Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200843463-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Lê Lợi
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200842641
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp giáo dục ngân sách thành phố và ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-16 15:04:00 đến ngày 2020-08-24 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,563,474,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cải tạo nhà lớp học và chức năng 02 tầng
1 Tháo dỡ cửa 160,0825 m2
2 Tháo dỡ hoa sắt cửa hiện trạng 118,0125 m2
3 Cắt tường tháo dỡ khuôn cửa 283,6 1m
4 Phá dỡ tường tháo dỡ khuôn cửa 7,7992 m3
5 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn 565,15 m
6 Cắt giằng lan can 5,72 1m
7 Phá dỡ giằng lan can, lanh tô 5,7034 m3
8 Phá dỡ tường lan can 3,0984 m3
9 Dóc vữa tường ngoài nhà 368,3781 m2
10 Dóc vữa tường trong nhà 407,205 m2
11 Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài nhà 557,1982 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn tường trong nhà 624,6221 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn cột trụ 90,3547 m2
14 Cạo bỏ lớp sơn trần 802,3462 m2
15 Cạo bỏ lớp sơn dầm 279,0504 m2
16 Cạo bỏ lớp sơn bạo cửa 45,155 m2
17 Đục tẩy phá dỡ nền gạch hiện trạng 827,7976 m2
18 Tháo dỡ gạch ốp chân tường 46,7604 m2
19 Đục tẩy lớp granito cầu thang, tam cấp 68,6688 m2
20 Vệ sinh bề mặt sê nô mái 223,4854 m2
21 Phá dỡ bồn hoa hiện trạng 0,8771 m3
22 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại ( hệ số VL rời 1,3) 77,8489 m3
23 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 77,8489 m3
24 Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T 77,8489 m3
25 Đổ bê tông lót móng bồn hoa, đá 2x4, mác 150 0,3695 m3
26 Xây tường bồn hoa, vữa XM mác 75 0,6496 m3
27 Trát tường bồn hoa, vữa XM mác 75 13,2312 m2
28 Ốp gạch thẻ, vữa XM mác 75 7,8672 m2
29 Xây tường chèn khuôn cửa, vữa XM mác 75 6,8104 m3
30 Trát tường bạo cửa, vữa XM mác 75 119,872 m2
31 Trát lót tường ngoài lớp trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 368,3781 m2
32 Trát lớp 2 tường ngoài hoàn thiện chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 368,3781 m2
33 Trát lót tường trong lớp trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 407,205 m2
34 Trát lớp 2 tường trong hoàn thiện, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 407,205 m2
35 Láng nền sàn tạo phẳng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 827,7976 m2
36 Lát nền, sàn bằng gạch LD 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 827,7976 m2
37 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch LD 120x500mm 46,7604 m2
38 Láng trát bậc cầu thang, tam cấp tạo phẳng, vữa XM mác 75 68,6688 m2
39 Lát đá granit cầu thang, tam cấp, vữa XM M75 68,6688 m2
40 Vệ sinh, mài bóng tay vịn cầu thang 7,4352 m2
41 Bả bằng bột bả vào tường tường ngoài nhà 925,5763 m2
42 Bả bằng bột bả vào tường tường trong nhà 1.031,8271 m2
43 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 1.336,7783 m2
44 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 925,5763 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 2.368,6054 m2
46 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 223,4854 m2
47 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 223,4854 m2
48 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài 8,3124 100m2
49 Lắp dựng dàn giáo trong 8,0235 100m2
50 Gia công lan can 0,654 tấn
51 Lắp dựng lan can sắt 44,736 m2
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 53,088 m2
53 Gia công cửa sắt, hoa sắt 1,8803 tấn
54 Lắp dựng hoa sắt cửa 134,6685 m2
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 79,8453 m2
56 Sản xuất cửa nhựa lõi thép cửa đi 63,1165 m2
57 Sản xuất cửa nhựa lõi thép cửa sổ 113,631 m2
58 Phụ kiện cửa đi 2 cánh 11 bộ
59 Phụ kiện cửa đi 1 cánh 4 bộ
60 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh 49 bộ
61 Vệ sinh, cạo rỉ lan can cầu thang, cửa sắt hiện trạng 40,007 m2
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 40,007 m2
63 Thu dọn vệ sinh công trường 0 công
64 Vệ sinh mái ngói hiện trạng 1 công
65 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy 4 cái
66 Tủ đựng bình chữa cháy 4 cái
67 Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4ABC 8 bình
68 Bình khí CO2 chữa cháy MT3 4 bình
69 đèn lốp trần d300 28w 14 bộ
70 tủ điện phòng 3-6 modul 11 cái
71 Lắp đặt ổ cắm đôi 44 cái
72 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 5 cái
73 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc 8 cái
74 Lắp đặt công tắc đảo chiều 1 hạt 2 cái
75 aptomat mccb 3p-100a 1 cái
76 aptomat mccb 2p-70a 2 cái
77 aptomat mccb 2p-25a 1 cái
78 aptomat mccb 1p-25a 10 cái
79 aptomat mccb 1p-20a 1 cái
80 aptomat mccb 1p-16a 34 cái
81 dây điện cu/xlpe/pvc 2x4mm2+e4 410 m
82 dây điện cu/xlpe/pvc 2x1.5mm2 250 m
83 ống gen mềm d20 300 m
B Cải tạo nhà lớp học 2 tầng
1 Tháo dỡ cửa 192,48 m2
2 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ 156,6 m2
3 Cắt tường tháo dỡ khuôn cửa 313,6 m
4 Phá dỡ tường tháo dỡ khuôn cửa 8,624 m3
5 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn 399,6 m
6 Cắt giằng lan can 14,5 1m
7 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép 3,4369 m3
8 Phá dỡ tường chân lan can 1,5622 m3
9 Diện tích tường ngoài nhà 835,8291 m2
10 Diện tích tường trong nhà 968,4336 m2
11 Diện tích cột 185,472 m2
12 Diện tích trần nhà 763,1071 m2
13 Diện tích dầm nhà 275,6852 0.0
14 Diện tích bạo cửa 24,2 m2
15 Dóc vữa tường ngoài nhà 234,9853 m2
16 Dóc vữa tường trong nhà 385,2 m2
17 Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài nhà 600,8438 m2
18 Cạo bỏ lớp sơn tường trong nhà 583,2336 m2
19 Cạo bỏ lớp sơn cột trụ 185,472 m2
20 Cạo bỏ lớp sơn trần 763,1071 m2
21 Cạo bỏ lớp sơn dầm 275,6852 m2
22 Cạo bỏ lớp sơn bạo cửa 24,2 m2
23 Đục tẩy phá dỡ nền gạch hiện trạng 712,1577 m2
24 Tháo dỡ gạch ốp paget chân tường 45,1332 m2
25 Đục tẩy lớp granito cầu thang 25,7355 m2
26 Vệ sinh bề mặt sê nô mái 219,233 m2
27 Phá dỡ bậc tam cấp hiện trạng 0,6993 m3
28 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại ( hệ số VL rời 1,3) 64,6954 m3
29 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 64,6954 m3
30 Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T 64,6954 m3
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 1,6989 m3
32 Xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 3,2765 m3
33 Lát đá granit bậc tam cấp, vữa XM mác 75 32,0364 m2
34 Đổ bê tông lót móng bồn hoa, đá 2x4, mác 150 0,3695 m3
35 Xây tường bồn hoa, vữa XM mác 75 0,6496 m3
36 Trát tường bồn hoa, vữa XM mác 75 13,2312 m2
37 Ốp gạch thẻ, vữa XM mác 75 7,8672 m2
38 Xây tường chèn khuôn cửa, vữa XM mác 75 6,8992 m3
39 Trát tường bạo cửa, vữa XM mác 75 131,712 m2
40 Trát lót lớp 1 tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 234,9853 m2
41 Trát lớp 2 tường ngoài hoàn thiện chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 234,9853 m2
42 Trát lót lớp 1 tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 385,2 m2
43 Trát lớp 2 tường trong hoàn thiện, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 385,2 m2
44 Láng nền sàn tạo phẳng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 712,1577 m2
45 Lát nền, sàn bằng gạch LD 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 712,1577 m2
46 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch LD 120x500mm 45,1332 m2
47 Láng trát bậc cầu thang tạo phẳng, vữa XM mác 75 25,7355 m2
48 Lát đá granit cầu thang, vữa XM M75 25,7355 m2
49 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà 835,8291 m2
50 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà 968,4336 m2
51 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 1.380,1763 m2
52 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 835,8291 m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 2.348,6099 m2
54 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 219,233 m2
55 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 219,233 m2
56 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài 9,5958 100m2
57 Lắp dựng dàn giáo trong 7,6311 100m2
58 Gia công lan can sắt 0,6459 tấn
59 Lắp dựng lan can sắt 46,61 m2
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 52,6272 m2
61 Sản xuất cửa nhựa lõi thép cửa đi 43,68 m2
62 Sản xuất cửa nhựa lõi thép cửa sổ 148,8 m2
63 Phụ kiện cửa đi 2 cánh 12 bộ
64 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh 48 bộ
65 Gia công hoa sắt cửa sổ 2,0167 tấn
66 Lắp dựng hoa sắt cửa 156,6 m2
67 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 85,634 m2
68 Vệ sinh cạo rỉ cửa sắt 26,856 m2
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 26,856 m2
70 Thu dọn vệ sinh công trường 0 công
71 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy 4 cái
72 Tủ đựng bình chữa cháy 4 cái
73 Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4ABC 8 bình
74 Bình khí CO2 chữa cháy MT3 4 bình
75 đèn lốp trần d300 28w 16 bộ
76 tủ điện phòng 3-6 modul 12 cái
77 Lắp đặt ổ cắm đôi 44 cái
78 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 4 cái
79 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc 8 cái
80 công tắc đảo chiều 1 hạt 2 cái
81 aptomat mccb 2p-125a 1 cái
82 aptomat mccb 1p-16a 36 cái
83 aptomat mccb 1p-25a 12 cái
84 aptomat mccb 1p-20a 1 cái
85 aptomat mccb 1p-125a 2 cái
86 dây điện cu/xlpe/pvc 2x4mm2+e4 400 m
87 dây điện cu/xlpe/pvc 2x1.5mm2 250 m
88 ống gen mềm d20 300 m
89 Tháo dỡ mái tôn 74,1095 m2
90 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ 0,3352 tấn
91 Tháo dỡ khung bọc aluminium 29,364 m2
92 Tháo dỡ cột thép 2 cấu kiện
93 Tháo dỡ trần aluminium 67,2525 m2
94 Phá dỡ móng các loại, móng bê tông gạch vỡ 4,3538 m3
95 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ 13,7629 m3
96 Đào hót đất sụt bằng thủ công 27,5258 1m3
97 Thu gom vận chuyển đất đổ đi 4 ca
98 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại ( hệ số vl rời 1,3) 23,5517 m3
99 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 23,5517 m3
100 Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T 23,5517 m3
101 Đào móng bằng thủ công, đất cấp II 10,192 m3
102 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 2,4535 m3
103 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng 0,5163 100m2
104 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,1343 tấn
105 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm 0,4488 tấn
106 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 5,9757 m3
107 Đắp đất nền móng công trình 3,3973 m3
108 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,0679 100m3
109 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,0679 100m3
110 Cát đen tôn nền đầm chặt 0,3035 100m3
111 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 10,1162 m3
112 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót tam cấp, đá 2x4, mác 150 1,1508 m3
113 Xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 2,3778 m3
114 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 94,7775 m2
115 Lát đá granit bậc tam cấp, vữa XM mác 75 34,7462 m2
116 Ốp gạch thẻ, vữa XM mác 75 7,1363 m2
117 Gia công kèo thép 0,6807 tấn
118 Lắp dựng vì kèo thép 0,6807 tấn
119 Gia công cột thép 0,1198 tấn
120 Lắp dựng cột thép 0,1198 tấn
121 Gia công xà gồ thép 0,6029 tấn
122 Lắp dựng xà gồ thép 0,6029 tấn
123 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 87,4206 m2
124 Bu lông D18 L=500 16 cái
125 Lợp mái tôn mạ màu 1,115 100m2
126 Máng tôn thu nước inox 300x300 dày 0,45mm 14,48 md
127 Ốp Alumium sân khấu ( bao gồm hệ xương gia cường) 181,4878 m2
128 Chi tiết trang trí hoa sen vật liệu meca 2 bộ
129 Bộ chữ Alumilium ' Mỗi ngày đến trường là một ngày vui' 1 bộ
130 đèn downlight 12w d115 10 bộ
131 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 cái
132 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe 2 cái
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 80 m
134 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 60 m
135 Ống sun bảo hộ D20 80 m
136 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 0,15 100m
137 Lắp đặt cút nhựa D90 4 cái
138 Cầu chắn rác 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->