Gói thầu: XL: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200842210-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý xây dựng nông thôn mới xã Nhị Bình |
| Tên gói thầu | XL: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200788361 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thành phố phân cấp cho huyện quản lý (vốn nông thôn mới) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-15 17:19:00 đến ngày 2020-08-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,680,858,462 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐÊ BAO: | |||
| 1 | Đào xúc đất, máy đào <=0,4m3, đất C1 | 4,2748 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đê, đập, kênh mương, máy đầm 9T, dung trọng <=1,65T/m3 | 7,9055 | 100m3 | |
| 3 | Mua đất chọn lọc để đắp | 600,23 | m3 | |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | 1,234 | 100m3 | |
| 5 | Đóng cọc cừ tràm, dài L= 4 m, thủ công, đất bùn | 80,48 | 100m | |
| 6 | Lắp cọc tràm, giằng ngang L=4,0 m thủ công | 1.032 | m | |
| 7 | Đóng cừ dừa dưới nước bằng máy, D(30-40)cm; L=6 m, đất C1 | 56 | 100m | |
| 8 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,3m trên cạn | 296 | 1 rọ | |
| 9 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | 141 | 1 rọ | |
| 10 | Thép buộc cừ dừa D<=10 mm | 2.000 | kg | |
| 11 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 4,642 | 100m2 | |
| 12 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,9768 | 100m3 | |
| 13 | Vữa lót M50 | 56,4 | m2 | |
| 14 | Bê tông lót móng, đá 1x2, M150 | 9,87 | m3 | |
| 15 | Bê tông tường, đá 1x2, M150 | 11,28 | m3 | |
| 16 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng dài | 0,58 | 100m2 | |
| 17 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | 1,15 | 100m2 | |
| 18 | Tấm phên tre ngăn đất 0,4x1,5m | 2,625 | 100m2 | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D32mm | 0,028 | 100m | |
| B | CỐNG D400MM, L=4M (2 CỐNG): | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | 0,3237 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất mang cống bằng đầm cóc, K = 0,90 | 0,3372 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, M100 | 1,05 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, M200 | 1,93 | m3 | |
| 5 | Bê tông tường, đá 1x2, M200 | 0,88 | m3 | |
| 6 | Lắp đặt ống BTCT đúc sẵn D400mm, L=4,0m | 0,08 | 100m | |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,065 | tấn | |
| 8 | SXLD cốt thép tường đường kính <=10mm | 0,042 | tấn | |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bản đáy | 0,1426 | 100m2 | |
| 10 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tường đầu | 0,0477 | 100m2 | |
| 11 | Bao tải nhựa đường 2 lớp vải 3 lớp nhựa | 0,9 | m2 | |
| 12 | Đóng cừ tràm, dài L= 4 m, thủ công, đất bùn | 4,64 | 100m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi