Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200756670-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân huyện Yên Khánh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200753782 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 09:00:00 đến ngày 2020-08-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,049,713,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300 | Chi tiết theo chương V | 612,06 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chi tiết theo chương V | 30,6053 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chi tiết theo chương V | 3,6659 | 100m3 |
| 4 | Thi công cấp phối đá dăm đầm cầm tay | Chi tiết theo chương V | 0,5897 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chi tiết theo chương V | 4,0106 | 100m3 |
| 6 | Thi công cấp phối đá dăm đầm cầm tay | Chi tiết theo chương V | 0,5537 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chi tiết theo chương V | 3,1637 | 100m2 |
| 8 | Gia công thanh truyền lực khe co, khe giãn | Chi tiết theo chương V | 0,2774 | tấn |
| 9 | Ống chụp đầu cốt thép, L=100mm | Chi tiết theo chương V | 18 | m |
| 10 | Mùn cưa trộn nhựa | Chi tiết theo chương V | 0,5 | m3 |
| 11 | Trám khe giãn mặt đường bê tông bằng matit | Chi tiết theo chương V | 55 | m |
| 12 | Quét nhựa bọc màng ni lông | Chi tiết theo chương V | 3,24 | m2 |
| 13 | Gỗ đệm trèn khe | Chi tiết theo chương V | 0,25 | m3 |
| 14 | Trám khe co mặt đường bê tông bằng matit | Chi tiết theo chương V | 825 | m |
| 15 | Cắt khe co, khe 1x4 | Chi tiết theo chương V | 82,5 | 10m |
| 16 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Chi tiết theo chương V | 19,44 | m2 |
| 17 | Gia công thanh truyền lực khe co, khe giãn | Chi tiết theo chương V | 1,9248 | tấn |
| 18 | Trám khe dọc mặt đường bê tông bằng matit | Chi tiết theo chương V | 527,29 | m |
| 19 | Cắt khe dọc, khe 1x4 | Chi tiết theo chương V | 52,729 | 10m |
| 20 | Gia công thanh truyền lực khe dọc | Chi tiết theo chương V | 0,4817 | tấn |
| 21 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Chi tiết theo chương V | 2,28 | m2 |
| 22 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,0963 | 100m3 |
| 23 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Chi tiết theo chương V | 11,8627 | 100m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Chi tiết theo chương V | 196,95 | m3 |
| 25 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 1,1093 | 100m3 |
| 26 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 1,3263 | 100m3 |
| 27 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chi tiết theo chương V | 8,8741 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết theo chương V | 0,8648 | 100m3 |
| 29 | Mua đất đá hỗn hợp đắp nền | Chi tiết theo chương V | 1.233,6557 | m3 |
| 30 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chi tiết theo chương V | 17,4354 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết theo chương V | 6,8679 | 100m3 |
| 32 | Mua đất đá hỗn hợp đắp nền | Chi tiết theo chương V | 2.236,0789 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 1,1093 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 1,1093 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 6,1694 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 6,1694 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Chi tiết theo chương V | 1,9695 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Chi tiết theo chương V | 1,9695 | 100m3 |
| 39 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Chi tiết theo chương V | 9,2482 | 100m3 |
| B | KÈ, TƯỜNG CHẮN GIA CỐ MÁI TALUY | |||
| 1 | Đá hộc xây gia cố mái taluy VXM M100 | Chi tiết theo chương V | 56,27 | m3 |
| 2 | Đá hộc xây chân khay VXM M100 | Chi tiết theo chương V | 67,21 | m3 |
| 3 | Đá hộc xây móng chân khay VXM M100 | Chi tiết theo chương V | 62,23 | m3 |
| 4 | Đá dăm lót móng chân khay và mái taluy | Chi tiết theo chương V | 30,78 | m3 |
| 5 | Ống thoát nước PVC D46, L=0.5m | Chi tiết theo chương V | 10 | m |
| 6 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống thoát nước | Chi tiết theo chương V | 1,88 | m2 |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chi tiết theo chương V | 12,81 | m2 |
| 8 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 49,775 | 100m |
| 9 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chi tiết theo chương V | 743,98 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chi tiết theo chương V | 847,07 | m3 |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chi tiết theo chương V | 103,34 | m3 |
| 12 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 413,35 | 100m |
| 13 | Cốt thép tường chắn D<=10mm | Chi tiết theo chương V | 0,85 | tấn |
| 14 | Cốt thép tường chắn D<=18mm | Chi tiết theo chương V | 2,82 | tấn |
| 15 | Bê tông M250 giằng đỉnh tường | Chi tiết theo chương V | 70,56 | m3 |
| 16 | Ván khuôn giằng đỉnh tường | Chi tiết theo chương V | 3,5281 | 100m2 |
| 17 | Ống thoát nước PVC D46, L=1.2m | Chi tiết theo chương V | 141,6 | m |
| 18 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống thoát nước | Chi tiết theo chương V | 10,62 | m2 |
| 19 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chi tiết theo chương V | 140,54 | m2 |
| 20 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 40,938 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chi tiết theo chương V | 4,1325 | 100m3 |
| 22 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chi tiết theo chương V | 7,4617 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 29,3438 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 29,3438 | 100m3 |
| 25 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Chi tiết theo chương V | 29,3438 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất bờ vây thi công | Chi tiết theo chương V | 1,16 | 100m3 |
| 27 | Thanh thải bờ vây thi công | Chi tiết theo chương V | 1,16 | 100m3 |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chi tiết theo chương V | 61 | cái |
| 2 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chi tiết theo chương V | 1,46 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Chi tiết theo chương V | 0,2257 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chi tiết theo chương V | 0,1659 | tấn |
| 5 | Sơn phản quang cọc tiêu, thủ công | Chi tiết theo chương V | 37,45 | m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 3,7 | m3 |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chi tiết theo chương V | 7 | cái |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chi tiết theo chương V | 2,84 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 0,6 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chi tiết theo chương V | 0,056 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chi tiết theo chương V | 2,24 | m3 |
| D | THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | Chi tiết theo chương V | 132,93 | m3 |
| 2 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 604,23 | m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 66,28 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Chi tiết theo chương V | 1,1329 | 100m2 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chi tiết theo chương V | 44,18 | m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 5,492 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chi tiết theo chương V | 2,6139 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 2,8781 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 2,8781 | 100m3 |
| 10 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Chi tiết theo chương V | 2,8781 | 100m3 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chi tiết theo chương V | 756 | 1cấu kiện |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chi tiết theo chương V | 33,11 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chi tiết theo chương V | 2,2317 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chi tiết theo chương V | 3,2085 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 27,44 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 3,3264 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết theo chương V | 1,7683 | tấn |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Chi tiết theo chương V | 7,66 | m3 |
| 19 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 23,94 | m2 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 1,96 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng dài | Chi tiết theo chương V | 0,0651 | 100m2 |
| 22 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chi tiết theo chương V | 2,61 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chi tiết theo chương V | 18 | 1cấu kiện |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chi tiết theo chương V | 1 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chi tiết theo chương V | 0,0618 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chi tiết theo chương V | 0,0924 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 1,2 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 0,1457 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết theo chương V | 0,0775 | tấn |
| E | THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Chi tiết theo chương V | 19 | đoạn ống |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Chi tiết theo chương V | 0,172 | tấn |
| 3 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chi tiết theo chương V | 2,85 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chi tiết theo chương V | 0,6916 | 100m2 |
| 5 | Quét nhựa đường 2 lớp bên ngoài ống cống | Chi tiết theo chương V | 39,33 | m2 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Chi tiết theo chương V | 4,89 | m3 |
| 7 | Vữa XM M100 chèn | Chi tiết theo chương V | 0,71 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 100 | Chi tiết theo chương V | 0,96 | m3 |
| 9 | Vữa XM M100 chèn | Chi tiết theo chương V | 0,8 | m3 |
| 10 | Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Chi tiết theo chương V | 1,02 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chi tiết theo chương V | 2,44 | m2 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Chi tiết theo chương V | 1,91 | m3 |
| 13 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 4,13 | m3 |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 2,57 | m3 | |
| 15 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 9,025 | 100m |
| 16 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 0,3117 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chi tiết theo chương V | 0,1483 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 0,1634 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 0,1634 | 100m3 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chi tiết theo chương V | 6 | 1cấu kiện |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chi tiết theo chương V | 0,33 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chi tiết theo chương V | 0,0207 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chi tiết theo chương V | 0,0535 | tấn |
| 24 | Bê tông mũ mố mác 250 | Chi tiết theo chương V | 0,48 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 0,0564 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết theo chương V | 0,0791 | tấn |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Chi tiết theo chương V | 2,39 | m3 |
| 28 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 10,86 | m2 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 1,16 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng dài | Chi tiết theo chương V | 0,0334 | 100m2 |
| 31 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chi tiết theo chương V | 0,58 | m3 |
| 32 | Lắp đặt ống công D<= 1 mét | Chi tiết theo chương V | 15 | đoạn ống |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | Chi tiết theo chương V | 2,2116 | tấn |
| 34 | Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chi tiết theo chương V | 13,43 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chi tiết theo chương V | 1,3605 | 100m2 |
| 36 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Chi tiết theo chương V | 50,44 | m2 |
| 37 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chi tiết theo chương V | 12,48 | m2 |
| 38 | Ma tít nhựa nóng | Chi tiết theo chương V | 28,6 | lít |
| 39 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Chi tiết theo chương V | 43,68 | m |
| 40 | Vữa XM M100 chèn | Chi tiết theo chương V | 0,03 | m3 |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chi tiết theo chương V | 9 | 1cấu kiện |
| 42 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chi tiết theo chương V | 6,99 | m3 |
| 43 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chi tiết theo chương V | 0,2621 | 100m2 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chi tiết theo chương V | 0,0542 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chi tiết theo chương V | 0,0363 | tấn |
| 46 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 0,95 | m3 |
| 47 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chi tiết theo chương V | 0,009 | 100m2 |
| 48 | Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Chi tiết theo chương V | 5,31 | m3 |
| 49 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chi tiết theo chương V | 21,29 | m2 |
| 50 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Chi tiết theo chương V | 13,49 | m3 |
| 51 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Chi tiết theo chương V | 7,85 | m3 |
| 52 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chi tiết theo chương V | 6,42 | m3 |
| 53 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 26,1 | 100m |
| 54 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chi tiết theo chương V | 0,9548 | 100m3 |
| 55 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chi tiết theo chương V | 0,5572 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 0,3976 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 0,3976 | 100m3 |
| 58 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Chi tiết theo chương V | 4 | m3 |
| 59 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Chi tiết theo chương V | 0,04 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Chi tiết theo chương V | 0,04 | 100m3 |
| F | CỐNG BẢN L=2m | |||
| 1 | Bê tông bản mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chi tiết theo chương V | 1,83 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm | Chi tiết theo chương V | 0,2788 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm bản cầu | Chi tiết theo chương V | 5,85 | m2 |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cầu trục >3T bằng náy | Chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Bê tông bản mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chi tiết theo chương V | 1,66 | m3 |
| 6 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm | Chi tiết theo chương V | 0,2009 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm bản cầu | Chi tiết theo chương V | 7,52 | m2 |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cầu trục >3T bằng náy | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 0,29 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chi tiết theo chương V | 0,0023 | tấn |
| 11 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 4,4 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK >18mm | Chi tiết theo chương V | 0,037 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Chi tiết theo chương V | 0,1799 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Chi tiết theo chương V | 0,0208 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Chi tiết theo chương V | 0,1676 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bản vượt bằng máy | Chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 17 | Bê tông bản vượt, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chi tiết theo chương V | 5 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản vượt, ĐK >10mm | Chi tiết theo chương V | 0,4849 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản vượt, ĐK ≤10mm | Chi tiết theo chương V | 0,1138 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chi tiết theo chương V | 0,14 | 100m2 |
| 21 | Đá dăm dưới bản vượt | Chi tiết theo chương V | 10,2 | m3 |
| 22 | Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín | Chi tiết theo chương V | 0,2707 | tấn |
| 23 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, ống | Chi tiết theo chương V | 0,2707 | tấn |
| 24 | Bu lông M22x550 | Chi tiết theo chương V | 12 | cái |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 1,49 | m3 |
| 26 | Ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ | Chi tiết theo chương V | 1,15 | m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chi tiết theo chương V | 0,1413 | tấn |
| 28 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chi tiết theo chương V | 0,1535 | 100m3 |
| 29 | Đắp đá dăm trộn cát sau mố | Chi tiết theo chương V | 3,5 | m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chi tiết theo chương V | 0,64 | m3 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chi tiết theo chương V | 6,9 | m3 |
| 32 | Lớp đá sô bồ dày 15cm | Chi tiết theo chương V | 4,8 | 1m3 |
| 33 | Đắp đường tránh thi công đầm chặt K90 | Chi tiết theo chương V | 0,8709 | 100m3 |
| 34 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 2 | 100m |
| 35 | Phên nứa | Chi tiết theo chương V | 16 | m2 |
| 36 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,7838 | 100m3 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300 | Chi tiết theo chương V | 7,44 | m3 |
| 38 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chi tiết theo chương V | 0,1635 | 100m2 |
| 39 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chi tiết theo chương V | 0,0229 | 100m3 |
| 40 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chi tiết theo chương V | 0,0245 | 100m3 |
| 41 | Cày xới, nền đường cũ đầm, chiều sâu đầm 30cm | Chi tiết theo chương V | 0,1635 | 100m2 |
| 42 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Chi tiết theo chương V | 0,1635 | 100m2 |
| 43 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chi tiết theo chương V | 0,2289 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chi tiết theo chương V | 0,2289 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi