Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200844314-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng Vithaco |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200844305 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững (Chương trình 30a), ngân sách huyện và đóng góp của nhân dân |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-16 21:39:00 đến ngày 2020-08-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,619,194,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ CÁC KHỐI NHÀ CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 345,74 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 3,0226 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ trần, thủ công | Tập II/E-HSMT | 285,76 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Tập II/E-HSMT | 54,84 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tập II/E-HSMT | 320,828 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tập II/E-HSMT | 23,14 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Tập II/E-HSMT | 343,968 | m3 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Tập II/E-HSMT | 2,335 | 100m3 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Tập II/E-HSMT | 3,22 | 1m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Tập II/E-HSMT | 22,712 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Tập II/E-HSMT | 0,082 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Tập II/E-HSMT | 2,0318 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tập II/E-HSMT | 0,7472 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tập II/E-HSMT | 0,696 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Tập II/E-HSMT | 25,28 | m3 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Tập II/E-HSMT | 5,58 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Tập II/E-HSMT | 13,932 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ móng bó nền | Tập II/E-HSMT | 1,0862 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 0,1705 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 1,2323 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tập II/E-HSMT | 0,9824 | 100m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Tập II/E-HSMT | 9,824 | m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tập II/E-HSMT | 1,6922 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tập II/E-HSMT | 0,3048 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Tập II/E-HSMT | 31,656 | m3 |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 0,3894 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tập II/E-HSMT | 0,435 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 1,2207 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Tập II/E-HSMT | 1,1199 | tấn |
| 5 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tập II/E-HSMT | 2,208 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Tập II/E-HSMT | 5,648 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Tập II/E-HSMT | 6,368 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ không nung 7.5x11.5x17.5cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Tập II/E-HSMT | 58,3264 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ không nung 7.5x11.5x17.5cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Tập II/E-HSMT | 72,2098 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ không nung 7.5x11.5x17.5cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Tập II/E-HSMT | 10,562 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ không nung 7.5x11.5x17.5cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Tập II/E-HSMT | 8,044 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 5.5x9.0x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB30 | Tập II/E-HSMT | 5,2016 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tập II/E-HSMT | 3,898 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 0,3731 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 2,7482 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 0,634 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tập II/E-HSMT | 0,3786 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Tập II/E-HSMT | 2,8335 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Tập II/E-HSMT | 34,474 | m3 |
| 20 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Tập II/E-HSMT | 61,052 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Tập II/E-HSMT | 5,6131 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tập II/E-HSMT | 4,1047 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tập II/E-HSMT | 2,2998 | tấn |
| 24 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Tập II/E-HSMT | 3,8075 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Tập II/E-HSMT | 0,3586 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 0,091 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 0,6953 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Tập II/E-HSMT | 1,533 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 0,1247 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 0,5469 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tập II/E-HSMT | 0,1843 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Tập II/E-HSMT | 0,7703 | tấn |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Tập II/E-HSMT | 12,18 | m3 |
| C | HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Tập II/E-HSMT | 726,055 | m2 |
| 2 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Tập II/E-HSMT | 898,022 | m2 |
| 3 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Tập II/E-HSMT | 271,2442 | m2 |
| 4 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Tập II/E-HSMT | 321,08 | m2 |
| 5 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Tập II/E-HSMT | 557,13 | m2 |
| 6 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Tập II/E-HSMT | 486,8 | m |
| 7 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Tập II/E-HSMT | 327,4 | m |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB30 | Tập II/E-HSMT | 8,64 | m2 |
| 9 | Bả bằng bột bả vào tường | Tập II/E-HSMT | 1.520,589 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Tập II/E-HSMT | 1.149,4542 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tập II/E-HSMT | 631,207 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tập II/E-HSMT | 2.056,1162 | m2 |
| 13 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Tập II/E-HSMT | 32,31 | m2 |
| 14 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Tập II/E-HSMT | 32,9023 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 | Tập II/E-HSMT | 606,224 | m2 |
| 16 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x120mm | Tập II/E-HSMT | 36,984 | m2 |
| 17 | Ốp bồn hoa, gạch gốm - Tiết diện gạch 6x24mm | Tập II/E-HSMT | 4,7 | m2 |
| 18 | GCLD khung ngoại cửa đi, cửa sổ thép hộp mạ kẽm 50x100mm dày 2,0mm | Tập II/E-HSMT | 420,8 | md |
| 19 | Gia công cửa đi thép hộp mạ kẽm, kính trắng dày 5mm | Tập II/E-HSMT | 90,88 | m2 |
| 20 | Gia công cửa sổ thép hộp mạ kẽm, kính trắng dày 5mm | Tập II/E-HSMT | 60,8 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Tập II/E-HSMT | 151,68 | 1m2 |
| 22 | GCLD bản lề cửa | Tập II/E-HSMT | 480 | cái |
| 23 | GCLD chốt cửa | Tập II/E-HSMT | 240 | cái |
| 24 | GCLD móc cửa và khe chống đập cửa | Tập II/E-HSMT | 256 | cái |
| 25 | Sản xuất khuôn hoa song sắt mạ kẽm 16x16 dày 1,2mm | Tập II/E-HSMT | 104,64 | m2 |
| 26 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Tập II/E-HSMT | 104,64 | m2 |
| 27 | Gia công xà gồ thép | Tập II/E-HSMT | 2,3475 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Tập II/E-HSMT | 2,3475 | tấn |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ, dày 0.45mm | Tập II/E-HSMT | 3,1684 | 100m2 |
| 30 | GCLD ke chống bão | Tập II/E-HSMT | 316,84 | m2 |
| 31 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Tập II/E-HSMT | 575,16 | m2 |
| 32 | Quét nước xi măng 2 nước | Tập II/E-HSMT | 965,1 | m2 |
| 33 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Tập II/E-HSMT | 832,56 | m2 |
| 34 | GCLD tay vịn cầu thang Inox Đk 60,5 dày 1,5mm | Tập II/E-HSMT | 12,596 | md |
| 35 | GCLD tay vịn cầu thang Inox Đk 19 dày 1,5mm | Tập II/E-HSMT | 6,205 | md |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tập II/E-HSMT | 788,4 | 1m2 |
| 37 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Tập II/E-HSMT | 374,58 | m2 |
| D | THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Tập II/E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Tập II/E-HSMT | 20 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Tập II/E-HSMT | 0,139 | 100m |
| 4 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Tập II/E-HSMT | 7,0807 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Tập II/E-HSMT | 9,4408 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Tập II/E-HSMT | 0,288 | 100m2 |
| 7 | GCLD quả cầu chắn rác | Tập II/E-HSMT | 20 | Cái |
| E | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x10+1x6)mm2 | Tập II/E-HSMT | 50 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x6+1x4)mm2 | Tập II/E-HSMT | 6 | m |
| 3 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Tập II/E-HSMT | 268 | m |
| 4 | Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 | Tập II/E-HSMT | 1.630 | m |
| 5 | Lắp đặt dây đơn 1x2.5mm2 | Tập II/E-HSMT | 669 | m |
| 6 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Tập II/E-HSMT | 10 | bộ |
| 7 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Tập II/E-HSMT | 60 | hộp |
| 8 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Tập II/E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Tập II/E-HSMT | 48 | bộ |
| 10 | Lắp đặt ô cắm đôi, 3 lỗ + đế âm + mặt nạ | Tập II/E-HSMT | 48 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Tập II/E-HSMT | 26 | cái |
| 12 | Lắp đặt mặt nạ 2 công tắc + đế âm | Tập II/E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt mặt nạ 3 công tắc + đế âm | Tập II/E-HSMT | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 1 hạt hai chiều + đế âm + mặt nạ | Tập II/E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Tập II/E-HSMT | 10 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Tập II/E-HSMT | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Tập II/E-HSMT | 18 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Tập II/E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Tập II/E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt quạt trần | Tập II/E-HSMT | 32 | cái |
| 21 | Tủ điện sắt sơn tỉnh điện âm tường 400x300x150, có khoá | Tập II/E-HSMT | 3 | Cái |
| 22 | Lắp đặt tủ điện nhựa âm tường 4 module | Tập II/E-HSMT | 8 | hộp |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Tập II/E-HSMT | 1.150 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Tập II/E-HSMT | 134 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Tập II/E-HSMT | 6 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 40mm | Tập II/E-HSMT | 50 | m |
| 27 | Cung cấp lắp đặt bình PCCC khí CO2 và bình bột MFZL4 + Kệ treo + bảng nội quy tiêu lệnh | Tập II/E-HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Tập II/E-HSMT | 11,25 | 1m3 |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tập II/E-HSMT | 0,1125 | 100m3 |
| F | TIẾP ĐẤT HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Tập II/E-HSMT | 3,6 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tập II/E-HSMT | 0,036 | 100m3 |
| 3 | Gia công và đóng cọc tiếp đất mạ đồng ĐK D16 dài 2,4m | Tập II/E-HSMT | 4 | cọc |
| 4 | Kéo rải dây đồng tiếp đất dưới mương đất, 70mm2 | Tập II/E-HSMT | 20 | m |
| 5 | Hộp kiểm tra điện trở 120x120( kẹp đồng) | Tập II/E-HSMT | 1 | hộp |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm | Tập II/E-HSMT | 10 | m |
| G | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Tập II/E-HSMT | 7,2 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tập II/E-HSMT | 0,072 | 100m3 |
| 3 | GCLD cột đỡ kim thu sét mạ kẽm phi 60 (bao gồm đoạn 1m Inox D34) | Tập II/E-HSMT | 4 | md |
| 4 | Cáp D6 neo cột đỡ kim thu sét | Tập II/E-HSMT | 40 | md |
| 5 | Tăng đơ cáp | Tập II/E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Mối hàn hoá nhiệt hoặc ốc xiếc cáp | Tập II/E-HSMT | 6 | mối/cái |
| 7 | Kẹp đỡ cáp thoát sét (bao gồm phụ kiện) | Tập II/E-HSMT | 10 | cái |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tập II/E-HSMT | 0,5652 | 1m2 |
| 9 | Lắp đặt kim thu sét STORMASTER ESE 50 | Tập II/E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột, mái loại d=70mm | Tập II/E-HSMT | 40 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm | Tập II/E-HSMT | 15 | m |
| 12 | Gia công và đóng cọc tiếp đất mạ đồng ĐK D16 dài 2,4m | Tập II/E-HSMT | 6 | cọc |
| 13 | Hộp kiểm tra điện trở 120x120( kẹp đồng) | Tập II/E-HSMT | 1 | hộp |
| H | GIẾNG BƠM | |||
| 1 | Khoan giếng | Tập II/E-HSMT | 100 | m |
| 2 | GCLD máy bơm nước | Tập II/E-HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi