Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200839798-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 7: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200788784
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-14 14:05:00 đến ngày 2020-08-24 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,195,402,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC - PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng, đất cấp II 590,0003 m3
2 Ván khuôn móng băng 0,457 100m2
3 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 34,2634 m3
4 Ván khuôn móng băng 2,0405 100m2
5 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 1,1115 tấn
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 3,7844 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm 6,9684 tấn
8 Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 136,8282 m3
9 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,1115 tấn
10 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,647 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 7,0137 m3
12 Ván khuôn móng băng 0,1074 100m2
13 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,6105 100m2
14 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 5,1875 m3
15 Xây gạch không nung6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 64,2857 m3
16 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 5,7607 100m3
17 Vận chuyển đất, đất cấp II 0,1393 100m3
18 Đào móng , đất cấp II 0,1441 100m3
19 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0181 100m3
20 Vận chuyển đất, đất cấp II 0,126 100m3
21 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 1,008 m3
22 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 1,7022 m3
23 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,1349 tấn
24 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm 0,0464 tấn
25 Ván khuôn móng băng 0,0562 100m2
26 Xây gạch không nung6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 4,5925 m3
27 Ván khuôn tấm đan 0,496 100m2
28 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 1,152 m3
29 Cốt thép tấm đan 0,132 tấn
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 10 cấu kiện
31 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 22,932 m2
32 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 22,932 m2
33 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 6,3627 m2
34 Đánh màu XM nguyên chất mác 75# 29,2947 m2
35 Ngâm nước XM chống thấm bể 8,2715 m3
36 Đào móng công trình, đất cấp II 0,0894 100m3
37 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0206 100m3
38 Vận chuyển đất, đất cấp II 0,0688 100m3
39 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,55 m3
40 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 1,6704 m3
41 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,1552 tấn
42 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm 0,086 tấn
43 Ván khuôn móng băng 0,0405 100m2
44 Xây gạch không nung6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 2,3055 m3
45 Ván khuôn tấm đan 0,001 100m2
46 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 0,025 m3
47 Cốt thép tấm đan 0,0028 tấn
48 Lắp dựng tấm đan 1 cái
49 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 9,3972 m2
50 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 9,3972 m2
51 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 15,04 m2
52 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 3,6256 m2
53 Đánh màu XM nguyên chất mác 75# 13,0228 m2
54 Ngâm nước XM chống thấm bể 4,7133 m3
55 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 4,3378 100m2
56 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,7 tấn
57 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 0,5444 tấn
58 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m 10,0042 tấn
59 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 29,8566 m3
60 Ván khuôn xà dầm, giằng 8,6317 100m2
61 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 3,5475 tấn
62 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 3,6446 tấn
63 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m 10,1688 tấn
64 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 86,2649 m3
65 Ván khuôn sàn mái 11,96 100m2
66 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 116,7485 m3
67 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 11,6617 tấn
68 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 3,027 m3
69 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,2752 100m2
70 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,3576 tấn
71 Ván khuôn lanh tô 1,1255 100m2
72 Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,5843 tấn
73 Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m 0,2674 tấn
74 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 8,3267 m3
75 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 10,3687 m3
76 Ván khuôn cầu thang thường 0,8091 100m2
77 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,4785 tấn
78 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m 0,9996 tấn
79 Xây gạch không nung6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 2,682 m3
80 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 82,296 m2
81 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 85,872 m2
82 Xây gạch không nung6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 22,6095 m3
83 Xây gạch không nung6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 235,9175 m3
84 Xây gạch không nung6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 18,9076 m3
85 Xây gạch không nung6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 10,6272 m3
86 Gia công xà gồ thép 2,2952 tấn
87 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 180,1027 m2
88 Lắp dựng xà gồ thép 2,2952 tấn
89 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 3,0725 100m2
90 Tôn úp nóc 75,8 m
91 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 203,012 m2
92 Lát gạch đất nung 300x300 466,504 m2
93 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 75,24 m2
94 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 1.021,5084 m2
95 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 21,2828 m2
96 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 1.294,956 m2
97 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 376,124 m2
98 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 761,002 m2
99 Trát trần, vữa XM mác 75 1.276,91 m2
100 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 248,547 m2
101 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 258,08 m
102 Công tác ốp gạch vào tường KT 300x450 221,8026 m2
103 Công tác ốp gạch vào chân tường, KT 100x250 11,268 m2
104 Công tác ốp gạch thẻ 277,5 m2
105 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 3.724,4684 m2
106 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 819,2484 m2
107 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 2,523 100m3
108 Đắp xỉ tôn nền bục giảng 5,843 m3
109 Bê tông nền, đá 4x6, mác 100 39,267 m3
110 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600 1.102,15 m2
111 Công tác ốp gạch vào chân tường 120x600 54,5184 m2
112 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 65,0826 m2
113 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 65,0826 m2
114 Lớp xỉ tôn nền khu WC 8,6776 m3
115 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm 64,8483 m2
116 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 1,124 m3
117 Xây gạch không nung6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 4,39 m3
118 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 14,877 m2
119 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 15,8688 m2
120 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 1,2222 m3
121 Xây gạch không nung6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 1,4325 m3
122 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 1,2222 m3
123 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 12,2223 m2
124 Kẻ quả trám tạo nhám 2 công
125 Lan can inox D20 dày 2 kết hợp D60 cao 1.1m 6,384 m2
126 Lắp dựng lan can sắt 6,384 m2
127 Cửa nhôm hệ, cửa đi 2 cánh mở quay, kính trắng 6,38mm phụ kiện đồng bộ 92,94 m2
128 Cửa nhôm hệ, cửa đi 1 cánh mở quay, kính trắng 6,38mm phụ kiện đồng bộ 15,12 m2
129 Cửa nhôm hệ, cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính trắng 6,38mm phụ kiện đồng bộ 61,56 m2
130 Cửa nhôm hệ, cửa sổ mở 1 cánh hất A, kính trắng 6,38mm phụ kiện đồng bộ 2,88 m2
131 Cửa nhôm hệ, cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính trắng 6,38mm phụ kiện đồng bộ 116,28 m2
132 Vách kính khung nhôm hệ, kính trắng 6.38mm, phụ kiện đồng bộ 16,56 m2
133 Gia công cửa sắt, hoa sắt đặc 14x14 mm 2,7843 tấn
134 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 101,3376 m2
135 Lắp dựng hoa sắt cửa 177,84 m2
136 Vách ngăn tấm COMPACT bao gồm chân, lắp dựng hoàn thiện 14,04 m2
137 Cửa đi tấm COMPACT 8,55 m2
138 Gia công lắp dựng trụ gỗ trò chỉ, sơn 3 nước màu cánh gián 1 bộ
139 SXLD tay vịn cầu thang D=60, gỗ dổi, sơn PU màu cánh dán 24,768 m
140 Sản xuất cầu thang 19,536 1m2
141 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 19,536 m2
142 Lắp dựng lan can sắt 19,536 m2
143 Sản xuất lan can 0,395 tấn
144 SX bản mã, mũ chụp 100 bộ
145 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 43,744 m2
146 Lắp dựng lan can sắt 43,744 m2
147 Bảng từ chống lóa 12 cái
148 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m 12,1275 100m2
149 Lưới chen chắn, bảo vệ 1.212,75 m
B NHÀ LỚP HỌC - PHẦN ĐIỆN NƯỚC
1 Lắp đặt các loại đèn chao máng học đường FS-40/36x2 CM4 96 bộ
2 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 12 bộ
3 Lắp đặt đèn bán cầu mờ thủy tinh 42 bộ
4 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 54 cái
5 Móc treo quạt trần 54 cái
6 Lắp đặt ổ cắm đôi 48 cái
7 Lắp đặt công tắc đảo chiều 1,2 phím 6 cái
8 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 39 cái
9 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 13 cái
10 Đế âm tường + mặt công tắc 233 cái
11 Hộp điện kiểu âm tường sino 8 modul 3 cái
12 Hộp điện kiểu âm tường sino 4 modul 15 cái
13 Tủ điện tổng kim loại sơn tĩnh điện 500x400x150 1 cái
14 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 36,3 m3
15 Cáp ngầm CU/PVC/XLPE/DSTA 4x50mm2 110 m
16 Đắp cát móng đường ống, đường cống 15,125 m3
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 14,3 m3
18 Kéo rải và lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 33 m
19 Kéo rải và lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 192 m
20 Kéo rải và lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 396 m
21 Kéo rải và lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 867 m
22 Kéo rải và lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 735 m
23 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 150Ampe 1 cái
24 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 63Ampe 6 cái
25 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 40Ampe 24 cái
26 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 32Ampe 6 cái
27 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 25Ampe 12 cái
28 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 16Ampe 3 cái
29 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe 42 cái
30 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe 33 cái
31 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 42mm 143 m
32 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm 2.190 m
33 Đào đất móng băng, đất cấp II 7,245 m3
34 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 7,245 m3
35 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m 5 cái
36 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m 5 cái
37 Gia công và đóng cọc chống sét 5 cọc
38 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm 60 m
39 Thép dẹt 40x4 23 cái
40 Lắp đặt ống sứ, ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm 1 cái
41 Thép làm chân bật d=8mm 6 m
42 Hồ lô 5 cái
43 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm 0,21 100m
44 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm 0,04 100m
45 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm 0,09 100m
46 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm 2,4 100m
47 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm 0,13 100m
48 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 50mm 3 cái
49 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 32mm 3 cái
50 Lắp đặt T nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm 1 cái
51 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=25mm 22 cái
52 Lắp đặt T nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm 6 cái
53 Lắp đặt T nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm 6 cái
54 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 20mm(ren trong) 12 cái
55 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 20mm(ren ngoài) 36 cái
56 Lắp đặt tê nhựa PPR d 25x20 42 cái
57 Lắp đặt tê nhựa PPR d 32x25 1 cái
58 Lắp đặt tê nhựa PPR d 40x25 1 cái
59 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=50mm 1 cái
60 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=32mm 1 cái
61 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=25mm 7 cái
62 Lắp đặt van phao đồng, đường kính van d=25mm 2 cái
63 Lắp đặt côn thu PPR, đường kính côn d=50x40 1 cái
64 Lắp đặt côn thu PPR, đường kính côn d=40x32 1 cái
65 Lắp đặt côn thu PPR, đường kính côn d=32x25 1 cái
66 Kép D=50 2 cái
67 Kép D=32 2 cái
68 Kép D=25 9 cái
69 Lắp đặt tê nhựa d 50x25 1 cái
70 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 25mm 6 cái
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm 0,33 100m
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm 0,23 100m
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm 0,38 100m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm 0,22 100m
75 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm 11 cái
76 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm 6 cái
77 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm 2 cái
78 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 42mm 72 cái
79 Lắp đặt tê PVC d=110 12 cái
80 Lắp đặt tê PVC d=60 21 cái
81 Lắp đặt tê PVC D90x60 6 cái
82 Lắp đặt tê PVC D60x42 36 cái
83 Lắp đặt côn thu PVC D110x60mm 4 cái
84 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm 2 cái
85 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D90 2 cái
86 Lắp đặt tê nhựa PVC 135 độ D110x60 2 cái
87 Lắp đặt tê nhựa PVC 135 độ D90x60 2 cái
88 Y thăm D110 6 cái
89 Y thăm D90 6 cái
90 Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm 18 cái
91 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm 12 cái
92 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 12 bộ
93 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 12 bộ
94 Lắp đặt gương soi 12 cái
95 Lắp đặt kệ kính 12 cái
96 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 6 cái
97 Lắp đặt chậu xí bệt 6 bộ
98 Hộp đựng giấy 6 cái
99 Lắp đặt giá treo 6 cái
100 Lắp đặt chậu tiểu nam 12 bộ
101 Bộ van xả tiểu nhấn không có áp VG HX05 12 bộ
102 Lắp đặt chậu tiểu nữ 12 bộ
103 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 4m3 1 bể
104 Máy bơm nước Q=4.0m3/h, h=24m; P=2.2KWW 1 cái
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm 1,28 100m
106 Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính cút 90mm 10 cái
107 Chếch PVC D90 20 cái
108 Rọ thu nước mái D90 10 cái
C CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG
1 Tháo dỡ hệ thống điện 5 công
2 Phá dỡ mái sảnh đã bị nứt không đảm bảo an toàn: 2,475 m3
3 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m 8,58 m2
4 Tháo dỡ cửa 129,848 m2
5 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày <=22cm 1,3706 m3
6 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép 4,1026 m3
7 Phá dỡ nền gạch xi măng 544,4309 m2
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan 2,9199 m3
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 1.392,1484 m2
10 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 808,3248 m2
11 Thu dọn vệ sinh mặt bằng 10 công
12 Vận chuyển phế thải 4,2346 100m3
13 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép 1,4419 m3
14 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 9,5317 m3
15 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0318 100m3
16 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,4211 m3
17 Ván khuôn móng dài, bệ máy 0,0064 100m2
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 1,0093 m3
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 0,8281 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,1404 m3
21 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0128 100m2
22 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0125 tấn
23 Đắp cát công trình 7,2732 m3
24 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 1,4317 m3
25 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 4,4473 m3
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 40,43 m2
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 13,3419 m3
28 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 161,72 m2
29 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 1.116,722 m2
30 Trát trần, vữa XM mác 75 495,2448 m2
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 588,5064 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.773,6868 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 588,5064 m2
34 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600 544,4309 m2
35 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 1,0454 m3
36 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,1901 100m2
37 Gia công xà gồ thép 1,5454 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép 1,5454 tấn
39 Tấm lợp Alumium 29,916 m2
40 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái 51,648 m2
41 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 51,648 m2
42 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 51,648 m2
43 Cửa nhôm hệ, cửa đi 2 cánh mở quay, kính trắng 6,38mm phụ kiện đồng bộ 57,12 m2
44 Cửa nhôm hệ, cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính trắng 6,38mm phụ kiện đồng bộ 109,44 m2
45 Vách kính khung nhôm hệ, kính trắng 6.38mm phụ kiện đồng bộ 33,12 m2
46 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 36 bộ
47 Đèn Down Light D200-220v-14w 12 bộ
48 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 36 cái
49 Móc treo quạt trần 36 cái
50 Lắp đặt ổ cắm đôi 56 cái
51 Lắp đặt công tắc đảo chiều 1,2 phím 2 cái
52 Lắp đặt công tắc, số hạt trên 1 công tắc là 2 hạt 24 cái
53 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 3 cái
54 Đế âm tường + mặt công tắc 85 cái
55 Hộp điện kiểu âm tường sino 8 modul 2 cái
56 Hộp điện kiểu âm tường sino 4 modul 12 cái
57 Tủ điện tổng kim loại sơn tĩnh điện 500x400x150 1 cái
58 Dây Cu/Xlpe/pvc (4x16)mm2 12 m
59 Dây Cu/Xlpe/pvc (4x10)mm2 7 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 165 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 7 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 600 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 285 m
64 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe 1 cái
65 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 50Ampe 2 cái
66 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 40Ampe 2 cái
67 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 40Ampe 2 cái
68 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 25Ampe 7 cái
69 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 20Ampe 2 cái
70 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 16Ampe 14 cái
71 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe 16 cái
72 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe 14 cái
73 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 42mm 19 m
74 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm 1.057 m
75 Đào móng băng, đất cấp II 7,245 m3
76 Đắp đất nền móng công trình 7,245 m3
77 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m 5 cái
78 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m 5 cái
79 Gia công và đóng cọc chống sét 5 cọc
80 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm 60 m
81 Thép dẹt 40x4 23 cái
82 Lắp đặt ống sứ, ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm 1 cái
83 Thép làm chân bật d=8mm 6 m
84 Hồ lô 5 cái
D NHÀ ĐỂ XE, NHÀ BƠM, BỂ NƯỚC CỨU HỎA
1 Đào móng, đất cấp II 354,8887 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,9656 100m3
3 Vận chuyển đất, đất cấp II 2,5833 100m3
4 Ván khuôn cho bê tông lót móng 0,0465 100m2
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 8,3229 m3
6 Cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm 1,3992 tấn
7 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 20,9702 m3
8 Ván khuôn cho bê tông lót móng 0,0914 100m2
9 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,4104 100m2
10 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,3673 tấn
11 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 1,3921 tấn
12 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 2,5748 m3
13 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m 0,4681 100m2
14 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,0556 tấn
15 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,3624 tấn
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 34,8705 m3
17 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m 0,8309 100m2
18 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 0,8908 tấn
19 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 9,3478 m3
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 145,95 m2
21 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75(lần 1) 211,4136 m2
22 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75(lần 2) 211,4136 m2
23 Trát trần, vữa XM mác 75 61,6236 m2
24 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 61,6236 m2
25 Ván khuôn tấm đan 0,0059 100m2
26 Cốt thép tấm đan 0,0038 tấn
27 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 0,1095 m3
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 2 cấu kiện
29 Sản xuất và lắp dựng bậc inox xuống bể phi 18 21,1776 kg
30 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 9,7583 m3
31 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 2,8262 m3
32 Ván khuôn sàn mái 0,3039 100m2
33 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 0,2719 tấn
34 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,385 m3
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,5306 m3
36 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0836 100m2
37 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,036 tấn
38 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,1336 tấn
39 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 60,246 m2
40 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 43,926 m2
41 Trát trần, vữa XM mác 75 30,39 m2
42 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu 134,562 m2
43 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 24,96 m2
44 Quét sơn kova chống thấm mái, sê nô 37,3206 m2
45 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 1,8838 m3
46 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 12,3606 m2
47 Cửa nhôm hệ, cửa đi 2 cánh mở quay, kính trắng 6,38mm phụ kiện đồng bộ 1,89 m2
48 Cửa nhôm hệ, cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính trắng 6,38mm phụ kiện đồng bộ 1,44 m2
49 Bulong M16 72 cái
50 Bản mã 220x220x0.05 19 cái
51 Sản xuất xà gồ thép 1,9314 tấn
52 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 0,6624 100m2
53 Tôn úp nóc 23,6 md
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 612,167 m2
55 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 62,4982 m2
56 Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm 0,02 100m
57 Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 80mm 0,4 100m
58 Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 40mm 0,35 100m
59 Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 32mm 0,05 100m
60 Lắp đặt T thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 32mm 2 cái
61 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 32mm 3 cái
62 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=50mm 2 cái
63 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=40mm 6 cái
64 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=32mm 6 cái
65 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 40mm 4 cái
66 Máy bơm giếng khoan Q=5m3/H 1 chiếc
67 Máy bơm cấp nước sạch Q=5m3/H;H=35m 1 chiếc
68 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 18,6631 m3
69 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 4,2179 m3
70 Vận chuyển đất, đất cấp II 0,1445 100m3
71 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 1,9044 m3
72 Ván khuôn móng dài, bệ máy 0,0584 100m2
73 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 2,6004 m3
74 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 2,2165 m3
75 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 2,0371 m3
76 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,0484 m3
77 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 0,08 m3
78 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,3611 tấn
79 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,1003 tấn
80 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,2564 tấn
81 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m 0,2616 tấn
82 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 0,2877 tấn
83 Cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,0009 tấn
84 Cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm, cao <=4 m 0,0059 tấn
85 Cốt thép tấm đan 0,0044 tấn
86 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,1322 100m2
87 Ván khuôn sàn mái 0,145 100m2
88 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0126 100m2
89 Ván khuôn tấm đan 0,0036 100m2
90 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 2 cấu kiện
91 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 10,3513 m3
92 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 43,3372 m2
93 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 58,4328 m2
94 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 13,22 m2
95 Trát trần, vữa XM mác 75 13,5 m2
96 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 19,4612 m2
97 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 85,1528 m2
98 Ngâm nước XM chống thấm bể 29,4765 m3
99 Quét vôi 3 nước trắng 37,7624 m2
100 SX và lắp dựng nắp tôn 6,6852 m2
101 Giàn phun mưa, đá dăm, cát, than hoạt tính, bọt xốp 1 HT
102 Than hoạt tính (0.6T/m3) 754,2288 kg
103 Cát lọc mangan 334,152 kg
104 Lớp bọt xốp 0,8036 HT
105 Lưới chắn 5,8344 m2
106 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 0,0012 100m3
107 Đào đất, đất cấp II 0,3397 m3
108 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,128 m3
109 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 0,3397 m3
110 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,3185 m3
111 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,0425 m3
112 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0077 100m2
113 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 3,281 m2
114 Quét vôi 3 nước trắng 3,281 m2
115 Nắp tôn để bảo vệ máy bơm 1 cái
116 Đào giếng 20 m
117 Đào đất móng, đất cấp II 1,0604 m3
118 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,3994 m3
119 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 0,5285 m3
120 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,6345 m3
121 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 3,344 m2
122 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 4,048 m2
123 Quét vôi 3 nước trắng 7,392 m2
124 Nắp tôn để bảo vệ máy bơm 2 cái
E CẤP ĐIỆN, CẤP NƯỚC TỔNG THỂ
1 Đào nền cáp, đất cấp II 126,478 m3
2 Đắp cát công trình, đắp móng đường ống 58,68 m3
3 Vận chuyển đất, đất cấp II 0,2685 100m3
4 Lát gạch thẻ 50,16 m2
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 40,9501 m3
6 Băng báo hiệu cáp 89,7 m2
7 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x95mm2 100 m
8 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 215 m
9 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6mm2 166 m
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 42mm 6,02 100m
11 Tủ điện tổng bằng tôn dày 1,5 ly sơn tĩnh điện màu ghi sáng kt:800x1000x350. 1 bộ
12 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 200Ampe 1 cái
13 Bộ chống sét van hạ thế : GZ-500V 1 bộ
14 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 40Ampe 5 cái
15 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 20Ampe 1 cái
16 Thanh cái trước atomát tổng 3p-200A dùng thanh đồng 60x5 2,25 m
17 Thanh cái sau atomát tổng 3p-200A dùng thanh đồng 25x4 2,25 m
18 Hệ thống tiếp địa an toàn tủ điện tổng 1 HT
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 0,192 m3
20 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 0,224 m3
21 Bu lông M16x350 4 cái
22 Đào nền cáp, đất cấp II 33,4111 m3
23 Đắp cát móng đường ống, đường cống 24,3449 m3
24 Vận chuyển đất, đất cấp II 0,0907 100m3
25 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm 1,38 100m
26 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=32mm 2 cái
27 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 32mm 6 cái
28 Lắp đặt T nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm 3 cái
29 Máy bơm 3 pha 2,2KW cấp sinh hoạt, Q=4,8m3/h,H=51m 2 Cái
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm 0,018 100m
31 Mũ chụp van 2 cái
32 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 0,016 m3
33 Suốt điều chỉnh van 2 m
34 Đào móng, đất cấp II 2,8076 100m3
35 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 0,9359 100m3
36 Vận chuyển đất, đất cấp II 1,8717 100m3
37 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 30,1855 m3
38 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 45,2782 m3
39 Ván khuôn móng dài, bệ máy 1,339 100m2
40 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật 0,1742 100m2
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 27,1014 m3
42 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 5,0176 m3
43 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 115,44 m2
44 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 210,34 m2
45 Ván khuôn xà dầm, giằng 2,59 100m2
46 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 22,0151 m3
47 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,6291 tấn
48 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 3,0208 tấn
49 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 17,355 m3
50 Ván khuôn tấm đan 0,9347 100m2
51 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 271,8 cấu kiện
52 Cốt thép tấm đan 1,7211 tấn
F SAN NỀN, SÂN VƯỜN
1 Đắp đất nền , độ chặt yêu cầu K=0,90 3,7579 100m3
2 Mua đất đồi san nền 375,79 m3
3 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 225,148 m3
4 Nilong chống thấm 2.251 m2
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 3,0191 m3
6 Ván khuôn móng băng 0,2415 100m2
7 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 120,76 m
8 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 4,256 m3
9 Ván khuôn móng dài, bệ máy 0,266 100m2
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 13,4596 m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 95,76 m2
12 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường 120x400 62,51 m2
G THANG SẮT THOÁT HIỂM
1 Đào móng, đất cấp II 16,3907 m3
2 Ván khuôn bê tông lót móng 0,0405 100m2
3 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0272 100m2
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 1,6269 m3
5 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,1593 100m2
6 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,0644 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,0612 tấn
8 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 3,0885 m3
9 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,1621 100m2
10 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,0788 tấn
11 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,226 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 1,7829 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 2,8972 m3
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 10,6988 m3
15 Đắp cát nền móng công trình 12,0277 m3
16 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 1,8504 m3
17 Vận chuyển đất, đất cấp II 0,0569 100m3
18 Bu lông M18x500 24 cái
19 Bu lông M16 8 cái
20 Bu long nở M16 24 cái
21 Sản xuất thang sắt 6,4209 tấn
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 199,3251 m2
23 Lắp dựng thang sắt 6,4209 m2
24 Sản xuất lan can 1,1544 tấn
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 12,6902 m2
26 Lắp dựng lan can sắt 80,208 m2
H HÀNH LANG CẦU
1 Đào móng, đất cấp II 0,1638 100m3
2 Đào móng cột, đất cấp II 15,96 m3
3 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0537 100m3
4 Vận chuyển đất, đất cấp II 0,2625 100m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 4,0946 m3
6 Ván khuôn móng dài, bệ máy(lót móng) 0,0743 100m2
7 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật(lót móng) 0,0584 100m2
8 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 5,5788 m3
9 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,1008 100m2
10 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,0606 tấn
11 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,4794 tấn
12 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 1,024 m3
13 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật 0,128 100m2
14 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 3,4848 m3
15 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật 0,6336 100m2
16 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m 0,087 tấn
17 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m 0,618 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 7,0932 m3
19 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,6264 100m2
20 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m 0,1588 tấn
21 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m 0,8536 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 9,6714 m3
23 Ván khuôn sàn mái 0,8989 100m2
24 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 0,8447 tấn
25 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 2,3587 m3
26 Ván khuôn lanh tô 0,3744 100m2
27 Cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,1888 tấn
28 Cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm, cao <=4 m 0,3568 tấn
29 Xây gạch không nung6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 6,0652 m3
30 Xây gạch không nung6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 2,1692 m3
31 Xây gạch không nung6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 9,5066 m3
32 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 149,276 m2
33 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 132,5414 m2
34 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 62,64 m2
35 Trát trần, vữa XM mác 75 89,89 m2
36 Sản xuất lan can 0,2269 tấn
37 Lắp dựng lan can sắt 10,272 m2
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 10,272 m2
39 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm 73,7504 m2
40 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 49,0962 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 301,806 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 132,5414 m2
43 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 2,6237 100m2
44 Đắp đầu cột 16 cái
45 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,5371 m3
46 Xây gạch không nung6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 2,0851 m3
47 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 12,0097 m2
48 Láng granitô cầu thang 7,9807 m2
49 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 19,5 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->