Gói thầu: Thi công xây dựng (Xây lắp + cung cấp lắp đặt thiết bị xây lắp + thí nghiệm thử tải cọc + phòng cháy và chữa cháy)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200840635-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 17:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn thiết kế Thái An |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng (Xây lắp + cung cấp lắp đặt thiết bị xây lắp + thí nghiệm thử tải cọc + phòng cháy và chữa cháy) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200840369 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư phân cấp ( từ số thu tiền bán nhà và chuyển nhượng quyền sử dụng đất của quận huyện theo Quyết định số 167/2017/QĐ-TTg) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 17:42:00 đến ngày 2020-08-24 17:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,551,341,593 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : PHẦN XÂY DỰNG KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Sản xuất cừ Larsel (Ghi chú: khấu hao vật liệu chính 5,840% = 3,5%+ 1,17%*2 tháng; thời gian tính khấu hao 02 tháng) | Theo hồ sơ thiết kế | 37,68 | tấn |
| 2 | Ép cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực | Theo hồ sơ thiết kế | 20,48 | 100m |
| 3 | Nhổ cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực | Theo hồ sơ thiết kế | 20,48 | 100m |
| 4 | Sản xuất hệ giằng thép làm biện pháp (hao phí vl chính được phân bổ vào công trình là 4x2% + 7% hao hụt vật liệu chính cho một lần lắp dựng và 1 lần tháo dỡ) = 15%. | Theo hồ sơ thiết kế | 6,23 | tấn |
| 5 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Theo hồ sơ thiết kế | 6,23 | tấn |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn (định mức x0,6) | Theo hồ sơ thiết kế | 6,23 | tấn |
| 7 | Sản xuất thép hình KP H300 (Ghi chú: khấu hao vật liệu chính 5,840% = 3,5%+ 1,17%*2 tháng; thời gian tính khấu hao 02 tháng) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,26 | tấn |
| 8 | Hạ kingpost H300 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,24 | 100m |
| 9 | Nhổ kingpost H300 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,24 | 100m |
| 10 | Khoan vào đất trên cạn bằng phương pháp khoan xoay, đường kính lỗ khoan 400mm (Hê số NC và MTC: 0.5) | Theo hồ sơ thiết kế | 923,4 | m |
| 11 | Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 10T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 1,16 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đào, cự ly 5km tiếp theo, ô tô 10T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 1,16 | 100m3/1km |
| 13 | Bơm dung dịch bentônít chống sụt thành lỗ khoan. | Theo hồ sơ thiết kế | 115,98 | m3 |
| 14 | Lắp đặt ống thép đường kính D49*3mm bằng phương pháp măng sông | Theo hồ sơ thiết kế | 16,17 | 100m |
| 15 | Lắp đặt nút bịt nhựa ống D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 196 | Cái |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, đường kính ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,64 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, đường kính ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10,36 | tấn |
| 18 | Bê tông cọc nhồi trên cạn D400 đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 98,5 | m3 |
| 19 | Bơm vữa siêu âm ống thép D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,05 | m3 |
| 20 | Sản xuất ống vách L=6m (tính 1% tổng số cọc) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,29 | tấn |
| 21 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc 400mm (Hệ số NC và MTC là 0,5) | Theo hồ sơ thiết kế | 294 | m |
| 22 | Nhổ ống vách cọc khoan nhồi D400 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,94 | 100m |
| 23 | Cung cấp cục kê bê tông cọc D400 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.176 | cái |
| 24 | Lắp dựng con kê (tạm tính mỗi lần lắp dựng là 10 cái) | Theo hồ sơ thiết kế | 118 | cái |
| 25 | Đập đầu cọc khoan nhồi D400 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,08 | m3 |
| 26 | Đào đất hố móng bằng máy, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 5,67 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 10T, đất cấp II. | Theo hồ sơ thiết kế | 5,37 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất đào, cự ly 5km tiếp theo, ô tô 10T, đất cấp II. | Theo hồ sơ thiết kế | 5,37 | 100m3/1km |
| 30 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,25 | m3 |
| 31 | Bê tông lót đà kiềng đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,05 | m3 |
| 32 | Bê tông lót nền đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,82 | m3 |
| 33 | Bê tông móng đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 31,44 | m3 |
| 34 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,37 | m3 |
| 35 | Bê tông dầm đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 54,11 | m3 |
| 36 | Bê tông nền hầm đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 55,83 | m3 |
| 37 | Bê tông sàn đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 120,88 | m3 |
| 38 | Bê tông vách hầm đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 33,48 | m3 |
| 39 | Bê tông vách hố pit, mương nước đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,4 | m3 |
| 40 | Bê tông cột vị trí hố pit đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,69 | m3 |
| 41 | Bê tông cột đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 41,16 | m3 |
| 42 | Bê tông cầu thang đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 19,71 | m3 |
| 43 | Bê tông vách bê tông chống cháy đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,24 | m3 |
| 44 | Bê tông lanh tô, tấm đan đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,14 | m3 |
| 45 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,96 | 100m2 |
| 46 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Theo hồ sơ thiết kế | 1,24 | 100m2 |
| 47 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn dầm | Theo hồ sơ thiết kế | 6,14 | 100m2 |
| 48 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 11,56 | 100m2 |
| 49 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn vách hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,2 | 100m2 |
| 50 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn vách hố pit, mương nước | Theo hồ sơ thiết kế | 0,34 | 100m2 |
| 51 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn cột hố pit | Theo hồ sơ thiết kế | 0,11 | 100m2 |
| 52 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn cột | Theo hồ sơ thiết kế | 5,85 | 100m2 |
| 53 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 1,75 | 100m2 |
| 54 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn vách bê tông chống cháy | Theo hồ sơ thiết kế | 1,04 | 100m2 |
| 55 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế | 0,69 | 100m2 |
| 56 | GCLD cốt thép móng, D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,01 | tấn |
| 57 | GCLD cốt thép móng, D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,32 | tấn |
| 58 | GCLD cốt thép dầm D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,73 | tấn |
| 59 | GCLD cốt thép dầm D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,21 | tấn |
| 60 | GCLD cốt thép dầm D>18 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,82 | tấn |
| 61 | GCLD cốt thép cột D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,22 | tấn |
| 62 | GCLD cốt thép cột D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,53 | tấn |
| 63 | GCLD cốt thép cột D>18 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,72 | tấn |
| 64 | GCLD cốt thép vách D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,94 | tấn |
| 65 | GCLD cốt thép vách D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,72 | tấn |
| 66 | GCLD cốt thép vách D>18 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,07 | tấn |
| 67 | GCLD cốt thép sàn, D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,28 | tấn |
| 68 | GCLD cốt thép sàn, D>10 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,03 | tấn |
| 69 | GCLD cốt thép cầu thang, D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,29 | tấn |
| 70 | GCLD cốt thép cầu thang, D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,36 | tấn |
| 71 | GCLD cốt thép cầu thang, D>18 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,72 | tấn |
| 72 | GCLD cốt thép lanh tô, D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,14 | tấn |
| 73 | GCLD cốt thép lanh tô, D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,53 | tấn |
| 74 | Xây tường gạch không nung gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18 dày 180, vữa M75, h<=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 217,17 | m3 |
| 75 | Xây tường gạch không nung gạch ống 8x8x18 dày 80, vữa M75, h<=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 32,2 | m3 |
| 76 | Xây tường hộp gen gạch không nung gạch ống 8x8x18 dày 80, vữa M75, h<=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 8,62 | m3 |
| 77 | Xây bậc cấp bằng gạch thẻ 4x8x18 (gạch không nung) vữa M75, h<=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 7,33 | m3 |
| 78 | Lát gạch ceramic 60x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 423,54 | m2 |
| 79 | Lát gạch ceramic nhám 40x40 | Theo hồ sơ thiết kế | 219,19 | m2 |
| 80 | Lát gỗ công nghiệp sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 247,65 | m2 |
| 81 | Sơn Epoxy | Theo hồ sơ thiết kế | 68,15 | m2 |
| 82 | Lát vệ sinh gạch ceramic nhám 30x30 | Theo hồ sơ thiết kế | 36,3 | m2 |
| 83 | Lát đá grantie bậc cầu thang bộ | Theo hồ sơ thiết kế | 221,73 | m2 |
| 84 | Lát đá granite ngạch cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 7,42 | m2 |
| 85 | Ốp tường vệ sinh gạch ceramic 30x45 | Theo hồ sơ thiết kế | 142,26 | m2 |
| 86 | Ốp đá tự nhiên chân tường bồn hoa | Theo hồ sơ thiết kế | 3,56 | m2 |
| 87 | Ốp đá granite tường thang máy | Theo hồ sơ thiết kế | 32,36 | m2 |
| 88 | Ốp len chân tường gạch ceramic 10x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 30,47 | m2 |
| 89 | Ốp len chân tường gạch ceramic 10x40 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,07 | m2 |
| 90 | Ốp len gỗ chân tường | Theo hồ sơ thiết kế | 135,15 | m |
| 91 | Kẻ ron chống trượt nền ram dốc | Theo hồ sơ thiết kế | 52,64 | m2 |
| 92 | Láng vữa tạo dốc nền ram dốc dày 2cm M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 52,64 | m2 |
| 93 | Láng vữa tạo phẳng sàn lát gỗ dày 2cm M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 247,65 | m2 |
| 94 | Láng vữa tạo dốc dày 3cm M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 291,65 | m2 |
| 95 | Chống thấm theo qui trình | Theo hồ sơ thiết kế | 716,59 | m2 |
| 96 | Trát tường ngoài nhà dày 1.5cm, vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 983,14 | m2 |
| 97 | Trát tường trong nhà dày 1.5cm , vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.538,03 | m2 |
| 98 | Trát cột, cầu thang dày 1.5cm, vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 584,09 | m2 |
| 99 | Trát dầm, vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 306,88 | m2 |
| 100 | Trát trần vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 463,74 | m2 |
| 101 | Bả mastic tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 983,14 | m2 |
| 102 | Bả mastic tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 2.210,99 | m2 |
| 103 | Bả mastic cột, cầu thang, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế | 1.966,03 | m2 |
| 104 | Sơn tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 983,14 | m2 |
| 105 | Sơn nước tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 4.177,02 | m2 |
| 106 | Đắp phào chỉ tường rào | Theo hồ sơ thiết kế | 23,31 | m |
| 107 | Trần thạch cao khung nhôm nổi chống ẩm | Theo hồ sơ thiết kế | 36,3 | m2 |
| 108 | Trần thạch cao khung nhôm nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 44,8 | m2 |
| 109 | Trần thạch cao khung nhôm chìm | Theo hồ sơ thiết kế | 591,98 | m2 |
| 110 | Trần thạch cao khung nhôm chìm chống ẩm | Theo hồ sơ thiết kế | 19,34 | m2 |
| 111 | Vách ngăn vệ sinh bằng tấm compack laminate dày 12mm | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | m2 |
| 112 | Cung cấp cửa đi chống cháy, giới hạn chịu lửa EI 70 | Theo hồ sơ thiết kế | 28,56 | m2 |
| 113 | Cung cấp cửa đi khung nhôm, kính cường lực dày 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 41,48 | m2 |
| 114 | Cung cấp cửa đi khung nhôm, kính cường lực dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 69,6 | m2 |
| 115 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm, kính cường lực dày 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 36,53 | m2 |
| 116 | Cung cấp cửa đẩy sắt chặn thang | Theo hồ sơ thiết kế | 8,4 | m2 |
| 117 | Cung cấp lam nhôm lá sách | Theo hồ sơ thiết kế | 4,86 | m2 |
| 118 | Cung cấp cửa sắt phụ | Theo hồ sơ thiết kế | 3,84 | m2 |
| 119 | Cung cấp vách kính khung nhôm, kính cường lực dày 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 59,58 | m2 |
| 120 | Cung cấp vách kính chống cháy, giới hạn chịu lửa EI 45 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,17 | m2 |
| 121 | Lắp dựng cửa đi, cửa sổ và lam nhôm | Theo hồ sơ thiết kế | 193,27 | m2 |
| 122 | Lắp dựng vách kính | Theo hồ sơ thiết kế | 62,75 | m2 |
| 123 | CCLĐ lam nhôm hộp 50x100 mặt đứng chính | Theo hồ sơ thiết kế | 101,87 | m2 |
| 124 | CCLĐ cổng xếp | Theo hồ sơ thiết kế | 8,64 | m2 |
| 125 | CCLĐ tay gạt (kèm khóa) | Theo hồ sơ thiết kế | 43 | bộ |
| 126 | Sơn sắt thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 224,15 | m2 |
| 127 | CCLĐ vĩ thép thu nước mương ram dốc (bao gồm thép góc) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,66 | m2 |
| 128 | CCLĐ mái kính lấy sáng (bao gồm hệ khung) | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | m2 |
| 129 | CCLĐ mái chóp kính cường lực dày 10mm (bao gồm hệ khung sắt hộp 50x100 - chi tiết theo BVTK) | Theo hồ sơ thiết kế | 18,06 | m2 |
| 130 | CCLD tay vịn sắt D60 bắt vào tường | Theo hồ sơ thiết kế | 17,65 | m |
| 131 | Cung cấp lan can thép hộp, tay vịn thép tròn D60 (Chi tiết theo BVTK) | Theo hồ sơ thiết kế | 69,78 | m2 |
| 132 | Cung cấp lan can sắt (Chi tiết theo BVTK) | Theo hồ sơ thiết kế | 100,26 | m2 |
| 133 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 170,04 | m2 |
| 134 | Cung cấp hàng rào thép vuông 40x40x1,4 (thép mạ kẻm) | Theo hồ sơ thiết kế | 41,87 | m2 |
| 135 | Lắp dựng hàng rào thép vuông 40x40x1,4 (thép mạ kẻm) | Theo hồ sơ thiết kế | 41,87 | m2 |
| 136 | CCLĐ bảng tên trường inox cao 700 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 137 | CCLD giàn giáo ngoài. H<=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 14,92 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC : SÂN CHƠI | |||
| 1 | Bê tông lót nền sân đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | m3 |
| 2 | Láng vữa tạo dốc nền sân dày 3cm M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 80 | m2 |
| 3 | Lát gạch nhám 40x40 sân chơi | Theo hồ sơ thiết kế | 80 | m2 |
| C | HẠNG MỤC : HẦM TỰ HOẠI - HỐ GA | |||
| 1 | Đào đất hố móng bằng máy, đất cấp II. | Theo hồ sơ thiết kế | 0,43 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, đất cấp II. | Theo hồ sơ thiết kế | 0,15 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 10T, đất cấp II.. | Theo hồ sơ thiết kế | 0,29 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đào, cự ly 6km tiếp theo, ô tô 10T, đất cấp II.. | Theo hồ sơ thiết kế | 0,29 | 100m3/1km |
| 5 | Bê tông lót hầm tự hoại, hố ga đá 4x6 M100. | Theo hồ sơ thiết kế | 1,88 | m3 |
| 6 | Bê tông đáy hầm tự hoại, hố ga đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,94 | m3 |
| 7 | Bê tông tường đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,18 | m3 |
| 8 | Bê tông nắp đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,97 | m3 |
| 9 | CCLĐ nắp hố bơm bằng vỉ thép tráng kẽm dày 7mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 10 | CCLĐ nắp hố đồng hồ bằng tôn dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 11 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn đáy bể | Theo hồ sơ thiết kế | 0,05 | 100m2 |
| 12 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn tường bể | Theo hồ sơ thiết kế | 0,53 | 100m2 |
| 13 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn nắp bể | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m2 |
| 14 | GCLD cốt thép đáy bể, D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,15 | tấn |
| 15 | GCLD cốt thép tường bể, D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,47 | tấn |
| 16 | GCLD cốt thép nắp bể, D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,06 | tấn |
| 17 | Xây tường hố ga gạch thẻ 4x8x18 dày 200, vữa M75, h<=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,36 | m3 |
| 18 | Xây tường hố ga gạch thẻ 4x8x18 dày 100, vữa M75, h<=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,62 | m3 |
| 19 | Trát tường bể dày 2cm M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 57,29 | m2 |
| 20 | Láng vữa tạo dốc sàn bể dày 3cm vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,22 | m2 |
| 21 | Chống thấm bể theo qui trình tương đương Sika | Theo hồ sơ thiết kế | 49,73 | m2 |
| D | HẠNG MỤC : HỆ THỐNG ĐIỆN - ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Tủ điện sắt 600x800x200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 2 | Tủ điện sắt 400x400x150 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | tủ |
| 3 | Tủ điện gắn âm tường 25 lines | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | tủ |
| 4 | Tủ điện gắn âm tường 22 lines | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 5 | Tủ điện gắn âm tường 17 lines | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 6 | Tủ điện gắn âm tường 9lines | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 7 | MCCB 3P-100A-15KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 8 | MCB 3P-50A-10KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 9 | MCB 3P-40A-10KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 10 | MCB 3P-32A-10KA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 11 | MCB 3P-25A-10KA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 12 | MCB 2P-20A-10KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 13 | MCB 2P-16A-10KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 14 | MCB 3P-32A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 15 | MCB 3P-25A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 16 | MCB 2P-20A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 17 | MCB 2P-16A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 18 | MCB 2P-10A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 19 | MCB 1P-25A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 20 | MCB 1P-20A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 21 | MCB 1P-16A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 22 | Khởi động từ 3P-12A | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 23 | Relay nhiệt 3p-12A | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 24 | Relay nhiệt 3p-9A | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 25 | Bộ Ats 4P-100A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 26 | Bộ điều khiển ATS | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 27 | Đèn báo pha | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 28 | Cầu chì 2A | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 29 | CT100/5A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 30 | CT80/5A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 31 | Đồng hồ Volt + switch | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 32 | Đồng hồ Ampe+ switch | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 33 | Ổ cắm đôi - 2cực -16A+ tiếp đất | Theo hồ sơ thiết kế | 78 | cái |
| 34 | Ổ cắm đơn- 2cực -16A+ tiếp đất | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 35 | Công tắc đơn -1 chiều | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | cái |
| 36 | Công tắc đôi -1 chiều | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 37 | Công tắc ba -1 chiều | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 38 | Công tắc đơn -2 chiều | Theo hồ sơ thiết kế | 29 | cái |
| 39 | Đèn neon 1 bóng 1.2m | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 40 | Đèn neon 2 bóng 1.2m | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | cái |
| 41 | Đèn neon 3 bóng 600x600 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 42 | Đèn bán cầu vàng | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 43 | Đèn áp trần | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 44 | Đèn downlight âm ánh sáng trắng | Theo hồ sơ thiết kế | 201 | cái |
| 45 | Đèn treo tường | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 46 | Đèn cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 47 | Ống điện PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.020 | m |
| 48 | Ống điện PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,8 | m |
| 49 | Dây điện Cu/PVC 1C x 2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.720 | m |
| 50 | Dây điện Cu/PVC 1C x 4.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 93,5 | m |
| 51 | Dây điện Cu/XLPE/PVC 1C x 6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 216,75 | m |
| 52 | Dây điện Cu/XLPE/PVC 1C x 8mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 412,25 | m |
| 53 | Dây điện Cu/XLPE/PVC 1C x 10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 42,5 | m |
| 54 | Dây điện Cu/XLPE/PVC 1C x 16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 182,75 | m |
| 55 | Dây điện Cu/XLPE/PVC 1C x 25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 102 | m |
| 56 | Dây điện Cu/XLPE/PVC 1C x 35mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 34 | m |
| 57 | Dây đồng trần 25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,4 | m |
| 58 | Cọc tiếp địa D16x2,4m | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cọc |
| 59 | Máng cáp 100x100 | Theo hồ sơ thiết kế | 64 | m |
| 60 | Dây điện thoại | Theo hồ sơ thiết kế | 340 | m |
| 61 | Dây mạng LAN | Theo hồ sơ thiết kế | 510 | m |
| 62 | Tủ rack 12U | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 63 | Tủ MDF | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 64 | Ổ cắm điện thoại | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 65 | Ổ cắm mạng | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 66 | Switch 24ports | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 67 | Bộ phát WiFi | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 68 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 340 | m |
| 69 | Máy lạnh gắn trần 5HP | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 70 | Máy lạnh 1.5HP | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 71 | Máy lạnh 1HP | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 72 | Quạt hút âm trần 20l/s | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 73 | Quạt hút vách 80l/s | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 74 | Quạt hút vách 30l/s | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 75 | Quạt hút vách 20l/s | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 76 | Louver 1000*400 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 77 | Ống nước ngưng PVC D 34 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,24 | 100m |
| 78 | Ống nước ngưng PVC D 27 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,26 | 100m |
| 79 | Ống nước ngưng PVC D 21 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,22 | 100m |
| 80 | Ống gas ф6+ф9 + bảo ôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,37 | 100m |
| 81 | Ống gas ф9+ф19 + bảo ôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,68 | 100m |
| 82 | Giá đỡ máy lạnh | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 83 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 297,5 | m |
| 84 | Dây RG6 | Theo hồ sơ thiết kế | 484,5 | m |
| 85 | Đầu ghi hình 24 kênh | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 86 | UPS dự phòng 2KVA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 87 | Camera thân + nguồn+ đế | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 88 | Camera Dome+ nguồn | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| E | HẠNG MỤC : HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đồng hồ nước D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 2 | Rơ le mực nước | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 3 | Rơ le áp lực | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 4 | Đồng hồ áp suất | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 5 | Van phao cơ D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 6 | Van phao tự động D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 7 | Đầu dò mực nước | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 8 | Lupbe D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 9 | Bồn nước Inox 4m3 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 10 | Lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | bộ |
| 11 | Xí bệt + vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | bộ |
| 12 | Chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 13 | Chậu rửa bếp 2 ngăn Inox | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 14 | Bể tách mỡ 3 ngăn inox 200L | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 15 | Vòi đồng | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 16 | Phễu thu sàn (có siphông) D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 17 | Gương soi | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | bộ |
| 18 | Kệ kính | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | bộ |
| 19 | Gía vắt khăn | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | bộ |
| 20 | Hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | bộ |
| 21 | Hộp giấy WC | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | bộ |
| 22 | Ống uPVC D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,801 | 100m |
| 23 | Ống uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,144 | 100m |
| 24 | Ống uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,405 | 100m |
| 25 | Ống uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,585 | 100m |
| 26 | Ống uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,108 | 100m |
| 27 | Chữ T PVC D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 28 | Chữ T PVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 29 | Chữ T PVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 30 | Chữ T PVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 31 | Chữ T PVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 32 | Chữ T PVC rút D49x27 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 33 | Chữ T PVC rút D42x34 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 34 | Chữ T PVC rút D34x27 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | Cái |
| 35 | Chữ T PVC rút D34x21 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 36 | Chữ T ren trong giảm D27x21 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | Cái |
| 37 | Chữ T ren trong giảm D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 38 | Co PVC 90o D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | Cái |
| 39 | Co PVC 90o D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 40 | Co PVC 90o D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | Cái |
| 41 | Co PVC 90o D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 31 | Cái |
| 42 | Co PVC 90o D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 43 | Co ren trong giảm D27x21 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | Cái |
| 44 | Co ren trong D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | Cái |
| 45 | Nối rút PVC D34x27 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 46 | Nối rút PVC D27x21 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 47 | Khớp nối mềm D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 48 | Khớp nối mềm D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 49 | Y lọc rác D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 50 | Bích D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | Cái |
| 51 | Bích D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 52 | Van D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | Cái |
| 53 | Van D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 54 | Van D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 55 | Van D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 56 | Van 1 chiều D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 57 | Van 1 chiều D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 58 | Ống uPVC D168 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,207 | 100m |
| 59 | Ống uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,819 | 100m |
| 60 | Ống uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,711 | 100m |
| 61 | Ống uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,45 | 100m |
| 62 | Ống uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,09 | 100m |
| 63 | Chữ Y PVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 27 | Cái |
| 64 | Chữ Y PVC D114x90 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 65 | Chữ Y PVC D114x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | Cái |
| 66 | Chữ Y PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | Cái |
| 67 | Chữ Y PVC D90x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | Cái |
| 68 | Chữ Y PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | Cái |
| 69 | Chữ T PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 70 | Co PVC 45o D168 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 71 | Co PVC 45o D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 74 | Cái |
| 72 | Co PVC 45o D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | Cái |
| 73 | Co PVC 45o D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 31 | Cái |
| 74 | Co PVC 90o D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 75 | Co PVC 90o D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 37 | Cái |
| 76 | Co PVC 90o D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | Cái |
| 77 | Nối rút PVC D114x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 78 | Nối rút PVC D90x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 79 | Nối rút PVC D60x42 | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | Cái |
| 80 | Nút thông tắc D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | Cái |
| 81 | Nút thông tắc D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 82 | Nút thông tắc D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 83 | Chóp thông hơi D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 84 | Chóp thông hơi D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 85 | Ống uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,216 | 100m |
| 86 | Ống uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,423 | 100m |
| 87 | Ống uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,126 | 100m |
| 88 | Chữ T PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 89 | Chữ Y PVC D114x90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 90 | Chữ Y PVC D114x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 91 | Chữ Y PVC D90x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 92 | Chữ Y PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 93 | Co PVC 45o D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 94 | Co PVC 45o D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | Cái |
| 95 | Co PVC 45o D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | Cái |
| 96 | Co PVC 90o D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | Cái |
| 97 | Bích D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 98 | Đầu dò mực nước | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 99 | Van 1 chiều D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 100 | Van D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 101 | Lồng chầu chắn rác D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 102 | Lồng chầu chắn rác D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 103 | Phểu thu nước ngang D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 104 | Phểu thu nước sàn D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 105 | Phểu thu nước sàn D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| F | HẠNG MỤC : PHẦN XÂY DỰNG NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào đất hố móng bằng máy, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,15 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 10T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,03 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đào, cự ly 6km tiếp theo, ô tô 10T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,03 | 100m3/1km |
| 5 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,34 | m3 |
| 6 | Bê tông lót đà kiềng đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,15 | m3 |
| 7 | Bê tông lót nền đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,22 | m3 |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,3 | m3 |
| 9 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,46 | m3 |
| 10 | Bê tông dầm đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,34 | m3 |
| 11 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,45 | m3 |
| 12 | Bê tông sàn đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6 | m3 |
| 13 | Bê tông cổ cột đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,47 | m3 |
| 14 | Bê tông cột đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,56 | m3 |
| 15 | Bê tông lanh tô, tấm đan đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,22 | m3 |
| 16 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100m2 |
| 17 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,05 | 100m2 |
| 18 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn dầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,04 | 100m2 |
| 19 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,06 | 100m2 |
| 20 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn cổ cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,06 | 100m2 |
| 21 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,11 | 100m2 |
| 22 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,02 | 100m2 |
| 23 | GCLD cốt thép móng, D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | tấn |
| 24 | GCLD cốt thép dầm D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,07 | tấn |
| 25 | GCLD cốt thép dầm D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,06 | tấn |
| 26 | GCLD cốt thép cột D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | tấn |
| 27 | GCLD cốt thép cột D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,07 | tấn |
| 28 | GCLD cốt thép sàn, D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,04 | tấn |
| 29 | GCLD cốt thép lanh tô, bổ trụ, D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,01 | tấn |
| 30 | Xây tường gạch không nung 8x8x18 dày 200, vữa M75, h<=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 3,74 | m3 |
| 31 | Lát gạch ceramic 40x40 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,16 | m2 |
| 32 | Ốp len chân tường gạch ceramic 10x40 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,75 | m2 |
| 33 | Láng vữa tạo dốc dày 3cm vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | m2 |
| 34 | Chống thấm theo qui trình | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài nhà dày 1.5cm, vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,8 | m2 |
| 36 | Trát tường trong nhà dày 1.5cm , vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 27,36 | m2 |
| 37 | Trát cột dày 1.5cm, vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,6 | m2 |
| 38 | Trát dầm, vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,36 | m2 |
| 39 | Trát trần vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | m2 |
| 40 | Bả mastic tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 20,8 | m2 |
| 41 | Bả mastic tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 26,61 | m2 |
| 42 | Bả mastic cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế | 15,96 | m2 |
| 43 | Sơn nước tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 20,8 | m2 |
| 44 | Sơn nước tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 42,57 | m2 |
| 45 | Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 130, kính dày 8mm (sơn tĩnh điện) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,48 | m2 |
| 46 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 130, kính dày 8mm (sơn tĩnh điện) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,36 | m2 |
| 47 | Lắp dựng cửa đi và cửa sổ khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế | 5,84 | m2 |
| 48 | CCLĐ ổ khóa cửa + tay gạt | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| G | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Ống STK Þ 90 (dày 2,9 mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,306 | 100m |
| 2 | Ống STK Þ 76 (dày 2,9 mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,126 | 100m |
| 3 | Ống STK Þ 60 (dày 2,6 mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,027 | 100m |
| 4 | Co STK Þ 90 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | Cái |
| 5 | Co STK Þ 76 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 6 | Co STK Þ 60 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | Cái |
| 7 | Tê STK Þ 90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 8 | Tê STK Þ 90/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 9 | Tê STK Þ 76/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 10 | Cà rá 76/34 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 11 | Hai đầu răng Þ 60 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 12 | Trụ tiếp nước 90 (2 x D65) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 13 | Mặt bích 90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 14 | Roang cao su 90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 15 | Bulông M14 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Con |
| 16 | Tủ chữa cháy 600x400x220 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 17 | Cuộn vòi chữa cháy Þ 50 - 25m | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cuộn |
| 18 | Van gốc chữa cháy Þ 50 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 19 | Lăng phun chữa cháy Þ 50 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 20 | Ngàm nối Þ 50 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | Cái |
| 21 | Nội quy tiêu lệnh PCCC | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 22 | Bình chữa cháy CO2 MT5 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 23 | Bình chữa cháy bột khô ABC 8kg | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 24 | Kệ đựng bình chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | Cái |
| 25 | Van khóa Þ 90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 26 | Van xả khí tự động Þ 34 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 27 | Đồng hồ đo áp suất | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 28 | Ống Siphong D16 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 29 | Van bi Þ 16 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 30 | Ty treo 12 ly | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | m |
| 31 | Sắt V5 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | m |
| 32 | Sơn đỏ | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Kg |
| 33 | Sơn chống sét | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Kg |
| 34 | Keo AB | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Kg |
| 35 | Băng keo quấn ống | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cuộn |
| 36 | Bộ cùm D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 37 | Bộ cùm D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 38 | Ống STK Þ 60 (dày 2,6 mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,117 | 100m |
| 39 | Ống STK Þ 34 (dày 2,3 mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,432 | 100m |
| 40 | Co STK Þ 60 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 41 | Co STK Þ 34 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 42 | Co STK Þ 34/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 43 | Cà rá 60/34 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 44 | Tê STK Þ 90/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 45 | Tê STK Þ 90/34 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 46 | Tê STK Þ 60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 47 | Tê STK Þ 60/34 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 48 | Tê STK Þ 34 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 49 | Tê STK Þ 34/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | Cái |
| 50 | Van khóa Þ 60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 51 | Van khóa Þ 34 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 52 | Đầu phun Sprinkler hướng lên | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | Cái |
| 53 | Đầu phun Sprinkler hướng xuống | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 54 | Bộ cùm D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 55 | Bộ cùm D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | bộ |
| 56 | Ty treo 12 ly | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | m |
| 57 | Sắt V5 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | m |
| 58 | Sơn đỏ | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Kg |
| 59 | Sơn chống sét | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Kg |
| 60 | Keo AB | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Kg |
| 61 | Băng keo quấn ống | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cuộn |
| 62 | Ống STK Þ 90 (dày 2,9 mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,09 | 100m |
| 63 | Ống STK Þ 42 (dày 2,3 mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,063 | 100m |
| 64 | Co STK Þ 90 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 65 | Co STK Þ 42 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 66 | Bầu giảm 90/76 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 67 | Bầu giảm 90/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 68 | Bầu giảm 90/42 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 69 | Bầu giảm 42/34 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 70 | Tê STK Þ 90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 71 | Tê STK Þ 90/42 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 72 | Hai đầu răng Þ 90 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 73 | Hai đầu răng Þ 42 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 74 | Tủ điều khiển 03 máy bơm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 75 | Van khóa Þ 90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 76 | Van khóa Þ 42 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 77 | Van 1 chiều Þ 90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 78 | Van 1 chiều Þ 42 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 79 | Giảm chấn Þ 90 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 80 | Giảm chấn Þ 42 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 81 | Luppe Þ 90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 82 | Luppe Þ 42 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 83 | Y lọc Þ 90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 84 | Y lọc Þ 42 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 85 | Đồng hồ đo áp suất | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 86 | Công tắc áp lực | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 87 | Ong Syphông D16 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 88 | Van bi D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 89 | Van bi D16 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 90 | Cáp điện 3 pha | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | m |
| 91 | Cáp điện 4.0 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | m |
| 92 | Cáp điện 2x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 45 | m |
| 93 | Ống PVC D 60 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | m |
| 94 | Ống PVC D 20 | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 95 | Mặt bích 90 + Roang cao su | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 96 | Mặt bích 76 + Roang cao su | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 97 | Mặt bích 60 + Roang cao su | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 98 | Mặt bích 42 + Roang cao su | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 99 | Mặt bích 34 + Roang cao su | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 100 | Bulông M14 | Theo hồ sơ thiết kế | 72 | Cái |
| 101 | Bộ cùm D 90(Bulong + con tán) | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 102 | Bộ cùm D 42 (Bulong + con tán) | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 103 | Sơn đỏ | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Kg |
| 104 | Sơn chống sét | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Kg |
| 105 | Keo AB | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Kg |
| 106 | Băng keo quấn ống | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cuộn |
| 107 | Trung tâm báo cháy 8 zone | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 108 | Đầu báo khói | Theo hồ sơ thiết kế | 27 | bộ |
| 109 | Đầu báo nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 110 | Đầu báo khí CO | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 111 | Công tắc khẩn | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 112 | Còi báo cháy | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 113 | Đèn Exit 1 mặt | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 114 | Đèn Exit 2 mặt | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 115 | Đèn chiếu sáng sự cố | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | bộ |
| 116 | Dây tín hiệu 2x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 345 | m |
| 117 | Dây tín hiệu 2x0,75mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 480 | m |
| 118 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 735 | m |
| 119 | Hộp box trung gian | Theo hồ sơ thiết kế | 107 | hộp |
| 120 | Kim thu sét R=40 m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 121 | Khớp nối kim thu sét | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 122 | Trụ đỡ kim | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 123 | Gía đỡ kim | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 124 | Kẹp định vị cáp | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | Cái |
| 125 | Cáp chằng kim | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | Cái |
| 126 | Tăng đơ | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 127 | Ốc xiết cáp chằng | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | con |
| 128 | Ốc xiết cáp đồng | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | con |
| 129 | Cọc tiếp địa L=2.4m, D=16 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cọc |
| 130 | Cáp đồng trần 70 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 57 | m |
| 131 | Hộp đo điện trở | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 132 | Cà na xiết cáp với cọc | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | con |
| 133 | Ống PVC Þ 25 | Theo hồ sơ thiết kế | 39 | m |
| 134 | Quạt hút gió 2 cấp Loại hướng trục Công suất: Cấp 1: 1,080L/s, 200Pa. Cấp 2: 1,620 L/s, 300Pa | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 135 | Quạt cấp gió tươi Loại hướng trục Công suất: 4,004L/s, 200Pa | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 136 | Gia công, lắp đặt ống thông gió 700x300 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,4 | m |
| 137 | Gia công, lắp đặt ống thông gió 600x300 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2 | m |
| 138 | Gia công, lắp đặt ống thông gió 500x300 | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | m |
| 139 | Gia công, lắp đặt ống thông gió 400x300 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | m |
| 140 | Giảm lệch tâm ống thông gió 500x300>400x300 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 141 | Giảm ống thông gió kết nối quạt | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 142 | Co 90 ống thông gió 700x300 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 143 | Co 90 ống thông gió 600x300 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 144 | Co 90 ống thông gió 500x300 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 145 | Miệng gió cấp FAG kèm VCD, gót dày 500x300 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 146 | Miệng gió cấp FAG kèm VCD, gót dày 450x250 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 147 | Louver kèm lưới chắn côn trùng 700x300 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 148 | Louver kèm lưới chắn côn trùng 600x300 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 149 | Nối mềm chống rung quạt | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 150 | Sleeve xuyên tường,sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 151 | Giá treo quạt, ống gió | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hệ |
| 152 | Cấp nguồn quạt 4x4mm2 - CXV/FR Cadivi | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 153 | Tủ điện cấp nguồn quạt | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| H | THÍ NGHIỆM THỬ TẢI CỌC | |||
| 1 | Vận chuyển thiết bị đi và về cự ly 10 km đi và về (2 lần) | Theo hồ sơ thiết kế | 40,8 | 10 tấn/km |
| 2 | Bốc xếp dàn ép, dầm thử tải xuống xe (1 lần) | Theo hồ sơ thiết kế | 204 | Tấn |
| 3 | Bốc xếp dàn ép, dầm thử tải xuống xe (1 lần) | Theo hồ sơ thiết kế | 204 | Tấn |
| 4 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải trọng nén 100-500 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 340 | Tấn /lần TN |
| 5 | Thí nghiệm siêu âm cọc | Theo hồ sơ thiết kế | 49 | cọc/lần TN |
| I | THIẾT BỊ THI CÔNG | |||
| 1 | Máy bơm cấp nước Q=8m3/h, H=32m (phụ tùng kèm theo) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 2 | Máy bơm tăng áp Q=3m3/h, H=23m (phụ tùng kèm theo) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 3 | Máy bơm chìm thoát nước Q=5m3/h, H=10m (phụ tùng kèm theo) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 4 | Máy lạnh gắn trần 5HP | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 5 | Máy lạnh 1.5HP | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 6 | Máy lạnh 1.0HP | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 7 | Camera Dome+ nguồn | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | bộ |
| 8 | Camera thân + nguồn+ đế | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 9 | Đầu ghi hình 24 kênh | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 10 | Switch 24ports | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 11 | UPS dự phòng 2KVA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 12 | Máy bơm điện Q=48m3/h, H=44,7m (phụ tùng kèm theo) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 13 | Máy bơm diezen Q=48m3/h, H=44,7m (phụ tùng kèm theo) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 14 | Máy bơm bù áp Q=40 l/p, H=51m (phụ tùng kèm theo) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 15 | Tủ điều khiển 03 máy bơm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 16 | Trung tâm báo cháy 8 zone | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 17 | Kim thu sét R=40 m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi