Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200842591-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Vĩnh Bảo |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200775223 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công thành phố phân cấp cho huyện và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-15 14:11:00 đến ngày 2020-08-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,155,805,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà cầu nối 01 | |||
| 1 | Phá dỡ bậc tam cấp, tường chắn, chân lan can | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9488 | m3 |
| 2 | Phá dỡ con sứ bê tông tầng 2 và tầng 3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,0636 | m |
| 3 | Phá dỡ giằng lan can tầng 2 và tầng 3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,148 | m3 |
| 4 | Trát hoàn trả phần tường khu tiếp giáp phá dỡ lan can dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3344 | m2 |
| 5 | Sơn hoàn trả phần tường tiếp giáp với vị trí lan can phá dỡ 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3344 | m2 |
| 6 | Ốp đá hoàn trả sàn hành lang sau khi phá dỡ lan can tầng 2 và tầng 3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9108 | m2 |
| 7 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 41,3708 | m3 |
| 8 | Đóng cọc tre gia cố móng, chiều dài 2,7m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,4768 | 100m |
| 9 | Vét bùn đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6638 | m3 |
| 10 | Cát đen phủ đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6638 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6638 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1445 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0954 | tấn |
| 14 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3912 | tấn |
| 15 | Cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,338 | tấn |
| 16 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,4181 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cổ cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0433 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0119 | tấn |
| 19 | Cốt thép cổ cột, đường kính >18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1182 | tấn |
| 20 | Bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2926 | m3 |
| 21 | Đắp đất hoàn trả móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,9997 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0937 | 100m3 |
| 23 | Ván khuôn cột tầng 1, 2 và 3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,533 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép cột tầng 1, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,058 | tấn |
| 25 | Cốt thép cột tầng 1, đường kính >18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4619 | tấn |
| 26 | Cốt thép cột tầng 2 và tầng 3, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0784 | tấn |
| 27 | Cốt thép cột tầng 2 và tầng 3, đường kính >18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5384 | tấn |
| 28 | Bê tông cột tầng 1, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4414 | m3 |
| 29 | Bê tông cột tầng 2 và tầng 3, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,159 | m3 |
| 30 | Ván khuôn dầm tầng 1, 2 và 3 | 0,4792 | 100m2 | |
| 31 | Cốt thép dầm tầng 1, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0742 | tấn |
| 32 | Cốt thép dầm tầng 1, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0363 | tấn |
| 33 | Cốt thép dầm tầng 1, đường kính >18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,348 | tấn |
| 34 | Cốt thép dầm tầng 2 và tầng 3, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1417 | tấn |
| 35 | Cốt thép dầm tầng 2 và tầng 3, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1025 | tấn |
| 36 | Cốt thép dầm tầng 2 và tầng 3, đường kính >18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7566 | tấn |
| 37 | Bê tông dầm tầng 1, 2 và 3, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,0241 | m3 |
| 38 | Ván khuôn sàn tầng 1, 2 và 3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5064 | 100m2 |
| 39 | Cốt thép sàn tầng 1, 2 và 3, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9545 | tấn |
| 40 | Bê tông tầng 1, 2 và 3, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,7179 | m3 |
| 41 | Ván khuôn lanh tô tầng 2 và tầng 3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,239 | 100m2 |
| 42 | Cốt thép lanh tô tầng 2 và tầng 3, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0243 | tấn |
| 43 | Cốt thép lanh tô tầng 2 và tầng 3, đường kính >10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,173 | tấn |
| 44 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4018 | m3 |
| 45 | Xây bậc tam cấp gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,295 | m3 |
| 46 | Xây cột tầng 1 gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1054 | m3 |
| 47 | Xây cột tầng 2 và tầng 3 gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,3928 | m3 |
| 48 | Xây tường trên vòm tầng 2 và tầng 3 gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8009 | m3 |
| 49 | Xây tường chân lan can tầng 2 và tầng 3, tường trên mái gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,9338 | m3 |
| 50 | Trát trụ cột tầng 1, 2 và 3, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 89,652 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm + tay vịn lan can, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 82,174 | m2 |
| 52 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50,64 | m2 |
| 53 | Trát tường, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,2 | m2 |
| 54 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 135,5 | m |
| 55 | Dán khò chống thấm sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,8076 | m2 |
| 56 | Láng sàn mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,9276 | m2 |
| 57 | Con tiện lan can hành lang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 76 | con |
| 58 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,0442 | m2 |
| 59 | Lát sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,6916 | m2 |
| 60 | Bả bằng bột bả vào tường, cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 339,4982 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 339,4982 | m2 |
| 62 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 63 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 64 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | m |
| 66 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | hộp |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PVC d34 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,11 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PVC d90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa d90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 70 | Lắp đăt măng xông d90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| B | Nhà cầu nối 02 | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,847 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre gia cố móng, chiều dài 2,7m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,9844 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8499 | m3 |
| 4 | Cát đen phủ đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8499 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8499 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1555 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1037 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4332 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3617 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,262 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cổ cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0433 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0119 | tấn |
| 13 | Cốt thép cổ cột, đường kính >18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1182 | tấn |
| 14 | Bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2926 | m3 |
| 15 | Đắp đất hoàn trả móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,4449 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1041 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn cột tầng 1, 2 và 3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,533 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép cột tầng 1, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,058 | tấn |
| 19 | Cốt thép cột tầng 1, đường kính >18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4619 | tấn |
| 20 | Cốt thép cột tầng 2 và tầng 3, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0784 | tấn |
| 21 | Cốt thép cột tầng 2 và tầng 3, đường kính >18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5384 | tấn |
| 22 | Bê tông cột tầng 1, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4414 | m3 |
| 23 | Bê tông cột tầng 2 và tầng 3, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,159 | m3 |
| 24 | Ván khuôn dầm tầng 1, 2 và 3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5145 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép dầm tầng 1, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0742 | tấn |
| 26 | Cốt thép dầm tầng 1, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0363 | tấn |
| 27 | Cốt thép dầm tầng 1, đường kính >18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,348 | tấn |
| 28 | Cốt thép dầm tầng 2 và tầng 3, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1417 | tấn |
| 29 | Cốt thép dầm tầng 2 và tầng 3, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1025 | tấn |
| 30 | Cốt thép dầm tầng 2 và tầng 3, đường kính >18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7566 | tấn |
| 31 | Bê tông dầm tầng 1, 2 và 3, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,3393 | m3 |
| 32 | Ván khuôn sàn tầng 1, 2 và 3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5253 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép sàn tầng 1, 2 và 3, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,042 | tấn |
| 34 | Bê tông tầng 1, 2 và 3, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,3404 | m3 |
| 35 | Ván khuôn lanh tô tầng 2 và tầng 3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2685 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép lanh tô tầng 2 và tầng 3, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0263 | tấn |
| 37 | Cốt thép lanh tô tầng 2 và tầng 3, đường kính >10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1887 | tấn |
| 38 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,574 | m3 |
| 39 | Xây bậc tam cấp gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3833 | m3 |
| 40 | Xây cột tầng 1 gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1054 | m3 |
| 41 | Xây cột tầng 2 và tầng 3 gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,3928 | m3 |
| 42 | Xây tường trên vòm tầng 2 và tầng 3 gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,042 | m3 |
| 43 | Xây tường chân lan can tầng 2 và tầng 3, tường trên mái gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,2184 | m3 |
| 44 | Trát trụ cột tầng 1, 2 và 3, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 89,652 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm + tay vịn lan can, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 92,2738 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52,53 | m2 |
| 47 | Trát tường, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,1304 | m2 |
| 48 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 141,78 | m |
| 49 | Dán khò chống thấm sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,6556 | m2 |
| 50 | Láng sàn mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,5116 | m2 |
| 51 | Con tiện lan can hành lang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | con |
| 52 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,8698 | m2 |
| 53 | Lát sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,9532 | m2 |
| 54 | Bả bằng bột bả vào tường, cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 360,7748 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 360,7748 | m2 |
| 56 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 57 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 58 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | m |
| 60 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | hộp |
| C | Nhà vệ sinh và khu rửa tay ngoài trời. | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 71,935 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre gia cố nền móng, chiều dài 2,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,3687 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,499 | m3 |
| 4 | Cát đen phủ đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,499 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,384 | m3 |
| 6 | Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1283 | tấn |
| 7 | Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6241 | tấn |
| 8 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,3988 | m3 |
| 9 | Ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5782 | 100m2 |
| 10 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,3606 | m3 |
| 11 | Bê tông đáy bể phốt, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,792 | m3 |
| 12 | Xây bể phốt gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,7945 | m3 |
| 13 | Trát bể phốt, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,572 | m2 |
| 14 | Láng đáy bể phốt không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,616 | m2 |
| 15 | Quét nước xi măng 2 nước thành và đáy bể phốt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,188 | m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan bể phốt, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,896 | m3 |
| 17 | Cốt thép tấm đan bể phốt, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2038 | tấn |
| 18 | Ván khuôn tấm đan bể phốt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,041 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng tấm đan bể phốt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,8289 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3553 | 100m3 |
| 22 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,8154 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2614 | 100m2 |
| 24 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4375 | m3 |
| 25 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0336 | tấn |
| 26 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2643 | tấn |
| 27 | Ván khuôn dầm mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5966 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép dầm mái, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1321 | tấn |
| 29 | Cốt thép dầm mái, đường kính cốt thép < 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,626 | tấn |
| 30 | Cốt thép dầm mái, đường kính cốt thép > 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4084 | tấn |
| 31 | Bê tông dầm mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,8015 | m3 |
| 32 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0314 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2735 | tấn |
| 34 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,0988 | m3 |
| 35 | Ván khuôn lanh tô LT-01 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0241 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép lanh tô LT-01, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0018 | tấn |
| 37 | Cốt thép lanh tô LT-01, đường kính cốt thép > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0101 | tấn |
| 38 | Bê tông lanh tô LT-01, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1263 | m3 |
| 39 | Ván khuôn tấm chớp LT-02 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,047 | 100m2 |
| 40 | Cốt thép tấm chớp LT-02 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,087 | tấn |
| 41 | Bê tông tấm chớp LT-02, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6048 | m3 |
| 42 | Xây bậc tam cấp gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,585 | m3 |
| 43 | Xây tường 220 gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,7312 | m3 |
| 44 | Xây tường 110 gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8256 | m3 |
| 45 | Xây tường sê nô 110 gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9105 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 117,681 | m2 |
| 47 | Trát tường mặt ngoài và phía trên của sê nô, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,6572 | m2 |
| 48 | Trát tường mặt trong của sê nô, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,016 | m2 |
| 49 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 63,48 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,725 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 82,6494 | m2 |
| 52 | Trát má cửa, ô thoáng, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,0876 | m2 |
| 53 | Láng mái có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 116,718 | m2 |
| 54 | Lát nền gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90,1657 | m2 |
| 55 | Ốp gạch vào tường, gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 132,768 | m2 |
| 56 | Lát bậc tam cấp gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,85 | m2 |
| 57 | Lát đá mặt bệ chậu rửa, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,728 | m2 |
| 58 | Cửa nhựa lõi thép - Cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,878 | m2 |
| 59 | Vách composite + Chân Inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 53,46 | m2 |
| 60 | Vách composite liền cửa + Phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39,165 | m2 |
| 61 | Cửa chớp lật lấy ánh sáng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | m2 |
| 62 | Phụ kiện cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 63 | Hoa sắt cửa bằng sắt vuông đặc 12x12 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0317 | tấn |
| 64 | Sơn hoa sắt cửa, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,344 | m2 |
| 65 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 190,942 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 146,3382 | m2 |
| 68 | Tay vịn inox 304 cho người khuyết tật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 81,4143 | kg |
| 69 | Bê tông đường dốc, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0375 | m3 |
| 70 | Kẻ rãnh chống trơn trượt đường dốc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | công |
| 71 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | bộ |
| 72 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 74 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (2x4mm2) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (2x2,5mm2) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 (2x1,5mm2) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 120 | m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 130 | m |
| 79 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23 | hộp |
| 80 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | bộ |
| 81 | Lắp đặt hộp đựng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | cái |
| 82 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | cái |
| 83 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 84 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 85 | Lắp đặt giá treo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 86 | Xiphông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 87 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 88 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 89 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bể |
| 91 | Van phao d25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 92 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | bộ |
| 93 | Van xả nhấn tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 94 | Dây cấp nước lavabo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 95 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 96 | Ống PPR d=20mm: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,85 | 100m |
| 97 | Ống PPR d=25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 98 | Ống PPR d=32mm: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 99 | Van 1 chiều d25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 100 | Van 1 chiều d32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 101 | Van khóa D=32mm: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 102 | Tê thu 32/20: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 103 | Măng xông PPR d=25mm: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 104 | Măng xông PPR d=20mm: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 105 | Cút PPR D=20mm: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 106 | Cút PPR D=25mm: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 107 | Cút PPR D=32mm: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 108 | Cút PPR ren trong d=20mm: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49 | cái |
| 109 | Tê PPR d=20mm: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 47 | cái |
| 110 | Cút PPR ren trong d=25mm: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 111 | Tê inox 304 cho vòi xịt và bồn cầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | cái |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa PVC d110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PVC d125 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PVC d60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PVC d34 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PVC d42 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa PVC d110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa PVC d125 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 119 | Tê thu D125 -d110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cái |
| 120 | Tê thu D110 -d60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 121 | Tê D125 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 122 | Tê PVC d=110mm: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 123 | Tê PVC d=60mm: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 124 | Côn nhựa D34-60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49 | cái |
| 125 | Côn nhựa D110-D125 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 126 | Côn nhựa D110-D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 127 | Chóp thông hơi d42 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa PVC d90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 129 | Lắp đặt cút nhựa PVC d90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 130 | Cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 131 | Tê nhựa D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| D | Bồn hoa, sân S1, đường pit, sân hoàn trả | |||
| 1 | Đào móng bốn hoa, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,4448 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3616 | m3 |
| 3 | Xây bồn hoa tường 110 gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,8641 | m3 |
| 4 | Trát tường bồn hoa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 71,1342 | m2 |
| 5 | Ốp gạch thẻ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36,0062 | m2 |
| 6 | San gạt đầm chặt nền sân S1, đường pit và sân hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,253 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới sân S1 và đường pit | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,855 | 100m3 |
| 8 | Nilong lót chống mất nước bê tông sân S1, đường pit và sân hoàn trả | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.006 | m2 |
| 9 | Cắt khe 1x4 của sân S1 và đường pit | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | 10m |
| 10 | Bê tông sân S1, đường pit và sân hoàn trả, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100,6 | m3 |
| E | Thoát nước | |||
| 1 | Đào móng hố ga và cống tròn D500, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 77,2133 | m3 |
| 2 | Đào móng rãnh thoát nước, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 225,459 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót móng hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0812 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót móng rãnh thoát nước và cống tròn D500 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,646 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng hố ga, cống tròn D500 và rãnh thoát nước, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,417 | m3 |
| 6 | Xây hố ga tường 220 gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,0521 | m3 |
| 7 | Xây rãnh thoát nước tường 110 gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,122 | m3 |
| 8 | Trát tường hố ga và rãnh thoát nước, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 368,392 | m2 |
| 9 | Láng đáy hố ga và rãnh thoát nước, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 122,9 | m2 |
| 10 | Ván khuôn bê tông miệng hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2464 | 100m2 |
| 11 | Bê tông miệng hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4784 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan hố ga và rãnh thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6589 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan hố ga và rãnh thoát nước, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,0342 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan hố ga và rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,1561 | m3 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan hố ga và rãnh thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 344 | cấu kiện |
| 16 | Lắp đặt cống tròn bê tông D500 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,5 | đoạn ống |
| F | San lấp sân tập phía sau | |||
| 1 | Đóng cọc tre gia cố bờ bao ngăn cát sân tập phía sau, chiều dài cọc 1,6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,656 | 100m |
| 2 | Phên nứa chắn đất bờ bao ngăn cát | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 120,7 | m2 |
| 3 | Đắp đất bờ bao ngăn cát bằng đất núi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,8113 | m3 |
| 4 | San lấp bù trũng sân tập phía sau bằng cát đen đầm chặt K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,7469 | 100m3 |
| G | Tường rào | |||
| 1 | Đào móng tường rào, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 265,811 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre gia cố móng tường rào, chiều dài cọc 2,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 111,125 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,78 | m3 |
| 4 | Cát đen phủ đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,78 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3556 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,78 | m3 |
| 7 | Xây móng giật cấp từ 45-80cm gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 61,9811 | m3 |
| 8 | Xây cổ móng 330 gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,3215 | m3 |
| 9 | Ván khuôn dầm móng, giằng tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0356 | 100m2 |
| 10 | Bê tông dầm móng, giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,3032 | m3 |
| 11 | Cốt thép dầm móng, giằng tường, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1798 | tấn |
| 12 | Cốt thép dầm móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8899 | tấn |
| 13 | Đắp đất hố móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 128,7048 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,216 | 100m3 |
| 15 | Xây tường 220 gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50,8625 | m3 |
| 16 | Xây tường 110 gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,6625 | m3 |
| 17 | Xây bổ trụ gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,3652 | m3 |
| 18 | Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 743,8 | m2 |
| 19 | Trát trụ, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 94,952 | m2 |
| 20 | Trát giằng tường, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 69,0752 | m2 |
| 21 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 907,8272 | m2 |
| H | Khu rửa tay | |||
| 1 | Đào đất móng cột, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,9856 | m3 |
| 2 | Đào đất giằng móng, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,557 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót giằng móng, bê tông giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0996 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép móng, giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0248 | tấn |
| 5 | Cốt thép móng, giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1722 | tấn |
| 6 | Ván khuôn bê tông lót móng, bê tông móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0992 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng, lót giằng móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1363 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, giằng móng, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1838 | m3 |
| 9 | Đắp đất hố móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,2225 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0332 | 100m3 |
| 11 | Bê tông tấm đan chậu rửa, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,576 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0228 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan chậu rửa, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,095 | tấn |
| 14 | Lắp đặt tấm đan chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cấu kiện |
| 15 | Gia công khung, xà thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6447 | tấn |
| 16 | Lắp dựng khung, xà thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6447 | tấn |
| 17 | Sơn khung, xà thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38,3111 | m2 |
| 18 | Bu lông chân cột M18 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 19 | Phá dỡ tường trụ gạch hiện trạng để xây cơi tường khu rửa tay | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1815 | m3 |
| 20 | Xây cơi tường khu rửa tay gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,4448 | m3 |
| 21 | Xây bệ đỡ tại vị trí cột thép gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5336 | m3 |
| 22 | Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,592 | m2 |
| 23 | Lát đá mặt bệ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,968 | m2 |
| 24 | Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,44 | m2 |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,37 | 100m2 |
| 26 | Lát nền khu rửa chân, gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,46 | m2 |
| 27 | Ốp gạch vào tường khu rửa chân, gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,37 | m2 |
| 28 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 29 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| 32 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | hộp |
| 33 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 34 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 35 | Lắp đặt giá treo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 36 | Xi phong lavabo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | 0.0 |
| 37 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 38 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 39 | Vòi nước inox rửa chân | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,48 | 100m |
| 42 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm (Măng sông D20) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 43 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm (Cút nhựa D20) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 44 | Cút nhựa ren trong 20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 45 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 48 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 49 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi