Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200781075-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân huyện Yên Khánh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200780216 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 10:04:00 đến ngày 2020-08-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,422,381,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | Chi tiết theo chương V | 534,19 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chi tiết theo chương V | 2,5921 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chi tiết theo chương V | 29,6775 | 100m2 |
| 4 | Bù vênh bằng CPĐD loại I | Chi tiết theo chương V | 1,7522 | 100m3 |
| 5 | CPĐD loại I dày 18cm | Chi tiết theo chương V | 3,5674 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất đá hỗn hợp đầm chặt K98 dày 50cm (đã trừ cống ngang chiếm chỗ) | Chi tiết theo chương V | 9,7508 | 100m3 |
| 7 | Mua vật liệu đắp đất K98 | Chi tiết theo chương V | 1.267,955 | m3 |
| 8 | Lu lèn đáy khuôn đường đạt độ chặt K98, lớp mặt đường cũ | Chi tiết theo chương V | 12,8105 | 100m2 |
| 9 | Lu lèn đáy khuôn đường đạt độ chặt K=0,95 | Chi tiết theo chương V | 13,1954 | 100m2 |
| 10 | Đào đất KTH đất cấp 1, thủ công | Chi tiết theo chương V | 36,4863 | m3 |
| 11 | Đào đất KTH đất cấp 1, máy đào | Chi tiết theo chương V | 6,9324 | 100m3 |
| 12 | Đào cấp, thủ công, đất C2 | Chi tiết theo chương V | 29,221 | m3 |
| 13 | Đào cấp, máy đào, đất C2 | Chi tiết theo chương V | 5,552 | 100m3 |
| 14 | Đào khuôn đường, đất C3, thủ công | Chi tiết theo chương V | 24,728 | m3 |
| 15 | Đào khuôn đường, đất C3, máy đào | Chi tiết theo chương V | 4,6983 | 100m3 |
| 16 | Đào hố móng kè đất cấp II, thủ công | Chi tiết theo chương V | 109,2415 | m3 |
| 17 | Đào hố móng kè đất cấp II, máy đào | Chi tiết theo chương V | 20,7559 | 100m3 |
| 18 | Đắp hoàn trả tường kè phía kênh bằng đất đá hỗn hợp đầm chặt K90(đất tận dụng) | Chi tiết theo chương V | 2,6052 | 100m3 |
| 19 | Đắp nền bằng đất đá hỗn hợp đầm K95 (đã trừ cống ngang chiếm chỗ), đầm cóc | Chi tiết theo chương V | 1,6918 | 100m3 |
| 20 | Đắp nền bằng đất đá hỗn hợp đầm K95 (đã trừ cống ngang chiếm chỗ), máy đầm | Chi tiết theo chương V | 32,1451 | 100m3 |
| 21 | Mua vật liệu đắp | Chi tiết theo chương V | 2.470,5898 | m3 |
| 22 | Cắt khe co | Chi tiết theo chương V | 80,526 | 10m |
| 23 | Trám khe co bằng Mastis | Chi tiết theo chương V | 80,526 | 10m |
| 24 | Matit chèn khe | Chi tiết theo chương V | 0,1208 | m3 |
| 25 | Trám khe dãn bằng Mastis | Chi tiết theo chương V | 7,7 | 10m |
| 26 | Matit chèn khe | Chi tiết theo chương V | 0,0462 | m3 |
| 27 | Gỗ đệm | Chi tiết theo chương V | 11,55 | m2 |
| 28 | Quét nhựa đường 1 lớp | Chi tiết theo chương V | 91,8054 | m2 |
| B | VỈA HÈ | |||
| 1 | BTXM đúc sẵn M250# đá 1x2, vỉa bo | Chi tiết theo chương V | 7,089 | m3 |
| 2 | Ván khuôn vỉa bo | Chi tiết theo chương V | 1,3464 | 100m2 |
| 3 | Cát đệm dày 3cm | Chi tiết theo chương V | 1,0394 | m3 |
| 4 | Lắp dựng vỉa bo | Chi tiết theo chương V | 148 | cái |
| 5 | Lát gạch Terrazzo kích thước 40x40cm, dày 3cm (đã trừ chiếm chỗ hố trồng cây) | Chi tiết theo chương V | 327,73 | m2 |
| 6 | Bê tông đá mạt M100# dày 7cm | Chi tiết theo chương V | 20,8683 | m3 |
| 7 | Xây thân tường bằng gạch không nung VXM M75# | Chi tiết theo chương V | 0,9398 | m3 |
| 8 | Trát tường VXM M75#, dày 1,5cm | Chi tiết theo chương V | 9,4992 | m2 |
| 9 | Bê tông đá mạt M100# dày 5cm | Chi tiết theo chương V | 0,3348 | m3 |
| 10 | Xây tường gạch không nung VXM M75#, dày 22cm | Chi tiết theo chương V | 6,5146 | m3 |
| 11 | Bê tông đá mạt M100# dày 5cm | Chi tiết theo chương V | 1,8171 | m3 |
| 12 | Bê tông đổ tại chỗ đá 1x2 M250, đan rãnh | Chi tiết theo chương V | 2,5984 | m3 |
| 13 | Cát đệm dày 3cm | Chi tiết theo chương V | 1,0394 | m3 |
| C | TƯỜNG KÈ | |||
| 1 | Bê tông M250#, đá 1x2 đổ tại chỗ, giằng đỉnh kè | Chi tiết theo chương V | 50,3881 | m3 |
| 2 | Cốt thép D≤10mm, giằng đỉnh kè | Chi tiết theo chương V | 3,703 | tấn |
| 3 | Ván khuôn, giằng đỉnh kè | Chi tiết theo chương V | 2,5237 | 100m2 |
| 4 | Đá hộc xây VXM M100#, Thân tường kè | Chi tiết theo chương V | 514,988 | m3 |
| 5 | Đá hộc xây VXM M100#, Móng tường kè | Chi tiết theo chương V | 466,0104 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm dày 10cm | Chi tiết theo chương V | 94,9823 | m3 |
| 7 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 379,94 | 100m |
| 8 | Đá hộc xây VXM M100# dày 30cm, Ốp mái taluy | Chi tiết theo chương V | 246,4445 | m3 |
| 9 | Đá dăm đệm dày 10cm | Chi tiết theo chương V | 80,0212 | m3 |
| 10 | Giấy dầu tẩm nhựa (2 lớp giấy, 3 lớp nhựa) | Chi tiết theo chương V | 105,706 | m2 |
| 11 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Chi tiết theo chương V | 0,1182 | 100m3 |
| 12 | Đất sét | Chi tiết theo chương V | 11,34 | m3 |
| 13 | Ống PVC D90, L=1.0m, bố trí khoảng cách 5m/ ống | Chi tiết theo chương V | 126 | m |
| 14 | Rải vải địa kỹ thuật | Chi tiết theo chương V | 0,0504 | 100m2 |
| 15 | BTXM đúc sẵn M250# đá 1x2, cọc tiêu | Chi tiết theo chương V | 2,5937 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính <= 10 mm | Chi tiết theo chương V | 0,288 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cọc tiêu | Chi tiết theo chương V | 0,3498 | 100m2 |
| 18 | Sơn phản quang đầu cọc tiêu | Chi tiết theo chương V | 8,745 | m2 |
| 19 | Sơn cọc tiêu | Chi tiết theo chương V | 36,57 | m2 |
| 20 | Lắp dựng cọc tiêu | Chi tiết theo chương V | 106 | cái |
| 21 | Bê tông móng đổ tại chỗ đá 2x4 M150#, móng cọc tiêu | Chi tiết theo chương V | 4,785 | m3 |
| 22 | Đắp đất bờ vây K85 (bằng đất tận dụng) | Chi tiết theo chương V | 3,4176 | 100m3 |
| 23 | Thanh thải bờ vây | Chi tiết theo chương V | 3,4176 | 100m3 |
| D | THI CÔNG | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 7,2973 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất tiếp 2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 7,2973 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 14,1949 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp 2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 14,1949 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chi tiết theo chương V | 0,053 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp 2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chi tiết theo chương V | 0,053 | 100m3 |
| 7 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Chi tiết theo chương V | 21,5451 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 3,05 | m3 |
| 9 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 0,5795 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền bằng đất đá hỗn hợp đầm K95 (đã trừ khối lượng chiếm chỗ), đầm cóc | Chi tiết theo chương V | 0,1529 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền bằng đất đá hỗn hợp đầm K95 (đã trừ khối lượng chiếm chỗ), máy đầm | Chi tiết theo chương V | 2,9042 | 100m3 |
| 12 | Mua vật liệu đắp | Chi tiết theo chương V | 403,507 | m3 |
| E | PHẦN CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Sản xuất bê tông ống cống, đá 1x2, M250 | Chi tiết theo chương V | 6,9165 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, các loại cấu kiện khác | Chi tiết theo chương V | 1,2717 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm | Chi tiết theo chương V | 0,2983 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=18mm | Chi tiết theo chương V | 0,9704 | tấn |
| 5 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chi tiết theo chương V | 55,26 | m2 |
| 6 | Lắp đặt cống | Chi tiết theo chương V | 18 | cấu kiện |
| 7 | Bê tông M200# đá 2x4 (đổ tại chỗ), Móng cống | Chi tiết theo chương V | 3,3928 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cống | Chi tiết theo chương V | 0,0569 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót đá 4x6 M100# (đổ tại chỗ) | Chi tiết theo chương V | 1,91 | m3 |
| 10 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 4,22 | 100m |
| 11 | BTCT đổ tại chỗ đá 1x2, M250#, Khe nối | Chi tiết theo chương V | 0,1176 | m3 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép khe nối, đường kính <=10 mm | Chi tiết theo chương V | 0,0134 | tấn |
| 13 | Ván khuôn khe nối | Chi tiết theo chương V | 0,0157 | 100m2 |
| 14 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng | Chi tiết theo chương V | 16 | mối nối |
| 15 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chi tiết theo chương V | 17,192 | m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, Tường đầu, tường hèm phai, tường cánh, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 3,2176 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép Tường đầu, tường cánh | Chi tiết theo chương V | 0,1318 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, Móng tường đầu, tường cánh, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 2,9736 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn Móng tường đầu, tường cánh | Chi tiết theo chương V | 0,0403 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lót đá 4x6 M100# (đổ tại chỗ) | Chi tiết theo chương V | 0,8808 | m3 |
| 21 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 3,42 | 100m |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, Khung giàn van, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 0,186 | m3 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, Khung giàn van, đường kính <=10 mm, | Chi tiết theo chương V | 0,0052 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, Khung giàn van, đường kính <=18 mm | Chi tiết theo chương V | 0,0299 | tấn |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, Khung giàn van | Chi tiết theo chương V | 0,0336 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cánh phai, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 0,1344 | m3 |
| 27 | Sản xuất thép hình U100 | Chi tiết theo chương V | 0,0416 | tấn |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | Chi tiết theo chương V | 0,0416 | tấn |
| 29 | Sản xuất thép tấm | Chi tiết theo chương V | 0,0063 | tấn |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | Chi tiết theo chương V | 0,0063 | tấn |
| 31 | Sơn chống gỉ thép hình, thép tấm 3 nước | Chi tiết theo chương V | 1,5568 | m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cánh phai | Chi tiết theo chương V | 0,0257 | tấn |
| 33 | Bulong M12, L=30cm | Chi tiết theo chương V | 2 | bộ |
| 34 | Vít nâng V2, Lvít ≥ 2.8m, Ltiện ren ≥ 2.5m | Chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 35 | Lắp đặt cánh phai | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Phá tường cánh cóng hiện trạng đầu tuyến 1 | Chi tiết theo chương V | 1,3125 | m3 |
| 37 | Phá dỡ cống tròn BTCT hiện trạng | Chi tiết theo chương V | 0,0399 | 100m3 |
| 38 | Đào hố móng đất cấp III, thủ công | Chi tiết theo chương V | 0,7474 | m3 |
| 39 | Đào hố móng đất cấp III, máy đào | Chi tiết theo chương V | 0,142 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết theo chương V | 0,1048 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi