Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp và hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200790118-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Trung học phổ thông cửa Lò 2, thị xã Cửa Lò |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây lắp và hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200789924 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thị xã hỗ trợ, nguồn xã hội hóa giáo dục và huy động các nguồn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 15:39:00 đến ngày 2020-08-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,083,070,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo chương V | 2,4992 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo chương V | 3,9864 | m3 |
| 3 | Hút hầm vệ sinh chở đi đổ | Theo chương V | 15,2774 | m3 |
| 4 | Phá dỡ móng xây gạch | Theo chương V | 6,1776 | m3 |
| 5 | Phá dỡ móng bê tông có cốt thép | Theo chương V | 2,7782 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo chương V | 632,7146 | m2 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo chương V | 1,4432 | m3 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Theo chương V | 571,966 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Theo chương V | 437,4 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo chương V | 324,0212 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát kết cấu phức tạp khác | Theo chương V | 547,525 | m2 |
| 12 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Theo chương V | 44,5 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát Granito cầu thang | Theo chương V | 23,228 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo chương V | 2,0295 | tấn |
| 15 | Tháo dỡ tấm lợp - Ngói cũ | Theo chương V | 16,8675 | 100m2 |
| 16 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo chương V | 114,03 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Theo chương V | 338,4 | m |
| 18 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Theo chương V | 68,04 | m2 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo chương V | 1,3413 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo chương V | 1,3413 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo chương V | 1,3413 | 100m3 |
| 22 | Bốc xếp, vận chuyển xà gồ gỗ, cửa gỗ, khuôn cửa | Theo chương V | 59,4326 | Tấn |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo chương V | 6,0048 | 100m2 |
| 24 | Đào móng cột trụ, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo chương V | 20,086 | m3 |
| 25 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo chương V | 16,1406 | m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V | 0,3623 | 100m3 |
| 27 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V | 2,828 | m3 |
| 28 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 4,1784 | m3 |
| 29 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 0,9502 | m3 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 2,3166 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,0922 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,1188 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,2106 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo chương V | 0,1166 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo chương V | 0,1237 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo chương V | 0,0424 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo chương V | 0,2442 | tấn |
| 38 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 20,8494 | m3 |
| 39 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V | 0,1467 | 100m3 |
| 40 | Mua đất đắp nền | Theo chương V | 14,67 | m3 |
| 41 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Theo chương V | 2,0956 | m3 |
| 42 | Bê tông cột , TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 1,3939 | m3 |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 2,7289 | m3 |
| 44 | Bê tông sàn mái , M200, đá 1x2 | Theo chương V | 5,424 | m3 |
| 45 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 0,2552 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,2534 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,2481 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo chương V | 0,452 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V | 0,0511 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo chương V | 0,0349 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo chương V | 0,1818 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo chương V | 0,0571 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo chương V | 0,2429 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 0,5416 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo chương V | 0,005 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Theo chương V | 0,029 | tấn |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo chương V | 6,8706 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo chương V | 2,1813 | m3 |
| 59 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo chương V | 0,7931 | m3 |
| 60 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo chương V | 3,7026 | m3 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo chương V | 0,185 | tấn |
| 62 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,4488 | 100m2 |
| 63 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 4,9368 | m3 |
| 64 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 2,7676 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Theo chương V | 0,286 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo chương V | 0,0546 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm, cao <=4m | Theo chương V | 0,3156 | tấn |
| 68 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo chương V | 78 | cái |
| 69 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 96,088 | m2 |
| 70 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo chương V | 71,608 | m2 |
| 71 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | Theo chương V | 167,696 | m2 |
| 72 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 80x40x2,5 | Theo chương V | 1,5808 | tấn |
| 73 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V | 1,5808 | tấn |
| 74 | Lợp mái che tường bằng tấm tôn | Theo chương V | 3,4311 | 100m2 |
| 75 | Ke chống bão | Theo chương V | 1.372,44 | Cái |
| 76 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo chương V | 527,445 | m2 |
| 77 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo chương V | 32,6063 | m2 |
| 78 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Theo chương V | 144,681 | m2 |
| 79 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo chương V | 57,72 | m2 |
| 80 | Trát tường ngoài - Chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 604,296 | m2 |
| 81 | Trát tường trong - Chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 453,676 | m2 |
| 82 | Trát tường trong - Chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 245,025 | m2 |
| 83 | Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M100 | Theo chương V | 324,0212 | m2 |
| 84 | Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M100 | Theo chương V | 45,2 | m2 |
| 85 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 440,725 | m2 |
| 86 | Trát Phào đơn, vữa XM M100 | Theo chương V | 109,6 | m |
| 87 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo chương V | 1.611,992 | m2 |
| 88 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo chương V | 1.133,9674 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 1.845,6194 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 1.045,021 | m2 |
| 91 | SXLD cửa đi nhựa uPVC có lỏi thép gia cường, đã bao gồm khuôn cửa, kính trắng 5mm và phụ kiện kim khí hãng GQ, loại 2 cánh trên kính dưới pano | Theo chương V | 15,975 | m2 |
| 92 | SXLD cửa sổ nhựa uPVC có lỏi thép gia cường, đã bao gồm khuôn cửa, kính trắng và phụ kiện kim khí hãng GQ, loại 2 cánh kính 5 ly | Theo chương V | 72,04 | m2 |
| 93 | Gia cố, vệ sinh, thay bản lề sơn lại cửa đi gỗ tận dụng | Theo chương V | 36,12 | m2 |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 100mm | Theo chương V | 0,77 | 100m |
| 95 | Gia công lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Theo chương V | 72,04 | m2 |
| 96 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 72,04 | 1m2 |
| 97 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, KT <=40x50mm | Theo chương V | 5 | hộp |
| 98 | Lắp đặt hộp tủ điện kim loại, KT 200x250mm | Theo chương V | 1 | hộp |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn cu/pvc/pvc 2x1,5mm2 | Theo chương V | 100 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn cu/pvc/pvc 2x2,5mm2 | Theo chương V | 50 | m |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn cu/pvc/pvc 2x4mm2 | Theo chương V | 40 | m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa pvc chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =15mm | Theo chương V | 200 | m |
| 103 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm | Theo chương V | 1 | bảng |
| 104 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm | Theo chương V | 3 | bảng |
| 105 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo chương V | 10 | cái |
| 106 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo chương V | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo chương V | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt đèn tuýp let dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo chương V | 2 | bộ |
| 109 | Lắp đặt đèn sát trần | Theo chương V | 7 | bộ |
| 110 | Lắp đặt quạt trần | Theo chương V | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo chương V | 1 | máy |
| 112 | Lắp đặt thùng đun nước nóng 15l | Theo chương V | 3 | bộ |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 32mm | Theo chương V | 0,9 | 100 m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 25mm | Theo chương V | 1,16 | 100 m |
| 115 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 32mm | Theo chương V | 32 | cái |
| 116 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 25mm | Theo chương V | 76 | cái |
| 117 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 25mm | Theo chương V | 10 | cái |
| 118 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm | Theo chương V | 15 | cái |
| 119 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 25mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo chương V | 5 | bộ |
| 121 | Lắp đặt xí bệt | Theo chương V | 5 | bộ |
| 122 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo chương V | 2 | bộ |
| 123 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo chương V | 2 | bộ |
| 124 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo chương V | 3 | bộ |
| 125 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V | 5 | cái |
| 126 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo chương V | 8 | cái |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 32mm | Theo chương V | 0,2 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 75mm | Theo chương V | 0,4 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 100mm | Theo chương V | 0,4 | 100m |
| 130 | Lắp đặt côn, cút nhựa , ĐK 100mm | Theo chương V | 26 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn, cút nhựa, ĐK 75mm | Theo chương V | 48 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn, cút nhựa, ĐK 32mm | Theo chương V | 35 | cái |
| 133 | Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=2m, đất C3 | Theo chương V | 32,8145 | m3 |
| 134 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt k95 | Theo chương V | 10,9382 | m3 |
| 135 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V | 1,4156 | m3 |
| 136 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 1,5154 | m3 |
| 137 | Bê tông xà dầm, giằng , M200, đá 1x2 | Theo chương V | 0,6721 | m3 |
| 138 | Ván khuôn gỗ đáy bể | Theo chương V | 0,0179 | 100m2 |
| 139 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,064 | 100m2 |
| 140 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo chương V | 0,1426 | tấn |
| 141 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo chương V | 4,9658 | m3 |
| 142 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo chương V | 0,2345 | m3 |
| 143 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, đá 1x2, M200 | Theo chương V | 1,252 | m3 |
| 144 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, | Theo chương V | 0,041 | 100m2 |
| 145 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo chương V | 6 | cái |
| 146 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo chương V | 0,0749 | tấn |
| 147 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo chương V | 24,472 | m2 |
| 148 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 8,895 | m2 |
| 149 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo chương V | 33,367 | m2 |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 90mm | Theo chương V | 0,02 | 100m |
| 151 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 90mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 152 | Lắp đặt côn nhựa , ĐK 50mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 có chóp thông hơi | Theo chương V | 0,02 | 100m |
| B | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo chương V | 23,436 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V | 0,0781 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo chương V | 3,472 | m3 |
| 4 | Xây rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 5,2668 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo chương V | 47,88 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 18,9 | m2 |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo chương V | 2,205 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo chương V | 0,1764 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo chương V | 0,1566 | tấn |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Theo chương V | 126 | cái |
| C | ĐƯỜNG CHẠY THỂ DỤC, LÁNG HÈ NHÀ THỰC HÀNH | |||
| 1 | Đào xúc đất, thủ công, đất C3 | Theo chương V | 31,2 | m3 |
| 2 | Mua đất san mặt bằng sân | Theo chương V | 31,2 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng , rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V | 15,4 | m3 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 154 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi