Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200839161-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án xây dựng thị xã Từ Sơn |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200839012 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã và nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 19:07:00 đến ngày 2020-08-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,594,961,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9,356 | 100m3 |
| 2 | Giấy ni lông trải nền | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 240,884 | m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 28,6326 | m3 |
| 4 | Đánh bóng mặt sân | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 240,884 | m2 |
| 5 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20,6638 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2691 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,305 | m3 |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8072 | 100m2 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1464 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8827 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,879 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 25,1571 | m3 |
| 13 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 126,45 | m2 |
| 14 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,0631 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4018 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,2192 | m3 |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9,2823 | m3 |
| 18 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 24,1099 | m2 |
| 19 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 72,3298 | m2 |
| 20 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,2282 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 22 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,8568 | m3 |
| 23 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 - xây bậc tam cấp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,5576 | m3 |
| 24 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 22,788 | m2 |
| 25 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,9347 | 100m3 |
| 26 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 64,4916 | m3 |
| 27 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 644,916 | m2 |
| 28 | Mua đất mầu trồng cấy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 119,1 | m3 |
| 29 | Trồng cỏ nhật | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 397 | m2 |
| 30 | Trồng cây Lộc Vừng đường kính gốc 20-:-22 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | cây |
| 31 | Trồng cây OSAKA đường kính gốc 16-:-18 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 11 | cây |
| 32 | Trồng cây đường viền chuối ngọc rộng 0,2m ( bố trí 5 khóm/1m) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 217,433 | m |
| 33 | Trồng cây Bàng Đài Loan đường kính gốc 16-:-18 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9 | cây |
| 34 | Trồng cây Cọ lá xẻ đường kính gốc 10-:-15 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 45 | cây |
| 35 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt tủ điện 200x160x100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 40mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,3 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 25mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,06 | 100m |
| 39 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/SDTA/PVC 0,6/1kV 2x16mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 40 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/SDTA/PVC 0,6/1kV 2x10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,1 | 100m |
| 41 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 46 | m |
| 42 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 43 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 44 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 11,3152 | m3 |
| 45 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4352 | 100m2 |
| 46 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,704 | m3 |
| 47 | Mua bulong M16 x850 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 68 | cái |
| 48 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 49 | Lắp dựng cột đèn sân vườn | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9 | 1 cột |
| 50 | Lắp đèn cầu | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9 | 1 bộ |
| 51 | Lắp dựng cột đèn, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8 | cột |
| 52 | Lắp choá đèn ở độ cao <=12m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 53 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9,6432 | m3 |
| 54 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,0006 | m3 |
| 55 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,1604 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,1604 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km, đất cấp I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,1604 | 100m3 |
| 58 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 65,25 | 100m |
| 59 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2353 | 100m3 |
| 60 | Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,145 | 100m2 |
| 61 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10,44 | m3 |
| 62 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <=1800mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 80 | đoạn ống |
| 63 | Mua đế cống đúc sẵn dùng cho cống D1500 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 240 | cái |
| 64 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 240 | cấu kiện |
| 65 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,1865 | 100m3 |
| 66 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 60,871 | m3 |
| 67 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,051 | 100m2 |
| 68 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,444 | m3 |
| 69 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13,1226 | m3 |
| 70 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 . | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 59,6482 | m2 |
| 71 | Sắt làm thang thăm ga | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 41,44 | kg |
| 72 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1005 | 100m2 |
| 73 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,5724 | m3 |
| 74 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1386 | 100m2 |
| 75 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2254 | tấn |
| 76 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,2033 | m3 |
| 77 | Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 28 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi