Gói thầu: Thi công xây dựng Công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200844162-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ủy ban nhân dân xã Hợp Nhất
Tên gói thầu Thi công xây dựng Công trình
Số hiệu KHLCNT 20200844153
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình MTQG và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-16 15:27:00 đến ngày 2020-08-24 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,024,203,974 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐÀO MÓNG VÀ ĐẮP ĐẤT XÂY RÃNH
1 Đào kênh mương thủ công, đất C1  Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,8135 1m3
2 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C1  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0046 100m3
3 Đào bùn thủ công 64,172 m3
4 Đào bùn bằng máy  Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1927 100m3
5 Bóc hữu cơ bằng thủ công  Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9055 1m3
6 Vét hữu cơ bằng máy  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,122 100m3
7 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90  Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,6035 100m3
8 Vận chuyển đất thải đổ đi, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km (tổng cự ly vận chuyển 2km)  Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,0156 100m3
9 Đào xúc đất khai thác để đắp bằng máy đào, đất C3  Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,1374 100m3
10 Vận chuyển đất đắp, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km đầu, đất C3 (tổng cự ly vận chuyển 3km)  Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,1374 100m3
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,83 m3
12 Bơm hút nước thi công rãnh  Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 ca
B ĐỔ BÊ TÔNG MÓNG
1 Ván khuôn móng  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0999 100m2
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 263,69 m3
C XÂY THÂN RÃNH
1 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75  Mô tả kỹ thuật theo chương V 530,05 m3
2 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75  Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.163,09 m2
3 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa  Mô tả kỹ thuật theo chương V 170,38 m2
4 Ván khuôn thép tường rãnh qua đường  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,54 100m2
5 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,35 m3
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép giằng, ĐK <=10mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3995 tấn
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép giằng, ĐK >10mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,538 tấn
8 Ván khuôn cho bê tông giằng  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5863 100m2
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1038 m3
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu  Mô tả kỹ thuật theo chương V 235 1cấu kiện
11 Ván khuôn tấm đan  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1377 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0783 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3915 tấn
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,43 m3
15 Lắp đặt tấm đan KT (15x50x120)cm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
D VẬN CHUYỂN THỦ CÔNG
1 Vận chuyển đất xây dựng bằng thủ công 60m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.613,74 m3
2 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại  Mô tả kỹ thuật theo chương V 443,9925 m3
3 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công 60m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 443,9925 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại  Mô tả kỹ thuật theo chương V 258,3807 m3
5 Vận chuyển sỏi đá dăm cac loại bằng thủ công 100m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 258,3807 m3
6 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công  Mô tả kỹ thuật theo chương V 291,5275 1000v
7 Vận chuyển gạch xây dựng bằng thủ công 60m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 291,5275 1000v
8 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công  Mô tả kỹ thuật theo chương V 127,4806 tấn
9 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công 60m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 127,4806 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->