Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200842025-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 19:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uy Ban nhân dân xã Tân Lập, huyện Đan Phượng, TP Hà Nội |
| Tên gói thầu | Toàn bộ chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200781549 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 19:19:00 đến ngày 2020-08-24 19:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,166,344,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Yêu cầu tại chương V | 23,315 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Yêu cầu tại chương V | 23,49 | m3 |
| 3 | Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=50 cm | Yêu cầu tại chương V | 9 | cây |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50 cm | Yêu cầu tại chương V | 9 | gốc cây |
| 5 | Di chuyển cột điện sang vị trí mới | Yêu cầu tại chương V | 1 | cột |
| B | Hạng mục 2: San nền | |||
| 1 | Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | Yêu cầu tại chương V | 45,758 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 2,485 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 48,243 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 48,243 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 6,267 | 100m3 |
| 6 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Yêu cầu tại chương V | 6,267 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Yêu cầu tại chương V | 20,797 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Yêu cầu tại chương V | 8,913 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát đáy ao | Yêu cầu tại chương V | 21,645 | 100m3 |
| C | Hạng mục 3: Kè đá hộc | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 16,003 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 169,451 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 17,781 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 17,781 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 267,699 | 100m |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 0,65 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Yêu cầu tại chương V | 45,113 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Yêu cầu tại chương V | 21,812 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 1.320,377 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 1,581 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 (Giằng kè) | Yêu cầu tại chương V | 27,673 | m3 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Yêu cầu tại chương V | 0,439 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Yêu cầu tại chương V | 1,445 | tấn |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Yêu cầu tại chương V | 16,951 | 100m3 |
| D | Hạng mục 4: Cầu ao | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,242 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 2,683 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Yêu cầu tại chương V | 0,116 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,233 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,233 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 9,792 | 100m |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 0,029 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Yêu cầu tại chương V | 2,448 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 52,86 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 0,009 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 0,158 | m3 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Yêu cầu tại chương V | 0,003 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Yêu cầu tại chương V | 0,011 | tấn |
| 14 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 3,432 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 35,82 | m2 |
| E | Hạng mục 5: Rãnh thoát nước B600 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 3,994 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 44,375 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Yêu cầu tại chương V | 1,479 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 2,958 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 2,958 | 100m3 |
| 6 | Lót bạt dứa đáy rãnh | Yêu cầu tại chương V | 278,16 | m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 0,732 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Yêu cầu tại chương V | 41,724 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 91,54 | m3 |
| 10 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 146,4 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 416,09 | m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu tại chương V | 1,444 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 23,424 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Yêu cầu tại chương V | 2,503 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Yêu cầu tại chương V | 488 | cấu kiện |
| F | Hạng mục 6: Cống qua đường D400 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,086 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,96 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Yêu cầu tại chương V | 0,063 | 100m3 |
| 4 | Cống tròn BTCT chịu lực qua đường D400 dài 1m | Yêu cầu tại chương V | 8 | cái |
| 5 | Đế cống BTCTD400 | Yêu cầu tại chương V | 8 | cái |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Yêu cầu tại chương V | 0,64 | m3 |
| 7 | Lắp đặt đế cống D400 | Yêu cầu tại chương V | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Yêu cầu tại chương V | 8 | cấu kiện |
| G | Hạng mục 7: Hố ga | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,487 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 5,408 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Yêu cầu tại chương V | 0,18 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,361 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,361 | 100m3 |
| 6 | Lót bạt dứa đáy rãnh | Yêu cầu tại chương V | 25,48 | M2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu tại chương V | 0,109 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Yêu cầu tại chương V | 3,822 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 8,266 | m3 |
| 10 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 7,509 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 56,432 | m2 |
| 12 | Lót bạt dứa đáy khay thu nước | Yêu cầu tại chương V | 5,138 | M2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu tại chương V | 0,023 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Yêu cầu tại chương V | 0,514 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây khay thu nước, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 0,443 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 0,93 | m2 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 0,216 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu tại chương V | 1,695 | m3 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Yêu cầu tại chương V | 0,134 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu tại chương V | 0,05 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 1,198 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Yêu cầu tại chương V | 0,151 | tấn |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Yêu cầu tại chương V | 13 | cấu kiện |
| H | Hạng mục 8: Đường dạo, vườn hoa | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 0,646 | 100m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Yêu cầu tại chương V | 11,305 | m3 |
| 3 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm | Yêu cầu tại chương V | 303 | m |
| 4 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 26x23*50 cm | Yêu cầu tại chương V | 20 | m |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Yêu cầu tại chương V | 1,12 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu tại chương V | 112 | m3 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 | Yêu cầu tại chương V | 16,4 | 10m |
| 8 | Lót bạt dứa mặt đường dạo | Yêu cầu tại chương V | 1.060 | m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu tại chương V | 106 | m3 |
| 10 | Lát nền, sàn bằng gạch TERRAZZO 400x400mm | Yêu cầu tại chương V | 1.060 | m2 |
| 11 | Lót bạt dứa mặt sân chơi vườn hoa | Yêu cầu tại chương V | 270 | m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu tại chương V | 27 | m3 |
| 13 | Lát nền, sàn bằng gạch Tẻazo 400x400mm | Yêu cầu tại chương V | 270 | m2 |
| 14 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 8,575 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Yêu cầu tại chương V | 0,029 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,057 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,057 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 0,194 | 100m2 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Yêu cầu tại chương V | 3,107 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 12,605 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 103,413 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu tại chương V | 103,413 | m2 |
| 23 | Đổ đất màu trồng cây | Yêu cầu tại chương V | 42,22 | m3 |
| 24 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 2,281 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 42,299 | m2 |
| 26 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 60x200mm | Yêu cầu tại chương V | 30,735 | m2 |
| 27 | Đổ đất màu trồng cây | Yêu cầu tại chương V | 7,25 | m3 |
| I | Hạng mục 9: Lan can ao | |||
| 1 | Lan can đá mặt trước cửa đình( chạm khắc họa tiết hoa văn trang trí, lắp dựng hoàn thiện đầy đủ) | Yêu cầu tại chương V | 58 | md |
| 2 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 19,25 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 9,879 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Yêu cầu tại chương V | 0,787 | 100m2 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Yêu cầu tại chương V | 0,071 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Yêu cầu tại chương V | 0,465 | tấn |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu tại chương V | 5,08 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 433,5 | m2 |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 159,114 | m2 |
| 10 | Trát vữa đầu trụ | Yêu cầu tại chương V | 87 | cái |
| 11 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 450,58 | m |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu tại chương V | 592,614 | m2 |
| 13 | Lắp đặt đá tự nhiên đục hoa văn kt 300 x 300 x 60 | Yêu cầu tại chương V | 504 | cái |
| 14 | Lắp đặt đài sen bằng đá tự nhiên | Yêu cầu tại chương V | 87 | cái |
| 15 | Tay vịn inox D90 x 1.5 | Yêu cầu tại chương V | 737,374 | kg |
| J | Hạng mục 10: Trụ đèn | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 7,862 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Yêu cầu tại chương V | 0,034 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,045 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,045 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu tại chương V | 0,067 | 100m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Yêu cầu tại chương V | 1,008 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu tại chương V | 0,28 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 3,5 | m3 |
| 9 | Khung móng trụ đèn | Yêu cầu tại chương V | 28 | cái |
| 10 | Ống nhựa luồn cáp PVC D32+cút nối | Yêu cầu tại chương V | 28 | m |
| 11 | Lắp đặt cột đèn sân vườn, lắp dựng bằng thủ công , | Yêu cầu tại chương V | 28 | cột |
| 12 | Lắp đặt tay chùm , gồm bóng đầy đủ | Yêu cầu tại chương V | 28 | 1 cần đèn |
| 13 | Lắp đặt đèn cầu | Yêu cầu tại chương V | 140 | 1 bộ |
| 14 | Lắp cửa cột | Yêu cầu tại chương V | 28 | 1 cửa |
| 15 | Lắp bảng điện cửa cột | Yêu cầu tại chương V | 28 | 1 bảng |
| 16 | Luồn cáp cửa cột | Yêu cầu tại chương V | 28 | 1 đầu cáp |
| 17 | Lắp cầu chì đuôi cá | Yêu cầu tại chương V | 28 | 1 cầu chì |
| 18 | Luồn dây lên đèn, dây 2x0.75mm | Yêu cầu tại chương V | 5,6 | 100 m |
| 19 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Yêu cầu tại chương V | 2 | 1 tủ |
| 20 | Lắp giá đỡ tủ | Yêu cầu tại chương V | 2 | 1 giá đỡ |
| 21 | Lắp đặt atomat 20A tủ điện | Yêu cầu tại chương V | 4 | cái |
| 22 | Mua cáp ngầm CU/XLPE/pvc 2X10mm | Yêu cầu tại chương V | 528 | m |
| 23 | Mua ống nhựa xoắn HDPE D25/32mm | Yêu cầu tại chương V | 390 | m |
| 24 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Yêu cầu tại chương V | 3,9 | 100m |
| 25 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Yêu cầu tại chương V | 1,38 | 100m |
| 26 | Làm tiếp địa cho cột điện loại xà <= 1m | Yêu cầu tại chương V | 28 | 1 bộ |
| K | Hạng mục 10: Sân bát giác và lan can đá | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,261 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 2,9 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Yêu cầu tại chương V | 0,145 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,145 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,145 | 100m3 |
| 6 | Cọc bê tông cốt thép M250#, đá 1x2, tiết diện 20x20cm | Yêu cầu tại chương V | 360 | m |
| 7 | ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 3,6 | 100m |
| 8 | Đập đầu cọc trên cạn | Yêu cầu tại chương V | 36 | cái |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu tại chương V | 0,182 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Yêu cầu tại chương V | 4,353 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu tại chương V | 0,926 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 14,947 | m3 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Yêu cầu tại chương V | 0,167 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Yêu cầu tại chương V | 2,188 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Yêu cầu tại chương V | 0,667 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 3,531 | m3 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Yêu cầu tại chương V | 0,094 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Yêu cầu tại chương V | 0,782 | tấn |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Yêu cầu tại chương V | 0,701 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 4,353 | m3 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Yêu cầu tại chương V | 0,162 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Yêu cầu tại chương V | 0,95 | tấn |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Yêu cầu tại chương V | 0,837 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 10,98 | m3 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Yêu cầu tại chương V | 1,07 | tấn |
| 26 | Lan can đá xanh, chạm khắc | Yêu cầu tại chương V | 55,3 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi