Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200819035-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Bảo trì Công trình giao thông |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200818917 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông đường bộ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-15 08:42:00 đến ngày 2020-08-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,433,833,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 66,000,000 VNĐ ((Sáu mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ con nêm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,61 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,7833 | 100m3 |
| 3 | Cắt mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,95 | 100m |
| 4 | Lu lèn lại nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,3745 | 100m2 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7927 | 100m3 |
| 6 | Đất mua ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.500,4222 | m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0383 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2794 | 100m3 |
| 9 | Đắp lề đất (đất tận dụng) K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6289 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,4227 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C19 chiều dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,2548 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C19 chiều dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,2433 | 100m2 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,4936 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C19 chiều dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,6615 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất bê tông nhựa C19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,1764 | 100tấn |
| 16 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến công trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,1764 | 100tấn |
| 17 | Cắt mặt hè bê tông xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1 | 100m |
| 18 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,02 | m3 |
| 19 | Lát viên đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 287,75 | m2 |
| 20 | Bê tông viên đan rãnh M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,14 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, viên đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4171 | 100m2 |
| 22 | Di chuyển trồng lại cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cọc |
| 23 | Di chuyển trồng lại cột biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | 1 cột |
| 24 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,37 | m2 |
| 25 | Lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 26 | Biển báo tam giác KT: 70x70x70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 27 | Biển báo S.501 KT:30x70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 28 | Cột biển báo L = 3,3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 29 | Gồ giảm tốc bằng bê tông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | 10m2 |
| 30 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 197,4798 | 10m3 |
| 31 | Lắp tấm gang bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 32 | Tháo dỡ tấm gang bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 33 | Bê tông cơi ga thu nước M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,088 | 100m2 |
| 35 | Cào bóc lớp mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ca |
| B | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cọc tiêu ống nhựa PVC D76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,8 | m |
| 2 | Sơn kết cấu gỗ 1 nước lót + 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,23 | m2 |
| 3 | Bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0204 | 100m2 |
| 5 | Dây phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | m |
| 6 | Cờ hiệu tam giác (KT0.3x0.15) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 7 | Cán cờ bằng tre D1cm (L=0.5m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 8 | Biển báo chữ nhật (KT 80x30)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Biển báo chữ nhật (KT 80x140)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 10 | Biển báo chữ nhật (KT 120x25)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Biển tam giác (KT 70x70x70)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 12 | Đèn xoay mầu đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Dây điện 2x1.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 14 | Nhân công điều tiết giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi