Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200842390-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Lao động Thương binh và Xã hội tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200790409 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thực hiện Pháp lệnh ưu đãi Người có công với cách mạng và các nguồn kinh phí hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-15 10:05:00 đến ngày 2020-08-25 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,347,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần bể bơi | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế được duyệt | 687,6604 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế được duyệt | 59,22 | m2 |
| 3 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt | 59,8891 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế được duyệt | 2,8138 | tấn |
| 5 | Quét sika chống thấm bể nước | Theo thiết kế được duyệt | 499,0756 | m2 |
| 6 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Theo thiết kế được duyệt | 499,0756 | m2 |
| 7 | Lưới thép tô tường chống nứt. | Theo thiết kế được duyệt | 41,112 | kg |
| 8 | Quét sika chống thấm bể nước. | Theo thiết kế được duyệt | 176,8848 | m2 |
| 9 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 | Theo thiết kế được duyệt | 193,3848 | m2 |
| 10 | Lát bậc tam cấp gạch chống trơn - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Theo thiết kế được duyệt | 11,7 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt | 28,2 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế được duyệt | 28,2 | m2 |
| B | Phần san lấp | |||
| 1 | San lấp cát đen độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được duyệt | 93,263 | 100m3 |
| C | Sân lát gạch Terrazo | |||
| 1 | Đắp cát đen bù tạo dốc mặt sân tính từ cos san lấp (+0,95m) độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được duyệt | 0,741 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát đen bù tạo dốc mặt sân tính từ cos san lấp (+0,95m) độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo thiết kế được duyệt | 6,67 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Theo thiết kế được duyệt | 314,41 | m3 |
| 4 | Lát sân bằng gạch Terrazo hoa văn màu xám, kích thước 40x40x3,2cm | Theo thiết kế được duyệt | 3.985,91 | m2 |
| 5 | Lát sân bằng gạch Terrazo hoa văn màu đỏ, kích thước 40x40x3,2cm | Theo thiết kế được duyệt | 200 | m2 |
| D | Bồn cây, khuôn viên | |||
| 1 | Đào móng bồn cây, đất cấp 1 | Theo thiết kế được duyệt | 32,24 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo thiết kế được duyệt | 0 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo thiết kế được duyệt | 0 | 100m2 |
| 4 | Xây móng bằng gạch bê tông 22x10,5x6cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 32,24 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 22x10,5x6cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 51,43 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài bồn cây dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 209,34 | m2 |
| 7 | Trát granitô mặt bồn cây, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 279,12 | m2 |
| 8 | Mua thêm đất màu trồng cây, dày trung bình 25cm | Theo thiết kế được duyệt | 1.088,39 | m3 |
| 9 | San đất khuôn viên, đất cấp I | Theo thiết kế được duyệt | 14,058 | 100m3 |
| E | Hồ cảnh quan | |||
| 1 | Đào móng tường kè , rộng ≤6m-đất cấp I | Theo thiết kế được duyệt | 3,79 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được duyệt | 0,56 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đến noi quy định | Theo thiết kế được duyệt | 3,174 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc 2,5m -đất cấp I | Theo thiết kế được duyệt | 145,75 | 100m |
| 5 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo thiết kế được duyệt | 23,32 | m3 |
| 6 | Xây móng tường kè bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Theo thiết kế được duyệt | 209,88 | m3 |
| 7 | Xây tường kè bằng đá hộc-chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo thiết kế được duyệt | 249,51 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo thiết kế được duyệt | 30,94 | m2 |
| 9 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 0,019 | 100m3 |
| 10 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo thiết kế được duyệt | 0,024 | 100m3 |
| 11 | Vải lọc tương đương TS80 | Theo thiết kế được duyệt | 0,19 | 100m2 |
| 12 | Ống nhựa PVC D50 thoát nước thân kè | Theo thiết kế được duyệt | 34,98 | m |
| 13 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo thiết kế được duyệt | 2,1 | m3 |
| 14 | Ống thép D80 sơn màu trắng đỏ, ống dài 90cm | Theo thiết kế được duyệt | 59 | cái |
| 15 | Dây xích sắt D6 sơn màu đỏ, mỗi dây gồm 41 mắt kích thước 44x26mm | Theo thiết kế được duyệt | 7.423,73 | kg |
| 16 | Gia công lan can dây xích | Theo thiết kế được duyệt | 7,424 | tấn |
| 17 | Lắp đặt trụ thép + dây xích | Theo thiết kế được duyệt | 7,424 | tấn |
| 18 | Đóng cọc tre chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Theo thiết kế được duyệt | 1,152 | 100m |
| 19 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo thiết kế được duyệt | 0,38 | m3 |
| 20 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo thiết kế được duyệt | 0,46 | m3 |
| 21 | Mua và lắp đặt ống bê tông , đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm | Theo thiết kế được duyệt | 8 | đoạn |
| F | Hệ thống thoát nước mặt sân | |||
| 1 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Theo thiết kế được duyệt | 87,419 | 100m |
| 2 | Đá mạt đệm móng dày 5cm | Theo thiết kế được duyệt | 14,57 | m3 |
| 3 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Theo thiết kế được duyệt | 29,14 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 22x10,5x6cm VXM M75-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 98,06 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 445,71 | m2 |
| 6 | Bê tông mũ tường , bê tông M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 17,55 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mũ tường | Theo thiết kế được duyệt | 0,694 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 14,57 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Theo thiết kế được duyệt | 0,259 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế được duyệt | 1,662 | tấn |
| 11 | Lắp đặt tấm đan rãnh, trọng lượng 105kg | Theo thiết kế được duyệt | 346,9 | 1cấu kiện |
| 12 | Đóng cọc tre chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Theo thiết kế được duyệt | 4,289 | 100m |
| 13 | Đá mạt đệm móng dày 5cm | Theo thiết kế được duyệt | 0,71 | m3 |
| 14 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Theo thiết kế được duyệt | 2,14 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 22x10,5x6cm VXM M75-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 4,62 | m3 |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 20,12 | m2 |
| 17 | Bê tông mũ tường , bê tông M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 1,62 | m3 |
| 18 | Ván khuôn mũ tường | Theo thiết kế được duyệt | 0,054 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép mũ tường hố ga, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được duyệt | 0,154 | tấn |
| 20 | Mua và lắp đặt nắp ga bằng gang dẻo đúc sẵn, trọng lượng 163 kg/cái | Theo thiết kế được duyệt | 1,793 | tấn |
| 21 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Theo thiết kế được duyệt | 3,192 | 100m |
| 22 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo thiết kế được duyệt | 1,06 | m3 |
| 23 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo thiết kế được duyệt | 1,81 | m3 |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, ĐK 400mm | Theo thiết kế được duyệt | 19 | đoạn |
| G | Hệ thống cấp điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt | 7,091 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng , rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt | 0,688 | m3 |
| 3 | Bê tông móng , rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt | 5,251 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo thiết kế được duyệt | 0,2884 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 40/32mm | Theo thiết kế được duyệt | 19,8 | m |
| 6 | Bu lông chân cột M24, L=0,9m | Theo thiết kế được duyệt | 108 | cái |
| 7 | Mua sẵn và lắp đặt cột đèn cao áp đơn ( tính trọn gói ) | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cột |
| 8 | Mua sẵn cột đèn bằng đế gang thân gang DC06 | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cột |
| 9 | Bóng đèn chùm 4 bóng 4U85W | Theo thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 10 | Mua sẵn cột đèn trang trí bồn hoa H80cm | Theo thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 11 | Mua sẵn cột đèn trang trí bồn hoa H60cm | Theo thiết kế được duyệt | 7 | bộ |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 13 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo thiết kế được duyệt | 12 | cọc |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 cáp ngầm | Theo thiết kế được duyệt | 650 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 cáp ngầm | Theo thiết kế được duyệt | 350 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | Theo thiết kế được duyệt | 80 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 27mm | Theo thiết kế được duyệt | 1.000 | m |
| 18 | Đào rãnh chôn cáp ngoài nhà, đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt | 72,5 | 1m3 |
| 19 | Mua và lắp đặt băng cảnh báo cáp ngầm k80cm | Theo thiết kế được duyệt | 200 | m |
| 20 | Mua và lắp đặt băng cảnh báo cáp ngầm k60cm | Theo thiết kế được duyệt | 150 | m |
| 21 | Lắp đặt gạch làm dấu cảnh báo cáp ngầm | Theo thiết kế được duyệt | 5.500 | viên |
| 22 | Mua sẵn mốc sứ cảnh báo cáp ngầm | Theo thiết kế được duyệt | 175 | cái |
| 23 | Đắp nền móng công trình | Theo thiết kế được duyệt | 72,5 | m3 |
| H | Cây xanh khuôn viên | |||
| 1 | Cây lộc vừng | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cây |
| 2 | Cây sao đen | Theo thiết kế được duyệt | 5 | cây |
| 3 | Cây vú sữa | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cây |
| 4 | Cây long não | Theo thiết kế được duyệt | 11 | cây |
| 5 | Cây sấu | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cây |
| 6 | Cây cẩm tú mai (mật độ 15 cây/m2) | Theo thiết kế được duyệt | 1.931 | cây |
| 7 | Cỏ lá tre (trồng nguyên thảm 7-8kg/m2) | Theo thiết kế được duyệt | 2.601,5 | m2 |
| 8 | Hoa ngũ sắc (mật độ 10cây/m2) | Theo thiết kế được duyệt | 2.416,1 | cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi