Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200840021-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hải An |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200462437 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 15:21:00 đến ngày 2020-08-21 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,411,096,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Xây lắp | |||
| B | Nền mặt đường | |||
| C | Nền đường | |||
| 1 | Đào bóc mặt đường cũ | TCVN | 354,992 | m3 |
| 2 | Đào nền móng hè BTXM 2 bên tuyến | TCVN | 453,241 | m3 |
| 3 | Đào xử lý cao su, sâu trung bình 1m | TCVN | 102 | m3 |
| 4 | Đắp cát đen đầm chặt dày trung bình 55cm | TCVN | 56,1 | m3 |
| 5 | Đắp đất núi dày 30 cm, độ chặt yêu cầu K=0,95 | TCVN | 30,6 | m3 |
| 6 | Vật liệu đất núi | TCVN | 36,72 | m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm dày 15 cm | TCVN | 0,153 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đào nền đường, nền hè, đào xử lý cao su đi đổ xa 6Km | TCVN | 1.092,28 | m3 |
| D | Mặt đường tôn tạo | |||
| 1 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã đào phá | TCVN | 16,94 | 100m2 |
| 2 | Cấp phối đá dăm (Base A) lớp trên, dày 15cm | TCVN | 2,541 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 | TCVN | 16,94 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | TCVN | 16,94 | 100m2 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | TCVN | 16,94 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | TCVN | 16,94 | 100m2 |
| E | Mặt đường vuốt nối | |||
| 1 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm | TCVN | 2,01 | 100m2 |
| 2 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | TCVN | 2,01 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh bằng cấp phối đá dăm, dày TB15cm | TCVN | 0,302 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 | TCVN | 2,01 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | TCVN | 2,01 | 100m2 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | TCVN | 2,01 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | TCVN | 2,01 | 100m2 |
| F | Hè đường | |||
| 1 | Đào phá thềm cửa nhà dân lấn hè | TCVN | 33,136 | m3 |
| 2 | Đào phá nền hè cũ | TCVN | 79,526 | m3 |
| 3 | Đầm khuôn vỉa hè bằng đầm cóc độ chặt K95 | TCVN | 3,073 | 100m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm (Base A), dày 10cm | TCVN | 1,537 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền hè, đá 2x4, mác 150 dày 10 cm | TCVN | 153,65 | m3 |
| 6 | Cát mịn gia cố xi măng, dày 2cm | TCVN | 0,307 | 100m3 |
| 7 | Lát hè bằng gạch Block | TCVN | 1.536,5 | m2 |
| 8 | Vận chuyển tấm BTXM nền hè, bê tông nền phá dỡ thềm cửa nhà dân đi đổ xa 6Km | TCVN | 135,195 | m3 |
| G | Bó vỉa | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông viên bó vỉa | TCVN | 31,906 | m3 |
| 2 | Đào phá bê tông móng bó vỉa | TCVN | 18,662 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông viên bó vỉa | TCVN | 4,668 | 100m2 |
| 4 | Bê tông viên bó vỉa, đá 1x2, mác 250 | TCVN | 31,88 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông móng bó vỉa | TCVN | 1,203 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng bó vỉa, đá 2x4, mác 150 | TCVN | 18,647 | m3 |
| 7 | Lót vữa xi măng mác 75, dày 2cm | TCVN | 186,465 | m2 |
| 8 | Lắp đặt bó vỉa hè | TCVN | 601,5 | m |
| 9 | Vận chuyển viên bó vỉa từ bãi đúc đến công trường | TCVN | 15 | ca |
| 10 | Vận chuyển bê tông viên bó vỉa, bê tông phá dỡ móng bó vỉa đi đổ xa 6Km | TCVN | 60,682 | m3 |
| H | Đan rãnh | |||
| 1 | Phá dỡ viên đan rãnh | TCVN | 14,448 | m3 |
| 2 | Đào phá bê tông móng đan rãnh | TCVN | 18,06 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng đan rãnh | TCVN | 1,166 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng đan rãnh, đá 2x4, mác 150 dày 10cm | TCVN | 14,575 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông viên đan rãnh | TCVN | 1,049 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 250 | TCVN | 8,745 | m3 |
| 7 | Lắp đặt tấm đan | TCVN | 1.166 | cái |
| 8 | Vữa xi măng M75 dày 2cm móng đan rãnh | TCVN | 145,75 | m2 |
| 9 | Vận chuyển tấm đan rãnh từ bãi đúc đến công trường | TCVN | 15 | ca |
| 10 | Vận chuyển bê tông viên bó vỉa, bê tông phá dỡ móng bó vỉa đi đổ xa 6Km | TCVN | 39,01 | m3 |
| I | Ô trồng cây | |||
| 1 | Xây ô trồng cây, tường 110, vữa XM mác 75 | TCVN | 5,5 | m3 |
| 2 | Trát tường tường ô trồng cây vữa XM mác 75 | TCVN | 100,44 | m2 |
| 3 | Biển cảnh báo | TCVN | 2 | cái |
| 4 | Gia công rào chắn phân làn thi công bằng sắt hộp: KT (1x2m) | TCVN | 10 | cái |
| 5 | Nhân công dọn dẹp mặt bằng trong thời gian thi công và bàn giao đưa vào sử dụng | TCVN | 30 | công |
| 6 | Nhân công chỉ dẫn giao thông | TCVN | 50 | công |
| J | Thoát nước (Cải tạo ga) | |||
| 1 | Phá dỡ tâm đan nắp ga có cốt thép | TCVN | 3,312 | m3 |
| 2 | Nạo vét bùn trong hố ga, bằng thủ công, vận chuyển bằng xe ôtô chở téc chứa bùn dung tích 4m3 | TCVN | 27,6 | m3 |
| 3 | Nạo vét bùn cống bằng thủ công | TCVN | 21,76 | m3 bùn |
| 4 | Nạo vét bùn trong cống ngầm bằng xe hút chân không 7.75 m3 | TCVN | 21,76 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bùn bằng xe ô tô tự đổ 4 tấn | TCVN | 21,76 | m3 bùn |
| 6 | Bê tông giằng cổ ga, đá 1x2, mác 200 | TCVN | 5,932 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông giằng cổ ga | TCVN | 0,574 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan B | TCVN | 0,165 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan B | TCVN | 0,257 | tấn |
| 10 | Gia công thép góc L100x100x8 Khung tấm đan + khung miệng ga | TCVN | 2,546 | tấn |
| 11 | Lắp đặt thép góc L100x100x8 Khung tấm đan + khung miệng ga | TCVN | 2,546 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | TCVN | 3,312 | m3 |
| 13 | Lắp đặt tấm đan B | TCVN | 46 | cái |
| 14 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly vận chuyển 6km | TCVN | 3,9 | m3 |
| 15 | Xây tường gạch chỉ hố thu nước, vữa XM mác 75 | TCVN | 1,958 | m3 |
| 16 | Trát tường hố thu nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | TCVN | 40,894 | m2 |
| 17 | Lắp đặt ghi chắn rác (60x25) | TCVN | 23 | cái |
| 18 | Vật liệu ghi chắn rác | TCVN | 23 | cái |
| 19 | Dọn mặt bằng | TCVN | 10 | công |
| 20 | Lu lèn mặt bằng bãi đúc | TCVN | 3 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông bãi đúc đá 2x4 mác 150 | TCVN | 30 | m3 |
| 22 | Láng nền bãi đúc dày 2cm VXM mác 75 | TCVN | 300 | m2 |
| 23 | Phá dỡ bê tông nền bãi đúc trả lại mặt bằng | TCVN | 30 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly vận chuyển 6km | TCVN | 36 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi