Gói thầu: Thi công xây dựng cơ sở hạ tầng Khu tái định cư
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200826101-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án Giao thông nông thôn Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng cơ sở hạ tầng Khu tái định cư |
| Số hiệu KHLCNT | 20200822933 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 17:49:00 đến ngày 2020-08-25 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,280,638,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHU TÁI ĐỊNH CƯ XÃ DIÊN PHƯỚC | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.337,59 | m3 |
| 2 | Đào đất mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,92 | m3 |
| 3 | Đắp đất mặt bằng đạt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.427,4 | m3 |
| B | Phần nền, móng mặt đường | |||
| 1 | Đắp đất lề đường K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m3 |
| 2 | Lu tăng cường nền đường đường đạt K=0,90 - K0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 718,5 | m3 |
| 3 | Đắp đất lòng đường đạt K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 415,31 | m3 |
| 4 | Thi công lớp móng đường bằng CPĐD loại 1 Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245,88 | m3 |
| C | Phần mặt đường | |||
| 1 | Lót giấy dầu dưới móng trước khi đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.384,35 | m2 |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D25 khe co dãn thanh truyền lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 697,39 | kg |
| 3 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D12 khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,2 | kg |
| 4 | Thi công mặt đường BTXM đá 1x2 M300 (Bê tông thương phẩm có phụ gia ninh kết nhanh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 304,56 | m3 |
| 5 | Cắt khe co dọc, khe co ngang mặt đường BTXM sâu 6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 435,72 | md |
| 6 | Cắt khe co giả mặt đường BTXM sâu 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,9 | md |
| 7 | Cung cấp nhựa đường chít khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,79 | kg |
| D | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn phản quang mặt đường màu trắng dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | m2 |
| 2 | Sơn phản quang mặt đường màu vàng dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m2 |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt biển báo tam giác (L=70cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt biển báo hình chữ nhật (40x75cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt trụ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | trụ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt bu lông D12 L=13cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt bu lông D8 L=5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 8 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | kg |
| 9 | Trồng cọc tiêu KT 15x15x120cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cọc |
| E | Bó vỉa, bó lề, vỉa hè, lỗ trồng cây | |||
| 1 | Lót tấm nylon dưới móng trước khi đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 219,6 | m2 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 mac 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,27 | m3 |
| F | Bó vỉa loại thấp | |||
| 1 | Lót tấm nylon dưới móng trước khi đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,28 | m2 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 mac 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,55 | m3 |
| G | Bó lề | |||
| 1 | Lót tấm nylon dưới móng trước khi đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,22 | m2 |
| 2 | Bê tông đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,33 | m3 |
| H | Lỗ trồng cây loại | |||
| 1 | Đào đất lỗ trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,37 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 mac 150 lỗ trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,43 | m3 |
| 3 | Cung cấp, trồng và bảo dưỡng (90 ngày) cây Bằng Lăng, D>=8cm, H>=3m, kích thước bầu 60x60x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cây |
| 4 | Đắp đất màu trộn phân lỗ trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,84 | m3 |
| I | Vỉa hè BTXM | |||
| 1 | Lớp đệm bê tông đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,79 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,79 | m3 |
| J | Trồng cỏ mái taluy | |||
| 1 | Trồng cỏ mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 306,26 | m2 |
| K | Hệ thống thoát nước mưa | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.018,36 | m3 |
| 2 | Đắp cát hố móng đạt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 439,68 | m3 |
| 3 | Đắp đất hố móng đạt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176,33 | m3 |
| 4 | Cung cấp lắp đặt ống cống BTCT D400-H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,9 | m |
| 5 | Cung cấp lắp đặt ống cống BTCT D600-H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 6 | Cung cấp lắp đặt ống cống BTCT D600-H10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,7 | m |
| 7 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,21 | m3 |
| 8 | Bê tông móng cống đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,66 | m3 |
| 9 | Cung cấp lắp đặt Join cao su cống D400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 10 | Cung cấp lắp đặt Join cao su cống D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 11 | Cốt thép gối cống D<=10 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,47 | kg |
| 12 | Bê tông gối cống đá 1x2 M200 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4 | m3 |
| L | Cống hộp | |||
| 1 | Đệm bê tông đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,51 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cống đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,02 | m3 |
| 3 | Bê tông cống hộp đá 1x2 M300 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,62 | m3 |
| 4 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép cống hộp D<=10 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.702,67 | kg |
| 5 | Bê tông mối nối đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,71 | m3 |
| 6 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép mối nối D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 328,13 | kg |
| 7 | Bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,06 | m2 |
| M | Hố thu nước mưa | |||
| 1 | Bê tông lót đá 4x6 VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,13 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy hố đá 2x4 mac 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,95 | m3 |
| 3 | Bê tông thành đá 2x4 mac 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,06 | m3 |
| 4 | Cốt thép đan chìm đúc sẵn D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 255,06 | kg |
| 5 | Cốt thép đan chìm đúc sẵn 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 664,12 | kg |
| 6 | Bê tông đan chìm đúc sẵn đá 1x2 mac 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,26 | m3 |
| 7 | Bê tông cổ hố đá 2x4 mac 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,55 | m3 |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt van lật 1 chiều ngăn mùi D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 9 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thang thép D20 mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 327,18 | kg |
| 10 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép đà kiềng D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 331,38 | kg |
| 11 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 mac 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,23 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,78 | kg |
| 13 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 550,8 | kg |
| 14 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 mac 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,73 | m3 |
| 15 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép hình L50x50x5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 803,46 | kg |
| 16 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép hộp thu nước đúc sẵn D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,4 | kg |
| 17 | Bê tông hộp thu nước đúc sẵn đá 1x2 mac 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,24 | m3 |
| 18 | Cốt thép gờ bó vỉa đúc sẵn D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,9 | kg |
| 19 | Cốt thép gờ bó vỉa đúc sẵn10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,84 | kg |
| 20 | Bê tông gờ bó vỉa đúc sẵn đá 1x2 mac 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m3 |
| 21 | Cung cấp, gia công, lắp đặt thép lưới chắn rác thép hình mạ kẽm 900x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 347,06 | kg |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt bộ chốt bản lề D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 23 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,5 | m3 |
| 24 | Đắp cát hố móng đạt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,64 | m3 |
| 25 | Đắp đất hố móng đạt K=95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,64 | m3 |
| N | Cửa xả | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,78 | m3 |
| 2 | Đệm cát dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,12 | m3 |
| 3 | Đệm đá 4x6 VXM mac 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,71 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 mac 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,23 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu đá 1x2 mac 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,57 | m3 |
| 6 | Bê tông tường cánh đá 1x2 mac 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | m3 |
| 7 | Đắp đá hộc chống xói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,58 | m3 |
| 8 | Đắp đất hố móng đạt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,72 | m3 |
| O | Cấp nước | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống HDPE DN100/110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | 100m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống HDPE DN50/63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | 100m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC DN 150/168 dày 7,3 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt van gang DN100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt van cầu ren ngoài D63 - 2" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa hàn HDPE D150-110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa hàn HDPE D110-110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt tê vặn HDPE D63 - 63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt côn hàn HDPE D110 x 63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt bu mặt bích HDPE DN100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt mặt bích thép rổng DN100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | cặp bích |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt nút bịt vặn HDPE DN50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt khớp nối mềm thép DN 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt nắp box van gang DN 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt khớp nối bích bát thép DN 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt nối vặn HDPE ren ngòai D63-2" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt nối thẳng vặn HDPE D63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt trụ nước chữa cháy DN 100 + khóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Băng báo hiệu màu xanh đặt trên ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 239 | m |
| 20 | Thử áp lực ống nhựa D100 >500m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | 100m |
| 21 | Thử áp lực ống nhựa DN 50/63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | 100m |
| 22 | Công tác khử trùng ống nước HDPE DN100; DN50 & DN40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,39 | 100m |
| 23 | Nước sạch ngâm súc rửa ống và thử áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | m3 |
| 24 | Đào đất đặt ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,58 | m3 |
| 25 | Đắp cát đệm ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,35 | m3 |
| 26 | Đắp đất đạt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,56 | m3 |
| 27 | Bê tông gối đỡ đá 1x2 mac 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,58 | m3 |
| 28 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mac 200 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | m3 |
| 29 | Cốt thép tấm đan D<=10 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,6 | kg |
| P | Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt cần đèn CĐ-1.2M lắp trên cột LT-8,4 đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 cần |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt cần đèn CĐ-1.2M lắp trên cột LT-8,4 ghép cuối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 cần |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt đèn chiếu sáng đường phố 70W-220V, độ cao ≤ 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp bảng hộp bảo vệ đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| Q | Tiếp địa | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất đạt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 1 m3 |
| 3 | Cung cấp, gia công và làm tiếp địa cột đèn LR-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 bộ |
| 4 | Cung cấp, gia công và làm đay tiếp địa cần đèn LR0-CĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 bộ |
| 5 | Làm tiếp địa lặp lại lưới điện cáp treo LR0-L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 bộ |
| R | Dây điện, cáp điện, phụ kiện | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt cáp LV-ABC-4x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 193 | m |
| 2 | Cung cấp và luồn dây từ cáp treo lên đèn - Cáp hạ thế 1 lõi, ruột đồng CVV-0,6/1kV-1x2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 3 | Cung cấp và luồn dây từ cáp treo lên đèn - Cáp hạ thế 2 lõi, ruột đồng CVV-0,6/1kV-2x2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt khóa đỡ dây dẫn ĐC-ABC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt khóa đỡ dây dẫn ĐR-ABC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt khóa néo dây dẫn NG-ABC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt khóa néo dây dẫn NC-ABC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 9 | Kẹp răng xuyên cách điện 1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 10 | Băng keo cách điện 1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp ống nhựa bảo vệ cáp điện vào, ra thiết bị - Ống nhựa xoắn Ø50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt đai thép không gỉ 0,7x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| S | Tủ điện điều khiển | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt tủ điều khiển 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 2 | Cung cấp và lắp giá đỡ tủ điện trên cột BTLT 8,4m CTĐ-8G | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 cái |
| 3 | Cung cấp và rải cáp điện CVV-ĐK-0,6/1kV-4x10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 4 | Cung cấp và rải dây đồng trần M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp ống nhựa bảo vệ cáp điện vào, ra thiết bị - Ống nhựa xoắn Ø50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt đai thép không gỉ 0,7x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| T | Cấp điện | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV công suất ≤ 180kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt chống sét van composite, cấp điện áp ≤ 35kV (bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm và hiệu chỉnh máy biến áp 3 pha ≤1MVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 4 | Thí nghiệm và hiệu chỉnh chống sét van 22-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ (1pha) |
| 5 | Thí nghiệm và hiệu chỉnh tiếp địa của 1 trạm <= 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | HT |
| U | Đường dây trung áp ĐDK22kV | |||
| 1 | Thi công móng MK 1,4x1,8 cho cột LT 14m đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | móng |
| 2 | Thi công móng MTG 1,7x2,0 cho cột LT 14m ghép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 3 | Thi công móng cột thép T22-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 4 | Đào rãnh tiếp địa LR-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| V | Lắp đặt đường dây ĐDK22kV | |||
| 1 | Cung cấp, lắp dựng cột thép 12m T22-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 2 | Cung cấp, lắp dựng cột bêtông ly tâm 14 mét-loại A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 3 | Cung cấp, lắp dựng cột bêtông ly tâm 14 mét-loại C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 4 | Cung cấp, lắp dựng cột bêtông ly tâm 14 mét loại C ghép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt liên kết 2 cột BTLT 14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt xà dỡ cầu chì tự rơi lắp trên cột BTLT cột ghép Đ-FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt xà đỡ ĐL-3.7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt xà đỡ ĐGL-3.7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt xà néo NXGLN-3.7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt xà néo NXTL-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt tiếp địa xà cột LR-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| W | Bảo vệ đường dây trung áp | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt cầu chì tự rơi 22kV - LB-FCO 24kV (1 bộ 3 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt dây chì 20K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | sợi |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt nắp chụp trên FCO Silicon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt nắp chụp dưới FCO Silicon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| X | Lắp cách điện đường dây 22kV | |||
| 1 | Cung cấp, lắp cách điện đứng - Cách điện đứng 24kV Polymer (sử dụng dây buộc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | sứ |
| 2 | Cung cấp, lắp chuỗi néo sử dụng giáp níu dây dẫn trần - Chuỗi cách điện polymer 24kV (kể cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | chuỗi |
| Y | Rải căng dây lấy độ võng đường dây trung áp | |||
| 1 | Cung cấp, rải dây ruột nhôm bọc lõi thép cách điện XLPE 24kV, có chống thấm - As/WB-95mm2 (cả đấu lèo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,06 | km |
| Z | Phụ kiện đấu nối đường dây trung áp | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Hotline + kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt nắp chụp kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| AA | Trạm biến áp | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa LR-24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt cầu chì tự rơi 100A - 24kV - FCO 24kV (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Dây chì 6K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | sợi |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện bảo vệ đo lường hạ áp 0,4kV - 250A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| AB | Lắp đặt sứ, dây, cáp điện và phụ kiện | |||
| 1 | Cung cấp, rải cáp điện hạ thế 1 lõi, ruột đồng, bọc PVC, cách điện XLPE -0,6/1kV- CXV-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 2 | Cung cấp, rải cáp điện hạ thế 1 lõi, ruột đồng, bọc PVC, cách điện XLPE -0,6/1kV- CXV-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 3 | Cung cấp, rải cáp dây đồng trần nối đất M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 4 | Cung cấp, rải cáp dây đồng bọc CV-35 (làm tiếp địa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt sứ đỡ dây trong trạm biến áp - cách điện đứng 24kV Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt đầu cốt ép đồng cỡ 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt đầu cốt ép đồng cỡ 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt đầu cốt ép đồng cỡ 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ cỡ 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt nắp chụp sứ cao thế máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt nắp chụp trên FCO Silicon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt nắp chụp dưới FCO Silicon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt nắp chụp LA Silicon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt kẹp đồng U nối tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp điện vào, ra thiết bị - Ống nhựa xoắn F85/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt đai thép không gỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| AC | Tiếp địa trạm | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt tiếp địa trạm LR-24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt bảng cấm ở trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| AD | Phần lắp dựng cột, xà trạm, kết cấu thép | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt xà trạm biến áp cột thép T22-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trạm |
| AE | Đường dây hạ áp ĐDK0,4kV | |||
| 1 | Thi công móng MT-1 cho cột LT 8,4m đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | móng |
| 2 | Thi công móng MG-1,0x1,6 cho cột LT 8,4m ghép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 3 | Đào rãnh tiếp địa LR-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| AF | Lắp đặt đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cung cấp, lắp dựng cột bêtông ly tâm 8,4 mét-loại A đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 2 | Cung cấp, lắp dựng cột bêtông ly tâm 8,4 mét-loại C đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 3 | Cung cấp, lắp dựng cột bêtông ly tâm 8,4 mét-loại C ghép đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt liên kết 2 cột BTLT 8,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt tiếp địa lặp lại LR-8L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Cung cấp, rải cáp vặn xoắn hạ áp LV-ABC 4x95 (kể cả dây nối lèo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | km |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt khóa đỡ ĐC-ABC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt khóa đỡ ĐR-ABC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt khóa néo góc NG-ABC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt khóa néo cuối NC-ABC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Băng keo cách điện 1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cuộn |
| AG | Hộp chia dây | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt hộp chia dây 9 ngõ ra | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Áptômát 1 pha 40A-250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 3 | Cung cấp, rải cáp điện hạ thế 4 lõi, ruột đồng, bọc PVC -0,6/1kV- CVV-4x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt kẹp răng xuyên cách điện cỡ dây 16-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt đầu cốt ép đồng cỡ 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt đai thép không gỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp điện vào, ra thiết bị - Ống nhựa xoắn Ø 32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| AH | KHU TÁI ĐỊNH CƯ XÃ DIÊN LẠC | |||
| 1 | Đào đất xấu mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.680,32 | m3 |
| 2 | Đắp đất mặt bằng công trình đạt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16.005,1 | m3 |
| AI | Đường giao thông | |||
| 1 | Đắp đất nền đường đạt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | m3 |
| 2 | Lu tăng cường nền đường đạt K=0,90-0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.231,79 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường đạt K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 832,05 | m3 |
| 4 | Thi công lớp móng đường bằng CPĐD loại 1 Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 496,6 | m3 |
| AJ | Phần mặt đường | |||
| 1 | Lót giấy dầu dưới móng trước khi đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.773,49 | m2 |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D25 khe co dãn thanh truyền lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.390,93 | kg |
| 3 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D12 khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 315,68 | kg |
| 4 | Thi công mặt đường BTXM đá 1x2 M300 (Bê tông thương phẩm có phụ gia ninh kết nhanh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 610,17 | m3 |
| 5 | Cắt khe co dọc, khe co ngang mặt đường BTXM sâu 6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 948,77 | md |
| 6 | Cắt khe co giả mặt đường BTXM sâu 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,85 | md |
| 7 | Nhựa đường chít khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 276,09 | kg |
| AK | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn phản quang mặt đường màu trắng dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | m2 |
| 2 | Sơn phản quang mặt đường màu vàng dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m2 |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt biển báo tam giác (L=70cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt biển báo hình chữ nhật (40x75cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt trụ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | trụ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt bu lông D12 L=13cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt bu lông D8 L=5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 8 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D14, L=20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | kg |
| 9 | Trồng cọc tiêu KT 15x15x120cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cọc |
| AL | Bó vỉa, bó lề, vỉa hè, lỗ trồng cây | |||
| 1 | Lót tấm nylon dưới móng trước khi đổ bê tông bó vỉa loại cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 476,7 | m2 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 mac 250 bó vỉa loại cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,81 | m3 |
| 3 | Lót tấm nylon dưới móng trước khi đổ bê tông bó vỉa loại thấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,48 | m2 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 mac 250 bó vỉa loại thấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,23 | m3 |
| 5 | Lót tấm nylon dưới móng trước khi đổ bê tông bó lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 428,02 | m2 |
| 6 | Bê tông đá 2x4 mac 200 bó lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,2 | m3 |
| AM | Lỗ trồng cây | |||
| 1 | Đào đất lỗ trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,88 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 mac 150 lỗ trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,12 | m3 |
| 3 | Cung cấp, trồng và bảo dưỡng (90 ngày) cây Bằng Lăng, D>=8cm, H>=3m, kích thước bầu 60x60x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cây |
| 4 | Đắp đất màu trộn phân lỗ trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m3 |
| AN | Vỉa hè BTXM | |||
| 1 | Lớp đệm bê tông đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,76 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,76 | m3 |
| 3 | Trồng cỏ mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 668,78 | m2 |
| AO | Hệ thống thoát nước mưa | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 431,25 | m3 |
| 2 | Đắp cát hố móng đạt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,38 | m3 |
| 3 | Đắp đất hố móng đạt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,99 | m3 |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BTCT D400-H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,5 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BTCT D600-H10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | m |
| 6 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,14 | m3 |
| 7 | Bê tông móng cống đá 1x2 mac 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,92 | m3 |
| 8 | Cung cấp lắp đặt Join cao su cống D400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 9 | Cung cấp lắp đặt Join cao su cống D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 10 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép gối cống D<=10 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,02 | kg |
| 11 | Bê tông gối cống đá 1x2 mac 200 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,51 | m3 |
| AP | Cống Hộp | |||
| 1 | Đệm bê tông đá 2x4 mac 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,32 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cống đá 2x4 mac 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,64 | m3 |
| 3 | Bê tông cống hộp đá 1x2 mac 300 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,12 | m3 |
| 4 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép cống hộp D<=10 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.163,26 | kg |
| 5 | Bê tông mối nối đá 1x2 mac 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,64 | m3 |
| 6 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép mối nối D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,52 | kg |
| 7 | Bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,18 | m2 |
| AQ | Hố thu nước mưa | |||
| 1 | Lớp lót đá 4x6 VXM mac 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,14 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy hố đá 2x4 mac 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,02 | m3 |
| 3 | Bê tông thành đá 2x4 mac 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,1 | m3 |
| 4 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép đan chìm đúc sẵn D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 277,64 | kg |
| 5 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép đan chìm đúc sẵn 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 779,61 | kg |
| 6 | Bê tông đan chìm đúc sẵn đá 1x2 mac 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,67 | m3 |
| 7 | Bê tông cổ hố đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,65 | m3 |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt van lật 1 chiều ngăn mùi D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp dựng thang thép D20 mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 489,05 | kg |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt nắp gang D60 cấp D, P>=40T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 11 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép đà kiềng D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 565,3 | kg |
| 12 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 mac 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,66 | m3 |
| 13 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,27 | kg |
| 14 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.650,48 | kg |
| 15 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 mac 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,15 | m3 |
| 16 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép hình L50x50x5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.180,46 | kg |
| 17 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép hình L75x75x5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 219,01 | kg |
| 18 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép hộp thu nước đúc sẵn D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 237,48 | kg |
| 19 | Bê tông hộp thu nước đúc sẵn đá 1x2 mac 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,96 | m3 |
| 20 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép gờ bó vỉa đúc sẵn D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,6 | kg |
| 21 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép gờ bó vỉa đúc sẵn 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,96 | kg |
| 22 | Bê tông gờ bó vỉa đúc sẵn đá 1x2 mac 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,55 | m3 |
| 23 | Cung cấp, gia công, lắp đặt thép lưới chắn rác thép hình mạ kẽm 900x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 334,94 | kg |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt bộ chốt bản lề D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| AR | Mương đậy đan B100 | |||
| 1 | Lớp lót đá 4x6 VXM mac 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,73 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy mương đá 1x2 mac 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,03 | m3 |
| 3 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép mương D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 984,81 | kg |
| 4 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép mương 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.872,91 | kg |
| 5 | Bê tông thành mương đá 1x2 mac 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,49 | m3 |
| 6 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép đà kiềng D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.175,75 | kg |
| 7 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 mac 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,81 | m3 |
| 8 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196,34 | kg |
| 9 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.078,9 | kg |
| 10 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 mac 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,13 | m3 |
| 11 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép hình L50x50x5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.178,01 | kg |
| 12 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép hình L75x75x5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.808,06 | kg |
| AS | Mương Băng Đường B100 (Mặt bản đổ liên tục) | |||
| 1 | Lớp lót đá 4x6 VXM mac 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,93 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy mương đá 1x2 mac 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,62 | m3 |
| 3 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép mương D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.045,55 | kg |
| 4 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép mương 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.864,06 | kg |
| 5 | Bê tông thành mương đá 1x2 mac 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,17 | m3 |
| 6 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép đà kiềng D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 900,11 | kg |
| 7 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 mac 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,83 | m3 |
| 8 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép mặt bản D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,82 | kg |
| 9 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép mặt bản 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.660,54 | kg |
| 10 | Bê tông mặt bản đá 1x2 mac 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,54 | m3 |
| 11 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép hình L75x75x5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.811,84 | kg |
| AT | Đào đắp đất hố thu, hộp nối | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,31 | m3 |
| 2 | Đắp cát hố móng đạt K0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,86 | m3 |
| 3 | Đắp đất hố móng đạt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,47 | m3 |
| AU | Cấp nước | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống HDPE DN100/110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,56 | 100m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống HDPE DN50/63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,97 | 100m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC DN 150/168 dày 7,3 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt van gang DN100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt van cầu ren ngoài D63 - 2" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa hàn HDPE D110-110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt tê vặn HDPE D63 - 63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt bu mặt bích HDPE DN100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt mặt bích thép rổng DN100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cặp bích |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt nút bịt nhựa hàn HDPE D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt nút bịt vặn HDPE DN50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt khớp nối mềm thép DN 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt khớp nối mềm thép DN 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt nắp box van gang DN 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt khớp nối bích bát thép DN 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt nối vặn HDPE ren ngòai D63-2" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt nối thẳng vặn HDPE D63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt trụ nước chữa cháy DN 100 + khóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 19 | Băng báo hiệu màu xanh đặt trên ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 547 | m |
| 20 | Thử áp lực ống nhựa D100 >500m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 100m |
| 21 | Thử áp lực ống nhựa DN 50/63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | 100m |
| 22 | Công tác khử trùng ống nước HDPE DN100; DN50 & DN40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,47 | 100m |
| 23 | Nước sạch ngâm súc rửa ống và thử áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,73 | m3 |
| 24 | Đào đất đặt ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,62 | m3 |
| 25 | Đắp cát đệm ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,3 | m3 |
| 26 | Đắp đất đạt K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,33 | m3 |
| 27 | Bê tông gối đỡ đá 1x2 mac 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,86 | m3 |
| 28 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mac 200 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m3 |
| 29 | Cốt thép tấm đan D<=10 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,2 | kg |
| AV | Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt cần đèn CĐ-1.2M lắp trên cột LT-8,4 đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 cần |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt cần đèn CĐ-1.2M lắp trên cột LT-8,4 ghép góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 cần |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt cần đèn CĐ-1.2M lắp trên cột LT-8,4 ghép cuối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 cần |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt đèn chiếu sáng đường phố 70W-220V, độ cao ≤ 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | 1 bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp bảng hộp bảo vệ đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | hộp |
| AW | Tiếp địa | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,74 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất đạt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,74 | 1 m3 |
| 3 | Cung cấp, gia công và làm tiếp địa cột đèn LR-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | 1 bộ |
| 4 | Cung cấp, gia công và làm đay tiếp địa cần đèn LR0-CĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 bộ |
| 5 | Làm tiếp địa lặp lại lưới điện cáp treo LR0-L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 bộ |
| AX | Dây điện, cáp điện, phụ kiện | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt cáp LV-ABC-4x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 485 | m |
| 2 | Cung cấp và luồn dây từ cáp treo lên đèn - Cáp hạ thế 1 lõi, ruột đồng CVV-0,6/1kV-1x2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 3 | Cung cấp và luồn dây từ cáp treo lên đèn - Cáp hạ thế 2 lõi, ruột đồng CVV-0,6/1kV-2x2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt khóa đỡ dây dẫn ĐC-ABC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt khóa đỡ dây dẫn ĐR-ABC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt khóa néo dây dẫn NG-ABC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt khóa néo dây dẫn NC-ABC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt kẹp răng xuyên cách điện 1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 10 | Băng keo cách điện 1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp ống nhựa bảo vệ cáp điện vào, ra thiết bị - Ống nhựa xoắn Ø50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt đai thép không gỉ 0,7x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| AY | Tủ điện điều khiển | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt tủ điều khiển 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 2 | Cung cấp và lắp giá đỡ tủ điện trên cột BTLT 8,4m CTĐ-8G | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 cái |
| 3 | Cung cấp, rải cáp điện CVV-ĐK-0,6/1kV-4x10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 4 | Cung cấp, rải dây đồng trần M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp ống nhựa bảo vệ cáp điện vào, ra thiết bị - Ống nhựa xoắn Ø50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt đai thép không gỉ 0,7x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| AZ | Cấp điện | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV công suất ≤ 180kVA (kn=1,1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt chống sét van composite, cấp điện áp ≤ 35kV (bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm và hiệu chỉnh máy biến áp 3 pha ≤1MVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 4 | Thí nghiệm và hiệu chỉnh chống sét van 22-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ (1pha) |
| 5 | Thí nghiệm và hiệu chỉnh tiếp địa của 1 trạm <= 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | HT |
| BA | Đường dây trung áp ĐDK22kV | |||
| 1 | Thi công móng MK 1,4x1,8 cho cột LT 14m đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | móng |
| 2 | Thi công móng MTG 1,7x2,0 cho cột LT 14m ghép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 3 | Thi công móng cột thép T22-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 4 | Đào rãnh tiếp địa LR-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| BB | Lắp đặt đường dây ĐDK22kV | |||
| 1 | Cung cấp, lắp dựng cột thép 12m T22-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 2 | Cung cấp, lắp dựng cột bêtông ly tâm 14 mét-loại A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 3 | Cung cấp, lắp dựng cột bêtông ly tâm 14 mét-loại C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 4 | Cung cấp, lắp dựng cột bêtông ly tâm 14 mét loại C ghép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt liên kết 2 cột BTLT 14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt xà đỡ ĐL-3.7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt xà đỡ ĐGL-3.7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt xà néo NRKD-3.8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt xà néo NXGLN-3.7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt xà néo NXTL-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt tiếp địa xà cột LR-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| BC | Bảo vệ đường dây trung áp | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt cầu chì tự rơi 22kV - LB-FCO 24kV (1 bộ 3 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt dây chì 20K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | sợi |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt nắp chụp trên FCO Silicon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt nắp chụp dưới FCO Silicon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| BD | Lắp cách điện đường dây 22kV | |||
| 1 | Cung cấp, lắp cách điện đứng - Cách điện đứng 24kV Polymer (sử dụng dây buộc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | sứ |
| 2 | Cung cấp, lắp chuỗi néo sử dụng giáp níu dây dẫn trần - Chuỗi cách điện polymer 24kV (kể cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | chuỗi |
| 3 | Cung cấp, rải dây ruột nhôm bọc lõi thép cách điện XLPE 24kV, có chống thấm - As/WB-95mm2 (cả đấu lèo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,14 | km |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Hotline + kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt nắp chụp kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| BE | Trạm biến áp | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa LR-24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt cầu chì tự rơi 100A - 24kV - FCO 24kV (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt dây chì 6K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | sợi |
| BF | Tủ điện bảo vệ đo lường | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện bảo vệ đo lường hạ áp 0,4kV - 250A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 2 | Cung cấp, rải cáp điện hạ thế 1 lõi, ruột đồng, bọc PVC, cách điện XLPE -0,6/1kV- CXV-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 3 | Cáp điện hạ thế 1 lõi, ruột đồng, bọc PVC, cách điện XLPE -0,6/1kV- CXV-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 4 | Cung cấp, rải dây đồng trần nối đất M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 5 | Cung cấp, rải dây đồng bọc CV-35 (làm tiếp địa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt lắp sứ đỡ dây trong trạm biến áp - cách điện đứng 24kV Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt đầu cốt ép đồng cỡ 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt đầu cốt ép đồng cỡ 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt đầu cốt ép đồng cỡ 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ cỡ 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt nắp chụp sứ cao thế máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt nắp chụp trên FCO Silicon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt nắp chụp dưới FCO Silicon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt nắp chụp LA Silicon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt kẹp đồng U nối tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp điện vào, ra thiết bị - Ống nhựa xoắn F85/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt đai thép không gỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| BG | Tiếp địa trạm | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt tiếp địa trạm LR-24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt bảng cấm ở trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt xà trạm biến áp cột thép T22-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trạm |
| BH | Đường dây hạ áp ĐDK0,4kV | |||
| 1 | Thi công móng MT-1 cho cột LT 8,4m đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | móng |
| 2 | Thi công móng MT-1 cho cột LT 10,5m đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 3 | Thi công móng MG-1,0x1,6 cho cột LT 8,4m ghép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | móng |
| 4 | Thi công móng MG-1,0x1,6 cho cột LT 10,5m ghép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 5 | Đào rãnh tiếp địa LR-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| BI | Lắp đặt đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cung cấp, lắp dựng cột bêtông ly tâm 8,4 mét-loại A đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 2 | Cung cấp, lắp dựng cột bêtông ly tâm 8,4 mét-loại C đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 3 | Cung cấp, lắp dựng cột bêtông ly tâm 8,4 mét-loại C ghép đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cột |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt liên kết 2 cột BTLT 8,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Cung cấp, lắp dựng cột bêtông ly tâm 10,5 mét loại A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 6 | Cung cấp, lắp dựng cột bêtông ly tâm 10,5 mét loại C ghép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt liên kết 2 cột BTLT 10,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt tiếp địa lặp lại LR-8L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| BJ | Đường dây hạ áp sử dụng cáp vặn xoắn | |||
| 1 | Cung cấp, rải cáp vặn xoắn hạ áp LV-ABC 4x95 (kể cả dây nối lèo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | km |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt khóa đỡ ĐC-ABC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt khóa đỡ ĐR-ABC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt khóa néo góc NG-ABC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt khóa néo cuối NC-ABC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| BK | Phụ kiện điện đường dây hạ áp | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt kẹp răng xuyên cách điện cỡ dây 95-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Băng keo cách điện 1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cuộn |
| BL | Hộp chia dây | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt hộp chia dây 9 ngõ ra | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | hộp |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Áptômát 1 pha 40A-250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | cái |
| 3 | Cung cấp, rải cáp điện hạ thế 4 lõi, ruột đồng, bọc PVC -0,6/1kV- CVV-4x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt kẹp răng xuyên cách điện cỡ dây 16-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt đầu cốt ép đồng cỡ 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt đai thép không gỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp điện vào, ra thiết bị - Ống nhựa xoắn Ø 32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| BM | Tủ bù hạ áp lắp trên cột | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt tủ tụ bù 3 pha 20kVAr | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 2 | Cung cấp, rải cáp điện hạ thế 3 lõi, ruột đồng, bọc PVC -0,6/1kV- CVV-3x10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 3 | Cung cấp, rải dây đồng trần nối đất M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt kẹp răng xuyên cách điện cỡ dây 95-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt đầu cốt ép đồng cỡ 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt đầu cốt ép đồng cỡ 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp điện vào, ra thiết bị - Ống nhựa xoắn Ø 32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt đai thép không gỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi