Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200839798-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200788784 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 14:05:00 đến ngày 2020-08-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,195,402,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | 590,0003 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn móng băng | 0,457 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 34,2634 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng băng | 2,0405 | 100m2 | |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 1,1115 | tấn | |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 3,7844 | tấn | |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | 6,9684 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | 136,8282 | m3 | |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,1115 | tấn | |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,647 | tấn | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 7,0137 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn móng băng | 0,1074 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,6105 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | 5,1875 | m3 | |
| 15 | Xây gạch không nung6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 64,2857 | m3 | |
| 16 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | 5,7607 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,1393 | 100m3 | |
| 18 | Đào móng , đất cấp II | 0,1441 | 100m3 | |
| 19 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0181 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,126 | 100m3 | |
| 21 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 1,008 | m3 | |
| 22 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 1,7022 | m3 | |
| 23 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,1349 | tấn | |
| 24 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | 0,0464 | tấn | |
| 25 | Ván khuôn móng băng | 0,0562 | 100m2 | |
| 26 | Xây gạch không nung6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | 4,5925 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn tấm đan | 0,496 | 100m2 | |
| 28 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 1,152 | m3 | |
| 29 | Cốt thép tấm đan | 0,132 | tấn | |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 10 | cấu kiện | |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 22,932 | m2 | |
| 32 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 22,932 | m2 | |
| 33 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 6,3627 | m2 | |
| 34 | Đánh màu XM nguyên chất mác 75# | 29,2947 | m2 | |
| 35 | Ngâm nước XM chống thấm bể | 8,2715 | m3 | |
| 36 | Đào móng công trình, đất cấp II | 0,0894 | 100m3 | |
| 37 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0206 | 100m3 | |
| 38 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,0688 | 100m3 | |
| 39 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,55 | m3 | |
| 40 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 1,6704 | m3 | |
| 41 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,1552 | tấn | |
| 42 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | 0,086 | tấn | |
| 43 | Ván khuôn móng băng | 0,0405 | 100m2 | |
| 44 | Xây gạch không nung6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | 2,3055 | m3 | |
| 45 | Ván khuôn tấm đan | 0,001 | 100m2 | |
| 46 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 0,025 | m3 | |
| 47 | Cốt thép tấm đan | 0,0028 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng tấm đan | 1 | cái | |
| 49 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 9,3972 | m2 | |
| 50 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 9,3972 | m2 | |
| 51 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 15,04 | m2 | |
| 52 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 3,6256 | m2 | |
| 53 | Đánh màu XM nguyên chất mác 75# | 13,0228 | m2 | |
| 54 | Ngâm nước XM chống thấm bể | 4,7133 | m3 | |
| 55 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 4,3378 | 100m2 | |
| 56 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,7 | tấn | |
| 57 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 0,5444 | tấn | |
| 58 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | 10,0042 | tấn | |
| 59 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | 29,8566 | m3 | |
| 60 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 8,6317 | 100m2 | |
| 61 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 3,5475 | tấn | |
| 62 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 3,6446 | tấn | |
| 63 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | 10,1688 | tấn | |
| 64 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 86,2649 | m3 | |
| 65 | Ván khuôn sàn mái | 11,96 | 100m2 | |
| 66 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 116,7485 | m3 | |
| 67 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 11,6617 | tấn | |
| 68 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 3,027 | m3 | |
| 69 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,2752 | 100m2 | |
| 70 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,3576 | tấn | |
| 71 | Ván khuôn lanh tô | 1,1255 | 100m2 | |
| 72 | Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,5843 | tấn | |
| 73 | Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | 0,2674 | tấn | |
| 74 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 8,3267 | m3 | |
| 75 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | 10,3687 | m3 | |
| 76 | Ván khuôn cầu thang thường | 0,8091 | 100m2 | |
| 77 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,4785 | tấn | |
| 78 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | 0,9996 | tấn | |
| 79 | Xây gạch không nung6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 2,682 | m3 | |
| 80 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 82,296 | m2 | |
| 81 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | 85,872 | m2 | |
| 82 | Xây gạch không nung6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 22,6095 | m3 | |
| 83 | Xây gạch không nung6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 235,9175 | m3 | |
| 84 | Xây gạch không nung6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 18,9076 | m3 | |
| 85 | Xây gạch không nung6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 10,6272 | m3 | |
| 86 | Gia công xà gồ thép | 2,2952 | tấn | |
| 87 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 180,1027 | m2 | |
| 88 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,2952 | tấn | |
| 89 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 3,0725 | 100m2 | |
| 90 | Tôn úp nóc | 75,8 | m | |
| 91 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 203,012 | m2 | |
| 92 | Lát gạch đất nung 300x300 | 466,504 | m2 | |
| 93 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 75,24 | m2 | |
| 94 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 1.021,5084 | m2 | |
| 95 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 21,2828 | m2 | |
| 96 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 1.294,956 | m2 | |
| 97 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 376,124 | m2 | |
| 98 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 761,002 | m2 | |
| 99 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 1.276,91 | m2 | |
| 100 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 248,547 | m2 | |
| 101 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 258,08 | m | |
| 102 | Công tác ốp gạch vào tường KT 300x450 | 221,8026 | m2 | |
| 103 | Công tác ốp gạch vào chân tường, KT 100x250 | 11,268 | m2 | |
| 104 | Công tác ốp gạch thẻ | 277,5 | m2 | |
| 105 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 3.724,4684 | m2 | |
| 106 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 819,2484 | m2 | |
| 107 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,523 | 100m3 | |
| 108 | Đắp xỉ tôn nền bục giảng | 5,843 | m3 | |
| 109 | Bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | 39,267 | m3 | |
| 110 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600 | 1.102,15 | m2 | |
| 111 | Công tác ốp gạch vào chân tường 120x600 | 54,5184 | m2 | |
| 112 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 65,0826 | m2 | |
| 113 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 65,0826 | m2 | |
| 114 | Lớp xỉ tôn nền khu WC | 8,6776 | m3 | |
| 115 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | 64,8483 | m2 | |
| 116 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 1,124 | m3 | |
| 117 | Xây gạch không nung6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 4,39 | m3 | |
| 118 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 14,877 | m2 | |
| 119 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 15,8688 | m2 | |
| 120 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 1,2222 | m3 | |
| 121 | Xây gạch không nung6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 1,4325 | m3 | |
| 122 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 1,2222 | m3 | |
| 123 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 12,2223 | m2 | |
| 124 | Kẻ quả trám tạo nhám | 2 | công | |
| 125 | Lan can inox D20 dày 2 kết hợp D60 cao 1.1m | 6,384 | m2 | |
| 126 | Lắp dựng lan can sắt | 6,384 | m2 | |
| 127 | Cửa nhôm hệ, cửa đi 2 cánh mở quay, kính trắng 6,38mm phụ kiện đồng bộ | 92,94 | m2 | |
| 128 | Cửa nhôm hệ, cửa đi 1 cánh mở quay, kính trắng 6,38mm phụ kiện đồng bộ | 15,12 | m2 | |
| 129 | Cửa nhôm hệ, cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính trắng 6,38mm phụ kiện đồng bộ | 61,56 | m2 | |
| 130 | Cửa nhôm hệ, cửa sổ mở 1 cánh hất A, kính trắng 6,38mm phụ kiện đồng bộ | 2,88 | m2 | |
| 131 | Cửa nhôm hệ, cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính trắng 6,38mm phụ kiện đồng bộ | 116,28 | m2 | |
| 132 | Vách kính khung nhôm hệ, kính trắng 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | 16,56 | m2 | |
| 133 | Gia công cửa sắt, hoa sắt đặc 14x14 mm | 2,7843 | tấn | |
| 134 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 101,3376 | m2 | |
| 135 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 177,84 | m2 | |
| 136 | Vách ngăn tấm COMPACT bao gồm chân, lắp dựng hoàn thiện | 14,04 | m2 | |
| 137 | Cửa đi tấm COMPACT | 8,55 | m2 | |
| 138 | Gia công lắp dựng trụ gỗ trò chỉ, sơn 3 nước màu cánh gián | 1 | bộ | |
| 139 | SXLD tay vịn cầu thang D=60, gỗ dổi, sơn PU màu cánh dán | 24,768 | m | |
| 140 | Sản xuất cầu thang | 19,536 | 1m2 | |
| 141 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 19,536 | m2 | |
| 142 | Lắp dựng lan can sắt | 19,536 | m2 | |
| 143 | Sản xuất lan can | 0,395 | tấn | |
| 144 | SX bản mã, mũ chụp | 100 | bộ | |
| 145 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 43,744 | m2 | |
| 146 | Lắp dựng lan can sắt | 43,744 | m2 | |
| 147 | Bảng từ chống lóa | 12 | cái | |
| 148 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 12,1275 | 100m2 | |
| 149 | Lưới chen chắn, bảo vệ | 1.212,75 | m | |
| B | NHÀ LỚP HỌC - PHẦN ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn chao máng học đường FS-40/36x2 CM4 | 96 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 12 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn bán cầu mờ thủy tinh | 42 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 54 | cái | |
| 5 | Móc treo quạt trần | 54 | cái | |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 48 | cái | |
| 7 | Lắp đặt công tắc đảo chiều 1,2 phím | 6 | cái | |
| 8 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 39 | cái | |
| 9 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 13 | cái | |
| 10 | Đế âm tường + mặt công tắc | 233 | cái | |
| 11 | Hộp điện kiểu âm tường sino 8 modul | 3 | cái | |
| 12 | Hộp điện kiểu âm tường sino 4 modul | 15 | cái | |
| 13 | Tủ điện tổng kim loại sơn tĩnh điện 500x400x150 | 1 | cái | |
| 14 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 36,3 | m3 | |
| 15 | Cáp ngầm CU/PVC/XLPE/DSTA 4x50mm2 | 110 | m | |
| 16 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | 15,125 | m3 | |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 14,3 | m3 | |
| 18 | Kéo rải và lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 | 33 | m | |
| 19 | Kéo rải và lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 192 | m | |
| 20 | Kéo rải và lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 396 | m | |
| 21 | Kéo rải và lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | 867 | m | |
| 22 | Kéo rải và lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | 735 | m | |
| 23 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 150Ampe | 1 | cái | |
| 24 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 63Ampe | 6 | cái | |
| 25 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | 24 | cái | |
| 26 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 32Ampe | 6 | cái | |
| 27 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | 12 | cái | |
| 28 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | 3 | cái | |
| 29 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | 42 | cái | |
| 30 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | 33 | cái | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 42mm | 143 | m | |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | 2.190 | m | |
| 33 | Đào đất móng băng, đất cấp II | 7,245 | m3 | |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 7,245 | m3 | |
| 35 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | 5 | cái | |
| 36 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | 5 | cái | |
| 37 | Gia công và đóng cọc chống sét | 5 | cọc | |
| 38 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | 60 | m | |
| 39 | Thép dẹt 40x4 | 23 | cái | |
| 40 | Lắp đặt ống sứ, ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm | 1 | cái | |
| 41 | Thép làm chân bật d=8mm | 6 | m | |
| 42 | Hồ lô | 5 | cái | |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | 0,21 | 100m | |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | 0,04 | 100m | |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | 0,09 | 100m | |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | 2,4 | 100m | |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | 0,13 | 100m | |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 50mm | 3 | cái | |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 32mm | 3 | cái | |
| 50 | Lắp đặt T nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm | 1 | cái | |
| 51 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=25mm | 22 | cái | |
| 52 | Lắp đặt T nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm | 6 | cái | |
| 53 | Lắp đặt T nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm | 6 | cái | |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 20mm(ren trong) | 12 | cái | |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 20mm(ren ngoài) | 36 | cái | |
| 56 | Lắp đặt tê nhựa PPR d 25x20 | 42 | cái | |
| 57 | Lắp đặt tê nhựa PPR d 32x25 | 1 | cái | |
| 58 | Lắp đặt tê nhựa PPR d 40x25 | 1 | cái | |
| 59 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=50mm | 1 | cái | |
| 60 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=32mm | 1 | cái | |
| 61 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=25mm | 7 | cái | |
| 62 | Lắp đặt van phao đồng, đường kính van d=25mm | 2 | cái | |
| 63 | Lắp đặt côn thu PPR, đường kính côn d=50x40 | 1 | cái | |
| 64 | Lắp đặt côn thu PPR, đường kính côn d=40x32 | 1 | cái | |
| 65 | Lắp đặt côn thu PPR, đường kính côn d=32x25 | 1 | cái | |
| 66 | Kép D=50 | 2 | cái | |
| 67 | Kép D=32 | 2 | cái | |
| 68 | Kép D=25 | 9 | cái | |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa d 50x25 | 1 | cái | |
| 70 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 25mm | 6 | cái | |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | 0,33 | 100m | |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | 0,23 | 100m | |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | 0,38 | 100m | |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm | 0,22 | 100m | |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm | 11 | cái | |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | 6 | cái | |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm | 2 | cái | |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 42mm | 72 | cái | |
| 79 | Lắp đặt tê PVC d=110 | 12 | cái | |
| 80 | Lắp đặt tê PVC d=60 | 21 | cái | |
| 81 | Lắp đặt tê PVC D90x60 | 6 | cái | |
| 82 | Lắp đặt tê PVC D60x42 | 36 | cái | |
| 83 | Lắp đặt côn thu PVC D110x60mm | 4 | cái | |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm | 2 | cái | |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D90 | 2 | cái | |
| 86 | Lắp đặt tê nhựa PVC 135 độ D110x60 | 2 | cái | |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa PVC 135 độ D90x60 | 2 | cái | |
| 88 | Y thăm D110 | 6 | cái | |
| 89 | Y thăm D90 | 6 | cái | |
| 90 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm | 18 | cái | |
| 91 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm | 12 | cái | |
| 92 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 12 | bộ | |
| 93 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 12 | bộ | |
| 94 | Lắp đặt gương soi | 12 | cái | |
| 95 | Lắp đặt kệ kính | 12 | cái | |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 6 | cái | |
| 97 | Lắp đặt chậu xí bệt | 6 | bộ | |
| 98 | Hộp đựng giấy | 6 | cái | |
| 99 | Lắp đặt giá treo | 6 | cái | |
| 100 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 12 | bộ | |
| 101 | Bộ van xả tiểu nhấn không có áp VG HX05 | 12 | bộ | |
| 102 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 12 | bộ | |
| 103 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 4m3 | 1 | bể | |
| 104 | Máy bơm nước Q=4.0m3/h, h=24m; P=2.2KWW | 1 | cái | |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | 1,28 | 100m | |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính cút 90mm | 10 | cái | |
| 107 | Chếch PVC D90 | 20 | cái | |
| 108 | Rọ thu nước mái D90 | 10 | cái | |
| C | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện | 5 | công | |
| 2 | Phá dỡ mái sảnh đã bị nứt không đảm bảo an toàn: | 2,475 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | 8,58 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa | 129,848 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày <=22cm | 1,3706 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | 4,1026 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng | 544,4309 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | 2,9199 | m3 | |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 1.392,1484 | m2 | |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 808,3248 | m2 | |
| 11 | Thu dọn vệ sinh mặt bằng | 10 | công | |
| 12 | Vận chuyển phế thải | 4,2346 | 100m3 | |
| 13 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | 1,4419 | m3 | |
| 14 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 9,5317 | m3 | |
| 15 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0318 | 100m3 | |
| 16 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 0,4211 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,0064 | 100m2 | |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 1,0093 | m3 | |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 0,8281 | m3 | |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,1404 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0128 | 100m2 | |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0125 | tấn | |
| 23 | Đắp cát công trình | 7,2732 | m3 | |
| 24 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 1,4317 | m3 | |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 4,4473 | m3 | |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 40,43 | m2 | |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 13,3419 | m3 | |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 161,72 | m2 | |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 1.116,722 | m2 | |
| 30 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 495,2448 | m2 | |
| 31 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 588,5064 | m2 | |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.773,6868 | m2 | |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 588,5064 | m2 | |
| 34 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600 | 544,4309 | m2 | |
| 35 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 1,0454 | m3 | |
| 36 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,1901 | 100m2 | |
| 37 | Gia công xà gồ thép | 1,5454 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,5454 | tấn | |
| 39 | Tấm lợp Alumium | 29,916 | m2 | |
| 40 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 51,648 | m2 | |
| 41 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 51,648 | m2 | |
| 42 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 51,648 | m2 | |
| 43 | Cửa nhôm hệ, cửa đi 2 cánh mở quay, kính trắng 6,38mm phụ kiện đồng bộ | 57,12 | m2 | |
| 44 | Cửa nhôm hệ, cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính trắng 6,38mm phụ kiện đồng bộ | 109,44 | m2 | |
| 45 | Vách kính khung nhôm hệ, kính trắng 6.38mm phụ kiện đồng bộ | 33,12 | m2 | |
| 46 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 36 | bộ | |
| 47 | Đèn Down Light D200-220v-14w | 12 | bộ | |
| 48 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 36 | cái | |
| 49 | Móc treo quạt trần | 36 | cái | |
| 50 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 56 | cái | |
| 51 | Lắp đặt công tắc đảo chiều 1,2 phím | 2 | cái | |
| 52 | Lắp đặt công tắc, số hạt trên 1 công tắc là 2 hạt | 24 | cái | |
| 53 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 3 | cái | |
| 54 | Đế âm tường + mặt công tắc | 85 | cái | |
| 55 | Hộp điện kiểu âm tường sino 8 modul | 2 | cái | |
| 56 | Hộp điện kiểu âm tường sino 4 modul | 12 | cái | |
| 57 | Tủ điện tổng kim loại sơn tĩnh điện 500x400x150 | 1 | cái | |
| 58 | Dây Cu/Xlpe/pvc (4x16)mm2 | 12 | m | |
| 59 | Dây Cu/Xlpe/pvc (4x10)mm2 | 7 | m | |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 165 | m | |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 7 | m | |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | 600 | m | |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | 285 | m | |
| 64 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | 1 | cái | |
| 65 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 50Ampe | 2 | cái | |
| 66 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | 2 | cái | |
| 67 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | 2 | cái | |
| 68 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | 7 | cái | |
| 69 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | 2 | cái | |
| 70 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | 14 | cái | |
| 71 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 16 | cái | |
| 72 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | 14 | cái | |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 42mm | 19 | m | |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | 1.057 | m | |
| 75 | Đào móng băng, đất cấp II | 7,245 | m3 | |
| 76 | Đắp đất nền móng công trình | 7,245 | m3 | |
| 77 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | 5 | cái | |
| 78 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | 5 | cái | |
| 79 | Gia công và đóng cọc chống sét | 5 | cọc | |
| 80 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | 60 | m | |
| 81 | Thép dẹt 40x4 | 23 | cái | |
| 82 | Lắp đặt ống sứ, ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm | 1 | cái | |
| 83 | Thép làm chân bật d=8mm | 6 | m | |
| 84 | Hồ lô | 5 | cái | |
| D | NHÀ ĐỂ XE, NHÀ BƠM, BỂ NƯỚC CỨU HỎA | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | 354,8887 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,9656 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 2,5833 | 100m3 | |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông lót móng | 0,0465 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | 8,3229 | m3 | |
| 6 | Cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | 1,3992 | tấn | |
| 7 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | 20,9702 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông lót móng | 0,0914 | 100m2 | |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,4104 | 100m2 | |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,3673 | tấn | |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 1,3921 | tấn | |
| 12 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 2,5748 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | 0,4681 | 100m2 | |
| 14 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,0556 | tấn | |
| 15 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,3624 | tấn | |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | 34,8705 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 0,8309 | 100m2 | |
| 18 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 0,8908 | tấn | |
| 19 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 9,3478 | m3 | |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 145,95 | m2 | |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75(lần 1) | 211,4136 | m2 | |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75(lần 2) | 211,4136 | m2 | |
| 23 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 61,6236 | m2 | |
| 24 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 61,6236 | m2 | |
| 25 | Ván khuôn tấm đan | 0,0059 | 100m2 | |
| 26 | Cốt thép tấm đan | 0,0038 | tấn | |
| 27 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 0,1095 | m3 | |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 2 | cấu kiện | |
| 29 | Sản xuất và lắp dựng bậc inox xuống bể phi 18 | 21,1776 | kg | |
| 30 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 9,7583 | m3 | |
| 31 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 2,8262 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn sàn mái | 0,3039 | 100m2 | |
| 33 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | 0,2719 | tấn | |
| 34 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,385 | m3 | |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,5306 | m3 | |
| 36 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0836 | 100m2 | |
| 37 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,036 | tấn | |
| 38 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,1336 | tấn | |
| 39 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 60,246 | m2 | |
| 40 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 43,926 | m2 | |
| 41 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 30,39 | m2 | |
| 42 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | 134,562 | m2 | |
| 43 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | 24,96 | m2 | |
| 44 | Quét sơn kova chống thấm mái, sê nô | 37,3206 | m2 | |
| 45 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 1,8838 | m3 | |
| 46 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 12,3606 | m2 | |
| 47 | Cửa nhôm hệ, cửa đi 2 cánh mở quay, kính trắng 6,38mm phụ kiện đồng bộ | 1,89 | m2 | |
| 48 | Cửa nhôm hệ, cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính trắng 6,38mm phụ kiện đồng bộ | 1,44 | m2 | |
| 49 | Bulong M16 | 72 | cái | |
| 50 | Bản mã 220x220x0.05 | 19 | cái | |
| 51 | Sản xuất xà gồ thép | 1,9314 | tấn | |
| 52 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,6624 | 100m2 | |
| 53 | Tôn úp nóc | 23,6 | md | |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 612,167 | m2 | |
| 55 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 62,4982 | m2 | |
| 56 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm | 0,02 | 100m | |
| 57 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 80mm | 0,4 | 100m | |
| 58 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 40mm | 0,35 | 100m | |
| 59 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 32mm | 0,05 | 100m | |
| 60 | Lắp đặt T thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 32mm | 2 | cái | |
| 61 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 32mm | 3 | cái | |
| 62 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=50mm | 2 | cái | |
| 63 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=40mm | 6 | cái | |
| 64 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=32mm | 6 | cái | |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 40mm | 4 | cái | |
| 66 | Máy bơm giếng khoan Q=5m3/H | 1 | chiếc | |
| 67 | Máy bơm cấp nước sạch Q=5m3/H;H=35m | 1 | chiếc | |
| 68 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 18,6631 | m3 | |
| 69 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 4,2179 | m3 | |
| 70 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,1445 | 100m3 | |
| 71 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 1,9044 | m3 | |
| 72 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,0584 | 100m2 | |
| 73 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 2,6004 | m3 | |
| 74 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 2,2165 | m3 | |
| 75 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 2,0371 | m3 | |
| 76 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,0484 | m3 | |
| 77 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 0,08 | m3 | |
| 78 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,3611 | tấn | |
| 79 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,1003 | tấn | |
| 80 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,2564 | tấn | |
| 81 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,2616 | tấn | |
| 82 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | 0,2877 | tấn | |
| 83 | Cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | 0,0009 | tấn | |
| 84 | Cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm, cao <=4 m | 0,0059 | tấn | |
| 85 | Cốt thép tấm đan | 0,0044 | tấn | |
| 86 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1322 | 100m2 | |
| 87 | Ván khuôn sàn mái | 0,145 | 100m2 | |
| 88 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0126 | 100m2 | |
| 89 | Ván khuôn tấm đan | 0,0036 | 100m2 | |
| 90 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 2 | cấu kiện | |
| 91 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | 10,3513 | m3 | |
| 92 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 43,3372 | m2 | |
| 93 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 58,4328 | m2 | |
| 94 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 13,22 | m2 | |
| 95 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 13,5 | m2 | |
| 96 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 19,4612 | m2 | |
| 97 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | 85,1528 | m2 | |
| 98 | Ngâm nước XM chống thấm bể | 29,4765 | m3 | |
| 99 | Quét vôi 3 nước trắng | 37,7624 | m2 | |
| 100 | SX và lắp dựng nắp tôn | 6,6852 | m2 | |
| 101 | Giàn phun mưa, đá dăm, cát, than hoạt tính, bọt xốp | 1 | HT | |
| 102 | Than hoạt tính (0.6T/m3) | 754,2288 | kg | |
| 103 | Cát lọc mangan | 334,152 | kg | |
| 104 | Lớp bọt xốp | 0,8036 | HT | |
| 105 | Lưới chắn | 5,8344 | m2 | |
| 106 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 0,0012 | 100m3 | |
| 107 | Đào đất, đất cấp II | 0,3397 | m3 | |
| 108 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,128 | m3 | |
| 109 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 0,3397 | m3 | |
| 110 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,3185 | m3 | |
| 111 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,0425 | m3 | |
| 112 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0077 | 100m2 | |
| 113 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 3,281 | m2 | |
| 114 | Quét vôi 3 nước trắng | 3,281 | m2 | |
| 115 | Nắp tôn để bảo vệ máy bơm | 1 | cái | |
| 116 | Đào giếng | 20 | m | |
| 117 | Đào đất móng, đất cấp II | 1,0604 | m3 | |
| 118 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,3994 | m3 | |
| 119 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 0,5285 | m3 | |
| 120 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,6345 | m3 | |
| 121 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 3,344 | m2 | |
| 122 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 4,048 | m2 | |
| 123 | Quét vôi 3 nước trắng | 7,392 | m2 | |
| 124 | Nắp tôn để bảo vệ máy bơm | 2 | cái | |
| E | CẤP ĐIỆN, CẤP NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào nền cáp, đất cấp II | 126,478 | m3 | |
| 2 | Đắp cát công trình, đắp móng đường ống | 58,68 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,2685 | 100m3 | |
| 4 | Lát gạch thẻ | 50,16 | m2 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 40,9501 | m3 | |
| 6 | Băng báo hiệu cáp | 89,7 | m2 | |
| 7 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x95mm2 | 100 | m | |
| 8 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | 215 | m | |
| 9 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6mm2 | 166 | m | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 42mm | 6,02 | 100m | |
| 11 | Tủ điện tổng bằng tôn dày 1,5 ly sơn tĩnh điện màu ghi sáng kt:800x1000x350. | 1 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 200Ampe | 1 | cái | |
| 13 | Bộ chống sét van hạ thế : GZ-500V | 1 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | 5 | cái | |
| 15 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | 1 | cái | |
| 16 | Thanh cái trước atomát tổng 3p-200A dùng thanh đồng 60x5 | 2,25 | m | |
| 17 | Thanh cái sau atomát tổng 3p-200A dùng thanh đồng 25x4 | 2,25 | m | |
| 18 | Hệ thống tiếp địa an toàn tủ điện tổng | 1 | HT | |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 0,192 | m3 | |
| 20 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 0,224 | m3 | |
| 21 | Bu lông M16x350 | 4 | cái | |
| 22 | Đào nền cáp, đất cấp II | 33,4111 | m3 | |
| 23 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | 24,3449 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,0907 | 100m3 | |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm | 1,38 | 100m | |
| 26 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=32mm | 2 | cái | |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 32mm | 6 | cái | |
| 28 | Lắp đặt T nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm | 3 | cái | |
| 29 | Máy bơm 3 pha 2,2KW cấp sinh hoạt, Q=4,8m3/h,H=51m | 2 | Cái | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | 0,018 | 100m | |
| 31 | Mũ chụp van | 2 | cái | |
| 32 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 0,016 | m3 | |
| 33 | Suốt điều chỉnh van | 2 | m | |
| 34 | Đào móng, đất cấp II | 2,8076 | 100m3 | |
| 35 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,9359 | 100m3 | |
| 36 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 1,8717 | 100m3 | |
| 37 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | 30,1855 | m3 | |
| 38 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 45,2782 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | 1,339 | 100m2 | |
| 40 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,1742 | 100m2 | |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 27,1014 | m3 | |
| 42 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 5,0176 | m3 | |
| 43 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 115,44 | m2 | |
| 44 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 210,34 | m2 | |
| 45 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 2,59 | 100m2 | |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 22,0151 | m3 | |
| 47 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,6291 | tấn | |
| 48 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 3,0208 | tấn | |
| 49 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 17,355 | m3 | |
| 50 | Ván khuôn tấm đan | 0,9347 | 100m2 | |
| 51 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 271,8 | cấu kiện | |
| 52 | Cốt thép tấm đan | 1,7211 | tấn | |
| F | SAN NỀN, SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Đắp đất nền , độ chặt yêu cầu K=0,90 | 3,7579 | 100m3 | |
| 2 | Mua đất đồi san nền | 375,79 | m3 | |
| 3 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 225,148 | m3 | |
| 4 | Nilong chống thấm | 2.251 | m2 | |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 3,0191 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng băng | 0,2415 | 100m2 | |
| 7 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn | 120,76 | m | |
| 8 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 4,256 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,266 | 100m2 | |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 13,4596 | m3 | |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 95,76 | m2 | |
| 12 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường 120x400 | 62,51 | m2 | |
| G | THANG SẮT THOÁT HIỂM | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | 16,3907 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | 0,0405 | 100m2 | |
| 3 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0272 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 1,6269 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,1593 | 100m2 | |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,0644 | tấn | |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,0612 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 3,0885 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1621 | 100m2 | |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0788 | tấn | |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,226 | tấn | |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 1,7829 | m3 | |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 2,8972 | m3 | |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 10,6988 | m3 | |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình | 12,0277 | m3 | |
| 16 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 1,8504 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,0569 | 100m3 | |
| 18 | Bu lông M18x500 | 24 | cái | |
| 19 | Bu lông M16 | 8 | cái | |
| 20 | Bu long nở M16 | 24 | cái | |
| 21 | Sản xuất thang sắt | 6,4209 | tấn | |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 199,3251 | m2 | |
| 23 | Lắp dựng thang sắt | 6,4209 | m2 | |
| 24 | Sản xuất lan can | 1,1544 | tấn | |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 12,6902 | m2 | |
| 26 | Lắp dựng lan can sắt | 80,208 | m2 | |
| H | HÀNH LANG CẦU | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | 0,1638 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, đất cấp II | 15,96 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0537 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,2625 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 4,0946 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng dài, bệ máy(lót móng) | 0,0743 | 100m2 | |
| 7 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật(lót móng) | 0,0584 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 5,5788 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,1008 | 100m2 | |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,0606 | tấn | |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,4794 | tấn | |
| 12 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | 1,024 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,128 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | 3,4848 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,6336 | 100m2 | |
| 16 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | 0,087 | tấn | |
| 17 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | 0,618 | tấn | |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 7,0932 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,6264 | 100m2 | |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | 0,1588 | tấn | |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | 0,8536 | tấn | |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 | 9,6714 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn sàn mái | 0,8989 | 100m2 | |
| 24 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | 0,8447 | tấn | |
| 25 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 2,3587 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn lanh tô | 0,3744 | 100m2 | |
| 27 | Cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | 0,1888 | tấn | |
| 28 | Cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm, cao <=4 m | 0,3568 | tấn | |
| 29 | Xây gạch không nung6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 6,0652 | m3 | |
| 30 | Xây gạch không nung6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 2,1692 | m3 | |
| 31 | Xây gạch không nung6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 9,5066 | m3 | |
| 32 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 149,276 | m2 | |
| 33 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 132,5414 | m2 | |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 62,64 | m2 | |
| 35 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 89,89 | m2 | |
| 36 | Sản xuất lan can | 0,2269 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng lan can sắt | 10,272 | m2 | |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 10,272 | m2 | |
| 39 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | 73,7504 | m2 | |
| 40 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 49,0962 | m2 | |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 301,806 | m2 | |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 132,5414 | m2 | |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 2,6237 | 100m2 | |
| 44 | Đắp đầu cột | 16 | cái | |
| 45 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 0,5371 | m3 | |
| 46 | Xây gạch không nung6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 2,0851 | m3 | |
| 47 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 12,0097 | m2 | |
| 48 | Láng granitô cầu thang | 7,9807 | m2 | |
| 49 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | 19,5 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi