Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200814284-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Na Hang, tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200781057 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 08:51:00 đến ngày 2020-08-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,429,337,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường, khuôn đường, đánh cấp, đất C3 | Theo HS thiết kế | 54,8251 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K95 | Theo HS thiết kế | 0,8208 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất để đắp và đổ đi | 54,8251 | 100m3 | |
| 4 | Phá đá kênh mương, nền đường, Cấp đá III | Theo HS thiết kế | 44,7305 | 100m3 |
| 5 | Xúc, vận chuyển đá đổ đi | 44,7305 | 100m3 | |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HS thiết kế | 3,8789 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường | Theo HS thiết kế | 3,3643 | 100m2 |
| 3 | Giấy dầu chống thấm | Theo HS thiết kế | 32,3245 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 | Theo HS thiết kế | 517,1921 | m3 |
| 5 | Cắt khe bê tông | Theo HS thiết kế | 62,7 | 10m |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm | Theo HS thiết kế | 0,3368 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=18mm | Theo HS thiết kế | 1,1401 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép >18mm | Theo HS thiết kế | 0,3006 | tấn |
| 9 | Quét nhựa đầu thanh thép | Theo HS thiết kế | 181,3032 | m2 |
| 10 | Ống nhựa PVC 28 | Theo HS thiết kế | 18 | m |
| 11 | Ma tít nhựa chèn khe co giãn | Theo HS thiết kế | 148,5 | kg |
| 12 | Gỗ đệm khe co giãn | Theo HS thiết kế | 0,1 | m3 |
| C | Rãnh lắp ghép | |||
| 1 | Đào móng rãnh, đất C3 | Theo HS thiết kế | 0,9934 | 100m3 |
| 2 | Bê tông tấm thành rãnh M200, đá 1 x 2 | Theo HS thiết kế | 77,8864 | m3 |
| 3 | Ván khuôn tấm rãnh | Theo HS thiết kế | 3,3895 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đáy rãnh M150, đá 1 x 2 | Theo HS thiết kế | 26,492 | m3 |
| 5 | Vữa trít mạch rãnh M100 | Theo HS thiết kế | 79,4759 | m2 |
| 6 | Lắp dựng tấm rãnh lắp ghép | Theo HS thiết kế | 4.509 | cái |
| 7 | Vận chuyển đất đi đổ | 0,9934 | 100m3 | |
| D | Cống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | Theo HS thiết kế | 0,4741 | 100m3 |
| 2 | Đào đá, Cấp đá III | Theo HS thiết kế | 71,115 | m3 |
| 3 | Xây cống, vữa XM M100 | Theo HS thiết kế | 46,0503 | m3 |
| 4 | Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 | Theo HS thiết kế | 3,51 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép mũ mố | Theo HS thiết kế | 0,7561 | tấn |
| 6 | Ván khuôn mũ mố | Theo HS thiết kế | 0,1858 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo HS thiết kế | 2,75 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm bản ĐK>10 | Theo HS thiết kế | 0,2461 | tấn |
| 9 | Cốt thép tấm bản ĐK<10 | Theo HS thiết kế | 0,1543 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm bản | Theo HS thiết kế | 0,1438 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mối nối + neo | Theo HS thiết kế | 0,15 | m3 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mối nối, neo đường kính <=10 mm | Theo HS thiết kế | 0,0071 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mối nối, neo đường kính >10 mm | Theo HS thiết kế | 0,0093 | tấn |
| 14 | Lắp dựng tấm bản | Theo HS thiết kế | 21 | cái |
| 15 | Đắp đất độ chặt K95 | Theo HS thiết kế | 0,3661 | 100m3 |
| 16 | Xúc, vận chuyển đá đi đổ | 0,7111 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất đi đổ | 0,0604 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi