Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200842025-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/08/2020 19:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uy Ban nhân dân xã Tân Lập, huyện Đan Phượng, TP Hà Nội
Tên gói thầu Toàn bộ chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200781549
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-14 19:19:00 đến ngày 2020-08-24 19:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,166,344,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Phá dỡ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Yêu cầu tại chương V 23,315 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Yêu cầu tại chương V 23,49 m3
3 Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=50 cm Yêu cầu tại chương V 9 cây
4 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50 cm Yêu cầu tại chương V 9 gốc cây
5 Di chuyển cột điện sang vị trí mới Yêu cầu tại chương V 1 cột
B Hạng mục 2: San nền
1 Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 Yêu cầu tại chương V 45,758 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Yêu cầu tại chương V 2,485 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Yêu cầu tại chương V 48,243 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Yêu cầu tại chương V 48,243 100m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 6,267 100m3
6 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 6,267 100m3
7 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 20,797 100m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 8,913 100m3
9 Đắp cát đáy ao Yêu cầu tại chương V 21,645 100m3
C Hạng mục 3: Kè đá hộc
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 16,003 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 169,451 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 17,781 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 17,781 100m3
5 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Yêu cầu tại chương V 267,699 100m
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,65 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Yêu cầu tại chương V 45,113 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 Yêu cầu tại chương V 21,812 m3
9 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 1.320,377 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Yêu cầu tại chương V 1,581 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 (Giằng kè) Yêu cầu tại chương V 27,673 m3
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 0,439 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Yêu cầu tại chương V 1,445 tấn
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 16,951 100m3
D Hạng mục 4: Cầu ao
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,242 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 2,683 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 0,116 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,233 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,233 100m3
6 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Yêu cầu tại chương V 9,792 100m
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,029 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Yêu cầu tại chương V 2,448 m3
9 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 52,86 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,009 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Yêu cầu tại chương V 0,158 m3
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 0,003 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Yêu cầu tại chương V 0,011 tấn
14 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 3,432 m3
15 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 35,82 m2
E Hạng mục 5: Rãnh thoát nước B600
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 3,994 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 44,375 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 1,479 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 2,958 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 2,958 100m3
6 Lót bạt dứa đáy rãnh Yêu cầu tại chương V 278,16 m2
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,732 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Yêu cầu tại chương V 41,724 m3
9 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 91,54 m3
10 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 146,4 m2
11 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 416,09 m2
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu tại chương V 1,444 100m2
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 23,424 m3
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Yêu cầu tại chương V 2,503 tấn
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Yêu cầu tại chương V 488 cấu kiện
F Hạng mục 6: Cống qua đường D400
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,086 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,96 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Yêu cầu tại chương V 0,063 100m3
4 Cống tròn BTCT chịu lực qua đường D400 dài 1m Yêu cầu tại chương V 8 cái
5 Đế cống BTCTD400 Yêu cầu tại chương V 8 cái
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Yêu cầu tại chương V 0,64 m3
7 Lắp đặt đế cống D400 Yêu cầu tại chương V 8 cái
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Yêu cầu tại chương V 8 cấu kiện
G Hạng mục 7: Hố ga
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,487 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 5,408 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 0,18 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,361 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,361 100m3
6 Lót bạt dứa đáy rãnh Yêu cầu tại chương V 25,48 M2
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu tại chương V 0,109 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Yêu cầu tại chương V 3,822 m3
9 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 8,266 m3
10 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 7,509 m2
11 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 56,432 m2
12 Lót bạt dứa đáy khay thu nước Yêu cầu tại chương V 5,138 M2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu tại chương V 0,023 100m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Yêu cầu tại chương V 0,514 m3
15 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây khay thu nước, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 0,443 m3
16 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 0,93 m2
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,216 100m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 1,695 m3
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Yêu cầu tại chương V 0,134 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu tại chương V 0,05 100m2
21 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 1,198 m3
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Yêu cầu tại chương V 0,151 tấn
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Yêu cầu tại chương V 13 cấu kiện
H Hạng mục 8: Đường dạo, vườn hoa
1 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,646 100m2
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Yêu cầu tại chương V 11,305 m3
3 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm Yêu cầu tại chương V 303 m
4 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 26x23*50 cm Yêu cầu tại chương V 20 m
5 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Yêu cầu tại chương V 1,12 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 112 m3
7 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 Yêu cầu tại chương V 16,4 10m
8 Lót bạt dứa mặt đường dạo Yêu cầu tại chương V 1.060 m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 106 m3
10 Lát nền, sàn bằng gạch TERRAZZO 400x400mm Yêu cầu tại chương V 1.060 m2
11 Lót bạt dứa mặt sân chơi vườn hoa Yêu cầu tại chương V 270 m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 27 m3
13 Lát nền, sàn bằng gạch Tẻazo 400x400mm Yêu cầu tại chương V 270 m2
14 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 8,575 m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Yêu cầu tại chương V 0,029 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,057 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,057 100m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,194 100m2
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Yêu cầu tại chương V 3,107 m3
20 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 12,605 m3
21 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 103,413 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu tại chương V 103,413 m2
23 Đổ đất màu trồng cây Yêu cầu tại chương V 42,22 m3
24 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 2,281 m3
25 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 42,299 m2
26 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 60x200mm Yêu cầu tại chương V 30,735 m2
27 Đổ đất màu trồng cây Yêu cầu tại chương V 7,25 m3
I Hạng mục 9: Lan can ao
1 Lan can đá mặt trước cửa đình( chạm khắc họa tiết hoa văn trang trí, lắp dựng hoàn thiện đầy đủ) Yêu cầu tại chương V 58 md
2 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 19,25 m3
3 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 9,879 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu tại chương V 0,787 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Yêu cầu tại chương V 0,071 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Yêu cầu tại chương V 0,465 tấn
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 5,08 m3
8 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 433,5 m2
9 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 159,114 m2
10 Trát vữa đầu trụ Yêu cầu tại chương V 87 cái
11 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Yêu cầu tại chương V 450,58 m
12 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu tại chương V 592,614 m2
13 Lắp đặt đá tự nhiên đục hoa văn kt 300 x 300 x 60 Yêu cầu tại chương V 504 cái
14 Lắp đặt đài sen bằng đá tự nhiên Yêu cầu tại chương V 87 cái
15 Tay vịn inox D90 x 1.5 Yêu cầu tại chương V 737,374 kg
J Hạng mục 10: Trụ đèn
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 7,862 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Yêu cầu tại chương V 0,034 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,045 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,045 100m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu tại chương V 0,067 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Yêu cầu tại chương V 1,008 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu tại chương V 0,28 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Yêu cầu tại chương V 3,5 m3
9 Khung móng trụ đèn Yêu cầu tại chương V 28 cái
10 Ống nhựa luồn cáp PVC D32+cút nối Yêu cầu tại chương V 28 m
11 Lắp đặt cột đèn sân vườn, lắp dựng bằng thủ công , Yêu cầu tại chương V 28 cột
12 Lắp đặt tay chùm , gồm bóng đầy đủ Yêu cầu tại chương V 28 1 cần đèn
13 Lắp đặt đèn cầu Yêu cầu tại chương V 140 1 bộ
14 Lắp cửa cột Yêu cầu tại chương V 28 1 cửa
15 Lắp bảng điện cửa cột Yêu cầu tại chương V 28 1 bảng
16 Luồn cáp cửa cột Yêu cầu tại chương V 28 1 đầu cáp
17 Lắp cầu chì đuôi cá Yêu cầu tại chương V 28 1 cầu chì
18 Luồn dây lên đèn, dây 2x0.75mm Yêu cầu tại chương V 5,6 100 m
19 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Yêu cầu tại chương V 2 1 tủ
20 Lắp giá đỡ tủ Yêu cầu tại chương V 2 1 giá đỡ
21 Lắp đặt atomat 20A tủ điện Yêu cầu tại chương V 4 cái
22 Mua cáp ngầm CU/XLPE/pvc 2X10mm Yêu cầu tại chương V 528 m
23 Mua ống nhựa xoắn HDPE D25/32mm Yêu cầu tại chương V 390 m
24 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Yêu cầu tại chương V 3,9 100m
25 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Yêu cầu tại chương V 1,38 100m
26 Làm tiếp địa cho cột điện loại xà <= 1m Yêu cầu tại chương V 28 1 bộ
K Hạng mục 10: Sân bát giác và lan can đá
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,261 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 2,9 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Yêu cầu tại chương V 0,145 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,145 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,145 100m3
6 Cọc bê tông cốt thép M250#, đá 1x2, tiết diện 20x20cm Yêu cầu tại chương V 360 m
7 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II Yêu cầu tại chương V 3,6 100m
8 Đập đầu cọc trên cạn Yêu cầu tại chương V 36 cái
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu tại chương V 0,182 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Yêu cầu tại chương V 4,353 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu tại chương V 0,926 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Yêu cầu tại chương V 14,947 m3
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 0,167 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Yêu cầu tại chương V 2,188 tấn
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Yêu cầu tại chương V 0,667 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Yêu cầu tại chương V 3,531 m3
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Yêu cầu tại chương V 0,094 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Yêu cầu tại chương V 0,782 tấn
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu tại chương V 0,701 100m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 4,353 m3
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Yêu cầu tại chương V 0,162 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Yêu cầu tại chương V 0,95 tấn
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Yêu cầu tại chương V 0,837 100m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 10,98 m3
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 1,07 tấn
26 Lan can đá xanh, chạm khắc Yêu cầu tại chương V 55,3 TB
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->