Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200756670-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân huyện Yên Khánh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200753782
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-17 09:00:00 đến ngày 2020-08-28 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,049,713,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300 Chi tiết theo chương V 612,06 m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly Chi tiết theo chương V 30,6053 100m2
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chi tiết theo chương V 3,6659 100m3
4 Thi công cấp phối đá dăm đầm cầm tay Chi tiết theo chương V 0,5897 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chi tiết theo chương V 4,0106 100m3
6 Thi công cấp phối đá dăm đầm cầm tay Chi tiết theo chương V 0,5537 100m3
7 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chi tiết theo chương V 3,1637 100m2
8 Gia công thanh truyền lực khe co, khe giãn Chi tiết theo chương V 0,2774 tấn
9 Ống chụp đầu cốt thép, L=100mm Chi tiết theo chương V 18 m
10 Mùn cưa trộn nhựa Chi tiết theo chương V 0,5 m3
11 Trám khe giãn mặt đường bê tông bằng matit Chi tiết theo chương V 55 m
12 Quét nhựa bọc màng ni lông Chi tiết theo chương V 3,24 m2
13 Gỗ đệm trèn khe Chi tiết theo chương V 0,25 m3
14 Trám khe co mặt đường bê tông bằng matit Chi tiết theo chương V 825 m
15 Cắt khe co, khe 1x4 Chi tiết theo chương V 82,5 10m
16 Quét nhựa bitum nguội vào tường Chi tiết theo chương V 19,44 m2
17 Gia công thanh truyền lực khe co, khe giãn Chi tiết theo chương V 1,9248 tấn
18 Trám khe dọc mặt đường bê tông bằng matit Chi tiết theo chương V 527,29 m
19 Cắt khe dọc, khe 1x4 Chi tiết theo chương V 52,729 10m
20 Gia công thanh truyền lực khe dọc Chi tiết theo chương V 0,4817 tấn
21 Quét nhựa bitum nguội vào tường Chi tiết theo chương V 2,28 m2
22 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Chi tiết theo chương V 0,0963 100m3
23 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Chi tiết theo chương V 11,8627 100m3
24 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Chi tiết theo chương V 196,95 m3
25 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Chi tiết theo chương V 1,1093 100m3
26 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Chi tiết theo chương V 1,3263 100m3
27 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chi tiết theo chương V 8,8741 100m3
28 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chi tiết theo chương V 0,8648 100m3
29 Mua đất đá hỗn hợp đắp nền Chi tiết theo chương V 1.233,6557 m3
30 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chi tiết theo chương V 17,4354 100m3
31 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết theo chương V 6,8679 100m3
32 Mua đất đá hỗn hợp đắp nền Chi tiết theo chương V 2.236,0789 m3
33 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chi tiết theo chương V 1,1093 100m3
34 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Chi tiết theo chương V 1,1093 100m3
35 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chi tiết theo chương V 6,1694 100m3
36 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chi tiết theo chương V 6,1694 100m3
37 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Chi tiết theo chương V 1,9695 100m3
38 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chi tiết theo chương V 1,9695 100m3
39 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Chi tiết theo chương V 9,2482 100m3
B KÈ, TƯỜNG CHẮN GIA CỐ MÁI TALUY
1 Đá hộc xây gia cố mái taluy VXM M100 Chi tiết theo chương V 56,27 m3
2 Đá hộc xây chân khay VXM M100 Chi tiết theo chương V 67,21 m3
3 Đá hộc xây móng chân khay VXM M100 Chi tiết theo chương V 62,23 m3
4 Đá dăm lót móng chân khay và mái taluy Chi tiết theo chương V 30,78 m3
5 Ống thoát nước PVC D46, L=0.5m Chi tiết theo chương V 10 m
6 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống thoát nước Chi tiết theo chương V 1,88 m2
7 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chi tiết theo chương V 12,81 m2
8 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I Chi tiết theo chương V 49,775 100m
9 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chi tiết theo chương V 743,98 m3
10 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chi tiết theo chương V 847,07 m3
11 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chi tiết theo chương V 103,34 m3
12 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I Chi tiết theo chương V 413,35 100m
13 Cốt thép tường chắn D<=10mm Chi tiết theo chương V 0,85 tấn
14 Cốt thép tường chắn D<=18mm Chi tiết theo chương V 2,82 tấn
15 Bê tông M250 giằng đỉnh tường Chi tiết theo chương V 70,56 m3
16 Ván khuôn giằng đỉnh tường Chi tiết theo chương V 3,5281 100m2
17 Ống thoát nước PVC D46, L=1.2m Chi tiết theo chương V 141,6 m
18 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống thoát nước Chi tiết theo chương V 10,62 m2
19 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chi tiết theo chương V 140,54 m2
20 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chi tiết theo chương V 40,938 100m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chi tiết theo chương V 4,1325 100m3
22 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chi tiết theo chương V 7,4617 100m3
23 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chi tiết theo chương V 29,3438 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Chi tiết theo chương V 29,3438 100m3
25 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Chi tiết theo chương V 29,3438 100m3
26 Đắp đất bờ vây thi công Chi tiết theo chương V 1,16 100m3
27 Thanh thải bờ vây thi công Chi tiết theo chương V 1,16 100m3
C AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chi tiết theo chương V 61 cái
2 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chi tiết theo chương V 1,46 m3
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Chi tiết theo chương V 0,2257 100m2
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chi tiết theo chương V 0,1659 tấn
5 Sơn phản quang cọc tiêu, thủ công Chi tiết theo chương V 37,45 m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 3,7 m3
7 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Chi tiết theo chương V 7 cái
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chi tiết theo chương V 2,84 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 0,6 m3
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chi tiết theo chương V 0,056 100m2
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chi tiết theo chương V 2,24 m3
D THOÁT NƯỚC DỌC
1 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 Chi tiết theo chương V 132,93 m3
2 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chi tiết theo chương V 604,23 m2
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 66,28 m3
4 Ván khuôn móng dài Chi tiết theo chương V 1,1329 100m2
5 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chi tiết theo chương V 44,18 m3
6 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chi tiết theo chương V 5,492 100m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chi tiết theo chương V 2,6139 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chi tiết theo chương V 2,8781 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chi tiết theo chương V 2,8781 100m3
10 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Chi tiết theo chương V 2,8781 100m3
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chi tiết theo chương V 756 1cấu kiện
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chi tiết theo chương V 33,11 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chi tiết theo chương V 2,2317 100m2
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chi tiết theo chương V 3,2085 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 27,44 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chi tiết theo chương V 3,3264 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chi tiết theo chương V 1,7683 tấn
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 Chi tiết theo chương V 7,66 m3
19 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chi tiết theo chương V 23,94 m2
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 1,96 m3
21 Ván khuôn móng dài Chi tiết theo chương V 0,0651 100m2
22 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chi tiết theo chương V 2,61 m3
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chi tiết theo chương V 18 1cấu kiện
24 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chi tiết theo chương V 1 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chi tiết theo chương V 0,0618 100m2
26 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chi tiết theo chương V 0,0924 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 1,2 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chi tiết theo chương V 0,1457 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chi tiết theo chương V 0,0775 tấn
E THOÁT NƯỚC NGANG
1 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm Chi tiết theo chương V 19 đoạn ống
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Chi tiết theo chương V 0,172 tấn
3 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chi tiết theo chương V 2,85 m3
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chi tiết theo chương V 0,6916 100m2
5 Quét nhựa đường 2 lớp bên ngoài ống cống Chi tiết theo chương V 39,33 m2
6 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Chi tiết theo chương V 4,89 m3
7 Vữa XM M100 chèn Chi tiết theo chương V 0,71 m3
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 100 Chi tiết theo chương V 0,96 m3
9 Vữa XM M100 chèn Chi tiết theo chương V 0,8 m3
10 Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Chi tiết theo chương V 1,02 m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Chi tiết theo chương V 2,44 m2
12 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 Chi tiết theo chương V 1,91 m3
13 Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M75 Chi tiết theo chương V 4,13 m3
14 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 2,57 m3
15 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I Chi tiết theo chương V 9,025 100m
16 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chi tiết theo chương V 0,3117 100m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chi tiết theo chương V 0,1483 100m3
18 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chi tiết theo chương V 0,1634 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Chi tiết theo chương V 0,1634 100m3
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chi tiết theo chương V 6 1cấu kiện
21 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chi tiết theo chương V 0,33 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chi tiết theo chương V 0,0207 100m2
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chi tiết theo chương V 0,0535 tấn
24 Bê tông mũ mố mác 250 Chi tiết theo chương V 0,48 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chi tiết theo chương V 0,0564 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chi tiết theo chương V 0,0791 tấn
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 Chi tiết theo chương V 2,39 m3
28 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chi tiết theo chương V 10,86 m2
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 1,16 m3
30 Ván khuôn móng dài Chi tiết theo chương V 0,0334 100m2
31 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chi tiết theo chương V 0,58 m3
32 Lắp đặt ống công D<= 1 mét Chi tiết theo chương V 15 đoạn ống
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm Chi tiết theo chương V 2,2116 tấn
34 Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chi tiết theo chương V 13,43 m3
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chi tiết theo chương V 1,3605 100m2
36 Quét nhựa bitum nguội vào tường Chi tiết theo chương V 50,44 m2
37 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chi tiết theo chương V 12,48 m2
38 Ma tít nhựa nóng Chi tiết theo chương V 28,6 lít
39 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Chi tiết theo chương V 43,68 m
40 Vữa XM M100 chèn Chi tiết theo chương V 0,03 m3
41 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chi tiết theo chương V 9 1cấu kiện
42 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chi tiết theo chương V 6,99 m3
43 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chi tiết theo chương V 0,2621 100m2
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chi tiết theo chương V 0,0542 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chi tiết theo chương V 0,0363 tấn
46 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 0,95 m3
47 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chi tiết theo chương V 0,009 100m2
48 Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Chi tiết theo chương V 5,31 m3
49 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Chi tiết theo chương V 21,29 m2
50 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 Chi tiết theo chương V 13,49 m3
51 Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 Chi tiết theo chương V 7,85 m3
52 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chi tiết theo chương V 6,42 m3
53 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I Chi tiết theo chương V 26,1 100m
54 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chi tiết theo chương V 0,9548 100m3
55 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chi tiết theo chương V 0,5572 100m3
56 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chi tiết theo chương V 0,3976 100m3
57 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Chi tiết theo chương V 0,3976 100m3
58 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Chi tiết theo chương V 4 m3
59 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Chi tiết theo chương V 0,04 100m3
60 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chi tiết theo chương V 0,04 100m3
F CỐNG BẢN L=2m
1 Bê tông bản mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chi tiết theo chương V 1,83 m3
2 Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm Chi tiết theo chương V 0,2788 tấn
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm bản cầu Chi tiết theo chương V 5,85 m2
4 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cầu trục >3T bằng náy Chi tiết theo chương V 3 cái
5 Bê tông bản mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chi tiết theo chương V 1,66 m3
6 Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm Chi tiết theo chương V 0,2009 tấn
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm bản cầu Chi tiết theo chương V 7,52 m2
8 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cầu trục >3T bằng náy Chi tiết theo chương V 2 cái
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 0,29 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chi tiết theo chương V 0,0023 tấn
11 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 4,4 m3
12 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK >18mm Chi tiết theo chương V 0,037 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm Chi tiết theo chương V 0,1799 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm Chi tiết theo chương V 0,0208 tấn
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Chi tiết theo chương V 0,1676 100m2
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bản vượt bằng máy Chi tiết theo chương V 10 cái
17 Bê tông bản vượt, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chi tiết theo chương V 5 m3
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản vượt, ĐK >10mm Chi tiết theo chương V 0,4849 tấn
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản vượt, ĐK ≤10mm Chi tiết theo chương V 0,1138 tấn
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chi tiết theo chương V 0,14 100m2
21 Đá dăm dưới bản vượt Chi tiết theo chương V 10,2 m3
22 Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín Chi tiết theo chương V 0,2707 tấn
23 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, ống Chi tiết theo chương V 0,2707 tấn
24 Bu lông M22x550 Chi tiết theo chương V 12 cái
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 1,49 m3
26 Ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ Chi tiết theo chương V 1,15 m2
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chi tiết theo chương V 0,1413 tấn
28 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chi tiết theo chương V 0,1535 100m3
29 Đắp đá dăm trộn cát sau mố Chi tiết theo chương V 3,5 m3
30 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chi tiết theo chương V 0,64 m3
31 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chi tiết theo chương V 6,9 m3
32 Lớp đá sô bồ dày 15cm Chi tiết theo chương V 4,8 1m3
33 Đắp đường tránh thi công đầm chặt K90 Chi tiết theo chương V 0,8709 100m3
34 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I Chi tiết theo chương V 2 100m
35 Phên nứa Chi tiết theo chương V 16 m2
36 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chi tiết theo chương V 0,7838 100m3
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300 Chi tiết theo chương V 7,44 m3
38 Rải giấy dầu lớp cách ly Chi tiết theo chương V 0,1635 100m2
39 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chi tiết theo chương V 0,0229 100m3
40 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chi tiết theo chương V 0,0245 100m3
41 Cày xới, nền đường cũ đầm, chiều sâu đầm 30cm Chi tiết theo chương V 0,1635 100m2
42 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chi tiết theo chương V 0,1635 100m2
43 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chi tiết theo chương V 0,2289 100m3
44 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chi tiết theo chương V 0,2289 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->