Gói thầu: Gói thầu số 5: Xây lắp toàn bộ công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200842051-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/08/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phan Thiết
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Xây lắp toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20200801688
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn xổ số kiến thiết hỗ trợ (02 tỷ đồng), vốn ngân sách thành phố Phan Thiết (đầu tư phần còn lại)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-14 20:21:00 đến ngày 2020-08-25 08:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,827,669,786 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,300,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu ba trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHỐI NHÀ TRẠM Y TẾ
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Tại Chương V 30,24 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Tại Chương V 2,016 100m2
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Tại Chương V 2,1153 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Tại Chương V 3,3587 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Tại Chương V 0,1455 tấn
6 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm - Cấp đất II Tại Chương V 3,36 100m
7 Đập đầu cọc Tại Chương V 1,512 m3
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Tại Chương V 0,3571 100m3
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Tại Chương V 12,8168 1m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Tại Chương V 0,2339 100m3
11 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Tại Chương V 5,6465 m3
12 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 4,9781 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 17,442 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 12,12 m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Tại Chương V 0,3121 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Tại Chương V 1,667 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,277 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 1,533 tấn
19 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Tại Chương V 0,8154 100m2
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Tại Chương V 1,2566 100m2
21 Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 0,6102 m3
22 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Tại Chương V 55,8386 m3
23 Rải nilon lót Tại Chương V 162,6775 m2
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 8,0875 m3
25 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 0,3767 m3
26 Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 Tại Chương V 6,0156 m2
27 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 1,7983 m3
28 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 0,5848 m3
29 Lát nền, sàn gạch granite 300x600mm, XM PCB40 Tại Chương V 15,2885 m2
30 Lát nền, sàn gạch granite 300x600mm, XM PCB40 Tại Chương V 14,231 m2
31 Lát nền, sàn gạch granite bóng mờ 600x600mm, XM PCB40 Tại Chương V 139,02 m2
32 Lát nền, sàn gạch granite nhám 600x600mm, XM PCB40 Tại Chương V 132,46 m2
33 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300mm, XM PCB40 Tại Chương V 19,98 m2
34 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Tại Chương V 5,06 m2
35 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại Chương V 28,7454 m2
36 Bả matit vào tường Tại Chương V 28,7454 m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 28,7454 m2
38 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 4,608 m3
39 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 5,148 m3
40 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 12,572 m3
41 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 36,413 m3
42 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 3,7352 m3
43 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 1,7144 m3
44 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Tại Chương V 1,6572 100m2
45 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Tại Chương V 1,3072 100m2
46 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Tại Chương V 4,159 100m2
47 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Tại Chương V 0,5919 100m2
48 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,146 100m2
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,2056 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 2,0188 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,199 tấn
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 1,641 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,024 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,217 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 1,5998 tấn
56 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 2,781 tấn
57 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,043 tấn
58 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,06 tấn
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,1 tấn
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,07 tấn
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,114 tấn
62 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,063 tấn
63 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,204 tấn
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 73,65 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 130,72 m2
66 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 109,4442 m2
67 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 59,188 m2
68 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 15,0401 m2
69 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 110,5521 m2
70 Quét nước xi măng 2 nước Tại Chương V 110,5521 m2
71 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng Tại Chương V 110,5521 m2
72 Bả matit vào cột, dầm, trần Tại Chương V 296,5383 m2
73 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 59,188 m2
74 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 237,3503 m2
75 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 1,056 m3
76 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 1,056 m3
77 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 4,2192 m3
78 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 3,2535 m3
79 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 32,784 m3
80 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 41,048 m3
81 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 8,3457 m3
82 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 10,409 m3
83 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 0,603 m3
84 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 0,594 m3
85 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 0,6885 m3
86 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 18,087 m3
87 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB40 Tại Chương V 350,14 m2
88 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch granite 120x600mm Tại Chương V 3,888 m2
89 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch granite nhám 120x600mm Tại Chương V 8,61 m2
90 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB40 Tại Chương V 122,64 m2
91 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại Chương V 102,44 m2
92 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại Chương V 273,95 m2
93 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại Chương V 157,35 m2
94 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại Chương V 22,195 m2
95 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại Chương V 438,5876 m2
96 Bả matit vào tường Tại Chương V 533,74 m2
97 Bả matit vào tường Tại Chương V 438,5876 m2
98 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 533,74 m2
99 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 438,5876 m2
100 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Tại Chương V 118,64 m2
101 Lắp dựng hoa sắt cửa Tại Chương V 32,4 m2
102 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Tại Chương V 10,08 m2
103 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Tại Chương V 7,7 m2
104 Hoa sắt cửa Tại Chương V 32,4 m2
105 Tấm compact HPL thiết bị vệ sinh Tại Chương V 0,7 m2
106 Cửa đi khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện, kính dày 4,8 ly (không chia ô vuông) Tại Chương V 14,88 m2
107 Cửa đi khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện, kính dày 4,8 ly (chia ô vuông) Tại Chương V 67,4 m2
108 Cửa sổ khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện, kính dày 4,8 ly (có chia ô vuông) Tại Chương V 32,4 m2
109 Cửa sổ khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện, kính dày 4,8 ly (không chia ô vuông) Tại Chương V 3,96 m2
110 Vách kính khung nhôm sơn tĩnh điện, kính dày 4,8ly hệ 55 Tại Chương V 17,78 m2
111 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Tại Chương V 0,5843 tấn
112 Bu long M24 Tại Chương V 16 bộ
113 Bu long M18 Tại Chương V 4 bộ
114 Cung cấp kính cường lực dày 12ly Tại Chương V 22,36 m2
115 Cáp treo dàn + tăng đơ Tại Chương V 4 bộ
116 Lắp dựng lan can inox Tại Chương V 11,06 m2
117 Lan can cầu thang inox Tại Chương V 7,56 m2
118 Cung cấp tay vịn cầu thang gỗ D60 (gỗ nhóm III + PU) Tại Chương V 8,4 m
119 Lan can inox Tại Chương V 3,5 m2
120 Lắp dựng lan can inox Tại Chương V 0,58 m2
121 Cung cấp ống inox D60 Tại Chương V 5,8 m
122 Cung cấp ống inox D34 Tại Chương V 0,6 m
123 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Tại Chương V 9,95 m2
124 Bảng chữ mica dày 50mm cao 300mm Tại Chương V 1 bộ
125 Dấu chữ thập bằng mica Tại Chương V 1 cái
126 Cung cấp cầu thang xoắn sắt Tại Chương V 9 m
127 Trần thạch cao hút ẩm khung nhôm nổi (VL+NC) Tại Chương V 271,57 m2
128 Gia công xà gồ thép Tại Chương V 0,6032 tấn
129 Lắp dựng xà gồ thép Tại Chương V 0,6033 tấn
130 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 42,69 1m2
131 Lợp mái bằng tôn sóng vuông màu dày 4,2zem Tại Chương V 1,1284 100m2
132 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Tại Chương V 5,166 100m2
133 Lắp đặt ống nhựa PVC 168 Tại Chương V 0,28 100m
134 Lắp đặt ống nhựa PVC 114 Tại Chương V 0,207 100m
135 Lắp đặt ống nhựa PVC 90 Tại Chương V 0,962 100m
136 Lắp đặt ống nhựa PVC 60 Tại Chương V 0,685 100m
137 Lắp đặt ống nhựa PVC 42 Tại Chương V 0,483 100m
138 Lắp đặt ống nhựa PVC 34 Tại Chương V 0,18 100m
139 Lắp đặt ống nhựa PVC 27 Tại Chương V 0,5545 100m
140 Lắp đặt co PVC D168 Tại Chương V 3 cái
141 Lắp đặt co PVC D114 Tại Chương V 7 cái
142 Lắp đặt co PVC D90 Tại Chương V 24 cái
143 Lắp đặt co PVC D60 Tại Chương V 14 cái
144 Lắp đặt co PVC D42 Tại Chương V 3 cái
145 Lắp đặt co PVC D34 Tại Chương V 5 cái
146 Lắp đặt co PVC D27 Tại Chương V 9 cái
147 Lắp đặt co PVC ren trong D = 42 Tại Chương V 15 cái
148 Lắp đặt co PVC ren trong D = 27 Tại Chương V 24 cái
149 Lắp đặt Tê nhựa D = 114 Tại Chương V 5 cái
150 Lắp đặt Tê nhựa D = 90 Tại Chương V 4 cái
151 Lắp đặt Tê nhựa D = 60 Tại Chương V 10 cái
152 Lắp đặt Tê nhựa D = 34 Tại Chương V 2 cái
153 Lắp đặt Tê nhựa D = 27 Tại Chương V 19 cái
154 Lắp đặt Co nhựa Dxd = 114x60 Tại Chương V 2 cái
155 Lắp đặt Co nhựa Dxd = 90x60 Tại Chương V 11 cái
156 Lắp đặt Co nhựa Dxd = 60x42 Tại Chương V 15 cái
157 Lắp đặt Co nhựa Dxd = 60x34 Tại Chương V 3 cái
158 Lắp đặt Co nhựa Dxd = 34x27 Tại Chương V 5 cái
159 Lắp đặt nối nhựa D168 Tại Chương V 5 cái
160 Lắp đặt nối nhựa D114 Tại Chương V 2 cái
161 Lắp đặt nối nhựa D90 Tại Chương V 10 cái
162 Lắp đặt nối nhựa D60 Tại Chương V 2 cái
163 Lắp đặt nối nhựa D42 Tại Chương V 2 cái
164 Lắp đặt nối nhựa D34 Tại Chương V 2 cái
165 Lắp đặt nối nhựa D27 Tại Chương V 10 cái
166 Van phao cơ Tại Chương V 1 cái
167 Lắp đặt vòi nước Tại Chương V 4 bộ
168 Lắp đặt lavabo + vòi Tại Chương V 5 bộ
169 Lắp đặt chậu xí bệt + két nước Tại Chương V 5 bộ
170 Lắp đặt chậu tiểu nam + vòi Tại Chương V 2 bộ
171 Lắp đặt bồn rửa 2 ngăn inox Tại Chương V 8 bộ
172 Cầu chắn rác D90 Tại Chương V 10 cái
173 Lắp đặt phễu thu D200 Tại Chương V 7 cái
174 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Tại Chương V 1 bể
175 Lắp đặt van khóa D60 Tại Chương V 1 cái
176 Lắp đặt van khóa D27 Tại Chương V 4 cái
177 Lắp đặt gương soi Tại Chương V 5 cái
178 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Tại Chương V 0,1978 100m3
179 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Tại Chương V 0,0704 100m3
180 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Tại Chương V 1,1905 m3
181 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 0,0605 m3
182 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 4,3344 m3
183 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Tại Chương V 0,4172 m3
184 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Tại Chương V 0,06 tấn
185 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Tại Chương V 0,0176 100m2
186 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại Chương V 19,8 m2
187 Quét nước xi măng 2 nước Tại Chương V 19,8 m2
188 Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19 Tại Chương V 6 m2
189 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 4,08 m2
190 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Tại Chương V 4 cái
191 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Tại Chương V 4 1cấu kiện
192 Đèn led đôi 1.2m 2 x20W-220V Tại Chương V 34 bộ
193 Đèn led đơn 1.2m 1x20W-220V Tại Chương V 8 bộ
194 Đèn led tròn D300, 12W Tại Chương V 3 bộ
195 Lắp đặt quạt trần 60W 220V Tại Chương V 11 cái
196 Lắp đặt quạt hút 1 chiều lắp âm trần Tại Chương V 5 cái
197 Ngắt điện tự động MCB 2P 15A Tại Chương V 4 cái
198 Ngắt điện tự động MCB 2P 20A Tại Chương V 10 cái
199 Ngắt điện tự động MCB 2P 30A Tại Chương V 2 cái
200 Ngắt điện tự động MCB 2P 40A Tại Chương V 3 cái
201 Ngắt điện tự động MCB 2P 60A Tại Chương V 1 cái
202 ổ cắm điện đôi âm 2 chấu 15A Tại Chương V 30 cái
203 Công tắc âm đơn 10A Tại Chương V 38 cái
204 Lắp đặt công tắc đảo Tại Chương V 2 cái
205 Dimmer điều khiển quạt trần Tại Chương V 11 cái
206 Lắp đặt cầu chì Tại Chương V 24 cái
207 Dây đồng đơn PVC CV (1x 1.5mm2) Tại Chương V 555 m
208 Dây đồng đơn PVC CV (1x 2.5mm2) Tại Chương V 405 m
209 Dây đồng đơn PVC CV (1x 6mm2) Tại Chương V 306 m
210 Dây đồng đơn PVC CV (1x 14mm2) Tại Chương V 64 m
211 Lắp đặt đế đơn Tại Chương V 29 hộp
212 Lắp đặt đế đôi Tại Chương V 14 hộp
213 Lắp đặt mặt 1,3;4 Tại Chương V 33 bảng
214 Lắp đặt mặt CB Tại Chương V 17 bảng
215 Băng keo cách điện Tại Chương V 10 cuộn
216 Hộp nối dây KT:150x150mm Tại Chương V 18 hộp
217 Hộp chia 1,2,3,4 D=16 Tại Chương V 40 hộp
218 ống luồn dây điện Fi16 Tại Chương V 250 m
219 ống luồn dây điện Fi20 Tại Chương V 150 m
220 Lắp đặt vỏ tủ điện MSB Tại Chương V 1 hộp
221 Khay đựng bình chữa cháy - (giá treo bình đôi) Tại Chương V 4 hộp
222 Bình chữa cháy bột MZF4 Tại Chương V 4 bình
223 Bình chữa cháy bột CO2 MT3 Tại Chương V 4 bình
224 Bảng nội qui tiêu lệnh PCCC Tại Chương V 4 bộ
225 Vật tư phụ Tại Chương V 1 hệ
226 HUB DATA 12 port Tại Chương V 1 bộ
227 Lắp đặt dây cáp internet sử dụng cáp RJ45, 8 lõi Tại Chương V 142 m
228 Lắp đặt ổ cắm data internet Tại Chương V 10 cái
229 Lắp đặt Cầu thu sét phát tia tiên đạo Rp=57m Tại Chương V 1 cái
230 Dây dẫn sét cáp thoát sét chuyên dùng CV 70mm2 Tại Chương V 58 m
231 Đóng cọc đồng tiếp đất D16 dài 2.4m Tại Chương V 5 cọc
232 Cáp đồng trần CV 50mm2 Tại Chương V 20 m
233 Bộ ghép nối inox 3.0 x D42 x 3mm Tại Chương V 1 bộ
234 Dây giằng neo, tăng đơ, ốc siết cáp Tại Chương V 3 bộ
235 Bộ đếm sét Tại Chương V 1 bộ
236 Trụ đỡ kim chống set ống STK D60, L=2m Tại Chương V 1 trụ
237 Hộp kiểm tra điện trở Tại Chương V 1 hộp
238 Lắp đặt ống nhựa uPVC chống cháy luồn cáp thốt sét D32 Tại Chương V 25 m
239 Biển báo kiểm tra Tại Chương V 1 cái
240 Bộ kẹp tiếp đất bằng đồng đặc chủng Tại Chương V 7 cái
241 Chi phí thử tải tĩnh Tại Chương V 1 Khoản
B PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ
1 Tháo dỡ mái ngói, thủ công, cao <=4m Tại Chương V 123,75 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Tại Chương V 1,0692 m3
3 Tháo dỡ trần, thủ công Tại Chương V 98,1825 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Tại Chương V 21,96 m2
5 Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công Tại Chương V 108,3625 m2
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tại Chương V 10,8363 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tại Chương V 17,7705 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tại Chương V 7,76 m3
9 Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà Tại Chương V 1 công
10 Dọn dẹp mặt bằng Tại Chương V 2 công
11 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Tại Chương V 74,5 m2
12 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,5256 m3
13 Tháo dỡ trần, thủ công Tại Chương V 64,13 m2
14 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Tại Chương V 39,4575 m2
15 Tháo dỡ lan can Tại Chương V 15,3 m
16 Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công Tại Chương V 146,025 m2
17 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tại Chương V 14,322 m3
18 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tại Chương V 53,4513 m3
19 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tại Chương V 20,9165 m3
20 Tháo dỡ chậu rửa, thủ công Tại Chương V 2 cái
21 Tháo dỡ bệ xí, thủ công Tại Chương V 2 cái
22 Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà Tại Chương V 1 công
23 Dọn dẹp mặt bằng Tại Chương V 2 công
24 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Tại Chương V 47,57 m2
25 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,3701 m3
26 Tháo dỡ trần, thủ công Tại Chương V 39,22 m2
27 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Tại Chương V 12,52 m2
28 Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công Tại Chương V 43,44 m2
29 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tại Chương V 4,344 m3
30 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tại Chương V 12,3175 m3
31 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tại Chương V 3,508 m3
32 Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà Tại Chương V 1 công
33 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,4798 tấn
34 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Tại Chương V 77,2 m2
35 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tại Chương V 10,9404 m3
36 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tại Chương V 1,1476 m3
37 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tại Chương V 4,5904 m3
38 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Tại Chương V 1,7154 100m3
39 Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Tại Chương V 1,7154 100m3
C CỔNG TƯỜNG RÀO - NHÀ XE
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Tại Chương V 5,4 m2
2 Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp, thủ công Tại Chương V 16,275 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tại Chương V 0,32 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Tại Chương V 0,3348 m3
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Tại Chương V 50,106 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Tại Chương V 12,631 m2
7 Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Tại Chương V 0,0141 100m3
8 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Tại Chương V 0,276 1m3
9 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Tại Chương V 0,069 m3
10 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 0,1725 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 3,2006 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 0,4095 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Tại Chương V 0,0581 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,0276 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,0068 tấn
16 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại Chương V 87,05 m2
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 31,12 m2
18 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 8,125 m2
19 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 54,91 m
20 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Tại Chương V 2,7 m2
21 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch trang trí 100x200mm Tại Chương V 1,12 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 122,475 m2
23 Lắp dựng cổng sắt Tại Chương V 10 m2
24 Cổng đẩy sắt hộp Tại Chương V 10 m2
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 12,631 1m2
26 Cung cấp bánh xe sắt D90 Tại Chương V 6 cái
27 Cung cấp chữ mica bảng tên Tại Chương V 1 bộ
28 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Tại Chương V 0,0932 100m3
29 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Tại Chương V 5,3648 1m3
30 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Tại Chương V 0,0799 100m3
31 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Tại Chương V 2,377 m3
32 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 4,1148 m3
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 1,5562 m3
34 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 0,7394 m3
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 2,7544 m3
36 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Tại Chương V 0,0606 100m2
37 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Tại Chương V 0,1112 100m2
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Tại Chương V 0,368 100m2
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Tại Chương V 0,0692 tấn
40 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Tại Chương V 0,1237 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,1171 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,254 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,0249 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,1701 tấn
45 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 1,408 m3
46 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Tại Chương V 0,2816 100m2
47 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 8,3304 m3
48 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại Chương V 185,12 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 23,14 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 22,2 m2
51 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 230,46 m2
52 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 1,35 m3
53 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Tại Chương V 0,045 100m2
54 Thép ray cổng L50x50x5 Tại Chương V 20,8 m
55 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Tại Chương V 4,2281 1m3
56 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Tại Chương V 3,7425 1m3
57 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Tại Chương V 4,0621 m3
58 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Tại Chương V 3,7013 m3
59 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Tại Chương V 1,123 m3
60 Ni lông lót Tại Chương V 33 m2
61 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 2,64 m3
62 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 3,5 m3
63 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 0,96 m3
64 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 0,175 m3
65 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Tại Chương V 0,0283 tấn
66 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Tại Chương V 0,0213 tấn
67 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Tại Chương V 0,0496 100m2
68 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Tại Chương V 0,028 100m2
69 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 3,5 m2
70 Gia công cột bằng thép hình Tại Chương V 0,6184 tấn
71 Gia công giằng mái thép Tại Chương V 0,0661 tấn
72 Lắp cột thép các loại Tại Chương V 0,6184 tấn
73 Lắp dựng giằng thép đinh tán Tại Chương V 0,0661 tấn
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 33,3618 1m2
75 Lợp mái bằng tôn sóng vuông màu dày 4,2zem Tại Chương V 0,391 100m2
76 Bulong D20- L=500 Tại Chương V 16 cái
D SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Tại Chương V 2,893 1m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Tại Chương V 0,9634 100m3
3 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Tại Chương V 1,0228 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 2,016 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Tại Chương V 0,2016 100m2
6 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 0,7016 m3
7 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại Chương V 6,397 m2
8 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Tại Chương V 6,397 m2
9 Ni lông lót Tại Chương V 160 m2
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 12,8 m3
11 Kẻ ron 2mx2m Tại Chương V 150 m
12 Đắp đất màu trồng cây Tại Chương V 1,944 m3
13 Trồng cây Hoàng Nam cao 4m, D5cm Tại Chương V 3 cây
14 Trồng cây Cau Đuôi Chồn cao 3m, D20cm Tại Chương V 3 cây
15 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước máy Tại Chương V 6 1cây / 90 ngày
16 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Tại Chương V 0,0834 100m3
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Tại Chương V 4,4413 1m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Tại Chương V 0,0651 100m3
19 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Tại Chương V 0,676 m3
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 1,014 m3
21 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Tại Chương V 11,2 m2
22 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 2,376 m3
23 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Tại Chương V 0,32 m3
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Tại Chương V 0,0128 100m2
25 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Tại Chương V 0,0219 tấn
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 220mm Tại Chương V 0,187 100m
27 Thép viền miệng V40x40x4,5mm Tại Chương V 45,216 kg
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm Tại Chương V 0,29 100m
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 168mm Tại Chương V 0,24 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->