Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200844314-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH xây dựng Vithaco
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200844305
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững (Chương trình 30a), ngân sách huyện và đóng góp của nhân dân
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-16 21:39:00 đến ngày 2020-08-24 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,619,194,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ CÁC KHỐI NHÀ CŨ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 345,74 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 3,0226 m3
3 Tháo dỡ trần, thủ công Tập II/E-HSMT 285,76 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Tập II/E-HSMT 54,84 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tập II/E-HSMT 320,828 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tập II/E-HSMT 23,14 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Tập II/E-HSMT 343,968 m3
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Tập II/E-HSMT 2,335 100m3
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Tập II/E-HSMT 3,22 1m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Tập II/E-HSMT 22,712 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Tập II/E-HSMT 0,082 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Tập II/E-HSMT 2,0318 tấn
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Tập II/E-HSMT 0,7472 100m2
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Tập II/E-HSMT 0,696 100m2
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Tập II/E-HSMT 25,28 m3
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Tập II/E-HSMT 5,58 m3
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Tập II/E-HSMT 13,932 m3
18 Ván khuôn gỗ móng bó nền Tập II/E-HSMT 1,0862 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 0,1705 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 1,2323 tấn
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Tập II/E-HSMT 0,9824 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Tập II/E-HSMT 9,824 m3
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Tập II/E-HSMT 1,6922 100m3
24 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Tập II/E-HSMT 0,3048 100m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Tập II/E-HSMT 31,656 m3
B PHẦN THÂN
1 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 0,3894 tấn
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tập II/E-HSMT 0,435 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 1,2207 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Tập II/E-HSMT 1,1199 tấn
5 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Tập II/E-HSMT 2,208 100m2
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Tập II/E-HSMT 5,648 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Tập II/E-HSMT 6,368 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ không nung 7.5x11.5x17.5cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Tập II/E-HSMT 58,3264 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ không nung 7.5x11.5x17.5cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Tập II/E-HSMT 72,2098 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ không nung 7.5x11.5x17.5cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Tập II/E-HSMT 10,562 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ không nung 7.5x11.5x17.5cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Tập II/E-HSMT 8,044 m3
12 Xây móng bằng gạch thẻ không nung 5.5x9.0x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB30 Tập II/E-HSMT 5,2016 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Tập II/E-HSMT 3,898 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 0,3731 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 2,7482 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 0,634 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tập II/E-HSMT 0,3786 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Tập II/E-HSMT 2,8335 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Tập II/E-HSMT 34,474 m3
20 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Tập II/E-HSMT 61,052 m3
21 Ván khuôn gỗ sàn mái Tập II/E-HSMT 5,6131 100m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tập II/E-HSMT 4,1047 tấn
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tập II/E-HSMT 2,2998 tấn
24 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Tập II/E-HSMT 3,8075 m3
25 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Tập II/E-HSMT 0,3586 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 0,091 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 0,6953 tấn
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Tập II/E-HSMT 1,533 100m2
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 0,1247 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 0,5469 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tập II/E-HSMT 0,1843 tấn
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Tập II/E-HSMT 0,7703 tấn
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Tập II/E-HSMT 12,18 m3
C HOÀN THIỆN
1 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Tập II/E-HSMT 726,055 m2
2 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Tập II/E-HSMT 898,022 m2
3 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Tập II/E-HSMT 271,2442 m2
4 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Tập II/E-HSMT 321,08 m2
5 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Tập II/E-HSMT 557,13 m2
6 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Tập II/E-HSMT 486,8 m
7 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Tập II/E-HSMT 327,4 m
8 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB30 Tập II/E-HSMT 8,64 m2
9 Bả bằng bột bả vào tường Tập II/E-HSMT 1.520,589 m2
10 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Tập II/E-HSMT 1.149,4542 m2
11 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tập II/E-HSMT 631,207 m2
12 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tập II/E-HSMT 2.056,1162 m2
13 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Tập II/E-HSMT 32,31 m2
14 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Tập II/E-HSMT 32,9023 m2
15 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 Tập II/E-HSMT 606,224 m2
16 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x120mm Tập II/E-HSMT 36,984 m2
17 Ốp bồn hoa, gạch gốm - Tiết diện gạch 6x24mm Tập II/E-HSMT 4,7 m2
18 GCLD khung ngoại cửa đi, cửa sổ thép hộp mạ kẽm 50x100mm dày 2,0mm Tập II/E-HSMT 420,8 md
19 Gia công cửa đi thép hộp mạ kẽm, kính trắng dày 5mm Tập II/E-HSMT 90,88 m2
20 Gia công cửa sổ thép hộp mạ kẽm, kính trắng dày 5mm Tập II/E-HSMT 60,8 m2
21 Lắp dựng cửa vào khuôn Tập II/E-HSMT 151,68 1m2
22 GCLD bản lề cửa Tập II/E-HSMT 480 cái
23 GCLD chốt cửa Tập II/E-HSMT 240 cái
24 GCLD móc cửa và khe chống đập cửa Tập II/E-HSMT 256 cái
25 Sản xuất khuôn hoa song sắt mạ kẽm 16x16 dày 1,2mm Tập II/E-HSMT 104,64 m2
26 Lắp dựng hoa sắt cửa Tập II/E-HSMT 104,64 m2
27 Gia công xà gồ thép Tập II/E-HSMT 2,3475 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Tập II/E-HSMT 2,3475 tấn
29 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ, dày 0.45mm Tập II/E-HSMT 3,1684 100m2
30 GCLD ke chống bão Tập II/E-HSMT 316,84 m2
31 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Tập II/E-HSMT 575,16 m2
32 Quét nước xi măng 2 nước Tập II/E-HSMT 965,1 m2
33 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Tập II/E-HSMT 832,56 m2
34 GCLD tay vịn cầu thang Inox Đk 60,5 dày 1,5mm Tập II/E-HSMT 12,596 md
35 GCLD tay vịn cầu thang Inox Đk 19 dày 1,5mm Tập II/E-HSMT 6,205 md
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tập II/E-HSMT 788,4 1m2
37 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung Tập II/E-HSMT 374,58 m2
D THOÁT NƯỚC MÁI
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Tập II/E-HSMT 0,8 100m
2 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Tập II/E-HSMT 20 cái
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Tập II/E-HSMT 0,139 100m
4 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Tập II/E-HSMT 7,0807 100m2
5 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Tập II/E-HSMT 9,4408 100m2
6 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Tập II/E-HSMT 0,288 100m2
7 GCLD quả cầu chắn rác Tập II/E-HSMT 20 Cái
E HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x10+1x6)mm2 Tập II/E-HSMT 50 m
2 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x6+1x4)mm2 Tập II/E-HSMT 6 m
3 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Tập II/E-HSMT 268 m
4 Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 Tập II/E-HSMT 1.630 m
5 Lắp đặt dây đơn 1x2.5mm2 Tập II/E-HSMT 669 m
6 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Tập II/E-HSMT 10 bộ
7 Lắp đặt hộp nối, phân dây Tập II/E-HSMT 60 hộp
8 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Tập II/E-HSMT 1 bộ
9 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Tập II/E-HSMT 48 bộ
10 Lắp đặt ô cắm đôi, 3 lỗ + đế âm + mặt nạ Tập II/E-HSMT 48 cái
11 Lắp đặt công tắc 1 hạt Tập II/E-HSMT 26 cái
12 Lắp đặt mặt nạ 2 công tắc + đế âm Tập II/E-HSMT 2 cái
13 Lắp đặt mặt nạ 3 công tắc + đế âm Tập II/E-HSMT 8 cái
14 Lắp đặt công tắc 1 hạt hai chiều + đế âm + mặt nạ Tập II/E-HSMT 2 cái
15 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Tập II/E-HSMT 10 cái
16 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Tập II/E-HSMT 8 cái
17 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Tập II/E-HSMT 18 cái
18 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Tập II/E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Tập II/E-HSMT 4 cái
20 Lắp đặt quạt trần Tập II/E-HSMT 32 cái
21 Tủ điện sắt sơn tỉnh điện âm tường 400x300x150, có khoá Tập II/E-HSMT 3 Cái
22 Lắp đặt tủ điện nhựa âm tường 4 module Tập II/E-HSMT 8 hộp
23 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Tập II/E-HSMT 1.150 m
24 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Tập II/E-HSMT 134 m
25 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Tập II/E-HSMT 6 m
26 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 40mm Tập II/E-HSMT 50 m
27 Cung cấp lắp đặt bình PCCC khí CO2 và bình bột MFZL4 + Kệ treo + bảng nội quy tiêu lệnh Tập II/E-HSMT 2 bộ
28 Đào đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Tập II/E-HSMT 11,25 1m3
29 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Tập II/E-HSMT 0,1125 100m3
F TIẾP ĐẤT HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Đào đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Tập II/E-HSMT 3,6 1m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Tập II/E-HSMT 0,036 100m3
3 Gia công và đóng cọc tiếp đất mạ đồng ĐK D16 dài 2,4m Tập II/E-HSMT 4 cọc
4 Kéo rải dây đồng tiếp đất dưới mương đất, 70mm2 Tập II/E-HSMT 20 m
5 Hộp kiểm tra điện trở 120x120( kẹp đồng) Tập II/E-HSMT 1 hộp
6 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm Tập II/E-HSMT 10 m
G HỆ THỐNG CHỐNG SÉT
1 Đào đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Tập II/E-HSMT 7,2 1m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Tập II/E-HSMT 0,072 100m3
3 GCLD cột đỡ kim thu sét mạ kẽm phi 60 (bao gồm đoạn 1m Inox D34) Tập II/E-HSMT 4 md
4 Cáp D6 neo cột đỡ kim thu sét Tập II/E-HSMT 40 md
5 Tăng đơ cáp Tập II/E-HSMT 4 bộ
6 Mối hàn hoá nhiệt hoặc ốc xiếc cáp Tập II/E-HSMT 6 mối/cái
7 Kẹp đỡ cáp thoát sét (bao gồm phụ kiện) Tập II/E-HSMT 10 cái
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tập II/E-HSMT 0,5652 1m2
9 Lắp đặt kim thu sét STORMASTER ESE 50 Tập II/E-HSMT 1 cái
10 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột, mái loại d=70mm Tập II/E-HSMT 40 m
11 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm Tập II/E-HSMT 15 m
12 Gia công và đóng cọc tiếp đất mạ đồng ĐK D16 dài 2,4m Tập II/E-HSMT 6 cọc
13 Hộp kiểm tra điện trở 120x120( kẹp đồng) Tập II/E-HSMT 1 hộp
H GIẾNG BƠM
1 Khoan giếng Tập II/E-HSMT 100 m
2 GCLD máy bơm nước Tập II/E-HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->