Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200840361-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Duy Tiên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200714370 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 15:57:00 đến ngày 2020-08-24 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,535,741,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN ĐƯỜNG KẾT NỐI NGHĨA TRANG: | |||
| 1 | Đào vét bùn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 269,76 | m3 |
| 2 | Vận chuyển bùn đào bỏ bằng ô tô tự đổ, phạm vi 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6976 | 100m3 |
| 3 | Đắp san nền bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,3839 | 100m3 |
| 4 | Mua vật liệu đá lẫn đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.299,9757 | m3 |
| 5 | San nền 50cm trên cùng bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6976 | 100m3 |
| 6 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cây |
| 7 | Đào gốc cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | gốc |
| 8 | Đào đất không thích hợp bằng thủ công, Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 209,16 | 1m3 |
| 9 | Đào cấp nền đường bằng thủ công, Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,35 | 1m3 |
| 10 | Đào khuôn đường mới bằng thủ công, Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,568 | 1m3 |
| 11 | Đào khuôn đường mới bằng máy, Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3427 | 100m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,78 | m3 |
| 13 | Xúc cục bê tông lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6978 | 100m3 |
| 14 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2709 | 100m3 |
| 15 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8327 | 100m3 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4359 | 100m3 |
| 17 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,246 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mặt đường mác M250#, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164,92 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,784 | 100m2 |
| 20 | Mua đá lẫn đất đắp nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.573,988 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi 4km, Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0916 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi 4km, Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6519 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi 4km, Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6978 | 100m3 |
| 24 | Đào móng kè đá bằng thủ công, Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,242 | 1m3 |
| 25 | Đào móng kè đá bằng máy, Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1697 | 100m3 |
| 26 | Ván khuôn bê tông lót móng kè đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4604 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lót móng kè đá mác M100#, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,3 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 283,96 | m3 |
| 29 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225,24 | m3 |
| 30 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m vào bùn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 252,7144 | 100m |
| 31 | Đắp trả móng tường chắn K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,71 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi 4km, Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,275 | 100m3 |
| 33 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa (khe co dãn bố trí 10m/01 khe co dãn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,6731 | m2 |
| 34 | Đắp bờ vây thi công tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3109 | 100m3 |
| 35 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bờ vây để thi công tường chắn (20cm/01 cọc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,305 | 100m |
| 36 | Phá bỏ bờ vây thanh thải dòng chảy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3109 | 100m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép giằng trụ tiêu xích | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1292 | tấn |
| 38 | Ván khuôn giằng trụ tiêu xích | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3171 | 100m2 |
| 39 | Bê tông giằng trụ tiêu xích mác M200#, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,73 | m3 |
| 40 | Thép ống D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 532,682 | kg |
| 41 | Quả cầu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113 | quả |
| 42 | Sắt vuông 16x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,714 | kg |
| 43 | Mắt xích D8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 362,2164 | kg |
| 44 | Đắp vỉa hè bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6057 | 100m3 |
| 45 | Mua VL đắp K95 đá lẫn đất tôn nền vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 858,741 | m3 |
| 46 | Mua đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | m3 |
| 47 | Mua cây xanh (cau vua) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cây |
| 48 | Bó vỉa bồn cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106 | ck |
| 49 | Lát vỉa hè bằng gạch Terrazo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 745,13 | m2 |
| 50 | Láng nền dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 745,13 | m2 |
| 51 | Bê tông lót vỉa hè mác M150#, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,513 | m3 |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn rãnh đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6644 | 100m2 |
| 53 | Láng nền dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,81 | m2 |
| 54 | Bê tông rãnh đan mác M200#, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,11 | m3 |
| 55 | Bê tông lót móng rãnh đan mác M150#, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,38 | m3 |
| 56 | Ván khuôn bê tông lót móng đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6927 | 100m2 |
| 57 | Lắp đặt đan rãnh đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 692 | cái |
| 58 | Xây bó gáy bằng gạch XMCL, vữa XM M75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,96 | m3 |
| 59 | Bê tông móng bó gáy hè mác M150#, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,82 | m3 |
| 60 | Ván khuôn bê tông lót bó gáy hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1351 | 100m2 |
| 61 | Trát tường bó gáy hè dày 2cm, vữa XM M75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,45 | m2 |
| 62 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6513 | 100m2 |
| 63 | Vữa XM M75# dày 2cm lót bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,98 | m2 |
| 64 | Bê tông lót móng bó vỉa mác M150#, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,01 | m3 |
| 65 | Ván khuôn bê tông lót móng bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7539 | 100m2 |
| 66 | Lắp đặt bó vỉa đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 377 | 1cấu kiện |
| 67 | Bê tông bó vỉa mác M200#, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,82 | m3 |
| 68 | Cốt thép bó vỉa, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0434 | tấn |
| 69 | Đào móng ga bằng thủ công, Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,076 | 1m3 |
| 70 | Đào móng ga bằng máy, Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,203 | 100m3 |
| 71 | Thi công lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,03 | m3 |
| 72 | Bê tông lót móng ga mác M150#, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,98 | m3 |
| 73 | Ván khuôn bê tông lót móng ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2075 | 100m2 |
| 74 | Xây hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,62 | m3 |
| 75 | Trát tường ga dày 2cm, vữa XM M75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,3 | m2 |
| 76 | Ván khuôn giằng đỉnh ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3376 | 100m2 |
| 77 | Bê tông giằng đỉnh ga mác M200#, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m3 |
| 78 | Bê tông tấm đan hố ga mác M250#, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,35 | m3 |
| 79 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1868 | 100m2 |
| 80 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4835 | tấn |
| 81 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | 1cấu kiện |
| 82 | Song chắn rác trước sân Nghĩa trang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 83 | Song chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 84 | Mua nắp ga bằng ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 85 | Thi công lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,59 | m3 |
| 86 | Bê tông thân rãnh bê tông mác M250#, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,43 | m3 |
| 87 | Bê tông nắp rãnh mác M250#, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,72 | m3 |
| 88 | Lắp đặt thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 236 | 1cấu kiện |
| 89 | Lắp đặt nắp rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 236 | 1cấu kiện |
| 90 | Ván khuôn thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3461 | 100m2 |
| 91 | Ván khuôn nắp rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3149 | 100m2 |
| 92 | Cốt thép thân rãnh, nắp rãnh ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7589 | tấn |
| 93 | Cốt thép thân rãnh, nắp rãnh ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2202 | tấn |
| 94 | Làm mối nối rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 235 | mối nối |
| B | TUYẾN THÔN THƯỢNG: | |||
| 1 | Đào đất KTH bằng thủ công, Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,28 | 1m3 |
| 2 | Đào khuôn đường mới bằng thủ công, Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 199,482 | 1m3 |
| 3 | Đào khuôn đường mới bằng máy, Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9793 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,84 | m3 |
| 5 | Xúc cục bê tông lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7484 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5021 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3284 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7179 | 100m3 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8325 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường mác M250#, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216,66 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,856 | 100m2 |
| 12 | Mua đá lẫn đất đắp nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.407,967 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi 4km, Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0228 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi 4km, Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9741 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi 4km, Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7484 | 100m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu tường gạch hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,53 | m3 |
| 17 | Đào móng kè đá bằng thủ công, Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,952 | 1m3 |
| 18 | Đào móng kè đá bằng máy, Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9181 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn bê tông lót móng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4405 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lót móng kè mác M100#, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,56 | m3 |
| 21 | Xây tường kè bằng đá hộc, vữa XM M100# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,84 | m3 |
| 22 | Xây móng kè bằng đá hộc, vữa XM M100# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,67 | m3 |
| 23 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m vào bùn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194,322 | 100m |
| 24 | Đắp trả móng tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,02 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi 4km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9674 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi 4km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3753 | 100m3 |
| 27 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa ( bố trí 10m/01 khe co dãn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,0448 | m2 |
| 28 | Đắp bờ vây thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9286 | 100m3 |
| 29 | Đóng cọc tre gia cố bờ vây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,1125 | 100m |
| 30 | Phá bỏ bờ vây - thanh thải dòng chảy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9286 | 100m3 |
| 31 | Ván khuôn gờ chắn bánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1388 | 100m2 |
| 32 | Bê tông gờ chắn bánh mác M200#, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,14 | m3 |
| 33 | Sơn gờ chắn bánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,88 | m2 |
| C | TƯỜNG RÀO, CẢNH QUAN | |||
| 1 | Đào móng tường rào bằng máy, Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6485 | 100m3 |
| 2 | Đào móng tường rào bằng thủ công, Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,3165 | 1m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m vào móng tường rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,75 | 100m |
| 4 | Ván khuôn móng tường rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,191 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng mác M100#, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc đoạn qua ao, vữa XM M75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,165 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng đá hộc đoạn qua ao, vữa XM M75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,16 | m3 |
| 8 | Ván khuôn giằng tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5157 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1766 | tấn |
| 10 | Cốt thép giằng tường, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9854 | tấn |
| 11 | Bê tông giằng tường mác M200#, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7273 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,9125 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9105 | m3 |
| 14 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4591 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,7404 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,4432 | m2 |
| 17 | Ốp tường trụ, cột - Gạch 60x240mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,9132 | m2 |
| 18 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151,2704 | m2 |
| 19 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6475 | tấn |
| 20 | Mũi mác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 504 | cái |
| 21 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,068 | m2 |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,7926 | 1m2 |
| 23 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0535 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn bê tông lót bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,535 | 100m2 |
| 25 | Bê tông lót bó vỉa, M200#, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,675 | m3 |
| 26 | Vữa xi măng lót bó vỉa, dày 2cm, vữa XM M75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,75 | m2 |
| 27 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng đá 15x10x100cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 268 | m |
| 28 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,56 | m3 |
| 29 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3656 | 100m3 |
| 30 | Nilong chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182,8 | m2 |
| 31 | Bê tông lót gạch mác M200#, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,28 | m3 |
| 32 | Vữa xi măng lót gạch lát, dày 2cm, vữa XM M75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182,8 | m2 |
| 33 | Lát đường bằng gạch Terrazzo 40x40x3.5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182,8 | m2 |
| 34 | Trồng cỏ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 257 | m2 |
| 35 | Trồng cây khu cảnh quan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | cây |
| 36 | Mua đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,8 | m3 |
| 37 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,8 | m3 |
| 38 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,025 | m3 |
| 39 | Đào nền đường bằng thủ công, Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,9775 | m3 |
| 40 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,35 | m3 |
| 41 | Mua vật liệu đá lẫn đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,4935 | m3 |
| 42 | San đầm đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4449 | 100m3 |
| 43 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7228 | 100m3 |
| 44 | Nilong chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 361,4 | m2 |
| 45 | Bê tông nền mác, M200#, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,14 | m3 |
| 46 | Vữa xi măng lót gạch, dày 2cm, vữa XM M75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 361,4 | m2 |
| 47 | Lát sân bằng Terrazzo 40x40x3.5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 361,4 | m2 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi 4km, Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,19 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi