Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200831375-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường tiểu học Xuân Hòa
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200822481
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-12 10:26:00 đến ngày 2020-08-20 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,492,282,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (Mở móng mỗi bên 20cm để thi công) Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp 3,7867 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III nt 25,542 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III nt 16,532 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 16,3385 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,3872 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 nt 21,0646 m3
7 Ván khuôn cổ cột nt 0,5948 100m2
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 nt 6,5494 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,1 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm nt 2,0123 tấn
11 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 nt 98,489 m3
12 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 nt 32,5863 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 1,0327 100m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 0,1135 m3
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,226 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 1,4282 tấn
17 Xây be giằng móng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 11,0435 m3
18 Đắp trả đào móng thủ công nt 14,0248 m3
19 Đắp trả đào móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 1,2622 100m3
20 Đắp cát tôn nền nhà, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 1,488 100m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III nt 3,6143 100m3
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 nt 13,8908 m3
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 2,2792 100m2
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,2857 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 2,7757 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 33,7124 m3
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 2,8329 100m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,6262 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 4,6876 tấn
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 52,567 m3
31 Ván khuôn gỗ sàn mái nt 5,3142 100m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 5,239 tấn
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 0,7544 m3
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,1372 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,0125 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 0,1218 tấn
37 Bê tông lanh tô, lam, ô văng, lan can bê tông M200, đá 1x2 nt 7,1235 m3
38 Ván khuôn gỗ lanh tô, lam, ô văng, lan can nt 1,1483 100m2
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam, ô văng, lan can ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,1267 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam, ô văng, lan can ĐK >10mm, chiều cao ≤28m nt 0,7721 tấn
41 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 2,6518 m3
42 Ván khuôn gỗ cầu thang thường nt 0,2488 100m2
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,2622 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m nt 0,073 tấn
45 Đào móng tam cấp, bồn hoa rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III nt 3,2808 m3
46 Bê tông lót móng tam cấp, bồn hoa M100, đá 4x6 nt 1,367 m3
47 Xây bồn hoa, tam cấp gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 3,9667 m3
48 Đắp trả đào móng bồn hoa, tam cấp nt 1,0936 m3
49 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III nt 0,0219 100m3
50 Trát tường bồn hoa, tam cấp dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 37,8446 m2
51 Ốp gạch thẻ bồn hoa kích thước 60x240mm nt 17,8976 m2
52 Lát đá bậc tam cấp nt 18,153 m2
53 Xây bậc cầu thang bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 0,9108 m3
54 Trát cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 nt 44,4415 m2
55 Lát đá bậc cầu thang nt 26,4592 m2
56 Xây tường bằng gạch bê tông 2 lỗ, khóa tường bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 nt 95,6096 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 nt 20,3627 m3
58 Xây ốp cột bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 nt 6,056 m3
59 Trát xà dầm, vữa XM M75 nt 411,84 m2
60 Trát trần, vữa XM M75 nt 531,42 m2
61 Trát trụ cột, trụ dày 2cm, vữa XM M75 nt 224,07 m2
62 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 nt 540,2498 m2
63 Đắp phào trần, cột, trụ, tường, lan can, vữa XM M75 nt 267,88 m
64 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 nt 173,76 m
65 Đắp nổi vữa xi măng M75 nt 19 Toàn bộ
66 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 nt 736,485 m2
67 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 1.724,1865 m2
68 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 764,3198 m2
69 Đắp nền bục giảng thủ công nt 3,9929 m3
70 Bê tông nền M100, đá 4x6 nt 28,2178 m3
71 Láng vữa đệm dày 2cm, vữa XM M75 nt 518,229 m2
72 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm nt 518,229 m2
73 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … nt 284,49 m2
74 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 nt 284,49 m2
75 Gia công xà gồ thép nt 0,7406 tấn
76 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,7406 tấn
77 Sơn sắt thép các loại 3 nước nt 80,544 m2
78 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ nt 2,5806 100m2
79 Tôn úp nắp 0,4 ly nt 46,7528 m
80 Ke chống bão nt 520 cái
81 Sản xuất, lắp dựng lam gió sắt hộp nt 18,26 m
82 Sản xuất, lắp dựng chi tiết trang trí lan can bằng sắt hộp nt 17 cái
83 Sản xuất và lắp dựng lan can cầu thang inox bao gồm cả tay vịn nt 10,747 m2
84 SX và lắp dựng hoa sắt cửa sổ sắt vuông nt 77,76 m2
85 Sản xuất, lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay, cửa u - PVC lõi thép gia cường bằng thép không gỉ dày >= 1,2mm, phụ kiện đồng bộ nt 45,36 m2
86 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 3 cánh mở quay + hất, nhựa u - PVC lõi thép gia cường bằng thép không gỉ dày >= 1,2mm, phụ kiện đồng bộ nt 77,76 m2
87 Sản xuất, lắp dựng vách kính cố định pano nhựa lõi thép gia cường (kính màu) nt 7,81 m2
88 Sản xuất, lắp dựng thang sắt lên mái + Cửa hố thang lên mái + khóa nt 1 bộ
89 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m nt 7,3232 100m2
90 Đắp cát tôn nền hè nt 3,27 m3
91 Bê tông M100, đá 4x6 nt 3,27 m3
92 Láng vữa XM M75 dày 2cm nt 32,7 m2
93 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng nt 36 bộ
94 Lắp đặt quạt trần nt 24 cái
95 Lắp đặt công tắc 1 hạt nt 6 cái
96 Lắp đặt công tắc 2 hạt nt 18 cái
97 Lắp đặt công tắc đảo chiều nt 2 cái
98 Lắp đặt đèn lốp nt 12 bộ
99 Lắp đặt ô cắm đôi nt 32 cái
100 Lắp hộp điện phòng 150x150x200 nt 8 hộp
101 Lắp hộp điện tổng 450x300x200 nt 3 hộp
102 Lắp đặt cầu dao 100A nt 1 bộ
103 Lắp đặt các automat 1 pha 40A nt 8 cái
104 Lắp đặt các automat 1 pha 20A nt 2 cái
105 Lắp đặt các automat 1 pha 100A nt 2 cái
106 Lắp đặt ống gen D20 nt 1.500 m
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 nt 100 m
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 nt 130 m
109 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 nt 650 m
110 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 nt 1.600 m
111 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat nt 24 hộp
112 Đế âm tường nt 58 cái
113 Đào rãnh chôn dây tiếp địa rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III nt 7,875 m3
114 Kéo rải dây tiếp địa lập là (40x4) mạ kẽm nt 25 m
115 Gia công kim thu sét, dài 1m nt 5 cái
116 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m nt 5 cái
117 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng nt 5 cọc
118 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm nt 70 m
119 Đắp đất hoàn trả đào móng nt 7,875 m3
120 Hộp kiểm tra nt 2 hộp
121 Giá đỡ dây nt 39 cái
122 Kẹp kiểm tra nt 2 cái
123 Bu lông, đai ốc và vành đệm nt 6 cái
124 Đệm chì lá nt 6 m
125 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm nt 1,3 100m
126 Cầu chắn rác nt 12 cái
127 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm nt 24 cái
128 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm nt 0,15 100m
129 Vít nở nt 100 cái
130 Keo dính nhựa nt 10 hộp
131 Băng dính nhựa nt 10 cuộn
132 Hộp bình cứu hỏa nt 2 hộp
133 Bình chữa cháy CO2 MT3 3kg nt 2 bình
134 Bình chữa cháy bột khô tổng hợp MFZ4 4kg nt 4 bình
135 Tiêu lệnh chữa cháy nt 2 bộ
136 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III nt 0,5994 100m3
137 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III nt 9,9579 m3
138 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 5,7814 m3
139 Xây hố ga, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 nt 8,2606 m3
140 Đắp đất hoàn trả đào móng rãnh thoát nước, hố ga nt 23,2993 m3
141 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III nt 0,466 100m3
142 Trát tường rãnh thoát nước, hố ga dày 2cm, vữa XM M75 nt 64,348 m2
143 Láng đáy rãnh thoát nước, hố ga dày 2cm, vữa XM mác 100 nt 26,8816 m2
144 Bê tông tấm đan rãnh thoát nước, hố ga M200, đá 1x2 nt 4,6852 m3
145 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm nt 0,3489 tấn
146 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan nt 0,2823 100m2
147 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg nt 93 cái
B NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (Mở rộng mỗi bên 20cm để thao tác thi công) nt 0,3191 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III nt 3,5453 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 2,485 m3
4 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 nt 9,0938 m3
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 nt 4,3678 m3
6 Xây tường thẳng gạch bê tông 2 lỗ kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 nt 2,3807 m3
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0526 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,2862 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 2,618 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 0,1182 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III nt 0,2364 100m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,1147 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0367 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,1569 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 1,7156 m3
16 Ván khuôn gỗ sàn mái nt 0,3407 100m2
17 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,3156 tấn
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 3,1605 m3
19 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,0119 100m2
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0063 tấn
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 nt 0,0484 m3
22 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 nt 11,2424 m3
23 Xây tường thẳng gạch bê tông 2 lỗ kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 nt 3,3405 m3
24 Ốp tường trụ, cột 250x400mm nt 52,488 m2
25 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 nt 67,4336 m2
26 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 nt 57,363 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM M75 nt 11,47 m2
28 Trát trần, vữa XM M75 nt 34,07 m2
29 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 nt 74,04 m
30 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 nt 33,84 m2
31 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 102,663 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 67,1936 m2
33 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,5221 100m3
34 Bê tông M100, đá 4x6 nt 1,7227 m3
35 Lát gạch chống trơn 300x300mm nt 18,6768 m2
36 Cửa đi 1 cánh mở quay nhựa u.PVC có lõi thép gia cường bằng thép không gỉ, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh nt 5,88 m2
37 Cửa sổ 1 cánh mở hất - nhựa u.PVC có lõi thép gia cường bằng thép không gỉ, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh nt 2,64 m2
38 Vách ngăn tiểu nam compact dày 12ly nt 1,05 m2
39 Lắp đặt đèn sát trần có chụp nt 8 bộ
40 Lắp đặt công tắc 1 hạt nt 6 cái
41 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 nt 30 m
42 Lắp đặt dây đơn 6mm2 nt 20 m
43 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm nt 20 m
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm nt 0,2 100m
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm nt 0,3 100m
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm nt 0,5 100m
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm nt 0,15 100m
48 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm nt 20 cái
49 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm nt 15 cái
50 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm nt 8 cái
51 Lắp đặt cút thu miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm nt 2 cái
52 Tê nhựa D25 nt 15 cái
53 Tê nhựa D90 nt 10 cái
54 Tê nhựa D100 nt 5 cái
55 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi nt 4 bộ
56 Lắp đặt chậu xí bệt nt 4 100m
57 Lắp đặt chậu tiểu nam nt 4 bộ
58 Lắp đặt chậu tiểu nữ nt 4 bộ
59 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm nt 8 cái
60 Cầu chắn rác nt 4 cái
61 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III nt 0,104 100m3
62 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III nt 1,155 m3
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 nt 0,55 m3
64 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 nt 0,7414 m3
65 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,0269 100m2
66 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,0209 tấn
67 Xây bể phốt gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 nt 2,4704 m3
68 Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM mác 100 nt 2,61 m2
69 Đánh màu đáy bể bằng xi măng nguyên chất dày 2cm, vữa XM mác 100 nt 2,61 m2
70 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 nt 14,618 m2
71 Đánh màu tường trong bằng xi măng nguyên chất nt 14,618 m2
72 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 0,0385 100m3
73 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 nt 0,3681 m3
74 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 0,0196 100m2
75 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm nt 0,027 tấn
76 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg nt 5 cái
C KHUÔN VIÊN
1 Ni lông tái sinh nt 506,5 m2
2 Bê tông M200, đá 1x2 nt 40,52 m3
3 Cắt khe sân bê tông nt 10,13 10m
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph nt 28,88 m3
5 Đắp cát đệm, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,0866 100m3
6 Ni lông tái sinh nt 288,8 m2
7 Bê tông M200, đá 1x2 nt 23,104 m3
8 Cắt khe sân bê tông nt 5,78 10m
9 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại nt 28,88 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T nt 28,88 m3
D CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (Mở rộng mỗi bên 20cm để thi công) nt 0,0608 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III nt 0,6144 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 0,288 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 nt 0,6575 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,0283 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,0215 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm nt 0,0296 tấn
8 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 nt 1,3322 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 0,0223 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III nt 0,0446 100m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 nt 0,3969 m3
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,0722 100m2
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,1839 tấn
14 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 nt 2,6676 m3
15 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 nt 21,605 m2
16 Đắp phào kép, vữa XM M75 nt 56,8 m
17 Đắp tạo nhám, vữa XM cát mịn mác 75 nt 1,1 m2
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,1257 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0256 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,0568 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 0,5665 m3
22 Trát xà dầm, vữa XM M75 nt 12,57 m2
23 Ván khuôn gỗ sàn mái nt 0,16 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,1252 tấn
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 1,736 m3
26 Trát trần, vữa XM M75 nt 16 m2
27 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 nt 8,3398 m2
28 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 37,605 m2
29 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m nt 0,3995 100m2
30 Sản xuất cửa cổng, sơn tĩnh điện, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh nt 9,08 m2
31 Lắp đặt ống thoát sàn D42mm nt 0,02 100m
32 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III nt 0,0513 100m3
33 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III nt 0,5702 m3
34 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 0,528 m3
35 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 nt 2,4552 m3
36 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 0,019 100m3
37 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III nt 0,038 100m3
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 0,2178 m3
39 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,0132 100m2
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0066 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,0218 tấn
42 Xây tường thẳng gạch bê tông 2 lỗ kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 nt 2,011 m3
43 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 nt 30,5316 m2
44 Đắp phào đơn đỉnh tường, vữa XM M75 nt 6,6 m
45 Sơn tường ngoài không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 30,5316 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->