Gói thầu: Gói thầu số 5: Xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200842051-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phan Thiết |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200801688 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xổ số kiến thiết hỗ trợ (02 tỷ đồng), vốn ngân sách thành phố Phan Thiết (đầu tư phần còn lại) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 20:21:00 đến ngày 2020-08-25 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,827,669,786 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,300,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI NHÀ TRẠM Y TẾ | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Tại Chương V | 30,24 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Tại Chương V | 2,016 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Tại Chương V | 2,1153 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Tại Chương V | 3,3587 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Tại Chương V | 0,1455 | tấn |
| 6 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm - Cấp đất II | Tại Chương V | 3,36 | 100m |
| 7 | Đập đầu cọc | Tại Chương V | 1,512 | m3 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Tại Chương V | 0,3571 | 100m3 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Tại Chương V | 12,8168 | 1m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tại Chương V | 0,2339 | 100m3 |
| 11 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 5,6465 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 4,9781 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 17,442 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 12,12 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Tại Chương V | 0,3121 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Tại Chương V | 1,667 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,277 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 1,533 | tấn |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,8154 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tại Chương V | 1,2566 | 100m2 |
| 21 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 0,6102 | m3 |
| 22 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Tại Chương V | 55,8386 | m3 |
| 23 | Rải nilon lót | Tại Chương V | 162,6775 | m2 |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 8,0875 | m3 |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 0,3767 | m3 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 | Tại Chương V | 6,0156 | m2 |
| 27 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 1,7983 | m3 |
| 28 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 0,5848 | m3 |
| 29 | Lát nền, sàn gạch granite 300x600mm, XM PCB40 | Tại Chương V | 15,2885 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn gạch granite 300x600mm, XM PCB40 | Tại Chương V | 14,231 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn gạch granite bóng mờ 600x600mm, XM PCB40 | Tại Chương V | 139,02 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn gạch granite nhám 600x600mm, XM PCB40 | Tại Chương V | 132,46 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300mm, XM PCB40 | Tại Chương V | 19,98 | m2 |
| 34 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Tại Chương V | 5,06 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 28,7454 | m2 |
| 36 | Bả matit vào tường | Tại Chương V | 28,7454 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 28,7454 | m2 |
| 38 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 4,608 | m3 |
| 39 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 5,148 | m3 |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 12,572 | m3 |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 36,413 | m3 |
| 42 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 3,7352 | m3 |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 1,7144 | m3 |
| 44 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 1,6572 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 1,3072 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 4,159 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Tại Chương V | 0,5919 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,146 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,2056 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 2,0188 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,199 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 1,641 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,024 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,217 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 1,5998 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 2,781 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,043 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,06 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,1 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,07 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,114 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,063 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,204 | tấn |
| 64 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 73,65 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 130,72 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 109,4442 | m2 |
| 67 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 59,188 | m2 |
| 68 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 15,0401 | m2 |
| 69 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 110,5521 | m2 |
| 70 | Quét nước xi măng 2 nước | Tại Chương V | 110,5521 | m2 |
| 71 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng | Tại Chương V | 110,5521 | m2 |
| 72 | Bả matit vào cột, dầm, trần | Tại Chương V | 296,5383 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 59,188 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 237,3503 | m2 |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 1,056 | m3 |
| 76 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 1,056 | m3 |
| 77 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 4,2192 | m3 |
| 78 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 3,2535 | m3 |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 32,784 | m3 |
| 80 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 41,048 | m3 |
| 81 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 8,3457 | m3 |
| 82 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 10,409 | m3 |
| 83 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 0,603 | m3 |
| 84 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 0,594 | m3 |
| 85 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 0,6885 | m3 |
| 86 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 18,087 | m3 |
| 87 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB40 | Tại Chương V | 350,14 | m2 |
| 88 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch granite 120x600mm | Tại Chương V | 3,888 | m2 |
| 89 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch granite nhám 120x600mm | Tại Chương V | 8,61 | m2 |
| 90 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB40 | Tại Chương V | 122,64 | m2 |
| 91 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 102,44 | m2 |
| 92 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 273,95 | m2 |
| 93 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 157,35 | m2 |
| 94 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 22,195 | m2 |
| 95 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 438,5876 | m2 |
| 96 | Bả matit vào tường | Tại Chương V | 533,74 | m2 |
| 97 | Bả matit vào tường | Tại Chương V | 438,5876 | m2 |
| 98 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 533,74 | m2 |
| 99 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 438,5876 | m2 |
| 100 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Tại Chương V | 118,64 | m2 |
| 101 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Tại Chương V | 32,4 | m2 |
| 102 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Tại Chương V | 10,08 | m2 |
| 103 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Tại Chương V | 7,7 | m2 |
| 104 | Hoa sắt cửa | Tại Chương V | 32,4 | m2 |
| 105 | Tấm compact HPL thiết bị vệ sinh | Tại Chương V | 0,7 | m2 |
| 106 | Cửa đi khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện, kính dày 4,8 ly (không chia ô vuông) | Tại Chương V | 14,88 | m2 |
| 107 | Cửa đi khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện, kính dày 4,8 ly (chia ô vuông) | Tại Chương V | 67,4 | m2 |
| 108 | Cửa sổ khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện, kính dày 4,8 ly (có chia ô vuông) | Tại Chương V | 32,4 | m2 |
| 109 | Cửa sổ khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện, kính dày 4,8 ly (không chia ô vuông) | Tại Chương V | 3,96 | m2 |
| 110 | Vách kính khung nhôm sơn tĩnh điện, kính dày 4,8ly hệ 55 | Tại Chương V | 17,78 | m2 |
| 111 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Tại Chương V | 0,5843 | tấn |
| 112 | Bu long M24 | Tại Chương V | 16 | bộ |
| 113 | Bu long M18 | Tại Chương V | 4 | bộ |
| 114 | Cung cấp kính cường lực dày 12ly | Tại Chương V | 22,36 | m2 |
| 115 | Cáp treo dàn + tăng đơ | Tại Chương V | 4 | bộ |
| 116 | Lắp dựng lan can inox | Tại Chương V | 11,06 | m2 |
| 117 | Lan can cầu thang inox | Tại Chương V | 7,56 | m2 |
| 118 | Cung cấp tay vịn cầu thang gỗ D60 (gỗ nhóm III + PU) | Tại Chương V | 8,4 | m |
| 119 | Lan can inox | Tại Chương V | 3,5 | m2 |
| 120 | Lắp dựng lan can inox | Tại Chương V | 0,58 | m2 |
| 121 | Cung cấp ống inox D60 | Tại Chương V | 5,8 | m |
| 122 | Cung cấp ống inox D34 | Tại Chương V | 0,6 | m |
| 123 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Tại Chương V | 9,95 | m2 |
| 124 | Bảng chữ mica dày 50mm cao 300mm | Tại Chương V | 1 | bộ |
| 125 | Dấu chữ thập bằng mica | Tại Chương V | 1 | cái |
| 126 | Cung cấp cầu thang xoắn sắt | Tại Chương V | 9 | m |
| 127 | Trần thạch cao hút ẩm khung nhôm nổi (VL+NC) | Tại Chương V | 271,57 | m2 |
| 128 | Gia công xà gồ thép | Tại Chương V | 0,6032 | tấn |
| 129 | Lắp dựng xà gồ thép | Tại Chương V | 0,6033 | tấn |
| 130 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 42,69 | 1m2 |
| 131 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông màu dày 4,2zem | Tại Chương V | 1,1284 | 100m2 |
| 132 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Tại Chương V | 5,166 | 100m2 |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa PVC 168 | Tại Chương V | 0,28 | 100m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa PVC 114 | Tại Chương V | 0,207 | 100m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa PVC 90 | Tại Chương V | 0,962 | 100m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa PVC 60 | Tại Chương V | 0,685 | 100m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa PVC 42 | Tại Chương V | 0,483 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa PVC 34 | Tại Chương V | 0,18 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa PVC 27 | Tại Chương V | 0,5545 | 100m |
| 140 | Lắp đặt co PVC D168 | Tại Chương V | 3 | cái |
| 141 | Lắp đặt co PVC D114 | Tại Chương V | 7 | cái |
| 142 | Lắp đặt co PVC D90 | Tại Chương V | 24 | cái |
| 143 | Lắp đặt co PVC D60 | Tại Chương V | 14 | cái |
| 144 | Lắp đặt co PVC D42 | Tại Chương V | 3 | cái |
| 145 | Lắp đặt co PVC D34 | Tại Chương V | 5 | cái |
| 146 | Lắp đặt co PVC D27 | Tại Chương V | 9 | cái |
| 147 | Lắp đặt co PVC ren trong D = 42 | Tại Chương V | 15 | cái |
| 148 | Lắp đặt co PVC ren trong D = 27 | Tại Chương V | 24 | cái |
| 149 | Lắp đặt Tê nhựa D = 114 | Tại Chương V | 5 | cái |
| 150 | Lắp đặt Tê nhựa D = 90 | Tại Chương V | 4 | cái |
| 151 | Lắp đặt Tê nhựa D = 60 | Tại Chương V | 10 | cái |
| 152 | Lắp đặt Tê nhựa D = 34 | Tại Chương V | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt Tê nhựa D = 27 | Tại Chương V | 19 | cái |
| 154 | Lắp đặt Co nhựa Dxd = 114x60 | Tại Chương V | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt Co nhựa Dxd = 90x60 | Tại Chương V | 11 | cái |
| 156 | Lắp đặt Co nhựa Dxd = 60x42 | Tại Chương V | 15 | cái |
| 157 | Lắp đặt Co nhựa Dxd = 60x34 | Tại Chương V | 3 | cái |
| 158 | Lắp đặt Co nhựa Dxd = 34x27 | Tại Chương V | 5 | cái |
| 159 | Lắp đặt nối nhựa D168 | Tại Chương V | 5 | cái |
| 160 | Lắp đặt nối nhựa D114 | Tại Chương V | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt nối nhựa D90 | Tại Chương V | 10 | cái |
| 162 | Lắp đặt nối nhựa D60 | Tại Chương V | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt nối nhựa D42 | Tại Chương V | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt nối nhựa D34 | Tại Chương V | 2 | cái |
| 165 | Lắp đặt nối nhựa D27 | Tại Chương V | 10 | cái |
| 166 | Van phao cơ | Tại Chương V | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt vòi nước | Tại Chương V | 4 | bộ |
| 168 | Lắp đặt lavabo + vòi | Tại Chương V | 5 | bộ |
| 169 | Lắp đặt chậu xí bệt + két nước | Tại Chương V | 5 | bộ |
| 170 | Lắp đặt chậu tiểu nam + vòi | Tại Chương V | 2 | bộ |
| 171 | Lắp đặt bồn rửa 2 ngăn inox | Tại Chương V | 8 | bộ |
| 172 | Cầu chắn rác D90 | Tại Chương V | 10 | cái |
| 173 | Lắp đặt phễu thu D200 | Tại Chương V | 7 | cái |
| 174 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Tại Chương V | 1 | bể |
| 175 | Lắp đặt van khóa D60 | Tại Chương V | 1 | cái |
| 176 | Lắp đặt van khóa D27 | Tại Chương V | 4 | cái |
| 177 | Lắp đặt gương soi | Tại Chương V | 5 | cái |
| 178 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Tại Chương V | 0,1978 | 100m3 |
| 179 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tại Chương V | 0,0704 | 100m3 |
| 180 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 1,1905 | m3 |
| 181 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 0,0605 | m3 |
| 182 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 4,3344 | m3 |
| 183 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Tại Chương V | 0,4172 | m3 |
| 184 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Tại Chương V | 0,06 | tấn |
| 185 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Tại Chương V | 0,0176 | 100m2 |
| 186 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 19,8 | m2 |
| 187 | Quét nước xi măng 2 nước | Tại Chương V | 19,8 | m2 |
| 188 | Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19 | Tại Chương V | 6 | m2 |
| 189 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 4,08 | m2 |
| 190 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Tại Chương V | 4 | cái |
| 191 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Tại Chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 192 | Đèn led đôi 1.2m 2 x20W-220V | Tại Chương V | 34 | bộ |
| 193 | Đèn led đơn 1.2m 1x20W-220V | Tại Chương V | 8 | bộ |
| 194 | Đèn led tròn D300, 12W | Tại Chương V | 3 | bộ |
| 195 | Lắp đặt quạt trần 60W 220V | Tại Chương V | 11 | cái |
| 196 | Lắp đặt quạt hút 1 chiều lắp âm trần | Tại Chương V | 5 | cái |
| 197 | Ngắt điện tự động MCB 2P 15A | Tại Chương V | 4 | cái |
| 198 | Ngắt điện tự động MCB 2P 20A | Tại Chương V | 10 | cái |
| 199 | Ngắt điện tự động MCB 2P 30A | Tại Chương V | 2 | cái |
| 200 | Ngắt điện tự động MCB 2P 40A | Tại Chương V | 3 | cái |
| 201 | Ngắt điện tự động MCB 2P 60A | Tại Chương V | 1 | cái |
| 202 | ổ cắm điện đôi âm 2 chấu 15A | Tại Chương V | 30 | cái |
| 203 | Công tắc âm đơn 10A | Tại Chương V | 38 | cái |
| 204 | Lắp đặt công tắc đảo | Tại Chương V | 2 | cái |
| 205 | Dimmer điều khiển quạt trần | Tại Chương V | 11 | cái |
| 206 | Lắp đặt cầu chì | Tại Chương V | 24 | cái |
| 207 | Dây đồng đơn PVC CV (1x 1.5mm2) | Tại Chương V | 555 | m |
| 208 | Dây đồng đơn PVC CV (1x 2.5mm2) | Tại Chương V | 405 | m |
| 209 | Dây đồng đơn PVC CV (1x 6mm2) | Tại Chương V | 306 | m |
| 210 | Dây đồng đơn PVC CV (1x 14mm2) | Tại Chương V | 64 | m |
| 211 | Lắp đặt đế đơn | Tại Chương V | 29 | hộp |
| 212 | Lắp đặt đế đôi | Tại Chương V | 14 | hộp |
| 213 | Lắp đặt mặt 1,3;4 | Tại Chương V | 33 | bảng |
| 214 | Lắp đặt mặt CB | Tại Chương V | 17 | bảng |
| 215 | Băng keo cách điện | Tại Chương V | 10 | cuộn |
| 216 | Hộp nối dây KT:150x150mm | Tại Chương V | 18 | hộp |
| 217 | Hộp chia 1,2,3,4 D=16 | Tại Chương V | 40 | hộp |
| 218 | ống luồn dây điện Fi16 | Tại Chương V | 250 | m |
| 219 | ống luồn dây điện Fi20 | Tại Chương V | 150 | m |
| 220 | Lắp đặt vỏ tủ điện MSB | Tại Chương V | 1 | hộp |
| 221 | Khay đựng bình chữa cháy - (giá treo bình đôi) | Tại Chương V | 4 | hộp |
| 222 | Bình chữa cháy bột MZF4 | Tại Chương V | 4 | bình |
| 223 | Bình chữa cháy bột CO2 MT3 | Tại Chương V | 4 | bình |
| 224 | Bảng nội qui tiêu lệnh PCCC | Tại Chương V | 4 | bộ |
| 225 | Vật tư phụ | Tại Chương V | 1 | hệ |
| 226 | HUB DATA 12 port | Tại Chương V | 1 | bộ |
| 227 | Lắp đặt dây cáp internet sử dụng cáp RJ45, 8 lõi | Tại Chương V | 142 | m |
| 228 | Lắp đặt ổ cắm data internet | Tại Chương V | 10 | cái |
| 229 | Lắp đặt Cầu thu sét phát tia tiên đạo Rp=57m | Tại Chương V | 1 | cái |
| 230 | Dây dẫn sét cáp thoát sét chuyên dùng CV 70mm2 | Tại Chương V | 58 | m |
| 231 | Đóng cọc đồng tiếp đất D16 dài 2.4m | Tại Chương V | 5 | cọc |
| 232 | Cáp đồng trần CV 50mm2 | Tại Chương V | 20 | m |
| 233 | Bộ ghép nối inox 3.0 x D42 x 3mm | Tại Chương V | 1 | bộ |
| 234 | Dây giằng neo, tăng đơ, ốc siết cáp | Tại Chương V | 3 | bộ |
| 235 | Bộ đếm sét | Tại Chương V | 1 | bộ |
| 236 | Trụ đỡ kim chống set ống STK D60, L=2m | Tại Chương V | 1 | trụ |
| 237 | Hộp kiểm tra điện trở | Tại Chương V | 1 | hộp |
| 238 | Lắp đặt ống nhựa uPVC chống cháy luồn cáp thốt sét D32 | Tại Chương V | 25 | m |
| 239 | Biển báo kiểm tra | Tại Chương V | 1 | cái |
| 240 | Bộ kẹp tiếp đất bằng đồng đặc chủng | Tại Chương V | 7 | cái |
| 241 | Chi phí thử tải tĩnh | Tại Chương V | 1 | Khoản |
| B | PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói, thủ công, cao <=4m | Tại Chương V | 123,75 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 1,0692 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ trần, thủ công | Tại Chương V | 98,1825 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Tại Chương V | 21,96 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Tại Chương V | 108,3625 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại Chương V | 10,8363 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại Chương V | 17,7705 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại Chương V | 7,76 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà | Tại Chương V | 1 | công |
| 10 | Dọn dẹp mặt bằng | Tại Chương V | 2 | công |
| 11 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 74,5 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,5256 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ trần, thủ công | Tại Chương V | 64,13 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Tại Chương V | 39,4575 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ lan can | Tại Chương V | 15,3 | m |
| 16 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Tại Chương V | 146,025 | m2 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại Chương V | 14,322 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại Chương V | 53,4513 | m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại Chương V | 20,9165 | m3 |
| 20 | Tháo dỡ chậu rửa, thủ công | Tại Chương V | 2 | cái |
| 21 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Tại Chương V | 2 | cái |
| 22 | Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà | Tại Chương V | 1 | công |
| 23 | Dọn dẹp mặt bằng | Tại Chương V | 2 | công |
| 24 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 47,57 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,3701 | m3 |
| 26 | Tháo dỡ trần, thủ công | Tại Chương V | 39,22 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Tại Chương V | 12,52 | m2 |
| 28 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Tại Chương V | 43,44 | m2 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại Chương V | 4,344 | m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại Chương V | 12,3175 | m3 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại Chương V | 3,508 | m3 |
| 32 | Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà | Tại Chương V | 1 | công |
| 33 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,4798 | tấn |
| 34 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 77,2 | m2 |
| 35 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại Chương V | 10,9404 | m3 |
| 36 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại Chương V | 1,1476 | m3 |
| 37 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại Chương V | 4,5904 | m3 |
| 38 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Tại Chương V | 1,7154 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Tại Chương V | 1,7154 | 100m3 |
| C | CỔNG TƯỜNG RÀO - NHÀ XE | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Tại Chương V | 5,4 | m2 |
| 2 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp, thủ công | Tại Chương V | 16,275 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại Chương V | 0,32 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Tại Chương V | 0,3348 | m3 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Tại Chương V | 50,106 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Tại Chương V | 12,631 | m2 |
| 7 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Tại Chương V | 0,0141 | 100m3 |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Tại Chương V | 0,276 | 1m3 |
| 9 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 0,069 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 0,1725 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 3,2006 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 0,4095 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tại Chương V | 0,0581 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,0276 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,0068 | tấn |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 87,05 | m2 |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 31,12 | m2 |
| 18 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 8,125 | m2 |
| 19 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 54,91 | m |
| 20 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Tại Chương V | 2,7 | m2 |
| 21 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch trang trí 100x200mm | Tại Chương V | 1,12 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 122,475 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cổng sắt | Tại Chương V | 10 | m2 |
| 24 | Cổng đẩy sắt hộp | Tại Chương V | 10 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 12,631 | 1m2 |
| 26 | Cung cấp bánh xe sắt D90 | Tại Chương V | 6 | cái |
| 27 | Cung cấp chữ mica bảng tên | Tại Chương V | 1 | bộ |
| 28 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Tại Chương V | 0,0932 | 100m3 |
| 29 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Tại Chương V | 5,3648 | 1m3 |
| 30 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tại Chương V | 0,0799 | 100m3 |
| 31 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 2,377 | m3 |
| 32 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 4,1148 | m3 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 1,5562 | m3 |
| 34 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 0,7394 | m3 |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 2,7544 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,0606 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,1112 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tại Chương V | 0,368 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Tại Chương V | 0,0692 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Tại Chương V | 0,1237 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,1171 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,254 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,0249 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,1701 | tấn |
| 45 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 1,408 | m3 |
| 46 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,2816 | 100m2 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 8,3304 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 185,12 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 23,14 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 22,2 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 230,46 | m2 |
| 52 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 1,35 | m3 |
| 53 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Tại Chương V | 0,045 | 100m2 |
| 54 | Thép ray cổng L50x50x5 | Tại Chương V | 20,8 | m |
| 55 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Tại Chương V | 4,2281 | 1m3 |
| 56 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Tại Chương V | 3,7425 | 1m3 |
| 57 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tại Chương V | 4,0621 | m3 |
| 58 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Tại Chương V | 3,7013 | m3 |
| 59 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 1,123 | m3 |
| 60 | Ni lông lót | Tại Chương V | 33 | m2 |
| 61 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 2,64 | m3 |
| 62 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 3,5 | m3 |
| 63 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 0,96 | m3 |
| 64 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 0,175 | m3 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Tại Chương V | 0,0283 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Tại Chương V | 0,0213 | tấn |
| 67 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,0496 | 100m2 |
| 68 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,028 | 100m2 |
| 69 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 3,5 | m2 |
| 70 | Gia công cột bằng thép hình | Tại Chương V | 0,6184 | tấn |
| 71 | Gia công giằng mái thép | Tại Chương V | 0,0661 | tấn |
| 72 | Lắp cột thép các loại | Tại Chương V | 0,6184 | tấn |
| 73 | Lắp dựng giằng thép đinh tán | Tại Chương V | 0,0661 | tấn |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 33,3618 | 1m2 |
| 75 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông màu dày 4,2zem | Tại Chương V | 0,391 | 100m2 |
| 76 | Bulong D20- L=500 | Tại Chương V | 16 | cái |
| D | SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Tại Chương V | 2,893 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tại Chương V | 0,9634 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 1,0228 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 2,016 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,2016 | 100m2 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 0,7016 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 6,397 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Tại Chương V | 6,397 | m2 |
| 9 | Ni lông lót | Tại Chương V | 160 | m2 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 12,8 | m3 |
| 11 | Kẻ ron 2mx2m | Tại Chương V | 150 | m |
| 12 | Đắp đất màu trồng cây | Tại Chương V | 1,944 | m3 |
| 13 | Trồng cây Hoàng Nam cao 4m, D5cm | Tại Chương V | 3 | cây |
| 14 | Trồng cây Cau Đuôi Chồn cao 3m, D20cm | Tại Chương V | 3 | cây |
| 15 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước máy | Tại Chương V | 6 | 1cây / 90 ngày |
| 16 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Tại Chương V | 0,0834 | 100m3 |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Tại Chương V | 4,4413 | 1m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tại Chương V | 0,0651 | 100m3 |
| 19 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 0,676 | m3 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 1,014 | m3 |
| 21 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Tại Chương V | 11,2 | m2 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 2,376 | m3 |
| 23 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Tại Chương V | 0,32 | m3 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Tại Chương V | 0,0128 | 100m2 |
| 25 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Tại Chương V | 0,0219 | tấn |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 220mm | Tại Chương V | 0,187 | 100m |
| 27 | Thép viền miệng V40x40x4,5mm | Tại Chương V | 45,216 | kg |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm | Tại Chương V | 0,29 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 168mm | Tại Chương V | 0,24 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi