Gói thầu: Thi công xây dựng cơ sở hạ tầng Khu tái định cư

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200826101-02
Thời điểm đóng mở thầu 25/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý Dự án Giao thông nông thôn Khánh Hòa
Tên gói thầu Thi công xây dựng cơ sở hạ tầng Khu tái định cư
Số hiệu KHLCNT 20200822933
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-13 17:49:00 đến ngày 2020-08-25 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,280,638,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHU TÁI ĐỊNH CƯ XÃ DIÊN PHƯỚC
1 Đào đất hữu cơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.337,59 m3
2 Đào đất mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,92 m3
3 Đắp đất mặt bằng đạt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.427,4 m3
B Phần nền, móng mặt đường
1 Đắp đất lề đường K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m3
2 Lu tăng cường nền đường đường đạt K=0,90 - K0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 718,5 m3
3 Đắp đất lòng đường đạt K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 415,31 m3
4 Thi công lớp móng đường bằng CPĐD loại 1 Dmax25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 245,88 m3
C Phần mặt đường
1 Lót giấy dầu dưới móng trước khi đổ bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.384,35 m2
2 Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D25 khe co dãn thanh truyền lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 697,39 kg
3 Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D12 khe dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,2 kg
4 Thi công mặt đường BTXM đá 1x2 M300 (Bê tông thương phẩm có phụ gia ninh kết nhanh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 304,56 m3
5 Cắt khe co dọc, khe co ngang mặt đường BTXM sâu 6cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 435,72 md
6 Cắt khe co giả mặt đường BTXM sâu 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,9 md
7 Cung cấp nhựa đường chít khe co Mô tả kỹ thuật theo chương V 126,79 kg
D An toàn giao thông
1 Sơn phản quang mặt đường màu trắng dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 m2
2 Sơn phản quang mặt đường màu vàng dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m2
3 Cung cấp và lắp đặt biển báo tam giác (L=70cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
4 Cung cấp và lắp đặt biển báo hình chữ nhật (40x75cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
5 Cung cấp và lắp đặt trụ biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 trụ
6 Cung cấp và lắp đặt bu lông D12 L=13cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
7 Cung cấp và lắp đặt bu lông D8 L=5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
8 Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 kg
9 Trồng cọc tiêu KT 15x15x120cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cọc
E Bó vỉa, bó lề, vỉa hè, lỗ trồng cây
1 Lót tấm nylon dưới móng trước khi đổ bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 219,6 m2
2 Bê tông đá 1x2 mac 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,27 m3
F Bó vỉa loại thấp
1 Lót tấm nylon dưới móng trước khi đổ bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,28 m2
2 Bê tông đá 1x2 mac 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,55 m3
G Bó lề
1 Lót tấm nylon dưới móng trước khi đổ bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,22 m2
2 Bê tông đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,33 m3
H Lỗ trồng cây loại
1 Đào đất lỗ trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,37 m3
2 Bê tông đá 1x2 mac 150 lỗ trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,43 m3
3 Cung cấp, trồng và bảo dưỡng (90 ngày) cây Bằng Lăng, D>=8cm, H>=3m, kích thước bầu 60x60x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cây
4 Đắp đất màu trộn phân lỗ trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,84 m3
I Vỉa hè BTXM
1 Lớp đệm bê tông đá 2x4 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,79 m3
2 Bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,79 m3
J Trồng cỏ mái taluy
1 Trồng cỏ mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 306,26 m2
K Hệ thống thoát nước mưa
1 Đào đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.018,36 m3
2 Đắp cát hố móng đạt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 439,68 m3
3 Đắp đất hố móng đạt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 176,33 m3
4 Cung cấp lắp đặt ống cống BTCT D400-H30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,9 m
5 Cung cấp lắp đặt ống cống BTCT D600-H30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
6 Cung cấp lắp đặt ống cống BTCT D600-H10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,7 m
7 Đệm đá 4x6 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,21 m3
8 Bê tông móng cống đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,66 m3
9 Cung cấp lắp đặt Join cao su cống D400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
10 Cung cấp lắp đặt Join cao su cống D600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
11 Cốt thép gối cống D<=10 đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,47 kg
12 Bê tông gối cống đá 1x2 M200 đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4 m3
L Cống hộp
1 Đệm bê tông đá 2x4 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,51 m3
2 Bê tông móng cống đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,02 m3
3 Bê tông cống hộp đá 1x2 M300 đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,62 m3
4 Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép cống hộp D<=10 đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 9.702,67 kg
5 Bê tông mối nối đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,71 m3
6 Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép mối nối D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 328,13 kg
7 Bao tải tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,06 m2
M Hố thu nước mưa
1 Bê tông lót đá 4x6 VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,13 m3
2 Bê tông đáy hố đá 2x4 mac 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,95 m3
3 Bê tông thành đá 2x4 mac 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,06 m3
4 Cốt thép đan chìm đúc sẵn D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 255,06 kg
5 Cốt thép đan chìm đúc sẵn 10<D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 664,12 kg
6 Bê tông đan chìm đúc sẵn đá 1x2 mac 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,26 m3
7 Bê tông cổ hố đá 2x4 mac 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,55 m3
8 Cung cấp, lắp đặt van lật 1 chiều ngăn mùi D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
9 Cung cấp, gia công, lắp dựng thang thép D20 mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 327,18 kg
10 Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép đà kiềng D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 331,38 kg
11 Bê tông đà kiềng đá 1x2 mac 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,23 m3
12 Cốt thép tấm đan đúc sẵn D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,78 kg
13 Cốt thép tấm đan đúc sẵn 10<D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 550,8 kg
14 Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 mac 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,73 m3
15 Cung cấp, gia công, lắp dựng thép hình L50x50x5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 803,46 kg
16 Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép hộp thu nước đúc sẵn D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 148,4 kg
17 Bê tông hộp thu nước đúc sẵn đá 1x2 mac 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,24 m3
18 Cốt thép gờ bó vỉa đúc sẵn D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,9 kg
19 Cốt thép gờ bó vỉa đúc sẵn10<D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,84 kg
20 Bê tông gờ bó vỉa đúc sẵn đá 1x2 mac 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 m3
21 Cung cấp, gia công, lắp đặt thép lưới chắn rác thép hình mạ kẽm 900x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 347,06 kg
22 Cung cấp, lắp đặt bộ chốt bản lề D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
23 Đào đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,5 m3
24 Đắp cát hố móng đạt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,64 m3
25 Đắp đất hố móng đạt K=95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,64 m3
N Cửa xả
1 Đào đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,78 m3
2 Đệm cát dày 30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,12 m3
3 Đệm đá 4x6 VXM mac 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,71 m3
4 Bê tông móng đá 1x2 mac 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,23 m3
5 Bê tông tường đầu đá 1x2 mac 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,57 m3
6 Bê tông tường cánh đá 1x2 mac 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,56 m3
7 Đắp đá hộc chống xói Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,58 m3
8 Đắp đất hố móng đạt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,72 m3
O Cấp nước
1 Cung cấp, lắp đặt ống HDPE DN100/110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,23 100m
2 Cung cấp, lắp đặt ống HDPE DN50/63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,16 100m
3 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC DN 150/168 dày 7,3 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
4 Cung cấp, lắp đặt van gang DN100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Cung cấp, lắp đặt van cầu ren ngoài D63 - 2" Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
6 Cung cấp, lắp đặt tê nhựa hàn HDPE D150-110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
7 Cung cấp, lắp đặt tê nhựa hàn HDPE D110-110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Cung cấp, lắp đặt tê vặn HDPE D63 - 63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Cung cấp, lắp đặt côn hàn HDPE D110 x 63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Cung cấp, lắp đặt bu mặt bích HDPE DN100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
11 Cung cấp, lắp đặt mặt bích thép rổng DN100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 cặp bích
12 Cung cấp, lắp đặt nút bịt vặn HDPE DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
13 Cung cấp, lắp đặt khớp nối mềm thép DN 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
14 Cung cấp, lắp đặt nắp box van gang DN 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
15 Cung cấp, lắp đặt khớp nối bích bát thép DN 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
16 Cung cấp, lắp đặt nối vặn HDPE ren ngòai D63-2" Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
17 Cung cấp, lắp đặt nối thẳng vặn HDPE D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
18 Cung cấp, lắp đặt trụ nước chữa cháy DN 100 + khóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
19 Băng báo hiệu màu xanh đặt trên ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 239 m
20 Thử áp lực ống nhựa D100 >500m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,23 100m
21 Thử áp lực ống nhựa DN 50/63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,16 100m
22 Công tác khử trùng ống nước HDPE DN100; DN50 & DN40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,39 100m
23 Nước sạch ngâm súc rửa ống và thử áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,75 m3
24 Đào đất đặt ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,58 m3
25 Đắp cát đệm ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,35 m3
26 Đắp đất đạt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,56 m3
27 Bê tông gối đỡ đá 1x2 mac 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,58 m3
28 Bê tông tấm đan đá 1x2 mac 200 đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,75 m3
29 Cốt thép tấm đan D<=10 đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,6 kg
P Điện chiếu sáng
1 Cung cấp và lắp đặt cần đèn CĐ-1.2M lắp trên cột LT-8,4 đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 cần
2 Cung cấp và lắp đặt cần đèn CĐ-1.2M lắp trên cột LT-8,4 ghép cuối Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 cần
3 Cung cấp và lắp đặt đèn chiếu sáng đường phố 70W-220V, độ cao ≤ 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 bộ
4 Cung cấp và lắp bảng hộp bảo vệ đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 hộp
Q Tiếp địa
1 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 1 m3
2 Đắp đất đạt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 1 m3
3 Cung cấp, gia công và làm tiếp địa cột đèn LR-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 bộ
4 Cung cấp, gia công và làm đay tiếp địa cần đèn LR0-CĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 bộ
5 Làm tiếp địa lặp lại lưới điện cáp treo LR0-L Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 bộ
R Dây điện, cáp điện, phụ kiện
1 Cung cấp và lắp đặt cáp LV-ABC-4x16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 193 m
2 Cung cấp và luồn dây từ cáp treo lên đèn - Cáp hạ thế 1 lõi, ruột đồng CVV-0,6/1kV-1x2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
3 Cung cấp và luồn dây từ cáp treo lên đèn - Cáp hạ thế 2 lõi, ruột đồng CVV-0,6/1kV-2x2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m
4 Cung cấp và lắp đặt khóa đỡ dây dẫn ĐC-ABC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Cung cấp và lắp đặt khóa đỡ dây dẫn ĐR-ABC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Cung cấp và lắp đặt khóa néo dây dẫn NG-ABC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Cung cấp và lắp đặt khóa néo dây dẫn NC-ABC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
8 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
9 Kẹp răng xuyên cách điện 1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
10 Băng keo cách điện 1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
11 Cung cấp và lắp ống nhựa bảo vệ cáp điện vào, ra thiết bị - Ống nhựa xoắn Ø50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
12 Cung cấp và lắp đặt đai thép không gỉ 0,7x20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
13 Cung cấp và lắp đặt khóa đai thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
S Tủ điện điều khiển
1 Cung cấp và lắp đặt tủ điều khiển 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
2 Cung cấp và lắp giá đỡ tủ điện trên cột BTLT 8,4m CTĐ-8G Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 cái
3 Cung cấp và rải cáp điện CVV-ĐK-0,6/1kV-4x10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
4 Cung cấp và rải dây đồng trần M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
5 Cung cấp và lắp ống nhựa bảo vệ cáp điện vào, ra thiết bị - Ống nhựa xoắn Ø50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
6 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
7 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng 35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
8 Cung cấp và lắp đặt đai thép không gỉ 0,7x20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
9 Cung cấp và lắp đặt khóa đai thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
T Cấp điện
1 Cung cấp và lắp đặt máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV công suất ≤ 180kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
2 Cung cấp và lắp đặt chống sét van composite, cấp điện áp ≤ 35kV (bộ 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Thí nghiệm và hiệu chỉnh máy biến áp 3 pha ≤1MVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
4 Thí nghiệm và hiệu chỉnh chống sét van 22-35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ (1pha)
5 Thí nghiệm và hiệu chỉnh tiếp địa của 1 trạm <= 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 HT
U Đường dây trung áp ĐDK22kV
1 Thi công móng MK 1,4x1,8 cho cột LT 14m đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 móng
2 Thi công móng MTG 1,7x2,0 cho cột LT 14m ghép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
3 Thi công móng cột thép T22-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
4 Đào rãnh tiếp địa LR-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
V Lắp đặt đường dây ĐDK22kV
1 Cung cấp, lắp dựng cột thép 12m T22-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
2 Cung cấp, lắp dựng cột bêtông ly tâm 14 mét-loại A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
3 Cung cấp, lắp dựng cột bêtông ly tâm 14 mét-loại C Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
4 Cung cấp, lắp dựng cột bêtông ly tâm 14 mét loại C ghép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
5 Cung cấp, lắp đặt liên kết 2 cột BTLT 14m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Cung cấp, lắp đặt xà dỡ cầu chì tự rơi lắp trên cột BTLT cột ghép Đ-FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Cung cấp, lắp đặt xà đỡ ĐL-3.7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
8 Cung cấp, lắp đặt xà đỡ ĐGL-3.7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
9 Cung cấp, lắp đặt xà néo NXGLN-3.7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
10 Cung cấp, lắp đặt xà néo NXTL-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
11 Cung cấp, lắp đặt tiếp địa xà cột LR-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
W Bảo vệ đường dây trung áp
1 Cung cấp, lắp đặt cầu chì tự rơi 22kV - LB-FCO 24kV (1 bộ 3 cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Cung cấp, lắp đặt dây chì 20K Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 sợi
3 Cung cấp, lắp đặt nắp chụp trên FCO Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
4 Cung cấp, lắp đặt nắp chụp dưới FCO Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
X Lắp cách điện đường dây 22kV
1 Cung cấp, lắp cách điện đứng - Cách điện đứng 24kV Polymer (sử dụng dây buộc) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 sứ
2 Cung cấp, lắp chuỗi néo sử dụng giáp níu dây dẫn trần - Chuỗi cách điện polymer 24kV (kể cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 chuỗi
Y Rải căng dây lấy độ võng đường dây trung áp
1 Cung cấp, rải dây ruột nhôm bọc lõi thép cách điện XLPE 24kV, có chống thấm - As/WB-95mm2 (cả đấu lèo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,06 km
Z Phụ kiện đấu nối đường dây trung áp
1 Cung cấp, lắp đặt Hotline + kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Cung cấp, lắp đặt nắp chụp kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
AA Trạm biến áp
1 Đào rãnh tiếp địa LR-24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Cung cấp, lắp đặt cầu chì tự rơi 100A - 24kV - FCO 24kV (1 bộ 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ (3 pha)
3 Cung cấp, lắp đặt Dây chì 6K Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 sợi
4 Cung cấp, lắp đặt tủ điện bảo vệ đo lường hạ áp 0,4kV - 250A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
AB Lắp đặt sứ, dây, cáp điện và phụ kiện
1 Cung cấp, rải cáp điện hạ thế 1 lõi, ruột đồng, bọc PVC, cách điện XLPE -0,6/1kV- CXV-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
2 Cung cấp, rải cáp điện hạ thế 1 lõi, ruột đồng, bọc PVC, cách điện XLPE -0,6/1kV- CXV-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m
3 Cung cấp, rải cáp dây đồng trần nối đất M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
4 Cung cấp, rải cáp dây đồng bọc CV-35 (làm tiếp địa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
5 Cung cấp, lắp đặt sứ đỡ dây trong trạm biến áp - cách điện đứng 24kV Polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
6 Cung cấp, lắp đặt đầu cốt ép đồng cỡ 35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
7 Cung cấp, lắp đặt đầu cốt ép đồng cỡ 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
8 Cung cấp, lắp đặt đầu cốt ép đồng cỡ 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
9 Cung cấp, lắp đặt đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ cỡ 35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
10 Cung cấp, lắp đặt nắp chụp sứ cao thế máy biến áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
11 Cung cấp, lắp đặt nắp chụp trên FCO Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
12 Cung cấp, lắp đặt nắp chụp dưới FCO Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
13 Cung cấp, lắp đặt nắp chụp LA Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
14 Cung cấp, lắp đặt kẹp đồng U nối tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
15 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp điện vào, ra thiết bị - Ống nhựa xoắn F85/65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
16 Cung cấp, lắp đặt đai thép không gỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
17 Cung cấp, lắp đặt khóa đai thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
AC Tiếp địa trạm
1 Cung cấp, lắp đặt tiếp địa trạm LR-24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Cung cấp, lắp đặt bảng tên trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 Cung cấp, lắp đặt bảng cấm ở trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
AD Phần lắp dựng cột, xà trạm, kết cấu thép
1 Cung cấp, lắp đặt xà trạm biến áp cột thép T22-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 trạm
AE Đường dây hạ áp ĐDK0,4kV
1 Thi công móng MT-1 cho cột LT 8,4m đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 móng
2 Thi công móng MG-1,0x1,6 cho cột LT 8,4m ghép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 móng
3 Đào rãnh tiếp địa LR-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
AF Lắp đặt đường dây 0,4kV
1 Cung cấp, lắp dựng cột bêtông ly tâm 8,4 mét-loại A đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
2 Cung cấp, lắp dựng cột bêtông ly tâm 8,4 mét-loại C đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cột
3 Cung cấp, lắp dựng cột bêtông ly tâm 8,4 mét-loại C ghép đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
4 Cung cấp, lắp đặt liên kết 2 cột BTLT 8,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Cung cấp, lắp đặt tiếp địa lặp lại LR-8L Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Cung cấp, rải cáp vặn xoắn hạ áp LV-ABC 4x95 (kể cả dây nối lèo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,19 km
7 Cung cấp, lắp đặt khóa đỡ ĐC-ABC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
8 Cung cấp, lắp đặt khóa đỡ ĐR-ABC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
9 Cung cấp, lắp đặt khóa néo góc NG-ABC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
10 Cung cấp, lắp đặt khóa néo cuối NC-ABC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
11 Băng keo cách điện 1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cuộn
AG Hộp chia dây
1 Cung cấp, lắp đặt hộp chia dây 9 ngõ ra Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 hộp
2 Cung cấp, lắp đặt Áptômát 1 pha 40A-250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
3 Cung cấp, rải cáp điện hạ thế 4 lõi, ruột đồng, bọc PVC -0,6/1kV- CVV-4x16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
4 Cung cấp, lắp đặt kẹp răng xuyên cách điện cỡ dây 16-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
5 Cung cấp, lắp đặt đầu cốt ép đồng cỡ 16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
6 Cung cấp, lắp đặt đai thép không gỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
7 Cung cấp, lắp đặt khóa đai thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
8 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp điện vào, ra thiết bị - Ống nhựa xoắn Ø 32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
AH KHU TÁI ĐỊNH CƯ XÃ DIÊN LẠC
1 Đào đất xấu mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.680,32 m3
2 Đắp đất mặt bằng công trình đạt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16.005,1 m3
AI Đường giao thông
1 Đắp đất nền đường đạt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 m3
2 Lu tăng cường nền đường đạt K=0,90-0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.231,79 m3
3 Đắp đất nền đường đạt K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 832,05 m3
4 Thi công lớp móng đường bằng CPĐD loại 1 Dmax25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 496,6 m3
AJ Phần mặt đường
1 Lót giấy dầu dưới móng trước khi đổ bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.773,49 m2
2 Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D25 khe co dãn thanh truyền lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.390,93 kg
3 Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D12 khe dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 315,68 kg
4 Thi công mặt đường BTXM đá 1x2 M300 (Bê tông thương phẩm có phụ gia ninh kết nhanh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 610,17 m3
5 Cắt khe co dọc, khe co ngang mặt đường BTXM sâu 6cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 948,77 md
6 Cắt khe co giả mặt đường BTXM sâu 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,85 md
7 Nhựa đường chít khe co Mô tả kỹ thuật theo chương V 276,09 kg
AK An toàn giao thông
1 Sơn phản quang mặt đường màu trắng dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 m2
2 Sơn phản quang mặt đường màu vàng dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m2
3 Cung cấp và lắp đặt biển báo tam giác (L=70cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
4 Cung cấp và lắp đặt biển báo hình chữ nhật (40x75cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
5 Cung cấp và lắp đặt trụ biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 trụ
6 Cung cấp và lắp đặt bu lông D12 L=13cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 cái
7 Cung cấp và lắp đặt bu lông D8 L=5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 cái
8 Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D14, L=20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 kg
9 Trồng cọc tiêu KT 15x15x120cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cọc
AL Bó vỉa, bó lề, vỉa hè, lỗ trồng cây
1 Lót tấm nylon dưới móng trước khi đổ bê tông bó vỉa loại cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 476,7 m2
2 Bê tông đá 1x2 mac 250 bó vỉa loại cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,81 m3
3 Lót tấm nylon dưới móng trước khi đổ bê tông bó vỉa loại thấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,48 m2
4 Bê tông đá 1x2 mac 250 bó vỉa loại thấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,23 m3
5 Lót tấm nylon dưới móng trước khi đổ bê tông bó lề Mô tả kỹ thuật theo chương V 428,02 m2
6 Bê tông đá 2x4 mac 200 bó lề Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,2 m3
AM Lỗ trồng cây
1 Đào đất lỗ trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,88 m3
2 Bê tông đá 1x2 mac 150 lỗ trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,12 m3
3 Cung cấp, trồng và bảo dưỡng (90 ngày) cây Bằng Lăng, D>=8cm, H>=3m, kích thước bầu 60x60x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cây
4 Đắp đất màu trộn phân lỗ trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4 m3
AN Vỉa hè BTXM
1 Lớp đệm bê tông đá 2x4 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,76 m3
2 Bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,76 m3
3 Trồng cỏ mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 668,78 m2
AO Hệ thống thoát nước mưa
1 Đào đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 431,25 m3
2 Đắp cát hố móng đạt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,38 m3
3 Đắp đất hố móng đạt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,99 m3
4 Cung cấp, lắp đặt ống cống BTCT D400-H30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,5 m
5 Cung cấp, lắp đặt ống cống BTCT D600-H10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 m
6 Đệm đá 4x6 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,14 m3
7 Bê tông móng cống đá 1x2 mac 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,92 m3
8 Cung cấp lắp đặt Join cao su cống D400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
9 Cung cấp lắp đặt Join cao su cống D600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
10 Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép gối cống D<=10 đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,02 kg
11 Bê tông gối cống đá 1x2 mac 200 đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,51 m3
AP Cống Hộp
1 Đệm bê tông đá 2x4 mac 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,32 m3
2 Bê tông móng cống đá 2x4 mac 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,64 m3
3 Bê tông cống hộp đá 1x2 mac 300 đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,12 m3
4 Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép cống hộp D<=10 đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.163,26 kg
5 Bê tông mối nối đá 1x2 mac 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,64 m3
6 Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép mối nối D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 152,52 kg
7 Bao tải tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,18 m2
AQ Hố thu nước mưa
1 Lớp lót đá 4x6 VXM mac 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,14 m3
2 Bê tông đáy hố đá 2x4 mac 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,02 m3
3 Bê tông thành đá 2x4 mac 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,1 m3
4 Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép đan chìm đúc sẵn D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 277,64 kg
5 Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép đan chìm đúc sẵn 10<D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 779,61 kg
6 Bê tông đan chìm đúc sẵn đá 1x2 mac 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,67 m3
7 Bê tông cổ hố đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,65 m3
8 Cung cấp, lắp đặt van lật 1 chiều ngăn mùi D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
9 Cung cấp, lắp dựng thang thép D20 mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 489,05 kg
10 Cung cấp, lắp đặt nắp gang D60 cấp D, P>=40T Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
11 Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép đà kiềng D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 565,3 kg
12 Bê tông đà kiềng đá 1x2 mac 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,66 m3
13 Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,27 kg
14 Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn 10&lt;D&lt;&#x3D;18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.650,48 kg
15 Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 mac 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,15 m3
16 Cung cấp, gia công, lắp dựng thép hình L50x50x5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.180,46 kg
17 Cung cấp, gia công, lắp dựng thép hình L75x75x5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 219,01 kg
18 Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép hộp thu nước đúc sẵn D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 237,48 kg
19 Bê tông hộp thu nước đúc sẵn đá 1x2 mac 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,96 m3
20 Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép gờ bó vỉa đúc sẵn D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,6 kg
21 Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép gờ bó vỉa đúc sẵn 10<D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,96 kg
22 Bê tông gờ bó vỉa đúc sẵn đá 1x2 mac 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 m3
23 Cung cấp, gia công, lắp đặt thép lưới chắn rác thép hình mạ kẽm 900x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 334,94 kg
24 Cung cấp, lắp đặt bộ chốt bản lề D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
AR Mương đậy đan B100
1 Lớp lót đá 4x6 VXM mac 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,73 m3
2 Bê tông đáy mương đá 1x2 mac 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,03 m3
3 Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép mương D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 984,81 kg
4 Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép mương 10&lt;D&lt;&#x3D;18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.872,91 kg
5 Bê tông thành mương đá 1x2 mac 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,49 m3
6 Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép đà kiềng D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.175,75 kg
7 Bê tông đà kiềng đá 1x2 mac 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,81 m3
8 Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 196,34 kg
9 Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn 10&lt;D&lt;&#x3D;18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10.078,9 kg
10 Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 mac 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,13 m3
11 Cung cấp, gia công, lắp dựng thép hình L50x50x5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.178,01 kg
12 Cung cấp, gia công, lắp dựng thép hình L75x75x5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.808,06 kg
AS Mương Băng Đường B100 (Mặt bản đổ liên tục)
1 Lớp lót đá 4x6 VXM mac 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,93 m3
2 Bê tông đáy mương đá 1x2 mac 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,62 m3
3 Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép mương D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.045,55 kg
4 Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép mương 10&lt;D&lt;&#x3D;18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.864,06 kg
5 Bê tông thành mương đá 1x2 mac 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,17 m3
6 Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép đà kiềng D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 900,11 kg
7 Bê tông đà kiềng đá 1x2 mac 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,83 m3
8 Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép mặt bản D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,82 kg
9 Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép mặt bản 10&lt;D&lt;&#x3D;18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.660,54 kg
10 Bê tông mặt bản đá 1x2 mac 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,54 m3
11 Cung cấp, gia công, lắp dựng thép hình L75x75x5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.811,84 kg
AT Đào đắp đất hố thu, hộp nối
1 Đào đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,31 m3
2 Đắp cát hố móng đạt K0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,86 m3
3 Đắp đất hố móng đạt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,47 m3
AU Cấp nước
1 Cung cấp, lắp đặt ống HDPE DN100/110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,56 100m
2 Cung cấp, lắp đặt ống HDPE DN50/63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,97 100m
3 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC DN 150/168 dày 7,3 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
4 Cung cấp, lắp đặt van gang DN100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Cung cấp, lắp đặt van cầu ren ngoài D63 - 2" Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
6 Cung cấp, lắp đặt tê nhựa hàn HDPE D110-110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Cung cấp, lắp đặt tê vặn HDPE D63 - 63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
8 Cung cấp, lắp đặt bu mặt bích HDPE DN100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
9 Cung cấp, lắp đặt mặt bích thép rổng DN100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cặp bích
10 Cung cấp, lắp đặt nút bịt nhựa hàn HDPE D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
11 Cung cấp, lắp đặt nút bịt vặn HDPE DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
12 Cung cấp, lắp đặt khớp nối mềm thép DN 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
13 Cung cấp, lắp đặt khớp nối mềm thép DN 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 Cung cấp, lắp đặt nắp box van gang DN 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
15 Cung cấp, lắp đặt khớp nối bích bát thép DN 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
16 Cung cấp, lắp đặt nối vặn HDPE ren ngòai D63-2" Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
17 Cung cấp, lắp đặt nối thẳng vặn HDPE D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
18 Cung cấp, lắp đặt trụ nước chữa cháy DN 100 + khóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
19 Băng báo hiệu màu xanh đặt trên ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 547 m
20 Thử áp lực ống nhựa D100 >500m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 100m
21 Thử áp lực ống nhựa DN 50/63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,16 100m
22 Công tác khử trùng ống nước HDPE DN100; DN50 & DN40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,47 100m
23 Nước sạch ngâm súc rửa ống và thử áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,73 m3
24 Đào đất đặt ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,62 m3
25 Đắp cát đệm ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,3 m3
26 Đắp đất đạt K=0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,33 m3
27 Bê tông gối đỡ đá 1x2 mac 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,86 m3
28 Bê tông tấm đan đá 1x2 mac 200 đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 m3
29 Cốt thép tấm đan D<=10 đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,2 kg
AV Điện chiếu sáng
1 Cung cấp, lắp đặt cần đèn CĐ-1.2M lắp trên cột LT-8,4 đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 cần
2 Cung cấp, lắp đặt cần đèn CĐ-1.2M lắp trên cột LT-8,4 ghép góc Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1 cần
3 Cung cấp, lắp đặt cần đèn CĐ-1.2M lắp trên cột LT-8,4 ghép cuối Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 cần
4 Cung cấp và lắp đặt đèn chiếu sáng đường phố 70W-220V, độ cao ≤ 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 1 bộ
5 Cung cấp và lắp bảng hộp bảo vệ đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 hộp
AW Tiếp địa
1 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,74 1 m3
2 Đắp đất đạt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,74 1 m3
3 Cung cấp, gia công và làm tiếp địa cột đèn LR-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 1 bộ
4 Cung cấp, gia công và làm đay tiếp địa cần đèn LR0-CĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 bộ
5 Làm tiếp địa lặp lại lưới điện cáp treo LR0-L Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 bộ
AX Dây điện, cáp điện, phụ kiện
1 Cung cấp và lắp đặt cáp LV-ABC-4x16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 485 m
2 Cung cấp và luồn dây từ cáp treo lên đèn - Cáp hạ thế 1 lõi, ruột đồng CVV-0,6/1kV-1x2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
3 Cung cấp và luồn dây từ cáp treo lên đèn - Cáp hạ thế 2 lõi, ruột đồng CVV-0,6/1kV-2x2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 98 m
4 Cung cấp và lắp đặt khóa đỡ dây dẫn ĐC-ABC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
5 Cung cấp và lắp đặt khóa đỡ dây dẫn ĐR-ABC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Cung cấp và lắp đặt khóa néo dây dẫn NG-ABC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
7 Cung cấp và lắp đặt khóa néo dây dẫn NC-ABC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
8 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 112 cái
9 Cung cấp và lắp đặt kẹp răng xuyên cách điện 1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
10 Băng keo cách điện 1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
11 Cung cấp và lắp ống nhựa bảo vệ cáp điện vào, ra thiết bị - Ống nhựa xoắn Ø50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
12 Cung cấp và lắp đặt đai thép không gỉ 0,7x20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
13 Cung cấp và lắp đặt khóa đai thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
AY Tủ điện điều khiển
1 Cung cấp và lắp đặt tủ điều khiển 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
2 Cung cấp và lắp giá đỡ tủ điện trên cột BTLT 8,4m CTĐ-8G Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 cái
3 Cung cấp, rải cáp điện CVV-ĐK-0,6/1kV-4x10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
4 Cung cấp, rải dây đồng trần M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
5 Cung cấp và lắp ống nhựa bảo vệ cáp điện vào, ra thiết bị - Ống nhựa xoắn Ø50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
6 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
7 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng 35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
8 Cung cấp và lắp đặt đai thép không gỉ 0,7x20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
9 Cung cấp và lắp đặt khóa đai thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
AZ Cấp điện
1 Cung cấp, lắp đặt máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV công suất ≤ 180kVA (kn=1,1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
2 Cung cấp, lắp đặt chống sét van composite, cấp điện áp ≤ 35kV (bộ 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Thí nghiệm và hiệu chỉnh máy biến áp 3 pha ≤1MVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
4 Thí nghiệm và hiệu chỉnh chống sét van 22-35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ (1pha)
5 Thí nghiệm và hiệu chỉnh tiếp địa của 1 trạm <= 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 HT
BA Đường dây trung áp ĐDK22kV
1 Thi công móng MK 1,4x1,8 cho cột LT 14m đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 móng
2 Thi công móng MTG 1,7x2,0 cho cột LT 14m ghép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 móng
3 Thi công móng cột thép T22-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
4 Đào rãnh tiếp địa LR-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
BB Lắp đặt đường dây ĐDK22kV
1 Cung cấp, lắp dựng cột thép 12m T22-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
2 Cung cấp, lắp dựng cột bêtông ly tâm 14 mét-loại A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
3 Cung cấp, lắp dựng cột bêtông ly tâm 14 mét-loại C Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
4 Cung cấp, lắp dựng cột bêtông ly tâm 14 mét loại C ghép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
5 Cung cấp, lắp đặt liên kết 2 cột BTLT 14m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Cung cấp, lắp đặt xà đỡ ĐL-3.7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
7 Cung cấp, lắp đặt xà đỡ ĐGL-3.7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
8 Cung cấp, lắp đặt xà néo NRKD-3.8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
9 Cung cấp, lắp đặt xà néo NXGLN-3.7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
10 Cung cấp, lắp đặt xà néo NXTL-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
11 Cung cấp, lắp đặt tiếp địa xà cột LR-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
BC Bảo vệ đường dây trung áp
1 Cung cấp, lắp đặt cầu chì tự rơi 22kV - LB-FCO 24kV (1 bộ 3 cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Cung cấp, lắp đặt dây chì 20K Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 sợi
3 Cung cấp, lắp đặt nắp chụp trên FCO Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
4 Cung cấp, lắp đặt nắp chụp dưới FCO Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
BD Lắp cách điện đường dây 22kV
1 Cung cấp, lắp cách điện đứng - Cách điện đứng 24kV Polymer (sử dụng dây buộc) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 sứ
2 Cung cấp, lắp chuỗi néo sử dụng giáp níu dây dẫn trần - Chuỗi cách điện polymer 24kV (kể cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 chuỗi
3 Cung cấp, rải dây ruột nhôm bọc lõi thép cách điện XLPE 24kV, có chống thấm - As/WB-95mm2 (cả đấu lèo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,14 km
4 Cung cấp, lắp đặt Hotline + kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Cung cấp, lắp đặt nắp chụp kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
BE Trạm biến áp
1 Đào rãnh tiếp địa LR-24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Cung cấp, lắp đặt cầu chì tự rơi 100A - 24kV - FCO 24kV (1 bộ 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ (3 pha)
3 Cung cấp, lắp đặt dây chì 6K Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 sợi
BF Tủ điện bảo vệ đo lường
1 Cung cấp, lắp đặt tủ điện bảo vệ đo lường hạ áp 0,4kV - 250A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
2 Cung cấp, rải cáp điện hạ thế 1 lõi, ruột đồng, bọc PVC, cách điện XLPE -0,6/1kV- CXV-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
3 Cáp điện hạ thế 1 lõi, ruột đồng, bọc PVC, cách điện XLPE -0,6/1kV- CXV-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m
4 Cung cấp, rải dây đồng trần nối đất M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
5 Cung cấp, rải dây đồng bọc CV-35 (làm tiếp địa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
6 Cung cấp, lắp đặt lắp sứ đỡ dây trong trạm biến áp - cách điện đứng 24kV Polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
7 Cung cấp, lắp đặt đầu cốt ép đồng cỡ 35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
8 Cung cấp, lắp đặt đầu cốt ép đồng cỡ 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Cung cấp, lắp đặt đầu cốt ép đồng cỡ 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
10 Cung cấp, lắp đặt đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ cỡ 35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
11 Cung cấp, lắp đặt nắp chụp sứ cao thế máy biến áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
12 Cung cấp, lắp đặt nắp chụp trên FCO Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
13 Cung cấp, lắp đặt nắp chụp dưới FCO Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
14 Cung cấp, lắp đặt nắp chụp LA Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
15 Cung cấp, lắp đặt kẹp đồng U nối tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
16 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp điện vào, ra thiết bị - Ống nhựa xoắn F85/65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
17 Cung cấp, lắp đặt đai thép không gỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
18 Cung cấp, lắp đặt khóa đai thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
BG Tiếp địa trạm
1 Cung cấp, lắp đặt tiếp địa trạm LR-24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Cung cấp, lắp đặt bảng tên trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 Cung cấp, lắp đặt bảng cấm ở trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
4 Cung cấp, lắp đặt xà trạm biến áp cột thép T22-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 trạm
BH Đường dây hạ áp ĐDK0,4kV
1 Thi công móng MT-1 cho cột LT 8,4m đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 móng
2 Thi công móng MT-1 cho cột LT 10,5m đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
3 Thi công móng MG-1,0x1,6 cho cột LT 8,4m ghép Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 móng
4 Thi công móng MG-1,0x1,6 cho cột LT 10,5m ghép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
5 Đào rãnh tiếp địa LR-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
BI Lắp đặt đường dây 0,4kV
1 Cung cấp, lắp dựng cột bêtông ly tâm 8,4 mét-loại A đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
2 Cung cấp, lắp dựng cột bêtông ly tâm 8,4 mét-loại C đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
3 Cung cấp, lắp dựng cột bêtông ly tâm 8,4 mét-loại C ghép đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cột
4 Cung cấp, lắp đặt liên kết 2 cột BTLT 8,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
5 Cung cấp, lắp dựng cột bêtông ly tâm 10,5 mét loại A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
6 Cung cấp, lắp dựng cột bêtông ly tâm 10,5 mét loại C ghép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
7 Cung cấp, lắp đặt liên kết 2 cột BTLT 10,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
8 Cung cấp, lắp đặt tiếp địa lặp lại LR-8L Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
BJ Đường dây hạ áp sử dụng cáp vặn xoắn
1 Cung cấp, rải cáp vặn xoắn hạ áp LV-ABC 4x95 (kể cả dây nối lèo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,56 km
2 Cung cấp, lắp đặt khóa đỡ ĐC-ABC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
3 Cung cấp, lắp đặt khóa đỡ ĐR-ABC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Cung cấp, lắp đặt khóa néo góc NG-ABC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
5 Cung cấp, lắp đặt khóa néo cuối NC-ABC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
BK Phụ kiện điện đường dây hạ áp
1 Cung cấp, lắp đặt kẹp răng xuyên cách điện cỡ dây 95-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
2 Băng keo cách điện 1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cuộn
BL Hộp chia dây
1 Cung cấp, lắp đặt hộp chia dây 9 ngõ ra Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 hộp
2 Cung cấp, lắp đặt Áptômát 1 pha 40A-250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 cái
3 Cung cấp, rải cáp điện hạ thế 4 lõi, ruột đồng, bọc PVC -0,6/1kV- CVV-4x16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
4 Cung cấp, lắp đặt kẹp răng xuyên cách điện cỡ dây 16-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
5 Cung cấp, lắp đặt đầu cốt ép đồng cỡ 16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
6 Cung cấp, lắp đặt đai thép không gỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m
7 Cung cấp, lắp đặt khóa đai thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
8 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp điện vào, ra thiết bị - Ống nhựa xoắn Ø 32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
BM Tủ bù hạ áp lắp trên cột
1 Cung cấp, lắp đặt tủ tụ bù 3 pha 20kVAr Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
2 Cung cấp, rải cáp điện hạ thế 3 lõi, ruột đồng, bọc PVC -0,6/1kV- CVV-3x10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
3 Cung cấp, rải dây đồng trần nối đất M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
4 Cung cấp, lắp đặt kẹp răng xuyên cách điện cỡ dây 95-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
5 Cung cấp, lắp đặt đầu cốt ép đồng cỡ 16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
6 Cung cấp, lắp đặt đầu cốt ép đồng cỡ 35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp điện vào, ra thiết bị - Ống nhựa xoắn Ø 32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
8 Cung cấp, lắp đặt đai thép không gỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
9 Cung cấp, lắp đặt khóa đai thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->