Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình (bao gồm 5% chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200841193-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Xuân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình (bao gồm 5% chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200840667 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn quỹ bảo trì đường bộ tỉnh (hỗ trợ 3.500 triệu đồng và các nguồn huy động hợp pháp khác) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 16:46:00 đến ngày 2020-08-21 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,382,201,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN SỐ 1 | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (100%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9025 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III (100%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2941 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (100%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6428 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công,đất cấp III (5%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,607 | m3 |
| 5 | Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III (95%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4953 | 100m3 |
| 6 | Đánh cấp nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,18 | m3 |
| 7 | Đánh cấp nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III (95%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,236 | 100m3 |
| 8 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công (5%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7805 | m3 |
| 9 | Đào vét hữu cơ bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I (95%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3383 | 100m3 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,75 | m3 |
| 11 | Nilon tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 648,75 | m2 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7785 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7414 | 100m2 |
| 14 | Thi công khe co, khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,24 | m |
| 15 | Đào móng băng bằng thủ công, đất cấp III (5%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,75 | m3 |
| 16 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3,đất cấp III (95%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7125 | 100m3 |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,84 | m3 |
| 18 | Bê tông móng cống, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,05 | m3 |
| 19 | Bê tông thân cống, tường cánh, hố thu M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,86 | m3 |
| 20 | Bê tông phủ mặt cống, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,59 | m3 |
| 21 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,98 | m3 |
| 22 | Bê tông tấm bản M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,22 | m3 |
| 23 | Vữa đệm bản dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3 | m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0939 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5679 | tấn |
| 26 | Ván khuôn kim loại tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0838 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 28 | Bê tông bản chuyển tiếp M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản chuyển tiếp, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1214 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản chuyển tiếp, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5022 | tấn |
| 31 | Lắp dựng bản chuyển tiếp bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 32 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1705 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5631 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0838 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn bản chuyển tiếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1548 | 100m2 |
| 36 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3561 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3561 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1Km đầu, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1113 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1113 | 100m3 |
| B | TUYẾN SỐ 2 | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (100%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1852 | 100m3 |
| 2 | Đắp sỏi sạn lòng tràn bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (5%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2943 | 100m3 |
| 3 | Đắp sỏi sạn lòng tràn bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,592 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III (100%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6149 | 100m3 |
| 5 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Cấp đá IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3933 | 100m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,676 | 100m3 |
| 7 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén-Cấp đá IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210,45 | m3 |
| 8 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp III (5%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,318 | m3 |
| 9 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III (95%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6304 | 100m3 |
| 10 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén-Cấp đá IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,18 | m3 |
| 11 | Đánh cấp bằng thủ công-đất cấp III (5%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6995 | m3 |
| 12 | Đánh cấp nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III (95%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7029 | 100m3 |
| 13 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,979 | m3 |
| 14 | Đào vét bùn bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I (95%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,846 | 100m3 |
| 15 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 539,08 | m3 |
| 16 | Nilon tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.695,41 | m2 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2345 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5939 | 100m2 |
| 19 | Thi công khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 658,94 | m |
| 20 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp III (5%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,15 | m3 |
| 21 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (95%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3585 | 100m3 |
| 22 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,84 | m3 |
| 23 | Bê tông mái tràn M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,81 | m3 |
| 24 | Bê tông chân khay, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,58 | m3 |
| 25 | Ván khuôn mái tràn, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0631 | 100m2 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8803 | 100m3 |
| 27 | Bê tông dầm bản M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,6 | m3 |
| 28 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9265 | tấn |
| 29 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5362 | tấn |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm bản cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,9 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤5T bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 32 | Bê tông phủ mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,59 | m3 |
| 33 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,76 | m3 |
| 34 | Cốt thép mũ mố, mũ trụ, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5398 | tấn |
| 35 | Cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0253 | tấn |
| 36 | Cốt thép mũ mố, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0565 | tấn |
| 37 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4404 | 100m2 |
| 38 | Bê tông cọc tiêu M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,41 | m3 |
| 39 | Cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1075 | tấn |
| 40 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2262 | 100m2 |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 42 | Bê tông cột thủy trí M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | m3 |
| 43 | Cốt thép cột thủy trí, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | tấn |
| 44 | Ván khuôn cột thủy trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 45 | Bê tông móng cột thủy trí, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,73 | m3 |
| 46 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 47 | Bê tông tường thân, tường cánh, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,68 | m3 |
| 48 | Bê tông giằng chống, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,32 | m3 |
| 49 | Bê tông chân khay, lòng, sân cống, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 389,87 | m3 |
| 50 | Bê tông gia cố thượng hạ lưu, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,34 | m3 |
| 51 | Ván khuôn cầu bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,9525 | 100m2 |
| 52 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,18 | m3 |
| 53 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp III (5%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,0215 | m3 |
| 54 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,76 | m3 |
| 55 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (95%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1241 | 100m3 |
| 56 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5596 | 100m3 |
| 57 | Bơm nước phục vụ thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | ca |
| 58 | Đào san lấp bãi đúc bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m3 |
| 59 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m2 |
| 60 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m3 |
| 61 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8609 | 100m3 |
| 62 | Thanh thải bờ vây bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4887 | 100m3 |
| 63 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1 | m3 |
| 64 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0748 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 66 | Tháo dỡ ống cống bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 67 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9958 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9958 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7681 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7681 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6276 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6276 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5396 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đá 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5396 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi