Gói thầu: Gói thầu số 13: Thi công xây dựng toàn bộ hạng mục xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200842564-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 13: Thi công xây dựng toàn bộ hạng mục xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200205422 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 09:47:00 đến ngày 2020-09-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 34,174,744,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 400,000,000 VNĐ ((Bốn trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG, HÈ VỈA - TUYẾN CHÍNH | |||
| B | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,6809 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,6809 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,6809 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,6809 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 45,95 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,3175 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 44,9189 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 44,9189 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 44,9189 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 44,9189 | 100m3 |
| 11 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 72,5605 | m3 |
| 12 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 13,7865 | 100m3 |
| 13 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3488 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3488 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3488 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3488 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,9581 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 75,2047 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,273 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,1877 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10,512 | 100m3 |
| 22 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 35,9819 | 100m2 |
| 23 | Lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh cường độ 100KN/m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 17,035 | 100m2 |
| 24 | Lu lèn đầm chặt K95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10,7946 | 100m3 |
| 25 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm. Hạt trung | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 252,409 | 100m2 |
| 26 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 44,7445 | 100m2 |
| 27 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 207,6646 | 100m2 |
| 28 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 33,2037 | 100m3 |
| 29 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,834 | 100m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 153,58 | m3 |
| 31 | Bạt dứa chống mất nước | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 767,9 | m2 |
| 32 | Bù vênh bê tông nhựa hạt trung | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 210,592 | tấn |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,98 | m3 |
| 34 | Lớp bạt dứa chống thấm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 33,2 | m2 |
| 35 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0465 | 100m3 |
| 36 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm. Hạt trung | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 19,4851 | 100m2 |
| 37 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 19,4851 | 100m2 |
| 38 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,9228 | 100m3 |
| 39 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm. Hạt trung | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,485 | 100m2 |
| 40 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,485 | 100m2 |
| 41 | Bù vênh BTN hạt trung | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 17,6578 | tấn |
| C | PHẦN HÈ VỈA | |||
| 1 | Lát hè bằng gạch Block P7-P10 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10.740,66 | m2 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát vàng) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,3704 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10,7407 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,0512 | m3 |
| 5 | Lớp nilong chống thấm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 117,52 | m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,78 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,678 | 100m2 |
| 8 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa 15x15x100cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 678 | m |
| 9 | Đan rãnh bê tông 20x50x5cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 135,6 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 152,45 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,098 | 100m2 |
| 12 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa 15x15x100cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3.049 | m |
| 13 | Đan rãnh bê tông 20x50x5cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 609,8 | m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,575 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 16 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa 15x15x100cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 63 | m |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 130,014 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,194 | 100m2 |
| 19 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa 18x22x100cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2.097 | m |
| 20 | Đan rãnh bê tông 30x50x6cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 629,1 | m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 251,047 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,774 | 100m2 |
| 23 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa 26x23x100cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.387 | m |
| 24 | Đan rãnh bê tông 30x50x6cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 416,1 | m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 31,2288 | m3 |
| 26 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 52,601 | m3 |
| 27 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 400,119 | m2 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 23,3982 | m3 |
| 29 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 13,4818 | m3 |
| 30 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 245,124 | m2 |
| D | Tổ chức giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.516,4 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 51,24 | m2 |
| 3 | Cột biển báo đường kính 88,3mm: | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 98 | m |
| 4 | Biển báo tam giác: | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Biển chữ nhật: | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,32 | m2 |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 8 | Lắp đặt cột và gương cầu lồi | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Gương cầu lồi KT D800 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,6 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,38 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0479 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2698 | tấn |
| 14 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 76 | m |
| E | HẠNG MỤC: PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 220,0045 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 71,158 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 55,3208 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 30,1731 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,627 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,627 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,627 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,627 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 138,82 | m3 |
| 10 | Cắt mặt đường BTXM | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 34,9392 | 100m |
| 11 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 305,19 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,0519 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,0519 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,0519 | 100m3 |
| 15 | Tháo dỡ tấm đan | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 564 | cấu kiện |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4057 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4057 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4057 | 100m3 |
| 19 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 40,572 | m3 |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép tròn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,445 | tấn |
| 21 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,276 | tấn |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,165 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 564 | cấu kiện |
| 24 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,3269 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,3269 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,3269 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,3269 | 100m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10,692 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,198 | 100m2 |
| 30 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15,1008 | m3 |
| 31 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 68,64 | m2 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,3824 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,528 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,752 | m3 |
| 35 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép tròn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0521 | tấn |
| 36 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,7348 | tấn |
| 37 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2534 | 100m2 |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 66 | cấu kiện |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,968 | m3 |
| 40 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,448 | 100m2 |
| 41 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0111 | tấn |
| 42 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2841 | tấn |
| 43 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,704 | m3 |
| 44 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép tròn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0656 | tấn |
| 45 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,8676 | tấn |
| 46 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1901 | 100m2 |
| 47 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 32 | cấu kiện |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 24,549 | m3 |
| 49 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,501 | 100m2 |
| 50 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 30,8616 | m3 |
| 51 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 140,28 | m2 |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11,0888 | m3 |
| 53 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,336 | 100m2 |
| 54 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10,02 | m3 |
| 55 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép tròn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1318 | tấn |
| 56 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,6585 | tấn |
| 57 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6012 | 100m2 |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 167 | cấu kiện |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 170,91 | m3 |
| 60 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,165 | 100m2 |
| 61 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 236,742 | m3 |
| 62 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.076,1 | m2 |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 70,052 | m3 |
| 64 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,44 | 100m2 |
| 65 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 75,96 | m3 |
| 66 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép tròn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,8324 | tấn |
| 67 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11,7464 | tấn |
| 68 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,0512 | 100m2 |
| 69 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.055 | cấu kiện |
| 70 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 48,321 | m3 |
| 71 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,819 | 100m2 |
| 72 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 69,6696 | m3 |
| 73 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 316,68 | m2 |
| 74 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18,1272 | m3 |
| 75 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,184 | 100m2 |
| 76 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 22,932 | m3 |
| 77 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép tròn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2154 | tấn |
| 78 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,3683 | tấn |
| 79 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,1138 | 100m2 |
| 80 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 273 | cấu kiện |
| 81 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,28 | m3 |
| 82 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0825 | 100m2 |
| 83 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,47 | m3 |
| 84 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 38,5 | m2 |
| 85 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,365 | m3 |
| 86 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,275 | 100m2 |
| 87 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,2175 | m3 |
| 88 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép tròn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0517 | tấn |
| 89 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6074 | tấn |
| 90 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1469 | 100m2 |
| 91 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 28 | cấu kiện |
| 92 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11,985 | m3 |
| 93 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,141 | 100m2 |
| 94 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 34,122 | m3 |
| 95 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 103,4 | m2 |
| 96 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,627 | m3 |
| 97 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,47 | 100m2 |
| 98 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,909 | m3 |
| 99 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0963 | tấn |
| 100 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,2742 | tấn |
| 101 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2792 | 100m2 |
| 102 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 47 | cấu kiện |
| 103 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12 | đoạn ống |
| 104 | Cống D1000-HL93 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 30 | m |
| 105 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11 | mối nối |
| 106 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=1000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 107 | Đế cống D1000 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 108 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 180,468 | m3 |
| 109 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,342 | 100m2 |
| 110 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 259,7848 | m3 |
| 111 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.180,84 | m2 |
| 112 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 63,2752 | m3 |
| 113 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,5752 | 100m2 |
| 114 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 66,84 | m3 |
| 115 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4835 | tấn |
| 116 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,5488 | tấn |
| 117 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,5648 | 100m2 |
| 118 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.114 | cấu kiện |
| 119 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 33,099 | m3 |
| 120 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,561 | 100m2 |
| 121 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 51,8364 | m3 |
| 122 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 235,62 | m2 |
| 123 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10,6216 | m3 |
| 124 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,2716 | 100m2 |
| 125 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 13,09 | m3 |
| 126 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép tròn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0812 | tấn |
