Gói thầu: Gói thầu số 25: Thi công xây lắp hạng mục công trình bổ sung Cải tạo sửa chữa đoạn hoàn trả ĐT.288 và hệ thống đèn chiếu sáng, đèn tín hiệu giao thông, đèn cảnh báo giao thông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200842329-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng các Công trình giao thông tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 25: Thi công xây lắp hạng mục công trình bổ sung Cải tạo sửa chữa đoạn hoàn trả ĐT.288 và hệ thống đèn chiếu sáng, đèn tín hiệu giao thông, đèn cảnh báo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200842262 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn trái phiếu chính phủ và ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-15 15:05:00 đến ngày 2020-08-25 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,994,362,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đào nền | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 0,92 | 100m3 |
| 2 | Đào đất không thích hợp | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 3,99 | 100m3 |
| 3 | Đào kết cấu mặt đường cũ | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 1,33 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 0,76 | 100m3 |
| 5 | Đắp trả rãnh K95 | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 0,19 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền K95 | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 7,28 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền K98 | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 1,99 | 100m3 |
| 8 | Bê tông móng M200# | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 343,83 | m3 |
| 9 | Rải BTNC19 dày 7cm (KC1) | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 6,65 | 100m2 |
| 10 | Tưới nhựa thấm bám bằng nhũ tương TC 1.0kg/m2 (KC1) | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 6,65 | 100m2 |
| 11 | Lớp móng cấp phối loại I dày 8cm (KC1) | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 0,53 | 100m3 |
| 12 | Bù vênh cấp phối loại II dày 20 cm (KC1) | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 1,33 | 100m3 |
| 13 | Rải BTNC19 dày 7cm (KCTC-1A) | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 11 | 100m2 |
| 14 | Tưới nhựa dính bám bằng nhũ tương TC 0.5kg/m2 (KCTC-1A) | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 11 | 100m2 |
| 15 | Rải BTNC19 dày 7cm (KCTC-1B) | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 60,96 | 100m2 |
| 16 | Tưới nhựa thấm bám bằng nhũ tương TC 1.0kg/m2 (KCTC-1B) | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 60,96 | 100m2 |
| 17 | Lớp móng cấp phối loại I dày 8cm (KCTC-1B) | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 4,88 | 100m3 |
| 18 | BTNC19 hạt trung (Bù vênh) | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 30,29 | m3 |
| 19 | Bù vênh bằng CPĐD loại 1 | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 1,88 | 100m3 |
| 20 | Đào xử lý hư hỏng mặt đường cũ | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 6,29 | 100m3 |
| 21 | Hoàn trả xử lý hư hỏng mặt đường cũ CPĐD loại 1 dày 30cm | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 6,29 | 100m3 |
| 22 | BTNC19 hạt trung (Vuốt về đường nhánh 3-VĐ4) | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 13,29 | m3 |
| 23 | Tưới nhựa dính bám bằng nhũ tương TC 0.5kg/m2 (Vuốt về đường nhánh 3-VĐ4) | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 3,8 | 100m2 |
| 24 | Rải BTNC19 dày 7cm (Vuốt nối đường giao dân sinh) | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 8,09 | 100m2 |
| 25 | Tưới nhựa dính bám bằng nhũ tương TC 0.5kg/m2(Vuốt nối đường giao dân sinh) | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 8,09 | 100m2 |
| 26 | Bê tông rãnh M200# (Nâng cao thành rãnh cũ) | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 2,21 | m3 |
| 27 | Nạo vét đất lấp (Nâng cao thành rãnh cũ) | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 43,4 | m3 |
| 28 | Xây rãnh mới không chịu lực khu dân cư | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 70 | m |
| 29 | Xây rãnh mới chịu lực khu dân cư | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 10 | m |
| 30 | Mua + Lắp đặt ống cống D100, L=2m | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 6 | ống |
| 31 | Mối nối ống cống D100 | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 5 | mối |
| 32 | Lắp đặt khối đỡ ống cống D100 | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 14 | khối |
| 33 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 34,8 | m2 |
| 34 | Đá dăm đệm | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 5,27 | m3 |
| 35 | Đào móng cống | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 1,17 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất K95 cống | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 0,91 | 100m3 |
| 37 | BTXM M150# tường đầu, tường cánh, sân cống… | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 14,57 | m3 |
| 38 | Đào mặt đường cũ thi công cống | Chi tiết xem tại HSMT phần đường | 0,04 | 100m3 |
| B | ĐÈN CẢNH BÁO, ĐÈN TÍN HIỆU GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đèn nháy quang năng (đèn cảnh báo giao thông) | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 14 | bộ |
| 2 | Lắp đèn cảnh báo quang năng (đèn cảnh báo giao thông) | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 14 | bộ |
| 3 | Lắp đặt cột cần vươn cao 6m (đèn cảnh báo giao thông) | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 14 | cột |
| 4 | Lắp đặt khung móng cột M24x1350 (đèn cảnh báo giao thông) | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 14 | móng |
| 5 | Làm cọc tiếp địa (đèn cảnh báo giao thông) | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 14 | bộ |
| 6 | Đào móng (đèn cảnh báo giao thông) | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 0,22 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát đen (đèn cảnh báo giao thông) | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 0,02 | 100m3 |
| 8 | Bê tông M150# (đèn cảnh báo giao thông) | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 1,4 | m3 |
| 9 | Bê tông M250# (đèn cảnh báo giao thông) | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 21,18 | m3 |
| 10 | Đào móng (đèn tín hiệu giao thông) | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 0,4356 | 100m3 |
| 11 | Bê tông M200# (đèn tín hiệu giao thông) | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 22,304 | m3 |
| 12 | Khung móng cột cao 4.4m KT: 4M20x650mm (đèn tín hiệu giao thông) | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 35,04 | kg |
| 13 | Khung móng cột cao 6m vươn 6m KT:M24x1350x8T (đèn tín hiệu giao thông) | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 497,4 | kg |
| 14 | Lắp đặt Khung móng cột (đèn tín hiệu giao thông) | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 0,5324 | tấn |
| 15 | Đào móng rãnh cáp ngầm | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 2,1718 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 0,5607 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 0,6806 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 0,0411 | 100m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu đường bê tông asplant | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 6,5056 | m3 |
| 20 | Bê tông M250# hoàn trả mặt bằng | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 5,3072 | m3 |
| 21 | Tưới lớp thấm bám bằng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 0,1712 | 100m2 |
| 22 | Thảm BTNC19, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 0,1712 | 100m2 |
| 23 | Đào đất (hoàn trả mặt bằng) | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 0,2592 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 0,036 | 100m3 |
| 25 | Bê tông M200# | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 10,368 | m3 |
| 26 | Bê tông sản suất tấm đan hố cáp | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 1,0224 | m2 |
| 27 | Ốp gạch vào chân bệ tủ ĐKCS, VXM 75 | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 2,9 | m2 |
| 28 | Mua + lắp đặt thép làm hố ga | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 2.588,76 | kg |
| 29 | Lắp đặt tấm đan <100kg | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 3,6 | tấn |
| 30 | Đào đất móng tủ điện điều khiển tín hiệu | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 0,01 | 100m3 |
| 31 | Bê tông M100# móng tủ điện điều khiển tín hiệu | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 0,1 | m3 |
| 32 | Bê tông M200# móng tủ điện điều khiển tín hiệu | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 0,713 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, VXM75# | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 2,9 | m2 |
| 34 | Ốp gạch vào chân bệ tủ ĐKCS, VXM75# | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 2,9 | m2 |
| 35 | Khung giá đỡ tủ ĐKGT chôn KT 4M16x750x200x650mm | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 17,28 | kg |
| 36 | Đắp đất | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 0,018 | 100m3 |
| 37 | Cọc tiếp địa | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 38 | cọc |
| 38 | Mua dây đồng mêm M10 bắt tiếp địa | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 513 | m |
| 39 | Mua lưới ni lông báo hiệu cáp loại 0,3m | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 386,71 | m |
| 40 | Bảo vệ cáp ngầm. Rải lưới nilong | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 1,16 | 100m2 |
| 41 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50mm | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 615,09 | m |
| 42 | Mua ống thép mạ kẽm nhũng nóng DN80 dày 2,8mm luồn cáp qua đường (Fi88.3) | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 1.393,18 | kg |
| 43 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống <= 100mm | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 2,36 | 100m |
| 44 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x16mm2 | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 60 | m |
| 45 | Dải cáp ngầm tín hiệu điều khiển Cu/pvc/xlpe/dsta/pvc 12x1,5mm | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 1.255 | m |
| 46 | Đầu cos đồng M16 | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 4 | cái |
| 47 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <=25mm2 | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 76,8 | 10 đầu cốt |
| 48 | Cột đèn tín hiệu giao thông, đa giác 8 cạnh, mạ kẽm nhúng nóng H= 6m, tay vươn 6m, dày 5mm | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 12 | cột |
| 49 | Cột đèn tín hiệu giao thông tròn côn, mạ kẽm nhúng nóng L= 4.4m dày 3mm | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 4 | cột |
| 50 | Thanh giá treo đèn thép mạ kẽm D60; dày 3mm | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 28 | bộ |
| 51 | Tủ điều khiển tín hiệu giao thông 2 pha, ổn áp 2000VA KT: 800x800x450mm | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 2 | bộ |
| 52 | Đèn THGT Led 3 màu 3xD300 (Đ-V-X) vỏ hộp và tay đỡ bằng thép sơn tĩnh điện | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 28 | 1 chóa |
| 53 | Đèn THGT Led 1xD300 đi bộ (Hình người đỏ - xanh) vỏ hộp và tay đỡ bằng thép sơn tĩnh điện | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 16 | 1 chóa |
| 54 | Đèn THGT Led D300 đếm ngược vỏ hộp và tay bắt đèn bằng thép sơn tĩnh điện | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 28 | 1 chóa |
| 55 | Đèn THGT Led 1xD300 hình mũi tên chỉ hướng | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 4 | 1 chóa |
| 56 | Luồn cáp cửa cột | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 16 | 1 đầu cáp |
| 57 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 18 | 1 vị trí |
| C | ĐÈN ĐIỆN CHIẾU SÁNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 0,3175 | 100m3 |
| 2 | Mua khung móng cột đèn | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 28 | bộ |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện thép | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 0,5253 | tấn |
| 4 | Mua ống nhựa luồn cáp | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 44,8 | m |
| 5 | Bê tông M100# | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 2,268 | m3 |
| 6 | Bê tông M 200# | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 29,484 | m3 |
| 7 | Chèn bê tông chân cột đèn | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 0,224 | m3 |
| 8 | Đào rãnh cáp | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 3,5463 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K95 | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 2,4404 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát độ chặt yêu cầu K90 | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 1,1028 | 100m3 |
| 11 | Cọc tiếp địa L63x63x6, L= 2500mm, dây nối D10x2500mm | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 68 | cọc |
| 12 | Dây đồng mêm M10 bắt tiếp địa | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 1.542 | m |
| 13 | Băng báo cáp loại 0,3m | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 928,0145 | m |
| 14 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 2,784 | 100m2 |
| 15 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50mm | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 1.309,8 | m |
| 16 | Ống thép mạ kẽm nhũng nóng DN80 dày 2,8mm luồn cáp qua đường | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 277,4567 | kg |
| 17 | Ống thép bảo vệ cáp | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 0,47 | 100m |
| 18 | Mua + kéo rải cáp ngầm | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 1.541,8 | m |
| 19 | Át tô mát 1P-6A | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 42 | cái |
| 20 | Mua cầu đấu cáp ngầm (Vinakip) | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 42 | cái |
| 21 | Đầu cos đồng M10 | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 200 | cái |
| 22 | Đầu cos đồng M16 | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 120 | cái |
| 23 | Ép đầu cốt | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 32 | 10 đầu cốt |
| 24 | Cột thép bát giác BG9- cao 9m, ngọn φ78, chân đế M24x300, dày 4mm | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 18 | 1 cột |
| 25 | Cột thép bát giác BG7- cao 7m, ngọn φ78, chân đế M24x300, dày 3,5mm | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 24 | 1 cột |
| 26 | Cần đèn (Cần CD-04 cao 2m, tay vươn D60 dày 3,5mm, vươn 1,5m) | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 42 | 1 cần đèn |
| 27 | Đèn LED, công suất 150W - DIM 5 cấp | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 42 | 1 chóa |
| 28 | Luồn dây Cu/PVC/PVC 3x1,5mm2 lên đèn | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 4,6 | 100m |
| 29 | Luồn cáp cửa cột | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 84 | 1 đầu cáp |
| 30 | Lắp bảng điện cửa cột | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 42 | 1 bảng |
| 31 | Đánh số cột đèn | Chi tiết xem tại HSMT phần điện | 4,2 | 10 cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi