Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200844352-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Xuân Bình
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200844346
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-17 09:48:00 đến ngày 2020-08-24 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,290,109,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG:
1 Đào đất hữu cơ nền đường bằng thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 134,915 m3
2 Đào đất thi công nền đường bằng máy, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12,1424 100m3
3 Vận chuyển đất đổ thải, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 13,4915 100m3
4 Đào nền đường + đánh cấp bằng thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 25,691 m3
5 Đào nền đường + đánh cấp bằng máy, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,3122 100m3
6 Đào khuôn đường bằng nhân công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 18,474 m3
7 Đào khuôn đường bằng máy đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,6627 100m3
8 Đào rãnh đất bằng thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16,055 m3
9 Đào rãnh đất bằng máy đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,445 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,8176 100m3
11 Mua đất đắp nền đường tại địa phương Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4.192,4737 m3
12 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 41,9247 100m3
13 Đắp đất nền đường bằng nhân công Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 413,649 m3
14 Đắp nền đường bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 37,2285 100m3
15 Vận chuyển đất đổ thải, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,2044 100m3
B MẶT ĐƯỜNG:
1 Cày xới mặt đường đá dăm cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 28,0303 100m2
2 Lu lèn mặt đường đá dăm cũ cày xới Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 28,0303 100m2
3 Móng cấp phối đá dăm loại II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12,1172 100m3
4 Thi công lớp cát đệm tạo phẳng dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 203,53 m3
5 Nilon lót tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6.784,25 m2
6 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8,156 100m2
7 Mặt đường BTXM đá 1x2 mác 250# dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1.221,17 m3
8 Cắt mặt đường bê tông làm khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 169,317 10m
C CỐNG BẢN KĐ=0,75M
1 Đào đất thi công cống bằng thủ công đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,6639 m3
2 Đào đất thi công cống bằng máy đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 32,9751 100m3
3 Đệm móng đá 4x6 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,56 m3
4 Bê tông sân, móng cống mác 150# Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 18,2 m3
5 Bê tông thân , tường cánh cống mác 150# Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,37 m3
6 Bê tông mũ mố đá 1x2 mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,21 m3
7 Bê tông tấm bản đá 1x2 mác 250# Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,084 m3
8 Bê tông bảo vệ tấm bản mác 250#, dày 6cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,756 m3
9 Đệm bản VXM mác 100# dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 11,05 m2
10 Cốt thép tấm bản, khớp nối D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0556 tấn
11 Cốt thép tấm bản, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0793 tấn
12 Lắp dựng cốt thép mũ mố ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0239 tấn
13 Ván khuôn gỗ móng , chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2793 100m2
14 Ván khuôn gỗ tường thân, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,5999 100m2
15 Ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1536 100m2
16 Ván khuôn gỗ tấm bản Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0837 100m2
17 Lắp dựng tấm bản Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 cái
18 Đắp đất hoàn thiện cống ( Đất tận dụng ), độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1221 100m3
19 Vận chuyển đất đổ thải, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2284 100m3
D RÃNH CHỊU LỰC BXH=50X70CM:
1 Đào đất thi công rãnh bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,5 m3
2 Đào đất thi công rãnh bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,135 100m3
3 Đệm móng đá 4x6 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,26 m3
4 Nilon lót chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12,6 m2
5 Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,44 m3
6 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250# Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,09 m3
7 Cốt thép tấm đan D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2014 tấn
8 Cốt thép tấm đan D>10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1054 tấn
9 Ván khuôn bê tông rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,5768 100m2
10 Ván khuôn bê tông tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0921 100m2
11 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 14 cái
12 Đắp đất hoàn trả rãnh , độ chặt Y/C Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,05 100m3
E CỐNG TRÒN D=1,0M:
1 Vận chuyển đất đổ thải, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1 100m3
2 Đào đất thi công cống bằng thủ công đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,5562 m3
3 Đào đất thi công cống bằng máy đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1401 100m3
4 Đệm móng đá 4x6 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,208 m3
5 Bê tông móng, sân cống , bê tông chèn ống cống mác 150# Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8,108 m3
6 Bê tông tường đầu, tường cánh cống mác 150# Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,985 m3
7 Bê tông ống cống mác 200# đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,45 m3
8 Cốt thép ống cống D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,296 tấn
9 Ván khuôn móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1672 100m2
10 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1465 100m2
11 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,4836 100m2
12 Lắp đặt ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7 cái
13 Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK1, 00 m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7 ống cống
14 Đắp đất hoàn trả cống, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0519 100m3
15 Vận chuyển đất đổ thải, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,097 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->