6 Bê tông xà, dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 M300 Bê tông xà, dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 M300 1,152 1 m3
7 Ván khuôn móng cột MB1 Ván khuôn móng cột MB1 35,46 1 m2
8 Ván khuôn giằng tường Mt1 Ván khuôn giằng tường Mt1 11,52 1 m2
9 Gia công cốt thép móng, đường kính cốt thép d<=10mm Gia công cốt thép móng, đường kính cốt thép d<=10mm 0,071 Tấn
10 Gia công cốt thép móng, đường kính cốt thép d<=18mm Gia công cốt thép móng, đường kính cốt thép d<=18mm 1,088 Tấn
11 Gia công cốt thép giằng móng, đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Gia công cốt thép giằng móng, đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m 1,117 Tấn
12 Gia công cốt thép giằng móng, đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m Gia công cốt thép giằng móng, đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m 0,157 Tấn
13 Xây móng gạch Block KN (10x20x40), dày <= 30 cm,vữa XM M75 Xây móng gạch Block KN (10x20x40), dày <= 30 cm,vữa XM M75 4,32 1 m3
14 Xây móng bậc cấp gạch thẻ KN (6x9.5x20), dày <= 30 cm,vữa XM M75 Xây móng bậc cấp gạch thẻ KN (6x9.5x20), dày <= 30 cm,vữa XM M75 1,032 1 m3
15 Bê tông nền vữa bê tông đá 1x2 M200 Bê tông nền vữa bê tông đá 1x2 M200 17,092 1 m3
16 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0.85 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0.85 53,582 1 m3
17 Bê tông cột có tiết diện > 0.1 m2 cao <= 16m,vữa bê tông đá 1x2 M300 Bê tông cột có tiết diện > 0.1 m2 cao <= 16m,vữa bê tông đá 1x2 M300 5,184 1 m3
18 Ván khuôn kim loại ,cao <=16m, cột vuông, chữ nhật Ván khuôn kim loại ,cao <=16m, cột vuông, chữ nhật 51,84 1 m2
19 Gia công cốt thép cột, trụ, đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m Gia công cốt thép cột, trụ, đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m 0,106 Tấn
20 Gia công cốt thép cột, trụ, đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<= 16m Gia công cốt thép cột, trụ, đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<= 16m 1,003 Tấn
21 Bê tông xà, dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 M300 Bê tông xà, dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 M300 11,784 1 m3
22 Ván khuôn kim loại ,cao <=16m, xà dầm, giằng Ván khuôn kim loại ,cao <=16m, xà dầm, giằng 113,888 1 m2
23 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m 0,325 Tấn
24 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 16m Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 16m 0,372 Tấn
25 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<= 16m Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<= 16m 1,467 Tấn
26 Bê tông sàn mái, vữa bê tông đá 1x2 M300 Bê tông sàn mái, vữa bê tông đá 1x2 M300 9,308 1 m3
27 Ván khuôn kim loại sàn mái, cao <= 16m Ván khuôn kim loại sàn mái, cao <= 16m 77,567 1 m2
28 Gia công cốt thép sàn mái, đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m Gia công cốt thép sàn mái, đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m 1,386 Tấn
29 Xây cột, trụ gạch thẻ (6x9.5x20), cao <= 4 m,vữa XM M75 Xây cột, trụ gạch thẻ (6x9.5x20), cao <= 4 m,vữa XM M75 9,9 1 m3
30 Đắp phào đơn cột, vữa XM M75 Đắp phào đơn cột, vữa XM M75 75,6 1 m
31 Trát xà dầm, có bả lớp bám dính ,vữa XM M75 Trát xà dầm, có bả lớp bám dính ,vữa XM M75 113,88 1 m2
32 Trát trụ, cột, Dày 1.5 cm, vữa XM M75 Trát trụ, cột, Dày 1.5 cm, vữa XM M75 84 1 m2
33 Trát trần, có bả lớp bám dính, vữa XM M75 Trát trần, có bả lớp bám dính, vữa XM M75 77,567 1 m2
34 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3 cm , Vữa M75 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3 cm , Vữa M75 32,106 1 m2
35 Quét Sikafoor Membrane chống thấm máI sê nô, ô văng… Quét Sikafoor Membrane chống thấm máI sê nô, ô văng… 32,106 1 m2
36 Lát đá đen granit bậc tam cấp, bậc nằm Lát đá đen granit bậc tam cấp, bậc nằm 32,76 1 m2
37 Lát đá hoa cương,nền,sàn, tiết diện đá >0.25m2 Lát đá hoa cương,nền,sàn, tiết diện đá >0.25m2 86,818 1 m2
38 Lát đá granit xám 30x30x20 ,nền, sàn, tiết diện đá <=0.16m2 Lát đá granit xám 30x30x20 ,nền, sàn, tiết diện đá <=0.16m2 92,565 1 m2
39 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần, cột Bả bằng matít vào cột, dầm, trần, cột 275,447 1 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 1 nước lót,2 nước phủ, bả sơn JOTON Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 1 nước lót,2 nước phủ, bả sơn JOTON 275,447 1m2
41 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm) Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm) 1,479 m3
42 Phá dỡ móng xây gạch bậc cấp Phá dỡ móng xây gạch bậc cấp 7,35 m3
43 Tháo dỡ kết cấu cửa, cửa đi 2 cánh Tháo dỡ kết cấu cửa, cửa đi 2 cánh 6,48 1 m2
44 Trát lại má cửa, bề dày 1.5 cm, vữa XM M75 Trát lại má cửa, bề dày 1.5 cm, vữa XM M75 2,7 1 m2
45 Lắp dựng vách kính+ cửa đi 2 cánh, kính CL 15mm +PK inox Lắp dựng vách kính+ cửa đi 2 cánh, kính CL 15mm +PK inox 12,96 m2
46 Lợp mái tôn sóng vuông dày 0.45mm, chiều dài bất kỳ Lợp mái tôn sóng vuông dày 0.45mm, chiều dài bất kỳ 61,808 1 m2
47 Tấm inox dập dày 0.5mm Tấm inox dập dày 0.5mm 7,125 m2
48 Lắp dựng xà gồ thép, thép hộp 50x100x2mm: 4.71kg/m Lắp dựng xà gồ thép, thép hộp 50x100x2mm: 4.71kg/m 0,326 Tấn
49 Lắp dựng dàn giáo thép ngoài, chiều cao <=16m Lắp dựng dàn giáo thép ngoài, chiều cao <=16m 223,56 1 m2
50 LĐ ống nhựa PVC d=114x5.0mm LĐ ống nhựa PVC d=114x5.0mm 40 1 m
51 LĐ ống nhựa PVC d=90x3.5mm LĐ ống nhựa PVC d=90x3.5mm 3 1 m
52 LĐ cút nhựa PVC d=114mm,135độ LĐ cút nhựa PVC d=114mm,135độ 2 Cái
53 LĐ cút nhựa PVC d=90mm,135độ LĐ cút nhựa PVC d=90mm,135độ 2 Cái
54 LĐ côn giảm nhựa PVC d=114/90mm LĐ côn giảm nhựa PVC d=114/90mm 2 Cái
55 LĐ cút nhựa PVC d=114mm LĐ cút nhựa PVC d=114mm 2 Cái
56 LĐ măng sông nhựa PVC d=114mm LĐ măng sông nhựa PVC d=114mm 2 Cái
57 LĐ măng sông nhựa PVC d=90mm LĐ măng sông nhựa PVC d=90mm 2 Cái
58 Lắp cầu chắn rác inox D114mm Lắp cầu chắn rác inox D114mm 2 Cái
59 Lắp cầu chắn rác inox D90mm Lắp cầu chắn rác inox D90mm 2 Cái
60 Lắp đặt đèn Led Panel kt 600x600,40W Lắp đặt đèn Led Panel kt 600x600,40W 6 1 Bộ
61 Lắp đặt công tắc đôi 10A-250V+m.che+đế âm Lắp đặt công tắc đôi 10A-250V+m.che+đế âm 1 Cái
62 Lắp đặt cáp điện CV(1x1.5)mm2 Lắp đặt cáp điện CV(1x1.5)mm2 60 1m
63 LĐ ống nhựa SP uốn nguội được D20mm+PK LĐ ống nhựa SP uốn nguội được D20mm+PK 28 1 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->