Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200831375-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường tiểu học Xuân Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200822481 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 10:26:00 đến ngày 2020-08-20 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,492,282,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (Mở móng mỗi bên 20cm để thi công) | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 3,7867 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | nt | 25,542 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | nt | 16,532 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 16,3385 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,3872 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | nt | 21,0646 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cổ cột | nt | 0,5948 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | nt | 6,5494 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,1 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 2,0123 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | nt | 98,489 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | nt | 32,5863 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 1,0327 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 0,1135 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,226 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 1,4282 | tấn |
| 17 | Xây be giằng móng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 11,0435 | m3 |
| 18 | Đắp trả đào móng thủ công | nt | 14,0248 | m3 |
| 19 | Đắp trả đào móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 1,2622 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát tôn nền nhà, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 1,488 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | nt | 3,6143 | 100m3 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | nt | 13,8908 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | nt | 2,2792 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,2857 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 2,7757 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 33,7124 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 2,8329 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,6262 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 4,6876 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 52,567 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 5,3142 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 5,239 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 0,7544 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,1372 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,0125 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,1218 | tấn |
| 37 | Bê tông lanh tô, lam, ô văng, lan can bê tông M200, đá 1x2 | nt | 7,1235 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lam, ô văng, lan can | nt | 1,1483 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam, ô văng, lan can ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,1267 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam, ô văng, lan can ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,7721 | tấn |
| 41 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 2,6518 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | nt | 0,2488 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,2622 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,073 | tấn |
| 45 | Đào móng tam cấp, bồn hoa rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 3,2808 | m3 |
| 46 | Bê tông lót móng tam cấp, bồn hoa M100, đá 4x6 | nt | 1,367 | m3 |
| 47 | Xây bồn hoa, tam cấp gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 3,9667 | m3 |
| 48 | Đắp trả đào móng bồn hoa, tam cấp | nt | 1,0936 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | nt | 0,0219 | 100m3 |
| 50 | Trát tường bồn hoa, tam cấp dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 37,8446 | m2 |
| 51 | Ốp gạch thẻ bồn hoa kích thước 60x240mm | nt | 17,8976 | m2 |
| 52 | Lát đá bậc tam cấp | nt | 18,153 | m2 |
| 53 | Xây bậc cầu thang bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 0,9108 | m3 |
| 54 | Trát cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 44,4415 | m2 |
| 55 | Lát đá bậc cầu thang | nt | 26,4592 | m2 |
| 56 | Xây tường bằng gạch bê tông 2 lỗ, khóa tường bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | nt | 95,6096 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | nt | 20,3627 | m3 |
| 58 | Xây ốp cột bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | nt | 6,056 | m3 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | nt | 411,84 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa XM M75 | nt | 531,42 | m2 |
| 61 | Trát trụ cột, trụ dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 224,07 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 540,2498 | m2 |
| 63 | Đắp phào trần, cột, trụ, tường, lan can, vữa XM M75 | nt | 267,88 | m |
| 64 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | nt | 173,76 | m |
| 65 | Đắp nổi vữa xi măng M75 | nt | 19 | Toàn bộ |
| 66 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 736,485 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 1.724,1865 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 764,3198 | m2 |
| 69 | Đắp nền bục giảng thủ công | nt | 3,9929 | m3 |
| 70 | Bê tông nền M100, đá 4x6 | nt | 28,2178 | m3 |
| 71 | Láng vữa đệm dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 518,229 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm | nt | 518,229 | m2 |
| 73 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | nt | 284,49 | m2 |
| 74 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | nt | 284,49 | m2 |
| 75 | Gia công xà gồ thép | nt | 0,7406 | tấn |
| 76 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,7406 | tấn |
| 77 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | nt | 80,544 | m2 |
| 78 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | nt | 2,5806 | 100m2 |
| 79 | Tôn úp nắp 0,4 ly | nt | 46,7528 | m |
| 80 | Ke chống bão | nt | 520 | cái |
| 81 | Sản xuất, lắp dựng lam gió sắt hộp | nt | 18,26 | m |
| 82 | Sản xuất, lắp dựng chi tiết trang trí lan can bằng sắt hộp | nt | 17 | cái |
| 83 | Sản xuất và lắp dựng lan can cầu thang inox bao gồm cả tay vịn | nt | 10,747 | m2 |
| 84 | SX và lắp dựng hoa sắt cửa sổ sắt vuông | nt | 77,76 | m2 |
| 85 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay, cửa u - PVC lõi thép gia cường bằng thép không gỉ dày >= 1,2mm, phụ kiện đồng bộ | nt | 45,36 | m2 |
| 86 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 3 cánh mở quay + hất, nhựa u - PVC lõi thép gia cường bằng thép không gỉ dày >= 1,2mm, phụ kiện đồng bộ | nt | 77,76 | m2 |
| 87 | Sản xuất, lắp dựng vách kính cố định pano nhựa lõi thép gia cường (kính màu) | nt | 7,81 | m2 |
| 88 | Sản xuất, lắp dựng thang sắt lên mái + Cửa hố thang lên mái + khóa | nt | 1 | bộ |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | nt | 7,3232 | 100m2 |
| 90 | Đắp cát tôn nền hè | nt | 3,27 | m3 |
| 91 | Bê tông M100, đá 4x6 | nt | 3,27 | m3 |
| 92 | Láng vữa XM M75 dày 2cm | nt | 32,7 | m2 |
| 93 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | nt | 36 | bộ |
| 94 | Lắp đặt quạt trần | nt | 24 | cái |
| 95 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | nt | 6 | cái |
| 96 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | nt | 18 | cái |
| 97 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | nt | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt đèn lốp | nt | 12 | bộ |
| 99 | Lắp đặt ô cắm đôi | nt | 32 | cái |
| 100 | Lắp hộp điện phòng 150x150x200 | nt | 8 | hộp |
| 101 | Lắp hộp điện tổng 450x300x200 | nt | 3 | hộp |
| 102 | Lắp đặt cầu dao 100A | nt | 1 | bộ |
| 103 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | nt | 8 | cái |
| 104 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | nt | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | nt | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống gen D20 | nt | 1.500 | m |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | nt | 100 | m |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | nt | 130 | m |
| 109 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | nt | 650 | m |
| 110 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | nt | 1.600 | m |
| 111 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat | nt | 24 | hộp |
| 112 | Đế âm tường | nt | 58 | cái |
| 113 | Đào rãnh chôn dây tiếp địa rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 7,875 | m3 |
| 114 | Kéo rải dây tiếp địa lập là (40x4) mạ kẽm | nt | 25 | m |
| 115 | Gia công kim thu sét, dài 1m | nt | 5 | cái |
| 116 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | nt | 5 | cái |
| 117 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | nt | 5 | cọc |
| 118 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | nt | 70 | m |
| 119 | Đắp đất hoàn trả đào móng | nt | 7,875 | m3 |
| 120 | Hộp kiểm tra | nt | 2 | hộp |
| 121 | Giá đỡ dây | nt | 39 | cái |
| 122 | Kẹp kiểm tra | nt | 2 | cái |
| 123 | Bu lông, đai ốc và vành đệm | nt | 6 | cái |
| 124 | Đệm chì lá | nt | 6 | m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | nt | 1,3 | 100m |
| 126 | Cầu chắn rác | nt | 12 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | nt | 24 | cái |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | nt | 0,15 | 100m |
| 129 | Vít nở | nt | 100 | cái |
| 130 | Keo dính nhựa | nt | 10 | hộp |
| 131 | Băng dính nhựa | nt | 10 | cuộn |
| 132 | Hộp bình cứu hỏa | nt | 2 | hộp |
| 133 | Bình chữa cháy CO2 MT3 3kg | nt | 2 | bình |
| 134 | Bình chữa cháy bột khô tổng hợp MFZ4 4kg | nt | 4 | bình |
| 135 | Tiêu lệnh chữa cháy | nt | 2 | bộ |
| 136 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | nt | 0,5994 | 100m3 |
| 137 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 9,9579 | m3 |
| 138 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 5,7814 | m3 |
| 139 | Xây hố ga, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | nt | 8,2606 | m3 |
| 140 | Đắp đất hoàn trả đào móng rãnh thoát nước, hố ga | nt | 23,2993 | m3 |
| 141 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | nt | 0,466 | 100m3 |
| 142 | Trát tường rãnh thoát nước, hố ga dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 64,348 | m2 |
| 143 | Láng đáy rãnh thoát nước, hố ga dày 2cm, vữa XM mác 100 | nt | 26,8816 | m2 |
| 144 | Bê tông tấm đan rãnh thoát nước, hố ga M200, đá 1x2 | nt | 4,6852 | m3 |
| 145 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | nt | 0,3489 | tấn |
| 146 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | nt | 0,2823 | 100m2 |
| 147 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | nt | 93 | cái |
| B | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (Mở rộng mỗi bên 20cm để thao tác thi công) | nt | 0,3191 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | nt | 3,5453 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 2,485 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | nt | 9,0938 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | nt | 4,3678 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch bê tông 2 lỗ kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | nt | 2,3807 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0526 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,2862 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 2,618 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | nt | 0,1182 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | nt | 0,2364 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,1147 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0367 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,1569 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 1,7156 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 0,3407 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,3156 | tấn |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 3,1605 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,0119 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0063 | tấn |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 0,0484 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | nt | 11,2424 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông 2 lỗ kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | nt | 3,3405 | m3 |
| 24 | Ốp tường trụ, cột 250x400mm | nt | 52,488 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 67,4336 | m2 |
| 26 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 57,363 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | nt | 11,47 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75 | nt | 34,07 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | nt | 74,04 | m |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | nt | 33,84 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 102,663 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 67,1936 | m2 |
| 33 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,5221 | 100m3 |
| 34 | Bê tông M100, đá 4x6 | nt | 1,7227 | m3 |
| 35 | Lát gạch chống trơn 300x300mm | nt | 18,6768 | m2 |
| 36 | Cửa đi 1 cánh mở quay nhựa u.PVC có lõi thép gia cường bằng thép không gỉ, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh | nt | 5,88 | m2 |
| 37 | Cửa sổ 1 cánh mở hất - nhựa u.PVC có lõi thép gia cường bằng thép không gỉ, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh | nt | 2,64 | m2 |
| 38 | Vách ngăn tiểu nam compact dày 12ly | nt | 1,05 | m2 |
| 39 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | nt | 8 | bộ |
| 40 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | nt | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | nt | 30 | m |
| 42 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | nt | 20 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | nt | 20 | m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | nt | 0,2 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | nt | 0,3 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | nt | 0,5 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | nt | 0,15 | 100m |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | nt | 20 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | nt | 15 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | nt | 8 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút thu miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | nt | 2 | cái |
| 52 | Tê nhựa D25 | nt | 15 | cái |
| 53 | Tê nhựa D90 | nt | 10 | cái |
| 54 | Tê nhựa D100 | nt | 5 | cái |
| 55 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | nt | 4 | bộ |
| 56 | Lắp đặt chậu xí bệt | nt | 4 | 100m |
| 57 | Lắp đặt chậu tiểu nam | nt | 4 | bộ |
| 58 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | nt | 4 | bộ |
| 59 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | nt | 8 | cái |
| 60 | Cầu chắn rác | nt | 4 | cái |
| 61 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | nt | 0,104 | 100m3 |
| 62 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | nt | 1,155 | m3 |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | nt | 0,55 | m3 |
| 64 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | nt | 0,7414 | m3 |
| 65 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,0269 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,0209 | tấn |
| 67 | Xây bể phốt gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | nt | 2,4704 | m3 |
| 68 | Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM mác 100 | nt | 2,61 | m2 |
| 69 | Đánh màu đáy bể bằng xi măng nguyên chất dày 2cm, vữa XM mác 100 | nt | 2,61 | m2 |
| 70 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 14,618 | m2 |
| 71 | Đánh màu tường trong bằng xi măng nguyên chất | nt | 14,618 | m2 |
| 72 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | nt | 0,0385 | 100m3 |
| 73 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | nt | 0,3681 | m3 |
| 74 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,0196 | 100m2 |
| 75 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | nt | 0,027 | tấn |
| 76 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | nt | 5 | cái |
| C | KHUÔN VIÊN | |||
| 1 | Ni lông tái sinh | nt | 506,5 | m2 |
| 2 | Bê tông M200, đá 1x2 | nt | 40,52 | m3 |
| 3 | Cắt khe sân bê tông | nt | 10,13 | 10m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | nt | 28,88 | m3 |
| 5 | Đắp cát đệm, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,0866 | 100m3 |
| 6 | Ni lông tái sinh | nt | 288,8 | m2 |
| 7 | Bê tông M200, đá 1x2 | nt | 23,104 | m3 |
| 8 | Cắt khe sân bê tông | nt | 5,78 | 10m |
| 9 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | nt | 28,88 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | nt | 28,88 | m3 |
| D | CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (Mở rộng mỗi bên 20cm để thi công) | nt | 0,0608 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 0,6144 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 0,288 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | nt | 0,6575 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,0283 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,0215 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 0,0296 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | nt | 1,3322 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | nt | 0,0223 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | nt | 0,0446 | 100m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | nt | 0,3969 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | nt | 0,0722 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,1839 | tấn |
| 14 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | nt | 2,6676 | m3 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 21,605 | m2 |
| 16 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | nt | 56,8 | m |
| 17 | Đắp tạo nhám, vữa XM cát mịn mác 75 | nt | 1,1 | m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,1257 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0256 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0568 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 0,5665 | m3 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | nt | 12,57 | m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 0,16 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,1252 | tấn |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 1,736 | m3 |
| 26 | Trát trần, vữa XM M75 | nt | 16 | m2 |
| 27 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | nt | 8,3398 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 37,605 | m2 |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | nt | 0,3995 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất cửa cổng, sơn tĩnh điện, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh | nt | 9,08 | m2 |
| 31 | Lắp đặt ống thoát sàn D42mm | nt | 0,02 | 100m |
| 32 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | nt | 0,0513 | 100m3 |
| 33 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 0,5702 | m3 |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 0,528 | m3 |
| 35 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | nt | 2,4552 | m3 |
| 36 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | nt | 0,019 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | nt | 0,038 | 100m3 |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 0,2178 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,0132 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0066 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0218 | tấn |
| 42 | Xây tường thẳng gạch bê tông 2 lỗ kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | nt | 2,011 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 30,5316 | m2 |
| 44 | Đắp phào đơn đỉnh tường, vữa XM M75 | nt | 6,6 | m |
| 45 | Sơn tường ngoài không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 30,5316 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi