Gói thầu: Gói 03: Thi công xây dựng, chi phí hạng mục chung, dự phòng phát sinh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200841199-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 16:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Hóa |
| Tên gói thầu | Gói 03: Thi công xây dựng, chi phí hạng mục chung, dự phòng phát sinh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200841066 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ CTMTQG xây dựng NTM năm 2020. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 16:15:00 đến ngày 2020-08-21 16:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,600,006,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 31,3933 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 165,228 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, rãnh nước bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 14,4114 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 160,127 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,4112 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 2,279 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 4,5788 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 3,24 | 100m2 |
| 9 | Rải nilon lót chống mất nước | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 30,5253 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 549,45 | m3 |
| 11 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 67,8 | 10m |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 71,3 | m3 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 203,205 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 16,399 | 100m2 |
| B | Hạng mục 2: Điều phối đất đá | |||
| 1 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤700m-đất cấp III | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 46,0184 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 3,0399 | 100m3 |
| C | Hạng mục 3: Vận chuyển máy qua sông | |||
| 1 | Vật liệu đóng bè | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Nhân công đóng bè | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 48 | công |
| 3 | Nhân công vận chuyển | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 10 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi