Gói thầu: Xây lắp - Xây dựng hệ thống thoát nước đầu tuyến đường TTH22 vào cuối tuyến đường TTH14 (đường vào Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200840284-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRƯỜNG TIẾN PHÁT |
| Tên gói thầu | Xây lắp - Xây dựng hệ thống thoát nước đầu tuyến đường TTH22 vào cuối tuyến đường TTH14 (đường vào Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200251538 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 21:51:00 đến ngày 2020-08-25 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,229,317,067 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công tại hiện trường | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| 3 | Sản xuất biển báo phản quang, tròn, ĐK70cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 4 | Sản xuất biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 5 | Sản xuất biển báo hình chữ nhật chỉ dẫn (90x130 cm) | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 6 | Biển thông tin dự án (60x100cm) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 7 | Biển đường đang thi công I.440 (40x127,5cm) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 8 | Biển tên đơn vị thi công treo trên hàng rào tôn (25x75cm) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt trụ đỡ biển báo (hệ số NC, M x 0.5) | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 10 | Cung cấp trụ biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 11 | Cung cấp bu lông lắp đặt biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 12 | Đào hố móng trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,75 | m3 |
| 13 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,825 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,019 | tấn |
| 15 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ (Thép hộp 25x25x2) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,702 | tấn |
| 16 | Lắp đặt các kết cấu thép khung đỡ (Thép hộp 25x25x2) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,702 | tấn |
| 17 | Khấu hao khung đỡ tôn hàng rào (2% + 7%)*KL | Theo hồ sơ thiết kế | 153,168 | kg |
| 18 | Sản xuất tôn rào chắn tôn dày 0.3mm, dài 2m, cao 2m | Theo hồ sơ thiết kế | 5,688 | 100m2 |
| 19 | Khấu hao tôn hàng rào (2% + 7%)*KL | Theo hồ sơ thiết kế | 51,192 | m2 |
| 20 | Bu lông D5 L=5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 96 | cái |
| 21 | Sơn phản quang | Theo hồ sơ thiết kế | 210 | m2 |
| 22 | Ván khuôn chân trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,02 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất cấu kiện thép hình chân trụ (Thép hộp 40x40x1.6) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,073 | tấn |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện thép hình chân trụ (Thép hộp 40x40x1.6) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,073 | tấn |
| 25 | Khấu hao cấu kiện thép hình (2% + 7%)*KL | Theo hồ sơ thiết kế | 6,532 | kg |
| 26 | BT chân trụ đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,71 | m3 |
| 27 | Lắp đặt hàng rào tôn | Theo hồ sơ thiết kế | 5,688 | 100m2 |
| 28 | Tháo dỡ hàng rào tôn | Theo hồ sơ thiết kế | 568,8 | m2 |
| 29 | Lắp đèn báo hiệu | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 30 | Sản xuất cấu kiện bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 0,029 | tấn |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 0,029 | tấn |
| 32 | Khấu hao cấu kiện thép hình (2% + 7%)*KL | Theo hồ sơ thiết kế | 2,644 | kg |
| 33 | Lắp dựng thép tròn đk 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,002 | tấn |
| 34 | Sơn chống gỉ | Theo hồ sơ thiết kế | 2,86 | m2 |
| 35 | Sản xuất thép tấm đậy phui đào | Theo hồ sơ thiết kế | 1,884 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép tạo nhám chống trượt | Theo hồ sơ thiết kế | 0,058 | tấn |
| B | PHẦN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cày xới tạo nhám mặt đường cũ bê tông nhựa hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 4,714 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II (đoạn hư hỏng + bó vỉa) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,253 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong 1km đầu tiên, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,253 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II (ĐM*4) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,253 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển 5km cuối bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II (ĐM*5) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,253 | 100m3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS-1h, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,366 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4.2cm (x hệ số 4.2/4) | Theo hồ sơ thiết kế | 8,366 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 1,404 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót M150 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,802 | m3 |
| 10 | Bê tông bó vỉa M300 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 35,764 | m3 |
| 11 | Bê tông vuốt vỉa hè đá 1x2, vữa BT M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 27,606 | m3 |
| 12 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,09 | m2 |
| 13 | Đào móng cột biển báo hiện hữu, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,06 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ cột biển báo hiện hữu (hệ số 60% lắp đặt + NC, M x 0.5) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 15 | Trồng lại trụ biển báo tại vị trí mới (hệ số NC, M x 0.5) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| C | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa cũ, chiều dày lớp cắt <=5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,236 | 100m |
| 2 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 3,162 | 100m3 |
| 3 | Cát lót móng cống K90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,088 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 1x2, M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,828 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông chèn cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,472 | 100m2 |
| 6 | Bê tông chèn cống đá 1x2, M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 28,33 | m3 |
| 7 | Cung cấp cống bê tông ly tâm D400, H30 | Theo hồ sơ thiết kế | 53 | m |
| 8 | Cung cấp cống bê tông ly tâm D600, H30 | Theo hồ sơ thiết kế | 144 | m |
| 9 | Lắp ống cống D400, chiều dài 2m | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | đoạn ống |
| 10 | Lắp ống cống D400, chiều dài 3m | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | đoạn ống |
| 11 | Lắp ống cống D400, chiều dài 4m | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | đoạn ống |
| 12 | Lắp ống cống D600, chiều dài 3m | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | đoạn ống |
| 13 | Lắp ống cống D600, chiều dài 4m | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | đoạn ống |
| 14 | Lắp gối cống D400 | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | 1 cái |
| 15 | Lắp gối cống D600 | Theo hồ sơ thiết kế | 80 | 1 cái |
| 16 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | mối nối |
| 17 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 29 | mối nối |
| 18 | Vữa trát mối nối, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,896 | m2 |
| 19 | Đắp cát phui cống K95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,294 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong 1km đầu tiên, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 3,162 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II (ĐM*4) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,162 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển 5km cuối bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II (ĐM*5) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,162 | 100m3 |
| 23 | Đào móng bằng máy đào, rộng <=6m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 2,193 | 100m3 |
| 24 | Cát lót móng hầm ga K90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,086 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót móng đá 1x2, M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,624 | m3 |
| 26 | Bê tông hầm ga, đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 27,374 | m3 |
| 27 | Ván khuôn hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 1,834 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng thép thang hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,095 | tấn |
| 29 | Mạ kẽm thép thang hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 95,274 | kg |
| 30 | Đắp cát hoàn trả phui đào, độ chặt yêu cầu K95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,873 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong 1km đầu tiên, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 2,193 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II (ĐM*4) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,193 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển 5km cuối bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II (ĐM*5) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,193 | 100m3 |
| 34 | Bê tông nắp hầm ga đá 1x2, M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,782 | m3 |
| 35 | Cốt thép nắp hầm ga D>10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,329 | tấn |
| 36 | Sản xuất thép hình bọc cạnh nắp hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,362 | tấn |
| 37 | Lắp đặt thép hình bọc cạnh nắp hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,362 | tấn |
| 38 | Lắp đặt nắp hầm ga (chỉ tính nhân công) | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 39 | Bê tông khuôn hầm ga đá 1x2, M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,102 | m3 |
| 40 | Ván khuôn bê tông nắp hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,326 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép khuôn hầm ga, D ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,131 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép khuôn hầm ga, D ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,449 | tấn |
| 43 | Sản xuất thép hình bọc cạnh khuôn hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,599 | tấn |
| 44 | Lắp đặt thép hình bọc cạnh khuôn hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,599 | tấn |
| 45 | Lắp đặt khuôn hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 46 | Rải vải địa kỹ thuật phân cách | Theo hồ sơ thiết kế | 10,417 | 100m2 |
| 47 | Làm móng đá mi | Theo hồ sơ thiết kế | 1,038 | 100m3 |
| 48 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,553 | 100m3 |
| 49 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,553 | 100m3 |
| 50 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa MC70, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,492 | 100m2 |
| 51 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa C12.5, chiều dày đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,492 | 100m2 |
| 52 | Cắt tường bê tông dày 20cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,64 | 1m |
| 53 | Đục phá bỏ tường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 0,269 | m3 |
| 54 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,006 | 100m2 |
| 55 | Bê tông đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,124 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi