Gói thầu: Thi công xây dựng CSHT cho các trạm BTS tỉnh Vĩnh Phúc năm 2020 - đợt 1

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200818267-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN HẠ TẦNG 1, CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE
Tên gói thầu Thi công xây dựng CSHT cho các trạm BTS tỉnh Vĩnh Phúc năm 2020 - đợt 1
Số hiệu KHLCNT 20200812334
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tái đầu tư và vốn vay của Tổng công ty viễn thông MobiFone
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-12 10:29:00 đến ngày 2020-08-24 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,017,827,376 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A VP_TDO_BO_LY_2
B Hệ thống tiếp địa
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III 23,128 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III 3,2533 m3
3 Đóng điện cực tiếp đất V63x5, dài 1,5m/điện cực 21 điện cực
4 Lắp đặt tấm san phẳng điện thế bước 7,4 m2
5 Kéo rải băng thép mạ kẽm 50x3 mm liên kết tổ đất, tạo vòng đẳng thế và nối đất buloong chân cột anten 73,2 m
6 Kéo rải cáp thép mạ D12 tiếp đất cho block co và tấm san phẳng điện thế 31 m
7 Bulong U kẹp cáp chống sét cho các cáp co 24 bộ
8 Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện 76 điện cực
9 Bao tải tẩm hắc ín 15 bao
10 Cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten và bảng tiếp đất cột anten (đi ngầm dưới đất không đi trong ống nhựa) 93,2 m
11 Lắp đặt cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten đi trên cột anten (không đi trong ống nhựa) 1 cột
12 Nối cáp D12 chống sét với hệ thống tổ đất 1 hệ thống
13 Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 trong ống nước F27 mạ kẽm bảo vệ cáp đồng bên ngoài phòng máy đến 02 tấm tiếp đất trong và ngoài phòng máy 5 m
14 Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 không đi trong ống bảo vệ 4 m
15 Tấm đấu đất cho feeder 300x50x6 ( Bao gồm cả buloong, êku… đã mạ liên kết) 2 tấm
16 Ép đầu cốt cáp đồng bọc M70 0,4 10 cái
17 Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 35 mm2 nối tiếp đất bảng đồng, cầu cáp.. 2 m
18 Ép đầu cốt cáp đồng bọc M35 0,4 10 cái
19 Tấm đấu đất bằng thép tại bể tổ đất: Thép tấm 150x50x10 1 Tấm
20 Đào đất bể quan sát 0,173 m3
21 Bê tông lót móng đáy bể M100 0,0192 m3
22 Bê tông thành bể M200, đá 1x2 0,0062 m3
23 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn bê tông lót và bê tông thành bể 0,0036 100m2
24 Xây thành bể vữa XM mác 75 0,0608 m3
25 Gia công cấu kiện thép nắp bể tiếp đất 0,016 tấn
26 Bê tông nắp bể 0,0108 m3
27 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 26,3813 m3
28 Đo kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ lắp đặt hệ thống tiếp đất bảo vệ mạng 1 hệ thống
C ĐIỆN NGUỒN
1 NHÀ TRẠM 2,587 m3
2 Đắp đất đầm chặt hố móng cột điện 0,235 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,1344 100m2
4 Đổ bê tông móng cột điện 2,352 m3
5 Lắp đặt cột điện bê tông bằng phương pháp thủ công 4 cột
6 Móc treo cáp 10 Bộ
7 Kẹp siết đơn 10 Bộ
8 Móc kẹp siết đơn 10 Bộ
9 Đai Inox 10 Bộ
10 Khóa đai Inox 10 Bộ
11 Cáp nguồn nhôm vặn xoắn 2x35mm2 đi treo 15 10 m
D NHÀ TRẠM
E Móng nhà
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III 5,5281 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III 1,1024 m3
3 Đắp đất nền móng công trình 5,0286 m3
4 Sản xuất và lắp dựng ván khuôn bê tông móng 0,1782 100m2
5 Bê tông lót móng, đá 4 x6 M100 1,1627 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,056 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,1505 tấn
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 1,8143 m3
9 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 2,2097 m3
10 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 6,8544 m3
F Xây nhà
1 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn nhài, đường kính cốt thép <=10mm 0,0328 tấn
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 0,7616 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,1584 100m2
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,0822 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0205 tấn
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 0,5808 m3
7 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 7,6949 m3
8 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 0,0915 m3
9 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc thềm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,7665 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0048 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m 0,0023 tấn
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 0,0266 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0987 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0149 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,0855 tấn
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,7752 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 0,0762 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm 0,0796 tấn
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 7,616 m3
20 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 37,8837 m2
21 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 54,8897 m2
22 Trát trần, vữa XM mác 75 7,616 m2
23 Cửa sắt bịt tôn 1,89 m2
24 Trát bậc thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 3,6232 m2
25 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 3,78 m2
26 Cửa khung nhôm kính 1,89 m2
27 Các phụ kiện cửa (bản lề, tay nắm cửa, khóa cửa) 2 bộ
28 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 7,616 m2
29 Gia công xà gồ thép 0,1339 tấn
30 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 0,15 100m2
31 Tôn úp nóc + bo 3,64 m
32 Bả matit vào tường 100,3894 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 45,4997 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 54,8897 m2
35 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 1,3 m2
36 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 7,616 m2
G ĐIỆN NHÀ TRẠM
1 Lắp đặt hộp điện MCCB tổng (Vỏ + MCCB 80A) 1 tủ
2 Lắp đặt cầu dao hộp đảo chiều 3 pha 4 cực (Vinakip) hoặc tương đương 1 bộ
3 Lắp đặt ống luồn dẹt 100x40 15 m
4 Lắp đặt ống luồn f28x10 5 m
5 Lắp đặt cút góc 100x40 4 cái
6 Ép đầu cáp nguồn, dây đất 16mm2 2 10 cái
7 Ép đầu cốt chẻ 1,5 10 cái
8 Lắp đặt cầu đấu 32A có vỏ nhựa cho ĐH 2 cái
9 Lắp đặt cáp nguồn 2x16mm2 trong ống luồn dẹt đặt nổi ( dây điên cadivi hoặc tương đương) 0,3 10 m
10 Kéo rải dây dẫn 2x2,5mm2 (dây cadivi hoặc tương đương) 10 m
11 Kéo rải dây dẫn 1x2,5mm2 (dây cadivi hoặc tương đương) 11,5 m
12 Kéo rải dây dẫn 1x16mm2 (dây cadivi hoặc tương đương) 11,5 m
13 Kéo rải dây dẫn 2x1,5mm2 (dây cadivi hoặc tương đương) 25 m
14 Lắp đặt các loại đèn ống đôi có chao chụp dài 1,2m 2 bộ
15 Lắp đặt quạt điện - Quạt hút, đẩy 2 cái
16 Lắp đặt tủ điện chính + tủ phân phối ( Sino hoặc tương đương) 1 tủ
17 Lắp đặt MCB 63A, 2P ( Sino hoặc tương đương) 1 cái
18 Lắp đặt MCB 50A, 2P (Sino hoặc tương đương) 1 cái
19 Lắp đặt MCB 16A, 2P (Sino hoặc tương đương) 5 cái
20 Lắp đặt MCB 10A, 1P (Sino hoặc tương đương) 1 cái
21 Volt kế 1 cái
22 Rack 19 inch H2000 mm 1 cái
23 Lắp đặt ổ cắm đơn ba chân kiểu Mỹ 2 cái
24 Domino đấu dây 60A 1 cái
25 Domino đấu dây 30A 1 cái
26 Lắp đặt công tắc cho đèn huỳnh quang và quạt hút, đẩy 1 cái
27 Bộ dây nhảy, thanh đấu đất cho tủ điện 1 bộ
28 Lắp đặt bảng đồng 300x100x6 2 tấm
29 1 Giá đỡ và 2 bình chữa cháy PCCC (Bình khí CO2: 5kg) 1 hộp
30 1 Giá đỡ và 2 bình chữa cháy PCCC (Bình bột 4,5->5kg) 1 hộp
31 Bộ tiêu lệnh 1 bộ
H SẢN XUẤT CỘT ANTEN, CẦU CÁP
1 SX thân cột anten tự đứng, chưa bao gồm bu lông 1,8171 tấn
2 Sản xuất cầu cáp, bát nối 0,0648 tấn
3 Bulong M20 L=85, 2 ecu 135 bộ
4 Bulong M20 L=50, 2 ecu 80 bộ
5 Bulong U M14 6 bộ
6 Bulong neo chân cột 9 bộ
7 Cáp thép bện 1x19 880 m
8 Tăng đơ D22 24 cái
9 Vòng đệm cho cáp giữa đai ốp và neo 48 cái
10 Maní 48 cái
11 Khoá cáp 288 cái
12 Bu long M10 L=30 6 bộ
13 Vít nở thép M12x150 2 bộ
14 Bu long U - M12 L=220 2 bộ
15 Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ cột + cầu cáp + móc neo 1.959,1682 kg
16 Bulong M8 L=45, 1 ecu 30 bộ
I XÂY DỰNG, LẮP DỰNG MÓNG CỘT ANTEN,CẦU CÁP
J Sản xuất xây dựng móng cột, móng neo
1 Đào móng công trình đất 75,6692 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 55,4594 m3
3 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg 0,0336 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0846 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 1,052 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn móng cột 0,7353 100m2
7 Bê tông móng đá 4x6 lót móng + neo M100 2,596 m3
8 Bê tông M200 đá 1x2 Móng cột, móng chân thang cáp 18,2386 m3
9 Phụ gia SIKAMENT R4 trộn vào vữa XM (2,6 lít/m3) 47,4204 lít
K Lắp dựng cột anten, cầu cáp
1 Lắp dựng cột dây co 1 cột
2 Lắp đặt kim thu sét cho cột (30<h<50m) 1 1 cái
3 Lắp dựng đèn báo không 1 bộ
4 Nhân công bôi mỡ 2 CN3/7
5 Mỡ bôi 20 kg
6 Lắp dựng cầu cáp ngoài trời (3m<h<7m) 2 m
7 Lắp đặt cột đỡ cầu cáp 1 cột
8 Lắp đặt thang leo an toàn 1 bộ
L TRẠM BTS VP_LTH_DINH_CHU_3
M TIẾP ĐỊA
1 Đào rãnh hệ thống tiếp đất 22,168 m3
2 Đào hố cụm cọc tiếp đất 3,28 m3
3 Đóng điện cực tiếp đất V63x5, dài 1,5m/điện cực 21 Điện cực
4 Lắp đặt tấm san phẳng điện thế bước 7,4 m2
5 Kéo rải băng thép mạ kẽm 50x3 mm liên kết tổ đất, tạo vòng đẳng thế và nối đất buloong chân cột anten 73,2 m
6 Kéo rải cáp thép mạ D12 tiếp đất cho Block co và tấm san phẳng điện thế 28 m
7 Bulong U kẹp cáp chống sét cho các cáp co 24 bộ
8 Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện 76 Điện cực
9 Bao tải tẩm hắc ín 15 Bao
10 Lắp đặt cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten đi trên cột anten (không đi trong ống nhựa) 1 Cột
11 Dây tiếp đất cáp thép mạ kẽm D12 đi trên cột anten 93,2 m
12 Nối cáp D12 chống sét với hệ thống tổ đất 1 Hệ thống
13 Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 trong ống nước F27 mạ kẽm bảo vệ cáp đồng bên ngoài phòng máy đến 02 tấm tiếp đất trong và ngoài phòng máy 5 m
14 Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 không đi trong ống bảo vệ 4 m
15 Tấm đấu đất cho feeder 300x50x6 ( Bao gồm cả buloong, êku… đã mạ liên kết) 2 Tấm
16 Ép đầu cốt cáp đồng bọc M70 0,4 10 đầu
17 Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 35 mm2 nối tiếp đất bảng đồng, cầu cáp.. 2 m
18 Ép đầu cốt cáp đồng bọc M35 0,4 10 đầu
19 Tấm đấu đất bằng thép tại bể tổ đất: Thép tấm 150x50x10 1 Tấm
20 Đào đất bể quan sát 0,173 m3
21 Bê tông lót móng đáy bể M100 0,019 m3
22 Bê tông thành bể M200, đá 1x2 0,006 m3
23 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn bê tông lót và bê tông thành bể 0,004 100m2
24 Xây thành bể vữa XM mác 75 0,061 m3
25 Gia công cấu kiện thép nắp bể tiếp đất 0,0155 tấn
26 Bê tông nắp bể 0,011 m3
27 Đắp, lấp rãnh tiếp địa 22,168 m3
28 Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ hệ thống tiếp đất 1 Hệ thống
N ĐIỆN NGUỒN
1 Đào hố cột điện 0,647 m3
2 Đắp đất đầm chặt hố móng cột điện 0,059 m3
3 Ván khuôn bê tông móng cột điện 0,034 100m2
4 Đổ bê tông móng cột điện 0,588 m3
5 Lắp đặt cột điện bê tông bằng phương pháp thủ công 1 Cột
6 Móc treo cáp 6 Bộ
7 Kẹp siết đơn 6 Bộ
8 Móc kẹp siết đơn 6 Bộ
9 Đai Inox 6 Bộ
10 Khóa đai Inox 6 Bộ
11 Cáp nguồn nhôm vặn xoắn 2x35mm2 đi treo 8 10m
O MÓNG PHÒNG MÁY SHELTER
1 Đào móng đất 2,753 m3
2 Lấp đất chân móng đầm chặt 1,612 m3
3 Sản xuất lắp dựng ván khuôn bê tông lót 0,027 100m2
4 Bê tông lót móng M100 0,966 m3
5 Ván khuôn móng độc lập 0,107 100m2
6 Ván khuôn dầm móng dài 0,039 100m2
7 Cốt thép dầm móng 10<D<18 0,086 Tấn
8 Cốt thép dầm móng D<10 0,03 Tấn
9 Bê tông đá 1x2, mác 200 1,8 m3
10 Đắp cát tôn nền 0,746 m3
P SẢN XUẤT CỘT ANTEN, CẦU CÁP
1 Sản xuất toàn bộ cột (không tính bulong) 1,817 Tấn
2 Sản xuất cầu cáp, bát nối 0,065 Tấn
3 Bulong M20 L=85, 2 ecu 135 bộ
4 Bulong M20 L=50, 2 ecu 80 bộ
5 Bulong U M14 6 bộ
6 Bulong neo chân cột 9 bộ
7 Cáp thép bện 1x19 880 m
8 Tăng đơ D22 24 cái
9 Vòng đệm cho cáp giữa đai ốp và neo 48 cái
10 Maní 48 cái
11 Khoá cáp 288 cái
12 Bu long M10 L=30 6 bộ
13 Vít nở thép M12x150 2 bộ
14 Bu long U - M12 L=220 2 bộ
15 Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ cột + cầu cáp + móc neo 1.981,828 kg
16 Bulong M8 L=45, 1 ecu 30 bộ
Q XÂY DỰNG, LẮP DỰNG MÓNG CỘT ANTEN,CẦU CÁP
R Sản xuất xây dựng móng cột, móng neo
1 Đào móng đất 62,861 m3
2 Đắp đất móng cột, móng neo 33,587 m3
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D<10 mm 0,456 Tấn
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D<18 mm 0,252 Tấn
5 Lắp dựng bản đệm bằng thép tấm trong bê tông 0,034 Tấn
6 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn móng cột, móng neo, trụ đỡ cầu cáp 0,615 100m2
7 Bê tông móng đá 4x6 lót móng + neo M100 2,684 m3
8 Bê tông M200 đá 1x2 Móng cột 2,759 m3
9 Bê tông M200 đá 1x2 móng neo, trụ đỡ cầu cáp 24,636 m3
10 Phụ gia SIKAMENT R4 trộn vào vữa XM (2,6 lít/m3) 71,227 lít
11 Vận chuyển đất thừa lên xe đổ đi khỏi công trình 29,274 m3
12 Vận chuyển tiếp đất thừa đổ khỏi công trình bằng ô tô ra bãi thải, khoảng cách < 1Km 0,2927 100m3
S Lắp dựng cột anten, cầu cáp
1 Lắp dựng cột dây co 1 Cột
2 Bôi mỡ cho dây cáp co 2 CN3
3 Khối lượng mỡ bôi cho dây cáp co 20 Kg
4 Lắp đặt kim thu sét cho cột (30<h<50m) 1 cái
5 Lắp dựng đèn báo không 1 bộ
6 Lắp đặt thang leo an toàn 1 bộ
7 Lắp đặt trụ đỡ cầu cáp ngoài trời 1 Cột
8 Lắp dựng cầu cáp ngoài trời (3m<h<7m) 3 m
T ĐỤC PHÁ, HOÀN TRẢ
1 Đào đất móng, đất cấp III bằng thủ công, rộng <=3 m, sâu <=1 m 1,056 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng vuông, chữ nhật 0,132 100m2
3 Bê tông móng mác 200, đá 1x2, chiều rộng <=250cm 1,452 m3
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm 0,0425 tấn
5 Bê tông đường vào trạm mác 150, đá 1x2 2,8895 m3
6 Sản xuất cửa lưới thép 1,95 m2
7 Lắp dựng cửa sắt 1,95 m2
8 Bản lề 4 bộ
9 Khóa cửa 1 bộ
10 Sản xuất, lắp dựng thép gai hàng rào 118 m
U TRẠM BTS VP_TDO_YEN_DUONG_2
V TIẾP ĐỊA
1 Đào rãnh hệ thống tiếp đất 23,768 m3
2 Đào hố cụm cọc tiếp đất 3,28 m3
3 Đóng điện cực tiếp đất V63x5, dài 1,5m/điện cực 21 Điện cực
4 Lắp đặt tấm san phẳng điện thế bước 7,4 m2
5 Kéo rải băng thép mạ kẽm 50x3 mm liên kết tổ đất, tạo vòng đẳng thế và nối đất buloong chân cột anten 73,2 m
6 Kéo rải cáp thép mạ D12 tiếp đất cho Block co và tấm san phẳng điện thế 33 m
7 Bulong U kẹp cáp chống sét cho các cáp co 24 bộ
8 Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện 76 Điện cực
9 Bao tải tẩm hắc ín 15 Bao
10 Lắp đặt cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten đi trên cột anten (không đi trong ống nhựa) 1 Cột
11 Dây tiếp đất cáp thép mạ kẽm D12 đi trên cột anten 93,2 m
12 Nối cáp D12 chống sét với hệ thống tổ đất 1 Hệ thống
13 Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 trong ống nước F27 mạ kẽm bảo vệ cáp đồng bên ngoài phòng máy đến 02 tấm tiếp đất trong và ngoài phòng máy 5 m
14 Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 không đi trong ống bảo vệ 4 m
15 Tấm đấu đất cho feeder 300x50x6 ( Bao gồm cả buloong, êku… đã mạ liên kết) 2 Tấm
16 Ép đầu cốt cáp đồng bọc M70 0,4 10 đầu
17 Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 35 mm2 nối tiếp đất bảng đồng, cầu cáp.. 2 m
18 Ép đầu cốt cáp đồng bọc M35 0,4 10 đầu
19 Tấm đấu đất bằng thép tại bể tổ đất: Thép tấm 150x50x10 1 Tấm
20 Đào đất bể quan sát 0,173 m3
21 Bê tông lót móng đáy bể M100 0,019 m3
22 Bê tông thành bể M200, đá 1x2 0,006 m3
23 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn bê tông lót và bê tông thành bể 0,004 100m2
24 Xây thành bể vữa XM mác 75 0,061 m3
25 Gia công cấu kiện thép nắp bể tiếp đất 0,0155 tấn
26 Bê tông nắp bể 0,011 m3
27 Đắp, lấp rãnh tiếp địa 23,768 m3
28 Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ hệ thống tiếp đất 1 Hệ thống
W ĐIỆN NGUỒN
1 Đào hố cột điện 0,647 m3
2 Đắp đất đầm chặt hố móng cột điện 0,059 m3
3 Ván khuôn bê tông móng cột điện 0,034 100m2
4 Đổ bê tông móng cột điện 0,588 m3
5 Lắp đặt cột điện bê tông bằng phương pháp thủ công 1 Cột
6 Móc treo cáp 6 Bộ
7 Kẹp siết đơn 6 Bộ
8 Móc kẹp siết đơn 6 Bộ
9 Đai Inox 6 Bộ
10 Khóa đai Inox 6 Bộ
11 Cáp nguồn nhôm vặn xoắn 2x35mm2 đi treo 7 10m
X MÓNG PHÒNG MÁY SHELTER
1 Đào móng đất 2,753 m3
2 Lấp đất chân móng đầm chặt 1,612 m3
3 Sản xuất lắp dựng ván khuôn bê tông lót 0,027 100m2
4 Bê tông lót móng M100 0,966 m3
5 Ván khuôn móng độc lập 0,107 100m2
6 Ván khuôn dầm móng dài 0,039 100m2
7 Cốt thép dầm móng 10<D<18 0,086 Tấn
8 Cốt thép dầm móng D<10 0,03 Tấn
9 Bê tông đá 1x2, mác 200 1,8 m3
10 Đắp cát tôn nền 0,746 m3
Y SẢN XUẤT CỘT ANTEN, CẦU CÁP
1 Sản xuất toàn bộ cột (không tính bulong) 1,817 Tấn
2 Sản xuất cầu cáp, bát nối 0,065 Tấn
3 Bulong M20 L=85, 2 ecu 135 bộ
4 Bulong M20 L=50, 2 ecu 80 bộ
5 Bulong U M14 6 bộ
6 Bulong neo chân cột 9 bộ
7 Cáp thép bện 1x19 880 m
8 Tăng đơ D22 24 cái
9 Vòng đệm cho cáp giữa đai ốp và neo 48 cái
10 Maní 48 cái
11 Khoá cáp 288 cái
12 Bu long M10 L=30 6 bộ
13 Vít nở thép M12x150 2 bộ
14 Bu long U - M12 L=220 2 bộ
15 Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ cột + cầu cáp + móc neo 1.959,287 kg
16 Bulong M8 L=45, 1 ecu 30 bộ
Z XÂY DỰNG, LẮP DỰNG MÓNG CỘT ANTEN,CẦU CÁP
AA Sản xuất xây dựng móng cột, móng neo
1 Đào móng đất 75,669 m3
2 Đắp đất móng cột, móng neo 55,459 m3
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D<10 mm 0,085 Tấn
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D<18 mm 1,052 Tấn
5 Lắp dựng bản đệm bằng thép tấm trong bê tông 0,034 Tấn
6 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn móng cột, móng neo, trụ đỡ cầu cáp 0,749 100m2
7 Bê tông móng đá 4x6 lót móng + neo M100 2,596 m3
8 Bê tông M200 đá 1x2 Móng cột 2,759 m3
9 Bê tông M200 đá 1x2 móng neo, trụ đỡ cầu cáp 15,48 m3
10 Quét nhựa bitum nóng quanh móng 15 m2
11 Phụ gia SIKAMENT R4 trộn vào vữa XM (2,6 lít/m3) 47,421 lít
12 Ống nhựa thoát nước uPVC D110 15 m
13 Cút nối ống măng xông D110 2 cái
AB Lắp dựng cột anten, cầu cáp
1 Lắp dựng cột dây co 1 Cột
2 Bôi mỡ cho dây cáp co 2 CN3
3 Khối lượng mỡ bôi cho dây cáp co 20 Kg
4 Lắp đặt kim thu sét cho cột (30<h<50m) 1 cái
5 Lắp dựng đèn báo không 1 bộ
6 Lắp đặt thang leo an toàn 1 bộ
7 Lắp đặt trụ đỡ cầu cáp ngoài trời 1 Cột
8 Lắp dựng cầu cáp ngoài trời (3m<h<7m) 3 m
AC TRẠM BTS VP_LTH_DINH_CHU_4
AD TIẾP ĐỊA
1 Chuẩn bị mặt bằng thi công 5 CN3
2 Đào rãnh hệ thống tiếp đất 21,528 m3
3 Đào hố cụm cọc tiếp đất 3,28 m3
4 Đóng điện cực tiếp đất V63x5, dài 1,5m/điện cực 21 Điện cực
5 Lắp đặt tấm san phẳng điện thế bước 7,4 m2
6 Kéo rải băng thép mạ kẽm 50x3 mm liên kết tổ đất, tạo vòng đẳng thế và nối đất buloong chân cột anten 73,2 m
7 Kéo rải cáp thép mạ D12 tiếp đất cho Block co và tấm san phẳng điện thế 26 m
8 Bulong U kẹp cáp chống sét cho các cáp co 24 bộ
9 Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện 76 Điện cực
10 Bao tải tẩm hắc ín 15 Bao
11 Lắp đặt cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten đi trên cột anten (không đi trong ống nhựa) 1 Cột
12 Dây tiếp đất cáp thép mạ kẽm D12 đi trên cột anten 82,2 m
13 Nối cáp D12 chống sét với hệ thống tổ đất 1 Hệ thống
14 Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 trong ống nước F27 mạ kẽm bảo vệ cáp đồng bên ngoài phòng máy đến 02 tấm tiếp đất trong và ngoài phòng máy 5 m
15 Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 không đi trong ống bảo vệ 4 m
16 Tấm đấu đất cho feeder 300x50x6 ( Bao gồm cả buloong, êku… đã mạ liên kết) 2 Tấm
17 Ép đầu cốt cáp đồng bọc M70 0,4 10 đầu
18 Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 35 mm2 nối tiếp đất bảng đồng, cầu cáp.. 2 m
19 Ép đầu cốt cáp đồng bọc M35 0,4 10 đầu
20 Tấm đấu đất bằng thép tại bể tổ đất: Thép tấm 150x50x10 1 Tấm
21 Đào đất bể quan sát 0,173 m3
22 Bê tông lót móng đáy bể M100 0,019 m3
23 Bê tông thành bể M200, đá 1x2 0,006 m3
24 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn bê tông lót và bê tông thành bể 0,004 100m2
25 Xây thành bể vữa XM mác 75 0,061 m3
26 Gia công cấu kiện thép nắp bể tiếp đất 0,0155 tấn
27 Bê tông nắp bể 0,011 m3
28 Đắp, lấp rãnh tiếp địa 21,528 m3
29 Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ hệ thống tiếp đất 1 Hệ thống
AE ĐIỆN NGUỒN
1 Đào hố cột điện 1,294 m3
2 Đắp đất đầm chặt hố móng cột điện 0,118 m3
3 Ván khuôn bê tông móng cột điện 0,067 100m2
4 Đổ bê tông móng cột điện 1,176 m3
5 Lắp đặt cột điện bê tông bằng phương pháp thủ công 2 Cột
6 Móc treo cáp 6 Bộ
7 Kẹp siết đơn 6 Bộ
8 Móc kẹp siết đơn 6 Bộ
9 Đai Inox 6 Bộ
10 Khóa đai Inox 6 Bộ
11 Cáp nguồn nhôm vặn xoắn 2x35mm2 đi treo 8 10m
AF MÓNG TỦ THIẾT BỊ OUT DOOR
1 Đào móng đất 1,144 m3
2 Lấp đất chân móng đầm chặt, lấp đất trong lòng bể 0,931 m3
3 Sản xuất lắp dựng ván khuôn bê tông lót 0,008 100m2
4 Bê tông lót móng M100 0,272 m3
5 Ván khuôn móng độc lập 0,014 100m2
6 Cốt thép dầm móng 10<D<18 0,018 Tấn
7 Cốt thép dầm móng D<10 0,028 Tấn
8 Bê tông đá 1x2, mác 200 0,432 m3
9 Xây móng tường > 330, gạch đặc, VXM mác 100# 0,267 m3
10 Xây móng tường ≤ 330, gạch đặc, VXM mác 100# 0,765 m3
11 Trát mặt ngoài tường bệ máy nổ,bậc thang, vữa xi măng M75 6,475 m2
12 Láng nền bậc thang có đánh màu dày 3cm 0,528 m2
AG SẢN XUẤT CỘT ANTEN, CẦU CÁP
1 Sản xuất toàn bộ cột (không tính bulong) 1,621 Tấn
2 Sản xuất cầu cáp, bát nối 0,065 Tấn
3 Bulong M20 L=85, 2 ecu 117 bộ
4 Bulong M20 L=50, 2 ecu 60 bộ
5 Bulong U M14 12 bộ
6 Bulong neo chân cột 9 bộ
7 Cáp thép bện 1x19 922 m
8 Tăng đơ D22 28 cái
9 Vòng đệm cho cáp giữa đai ốp và neo 56 cái
10 Maní 56 cái
11 Khoá cáp 336 cái
12 Bu long M10 L=30 6 bộ
13 Vít nở thép M12x150 2 bộ
14 Bu long U - M12 L=220 2 bộ
15 Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ cột + cầu cáp + móc neo 1.785,828 kg
16 Bulong M8 L=45, 1 ecu 26 bộ
AH XÂY DỰNG, LẮP DỰNG MÓNG CỘT ANTEN,CẦU CÁP
AI Sản xuất xây dựng móng cột, móng neo
1 Đào móng đất 64,741 m3
2 Đắp đất móng cột, móng neo 35,651 m3
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D<10 mm 0,574 Tấn
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D<18 mm 0,358 Tấn
5 Lắp dựng bản đệm bằng thép tấm trong bê tông 0,034 Tấn
6 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn móng cột, móng neo, trụ đỡ cầu cáp 0,737 100m2
7 Bê tông móng đá 4x6 lót móng + neo M100 2,42 m3
8 Bê tông M200 đá 1x2 Móng cột 2,759 m3
9 Bê tông M200 đá 1x2 móng neo, trụ đỡ cầu cáp 26,588 m3
10 Phụ gia SIKAMENT R4 trộn vào vữa XM (2,6 lít/m3) 76,302 lít
11 Vận chuyển đất thừa lên xe đổ đi khỏi công trình 29,09 m3
12 Vận chuyển tiếp đất thừa đổ khỏi công trình bằng ô tô ra bãi thải, khoảng cách < 1Km 0,2909 100m3
AJ Lắp dựng cột anten, cầu cáp
1 Lắp dựng cột dây co 1 Cột
2 Bôi mỡ cho dây cáp co 2 CN3
3 Khối lượng mỡ bôi cho dây cáp co 20 Kg
4 Lắp đặt kim thu sét cho cột (30<h<50m) 1 cái
5 Lắp dựng đèn báo không 1 bộ
6 Lắp đặt thang leo an toàn 1 bộ
7 Lắp đặt trụ đỡ cầu cáp ngoài trời 1 Cột
8 Lắp dựng cầu cáp ngoài trời (3m<h<7m) 3 m
AK TRẠM BTS VP_LTH_LIEN_HOA_2
AL TIẾP ĐỊA
1 Đào rãnh hệ thống tiếp đất 24,088 m3
2 Đào hố cụm cọc tiếp đất 3,28 m3
3 Đóng điện cực tiếp đất V63x5, dài 1,5m/điện cực 21 Điện cực
4 Lắp đặt tấm san phẳng điện thế bước 7,4 m2
5 Kéo rải băng thép mạ kẽm 50x3 mm liên kết tổ đất, tạo vòng đẳng thế và nối đất buloong chân cột anten 73,2 m
6 Kéo rải cáp thép mạ D12 tiếp đất cho Block co và tấm san phẳng điện thế 34 m
7 Bulong U kẹp cáp chống sét cho các cáp co 24 bộ
8 Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện 76 Điện cực
9 Bao tải tẩm hắc ín 15 Bao
10 Lắp đặt cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten đi trên cột anten (không đi trong ống nhựa) 1 Cột
11 Dây tiếp đất cáp thép mạ kẽm D12 đi trên cột anten 93,2 m
12 Nối cáp D12 chống sét với hệ thống tổ đất 1 Hệ thống
13 Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 trong ống nước F27 mạ kẽm bảo vệ cáp đồng bên ngoài phòng máy đến 02 tấm tiếp đất trong và ngoài phòng máy 5 m
14 Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 không đi trong ống bảo vệ 4 m
15 Tấm đấu đất cho feeder 300x50x6 ( Bao gồm cả buloong, êku… đã mạ liên kết) 2 Tấm
16 Ép đầu cốt cáp đồng bọc M70 0,4 10 đầu
17 Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 35 mm2 nối tiếp đất bảng đồng, cầu cáp.. 2 m
18 Ép đầu cốt cáp đồng bọc M35 0,4 10 đầu
19 Tấm đấu đất bằng thép tại bể tổ đất: Thép tấm 150x50x10 1 Tấm
20 Đào đất bể quan sát 0,173 m3
21 Bê tông lót móng đáy bể M100 0,019 m3
22 Bê tông thành bể M200, đá 1x2 0,006 m3
23 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn bê tông lót và bê tông thành bể 0,004 100m2
24 Xây thành bể vữa XM mác 75 0,061 m3
25 Gia công cấu kiện thép nắp bể tiếp đất 0,0155 tấn
26 Bê tông nắp bể 0,011 m3
27 Đắp, lấp rãnh tiếp địa 24,088 m3
28 Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ hệ thống tiếp đất 1 Hệ thống
AM ĐIỆN NGUỒN
1 Đào hố cột điện 0,647 m3
2 Đắp đất đầm chặt hố móng cột điện 0,059 m3
3 Ván khuôn bê tông móng cột điện 0,034 100m2
4 Đổ bê tông móng cột điện 0,588 m3
5 Lắp đặt cột điện bê tông bằng phương pháp thủ công 1 Cột
6 Móc treo cáp 6 Bộ
7 Kẹp siết đơn 6 Bộ
8 Móc kẹp siết đơn 6 Bộ
9 Đai Inox 6 Bộ
10 Khóa đai Inox 6 Bộ
11 Cáp nguồn nhôm vặn xoắn 2x35mm2 đi treo 8 10m
AN MÓNG PHÒNG MÁY SHELTER
AO Móng nhà vật liệu nhẹ
1 Đào móng đất 2,753 m3
2 Lấp đất chân móng đầm chặt 1,612 m3
3 Sản xuất lắp dựng ván khuôn bê tông lót 0,027 100m2
4 Bê tông lót móng M100 0,966 m3
5 Ván khuôn móng độc lập 0,107 100m2
6 Ván khuôn dầm móng dài 0,039 100m2
7 Cốt thép dầm móng 10<D<18 0,086 Tấn
8 Cốt thép dầm móng D<10 0,03 Tấn
9 Bê tông đá 1x2, mác 200 1,8 m3
10 Đắp cát tôn nền 0,746 m3
AP SẢN XUẤT CỘT ANTEN, CẦU CÁP
1 Sản xuất toàn bộ cột (không tính bulong) 1,817 Tấn
2 Sản xuất cầu cáp, bát nối 0,065 Tấn
3 Bulong M20 L=85, 2 ecu 135 bộ
4 Bulong M20 L=50, 2 ecu 80 bộ
5 Bulong U M14 6 bộ
6 Bulong neo chân cột 9 bộ
7 Cáp thép bện 1x19 880 m
8 Tăng đơ D22 24 cái
9 Vòng đệm cho cáp giữa đai ốp và neo 48 cái
10 Maní 48 cái
11 Khoá cáp 288 cái
12 Bu long M10 L=30 6 bộ
13 Vít nở thép M12x150 2 bộ
14 Bu long U - M12 L=220 2 bộ
15 Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ cột + cầu cáp + móc neo 1.959,287 kg
16 Bulong M8 L=45, 1 ecu 30 bộ
AQ XÂY DỰNG, LẮP DỰNG MÓNG CỘT ANTEN,CẦU CÁP
AR Sản xuất xây dựng móng cột, móng neo
1 Đào móng đất 75,669 m3
2 Đắp đất móng cột, móng neo 55,459 m3
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D<10 mm 0,085 Tấn
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D<18 mm 1,052 Tấn
5 Lắp dựng bản đệm bằng thép tấm trong bê tông 0,034 Tấn
6 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn móng cột, móng neo, trụ đỡ cầu cáp 0,749 100m2
7 Bê tông móng đá 4x6 lót móng + neo M100 2,596 m3
8 Bê tông M200 đá 1x2 Móng cột 2,759 m3
9 Bê tông M200 đá 1x2 móng neo, trụ đỡ cầu cáp 15,48 m3
10 Phụ gia SIKAMENT R4 trộn vào vữa XM (2,6 lít/m3) 47,421 lít
11 Lắp dựng cột dây co 1 Cột
12 Bôi mỡ cho dây cáp co 2 CN3
13 Khối lượng mỡ bôi cho dây cáp co 20 Kg
14 Lắp đặt kim thu sét cho cột (30<h<50m) 1 cái
15 Lắp dựng đèn báo không 1 bộ
16 Lắp đặt thang leo an toàn 1 bộ
17 Lắp đặt trụ đỡ cầu cáp ngoài trời 1 Cột
18 Lắp dựng cầu cáp ngoài trời (3m<h<7m) 3 m
AS TRẠM BTS VP_LTH_LIEN_SON_2
AT TIẾP ĐỊA
1 Đào rãnh hệ thống tiếp đất 23,128 m3
2 Đào hố cụm cọc tiếp đất 3,28 m3
3 Đóng điện cực tiếp đất V63x5, dài 1,5m/điện cực 21 Điện cực
4 Lắp đặt tấm san phẳng điện thế bước 7,4 m2
5 Kéo rải băng thép mạ kẽm 50x3 mm liên kết tổ đất, tạo vòng đẳng thế và nối đất buloong chân cột anten 73,2 m
6 Kéo rải cáp thép mạ D12 tiếp đất cho Block co và tấm san phẳng điện thế 31 m
7 Bulong U kẹp cáp chống sét cho các cáp co 24 bộ
8 Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện 76 Điện cực
9 Bao tải tẩm hắc ín 15 Bao
10 Lắp đặt cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten đi trên cột anten (không đi trong ống nhựa) 1 Cột
11 Dây tiếp đất cáp thép mạ kẽm D12 đi trên cột anten 93,2 m
12 Nối cáp D12 chống sét với hệ thống tổ đất 1 Hệ thống
13 Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 trong ống nước F27 mạ kẽm bảo vệ cáp đồng bên ngoài phòng máy đến 02 tấm tiếp đất trong và ngoài phòng máy 5 m
14 Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 không đi trong ống bảo vệ 4 m
15 Tấm đấu đất cho feeder 300x50x6 ( Bao gồm cả buloong, êku… đã mạ liên kết) 2 Tấm
16 Ép đầu cốt cáp đồng bọc M70 0,4 10 đầu
17 Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 35 mm2 nối tiếp đất bảng đồng, cầu cáp.. 2 m
18 Ép đầu cốt cáp đồng bọc M35 0,4 10 đầu
19 Tấm đấu đất bằng thép tại bể tổ đất: Thép tấm 150x50x10 1 Tấm
20 Đào đất bể quan sát 0,173 m3
21 Bê tông lót móng đáy bể M100 0,019 m3
22 Bê tông thành bể M200, đá 1x2 0,006 m3
23 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn bê tông lót và bê tông thành bể 0,004 100m2
24 Xây thành bể vữa XM mác 75 0,061 m3
25 Gia công cấu kiện thép nắp bể tiếp đất 0,0155 tấn
26 Bê tông nắp bể 0,011 m3
27 Đắp, lấp rãnh tiếp địa 23,128 m3
28 Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ hệ thống tiếp đất 1 Hệ thống
AU ĐIỆN NGUỒN
1 Đào hố cột điện 1,94 m3
2 Đắp đất đầm chặt hố móng cột điện 0,176 m3
3 Ván khuôn bê tông móng cột điện 0,101 100m2
4 Đổ bê tông móng cột điện 1,764 m3
5 Lắp đặt cột điện bê tông bằng phương pháp thủ công 3 Cột
6 Móc treo cáp 10 Bộ
7 Kẹp siết đơn 10 Bộ
8 Móc kẹp siết đơn 10 Bộ
9 Đai Inox 10 Bộ
10 Khóa đai Inox 10 Bộ
11 Cáp nguồn nhôm vặn xoắn 2x35mm2 đi treo 15 10m
AV MÓNG PHÒNG MÁY SHELTER
1 Đào móng đất 2,753 m3
2 Lấp đất chân móng đầm chặt 1,612 m3
3 Sản xuất lắp dựng ván khuôn bê tông lót 0,027 100m2
4 Bê tông lót móng M100 0,966 m3
5 Ván khuôn móng độc lập 0,107 100m2
6 Ván khuôn dầm móng dài 0,039 100m2
7 Cốt thép dầm móng 10<D<18 0,086 Tấn
8 Cốt thép dầm móng D<10 0,03 Tấn
9 Bê tông đá 1x2, mác 200 1,8 m3
10 Đắp cát tôn nền 0,746 m3
AW SẢN XUẤT CỘT ANTEN, CẦU CÁP
1 Sản xuất toàn bộ cột (không tính bulong) 1,817 Tấn
2 Sản xuất cầu cáp, bát nối 0,065 Tấn
3 Bulong M20 L=85, 2 ecu 135 bộ
4 Bulong M20 L=50, 2 ecu 80 bộ
5 Bulong U M14 6 bộ
6 Bulong neo chân cột 9 bộ
7 Cáp thép bện 1x19 880 m
8 Tăng đơ D22 24 cái
9 Vòng đệm cho cáp giữa đai ốp và neo 48 cái
10 Maní 48 cái
11 Khoá cáp 288 cái
12 Bu long M10 L=30 6 bộ
13 Vít nở thép M12x150 2 bộ
14 Bu long U - M12 L=220 2 bộ
15 Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ cột + cầu cáp + móc neo 1.959,287 kg
16 Bulong M8 L=45, 1 ecu 30 bộ
AX XÂY DỰNG, LẮP DỰNG MÓNG CỘT ANTEN,CẦU CÁP
AY Sản xuất xây dựng móng cột, móng neo
1 Đào móng đất 75,669 m3
2 Đắp đất móng cột, móng neo 55,459 m3
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D<10 mm 0,085 Tấn
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D<18 mm 1,052 Tấn
5 Lắp dựng bản đệm bằng thép tấm trong bê tông 0,034 Tấn
6 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn móng cột, móng neo, trụ đỡ cầu cáp 0,749 100m2
7 Bê tông móng đá 4x6 lót móng + neo M100 2,596 m3
8 Bê tông M200 đá 1x2 Móng cột 2,759 m3
9 Bê tông M200 đá 1x2 móng neo, trụ đỡ cầu cáp 15,48 m3
10 Phụ gia SIKAMENT R4 trộn vào vữa XM (2,6 lít/m3) 47,421 lít
11 Lắp dựng cột dây co 1 Cột
12 Bôi mỡ cho dây cáp co 2 CN3
13 Khối lượng mỡ bôi cho dây cáp co 20 Kg
14 Lắp đặt kim thu sét cho cột (30<h<50m) 1 cái
15 Lắp dựng đèn báo không 1 bộ
16 Lắp đặt thang leo an toàn 1 bộ
17 Lắp đặt trụ đỡ cầu cáp ngoài trời 1 Cột
18 Lắp dựng cầu cáp ngoài trời (3m<h<7m) 3 m
AZ HÀNG RÀO
1 Đào đất móng, đất cấp III bằng thủ công, rộng <=3 m, sâu <=1 m 1,056 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng vuông, chữ nhật 0,132 100m2
3 Bê tông móng mác 200, đá 1x2, chiều rộng <=250cm 1,452 m3
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm 0,0425 tấn
5 Bê tông đường vào trạm mác 150, đá 1x2 2,8895 m3
6 Sản xuất cửa lưới thép 1,95 m2
7 Lắp dựng cửa sắt 1,95 m2
8 Bản lề 4 bộ
9 Khóa cửa 1 bộ
10 Sản xuất, lắp dựng thép gai hàng rào 118 m
BA TRẠM BTS VP_TDO_MINH_QUANG_2
BB TIẾP ĐỊA
1 Đào rãnh hệ thống tiếp đất 24,088 m3
2 Đào hố cụm cọc tiếp đất 3,28 m3
3 Đóng điện cực tiếp đất V63x5, dài 1,5m/điện cực 21 Điện cực
4 Lắp đặt tấm san phẳng điện thế bước 7,4 m2
5 Kéo rải băng thép mạ kẽm 50x3 mm liên kết tổ đất, tạo vòng đẳng thế và nối đất buloong chân cột anten 73,2 m
6 Kéo rải cáp thép mạ D12 tiếp đất cho Block co và tấm san phẳng điện thế 34 m
7 Bulong U kẹp cáp chống sét cho các cáp co 24 bộ
8 Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện 76 Điện cực
9 Bao tải tẩm hắc ín 15 Bao
10 Lắp đặt cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten đi trên cột anten (không đi trong ống nhựa) 1 Cột
11 Dây tiếp đất cáp thép mạ kẽm D12 đi trên cột anten 88,2 m
12 Nối cáp D12 chống sét với hệ thống tổ đất 1 Hệ thống
13 Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 trong ống nước F27 mạ kẽm bảo vệ cáp đồng bên ngoài phòng máy đến 02 tấm tiếp đất trong và ngoài phòng máy 5 m
14 Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 không đi trong ống bảo vệ 4 m
15 Tấm đấu đất cho feeder 300x50x6 ( Bao gồm cả buloong, êku… đã mạ liên kết) 2 Tấm
16 Ép đầu cốt cáp đồng bọc M70 0,4 10 đầu
17 Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 35 mm2 nối tiếp đất bảng đồng, cầu cáp.. 2 m
18 Ép đầu cốt cáp đồng bọc M35 0,4 10 đầu
19 Tấm đấu đất bằng thép tại bể tổ đất: Thép tấm 150x50x10 1 Tấm
20 Đào đất bể quan sát 0,173 m3
21 Bê tông lót móng đáy bể M100 0,019 m3
22 Bê tông thành bể M200, đá 1x2 0,006 m3
23 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn bê tông lót và bê tông thành bể 0,004 100m2
24 Xây thành bể vữa XM mác 75 0,061 m3
25 Gia công cấu kiện thép nắp bể tiếp đất 0,0155 tấn
26 Bê tông nắp bể 0,011 m3
27 Đắp, lấp rãnh tiếp địa 24,088 m3
28 Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ hệ thống tiếp đất 1 Hệ thống
BC ĐIỆN NGUỒN
1 Đào hố cột điện 1,294 m3
2 Đắp đất đầm chặt hố móng cột điện 0,118 m3
3 Ván khuôn bê tông móng cột điện 0,067 100m2
4 Đổ bê tông móng cột điện 1,176 m3
5 Lắp đặt cột điện bê tông bằng phương pháp thủ công 2 Cột
6 Móc treo cáp 6 Bộ
7 Kẹp siết đơn 6 Bộ
8 Móc kẹp siết đơn 6 Bộ
9 Đai Inox 6 Bộ
10 Khóa đai Inox 6 Bộ
11 Cáp nguồn nhôm vặn xoắn 2x35mm2 đi treo 7 10m
BD MÓNG PHÒNG MÁY SHELTER
1 Đào móng đất 2,753 m3
2 Lấp đất chân móng đầm chặt 1,612 m3
3 Sản xuất lắp dựng ván khuôn bê tông lót 0,027 100m2
4 Bê tông lót móng M100 0,966 m3
5 Ván khuôn móng độc lập 0,107 100m2
6 Ván khuôn dầm móng dài 0,039 100m2
7 Cốt thép dầm móng 10<D<18 0,086 Tấn
8 Cốt thép dầm móng D<10 0,03 Tấn
9 Bê tông đá 1x2, mác 200 1,8 m3
10 Đắp cát tôn nền 0,746 m3
BE SẢN XUẤT CỘT ANTEN, CẦU CÁP
1 Sản xuất toàn bộ cột (không tính bulong) 1,72 Tấn
2 Sản xuất cầu cáp, bát nối 0,065 Tấn
3 Bulong M20 L=85, 2 ecu 126 bộ
4 Bulong M20 L=50, 2 ecu 80 bộ
5 Bulong U M14 6 bộ
6 Bulong neo chân cột 9 bộ
7 Cáp thép bện 1x19 856 m
8 Tăng đơ D22 24 cái
9 Vòng đệm cho cáp giữa đai ốp và neo 48 cái
10 Maní 48 cái
11 Khoá cáp 288 cái
12 Bu long M10 L=30 6 bộ
13 Vít nở thép M12x150 2 bộ
14 Bu long U - M12 L=220 2 bộ
15 Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ cột + cầu cáp + móc neo 1.884,828 kg
16 Bulong M8 L=45, 1 ecu 28 bộ
BF XÂY DỰNG, LẮP DỰNG MÓNG CỘT ANTEN,CẦU CÁP
BG Sản xuất xây dựng móng cột, móng neo
1 Đào móng đất 62,861 m3
2 Đắp đất móng cột, móng neo 33,587 m3
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D<10 mm 0,456 Tấn
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D<18 mm 0,252 Tấn
5 Lắp dựng bản đệm bằng thép tấm trong bê tông 0,034 Tấn
6 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn móng cột, móng neo, trụ đỡ cầu cáp 0,615 100m2
7 Bê tông móng đá 4x6 lót móng + neo M100 2,684 m3
8 Bê tông M200 đá 1x2 Móng cột 2,759 m3
9 Bê tông M200 đá 1x2 móng neo, trụ đỡ cầu cáp 24,636 m3
10 Phụ gia SIKAMENT R4 trộn vào vữa XM (2,6 lít/m3) 71,227 lít
11 Vận chuyển đất thừa lên xe đổ đi khỏi công trình 29,274 m3
12 Vận chuyển tiếp đất thừa đổ khỏi công trình bằng ô tô ra bãi thải, khoảng cách < 1Km 0,2927 100m3
BH Lắp dựng cột anten, cầu cáp
1 Lắp dựng cột dây co 1 Cột
2 Bôi mỡ cho dây cáp co 2 CN3
3 Khối lượng mỡ bôi cho dây cáp co 20 Kg
4 Lắp đặt kim thu sét cho cột (30<h<50m) 1 cái
5 Lắp dựng đèn báo không 1 bộ
6 Lắp đặt thang leo an toàn 1 bộ
7 Lắp đặt trụ đỡ cầu cáp ngoài trời 1 Cột
8 Lắp dựng cầu cáp ngoài trời (3m<h<7m) 3 m
BI TRẠM BTS VP_TLH_TAN_LAP
BJ TIẾP ĐỊA
1 Đào rãnh hệ thống tiếp đất 25,688 m3
2 Đào hố cụm cọc tiếp đất 3,28 m3
3 Đóng điện cực tiếp đất V63x5, dài 1,5m/điện cực 21 Điện cực
4 Lắp đặt tấm san phẳng điện thế bước 7,4 m2
5 Kéo rải băng thép mạ kẽm 50x3 mm liên kết tổ đất, tạo vòng đẳng thế và nối đất buloong chân cột anten 73,2 m
6 Kéo rải cáp thép mạ D12 tiếp đất cho Block co và tấm san phẳng điện thế 40 m
7 Bulong U kẹp cáp chống sét cho các cáp co 18 bộ
8 Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện 76 Điện cực
9 Bao tải tẩm hắc ín 15 Bao
10 Lắp đặt cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten đi trên cột anten (không đi trong ống nhựa) 1 Cột
11 Dây tiếp đất cáp thép mạ kẽm D12 đi trên cột anten 93,2 m
12 Nối cáp D12 chống sét với hệ thống tổ đất 1 Hệ thống
13 Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 trong ống nước F27 mạ kẽm bảo vệ cáp đồng bên ngoài phòng máy đến 02 tấm tiếp đất trong và ngoài phòng máy 5 m
14 Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 không đi trong ống bảo vệ 4 m
15 Tấm đấu đất cho feeder 300x50x6 ( Bao gồm cả buloong, êku… đã mạ liên kết) 2 Tấm
16 Ép đầu cốt cáp đồng bọc M70 0,4 10 đầu
17 Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 35 mm2 nối tiếp đất bảng đồng, cầu cáp.. 2 m
18 Ép đầu cốt cáp đồng bọc M35 0,4 10 đầu
19 Tấm đấu đất bằng thép tại bể tổ đất: Thép tấm 150x50x10 1 Tấm
20 Đào đất bể quan sát 0,173 m3
21 Bê tông lót móng đáy bể M100 0,019 m3
22 Bê tông thành bể M200, đá 1x2 0,006 m3
23 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn bê tông lót và bê tông thành bể 0,004 100m2
24 Xây thành bể vữa XM mác 75 0,061 m3
25 Gia công cấu kiện thép nắp bể tiếp đất 0,0155 tấn
26 Bê tông nắp bể 0,011 m3
27 Đắp, lấp rãnh tiếp địa 25,688 m3
28 Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ hệ thống tiếp đất 1 Hệ thống
BK ĐIỆN NGUỒN
1 Đào hố cột điện 0,647 m3
2 Đắp đất đầm chặt hố móng cột điện 0,059 m3
3 Ván khuôn bê tông móng cột điện 0,034 100m2
4 Đổ bê tông móng cột điện 0,588 m3
5 Lắp đặt cột điện bê tông bằng phương pháp thủ công 1 Cột
6 Móc treo cáp 6 Bộ
7 Kẹp siết đơn 6 Bộ
8 Móc kẹp siết đơn 6 Bộ
9 Đai Inox 6 Bộ
10 Khóa đai Inox 6 Bộ
11 Cáp nguồn nhôm vặn xoắn 2x35mm2 đi treo 7 10m
BL MÓNG PHÒNG MÁY SHELTER
1 Đào móng đất 2,753 m3
2 Lấp đất chân móng đầm chặt 1,612 m3
3 Sản xuất lắp dựng ván khuôn bê tông lót 0,027 100m2
4 Bê tông lót móng M100 0,966 m3
5 Ván khuôn móng độc lập 0,107 100m2
6 Ván khuôn dầm móng dài 0,039 100m2
7 Cốt thép dầm móng 10<D<18 0,086 Tấn
8 Cốt thép dầm móng D<10 0,03 Tấn
9 Bê tông đá 1x2, mác 200 1,8 m3
10 Đắp cát tôn nền 0,746 m3
BM SẢN XUẤT CỘT ANTEN, CẦU CÁP
1 Sản xuất toàn bộ cột (không tính bulong) 1,79 Tấn
2 Sản xuất cầu cáp, bát nối 0,065 Tấn
3 Bulong M20 L=85, 2 ecu 135 bộ
4 Bulong M20 L=50, 2 ecu 60 bộ
5 Bulong U M14 6 bộ
6 Bulong neo chân cột 9 bộ
7 Cáp thép bện 1x19 694 m
8 Tăng đơ D22 18 cái
9 Vòng đệm cho cáp giữa đai ốp và neo 36 cái
10 Maní 36 cái
11 Khoá cáp 216 cái
12 Bu long M10 L=30 6 bộ
13 Vít nở thép M12x150 2 bộ
14 Bu long U - M12 L=220 2 bộ
15 Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ cột + cầu cáp + móc neo 1.912,965 kg
16 Bulong M8 L=45, 1 ecu 30 bộ
BN XÂY DỰNG, LẮP DỰNG MÓNG CỘT ANTEN,CẦU CÁP
BO Sản xuất xây dựng móng cột, móng neo
1 Đào móng đất 66,129 m3
2 Đắp đất móng cột, móng neo 48,215 m3
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D<10 mm 0,078 Tấn
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D<18 mm 0,891 Tấn
5 Lắp dựng bản đệm bằng thép tấm trong bê tông 0,034 Tấn
6 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn móng cột, móng neo, trụ đỡ cầu cáp 0,62 100m2
7 Bê tông móng đá 4x6 lót móng + neo M100 2,356 m3
8 Bê tông M200 đá 1x2 Móng cột 2,759 m3
9 Bê tông M200 đá 1x2 móng neo, trụ đỡ cầu cáp 13,322 m3
10 Phụ gia SIKAMENT R4 trộn vào vữa XM (2,6 lít/m3) 41,811 lít
BP Lắp dựng cột anten, cầu cáp
1 Lắp dựng cột dây co 1 Cột
2 Bôi mỡ cho dây cáp co 2 CN3
3 Khối lượng mỡ bôi cho dây cáp co 20 Kg
4 Lắp đặt kim thu sét cho cột (30<h<50m) 1 cái
5 Lắp dựng đèn báo không 1 bộ
6 Lắp đặt thang leo an toàn 1 bộ
7 Lắp đặt trụ đỡ cầu cáp ngoài trời 1 Cột
8 Lắp dựng cầu cáp ngoài trời (3m<h<7m) 3 m
BQ Chi phí khác
1 Chi phí xin hỗ trợ cấp điện 8 trạm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->