Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200842194-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200838126 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-15 06:21:00 đến ngày 2020-08-25 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,834,484,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HÀNH CHÍNH | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch cũ để thay mới | Theo hồ sơ thiết kế | 140,7308 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 265,7359 | m2 |
| 3 | Vận chuyển VL dỡ bỏ đổ đi ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0352 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển VL dỡ bổ 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 2km, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0352 | 100m3 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 254,2831 | m2 |
| 6 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm | Theo hồ sơ thiết kế | 11,4528 | m2 |
| 7 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 165,1236 | m2 |
| 8 | Vách nhôm kính sơn tĩnh điện kính dày 5ly | Theo hồ sơ thiết kế | 18,604 | m2 |
| 9 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 18,604 | m2 |
| 10 | Cửa đi nhôm hệ Việt pháp 2 cánh quay màu trắng sứ kính an toàn 6,38ly (đã bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ thiết kế | 11,475 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế | 11,475 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế | 16,3173 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 7,2 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 16 | Phá dỡ nền gạch lát nền | Theo hồ sơ thiết kế | 15,9719 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế | 57,408 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường | Theo hồ sơ thiết kế | 55,42 | m2 |
| 19 | Công tháo dỡ thiết bị cũ và hệ thống đường ống cấp, thoát nước và chèn các vị trí thoát sàn... | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | công |
| 20 | Ốp tường gạch KT300x450mm, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 73,728 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 15,9719 | m2 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,181 | m3 |
| 23 | Cửa đi nhôm hệ Việt pháp 1 cánh màu trắng sứ kính an toàn 6,38ly (đã bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ thiết kế | 7,2 | m2 |
| 24 | Cửa sổ nhôm hệ Việt pháp màu trắng sứ kính an toàn 6,38ly (đã bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,72 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,92 | m2 |
| 26 | Đóng trần tôn sóng nhỏ dày 0,4ly | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1632 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất dầm tần thép hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0397 | tấn |
| 28 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 29 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 30 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 31 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 32 | Gật gù lạnh cho chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 33 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK76mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,07 | 100m |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 76mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 76mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt côn thu ĐK 76x50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt côn thu ĐK 76x110mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn thu ĐK 34x76mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt côn thu ĐK 34x110mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,06 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,15 | 100m |
| 51 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 25x20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 20 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút thép PPR ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê thép PPR ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt van khóa, ĐK ≤25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40x25 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 57 | Bộ phụ kiện 8 chi tiết | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m phục vụ thi công cải tạo | Theo hồ sơ thiết kế | 8,5725 | 100m2 |
| 59 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 574,1416 | m2 |
| 60 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà 30% DT để trát vá | Theo hồ sơ thiết kế | 172,2425 | m2 |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 bằng KL trát vá | Theo hồ sơ thiết kế | 172,2425 | m2 |
| 62 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường ngoài nhà 70% DT | Theo hồ sơ thiết kế | 401,8991 | m2 |
| 63 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 984,682 | m2 |
| 64 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà 30% DT để trát vá | Theo hồ sơ thiết kế | 295,4046 | m2 |
| 65 | Trát vá tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 bằng DT bóc | Theo hồ sơ thiết kế | 295,4046 | m2 |
| 66 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường trong nhà 70% DT | Theo hồ sơ thiết kế | 689,2774 | m2 |
| 67 | Sơn trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 608,1954 | m2 |
| 68 | Phá lớp vữa trát trần 30% để trát vá | Theo hồ sơ thiết kế | 182,4586 | m2 |
| 69 | Trát vá trần, vữa XM M75 bằng DT bóc dỡ | Theo hồ sơ thiết kế | 182,4586 | m2 |
| 70 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trần 70% DT | Theo hồ sơ thiết kế | 425,7368 | m2 |
| 71 | Sơn dầm trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 108,872 | m2 |
| 72 | Phá lớp vữa trát dầm 30% để trát vá | Theo hồ sơ thiết kế | 32,6616 | m2 |
| 73 | Trát trần, vữa XM M75 bằng DT bóc | Theo hồ sơ thiết kế | 32,6616 | m2 |
| 74 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt dầm 70% DT | Theo hồ sơ thiết kế | 76,2104 | m2 |
| 75 | Công tháo dỡ hệ thống điện cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | công |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 45 | m |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 230 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 620 | m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế | 495 | m |
| 82 | Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | bộ |
| 83 | Lắp đặt đèn Led BULB có đế gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | bộ |
| 84 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt các automat tổng 1 pha 100A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 86 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | cái |
| 87 | Đế cài automat 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | cái |
| 88 | Mặt che automat | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | cái |
| 89 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | bảng |
| 90 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm, 1 chiết quạt vào bảng chôn sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bảng |
| 91 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 92 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | cái |
| 94 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | cái |
| 95 | Hôp nối âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 96 | Đế âm cài các bảng | Theo hồ sơ thiết kế | 66 | cái |
| 97 | Mặt che từ 1 đến 3 lỗ hạt | Theo hồ sơ thiết kế | 39 | cái |
| 98 | Tủ điện tầng 250*150*200 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 100 | Lắp đặt đèn sát trần Led | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 101 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 7,436 | m3 |
| 102 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,572 | m3 |
| 103 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0042 | tấn |
| 104 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2211 | tấn |
| 105 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0636 | 100m2 |
| 106 | Bê tông đế móng M200, PC30, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,5109 | m3 |
| 107 | Bê tông cổ móng M200, PC30, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1512 | m3 |
| 108 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1435 | 100m2 |
| 109 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0109 | tấn |
| 110 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1365 | tấn |
| 111 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9108 | m3 |
| 112 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0672 | 100m2 |
| 113 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,014 | tấn |
| 114 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1017 | tấn |
| 115 | Bê tông dầm M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,594 | m3 |
| 116 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0994 | 100m2 |
| 117 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1859 | tấn |
| 118 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,8 | m3 |
| 119 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,35 | m2 |
| 120 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,72 | m2 |
| 121 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,94 | m2 |
| 122 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 31,01 | m2 |
| 123 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0973 | tấn |
| 124 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0973 | tấn |
| 125 | Lợp mái che tường bằng tôn dày 0,45ly | Theo hồ sơ thiết kế | 0,183 | 100m2 |
| 126 | Gia công cột thép hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0768 | tấn |
| 127 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0768 | tấn |
| 128 | Bu lông M18 | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 129 | Sản xuất giằng cột thép hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0584 | tấn |
| 130 | Lắp giằng cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0584 | tấn |
| 131 | Gia công lan can thép hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1308 | tấn |
| 132 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 14,9436 | m2 |
| 133 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10,2884 | m2 |
| 134 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | lỗ khoan |
| 135 | Tháo dỡ kết cấu sắt lan can cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,02 | tấn |
| 136 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1287 | m3 |
| B | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng đỡ tường nhà vệ sinh, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,26 | m3 |
| 2 | Lớp cát đệm móng đá hộc dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,684 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,827 | m3 |
| 4 | Đắp đất trả móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,42 | m3 |
| 5 | Xây bậc nhà vệ sinh, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,108 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0936 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0274 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1131 | tấn |
| 9 | Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,029 | m3 |
| 10 | Đắp đất tôn nền, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,992 | m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7302 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,3299 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0285 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0145 | tấn |
| 15 | Bê tông lanh tô, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,396 | m3 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo hồ sơ thiết kế | 21,5182 | m2 |
| 17 | Ốp tường nhà vệ sinh bằng gạch ốp LD 300x450mm | Theo hồ sơ thiết kế | 49,062 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế | 65,542 | m2 |
| 19 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế | 34,194 | m2 |
| 20 | Kẻ chỉ tường quanh nhà, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 39,06 | m |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 65,542 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 34,194 | m2 |
| 23 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0988 | tấn |
| 24 | Thép neo xà gồ fi 6 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0107 | tấn |
| 25 | Sơn xà gồ thép, 3 nước, sơn tổng hợp | Theo hồ sơ thiết kế | 10,368 | 1m2 |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0988 | tấn |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi SUNTEK chống nóng 0,4mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2632 | 100m2 |
| 28 | Tôn úp sườn, tôn Suntek 0,4mm rộng 400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,2 | m |
| 29 | Sản xuất cửa đi, nhôm kính, nhôm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 3,36 | m2 |
| 30 | Sản xuất cửa sổ nhôm kính, nhôm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 2,88 | m2 |
| 31 | Bộ khóa cửa chốt ngang cho cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế | 6,24 | m2 |
| 33 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0522 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4192 | 1m2 |
| 35 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 2,88 | m2 |
| 36 | Vách ngăn Compac (dày 12mm, phụ kiện inox 304) | Theo hồ sơ thiết kế | 27,262 | m2 |
| 37 | Máng tôn thu nước | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,07 | 100m |
| 39 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 40 | Đai giữ ống | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 41 | Lắp đặt đèn Compac | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 42 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bảng |
| 43 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | m |
| 47 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 50 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa TNTP, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,22 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa TNTP, ĐK 76mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,16 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa TNTP, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,15 | 100m |
| 54 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 76mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 55 | Xi phông ở phễu thu | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 56 | Xi phông ở xí xổm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt van tay vặn, ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt van tay vặn, ĐK <=20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR, ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,16 | 100m |
| 61 | Lắp đặt van gạt | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 63 | Lắp đặt Zắc co PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 32x20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 20 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê vuông nhựa D110x50 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 68 | Cút nhựa 90 độ, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 69 | Cút nhựa 90 độ, ĐK 76mm | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 70 | Cút nhựa 135 độ, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 71 | Lắp đặt chậu tiểu nam T1 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 72 | Van tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 73 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế | 15,3386 | m3 |
| 74 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8126 | m3 |
| 75 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,7632 | m2 |
| 76 | Xây bể tử hoại bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,03 | m3 |
| 77 | Láng bể tự hoại, dày 2cm, vữa XM 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,7632 | m2 |
| 78 | Trát tường trong bể tự hoại lần 1, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 23,4104 | m2 |
| 79 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 23,4104 | m2 |
| 80 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 27,1736 | m2 |
| 81 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 5,1129 | m3 |
| 82 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0317 | 100m2 |
| 83 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0412 | tấn |
| 84 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,485 | m3 |
| 85 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 86 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,008 | m3 |
| 87 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,336 | m3 |
| 88 | Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,528 | m3 |
| 89 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6 | m2 |
| C | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 11,196 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 2,84 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,4118 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất nền, thủ công, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2121 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 6,9408 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 3,48 | m2 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,1432 | m3 |
| 8 | Đào xúc đất nền, thủ công, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6573 | m3 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm trên mái | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7656 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế | 1,886 | m3 |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,0605 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 2,88 | m2 |
| 13 | Đào xúc đất nền, thủ công, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,9961 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5594 | m3 |
| 15 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4596 | m3 |
| 16 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cây |
| 17 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | gốc |
| 18 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,9219 | m3 |
| 19 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Theo hồ sơ thiết kế | 1,4561 | m3 |
| 20 | Tháo dỡ cổng bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 5,4 | m2 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu đá hộc bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế | 0,35 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,05 | m3 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0648 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0073 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0334 | tấn |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,486 | m3 |
| 28 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9792 | m3 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,196 | m2 |
| 30 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,92 | m |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 2,196 | m2 |
| 32 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo hồ sơ thiết kế | 10,8 | m2 |
| 33 | Cổng co dãn inox 304 Model 118 (dài 5,42m) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 34 | Bóng đèn trụ cổng | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bóng |
| 35 | Đèn trụ hàng rào ngoài trời | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3939 | m3 |
| 37 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7425 | m2 |
| 38 | Ốp đá granit tự nhiên đỏ rubi vào biển | Theo hồ sơ thiết kế | 3,9 | m2 |
| 39 | Trát tường biển mặt đằng sau dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,876 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 5,876 | m2 |
| 41 | Lắp đặt toàn bộ chữ biển | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 42 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,3155 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2316 | m3 |
| 45 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,097 | m3 |
| 46 | Trát chân tường dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế | 29,891 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 27,72 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 57,611 | m2 |
| 49 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 25,2 | m |
| 50 | Gia công hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9009 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 24,4672 | 1m2 |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 31,7173 | m2 |
| 53 | Mũi giáo | Theo hồ sơ thiết kế | 113 | cái |
| 54 | Đào xúc đất hạ hè, thủ công, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,725 | m3 |
| 55 | Đào khuôn đường thủ công, sâu <=15cm, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4536 | m3 |
| 56 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,059 | 100m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ cho bê tông đường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0428 | 100m2 |
| 58 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 16cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,03 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,246 | 100m2 |
| 60 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,0417 | 100kg |
| 61 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép >10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,912 | 100kg |
| 62 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | m3 |
| 63 | Bê tông lót bó vỉa, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2988 | m3 |
| 64 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,3 | m |
| 65 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ thiết kế | 11,5089 | m3 |
| 66 | Đào xúc đất, thủ công, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế | 45,799 | m3 |
| 67 | Phá dỡ kết cấu bê tông đường trong vườn thuốc nam thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 2,2053 | m3 |
| 68 | Vận chuyển đất, VL thừa, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9339 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 3km tiếp theo-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9339 | 100m3 |
| 70 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 47,5 | m3 |
| 71 | Lát gạch đất terazzo gạch 400x400mm, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 475 | m2 |
| 72 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 14,85 | m3 |
| 73 | Đắp cát móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 1,65 | m3 |
| 74 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,605 | 100m3 |
| 75 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 29,7 | m3 |
| 76 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | m3 |
| 77 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 27,5 | m3 |
| 78 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 3,78 | m3 |
| 79 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 0,42 | m3 |
| 80 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,36 | m3 |
| 81 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 1,26 | m3 |
| 82 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,2 | m3 |
| 83 | Sản xuất thang sắt bằng thép hôp mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1108 | tấn |
| 84 | Lắp dựng thang | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1108 | tấn |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,45 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 200mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 87 | Đào móng đỡ tường nhà vệ sinh, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,6208 | m3 |
| 88 | Lớp cát đệm móng đá hộc dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2912 | m3 |
| 89 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,3296 | m3 |
| 90 | Đắp đất trả móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8736 | m3 |
| 91 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0874 | 100m2 |
| 92 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0188 | tấn |
| 93 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1298 | tấn |
| 94 | Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,961 | m3 |
| 95 | Đắp đất tôn nền, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,2173 | m3 |
| 96 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6051 | m3 |
| 97 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, dày <=22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,1537 | m3 |
| 98 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0085 | 100m2 |
| 99 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0084 | tấn |
| 100 | Bê tông lanh tô, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0506 | m3 |
| 101 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế | 45,0216 | m2 |
| 102 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế | 38,724 | m2 |
| 103 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 45,0216 | m2 |
| 104 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 38,724 | m2 |
| 105 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0638 | tấn |
| 106 | Sơn xà gồ thép, 3 nước, sơn tổng hợp | Theo hồ sơ thiết kế | 6,912 | 1m2 |
| 107 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0638 | tấn |
| 108 | Lợp mái che tường bằng tôn múi SUNTEK chống nóng 0,4mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2458 | 100m2 |
| 109 | Sản xuất cửa đi, cửa sổ nhôm kính, nhôm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 2,52 | m2 |
| 110 | Bộ khóa cửa chốt ngang cho cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 111 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,52 | m2 |
| 112 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0052 | tấn |
| 113 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4704 | 1m2 |
| 114 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 0,36 | m2 |
| 115 | Đào móng băng đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,5004 | m3 |
| 116 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4524 | m3 |
| 117 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,9056 | m3 |
| 118 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1062 | m3 |
| 119 | Cốt thép giằng móng , giằng tường đk <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0215 | tấn |
| 120 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1678 | tấn |
| 121 | Cốp pha giằng tường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1174 | 100m2 |
| 122 | BT giằng móng M200 đá 1x2 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 1,291 | m3 |
| 123 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 5,7777 | m3 |
| 124 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3054 | m3 |
| 125 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,9476 | m3 |
| 126 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8185 | m3 |
| 127 | Ván khuôn gỗ xà dầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1212 | 100m2 |
| 128 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0225 | tấn |
| 129 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1748 | tấn |
| 130 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3332 | m3 |
| 131 | Ván khuôn gỗ sàn tầng 2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3957 | 100m2 |
| 132 | Cốt thép sàn đk <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,269 | tấn |
| 133 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,1494 | m3 |
| 134 | Cốp pha gỗ lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0482 | 100m2 |
| 135 | Cốt thép lanh tô đk <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0195 | tấn |
| 136 | Cốt thép lanh tô đk >10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0145 | tấn |
| 137 | BT mác 200, đá 1x2 lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế | 0,319 | m3 |
| 138 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế | 63,388 | m2 |
| 139 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế | 49,475 | m2 |
| 140 | Trát trần, vữa XM M75 (Bằng DT ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 39,57 | m2 |
| 141 | Lát nền, sàn gạch ceramic-KT400x400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10,5277 | m2 |
| 142 | Lát nền, sàn gạch ceramic-KT300x300mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,398 | m2 |
| 143 | Ốp tường trụ nhà VS KT300x450mm | Theo hồ sơ thiết kế | 9,684 | m2 |
| 144 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 63,388 | m2 |
| 145 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 89,045 | m2 |
| 146 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế | 8,34 | m2 |
| 147 | Lát gạch nem đỏ KT 400x400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 13,0544 | m2 |
| 148 | SX cửa đi nhôm Việt Pháp kính an toàn 6,38ly, nhôm màu trắng sứ (đã bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8 | m2 |
| 149 | SX cửa sổ nhôm Việt Pháp kính an toàn 6,38ly, nhôm màu trắng sứ (đã bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ thiết kế | 5,76 | m2 |
| 150 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế | 10,56 | m2 |
| 151 | vận chuyển toàn bộ cửa đến công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | ca |
| 152 | Gia công cửa sắt, hoa sắt Inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,017 | tấn |
| 153 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 5,76 | m2 |
| 154 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 155 | Lắp đặt ống thép thoát sàn D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,008 | 100m |
| 156 | Lồng chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 76mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,01 | 100m |
| 158 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,16 | 100m |
| 160 | Đai giữ hộp + đai giữ ống | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 161 | Đào rãnh chạy dây chống sét | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2 | m3 |
| 162 | Lấp đất chôn dây bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2 | m3 |
| 163 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cọc |
| 164 | Gia công kim thu sét, dài 0,5m | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 165 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 166 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | m |
| 167 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 168 | Kẹp kiểm tra | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 169 | Thép D10 neo dây | Theo hồ sơ thiết kế | 0,496 | kg |
| 170 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 70 | m |
| 171 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 172 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 110 | m |
| 173 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế | 130 | m |
| 175 | Lắp đặt đèn Led gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 176 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 177 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 178 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 179 | Lắp đặt 2 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bảng |
| 180 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 181 | Lắp đặt 1 hạt công tắc | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bảng |
| 182 | Lắp đặt 1 ổ cắm đôi, | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bảng |
| 183 | Đế âm cài các bảng | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 184 | Mặt che từ 1 đến 3 lỗ hạt | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 185 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 186 | Tủ điện tầng 250*150*200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 187 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,0699 | m3 |
| 188 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6553 | m3 |
| 189 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,471 | m2 |
| 190 | Xây bể tử hoại bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,1261 | m3 |
| 191 | Láng bể tự hoại, dày 2cm, vữa XM 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,471 | m2 |
| 192 | Trát tường trong bể tự hoại lần 1, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,7 | m2 |
| 193 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,7 | m2 |
| 194 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 25,171 | m2 |
| 195 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 4,69 | m3 |
| 196 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0376 | 100m2 |
| 197 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,5473 | tấn |
| 198 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,652 | m3 |
| 199 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 200 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0128 | 100m2 |
| 201 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0067 | tấn |
| 202 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0139 | tấn |
| 203 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0979 | m3 |
| 204 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 205 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 206 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 207 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 208 | Bộ phụ kiện cao cấp | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7 | 100m |
| 210 | Lắp đặt van gạt | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 211 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 25 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 212 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 213 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 214 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 34mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,04 | 100m |
| 215 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 34mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 216 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 34x90x90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 217 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 34x75x75mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 218 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 75mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,05 | 100m |
| 219 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 75mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 220 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,06 | 100m |
| 221 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 222 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,06 | 100m |
| 223 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 224 | Lắp đặt chếch nhựa ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi