Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200839787-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/08/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần thương mại và tư vấn thiết kế xây dựng Minh Long
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200835832
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố, ngân sách phường thu từ đấu giá đất tại khu dân cư và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-14 17:47:00 đến ngày 2020-08-22 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,629,043,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền, giao thông, thoát nước và hè phố
1 Đào bùn máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,658 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I nt 8,658 100m3
3 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I nt 8,658 100m3
4 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 56,901 100m3
5 đất đồi lấy ngoài nt 7.112,663 m3
6 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 0,01 100m3
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I nt 0,704 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I nt 0,704 100m3
9 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I nt 0,704 100m3
10 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II nt 2,089 100m3
11 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 1,608 100m3
12 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 0,921 100m3
13 đất đồi lấy ngoài nt 324,352 m3
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới nt 0,685 100m3
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên nt 0,913 100m3
16 Rải li nông lớp cách ly nt 4,564 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 nt 91,28 m3
18 Ván khuôn thép mặt đường bê tông nt 0,387 100m2
19 Thi công khe co nt 61,888 m
20 Thi công khe giãn nt 15,472 m
21 Đánh bóng mặt đường nt 456,4 m2
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 nt 5,32 m3
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 0,408 100m2
24 Bê tông block, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 9,6 m3
25 Bê tông cửa thu, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 0,19 m3
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác nt 1,876 100m2
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cửa thu, ĐK >10mm nt 0,037 tấn
28 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy nt 204 cái
29 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm nt 255,29 m2
30 Cát vàng đệm dày 5cm nt 12,765 m3
31 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 nt 53,04 m2
32 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 2,24 m3
33 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 31,04 m2
34 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I nt 15,021 100m
35 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II nt 2,05 100m3
36 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 1,42 100m3
37 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 nt 16,36 m3
38 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 30,69 m3
39 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác nt 5,66 100m2
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm nt 1,739 tấn
41 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤600mm nt 100 đoạn
42 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤600mm nt 150 cái
43 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1800mm nt 7 đoạn
44 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤1800mm nt 7 cái
45 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 nt 9,79 m3
46 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 nt 26,34 m3
47 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 256,12 m2
48 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 0,569 100m2
49 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 nt 29,61 m3
50 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 6,04 m3
51 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,559 100m2
52 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy nt 12 cái
53 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 0,037 100m2
54 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 2,56 m3
55 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm nt 0,117 tấn
56 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 nt 100 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->