| 127 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,1323 | tấn |
| 128 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6358 | 100m2 |
| 129 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 187 | cấu kiện |
| 130 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 87,246 | m3 |
| 131 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,179 | 100m2 |
| 132 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 190,212 | m3 |
| 133 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 864,6 | m2 |
| 134 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 33,798 | m3 |
| 135 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,93 | 100m2 |
| 136 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 57,771 | m3 |
| 137 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép tròn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,8053 | tấn |
| 138 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,7271 | tấn |
| 139 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,3344 | 100m2 |
| 140 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 393 | cấu kiện |
| 141 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 141,2 | đoạn ống |
| 142 | Cống D1000-VH | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 353 | m |
| 143 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 141 | mối nối |
| 144 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=1000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 426 | cái |
| 145 | Đế cống D1000 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 426 | cái |
| 146 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 41,715 | m3 |
| 147 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,7725 | 100m2 |
| 148 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 41,921 | m3 |
| 149 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 190,55 | m2 |
| 150 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 17,098 | m3 |
| 151 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,06 | 100m2 |
| 152 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18,54 | m3 |
| 153 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép tròn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2032 | tấn |
| 154 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,867 | tấn |
| 155 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,9888 | 100m2 |
| 156 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 258 | cấu kiện |
| 157 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,9205 | m3 |
| 158 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0495 | 100m2 |
| 159 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,1382 | m3 |
| 160 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18,81 | m2 |
| 161 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,0164 | m3 |
| 162 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,132 | 100m2 |
| 163 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,386 | m3 |
| 164 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép tròn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,013 | tấn |
| 165 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2036 | tấn |
| 166 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0673 | 100m2 |
| 167 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 16,5 | cấu kiện |
| 168 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,54 | m3 |
| 169 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0154 | 100m3 |
| 170 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0154 | 100m3 |
| 171 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0154 | 100m3 |
| 172 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 173 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 174 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 175 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 176 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50 kg | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 177 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0076 | 100m3 |
| 178 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0076 | 100m3 |
| 179 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0076 | 100m3 |
| 180 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,949 | m3 |
| 181 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép tròn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0068 | tấn |
| 182 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1506 | tấn |
| 183 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0308 | 100m2 |
| 184 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 185 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3393 | 100m3 |
| 186 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 50,8898 | m3 |
| 187 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,3281 | 100m2 |
| 188 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 118,522 | m3 |
| 189 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 538,7368 | m2 |
| 190 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 23,103 | m3 |
| 191 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép tròn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2739 | tấn |
| 192 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,3094 | tấn |
| 193 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,1262 | 100m2 |
| 194 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 118 | cấu kiện |
| 195 | khung + song chắn rác KT960x530 (250KN): | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 145 | bộ |
| 196 | Lắp dựng khung+ song chắn rác | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 145 | cái |
| 197 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,9487 | m3 |
| 198 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,9115 | 100m2 |
| 199 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3601 | 100m3 |
| 200 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 53,984 | m3 |
| 201 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,4505 | 100m2 |
| 202 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 159,8186 | m3 |
| 203 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 576,2858 | m2 |
| 204 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 20,4682 | m3 |
| 205 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép tròn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2229 | tấn |
| 206 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,3363 | tấn |
| 207 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,971 | 100m2 |
| 208 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 88 | cấu kiện |
| 209 | Nắp ga thăm bằng Composite tải trọng 125KN | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 88 | bộ |
| 210 | Lắp dựng Nắp ga thăm bằng Composite tải trọng 125KN | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 88 | cái |
| 211 | khung + song chắn rác KT960x530 (250KN): | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 85 | bộ |
| 212 | Lắp dựng khung+ song chắn rác | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 85 | cái |
| 213 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3045 | tấn |
| 214 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 17,1351 | m3 |
| 215 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,8409 | 100m2 |
| 216 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0999 | tấn |
| 217 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,88 | m3 |
| 218 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,12 | 100m2 |
| 219 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,872 | m3 |
| 220 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 17,6 | m2 |
| 221 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,656 | m3 |
| 222 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,32 | 100m2 |
| 223 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 224 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép tròn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0317 | tấn |
| 225 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3973 | tấn |
| 226 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 227 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 40 | cấu kiện |
| 228 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,885 | m3 |
| 229 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1275 | 100m2 |
| 230 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,984 | m3 |
| 231 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 27,2 | m2 |
| 232 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,822 | m3 |
| 233 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,34 | 100m2 |
| 234 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,742 | m3 |
| 235 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép tròn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0335 | tấn |
| 236 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4733 | tấn |
| 237 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1632 | 100m2 |
| 238 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 42,5 | cấu kiện |
| 239 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,972 | m3 |
| 240 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 241 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,3728 | m3 |
| 242 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,24 | m2 |
| 243 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3984 | m3 |
| 244 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 245 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,432 | m3 |
| 246 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép tròn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0048 | tấn |
| 247 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0668 | tấn |
| 248 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0231 | 100m2 |
| 249 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 250 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,354 | m3 |
| 251 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 252 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,44 | m3 |
| 253 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | m2 |
| 254 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1328 | m3 |
| 255 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 256 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,168 | m3 |
| 257 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép tròn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0016 | tấn |
| 258 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0247 | tấn |
| 259 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0082 | 100m2 |
| 260 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 261 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,665 | m3 |
| 262 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3732 | 100m2 |
| 263 | Sản xuất cửa van phẳng | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,581 | tấn |
| 264 | Lắp đặt cửa van phẳng | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,581 | tấn |
| 265 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 56,3366 | m2 |
| 266 | Máy đóng mở cửa van | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 267 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0192 | 100m3 |
| 268 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,5338 | m3 |
| 269 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1487 | 100m2 |
| 270 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,7826 | m3 |
| 271 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6622 | m3 |
| 272 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 20,314 | m2 |
| 273 | khung + song chắn rác KT960x530 (250KN): | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 274 | Lắp dựng khung+ song chắn rác | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 275 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3608 | m3 |
| 276 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0328 | 100m2 |
| 277 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,24 | m3 |
| 278 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 279 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,816 | m3 |
| 280 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12,8 | m2 |
| 281 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,328 | m3 |
| 282 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,16 | 100m2 |
| 283 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,44 | m3 |
| 284 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép tròn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0158 | tấn |
| 285 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2227 | tấn |
| 286 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0768 | 100m2 |
| 287 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 20 | cấu kiện |
| 288 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,2775 | m3 |
| 289 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4327 | 100m3 |
| 290 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4002 | 100m3 |
| 291 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2078 | 100m3 |
| 292 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2078 | 100m3 |
| 293 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2078 | 100m3 |
| 294 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2078 | 100m3 |
| 295 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,39 | m3 |
| 296 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0585 | 100m3 |
| 297 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,032 | 100m3 |
| 298 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12,5 | 100m |
| 299 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 13,27 | m3 |
| 300 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1995 | 100m2 |
| 301 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,78 | m3 |
| 302 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2149 | 100m2 |
| 303 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6 | đoạn ống |
| 304 | Cống D1000-HL93 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15 | m |
| 305 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | mối nối |
| 306 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=1000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 307 | Đế cống D1000 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 308 | Sản xuất cửa van phẳng | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2779 | tấn |
| 309 | Lắp đặt cửa van | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2779 | tấn |
| 310 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 13,4902 | m2 |
| 311 | Máy đóng mở cửa phai | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 312 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,28 | 100m |
| 313 | Bao tải đất có KT 0,3x0,5x0,8m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 396 | bao |
| 314 | Cho đất vào bao tải | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 28,6 | m3 |
| 315 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,024 | tấn |
| 316 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,286 | 100m3 |
| 317 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,286 | 100m3 |
| 318 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,286 | 100m3 |
| 319 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,286 | 100m3 |
| 320 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,054 | m3 |
| 321 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 322 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,105 | m3 |
| 323 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0156 | 100m2 |
| 324 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép tròn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 325 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0071 | tấn |
| 326 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,198 | m3 |
| 327 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 328 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,099 | m3 |
| 329 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,9 | m2 |
| 330 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1344 | m3 |
| 331 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0062 | tấn |
| 332 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0071 | tấn |
| 333 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0075 | 100m2 |
| 334 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | cấu kiện |
| 335 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,145 | m3 |
| 336 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0276 | 100m3 |
| 337 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,02 | m3 |
| 338 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,27 | m3 |
| 339 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1729 | 100m2 |
| 340 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,64 | m3 |
| 341 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,76 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: AO THÔN 4 | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,076 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,076 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,076 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,076 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 29,713 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,564 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,179 | m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,794 | 100m3 |
| 9 | Lát sân bằng gạch Terrazzo | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.282,97 | m2 |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12,83 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 102,638 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 26,63 | m3 |
| 13 | Lớp nilon chống thấm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 166,44 | m2 |
| 14 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,25 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,368 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,152 | 100m2 |
| 17 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 76 | m |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,353 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,282 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,39 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,302 | tấn |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,197 | m3 |
| 23 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,494 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,564 | m3 |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,256 | m3 |
| 26 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 190,825 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 190,825 | m2 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,083 | m3 |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12,702 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,964 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,269 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,298 | tấn |
| 33 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 42,341 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 42,341 | m2 |
| 35 | Ốp mặt bồn cây bằng đá Granit | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 53,889 | m2 |
| 36 | Đắp đất màu trồng cây | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 66,82 | m3 |
| 37 | Cây xoài D=15-20cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cây |
| 38 | Cây tai tượng | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 38 | cây |
| 39 | Chuỗi ngọc | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 25 | m2 |
| 40 | Trồng cỏ lá tre | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,97 | 100m2 |
| 41 | Cỏ lá tre | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 197 | m2 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,499 | m3 |
| 43 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,031 | 100m2 |
| 44 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,122 | m3 |
| 45 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,1 | m2 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,449 | m3 |
| 47 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,041 | 100m2 |
| 48 | khung + song chắn rác Composite 250KN | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 49 | Lắp dựng khung + song chắn rác Composite 250KN | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18,081 | m3 |
| 51 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,369 | 100m2 |
| 52 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 27,06 | m3 |
| 53 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 123 | m2 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,444 | m3 |
| 55 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,492 | 100m2 |
| 56 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,15 | m3 |
| 57 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép tròn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,213 | tấn |
| 58 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,334 | tấn |
| 59 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,369 | 100m2 |
| 60 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 123 | cấu kiện |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,804 | m3 |
| 62 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 63 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11,088 | m3 |
| 64 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 50,4 | m2 |
| 65 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,176 | m3 |
| 66 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,168 | 100m2 |
| 67 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,52 | m3 |
| 68 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép tròn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,088 | tấn |
| 69 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,114 | tấn |
| 70 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,134 | 100m2 |
| 71 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 42 | cấu kiện |
| 72 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 73 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,467 | m3 |
| 74 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 75 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,38 | m3 |
| 76 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,46 | m2 |
| 77 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,148 | m3 |
| 78 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,013 | 100m2 |
| 79 | khung + song chắn rác Composite 250KN | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 80 | Lắp dựng khung + song chắn rác Composite 250KN | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 81 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 82 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,659 | m3 |
| 83 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 84 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,937 | m3 |
| 85 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,258 | m2 |
| 86 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,319 | m3 |
| 87 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 88 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép tròn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,005 | tấn |
| 89 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,07 | tấn |
| 90 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 91 | khung + song chắn rác Composite 250KN | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 92 | Lắp dựng khung + song chắn rác Composite 250KN | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 93 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 94 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,311 | m3 |
| 95 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,009 | 100m2 |
| 96 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,306 | m3 |
| 97 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,392 | m2 |
| 98 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,308 | m3 |
| 99 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 100 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép tròn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,003 | tấn |
| 101 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,032 | tấn |
| 102 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 103 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 104 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,177 | m3 |
| 105 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 106 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,03 | m3 |
| 107 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 22,865 | m2 |
| 108 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,937 | m3 |
| 109 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,064 | 100m2 |
| 110 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép tròn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,015 | tấn |
| 111 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,209 | tấn |
| 112 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 14 | cấu kiện |
| 113 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,315 | m3 |
| 114 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,063 | 100m2 |
| 115 | Nắp ga thăm bằng Composite tải trọng 125KN | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 116 | Lắp đặt Nắp ga thăm bằng Composite tải trọng 125KN | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 117 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,6 | m3 |
| 118 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,016 | 100m3 |
| 119 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,016 | 100m3 |
| 120 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,016 | 100m3 |
| 121 | Tháo dỡ tấm đan | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 122 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 123 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 124 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 125 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,288 | m3 |
| 126 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép tròn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,003 | tấn |
| 127 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,045 | tấn |
| 128 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 129 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 130 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,106 | 100m3 |
| 131 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,106 | 100m3 |
| 132 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,106 | 100m3 |
| 133 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,106 | 100m3 |
| 134 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,36 | m3 |
| 135 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,231 | m3 |
| 136 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,392 | 100m3 |
| 137 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,121 | 100m3 |
| G | HẠNG MỤC: CÂY XANH VƯỜN HOA | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,6657 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6628 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12,594 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,3064 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2247 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2247 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2247 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2247 | 100m3 |
| 9 | Lát gạch sân, nền đường gạch Terrazo KT: 40x40x3 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.369,3 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 109,544 | m3 |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 13,693 | 100m2 |
| 12 | Lát hè bằng gạch Block P7-P10 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.335,1 | m2 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát vàng) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6676 | 100m3 |
| 14 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,3351 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,4048 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12,4725 | m3 |
| 17 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 94,874 | m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 65,5788 | m3 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 103,0524 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 24,0455 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,5256 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,4202 | tấn |
| 23 | Lát đá Granit bậc thềm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 437,192 | m2 |
| 24 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 343,508 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 343,508 | m2 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18,1458 | m3 |
| 27 | Xây gạch chỉ nghiêng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 21,3861 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 35,4977 | m3 |
| 29 | Xây gạch chỉ nghiêng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 41,8366 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1684 | m3 |
| 31 | Xây gạch chỉ nghiêng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1985 | m3 |
| 32 | Đắp đất màu trồng cây | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 645,75 | m3 |
| 33 | Đất màu trồng cây | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 79,18 | m3 |
| 34 | Đánh chuyển cây xanh | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 82 | cây |
| 35 | Trồng cây xanh trên hè, Đường kính cây D=15-20cm (Cây sấu, lát hoa) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 279 | cây |
| 36 | Cây xoài D=15-20cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15 | cây |
| 37 | Cọ lùn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 33 | cây |
| 38 | Hồng lộc | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12 | cây |
| 39 | Chuỗi ngọc | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 145,4 | m2 |
| 40 | Cây phượng vĩ D=15-20cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12 | cây |
| 41 | Cây Lim xẹt D15-20cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | cây |
| 42 | Cây mai vạn phúc | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 21 | cây |
| 43 | Cô tòng đuôi lươn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 34,3 | m2 |
| 44 | Trồng cỏ lá tre | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11,204 | 100m2 |
| 45 | Cỏ lá tre | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.120,4 | m2 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6755 | m3 |
| 47 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,7307 | m3 |
| 48 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,6859 | m2 |
| 49 | Lát gạch đỏ bậc thềm KT: 300x300x13 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,645 | m2 |
| 50 | Lớp đất sét thu nước dày 15cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0923 | 100m3 |
| 51 | Đất sét | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,23 | m3 |
| 52 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,984 | 100m2 |
| 53 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,936 | m3 |
| 54 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,444 | m3 |
| 55 | Ống nhựa PVC D110 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,07 | 100m |
| H | HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG, HÈ VỈA - TUYẾN NHÁNH | |||
| I | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,9927 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,9927 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,9927 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,9927 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,295 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,7661 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1242 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,3591 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0282 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,5356 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,1627 | 100m3 |
| 12 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,4912 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm. Hạt trung | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,2986 | 100m2 |
| 14 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,2986 | 100m2 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6416 | 100m3 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,0381 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 24,58 | m3 |
| 18 | Lớp bạt dứa chống thấm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 153,6 | m2 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2304 | 100m3 |
| J | PHẦN HÈ VỈA | |||
| 1 | Lát hè bằng gạch Block P7-P10 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 498,32 | m2 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát vàng) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2492 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4983 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,6 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,224 | 100m2 |
| 6 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa 15x15x100cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 112 | m |
| 7 | Đan rãnh bê tông 20x50x5cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 22,4 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,752 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,172 | 100m2 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,6354 | m3 |
| 11 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 35,26 | m2 |
| K | HẠNG MỤC: PHẦN THOÁT NƯỚC - TUYẾN NHÁNH | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,8795 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,6871 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4907 | 100m3 |
| 4 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,6 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,056 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,056 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,056 | 100m3 |
| 8 | Tháo dỡ tấm đan | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11 | cấu kiện |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0079 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0079 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0079 | 100m3 |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,792 | m3 |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép tròn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0087 | tấn |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1225 | tấn |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0422 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11 | cấu kiện |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12,1275 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2475 | 100m2 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15,246 | m3 |
| 20 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 69,3 | m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,478 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,66 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,95 | m3 |
| 24 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép tròn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0651 | tấn |
| 25 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,8193 | tấn |
| 26 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,297 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 83 | cấu kiện |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 19,926 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,369 | 100m2 |
| 30 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 17,3184 | m3 |
| 31 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 78,72 | m2 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,1672 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,984 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,856 | m3 |
| 35 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép tròn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,097 | tấn |
| 36 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,3695 | tấn |
| 37 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4723 | 100m2 |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 123 | cấu kiện |
| 39 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0494 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0494 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0494 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0494 | 100m3 |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 44 | Cắt mặt đường BTXM | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,24 | 100m |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,08 | m3 |
| 46 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,0232 | m3 |
| 47 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,9944 | m3 |
| 48 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1348 | tấn |
| 49 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1897 | tấn |
| 50 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn panen | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3312 | 100m2 |
| 51 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0628 | 100m2 |
| 52 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18 | cấu kiện |
| 53 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18 | cấu kiện |
| 54 | Cắt mặt đường BTXM | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 55 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0326 | 100m3 |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,8824 | m3 |
| 57 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1324 | 100m2 |
| 58 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11,1302 | m3 |
| 59 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 50,5918 | m2 |
| 60 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,0198 | m3 |
| 61 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép tròn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0255 | tấn |
| 62 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4751 | tấn |
| 63 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1031 | 100m2 |
| 64 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11 | cấu kiện |
| 65 | khung + song chắn rác KT960x530 (250KN): | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15 | bộ |
| 66 | Lắp dựng khung+ song chắn rác | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 67 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,5734 | m3 |
| 68 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0925 | 100m2 |
| 69 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,579 | m3 |
| 70 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6821 | 100m3 |
| 71 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4159 | 100m3 |
| 72 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,063 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,063 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,063 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,063 | 100m3 |
| 76 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,8 | m3 |
| 77 | Cắt mặt đường BTXM | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,8592 | 100m |
| L | HẠNG MỤC : ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp choá đèn ở độ cao <=12m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 14 | bộ |
| 2 | Lắp choá đèn ở độ cao <=12m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10 | cột |
| 4 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=12m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cột |
| 5 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | cần đèn |
| 6 | Lắp các loại CKbằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 7 | Lắp các loại CKbằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11 | bảng |
| 9 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11 | bộ |
| 10 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Cu/PVC 3x1.5mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,91 | 100m |
| 11 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,2449 | 100m |
| 12 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC-4x6mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,2596 | 100m |
| 13 | Rải dây đồng trần M10 nối liên hoàn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,9659 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 65/50mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,9313 | 100m |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,75 | m3 |
| 16 | Đầu cốt đồng các loại | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 110 | cái |
| 17 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,9928 | m3 |
| 18 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,7586 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,7986 | 100m3 |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1375 | m3 |
| 21 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0261 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0331 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0331 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0331 | 100m3 |
| 25 | Làm đầu cáp khô | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 22 | đầu cáp |
| 26 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 22 | đầu cáp |
| 27 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 28 | Cắt đường bê tông bằng máy, chiều dày <=10cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,56 | m3 |
| 30 | Rải cấp phối đá dăm, lớp trên dày 15 cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0042 | 100m3 |
| 31 | Hoàn trả đường bê tông, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,56 | m3 |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 4,76% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi