Gói thầu: Gói thầu số 9: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200781565-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 9: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200323636 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư phát triển ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 495 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 10:44:00 đến ngày 2020-08-20 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 155,954,155,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,700,000,000 VNĐ ((Một tỷ bảy trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| B | Kết cấu | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,631 | 100m2 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,9841 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80,908 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9613 | tấn |
| 5 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,6443 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,6443 | tấn |
| 7 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 35x35cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 379 | 1 mối nối |
| 8 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 596,2223 | m3 |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49,618 | 100m |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất II (ép âm cọc) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,2672 | 100m |
| 11 | Sản xuất cọc dẫn ép âm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,6319 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,2632 | 10m³/1km |
| 14 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,2632 | 10m³/1km |
| 15 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,0473 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42,286 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng , rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38,862 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,5317 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,5447 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,8581 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,1235 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51,5986 | tấn |
| 23 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 179,9506 | m3 |
| 24 | Bê tông móng, rộng >250cm, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 434,6281 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2887 | 100m2 |
| 26 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,2505 | m3 |
| 27 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,398 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 115,335 | m3 |
| 29 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 56,3179 | m2 |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37,6042 | m2 |
| 31 | Sơn chống thấm hố pit thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 93,9221 | m2 |
| 32 | Màng chống thấm dày 4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 93,9221 | m2 |
| 33 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0983 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 79,49 | 10m³/1km |
| 35 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,4009 | 100m3 |
| 36 | Đất cấp III đắp tôn nền | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 345,2 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,1209 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤100m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,272 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤100m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 53,4729 | tấn |
| 40 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤100m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50,106 | 100m2 |
| 41 | Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 228,195 | m3 |
| 42 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,7611 | m3 |
| 43 | Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤100m, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 441,548 | m3 |
| 44 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤100m, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,132 | m3 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43,5714 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤100m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37,5989 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤100m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 164,4481 | tấn |
| 48 | Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤100m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 86,1486 | 100m2 |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 889,7921 | m3 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 208,0857 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤100m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2766 | tấn |
| 52 | Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤100m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 96,1379 | 100m2 |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.454,9188 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,3924 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,8856 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤100m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,9957 | tấn |
| 57 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 136,7312 | m3 |
| 58 | Ván khuôn cầu thang, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤100m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,0468 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,7251 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤100m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,3666 | tấn |
| 61 | Bê tông cầu thang, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 124,1027 | m3 |
| 62 | Khoan đặt râu thép chờ ở cột bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤10cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9.531 | 1 lỗ khoan |
| C | Kiến trúc | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 508,9929 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.340,5713 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 124,4155 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 353,4736 | m3 |
| 5 | Xây cột, trụ bằng gạch BT 6x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 141,1498 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,0892 | m3 |
| 7 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,638 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4.607,7984 | m2 |
| 9 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12.595,3307 | m2 |
| 10 | Trát tường vữa barit, dày 4,5cm, Vữa XM M100. Trát 3 lớp mỗi lớp dày 15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.015,8456 | m2 |
| 11 | Trát trần, vữa barit M100, PCB30 dày 15 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 144,5908 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu, cát barit dày 3cm, vữa XM cát vàng ML >2, M100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 143,9792 | m2 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.607,4486 | m2 |
| 14 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.993,0197 | m2 |
| 15 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.716,7431 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 904,7 | m2 |
| 17 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12.933,9463 | m2 |
| 18 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7.221,912 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4.607,798 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20.155,8583 | m2 |
| 21 | Bê tông lót móng , rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,1818 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,8168 | m3 |
| 23 | Lát gạch terazzo 300x300mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 61,8176 | m2 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,4319 | m3 |
| 25 | Ốp tường đá granit màu nâu dày 16+-2cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 252,8515 | m2 |
| 26 | Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 150,6917 | m3 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch Granit - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.263,3662 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5.124,6554 | m2 |
| 29 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 354,0702 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 144,2186 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 588,0062 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn - Tiết diện gạch 400x400mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 299,98 | m2 |
| 33 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.718,5429 | m2 |
| 34 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm chống thấm vân xước, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4.413,48 | m2 |
| 35 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm chống thấm vân xước, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4.472,4805 | m2 |
| 36 | Lát đá granit màu nâu vào bậc lên xuống, cầu thang... đá dày 16+-2cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 716,9328 | m2 |
| 37 | Lát đá granit màu trắng vào cổ bậc lên xuống, cầu thang... đá dày 16+-2cm : | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 174,27 | m2 |
| 38 | Lát đá granit màu đen Ấn Độ vào mặt bệ... đá dày 16+-2cm : | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 73,5448 | m2 |
| 39 | Khung inox 304 đỡ chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 517,22 | kg |
| 40 | Ốp đá granit màu nâu vào mặt đứng thang máy, cột sảnh trong đá dày 16+-2cm : | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 382,4796 | m2 |
| 41 | Màng chống thấm dày 4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.226,5288 | m2 |
| 42 | Vách ngăn bằng tấm compact dày 12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 207,828 | m2 |
| 43 | Trần thạch cao phẳng (khung nổi), tấm thạch cao phủ PVC, dày 9mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7.475,1723 | m2 |
| 44 | Trần thạch cao phẳng (khung chìm), cao chống ẩm dày 9mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 588,006 | m2 |
| 45 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 588,006 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 588,006 | m2 |
| 47 | Mua lan can cầu thang, hành lang bằng inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4.352,8855 | kg |
| 48 | Gia công lan can | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,3529 | tấn |
| 49 | Lắp dựng lan can | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 954,0495 | m2 |
| 50 | Tay vịn hành lang bệnh viện chất liệu: Nhôm bọc nhựa Accylic Vinyl PVC. Chiều rộng tiêu chuẩn: 140mm, đường kính kẹp: 38mm. Độ dày của bìa vinyl: 2mm, độ dày của nhôm: 1.7-1.8mm, độ dài tiêu chuẩn: 5m, Phụ kiện: Góc lồi, góc lõm, kết thúc hai đầu, chân đế gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 551,54 | m |
| 51 | Sản xuất lan can kính bằng kính cường lực dày 12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,6557 | m2 |
| 52 | Chân trụ lửng kép inox cao 350 cố định lan can kính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | Chiếc |
| 53 | Tay mo đỡ kính thẳng: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | Chiếc |
| 54 | Pát đơn bắt kính tròn D38 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88 | Chiếc |
| 55 | Bu lông kẹp kính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88 | Chiếc |
| 56 | Hệ lam chắn nắng thanh đứng nhôm hộp kích thước 44x100, thanh ngang 38x76 lắp dựng hoàn thiện tại công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 409,271 | m2 |
| 57 | Gia công hệ khung dàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9597 | tấn |
| 58 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9597 | tấn |
| 59 | Bu lông M20 dài 700 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | bộ |
| 60 | Bu lông M20 dài 300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | Bộ |
| 61 | Sản xuất mái bằng kính cường lực dày 12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62,286 | m2 |
| 62 | Spider đỡ kính 1 chân | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | Bộ |
| 63 | Spider đỡ kính 2 chân | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34 | Bộ |
| 64 | Spider đỡ kính 4 chân | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | Bộ |
| 65 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 400x400mm, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 729,076 | m2 |
| 66 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.754,9009 | m2 |
| 67 | Màng chống thấm dày 4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.282,8383 | m2 |
| 68 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4897 | tấn |
| 69 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4897 | tấn |
| 70 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2667 | tấn |
| 71 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2667 | tấn |
| 72 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 140,4215 | 1m2 |
| 73 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,8997 | 100m2 |
| 74 | Tôn úp nóc, úp sườn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 114,86 | m |
| 75 | Tấm lợp lấy sáng đặc ruột cao cấp dày 5mm, chất liệu 100% Polycacbonat | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 174,5488 | m2 |
| 76 | Cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất, mở trượt lùa hệ Xingfa 55 hoặc tương đương, nhôm dày 1.4mm, kính an toàn dày 8.38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,4928 | m2 |
| 77 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài): | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52 | bộ |
| 78 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, mở hất, mở trượt lùa hệ Xingfa 55 hoặc tương đương, nhôm dày 1.4mm, kính an toàn dày 8.38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 499,5188 | m2 |
| 79 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài): | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 262 | bộ |
| 80 | Cửa đi 2 cánh mở quay hệ Xingfa 55 hoặc tương đương, nhôm dày 2mm, kính an toàn dày 8.38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 629,1806 | m2 |
| 81 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm): | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 208 | bộ |
| 82 | Cửa đi 1 cánh mở quay hệ Xingfa 55 hoặc tương đương, nhôm dày 2mm, kính an toàn dày 8.38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 199,876 | m2 |
| 83 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm): | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 110 | bộ |
| 84 | Vách kính cố định nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, nhôm hệ 55, nhôm dày 1,8- 2mm, kính an toàn dày 8.38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 146,5512 | m2 |
| 85 | Vách kính cố định nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, nhôm hệ 55, nhôm dày 1,8- 2mm, kính an toàn dày 8.38mm dạng phản quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 580,0104 | m2 |
| 86 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài): | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 174 | bộ |
| 87 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài): | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46 | bộ |
| 88 | Vách kính mặt dựng nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, nhôm hệ 65x90, kính an toàn dày 8.38mm dạng dán phản quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 481,0703 | m2 |
| 89 | Cửa kính tự động, kính cường lực dày 12mm, thiết bị cửa tự động đồng bộ gồm (2 mắt thần cảm biến mở cửa, ray nhôm hợp kim, bộ điều khiển, động cơ điện 24V DC - 90W, con lăn cửa tự động, chốt chặn hành trình, nguồn 24V, tai gá và nối dây curoa, nắp inox, buly không tải, cuộn dây curoa, bộ cảm biến an toàn, lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,8 | m2 |
| 90 | Cửa bọc chì chống tia phóng xạ dày 45mm, khung thép hộp mạ kẽm, mặt bọc aluminium dày 3mm và thép tấm dày 1mm, sơn tĩnh điện, lót gỗ ép công nghiệp, giấy honeycomb lớp chì bọc 3mm: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,43 | m2 |
| 91 | Ray treo Inox SUS304 D25x1,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,6 | m |
| 92 | Bộ bánh xe treo gồm: 02 bánh xe treo+ 04 bộ ốc treo dây+ 02 bộ chặn cánh+ 01 kẹp chân | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 93 | Ray nhôm cửa trượt KT: 37x40x3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,6 | m |
| 94 | Khóa cửa trượt PL 1300 Glaze | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,6 | m |
| 95 | Tay nắm Inox 304 D32x400mm (02 cái/bộ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 96 | Kính chì dày 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,3476 | m2 |
| 97 | Cửa thép chống cháy, 2 cánh dày 50mm; khung thép dày 1,2mm, bịt thép tấm 2 mặt dày 1,0mm sơn tĩnh điện, lõi Polyurethan (PU) và chất chống cháy CTTP tỷ trọng 100kg/m3, phụ kiện gồm: bản lề, chốt, lắp đặt hoàn thiện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 284,167 | m2 |
| 98 | Cửa thép chống cháy, 1 cánh dày 50mm; khung thép dày 1,2mm, bịt thép tấm 2 mặt dày 1,0mm sơn tĩnh điện, lõi Polyurethan (PU) và chất chống cháy CTTP tỷ trọng 100kg/m3, phụ kiện gồm: bản lề, chốt, lắp đặt hoàn thiện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64,17 | m2 |
| 99 | Phụ kiện cửa chống cháy 2 cánh (Tay co thủy lực, Tay đẩy panic cánh đôi INOX 304, Khoá tay ngang Inox, Tay co thuỷ lực, Chốt âm INOX dùng cho cửa đôi) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88 | bộ |
| 100 | Phụ kiện cửa chống cháy 1 cánh (Tay co thủy lực, Tay đẩy panic cánh đơn INOX 304, Khoá tay ngang Inox, Tay co thuỷ lực) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31 | bộ |
| 101 | Cửa kính chống cháy. Cửa kính chống cháy, Kính chống cháy dày 12mm, Khung thép dày 1,2mm, sơn tĩnh điện (bao gồm Tay co thủy lực, Thanh thoát hiểm Neo đơn, Thanh thoát hiểm Neo đôi, Khóa thoát hiểm 2 chiều, Inox 201/1.0mm, Chốt âm cánh phụ, lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 304,8125 | m2 |
| 102 | Cửa chớp nhôm hệ Xingfa 55, độ dày nhôm 2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,698 | m2 |
| 103 | Cửa mở tay thủy lực 950x2100 chuyên dụng phòng mổ và phòng sinh, Loại 1 cánh đóng/ mở bằng tay, Kích thước: Rộng 950mm x Cao 2100mm, Cánh cửa bằng inox 2 lớp 304 dày 1.2mm, Lõi bằng chất liệu Honey-comb có khả năng cách âm, cách nhiệt chống cháy, gioăng cao su 4 mặt kín khí tránh tràn áp, Tay co thủy lực và phụ kiện đầy đủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 104 | Cửa trượt mở tự động 1600x2250 chuyên dụng phòng mổ, Loại 1 cánh mở trượt, đóng/ mở tự động bằng bộ cảm biến đá chân hoặc tay, Cánh cửa bằng inox 2 lớp 304 dày 1.2mm; Lõi bằng chất liệu Honey-comb có khả năng cách âm, cách nhiệt chống cháy, gioăng cao su 4 mặt kín khí tránh tràn áp; Ô kính quan sát KT: 300x500 mm phẳng với mặt cánh cửa, Tay nắm bên trong âm, bên ngoài dương bằng Inox, Hệ nắp Inox SUS 304 sước hairline soi rãnh bằng máy CNC gấp vuông 90 độ, hệ khung có hệ thống gioăng chuyên dụng đảm bảo độ kín khí cho phòng mổ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 105 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 65,1149 | 100m2 |
| 106 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,3616 | tấn |
| 107 | Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 144,8272 | 10m2 |
| 108 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.636,1661 | 10m2 |
| 109 | Vận chuyển Đá ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 72,6037 | 10m2 |
| 110 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,5516 | 100m2 |
| 111 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng (cát dùng trong hoàn thiện) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 620,8961 | m3 |
| 112 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 169,2907 | tấn |
| D | Điện trong nhà | |||
| E | Thiết bị chiếu sáng, ổ cắm điện | |||
| 1 | Lắp đặt bộ đèn Led panel 600x600 - 40W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.213 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bộ đèn Led panel 300x1200 /48W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | bộ |
| 3 | Lắp đặt bộ đèn Led tube T8 - 1,2m - 2x18W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn gắn tường LED 14W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn ốp trần LED 14W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 347 | bộ |
| 6 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 386 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 106 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A/250V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 283 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều 10A/250V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 73 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc đôi 2 chiều 10A/250V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 123 | cái |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm tường 16A/250A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.566 | cái |
| 12 | Lắp đặt hộp điện nhựa chứa aptomat phòng 1-4 Modul | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46 | hộp |
| 13 | Lắp đặt hộp điện nhựa chứa aptomat phòng 1-6 Modul | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | hộp |
| 14 | Lắp đặt hộp điện nhựa chứa aptomat phòng 1-9 Modul | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88 | hộp |
| 15 | Lắp đặt hộp điện nhựa chứa aptomat phòng 1-18 Modul | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 73 | hộp |
| 16 | Lắp đặt hộp nối dây vuông 4 ngả D16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.650 | hộp |
| F | Tủ điện, hộp attomat | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện KT 800x800x2100 sơn tĩnh điện ; nổi trong nhà TỦ ĐIỆN TỔNG ;KT ( D 800xR 800 x C2100) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | hộp |
| 2 | Lắp đặt tủ điện KT 1800x800x450 sơn tĩnh điện đặt nổi trong nhà TỦ ĐIỆN CÁC TẦNG SƠN TĨNH ĐIỆN; TRONG NHÀ 1800x800x450 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | hộp |
| 3 | Lắp đặt tủ điện KT 1500x800x400 sơn tĩnh điện đặt nổi trong nhà TỦ ĐIỆN CỤM THANG MÁY 1500X800X400 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 4 | Lắp đặt tủ điện KT 800x600x250 sơn tĩnh điện đặt nổi trong nhà TỦ THANG BẨN; THANG PCCC;THANG SẠCH | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | hộp |
| G | Tủ điện tổng | |||
| 1 | Lắp đặt MÁY CẮT KHÔNG KHÍ ACB 4P 1250A 50kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt APTOMAT 3 PHA MCCB 3P-700A-45kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt APTOMAT 3 PHA MCCB 3P-200A-30KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt APTOMAT 3 PHA MCCB 3P-150A-30KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt APTOMAT 3 PHA MCCB 3P-125A-30KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 6 | Lắp đặt APTOMAT 3 PHA MCCB 3P-100A-22KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt APTOMAT 3 PHA MCCB 3P-75A-22KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt APTOMAT 3 PHA MCCB 3P-50A-18KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 9 | Lắp đặt APTOMAT 3 PHA MCCB 3P-40A-18KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt MÁY BIẾN DÒNG HẠ THẾ 1250/5A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 11 | Lắp đặt MÁY BIẾN DÒNG HẠ THẾ 700/5A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 12 | Cầu chì hạ thế 3P-2A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 13 | Đồng hồ VOLT 0~500V+ chuyển mạch VOLT 7 vị trí | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt ĐỒNG HỒ AMPE 0~1250A + Chuyển mạch 3 vị trí | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt ĐỒNG HỒ AMPE 0~700A + Chuyển mạch 3 vị trí | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 17 | Thanh cái đồng 60x6mm (1m= 3,22kg) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57,96 | kg |
| H | Cáp điện tủ tổng đến tủ tầng; thang máy; tủ thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 95mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | m |
| 2 | CÁP 4 LÕI HẠ THẾ CU/XLPE/PVC 4x185 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| 3 | DÂY TIẾP ĐỊA :CU/XLPE/PVC (1Cx120 )mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 95mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 150 | m |
| 5 | CÁP 4 LÕI HẠ THẾ CU/XLPE/PVC 4x120 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | m |
| 6 | DÂY TIẾP ĐỊA :CU/XLPE/PVC (1Cx70 )MM2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | m |
| 7 | Lắp đặt CÁP 4 LÕI HẠ THẾ CU/XLPE/PVC 4x95 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45 | m |
| 8 | Lắp đặt DÂY TIẾP ĐỊA :CU/XLPE/PVC (1Cx50 )MM2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45 | m |
| 9 | Lắp đặt CÁP 4 LÕI HẠ THẾ CU/XLPE/PVC 4x50 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 150 | m |
| 10 | Lắp đặt CÁP 4 LÕI HẠ THẾ CU/XLPE/PVC 4x35 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70 | m |
| 11 | Lắp đặt DÂY TIẾP ĐỊA :CU/XLPE/PVC (1Cx25 )MM2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 220 | m |
| 12 | Lắp đặt CÁP 4 LÕI HẠ THẾ CU/XLPE/PVC 4x25 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 55 | m |
| 13 | Lắp đặt CÁP 4 LÕI HẠ THẾ CU/XLPE/PVC 4x16 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0 | m |
| 14 | Lắp đặt DÂY TIẾP ĐỊA :CU/XLPE/PVC (1Cx16 )MM2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 55 | m |
| 15 | Lắp đặt CÁP 4 LÕI HẠ THẾ CU/XLPE/PVC 4x10 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 16 | DÂY TIẾP ĐỊA :CU/XLPE/PVC (1Cx10 )MM2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 17 | Lắp đặt CÁP CHỐNG CHÁY 4 LÕI HẠ THẾ CU/XLPE/PVC-Fr 4x50 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | m |
| 18 | Lắp đặt CÁP CHỐNG CHÁY 4 LÕI HẠ THẾ CU/XLPE/PVC-Fr 4x25 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 19 | Lắp đặt CÁP CHỐNG CHÁY 4 LÕI HẠ THẾ CU/XLPE/PVC-Fr 4x16 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 230 | m |
| 20 | Lắp đặt CÁP CHỐNG CHÁY 4 LÕI HẠ THẾ CU/XLPE/PVC-Fr 4x10 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 110 | m |
| 21 | DÂY TIẾP ĐỊA :CXV-Fr 1x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | m |
| 22 | DÂY TIẾP ĐỊA :CXV-Fr 1x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 250 | m |
| 23 | DÂY TIẾP ĐỊA :CXV-Fr 1x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 110 | m |
| I | Tủ điện; aptomat các tủ tầng - phòng | |||
| 1 | Lắp đặt APTOMAT 3 PHA MCB 3P-20A-10KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 2 | Lắp đặt APTOMAT 1 PHA MCCB 2P-100A - 30KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 3 | APTOMAT 1 PHA MCB 2P-40A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 86 | cái |
| 4 | APTOMAT 1 PHA MCB 2P-25A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | cái |
| 5 | APTOMAT 1 PHA MCB 2P-20A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37 | cái |
| 6 | APTOMAT 1 PHA MCB 2P-16A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 83 | cái |
| 7 | APTOMAT 1 PHA MCB 1P-40A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 124 | cái |
| 8 | APTOMAT 1 PHA MCB 1P-25A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 98 | cái |
| 9 | APTOMAT 1 PHA MCB 1P-20A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | cái |
| 10 | APTOMAT chống dòng rò RCCB 2P-20A-30mA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 481 | bộ |
| 11 | APTOMAT 1 PHA MCB 1P-16A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 186 | cái |
| 12 | Lắp đặt máy biến dòng 200/5A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 13 | Lắp đặt máy biến dòng 150/5A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 14 | Lắp đặt máy biến dòng 125/5A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 15 | Lắp đặt máy biến dòng 100/5A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| 16 | Đồng hồ VOLT 0~500V+ chuyển mạch VOLT 7 vị trí | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 17 | ĐỒNG HỒ AMPE 0~200A+ Chuyển mạch 3 vị trí | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 18 | ĐỒNG HỒ AMPE 0~150A+ Chuyển mạch 3 vị trí | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 19 | ĐỒNG HỒ AMPE 0~125A+ Chuyển mạch 3 vị trí | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 20 | ĐỒNG HỒ AMPE 0~100A+ Chuyển mạch 3 vị trí | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 21 | Cầu chì hạ thế 3P-2A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | bộ |
| 22 | Lắp đặt Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 23 | Thanh cái đồng 60x6mm (1m= 3,22kg) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 193,2 | kg |
| 24 | Thang cáp đứng 600x150 dày 2,0mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| 25 | Thang cáp đứng 600x150 dày 2,0mm (gồm cả nắp + Phụ kiện ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| 26 | Máng cáp 300x100 dày 2,0mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 945 | m |
| 27 | Máng cáp 300x100 dày 2,0mm (gồm cả nắp + Phụ kiện ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 945 | m |
| 28 | Lắp đặt DÂY DẪN 1 LÕI CU/PVC 1x35 MM2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 300 | m |
| 29 | Lắp đặt DÂY DẪN 1 LÕI CU/PVC 1x10 MM2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4.920 | m |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 1 lõi Cu/PVC 1x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4.040 | m |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 1 lõi Cu/PVC 1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14.680 | m |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 1 lõi Cu/PVC 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7.080 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 1 lõi Cu/PVC 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21.660 | m |
| 34 | Lắp đặt DÂY TIẾP ĐỊA 1 LÕI CU/PVC 1x25 MM2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 150 | m |
| 35 | Lắp đặt DÂY TIẾP ĐỊA 1 LÕI CU/PVC 1x10 MM2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.460 | m |
| 36 | Lắp đặt DÂY TIẾP ĐỊA 1 LÕI CU/PVC 1x6.0 MM2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.020 | m |
| 37 | Lắp đặt DÂY TIẾP ĐỊA 1 LÕI CU/PVC 1x4.0 MM2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7.340 | m |
| 38 | Lắp đặt DÂY TIẾP ĐỊA 1 LÕI CU/PVC 1x2.5 MM2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.540 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn PVC D16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.460 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn PVC D20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.590 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn PVC D25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6.290 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn PVC D32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 150 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn PVC D40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 180 | m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn PVC D16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6.450 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn PVC D32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 230 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn PVC D40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 260 | m |
| J | Chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Thiết bị thu sét tia tiên đạo Stormaster ESE 50 (khớp đồng), bán kính bảo vệ C3-2 88-75 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Thiết bị đếm sét, bán kính 131 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt cột đỡ kim thu sét | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 5 | Cột đỡ kim thu sét thép mạ kẽm D42x3mm, dài 5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,7 | kg |
| 6 | Bộ dây giằng neo, tăng đơ. ốc xiết cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Cáp đồng trần M70 611kg/km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 95 | m |
| 8 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 95 | m |
| 9 | Phụ kiện định vị cáp thoát sét trên tường nhà | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | bộ |
| 10 | bộ kẹp tiếp đất bằng đồng đặc chủng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 11 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở tiếp địa KT 300x200x200mm kèm cầu đấu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 12 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn D16 L=2.4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cọc |
| 13 | Thuê máy kiếm tra điện trở | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Ca |
| 14 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,104 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,104 | 100m3 |
| 16 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 17 | Băng đồng dẹt 25x3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 18 | Hóa chất giảm điện trở(22.68kg/bao) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bao |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm D25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90 | m |
| 20 | Thiết bị cắt lọc sét 3 pha 160KA/PHA, 1ns: CPS NANO PLUS 160KA 3 PHASE WYE 230V, chức năng lọc sóng hài ,cho tủ điện tổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 0.0 |
| 21 | Bản đồng tiếp địa EB-A-G1 500x100x5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 22 | Cáp đồng trần M120 1056kg/km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 23 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cáp đồng bọc M120 dọc theo tường tủ xuống bãi cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 24 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn D16 L=2.4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cọc |
| 25 | Kẹp tiếp đất bằng đồng đặc chủng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 26 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,13 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,13 | 100m3 |
| 28 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, băng đồng dẹt 25x3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 29 | Băng đồng dẹt 25x3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm D32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| K | Điện nhẹ (ME) | |||
| L | Xây lắp điện nhẹ | |||
| M | Hệ thống âm thanh thông báo | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Cáp tín hiệu âm thanh - cáp 18AWG 1 đôi chống nhiễu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 325 | 10 m |
| 2 | Lắp đặt nổi Ống luồn dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 948 | m |
| 3 | Lắp đặt Ống nhựa xoắn D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 425 | m |
| 4 | Lắp đặt Hộp đấu dây 110x110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 302 | hộp |
| N | Hệ thống mạng điện thoại - mạng máy tính | |||
| 1 | Lắp đặt cáp mạng 4PAIRS Cat6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.184,9 | 10m |
| 2 | Lắp đặt cáp quang 4 core | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 162 | 10m |
| 3 | Lắp đặt chìm tường Ống luồn dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.594 | m |
| 4 | Lắp đặt máng cáp kim loại sơn tĩnh điện 300x100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.005 | m |
| 5 | Lắp đặt thang cáp kim loại sơn tĩnh điện 250x100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,4 | m |
| 6 | Lắp đặt ổ đơn cắm mạng RJ45 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ đôi cắm mạng RJ45 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 8 | Lắp đặt ổ đôi cắm mạng RJ45 + ổ cắm điện thoại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 91 | cái |
| 9 | Lắp đặt nổi Ống luồn dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.490 | m |
| O | Hệ thống camera an ninh | |||
| 1 | Lắp đặt cáp mạng 4PAIRS Cat6E | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 237 | 10 m |
| 2 | Lắp đặt cáp quang 4 core | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,1 | 10m |
| 3 | Lắp đặt nổi Ống luồn dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 133 | m |
| 4 | Lắp nổi ống nhựa xoắn D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 134 | m |
| 5 | Lắp đặt Hộp đấu dây 110x110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 91 | hộp |
| P | Hệ thống truyền hình cáp | |||
| 1 | Lắp đặt cáp đống trục RG11 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,1 | 10m |
| 2 | Lắp đặt cáp đống trục RG6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 102,1 | 10m |
| 3 | Lắp đặt ổ cắm truyền hình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 61 | cái |
| 4 | Lắp đặt âm tường Ống luồn dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 117,6 | m |
| 5 | Lắp đặt nổi Ống luồn dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 92 | m |
| Q | Hệ thống báo gọi y tá | |||
| 1 | Lắp đặt âm tường Ống luồn dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 450 | m |
| 2 | Lắp đặt nổi Ống luồn dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 623 | m |
| 3 | Lắp đặt Hộp đấu dây 110x110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | hộp |
| 4 | Lắp đặt cáp mạng 4PAIRS Cat6E | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 174,96 | 10m |
| R | Lắp đặt thiết bị điện nhẹ | |||
| S | Hệ thống âm thanh thông báo | |||
| 1 | Lắp đặt tủ rack âm thanh 27U | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Tủ |
| 2 | Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS 6KVA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Bộ điều khiển trung tâm 8 phân vùng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Bộ điều khiển bàn gọi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 5 | Lắp đặt microphone thông báo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 6 | Lắp đặt Bộ phát nhạc CD/USB/SD | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 7 | Lắp đặt, hiệu chỉnh Amply đa kênh công suất 600W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | thiết bị |
| 8 | Lắp đặt, hiệu chỉnh Loa âm trần công suất 6W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 278 | loa |
| 9 | Lắp đặt, hiệu chỉnh Loa hộp công suất 10W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | loa |
| 10 | Cài đặt phầm mềm hệ thống âm thanh thông báo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ chương trình |
| T | Hệ thống mạng điện thoại - mạng máy tính | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ rack 27U đặt tại các tầng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | Tủ |
| 2 | Lắp đặt Tủ rack trung tâm 42U | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Tủ |
| 3 | Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS 2 KVA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| 4 | Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS 6 KVA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt tổng đài IP | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tổng đài |
| 6 | Lắp đặt điện toại bàn IP | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | thiết bị |
| 7 | Lắp đặt Switch 24 cổng 10/100/1000Mbps, 4 khe cắm quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | thiết bị |
| 8 | Lắp đặt Core Switch 24 cổng quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 9 | Lắp đặt Bộ định tuyến ROUTER | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | thiết bị |
| 10 | Lắp đặt Thiết bị mạng FIREWALL | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 11 | Lắp đặt Bộ phát Wifi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | thiết bị |
| 12 | Lắp đặt Bộ quản lý wifi tập trung | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 13 | Cài đặt Phần mềm tính cước và quản lý cuộc gọi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ chương trình |
| 14 | Lắp đặt máy chủ Server | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | máy chủ |
| 15 | Lắp đặt Màn hình LCD 24" Cho SERVER | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 16 | Cài đặt Phần mềm Windows Server | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ chương trình |
| 17 | Lắp đặt Module quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42 | thiết bị |
| 18 | Lắp đặt ODF 24 FO | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ ODF |
| 19 | Lắp đặt ODF 8 FO | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ ODF |
| 20 | Lắp đặt Patch Panel 24 cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | Cái |
| 21 | Lắp đặt Dây nhảy quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42 | Sợi |
| 22 | Lắp đặt Dây nhảy CAT6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 323 | Sợi |
| U | Hệ thống camera an ninh | |||
| 1 | Lắp đặt Camera IP 2MP gắn trần hồng ngoại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Camera IP 2MP hình trụ hồng ngoại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đầu ghi hình 32 kênh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt ổ cứng lưu trữ 6TB | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Thiết bị |
| 5 | Lắp đặt Bộ thu phát tín hiệu camera IP chuyên dụng trong thang máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | thiết bị |
| 6 | Lắp đặt 24 cổng PoE 10/100/1000Mbps, 4 khe cắm quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | thiết bị |
| 7 | Lắp đặt Switch 20 cổng quang, 4 khe cắm combo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 8 | Lắp đặt Module quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | thiết bị |
| 9 | Lắp đặt Patch Panel 24 cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | thiết bị |
| 10 | Lắp đặt ODF 4 FO | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ ODF |
| 11 | Lắp đặt màn hình quan sát 43" | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 12 | Lắp đặt Dây nhảy quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | Sợi |
| 13 | Lắp đặt Dây nhảy CAT6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | Sợi |
| 14 | Lắp đặt Dây HDMI 10m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Sợi |
| V | Hệ thống truyền hình cáp | |||
| 1 | Lắp đặt Bộ khuếch đại tín hiệu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Bộ chia tín hiệu 8 đường ra | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Bộ chia tín hiệu 6 đường ra | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Bộ chia tín hiệu 3 đường ra | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Bộ chia tín hiệu 2 đường ra | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| W | Hệ thống báo gọi y tá | |||
| 1 | Lắp đặt Bộ điều khiển trung tâm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Máy chủ cho 50 máy con | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt máy gọi đầu giường bệnh nhân | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 99 | cái |
| 4 | Lắp đặt chốt giật nhà vệ sinh/khẩn cấp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | cái |
| 5 | Lắp đặt đèn hành lang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Bộ cấp nguồn chuyên dụng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đế âm cho máy gọi đầu giường bệnh nhân | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 99 | hộp |
| 8 | Lắp đặt đế âm cho chốt giật nhà vệ sinh/khẩn cấp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | hộp |
| 9 | Lắp đặt đế âm cho đèn hành lang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34 | hộp |
| X | Điều hòa không khí | |||
| Y | Phần xây lắp | |||
| 1 | Bạt nối mềm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70 | Cái |
| 2 | Giá đỡ dàn nóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 3 | Giá treo dàn lạnh âm trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 113 | Bộ |
| 4 | Giá treo dàn nóng cục bộ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 119 | Bộ |
| 5 | Ống gió thẳng có tiêu âm dày 100mm kt: 700x350 tôn dày 0.75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,24 | m |
| 6 | Ống gió thẳng có tiêu âm dày 100mm kt: 700x300 tôn dày 0.75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,72 | m |
| 7 | Ống gió thẳng có tiêu âm dày 100mm kt: 600x300 tôn dày 0.75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,6 | m |
| 8 | Ống gió thẳng có tiêu âm dày 100mm kt: 500x300 tôn dày 0.75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,16 | m |
| 9 | Ống gió thẳng kt: 600x250 tôn dày 0.75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,5 | m |
| 10 | Ống gió thẳng kt: 600x200 tôn dày 0.75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,21 | m |
| 11 | Ống gió thẳng kt: 500x200 tôn dày 0.75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 137,86 | m |
| 12 | Ống gió thẳng kt: 400x200 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 194,3 | m |
| 13 | Ống gió thẳng kt: 300x200 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 146,55 | m |
| 14 | Ống gió thẳng kt: 250x200 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,8 | m |
| 15 | Ống gió thẳng kt: 200x150 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 211,21 | m |
| 16 | Ống gió thẳng kt: 150x100 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 211,88 | m |
| 17 | Cút 90 kt: 400x200/r200 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 18 | Cút 90 kt: 200x150/r100 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 19 | Cút 90 kt: 150x100/r75 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 20 | Côn thu đầu quạt kt: 700x350/Dquạt tôn dày 0.75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 21 | Côn thu đầu quạt kt: 700x300/Dquạt tôn dày 0.75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 22 | Côn thu đầu quạt kt: 600x300/Dquạt tôn dày 0.75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 23 | Côn thu đầu quạt kt: 500x300/Dquạt tôn dày 0.75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 24 | Côn thu kt: 700x350/600x250 tôn dày 0.75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 25 | Côn thu kt: 700x300/600x200 tôn dày 0.75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 26 | Côn thu kt: 600x300/500x200 tôn dày 0.75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 27 | Côn thu kt: 600x250/400x200 tôn dày 0.75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 28 | Côn thu kt: 600x200/500x200 tôn dày 0.75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 29 | Côn thu kt: 500x300/400x200 tôn dày 0.75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 30 | Côn thu kt: 500x200/400x200 tôn dày 0.75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 31 | Côn thu kt: 400x200/300x200 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 32 | Côn thu kt: 300x200/250x200 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 33 | Côn thu kt: 300x200/200x150 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 34 | Côn thu kt: 300x200/150x100 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 35 | Côn thu kt: 250x200/200x150 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 36 | Côn thu kt: 200x150/150x100 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 37 | Côn thu vuông tròn kt: 200x150/D150 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62 | cái |
| 38 | Côn thu vuông tròn kt: 150x100/D150 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 102 | cái |
| 39 | Chân rẽ kt: 600x200/400x200 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 40 | Chân rẽ kt: 400x200/300x200 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 41 | Chân rẽ kt: 300x150/200x150 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70 | cái |
| 42 | Chân rẽ kt: 225x100/150x100 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 86 | cái |
| 43 | Van cơ điều chỉnh lưu lượng kt 200x150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 66 | cái |
| 44 | Van cơ điều chỉnh lưu lượng kt 150x100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 102 | cái |
| 45 | Cửa cấp khí ngoài trời kt 600x250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 46 | Cửa cấp khí ngoài trời kt 400x200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 47 | Cửa cấp khí trong nhà kt 300x300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 162 | cái |
| 48 | Hộp cửa gió kt: 600x250 tôn dày 0.75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 49 | Hộp cửa gió kt: 400x200 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 50 | Hộp cửa gió kt: 300x300 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 162 | cái |
| 51 | Nối mềm kt: D150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 188,9 | m |
| 52 | Ống gió thẳng kt: 400x200 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,79 | m |
| 53 | Ống gió thẳng kt: 300x200 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,01 | m |
| 54 | Ống gió thẳng kt: 200x200 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51,15 | m |
| 55 | Ống gió thẳng kt: 200x150 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70,69 | m |
| 56 | Ống gió thẳng kt: 150x150 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 266,79 | m |
| 57 | Ống gió thẳng kt: 150x100 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,01 | m |
| 58 | Cút 90 kt: 200x200/r100 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 59 | Cút 90 kt: 200x150/r100 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 60 | Cút 90 kt: 150x150/r75 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 61 | Cút 90 kt: 150x100/r75 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 62 | Côn thu đầu quạt kt: 400x200/Dquạt tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 63 | Côn thu đầu quạt kt: 300x200/Dquạt tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 64 | Côn thu đầu quạt kt: 200x200/Dquạt tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 41 | cái |
| 65 | Côn thu đầu quạt kt: 150x150/Dquạt tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 66 | Côn thu kt: 400x200/300x200 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 67 | Côn thu kt: 400x200/200x150 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 68 | Côn thu kt: 300x200/200x200 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 69 | Côn thu kt: 300x200/200x150 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 70 | Côn thu kt: 200x200/200x150 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19 | cái |
| 71 | Côn thu kt: 200x200/150x150 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 72 | Côn thu kt: 200x150/150x150 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cái |
| 73 | Côn thu kt: 200x150/150x100 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 74 | Côn thu vuông tròn kt: 150x150/D150 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 76 | cái |
| 75 | Côn thu vuông tròn kt: 150x100/D150 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 76 | Chân rẽ kt: 400x200/300x200 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 77 | Chân rẽ kt: 300x150/200x150 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 78 | Chân rẽ kt: 200x150/150x150 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39 | cái |
| 79 | Chân rẽ kt: 200x100/150x100 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 80 | Chân rẽ vuông tròn kt: 200x150/D150 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 79 | cái |
| 81 | Chạc 3 kt: 200x150/150x150/150x150 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 82 | Chạc 3 kt: 150x150/150x150/150x150 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 83 | Cửa gió thải ngoài trời nan Z kt 400x200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 84 | Cửa gió thải ngoài trời nan Z kt 200x200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | cái |
| 85 | Cửa gió hút trong nhà nan thẳng kt 200x200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 137 | cái |
| 86 | Hộp cửa gió kt: 400x200 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 87 | Hộp cửa gió kt: 200x200 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 158 | cái |
| 88 | Nối mềm D150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 167,5 | m |
| 89 | Ống gió thẳng kt: 400x300 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,9 | m |
| 90 | Ống gió thẳng kt: 300x300 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,8 | m |
| 91 | Ống gió thẳng kt: D300 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | m |
| 92 | Cút 90 kt: 1300x240/r650 tôn dày 0.95mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0 | cái |
| 93 | Cút 90 kt: 400x300/r200 tôn day 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 94 | Côn thu kt: 400x300/300x300 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 95 | Côn thu vuông tròn kt: 300x300/D300 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 96 | Chân rẽ vuông tròn kt: 400x300/D300 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 97 | Chạc 3 kt: 1190x300/400x300/400x300 tôn dày 0.95mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 98 | Z kt: 400x300/E500 tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 99 | Cửa gió hồi inox kt 450x450 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 100 | Hộp đầu máy kt: 1220x190/1000x350 tôn dày 0.95mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 101 | Hộp đuôi máy: 1300x240/1190x300 tôn dày 0.95mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 102 | Hộp cửa gió hồi kt 450x450 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 103 | Nối mềm D300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| 104 | Xốp bảo ôn PE dày 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | m2 |
| 105 | Bộ chia gas dàn lạnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42 | cái |
| 106 | Bộ chia gas dàn nóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 107 | Lắp đặt ống đồng , ĐK 6,35 mm, dày 0,81mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,292 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống đồng , ĐK 9,52 mm, dày 0,81mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,379 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống đồng , ĐK 12,7 mm, dày 0,81mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,435 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống đồng , ĐK 15,88 mm, dày 0,81mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,14 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống đồng , ĐK 19,05 mm, dày 0,81mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,608 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống đồng , ĐK 22,2 mm, dày 1,2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống đồng , ĐK 25,4 mm, dày 1,2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,383 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống đồng , ĐK 28,58 mm, dày 1,2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,348 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống đồng, ĐK 31,8 mm, dày 1.2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống đồng, ĐK 34,92 mm, dày 1.2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,015 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống đồng, ĐK 38,1 mm, dày 1.2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống đồng, ĐK 41.28 mm, dày 1.2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8 | 100m |
| 119 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6 mm, dày 19mm, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,292 | 100m |
| 120 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 10 mm, dày 19mm, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,379 | 100m |
| 121 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 13 mm, dày 19mm, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,435 | 100m |
| 122 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 16 mm, dày 19mm, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,14 | 100m |
| 123 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 19 mm, dày 19mm, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,608 | 100m |
| 124 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 23 mm, dày 19mm, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8 | 100m |
| 125 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 26 mm, dày 19mm, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,383 | 100m |
| 126 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 29 mm, dày 19mm, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,348 | 100m |
| 127 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 32 mm, dày 19mm, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 128 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 35 mm, dày 19mm, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,015 | 100m |
| 129 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 39 mm, dày 19mm, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8 | 100m |
| 130 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 42 mm, dày 19mm, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8 | 100m |
| 131 | Giá đỡ ống gas | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 800 | cái |
| 132 | Gas nạp bổ sung | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 150 | kg |
| 133 | Ống ngưng Class 1 đường kính D27mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,441 | 100m |
| 134 | Ống ngưng Class 1 đường kính D34mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,22 | 100m |
| 135 | Ống ngưng Class 1 đường kính D42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,592 | 100m |
| 136 | Ống ngưng Class 1 đường kính D48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,328 | 100m |
| 137 | Ống ngưng Class 1 đường kính D60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 138 | Bảo ôn ống nước bằng ống cách nhiệt xốp, D ống =28mm, dày 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,441 | 100m |
| 139 | Bảo ôn ống nước bằng ống cách nhiệt xốp, D ống =35mm, dày 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,22 | 100m |
| 140 | Bảo ôn ống nước bằng ống cách nhiệt xốp, D ống =43mm, dày 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,592 | 100m |
| 141 | Bảo ôn ống nước bằng ống cách nhiệt xốp, D ống =49mm, dày 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,328 | 100m |
| 142 | Bảo ôn ống nước bằng ống cách nhiệt xốp, D ống =61mm, dày 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 143 | Giá đỡ ống nước ngưng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 290 | cái |
| 144 | Vỏ tủ điện kt: 1200x800x300 dày 1.2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | tủ |
| 145 | Vỏ tủ điện kt: 1000x800x300 dày 1.2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | tủ |
| 146 | Dây tín hiệu Cu/PVC 2x0.75mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 550 | m |
| 147 | Dây điện Cu/PVC 1x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.000 | m |
| 148 | Dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12.000 | m |
| 149 | Dây điện Cu/PVC 1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4.200 | m |
| 150 | Dây điện Cu/PVC/PVC 4x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 151 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.500 | m |
| 152 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.000 | m |
| 153 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 154 | Aptomat MCB 1P 10A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 47 | cái |
| 155 | Aptomat MCB 1P 16A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90 | cái |
| 156 | Aptomat MCB 1P 25A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 56 | cái |
| 157 | Aptomat MCB 3P 16A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 158 | Aptomat MCB 3P 25A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 159 | Aptomat MCCB 3P 100A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 160 | Aptomat MCCB 3P 200A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 161 | Ống gen điện D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5.000 | m |
| 162 | Ống gen điện D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 800 | m |
| 163 | Trung king tôn có nắp, sơn tĩnh điện 300x200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | m |
| 164 | Phụ kiện trunkking | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | lô |
| 165 | Phụ kiện ống đồng: Côn, cút, tê, nối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Lô |
| 166 | Thử nghiệm đường ống thông gió, quy cách ống 100-500mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.562,9 | m |
| 167 | Thử nghiệm đường ống thông gió, quy cách ống 600-800mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 56,27 | m |
| 168 | Phụ kiện ống PVC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | lô |
| 169 | Giá đỡ & vật tư phụ cho ống gió | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | lô |
| 170 | Chi phí đưa dàn nóng và ác thiết bị lên vị trí lắp đặt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | tấn |
| Z | Phần lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Dàn nóng công suất 112 Kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,65 | tấn |
| 2 | Dàn nóng công suất 130 Kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,799 | tấn |
| 3 | Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất 2.2Kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | máy |
| 4 | Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất 3.6Kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | máy |
| 5 | Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất 4.5Kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | máy |
| 6 | Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất 5.6Kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | máy |
| 7 | Dàn lạnh cassette đa hướng thổi công suất 7.1Kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | máy |
| 8 | Dàn lạnh cassette đa hướng thổi công suất 9.0Kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | máy |
| 9 | Dàn lạnh cassette đa hướng thổi công suất 11.2Kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | máy |
| 10 | Điều hòa cục bộ công suất 2.5kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | máy |
| 11 | Điều hòa cục bộ công suất 3.5kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | máy |
| 12 | Điều hòa cục bộ công suất 5.0kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | máy |
| 13 | Điều hòa cục bộ công suất 7.1kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | máy |
| 14 | Điều hòa cục bộ cassette công suất 7.1kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | máy |
| 15 | Điều hòa cục bộ cassette công suất 10kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43 | máy |
| 16 | Điều hòa cục bộ cassette công suất 10kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | máy |
| 17 | Điều hòa cục bộ cassette công suất 12.5kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | máy |
| 18 | Điều hòa cục bộ âm trần nối ống công suất 10Kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | máy |
| 19 | Điều khiển dây găn tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44 | hộp |
| 20 | Quạt cấp khi lưu lượng 1430m3/h, cột áp 200PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 21 | Quạt cấp khi lưu lượng 1500m3/h, cột áp 200PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | Quạt cấp khi lưu lượng 1680m3/h, cột áp 200PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 23 | Quạt cấp khi lưu lượng 2030m3/h, cột áp 200PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 24 | Quạt cấp khi lưu lượng 2160m3/h, cột áp 200PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 25 | Quạt cấp khi lưu lượng 2240m3/h, cột áp 200PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 26 | Quạt cấp khi lưu lượng 2390m3/h, cột áp 200PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 27 | Quạt cấp khi lưu lượng 2560m3/h, cột áp 200PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 28 | Quạt cấp khi lưu lượng 2840m3/h, cột áp 200PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 29 | Quạt cấp khi lưu lượng 2960m3/h, cột áp 200PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 30 | Quạt cấp khi lưu lượng 3840m3/h, cột áp 200PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 31 | Quạt hút nối ống gió lưu lượng 450 m3/h, cột áp 100PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 32 | Quạt hút nối ống gió lưu lượng 600 m3/h, cột áp 100PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 33 | Quạt hút nối ống gió lưu lượng 750 m3/h, cột áp 100PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 34 | Quạt hút nối ống gió lưu lượng 900 m3/h, cột áp 100PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 35 | Quạt hút nối ống gió lưu lượng 1050 m3/h, cột áp 100PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 36 | Quạt hút nối ống gió lưu lượng 1450 m3/h, cột áp 150PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 37 | Quạt hút nối ống gió lưu lượng 1600 m3/h, cột áp 150PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 38 | Quạt hút gắn tường lưu lượng 150 m3/h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 39 | Quạt hút gắn trần lưu lượng 150 m3/h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| AA | Cấp, thoát nước trong nhà, bể tự hoại | |||
| AB | Cấp, thoát nước trong nhà | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt 2 nấc nhấn màu trắng cao cấp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 127 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi xịt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 127 | cái |
| 3 | Lắp đặt Chậu rửa âm kệ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 153 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi cho lavabo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 153 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xi phông chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0 | cái |
| 6 | Lắp đặt Dây cấp nước mềm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 153 | cái |
| 7 | Lắp đặt giá treo khăn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 153 | cái |
| 8 | Lắp đặt bể nước Inox 5m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bể |
| 9 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 153 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 127 | cái |
| 11 | Lắp đặt Tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | bộ |
| 12 | Lắp đặt van xả bồn tiểu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 13 | Lắp đặt Sen tắm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 84 | bộ |
| 14 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 154 | cái |
| 15 | Lắp đặt bình nước nóng 30L | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44 | bộ |
| 16 | Lắp đặt vòi rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 92 | bộ |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm, chiều dày 5,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,48 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,05 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,23 | 100m |
| 21 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 22 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | cái |
| 23 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê thu PPR đường kính 63-40mm, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê thu PPR đường kính 50-40mm, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê thu PPR đường kính 50-32mm, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê thu PPR đường kính 40-25mm, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê thu PPR đường kính 40-32mm, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê thu PPR đường kính 32-25mm, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 32 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 63-50mm, chiều dày 5,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50-40mm, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 34 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50-32mm, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40-32mm, chiều dày 3,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt nút bịt nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt nút bịt nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 38 | Lắp đặt van giảm áp, ĐK63mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt van giảm áp, ĐK50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt van giảm áp, ĐK40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt van giảm áp, ĐK32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 42 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 43 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,48 | 100m |
| 44 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,05 | 100m |
| 45 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,23 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,93 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m class 0 đường kính ống D110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,67 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 125mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,42 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 160mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,85 | 100m |
| 50 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 110/75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 125/110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 160/110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 160/75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 125/75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 57 | Lắp đặt nút bịt - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45 | cái |
| 58 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 110-75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 59 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,93 | 100m |
| 60 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,67 | 100m |
| 61 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 125mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,42 | 100m |
| 62 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 150mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,85 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,7 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,29 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m class 0 đường kính ống D110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,85 | 100m |
| 66 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 90/42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 90/75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | cái |
| 68 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 110/90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 72 | Lắp đặt nút bịt - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39 | cái |
| 73 | Lắp đặt nút bịt - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 74 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,7 | 100m |
| 75 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,29 | 100m |
| 76 | Lắp đặt cầu thu nước - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31 | cái |
| 77 | Lắp đặt phễu thu ban công - Đường kính 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52 | cái |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,14 | 100m |
| 80 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 90/75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52 | cái |
| 81 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 110-90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 104 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 98 | cái |
| 84 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,14 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,48 | 100m |
| 86 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt zắc co - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 91 | Lắp đặt van phao điện- Đường kính50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 92 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,48 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 90mm, chiều dày 8,2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,15 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm, chiều dày 5,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 90mm, chiều dày 12,3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 63mm, chiều dày 5,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 98 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK63mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt zắc co - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt zắc co - Đường kính 63mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 90mm, chiều dày 8,2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 102 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 90-63mm, chiều dày 8,2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 90-50mm, chiều dày 8,2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 90-40mm, chiều dày 8,2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 105 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,15 | 100m |
| 106 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,42 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,58 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 5,1mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,32 | 100m |
| 110 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 89 | cái |
| 111 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 120 | cái |
| 112 | Lắp đặt cút ren trong PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 497 | cái |
| 113 | Lắp đặt tê kẽm D25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 125 | cái |
| 114 | Lắp đặt tê thu PPR đường kính 32-25mm, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 197 | cái |
| 115 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 116 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 148 | cái |
| 117 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40-32mm, chiều dày 8,2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 118 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32-25mm, chiều dày 8,2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70 | cái |
| 119 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,42 | 100m |
| 120 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,9 | 100m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,74 | 100m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,72 | 100m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m class 0 đường kính ống D110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,08 | 100m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,34 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,89 | 100m |
| 126 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 152 | cái |
| 127 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 110/75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 90/75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 126 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 42/34mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 75/42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 89 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 90-42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 133 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 261 | cái |
| 134 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 343 | cái |
| 135 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 218 | cái |
| 136 | Lắp đặt nút bịt - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43 | cái |
| 137 | Lắp đặt nút bịt - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | cái |
| 138 | Lắp đặt nút bịt - Đường kính 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | cái |
| 139 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,74 | 100m |
| 140 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,72 | 100m |
| 141 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,08 | 100m |
| 142 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,34 | 100m |
| 143 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,89 | 100m |
| AC | Bể tự hoại | |||
| AD | Bể tự hoại 7m3 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1579 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7 | m3 |
| 3 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1154 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0955 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0559 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0449 | 100m2 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0 x 10,0 x 2,1cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,2806 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0 x 10,0 x 2,1cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4339 | m3 |
| 9 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,768 | m2 |
| 10 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,3248 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,594 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0378 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,03 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 15 | Cút sành trong bể tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 16 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0351 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,35 | 10m³/1km |
| AE | Bể tự hoại 30m3 | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7323 | 100m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0256 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, vữa mác 150, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,9597 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7138 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4653 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7569 | tấn |
| 7 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,0234 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0 x 10,0 x 2,1cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,5867 | m3 |
| 9 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60,768 | m2 |
| 10 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,4878 | m2 |
| 11 | Ngâm nước xi măng chống thấm bể theo quy phạm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,4512 | kg |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0091 | 100m2 |
| 13 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0257 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2771 | m3 |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 16 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2154 | 100m3 |
| AF | Nước RO | |||
| 1 | Lắp đặt van cổng PPR D63 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 2 | Lắp đặt van cổng PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 3 | Lắp đặt van cổng PPR D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt van cổng PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt van 1 chiều inox D63 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt van 1 chiều inox D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 7 | Lắp đặt mối nối mềm D63 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt mối nối mềm D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PPR D63 PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,48 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50 PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,58 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40 PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,36 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa PPR D63 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 72 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 82 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 20 | Lắp đặt rắc co PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31 | cái |
| 21 | Lắp đặt rắc co PPR D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cái |
| 22 | Lắp đặt rắc co PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19 | cái |
| 23 | Lắp đặt măng sông PPR D63 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 24 | Lắp đặt măng sông PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 25 | Lắp đặt măng sông PPR D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 26 | Lắp đặt măng sông PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 27 | Lắp đặt măng sông PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt măng sông PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt mặt bích PPR D63 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 106 | cái |
| 30 | Lắp đặt mặt bích PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 53 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê thu PPR D76/20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê thu PPR D63/20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê thu PPR D50/20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê thu PPR D40/20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê đều PPR D76 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê đều PPR D63 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê đều PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê đều PPR D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 39 | Lắp đặt ren trong PPR D63 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 40 | Lắp đặt ren trong PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 41 | Lắp đặt ren trong PPR D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 42 | Lắp đặt ren trong PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 43 | Lắp đặt ren trong PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31 | cái |
| 44 | Lắp đặt ren ngoài PPR D63 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35 | cái |
| 45 | Lắp đặt ren ngoài PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23 | cái |
| 46 | Lắp đặt ren ngoài PPR D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cái |
| 47 | Lắp đặt ren ngoài PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19 | cái |
| 48 | Lắp đặt giá đỡ ống sắt V3, sơn chống rỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34 | Cái |
| 49 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt van cổng D63 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt van cổng D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt van lọc Y D63 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt van 1 chiều inox D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt mối nối mềm D63 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt mối nối mềm D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt rọ hút D63 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PPR D63 PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,34 | 100m |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa PPR D63 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 59 | Lắp đặt mặt bích PPR D63 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 60 | Lắp đặt ren ngoài PPR D63 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt măng sông PPR D63 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50 PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,88 | 100m |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 64 | Lắp đặt mặt bích PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 65 | Lắp đặt ren ngoài PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 66 | Lắp đặt măng sông PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cái |
| 67 | Lắp đặt giá đỡ ống sắt V3, sơn chống rỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28 | Cái |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PPR D63 PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,26 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50 PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,79 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,68 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,46 | 100m |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa PPR D63 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 137 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 61 | cái |
| 76 | Lắp đặt rắc co PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 77 | Lắp đặt kép inox D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 61 | cái |
| 78 | Lắp đặt khóa PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 61 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê đều PPR D63 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt tê đều PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê đều PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52 | cái |
| 82 | Lắp đặt khóa PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 83 | Lắp đặt cụm van điều áp D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 84 | Lắp đặt côn thu PPR D63/50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt côn thu PPR D50/32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 86 | Lắp đặt côn thu PPR D32/20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 61 | cái |
| 87 | Lắp đặt nút bịt D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 61 | cái |
| 88 | Lắp đặt măng sông PPR D63 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 89 | Lắp đặt măng sông PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cái |
| 90 | Lắp đặt măng sông PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 211 | cái |
| 91 | Lắp đặt măng sông PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 41 | cái |
| 92 | Lắp đặt mặt bích PPR D63 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 93 | Lắp đặt mặt bích PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 94 | Lắp đặt ren ngoài PPR D63 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 95 | Lắp đặt ren ngoài PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 96 | Lắp đặt van cổng D63 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt van cổng D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt van lọc Y D63 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt van 1 chiều inox D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt giá đỡ ống sắt V3, sơn chống rỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | Cái |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,92 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,44 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,22 | 100m |
| 104 | Lắp đặt tê uPVC 135 độ (Y) D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 105 | Lắp đặt tê uPVC 135 độ (Y) D75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút uPVC 135 độ (Y) D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút uPVC 135 độ (Y) D75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31 | cái |
| 108 | Lắp đặt cút uPVC 135 độ (Y) D42 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 161 | cái |
| 109 | Lắp đặt côn thu uPVC D110/75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 110 | Lắp đặt côn thu uPVC D75/42 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 55 | cái |
| 111 | Lắp đặt nút bịt D42 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 55 | cái |
| 112 | Lắp đặt ổ cắm nổi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | ổ cắm |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 110 | m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây D16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 112 | m |
| 115 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,92 | 100m |
| 116 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,44 | 100m |
| 117 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,08 | 100m |
| 118 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,25 | 100m |
| 119 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,46 | 100m |
| 120 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,04 | 100m |
| 121 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 122 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,54 | 100m |
| AG | Khí y tế | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng khí y tế D54 dày 1.2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,83 | 100m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng khí y tế D42 dày 1.2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,82 | 100m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng khí y tế D35 dày 1.2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,54 | 100m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng khí y tế D28 dày 0.9mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,42 | 100m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng khí y tế D22 dày 0.9mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,97 | 100m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng khí y tế D15 dày 0.7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,98 | 100m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng khí y tế D12 dày 0.6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,94 | 100m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt măng xông đồng y tế D54mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt măng xông đồng y tế D42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt măng xông đồng y tế D35mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt măng xông đồng y tế D28mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt măng xông đồng y tế D22mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 148 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt măng xông đồng y tế D15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 370 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt măng xông đồng y tế D12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 308 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt tê đồng y tế D54mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt tê đồng y tế D42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt tê đồng y tế D35mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt tê đồng y tế D28mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt tê đồng y tế D22mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 120 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt tê đồng y tế D15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 387 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt tê đồng y tế D12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 328 | cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt cút đồng y tế D54mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt cút đồng y tế D42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54 | cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt cút đồng y tế D35mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt cút đồng y tế D28mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42 | cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt cút đồng y tế D22mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 224 | cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt cút đồng y tế D15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 556 | cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt cút đồng y tế D12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 462 | cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt côn thu đồng y tế D54-42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt côn thu đồng y tế D42-35mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35 | cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt côn thu đồng y tế D35-28mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt côn thu đồng y tế D28-22mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt côn thu đồng y tế D22-15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 115 | cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt côn thu đồng y tế D15-12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 285 | cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt MCB 3P 100A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt MCB 3P 50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1 pha 16A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt tủ tôn sơn tĩnh điện 600x400x200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 39 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x10+1x6mm2) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 40 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x6+1x4mm2) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 41 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 42 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | m |
| 43 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 44 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 45 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt giá đỡ, định vị ống đồng, gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 450 | bộ |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt hộp ghen nhựa SP 40x100 bảo vệ ống đồng: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 350 | m |
| AH | Khí sạch phòng mổ | |||
| 1 | Ống đồng Ø9,5 dày 0,71mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8 | 100m |
| 2 | Ống đồng Ø19,1 dày 0,81mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8 | 100m |
| 3 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8 | 100m |
| 4 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 19,1mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 6 | Bảo ôn D42 dày 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 7 | Gas R410 nạp bổ sung | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | kg |
| 8 | Trunking 200x150 đi ống gas ngoài trời | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 9 | Bệ đỡ AHU, dàn nóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3 | tấn |
| 10 | Ống gió tôn tráng kẽm dày 0,58 mm, kích thước 250 mmx250 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 118,3 | m |
| 11 | Ống gió tôn tráng kẽm dày 0,58 mm, kích thước 300 mmx250 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,4 | m |
| 12 | Ống gió tôn tráng kẽm dày 0,58 mm, kích thước 350 mmx250 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,2 | m |
| 13 | Ống gió tôn tráng kẽm dày 0,58 mm, kích thước 400 mmx250 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,2 | m |
| 14 | Ống gió tôn tráng kẽm dày 0,58 mm, kích thước 400 mmx400 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2 | m |
| 15 | Ống gió tôn tráng kẽm dày 0,58 mm, kích thước 450 mmx250 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49,2 | m |
| 16 | Ống gió tôn tráng kẽm dày 0,58 mm, kích thước 500 mmx250 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 237,6 | m |
| 17 | Chuyển vuông tròn tole tráng kẽm dày 0.58mm, kích thước 250 mmx250 mm-250 mmø | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28 | cái |
| 18 | Bịt đầu tole tráng kẽm dày 0.58mm, kích thước 450 mmx250 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 19 | Bịt đầu tole tráng kẽm dày 0.58mm, kích thước 500 mmx250 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 20 | Giảm đều tole tráng kẽm dày 0.58mm, kích thước 300 mmx250 mm-250 mmx250 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 21 | Giảm đều tole tráng kẽm dày 0.58mm, kích thước 400 mmx250 mm-300 mmx250 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 22 | Giảm đều tole tráng kẽm dày 0.58mm, kích thước 400 mmx400 mm-250 mmx500 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 23 | Giảm đều tole tráng kẽm dày 0.58mm, kích thước 400 mmx400 mm-500 mmx250 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 24 | Giảm đều tole tráng kẽm dày 0.58mm, kích thước 500 mmx250 mm-250 mmx500 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 25 | Giảm đều tole tráng kẽm dày 0.58mm, kích thước 500 mmx250 mm-400 mmx250 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 26 | Giảm đều tole tráng kẽm dày 0.58mm, kích thước 500 mmx250 mm-450 mmx250 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 27 | Gót giầy tole tráng kẽm dày 0.58mm , kích thước 250 mmx250 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 28 | Gót giầy tole tráng kẽm dày 0.58mm , kích thước 350/D250/L200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34 | cái |
| 29 | Chuyển tiết diện kích thước 250x200/D250/L150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 30 | Co 90o tôn tráng kẽm dày 0.58 mm, kích thước 250 mmx250 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cái |
| 31 | Co 90o tôn tráng kẽm dày 0.58 mm, kích thước 250 mmx500 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cái |
| 32 | Co 90o tôn tráng kẽm dày 0.58 mm, kích thước 450 mmx250 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 33 | Co 90o tôn tráng kẽm dày 0.58 mm, kích thước 500 mmx250 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 34 | Cách nhiệt ống gió dày 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 942 | m2 |
| 35 | Lắp đặt miệng gió soi lỗ kèm hộp gió cách nhiệt kích thước 670x1280x450 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cửa |
| 36 | Miệng gió soi lỗ kèm hộp gió cách nhiệt KT 600x600 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cửa |
| 37 | Miệng gió soi lỗ hồi góc kèm hộp gió cách nhiệtKT 500x350 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cửa |
| 38 | VCD D250/L300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 39 | Ống gió mềm cách nhiệt D250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2 | 100m |
| 40 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4,0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.000 | m |
| 41 | Cáp Cu/PVC 1.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.000 | m |
| 42 | Dây điện điều khiển 18AWG | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 680 | m |
| 43 | Hộp lọc, thông số: LL=2500-3500 m3/h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 44 | Hộp lọc HEPA H13- Lưu lượng: ~912 m3/h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| AI | PCCC, hút khói | |||
| AJ | Báo cháy phần xây lắp | |||
| 1 | Ắc quy dự phòng 12V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54 | 10 đầu |
| 3 | Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,9 | 10 đầu |
| 4 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,8 | 5 nút |
| 5 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,8 | 5 đèn |
| 6 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,8 | 5 chuông |
| 7 | Lắp đặt hộp box chuông, đèn, nút ấn báo cháy KT:110x110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54 | hộp |
| 8 | Lắp đặt Module giám sát địa chỉ MM | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | bộ |
| 9 | Lắp đặt Module điều khiển địa chỉ CM | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| 10 | Lắp đặt Module điều khiển địa chỉ không điện áp CR | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38 | bộ |
| 11 | Lắp đặt Module cách ly địa chỉ IM | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | bộ |
| 12 | Lắp đặt hộp kỹ thuật đựng Module KT: 500x500x200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | hộp |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13.200 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn cấp nguồn trục đứng 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 120 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn tín hiệu điện thoại 2 ruột 2x1mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 660 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13.860 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 120 | m |
| 18 | Lắp đặt giắc cắm điện thoại các tầng thang máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 19 | Điện thoại cầm tay cho thang máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt hộp nối KT 160x160mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | hộp |
| 22 | Kẹp đỡ ống D16, giá lấy theo thiết kế lập | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.372 | cái |
| 23 | Khớp nối trơn D16, giá lấy theo thiết kế lập | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.372 | cái |
| 24 | Cút D16 chống cháy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.320 | cái |
| 25 | Tê nhựa cho ống ghen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 760 | cái |
| AK | Chữa cháy phần xây lắp | |||
| 1 | Lắp đặt trụ cứu hoả ngoài nhà 3 cửa, ĐK 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt họng tiếp nước chữa cháy 4 cửa, ĐK 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,36 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 150mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,58 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 125mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,82 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,44 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 80mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,9 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 67mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,64 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,48 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,8 | 100m |
| 13 | Lắp đặt đầu phun Sprinkler quay xuống D15, K=5,6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.024 | cái |
| 14 | Lắp đặt đầu phun Sprinkler quay lên D15, K=5,6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 15 | Lắp đặt đầu phun Drencher D15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 476 | cái |
| 16 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,12 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,12 | 100m3 |
| 18 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà KT: 600x600x200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | hộp |
| 19 | Vòi rồng chữa cháy D65 + khớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cuộn |
| 20 | Lăng chữa cháy D65 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường KT 1200x600x200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | hộp |
| 22 | Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh (4 biển): | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57 | cái |
| 23 | Bình bọt ABC 4kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 114 | bình |
| 24 | Bình bọt CO2 3kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57 | bình |
| 25 | Kệ để 3 bình chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | cái |
| 26 | Vòi rồng chữa cháy D50 + khớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cuộn |
| 27 | Lăng chữa cháy D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 28 | Lắp đặt van góc ren, ĐK 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 29 | Lắp đặt van góc ren, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 30 | Lắp đặt van chặn, ĐK 200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt van chặn, ĐK 150mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt van chặn, ĐK 125mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 33 | Lắp đặt van chặn, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt van chặn, ĐK 80mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 35 | Lắp đặt van chặn, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 36 | Lắp đặt van chặn, ĐK 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt van báo động, D150mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt van khóa kèm tín hiệu giám sát, D125mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 39 | Lắp đặt van an toàn, D100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt van tràn ngập, D125mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 41 | Lắp đặt van tràn ngập, D80mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 150mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 125mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt van xả khí - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt rọ hút, ĐK 200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt rọ hút, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt Y lọc, ĐK 200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt Y lọc, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt khớp chống rung, ĐK 200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt khớp chống rung, ĐK 150mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt khớp chống rung, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt khớp chống rung, ĐK 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc áp lực | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 57 | Lắp đặt công tắc dòng chảy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 58 | Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể bằng 0,5m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bể |
| 59 | Lắp bích thép - Đường kính 200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cặp bích |
| 60 | Lắp bích thép - Đường kính 150mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cặp bích |
| 61 | Lắp bích thép - Đường kính 125mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | cặp bích |
| 62 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cặp bích |
| 63 | Lắp bích thép - Đường kính 80mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cặp bích |
| 64 | Lắp bích thép - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cặp bích |
| 65 | Lắp bích thép - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cặp bích |
| 66 | Zoăng cao su D200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 67 | Zoăng cao su D150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 68 | Zoăng cao su D125 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | cái |
| 69 | Zoăng cao su D100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 70 | Zoăng cao su D80 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 71 | Zoăng cao su D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 72 | Zoăng cao su D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm, ĐK 150mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm, ĐK 125mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 69 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm ĐK 80mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | cái |
| 77 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm ĐK 80/65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm, ĐK 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 389 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút tráng kẽm, ĐK 200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút tráng kẽm, ĐK 150mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút tráng kẽm, ĐK 125mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút tráng kẽm, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 85 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút tráng kẽm, ĐK 80mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút tráng kẽm, ĐK 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 97 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút tráng kẽm, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 110 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút tráng kẽm, ĐK 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt cút tráng kẽm, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 108 | cái |
| 89 | Lắp đặt côn tráng kẽm, ĐK 25/15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.814 | cái |
| 90 | Lắp đặt côn tráng kẽm, ĐK 150/100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 91 | Lắp đặt côn tráng kẽm, ĐK 125/100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | cái |
| 92 | Lắp đặt côn tráng kẽm, ĐK 125/80mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51 | cái |
| 93 | Lắp đặt côn tráng kẽm, ĐK 80/65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt côn tráng kẽm, ĐK 65/50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 95 | Lắp đặt kép thép nối - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 72 | cái |
| 96 | Lắp đặt giá đỡ Ống hút D200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 97 | Lắp đặt giá đỡ Ống đẩy D150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt giá ôm trục đứng, giá treo, quang treo + ty treo + nở đạn D125 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 141 | cái |
| 99 | Lắp đặt giá ôm trục đứng, giá treo, quang treo + ty treo + nở đạn D100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 522 | cái |
| 100 | Lắp đặt giá treo, quang treo + ty treo + nở đạn D80 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 645 | cái |
| 101 | Lắp đặt giá treo, quang treo + ty treo + nở đạn D65: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | cái |
| 102 | Lắp đặt giá đỡ Ống hút, giá Ôm trục đứng D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 123 | cái |
| 103 | Lắp đặt giá đỡ Ống đẩy D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt giá Ôm trục đứng D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 105 | Lắp đặt quang treo + ty treo + nở đạn D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.590 | cái |
| 106 | Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt d=15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.511 | cái |
| 107 | Lắp đặt dây tiếp địa CXV-Fr 1x95mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 180 | m |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x120+1x95mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | m |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 110 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 111 | Lắp đặt máng nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, KT 100x40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | m |
| 112 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.351,2236 | 1m2 |
| 113 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 114 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 150mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,58 | 100m |
| 115 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 125mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,82 | 100m |
| 116 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,44 | 100m |
| 117 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48,9 | 100m |
| AL | Chiếu sáng sự cố phần xây lắp | |||
| 1 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37,4 | 5 đèn |
| 2 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25,2 | 5 đèn |
| 3 | Lắp đặt dây cấp nguồn cho hệ thống đèn sự cố (Cáp chống cháy 2x1,5mm2) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4.672 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4.672 | m |
| 5 | Kẹp đỡ ống D16, giá lấy theo thiết kế lập | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.780 | cái |
| 6 | Khớp nối trơn D16, giá lấy theo thiết kế lập | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.780 | cái |
| 7 | Cút D16 chống cháy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.226 | cái |
| 8 | Tê nhựa cho ống ghen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 402 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp nối, KT 160x160mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | hộp |
| AM | Thông gió, hút khói phần xây lắp | |||
| 1 | Gia công và lắp đặt Ống gió KT 800x500mm tôn tráng kẽm dày 1,15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 71,06 | m |
| 2 | Gia công và lắp đặt Ống gió KT 800x400mm Tôn tráng kẽm dày 1,15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,51 | m |
| 3 | Gia công và lắp đặt Ống gió KT 800x250mm Tôn tráng kẽm dày 1,15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 254,9 | m |
| 4 | Gia công và lắp đặt Ống gió KT 600x600mm Tôn tráng kẽm dày 1,15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,32 | m |
| 5 | Gia công và lắp đặt Ống gió KT 600x400mm Tôn tráng kẽm dày 1,15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 75,11 | m |
| 6 | Gia công và lắp đặt Ống gió KT 600x200mm Tôn tráng kẽm dày 1,15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 412,02 | m |
| 7 | Lắp đặt Cửa cấp khí tươi KT 600x300mm kèm van OBD | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cửa |
| 8 | Lắp đặt Cửa hút khói KT 600x600mm kèm van OBD | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49 | cửa |
| 9 | Lắp đặt Cửa cấp khí tươi KT 400x400mm kèm van OBD | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cửa |
| 10 | Gia công và lắp đặt Hộp gắn cửa gió KT 600x600mm, L400mm Tôn tráng kẽm dày 1,15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49 | cái |
| 11 | Gia công và lắp đặt Hộp gắn cửa gió KT 600x300mm, L400mm Tôn tráng kẽm dày 1,15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 12 | Gia công và lắp đặt côn Hộp gắn cửa gió KT 400x400mm, L400mm Tôn tráng kẽm dày 1,15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt Cửa hút gió louver kèm lưới chắn côn trùng, kt D900 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cửa |
| 14 | Lắp đặt Cửa thổi gió louver kèm lưới chắn côn trùng, kt D900 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cửa |
| 15 | Gia công và lắp đặt Côn nối ống gió KT 800x250/ 600x200mm, L500 mm Tôn tráng kẽm dày 1,15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 16 | Gia công và lắp đặt Cút nối ống gió KT 800x250/R400 Tôn tráng kẽm dày 1,15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | cái |
| 17 | Gia công và lắp đặt Cút nối ống gió KT 600x200/R300 Tôn tráng kẽm dày 1,15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 18 | Bịt đầu ống KT 800x500mm, Tôn tráng kẽm dày 1,15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 19 | Bịt đầu ống KT 800x400mm, Tôn tráng kẽm dày 1,15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 20 | Bịt đầu ống KT 600x400mm, Tôn tráng kẽm dày 1,15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 21 | Bịt đầu ống KT 600x200mm, Tôn tráng kẽm dày 1,15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28 | cái |
| 22 | Lắp đặt Van chặn lửa FD KT 800x250mm, L200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | cái |
| 23 | Lắp đặt Van chặn lửa FD KT 600x200mm, L200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cái |
| 24 | Lắp đặt Van gió điều khiển bằng motor điện KT 800x250mm, L200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 25 | Lắp đặt Van gió điều khiển bằng motor điện KT 600x200mm, L200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 26 | Gia công và lắp đặt Bích thép thép L30x30x3 KT 800x500mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 63 | cái |
| 27 | Gia công và lắp đặt Bích thép thép L30x30x3 KT 800x400mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 28 | Gia công và lắp đặt Bích thép thép L30x30x3 KT 800x250mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 228 | cái |
| 29 | Gia công và lắp đặt Bích thép thép L30x30x3 KT 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | cái |
| 30 | Gia công và lắp đặt Bích thép thép L30x30x3 KT 600x400mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 67 | cái |
| 31 | Gia công và lắp đặt Bích thép thép L30x30x3 KT 600x400mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 368 | cái |
| 32 | Thử nghiệm đường ống thông gió, quy cách ống 600-800mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 877,917 | m |
| 33 | Lắp đặt Quang treo giá đỡ ống gió | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 450 | cái |
| 34 | Lắp đặt Quang treo giá đỡ cửa gió | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49 | cái |
| 35 | Lắp đặt Khớp nối mềm đầu quạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 36 | Lò xo chống rung cho quạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 37 | Kéo rải Dây dẫn điện Cu/Fr/PVC 3x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 939,3 | m |
| 38 | Kéo rải Dây dẫn điện Cu/Fr/PVC 3x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 473,8 | m |
| 39 | Kéo rải Dây dẫn điện Cu/Fr/PVC 3x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.626,9 | m |
| 40 | Kéo rải Dây dẫn điện Cu/Fr/PVC 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 229,6 | m |
| 41 | Kéo rải Dây dẫn điện Cu/Fr/PVC 1x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 469,6 | m |
| 42 | Kéo rải Dây dẫn điện Cu/Fr/PVC 1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 473,8 | m |
| 43 | Lắp đặt Máng cáp 800x100, tôn dày 1,2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | m |
| 44 | Lắp đặt Máng cáp 200x200mm , tôn dày 1,2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 200 | m |
| 45 | Gia công và lắp đặt Tê nối máng cáp 100x100mm, tôn dày 1,2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt Quang treo, giá đỡ máng cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 47 | Lắp đặt Ống ghen cứng bảo vệ dây điện PVC D25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.487,1818 | m |
| 48 | Lắp đặt Ống ghen cứng bảo vệ dây điện PVC D16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 166,296 | m |
| 49 | Lắp đặt Ống ghen mềm bảo vệ dây điện PVC D20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 55,9 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính ống 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 100 m |
| AN | Lắp đặt thiết bị báo cháy | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy Tủ trung tâm báo cháy 6 loop (198 địa chỉ/ loop) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 trung tâm |
| AO | Lắp đặt thiết bị chữa cháy | |||
| 1 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | 1 máy |
| 2 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 3 | Lắp đặt Bình tích áp 500l | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bể |
| AP | Lắp đặt thiết bị thông gió, hút khói | |||
| 1 | Lắp đặt Quạt ly tâm, Q= 25.000m3/h, H=650Pa , P=11 kWchịu nhiệt 300ºC trong 2h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt Quạt ly tâm, Q= 23.000m3/h, H= 700 Pa,P=11 kW chịu nhiệt 300ºC trong 2h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt Quạt ly tâm, Q= 20.000m3/h, H= 700 Pa,P=11 kW chịu nhiệt 300ºC trong 2h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt Quạt ly tâm, Q= 15.000m3/h, H=700Pa, P=8 kWchịu nhiệt 300ºC trong 2h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Quạt ly tâm, Q= 12.000m3/h, H=450Pa,P=4 kW chịu nhiệt 300ºC trong 2h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt Quạt ly tâm, Q= 6.000m3/h, H=400Pa,P=2,2 kW chịu nhiệt 300ºC trong 2h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Sản xuất giá đỡ quạt (300kg/quạt) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,7 | tấn |
| 8 | Lắp đặt giá đỡ quạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,7 | tấn |
| AQ | Chống mối | |||
| 1 | Phòng mối bằng hàng rào (hào ngoài ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 82,284 | m3 |
| 2 | Phòng mối bằng hàng rào (hào trong) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 202,153 | m3 |
| 3 | Phòng mối mặt nền nhà | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 909,2772 | m2 |
| 4 | Công tác mua thuốc chống mối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6.994,3866 | lít |
| AR | PHẦN PHỤ TRỢ | |||
| AS | Thoát nước mưa, nước thải | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2706 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0902 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,804 | 10m³/1km |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, dài 5m - Đường kính 200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3375 | 100 m |
| 5 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3375 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5565 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0831 | 100m2 |
| 8 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0 x 10,0 x 2,1cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,7496 | m3 |
| 9 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46,4 | m2 |
| 10 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,08 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,079 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1435 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0572 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34 | 1cấu kiện |
| 15 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1125 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,25 | 10m³/1km |
| 17 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5426 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,812 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,42 | 100m2 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0 x 10,0 x 2,1cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,816 | m3 |
| 21 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 225,6 | m2 |
| 22 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 75,2 | m2 |
| 23 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,792 | m3 |
| 24 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3273 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6918 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 188 | 1cấu kiện |
| 27 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm, đoạn ống dài 2m, ĐK 400mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | 1 đoạn ống |
| 28 | Lắp đặt đế cống D400 đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | 1cấu kiện |
| 29 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8475 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,951 | 10m³/1km |
| 31 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9351 | 100m3 |
| 32 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,184 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,264 | 100m2 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0 x 10,0 x 2,1cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,616 | m3 |
| 35 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 105,6 | m2 |
| 36 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39,6 | m2 |
| 37 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,864 | m3 |
| 38 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5108 | tấn |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4013 | 100m2 |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 132 | 1cấu kiện |
| 41 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3117 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,234 | 10m³/1km |
| 43 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4125 | 100m3 |
| 44 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1375 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,75 | 10m³/1km |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính ống 50mm, đoạn ống dài 50m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5 | 100 m |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê HDPE, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt van phao cơ, ĐK50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt van 1 chiều- Đường kính50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 52 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5 | 100m |
| AT | Nhà khí y tế | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5637 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3596 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,041 | 10m³/1km |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1542 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4924 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0922 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0416 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0711 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7242 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1648 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2988 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,5572 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,4222 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,6387 | m3 |
| 15 | Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,2763 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,0791 | tấn |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1022 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0225 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2254 | tấn |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2323 | 100m2 |
| 21 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2778 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0449 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3429 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4052 | 100m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,1154 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0134 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,001 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0057 | tấn |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0704 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,7294 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 123,5448 | m2 |
| 32 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 156,592 | m2 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,58 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,322 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 123,5448 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 193,494 | m2 |
| 37 | Láng granitô cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,8786 | m2 |
| 38 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0525 | tấn |
| 39 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0525 | tấn |
| 40 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,337 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,337 | tấn |
| 42 | Gia công hệ khung dàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1704 | tấn |
| 43 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1704 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38,232 | 1m2 |
| 45 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,409 | 100m2 |
| 46 | Tôn úp nóc khổ 400, máng tôn thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44,9 | md |
| 47 | Căng lưới B40 dày 3,5 ly mạ kẽm bao quanh nhà | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 493,02 | kg |
| 48 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1622 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,48 | m2 |
| 50 | Cửa chớp nhôm hệ Xingfa 55, độ dày nhôm 2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,08 | m2 |
| 51 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 77,1052 | m2 |
| AU | Trạm bơm | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2005 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9192 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0578 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0158 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0744 | tấn |
| 6 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,953 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch BT 6x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,3403 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch BT 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,4911 | m3 |
| 9 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1035 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0097 | 10m³/1km |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,131 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0261 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1101 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0912 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1804 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,162 | tấn |
| 17 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,0291 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,7648 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8131 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62,2008 | m2 |
| 21 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43,932 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,776 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,714 | m2 |
| 24 | Bê tông nền , M100, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0758 | m3 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 73,3368 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 56,422 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400mm, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,7584 | m2 |
| 28 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,714 | m2 |
| 29 | Lát gạch nem tách - Tiết diện gạch 400x400mm, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,8384 | m2 |
| 30 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1044 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,8499 | 1m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,52 | m2 |
| 33 | Khóa cửa đi khoá treo MK-10F | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 34 | Then cửa TC34 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 35 | Bản lề cửa sắt 100TĐ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 36 | Bê tông lá chớp, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2957 | m3 |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0269 | 100m2 |
| 38 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0094 | tấn |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 41 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| AV | San nền, sân bê tông, xây xanh | |||
| 1 | Đào san đất trong phạm vi ≤100m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4235 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,1678 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,381 | 100m3 |
| 4 | Bê tông nền, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.024,36 | m3 |
| 5 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3296 | 100m3 |
| 6 | Thi công khe dọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 691 | m |
| 7 | Thi công khe co | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 686 | m |
| 8 | Thi công khe giãn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 242 | m |
| 9 | Nhựa đường khe dãn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 193,6 | kg |
| 10 | Gỗ chèn khe dãn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,867 | m3 |
| 11 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0102 | 100m3 |
| 12 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,31 | m3 |
| 13 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,21 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,33 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,09 | m2 |
| 16 | Lát đá granit màu nâu vào nền, bậc lên xuống, cầu thang... đá dày 16+-2cm : | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,8 | m2 |
| 17 | Lát đá granit màu trắng vào cổ bậc lên xuống, cầu thang... đá dày 16+-2cm : | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,5 | m2 |
| 18 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BT 6x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,575 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,35 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42,77 | m3 |
| 21 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6099 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 ( đất tận dụng) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1431 | 100m3 |
| 23 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,054 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,05 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1349 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1023 | tấn |
| 27 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn , bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,22 | m3 |
| 28 | ống nhựa PVC D90mm PN4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,45 | m |
| 29 | Thi công tầng lọc cát | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0065 | 100m3 |
| 30 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0056 | 100m3 |
| 31 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0034 | 100m3 |
| 32 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 61,3393 | 1m3 |
| 33 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,4897 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7376 | 100m2 |
| 35 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,0955 | m3 |
| 36 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2475 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,6589 | 10m³/1km |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,341 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 77,4486 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 191,7776 | m2 |
| 41 | Đổ đất màu bồn cây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 543 | m3 |
| 42 | Trồng cỏ lá tre | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.810 | m2 |
| AW | Điện ngoài nhà | |||
| AX | Điện chiếu sáng ngoài nhà | |||
| 1 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | 1 cột |
| 2 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | 1 đầu cáp |
| 3 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | bảng |
| 4 | Lắp của cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | cửa |
| 5 | Lắp bóng đèn cao áp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | bộ |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 240 | m |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 8 | Khung móng 4M24x300x300x(675-750) -CSV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | bộ |
| 9 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,2 | m3 |
| 10 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cọc |
| 11 | Kéo rải tiếp địa thép, d=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE,90/70 mm luồn dây lên cửa cột đèn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,512 | 100 m |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II móng đèn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | 1m3 |
| 14 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 tủ |
| 15 | Lắp giá đỡ tủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 bộ |
| 16 | Lắp đặt cáp điện ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC (3x16+1x10)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,27 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 50m; đường kính ống 65/50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,27 | 100 m |
| 18 | Đào móng, rộng <=6m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7504 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5103 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2401 | 100m3 |
| 21 | Lưới nilon báo hiệu cáp (băng cảnh báo cáp ngầm) khổ 0,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 233 | m |
| 22 | Gạch đặc kích thước: 220 x 105 x60mm, 210x100x60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.390 | viên |
| AY | Điện động lực ngoài nhà | |||
| 1 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=4,5kg/m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 100m |
| 2 | MUA CÁP Cáp ngầm 4 lõi CU/XLPE/DSTA/PVC - FR 4x95mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 200 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, HDPE D130/100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 100m |
| 4 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=1kg/m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 100m |
| 5 | MUA CÁP Cu/XLPE/DSTA/PVC (4Cx6)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 200 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, HDPE D50/40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 100m |
| 7 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=2kg/m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 8 | MUA CÁP Cu/XLPE/DSTA/PVC (4Cx35)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, HDPE D85/65 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 10 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=12kg/m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,6 | 100m |
| 11 | MUA CÁP CU/XLPE/DSTA/PVC(4X240) MM2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 360 | m |
| 12 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=9kg/m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,4 | 100m |
| 13 | MUA CÁP CU/XLPE/DSTA/PVC(4X185) MM2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 240 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, HDPE D130/100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | 100m |
| 15 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5604 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7249 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8355 | 100m3 |
| 18 | Gạch đặc kích thước: 220 x 105 x60mm, 210x100x60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6.800 | viên |
| 19 | Lưới nilon báo hiệu cáp (băng cảnh báo cáp ngầm) khổ 0,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 288,5 | m |
| AZ | Đường dây và trạm biến áp | |||
| BA | Xây dựng mới đường dây | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1179 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0396 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,053 | tấn |
| 4 | Bê tông lót móng , rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,47 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,73 | m3 |
| 6 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0909 | 100m3 |
| 7 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,066 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,066 | 100m3 |
| 9 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,215 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,825 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,36 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,324 | 100m2 |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,252 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,5 | m3 |
| 15 | Mua mốc báo hiệu cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | Cái |
| 16 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T Bốc xếp lên | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cấu kiện |
| 17 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T Bốc xếp xuống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cấu kiện |
| 18 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô, Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4354 | 10 tấn/1km |
| 19 | Mua cột bê tông LT16C | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Cột |
| 20 | Dựng cột bê tông, cao <=16m, bằng thủ công kết hợp cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cột |
| 21 | Nối cột bê tông các loại bằng mặt bích, địa hình bình thường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 1 mối nối |
| 22 | Mua thép làm cọc tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54 | kg |
| 23 | Mua thép làm dây tiếp địa mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | kg |
| 24 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,15 | 100kg |
| 25 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4 | 10 cọc |
| 26 | Mua xà mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 587,1 | kg |
| 27 | Lắp đặt xà thép, trọng lượng 140kg, cho loại cột néo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 28 | Lắp đặt xà thép, trọng lượng 100kg, cho loại cột néo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 29 | Lắp đặt xà thép, trọng lượng 50kg, cho loại cột néo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 30 | Lắp đặt xà thép, trọng lượng 25kg, cho loại cột néo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 31 | Mua thang trèo, ghế thao tác cầu dao mạ kẽm: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 142,08 | kg |
| 32 | Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1421 | tấn |
| 33 | Mua sứ đứng PI-24kV + ty mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | Quả |
| 34 | Mua phụ kiện sứ đứng PI-24kV Dây buộc cổ sứ định hình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| 35 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế, cột tròn, lắp trên cột 15-22KV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3 | 10 sứ |
| 36 | Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi), dây nhôm lõi thép AC, (ACSR,..), tiết diện <=95mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,039 | km/dây |
| 37 | Mua cáp bọc trung thế ruột nhôm lõi thép AC/XLPE/HDPE (24)kV 1X95mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 69 | m |
| 38 | Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép ≤ 95mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 69 | 1 m |
| 39 | Mua cáp đồng mềm M50mm2 nối đất CSV cột cầu dao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | m |
| 40 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, loại ≤ 95mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | 1 m |
| 41 | Mua đầu cos đồng M50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 42 | Mua đầu cos đồng nhôm AM70 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 43 | Mua ghíp nhôm 3 bu lông 50-250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 44 | Mua lưới ni lông báo hiệu cáp rộng 0,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 151,844 | md |
| 45 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,748 | 100m2 |
| 46 | Bảo vệ cáp ngầm, tấm đan bê tông >20kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 300 | tấm |
| 47 | Mua ống nhựa xoắn HDPE D130/110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 176,75 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=150mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7675 | 100m |
| 49 | Mua cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70mm2-24kV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 179,25 | m |
| 50 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=6kg/m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,793 | 100m |
| 51 | Mua đầu cáp Silicol co nguội 3 pha ba đầu ngoài trời 24kV 3x70 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 52 | Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp 22KV, tiết diện ruột cáp <=120mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 53 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại ≤ 35kV, không tiếp đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 bộ |
| 54 | Lắp đặt chống sét van ≤ 35kV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| BB | Thí nghiệm đường dây trung thế 22KV | |||
| 1 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35Kv | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 22-500Kv, điện áp 22-35Kv | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35Kv | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | sợi |
| 4 | Thí nghiệm cách điện đứng 3-35Kv | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| BC | Xây dựng Trạm Kios | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1073 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2473 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng , rộng >250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,0488 | m3 |
| 4 | Bu lông móng M16x350 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 5 | Lưới mắt cáo 10x10 mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,12 | m2 |
| 6 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4116 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4116 | 100m3 |
| 8 | Ống nhựa chịu lực HDPE D160/125 luồn đáy bệ trạm biến áp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 10 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III (nhân công nhân hệ số NCx0,8) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 10 cọc |
| 11 | Cọc tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6, L=1500mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cọc |
| 12 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0114 | 100kg |
| 13 | Dây nối tiếp địa + cờ tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 101,15 | kg |
| 14 | Biền báo tên trạm biến áp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt máy biến áp phân phối, công suất máy biến áp 3 pha 35 (22) /0,4KV, loại ≤ 750KVA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | máy |
| BD | Thí nghiệm trạm biến áp | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp, U 22-35Kv, 3 pha <=1MVA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | máy |
| 2 | Thí nghiệm máy cắt khí SF6, điện áp <=35Kv | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35Kv | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm APTOMAT và khởi động từ >=300A, dòng điện 1000-2000A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 1 cái |
| 5 | Thí nghiệm APTOMAT và khởi động từ >=300A, dòng điện 500-<1000A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Thí nghiệm APTOMAT và khởi động từ <300A, dòng điện <300A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 7 | Thí nghiệm APTOMAT và khởi động từ <300A, dòng điện <=100A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 8 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35Kv | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Thí nghiệm Ampemét AC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 10 | Thí nghiệm Vônmét AC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 11 | Thí nghiệm biến dòng loại biến dòng <=1Kv | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 12 | Thí nghiệm chống sét van điện áp đến U <=1Kv | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Thí nghiệm chống sét van điện áp đến U <=1Kv | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 14 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35Kv | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | sợi |
| 15 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1Kv | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | sợi |
| 16 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | mẫu |
| 17 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | mẫu |
| BE | Bể nước PCCC | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,4147 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,996 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0906 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8123 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,9387 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,1403 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,0741 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,787 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 83,8067 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,8016 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,018 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,5653 | tấn |
| 13 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,016 | m3 |
| 14 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 197,34 | m2 |
| 15 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 242,11 | m2 |
| 16 | Cửa sắt bịt tôn dày 2ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,64 | m2 |
| 17 | Băng cản nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 172,4 | m |
| 18 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9884 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 84,263 | 10m³/1km |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0282 | 100m |
| BF | Thiết bị điện nhẹ | |||
| BG | Mạng lan, internet | |||
| 1 | Tủ rack 27U chiều sâu D600: Đầy đủ phụ kiện cho tủ Rack bao gồm thanh quản lý dây, quạt tản nhiệt, ổ cắm chuyên dụng và phụ kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | Cái |
| 2 | Tủ rack trung tâm 42U chiều sâu D800: Đầy đủ phụ kiện cho tủ Rack bao gồm thanh quản lý dây, quạt tản nhiệt, ổ cắm chuyên dụng và phụ kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 3 | UPS 2KVA (Công suất 2000VA/1200W, Tần số 50-60Hz) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | Bộ |
| 4 | UPS 6KVA (Công suất 6000VA/4500W, Tần số 50-60Hz) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 5 | Tổng đài IP | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Điện thoại bàn IP | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | Chiếc |
| 7 | Switch 24 cổng + 4 cổng quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | Bộ |
| 8 | Core Switch 24 cổng quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Bộ định tuyến Router | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 10 | Thiết bị tường lửa Firewall | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 11 | Bộ phát Wifi indoor | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | Bộ |
| 12 | Bộ điều khiển wifi tập trung | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 13 | Máy tính (sử dụng lập trình cho tổng đài và quản lý cuộc gọi đi và đến, tính cước) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 14 | Máy chủ Server | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 15 | Màn hình LCD 24" Cho Server - 23.8 inch/FHD/250cd/m²/60Hz/5ms | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 16 | Phần mềm Windows Server WinSvrSTDCore 2019 SNGL OLP 2Lic NL CoreLic | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bản |
| 17 | Module quang MM | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42 | Bộ |
| 18 | ODF MM 24FO | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 19 | ODF MM 8FO | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | Cái |
| 20 | Patch Panel 24 cổng Cat 6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | Bộ |
| 21 | Thanh quản lý dây 1U | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | Bộ |
| 22 | Dây nhảy quang 3m, MM | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42 | Sợi |
| 23 | Dây nhảy Cat6 dài 2m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 323 | Sợi |
| BH | Camera an ninh | |||
| 1 | Camera IP 2MP gắn trần hồng ngoại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | Chiếc |
| 2 | Camera IP 2MP hình trụ hồng ngoại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Chiếc |
| 3 | Đầu ghi hình 32 kênh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Chiếc |
| 4 | Ổ cứng 6TB | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Chiếc |
| 5 | Bộ thu phát tín hiệu camera IP chuyên dụng trong thang máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 6 | Switch 24 cổng PoE | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Chiếc |
| 7 | Switch 24 cổng 4 khe cắm quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 8 | Module quang MM | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | Cái |
| 9 | Patch Panel 24 cổng Cat 6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Chiếc |
| 10 | Thanh quản lý dây 1U | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 11 | ODF MM 4FO - Hộp phối quang 4 cổng đầy đủ phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 12 | Màn hình quan sát 43" - Độ phân giải FulHD 1080p - Cổng kết nối: HDMI, USB | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Cái |
| 13 | Dây nhảy quang 3m, MM | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | Sợi |
| 14 | Dây nhảy Cat6 dài 2m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | Sợi |
| 15 | Dây HDMI 10m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Sợi |
| BI | Truyền hình cáp | |||
| 1 | Bộ khuếch đại tín hiệu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | Bộ |
| 2 | Bộ chia tín hiệu 8 đường ra | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 3 | Bộ chia tín hiệu 6 đường ra | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | Bộ |
| 4 | Bộ chia tín hiệu 3 đường ra | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ chia tín hiệu 2 đường ra | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| BJ | Hệ thống gọi y tá | |||
| 1 | Máy chủ trung tâm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Bộ |
| 2 | Bộ điều khiển trung tâm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Bộ |
| 3 | Máy gọi đầu giường được lắp tại mổi giường của bệnh nhân | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 99 | Bộ |
| 4 | Chốt giật nhà vệ sinh/ Khẩn cấp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | Chiếc |
| 5 | Đèn hành lang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34 | Bộ |
| 6 | Bộ cấp nguồn chuyên dụng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | Bộ |
| BK | Hệ thống âm thanh | |||
| 1 | Tủ rack 27U chiều sâu D600 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 2 | UPS 6KVA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ điều khiển trung tâm 8 phân vùng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 4 | Bộ điều khiển bàn gọi kèm micro | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 5 | Bộ phát nhạc DVD/USB/MP3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Âm ly công suất đáp ứng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Chiếc |
| 7 | Loa âm trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 278 | Chiếc |
| 8 | Loa hộp treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | Chiếc |
| 9 | Máy tính (sử dụng vận hành hệ thống âm thanh) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| BL | Điều hòa không khí, thông gió | |||
| 1 | Dàn nóng hai chiều công suất 112 Kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | máy |
| 2 | Dàn nóng hai chiều công suất 130 Kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | máy |
| 3 | Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất 2.2Kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | máy |
| 4 | Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất 3.6Kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | máy |
| 5 | Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất 4.5Kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | máy |
| 6 | Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất 5.6Kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | máy |
| 7 | Mặt nạ Cassette âm trần 4 hướng thổi KT 700X700 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34 | cái |
| 8 | Dàn lạnh cassette đa hướng thổi công suất 7.1Kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | máy |
| 9 | Dàn lạnh cassette đa hướng thổi công suất 9.0Kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | máy |
| 10 | Dàn lạnh cassette đa hướng thổi công suất 11.2Kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | máy |
| 11 | Mặt nạ Cassette âm trần 4 hướng thổi KT 950x950 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 12 | Điều hòa cục bộ hai chiều công suất 2.5kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | máy |
| 13 | Điều hòa cục bộ hai chiều công suất 3.5kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | máy |
| 14 | Điều hòa cục bộ hai chiều công suất 5.0kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | máy |
| 15 | Điều hòa cục bộ hai chiều công suất 7.1kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | máy |
| 16 | Điều hòa cục bộ hai chiều cassette công suất 7.1kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | máy |
| 17 | Điều hòa cục bộ hai chiều cassette công suất 10kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43 | máy |
| 18 | Điều hòa cục bộ hai chiều cassette công suất 10kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | máy |
| 19 | Điều hòa cục bộ hai chiều cassette công suất 12.5kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | máy |
| 20 | Điều hòa cục bộ hai chiều âm trần nối ống công suất 10Kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | máy |
| 21 | Điều khiển dây găn tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44 | hộp |
| 22 | Quạt cấp khi lưu lượng 1430m3/h, cột áp 200PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 23 | Quạt cấp khi lưu lượng 1500m3/h, cột áp 200PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 24 | Quạt cấp khi lưu lượng 1680m3/h, cột áp 200PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 25 | Quạt cấp khi lưu lượng 2030m3/h, cột áp 200PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 26 | Quạt cấp khi lưu lượng 2160m3/h, cột áp 200PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 27 | Quạt cấp khi lưu lượng 2240m3/h, cột áp 200PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 28 | Quạt cấp khi lưu lượng 2390m3/h, cột áp 200PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 29 | Quạt cấp khi lưu lượng 2560m3/h, cột áp 200PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 30 | Quạt cấp khi lưu lượng 2840m3/h, cột áp 200PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 31 | Quạt cấp khi lưu lượng 2960m3/h, cột áp 200PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 32 | Quạt cấp khi lưu lượng 3840m3/h, cột áp 200PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 33 | Quạt hút nối ống gió lưu lượng 450 m3/h, cột áp 100PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 34 | Quạt hút nối ống gió lưu lượng 600 m3/h, cột áp 100PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 35 | Quạt hút nối ống gió lưu lượng 750 m3/h, cột áp 100PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 36 | Quạt hút nối ống gió lưu lượng 900 m3/h, cột áp 100PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 37 | Quạt hút nối ống gió lưu lượng 1050 m3/h, cột áp 100PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 38 | Quạt hút nối ống gió lưu lượng 1450 m3/h, cột áp 150PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 39 | Quạt hút nối ống gió lưu lượng 1600 m3/h, cột áp 150PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 40 | Quạt hút gắn tường lưu lượng 150 m3/h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 41 | Quạt hút gắn trần lưu lượng 150 m3/h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| BM | Thiết bị cấp nước | |||
| 1 | Máy bơm chìm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 2 | Két chứa nước Inox 20m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Bơm tăng áp 2 tầng cánh 2,2 Kw – Lưu lượng Q = 60-210 lít/phút / Cột áp H = 39,5 - 52 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| BN | Thiết bị RO | |||
| 1 | Bơm nước sinh hoạt từ bể ngầm lên <br/>Dải lưu lượng: 100 ~333 l/phút, Cột áp: 41 ~ 30.5 m, điện áp: 380V-50Hz, công suất: 3KW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 2 | Bơm tăng áp nước sạch R.O xuống, bầu và cánh bằng inox Dải lưu lượng: 50 – 160 l/phút, Cột áp: 37.5-28.6 (m), điện áp: 220V, công suất 1.5kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 3 | Bình tích áp 1000l dùng cho bơm tăng áp nước sạch, chất liệu bằng inox 304, dày 2mm, chỏm dày 3mm Chất liệu: Inox 304, H=1850mm, đường kính: Ø800mm, dày 2-3mm, hiển thị áp suất trong bình chứa, tự động xả khi quá áp, sensor cảm biến áp suất, áp suất max: 10 bar, tích hợp bộ lọc vi khuẩn trong không khí, nhiệt độ: T max 900C, kiểu lắp đứng, cổng kết nối: DN50 (2 inch) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Hệ thống lọc nước vô trùng RO trung tâm công suất 5m3/giờ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cụm |
| 5 | Tủ điện bơm tăng áp nước sạch R.O (10KW), dây điện và ống gen của dây điện cấp tín hiệu từ tủ điện đến phao điện trong khu xử lý nước R.O 1 Atomat 30A, 2 contactor 18A, 2 rơ le nhiệt 18A, 1 chống mất phare,1 timer, 1 vol kế 500V, 1 ampe kế 30A, 1 cầu đấu 30A, 2 công tắc, 5 đèn báo, 1 tủ điện, 1 bộ dây điện, 1 bộ cost đấu điện, 1 bộ thanh cài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Trọn bộ |
| 6 | Tủ điện bơm tăng áp nước sạch R.O xuống 3 tầng áp mái (10KW), dây điện và ống gen của dây điện cấp tín hiệu từ tủ điện lên phao điện trong khu xủ lý nước R.O 1 Atomat 30A, 2 contactor 18A, 2 rơ le nhiệt 18A, 1 chống mất phare,1 timer, 1 vol kế 500V, 1 ampe kế 30A, 1 cầu đấu 30A, 2 công tắc, 5 đèn báo, 1 tủ điện, 1 bộ dây điện, 1 bộ cost đấu điện, 1 bộ thanh cài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Trọn bộ |
| 7 | Tủ điện tổng cấp khu RO (30KW) 1 Atomat tổng 30A, 4 Atomat tổng 15A vol kế 500V, ampe kế 30A, 3 đèn báo, tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Trọn bộ |
| BO | Thiết bị khí y tế | |||
| 1 | Hệ thống ôxy trung tâm (dàn chai 2x10 chai) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | HT |
| 2 | Hệ thống khí nén trung tâm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | HT |
| 3 | Hệ thống máy hút trung tâm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | HT |
| BP | Hệ thống báo động và kiểm soát | |||
| 1 | Báo động trung tâm cho 3 loại khí (O,A4,V) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Hộp van kiểm soát kèm báo động khu vực cho 3 loại khí (O,A4, V) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Bộ |
| 3 | Hộp van khu vực cho 3 loại khí (O,A4, V) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 4 | Van bi đường kính 12 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Cái |
| 5 | Van bi đường kính 15 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | Cái |
| 6 | Van bi đường kính 22 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | Cái |
| 7 | Van bi đường kính 35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Cái |
| 8 | Van bi đường kính 42 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Cái |
| 9 | Van bi đường kính 54 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| BQ | Hệ thống thiết bị đầu cuối | |||
| 1 | Trụ khí treo trần phòng mổ (2O,2A4,2V) tích hợp AGSS | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 2 | Bộ ốp tường 3 loại khí (O,A4,V) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42 | Bộ |
| 3 | Bộ ốp tường 2 loại khí (O,V) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | Bộ |
| 4 | Bộ ốp tường 1 loại khí (A4) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 5 | Bộ ốp tường 1 loại khí (O) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| BR | Các thiết bị ngoại vi | |||
| 1 | Bộ tạo ẩm và điều chỉnh lưu lượng Oxy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | Bộ |
| 2 | Bộ điều chỉnh lưu lượng khí hút treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | Bộ |
| 3 | Bộ hút dịch dùng trong phòng mổ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 4 | Đầu cắm nhanh cho khí Oxy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | Cái |
| 5 | Đầu cắm nhanh cho khí nén 4bar | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | Cái |
| 6 | Đầu cắm nhanh cho khí hút | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | Cái |
| 7 | Đầu cắm nhanh cho bộ AGSS | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Cái |
| BS | Thiết bị khí sạch | |||
| 1 | AHU PHÒNG MỔ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 2 | AHU HÀNH LANG VÔ KHUẨN | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Miệng gió soi lỗ kèm hộp gió cách nhiệt bao gồm phin lọc HEPA H13 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | Bộ |
| 4 | Hệ thống điều khiển AHU | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Hệ thống |
| 5 | Hộp lọc, thông số: LL=2500-3500 m3/h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 6 | Hộp lọc HEPA H13- Lưu lượng: ~912 m3/h tại tốc độ gió 0,45 m/sPhin lọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| BT | PCCC, hút khói | |||
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy 6 loop | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | trung tâm |
| 2 | Tủ điều khiển điện thoại thang máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 3 | Bộ nguồn cung cấp nguồn mở rộng(230VAC/24V,6A) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Bơm chữa cháy động cơ điện Q=107 (l/s); H=80(m) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | máy |
| 5 | Bơm chữa cháy động cơ Diezel Huyndai Q=107 (l/s); H=80(m) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | máy |
| 6 | Bơm bù nước chữa cháy động cơ điện Q=2 (l/s); H=90(m) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | máy |
| 7 | Tủ điều khiển 03 bơm chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 8 | Bình tích áp 500L | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bình |
| 9 | Quạt hút khói ly tâm, Q= 25.000m3/h, H=650Pa chịu nhiệt 300ºC trong 2h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 10 | Quạt hút khói ly tâm, Q= 23.000m3/h, H= 700 Pa chịu nhiệt 300ºC trong 2h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 11 | Quạt ly tâm, Q= 20.000m3/h, H= 700 Pa,P=11 kW chịu nhiệt 300ºC trong 2h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 12 | Quạt hút khói ly tâm Q= 15.000m3/h, H=700 Pa chịu nhiệt 300ºC trong 2h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Quạt hút khói ly tâm Q= 12.000m3/h, H=450Pa chịu nhiệt 300ºC trong 2h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 14 | Quạt hút khói ly tâm Q= 6.000m3/h, H=400Pa chịu nhiệt 300ºC trong 2h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 15 | Tủ điện cấp nguồn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | tủ |
| 16 | Tủ điện điều khiển (đặt tại phòng bảo vệ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 17 | Tủ điện van gió điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | tủ |
| BU | Hệ thống phát điện dự phòng | |||
| 1 | Máy phát điện dự phòng 750 kVA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Máy |
| 2 | Vỏ chống ồn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Tủ chuyển nguồn tự động ATS 1600A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Tủ |
| BV | Trạm biến áp | |||
| 1 | Trạm Kiosk 2x1000KVA-22/0,4kV (01 máy biến áp) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Trạm |
| 2 | Cầu dao 24kV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Chống sét van 24KV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| BW | Phần Thang máy | |||
| 1 | Thang máy tải giường bệnh P1, P2, P3 tải trọng 1000kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Thang |
| 2 | Thang máy PCCC P4 tải trọng 1000kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Thang |
| 3 | Thang máy tải đồ loại có phòng máy tải trọng 450kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Thang |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi